Chương 1: Tổng quan về đề tài nghiên cứu - Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu - Chương 3: Phương pháp nghiên cứu - Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận - Chương 5: Kết luận và các hàm ý quản trị 5 CHƯƠNG 2: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VÀ MÔ HÌNH NGHIÊN CỨU 2.1 Một số khái niệm có liên quan 2.1 Nhu cầu học tiếng Anh Nhu cầu học tiếng Anh được định nghĩa là một nhu cầu cơ bản của nhiều người trên toàn thế giới. Theo Gao và Chen (2015), "nhu cầu học tiếng Anh là nhu cầu giáo dục cơ bản của con người, đặc biệt là trong môi trường toàn cầu hóa ngày nay. Tiếng Anh không chỉ là ngôn ngữ chính của các nước phát triển mà còn là một ngôn ngữ quan trọng trong các lĩnh vực kinh tế, khoa học, công nghệ, giáo dục và nhiều lĩnh vực khác". Nhu cầu học tiếng Anh cũng được xem là một nhu cầu chủ động, do chính bản thân cá nhân quyết định để học tiếng Anh.
Theo Brown (2007), "nhu cầu học tiếng Anh thường được cho là nhu cầu chủ động, vì mỗi người quyết định tự mình học tiếng Anh. Nhu cầu này có thể xuất phát từ nhu cầu giáo dục, nhu cầu nghề nghiệp hoặc nhu cầu cá nhân khác". Ngoài ra, nhu cầu học tiếng Anh còn được xem là một nhu cầu đa dạng, vì nó có thể khác nhau đối với từng cá nhân. Theo Lee (2013), "nhu cầu học tiếng Anh đa dạng, vì nó phụ thuộc vào mục đích học, môi trường học tập, độ tuổi, trình độ tiếng Anh và nhiều yếu tố khác”.
Nhu cầu học tiếng Anh của một người trẻ tuổi có thể khác với nhu cầu học tiếng Anh của một người trưởng thành hoặc một chuyên gia trong lĩnh vực nghiên cứu khoa học. Trong học thuyết nhu cầu Maslow (Cherry, 2018) chỉ ra nội dung về nhu cầu của con người bao gồm: nhu cầu cơ bản và nhu cầu bậc cao. Maslow cho rằng con người luôn đấu tranh và nỗ lực để thỏa mãn những nhu cầu khác nhau. Những nhu cầu cơ bản được ưu tiên chú trọng trước vì chúng sẽ là nguồn định hướng quan trọng để đạt được nhu cầu cao hơn.
Trong mối liên hệ với nhu cầu học tiếng Anh của sinh viên, việc học tiếng Anh được xem như là nhu cầu cơ bản và thiết yếu bởi lẽ các sinh viên đều có nhu cầu tìm kiếm được công 7 việc tốt trong tương lai và được thể hiện năng lực ngoại ngữ của cá nhân. Tác giả McLeod (2007) cho rằng chỉ khi những nhu cầu cơ bản được thỏa mãn thì người ta sẽ có thể đạt đến thang nhu cầu cao hơn và nhu cầu đó được gọi là nhu cầu tự thể hiện bản thân. Đặc biệt, trong thời đại Công nghiệp 4.0, vốn tiếng Anh vững chắc sẽ giúp người học khẳng định được bản thân trong môi trường làm việc. Vậy nên trong bối cảnh nghiên cứu này, tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực tự chủ học tiếng Anh của sinh viên.
Tác giả sẽ chú trọng phân tích và tìm hiểu mối liên hệ giữa các yếu tố ảnh hưởng như: phương pháp học tập và tài liệu học tập, thái độ học tập, mục tiêu học tập, việc tự học và nghề nghiệp tương lai đáp với nhu cầu học tiếng Anh của sinh viên.2 Năng lực tự chủ trong học tập Năng lực tự chủ trong học tập (autonomous learning) được định nghĩa là “khả năng chịu trách nhiệm về việc học tập của mình” (Holee, 1981). Theo Benson (2001), năng lực tự chủ là “một cấu trúc đa chiều bao gồm ba cấp độ kiểm soát về học tập có mối liên hệ mật thiết với nhau: kiểm soát việc quản lý học tập, kiểm soát quá trình nhận thức và kiểm soát nội dung học tập”. Nghiên cứu hiện tại sử dụng định nghĩa năng lực tự chủ của Nguyễn Thị Cẩm Lệ (2010) gồm hai thành phần cơ bản là khả năng tự khởi xướng và khả năng tự điểu chỉnh. Năng lực tự chủ trong học tập là khả năng tự điều khiển quá trình học tập của bản thân một cách độc lập và có trách nhiệm với quá trình học tập.
Nó bao gồm việc tự đặt mục tiêu, tự lên kế hoạch học tập, tự tìm kiếm tài liệu và phương pháp học tập phù hợp với bản thân, đánh giá tiến độ và kết quả học tập của mình và đưa ra các điều chỉnh và cải thiện phù hợp. Việc phát triển năng lực tự chủ trong học tập rất quan trọng trong môi trường học tập hiện đại, khi mà bản thân sinh viên cần phải đối mặt với các thách thức và cơ hội của một thế giới đang thay đổi nhanh chóng. Năng lực tự chủ trong học tập giúp cho sinh viên có thể 8 hoạt động độc lập, phát triển khả năng giải quyết vấn đề và sáng tạo, cải thiện hiệu suất học tập và phát triển các kỹ năng mềm như tự tin, trách nhiệm, sự kiên nhẫn và sự kiên trì.1 Thuyết bậc thang nhu cầu của Abraham Maslow (1943) Tháp nhu cầu của Maslow (tiếng Anh: Maslow’s hirearchy of needs) được nhà tâm lý học Abram Maslow đưa ra vào năm 1943 trong bài viết A Theory of Human Motivation. Theo Maslow, về căn bản, nhu cầu của con người được chia làm hai nhóm chính: nhu cầu cơ bản (bassic needs) và nhu cầu bậc cao (meta needs).
Nhu cầu cơ bản (bassic needs) liên quan đến các yếu tố thể lý của con người như mong muốn có đủ thức ăn, nước uống, được nghỉ ngơi… Những nhu cầu cơ bản này đều là những nhu cầu không thể thiếu vì nếu con người không đáp ứng được những nhu cầu này, họ sẽ không sống và tồn tại được. Các nhu cầu cao hơn nhu cầu cơ bản trên được gọi là nhu cầu bậc cao (meta needs) những nhu cầu này bao gồm nhiều nhân tố tinh thần như sự đòi hỏi công bằng, sự tôn trọng, vinh danh với một cá nhận, địa vị xã hội,… Các nhu cầu cơ bản sẽ ưu tiên được chú ý trước so với những nhu cầu bậc cao. Với một người bất kỳ nào đó, nếu thiếu ăn, thiếu uống… họ sẽ không quan tâm đến các nhu cầu về vẻ đẹp, sự tôn trọng…Tuy nhiên, tuỳ theo nhận thức, kiến thức, hoàn cảnh, thứ bậc các nhu cầu cơ bản cũng có thể bị đảo lộn. Ví dụ như: người ta có thể hạn chế ăn, uống, ngủ nghỉ để phục vụ cho những thứ cao cả hơn mà họ mong muốn.
Maslow (1943) về căn bản nhu cầu của con người có cấu trúc được chia 5 tầng và sắp xếp theo thứ tự từ thấp đến cao theo hình bậc thang kim tự tháp. 1 Bậc thang nhu cầu của Maslow (Nguồn: Maslow, 1943) Những nhu cầu sinh lý: Những nhu cầu cơ bản và thiết yếu để có thể tồn tại. Bao gồm những nhu cầu như ăn mặc, trú ngụ dưới một mái nhà…Nhu cầu sinh lý thường không kích thích sinh viên đạt hiệu quả tốt hơn trong tinh thần tự chủ của mình. Những nhu cầu về an toàn: Khi các cá nhân nghĩ đến việc bảo đảm cho tương lai thì có nghĩa là họ đang có những nhu cầu về an toàn trong công ăn việc làm, trong tiết kiệm, trong việc đóng bảo hiểm,… Những nhu cầu về xã hội: Nhu cầu giao tiếp với người khác và gặt hái những lợi ích từ các mối quan hệ với bên ngoài xã hội, muốn có cảm giác được là thành viên của một tập thể, một hội đoàn, một nhóm bạn bè… Nhu cầu được tôn trọng: Con người lại mong muốn cảm thấy mình là người có ích trong một lĩnh vực nào đó, được người khác công nhận và đánh giá cao và xứng đáng được như vậy.
Đấy là những nhu cầu nhận được sự tôn trọng từ những người khác. 10 Nhu cầu tự thể hiện: Nhu cầu này thúc đẩy con người phải thực hiện được điều gì họ mong ước, đạt được những mục tiêu mà họ đã đề ra, phát triển tiềm năng cá nhân trong lĩnh vực mà họ đã chọn. Đây là lý thuyết về nhu cầu con người và nó được xem xét, ứng dụng trong nghiên cứu này vì năng lực tự chủ học tiếng Anh của sinh viên là một nhu cầu bậc cao, nó cũng là yếu tố quan trọng đối với sự phát triển cá nhân và chuyên môn của sinh viên. Ngoài việc nâng cao khả năng giao tiếp giản đơn và thực hiện các giao dịch quốc tế, việc có khả năng tự học và tự chủ trong việc học tiếng Anh còn giúp sinh viên có thể nâng cao khả năng tiếp cận và tìm kiếm thông tin chuyên ngành tiếng Anh một cách hiệu quả hơn.
Bên cạnh đó, khả năng tự chủ tiếng Anh còn giúp sinh viên tự tin và tôn trọng bản thân trong việc giao tiếp với bạn bè, đồng nghiệp và đối tác quốc tế, đóng góp vào sự phát triển của xã hội và quốc gia.2 Thuyết về động lực học của Eccles (1993) Lý thuyết về động lực học của Eccles (1993) và đồng nghiệp được phát triển suốt hơn 40 năm qua để giải thích về kết quả và thái độ tham gia học tập của sinh viên. Đây là một lý thuyết về động lực học định hướng xã hội, giải thích những yếu tố bên trong và bên ngoài ảnh hưởng đến động lực học của cá nhân. Theo thuyết này, động lực học của cá nhân phụ thuộc vào nhiều yếu tố như giới tính, lớp xã hội, gia đình, trường học và xã hội nơi họ sống. Theo Eccles, động lực học được xác định bởi ba yếu tố chính: giá trị, sức mạnh và kiểm soát.
Giá trị là sự quan tâm và đánh giá của cá nhân về một hoạt động hoặc mục tiêu. Sức mạnh là sự tin tưởng của cá nhân vào khả năng của mình để đạt được mục tiêu đó. Kiểm soát là sự đánh giá của cá nhân về khả năng kiểm soát và quản lý các yếu tố bên ngoài ảnh hưởng đến hoạt động của mình. 11 Điều này cho thấy, việc nhận thức về khả năng của bản thân và giá trị đối với một lĩnh vực như học tiếng Anh có thể ảnh hưởng đến năng lực tự học của sinh viên.
Nếu sinh viên cảm thấy họ có khả năng và thấy giá trị trong việc học tiếng Anh, thì họ có khả năng cao hơn để tự chủ học tập và phát triển năng lực tự chủ của mình. Tuy nhiên, nếu sinh viên không cảm thấy tự tin về khả năng của mình hoặc không thấy giá trị trong việc học tiếng Anh, họ có thể thiếu động lực để tự chủ trong học tập và phát triển năng lực tự chủ.