Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và mở rộng quan hệ đối ngoại, tiếng Anh giữ vai trò là một trong những ngôn ngữ giao tiếp phổ biến nhất toàn cầu, được ứng dụng rộng rãi từ sinh hoạt xã hội thường nhật đến các lĩnh vực học thuật và chuyên môn. Đối với Việt Nam, quá trình phát triển kinh tế đòi hỏi nguồn nhân lực phải có khả năng sử dụng ngoại ngữ thành thạo, đặc biệt trong các hoạt động thương mại và công nghiệp. Tuy nhiên, theo khảo sát của Trung tâm Anh ngữ Pasal (2020) được trích dẫn trong công trình, mặc dù người học tại Việt Nam có lợi thế tiếp cận chữ cái Latinh và được học tiếng Anh từ bậc tiểu học, năng lực giao tiếp thực tế của sinh viên vẫn ở mức thấp so với khu vực. Một trong những nguyên nhân căn bản dẫn tới thực trạng này là sự thụ động trong học tập, phụ thuộc vào hướng dẫn của giảng viên tại trường hoặc trung tâm, thiếu ý thức tự rèn luyện và đặc biệt là thiếu năng lực tự chủ trong học tiếng Anh.
Mặc dù đã có một số công trình nghiên cứu về năng lực tự chủ học tiếng Anh của người học ở trong và ngoài nước (tiêu biểu như Dafei, 2007; Oxford, 1999; Lê Thị Tuyết Hạnh, 2018), các nghiên cứu này chưa hướng đến nhóm đối tượng đặc thù là sinh viên tại các cơ sở giáo dục đại học trực thuộc Bộ Công Thương trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh. Đây lại là lực lượng nhân lực trực tiếp phục vụ cho việc nâng cao năng lực cạnh tranh của ngành Công Thương trong bối cảnh cuộc Cách mạng Công nghiệp 4.0. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Nguyễn Thị Thu Uyên đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp chuyên ngành Quản trị kinh doanh với đề tài: "Những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực tự chủ học tiếng Anh của sinh viên các trường Đại học thuộc Bộ Công Thương trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh".
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực tự chủ học tiếng Anh của sinh viên các trường Đại học thuộc Bộ Công Thương trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, từ đó đề xuất các hàm ý quản trị nhằm tăng cường năng lực tự chủ cho người học.
- Mục tiêu cụ thể:
- Xác định những yếu tố ảnh hưởng đến năng lực tự chủ học tiếng Anh của sinh viên.
- Đo lường và kiểm định mức độ tác động của từng yếu tố đến năng lực tự chủ học tiếng Anh.
- Đề xuất một số hàm ý quản trị nhằm tăng cường năng lực tự chủ học tiếng Anh của nhóm sinh viên mục tiêu.
Nhiệm vụ nghiên cứu được cụ thể hóa qua ba câu hỏi nghiên cứu:
- Câu hỏi 1: Những yếu tố nào có thể ảnh hưởng đến năng lực tự chủ học tiếng Anh của sinh viên?
- Câu hỏi 2: Những yếu tố đó có mức độ ảnh hưởng như thế nào?
- Câu hỏi 3: Những hàm ý nào khả dĩ tăng cường được năng lực tự chủ học tiếng Anh của sinh viên các trường Đại học thuộc Bộ Công Thương trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực tự chủ học tiếng Anh của sinh viên các trường Đại học thuộc Bộ Công Thương trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Đối tượng khảo sát: Sinh viên đang theo học tại hai trường đại học gồm Trường Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh (IUH) và Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm Thành phố Hồ Chí Minh (HUFI).
- Phạm vi không gian: Địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh, giới hạn tại hai trường đại học nêu trên.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 5 năm từ năm 2018 đến năm 2023; dữ liệu sơ cấp phục vụ khảo sát định lượng được thực hiện từ tháng 12/2022 đến tháng 5/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa chuyên ngành và 5 học thuyết tâm lý học - hành vi liên quan đến động lực học tập:
- Khái niệm về nhu cầu học tiếng Anh: Tiếp cận quan điểm của Gao và Chen (2015), Brown (2007) và Lee (2013), xem nhu cầu học tiếng Anh là nhu cầu giáo dục cơ bản trong môi trường toàn cầu hóa, mang tính chủ động và biến thiên theo mục đích cá nhân.
- Khái niệm năng lực tự chủ trong học tập: Kế thừa định nghĩa kinh điển của Holec (1981) về "khả năng chịu trách nhiệm về việc học tập của mình"; cấu trúc kiểm soát đa chiều của Benson (2001) gồm kiểm soát việc quản lý học tập, quá trình nhận thức và nội dung học tập; cùng khung phân tích của Nguyễn Thị Cẩm Lệ (2010) với hai thành phần cốt lõi: khả năng tự khởi xướng và khả năng tự điều chỉnh.
- Các lý thuyết nền tảng ứng dụng trong mô hình:
- Thuyết bậc thang nhu cầu của Abraham Maslow (1943): Phân cấp nhu cầu từ cơ bản đến bậc cao; trong đó tự chủ học tập được nhìn nhận như một nhu cầu bậc cao gắn liền với việc tự khẳng định và tự thể hiện bản thân.
- Thuyết động lực học của Eccles (1993): Xác định động lực học tập thông qua ba thành tố: giá trị, sức mạnh (niềm tin vào năng lực cá nhân) và khả năng kiểm soát.
- Thuyết nhu cầu đạt được của David McClelland (1961): Nhấn mạnh ba nhóm nhu cầu: thành tựu, quyền lực và sự liên kết; người học có nhu cầu thành tựu cao sẽ chủ động tìm kiếm kiến thức để trở thành người dẫn đầu.
- Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964): Giải thích hành vi người học thông qua nhận thức về kỳ vọng cá nhân, mối liên kết giữa nỗ lực, kết quả và giá trị phần thưởng đạt được.
- Lý thuyết tự hoàn thiện (Thuyết Flow) của Csikszentmihalyi (1970): Giải thích trạng thái tập trung cao độ, đắm chìm vào công việc khi người học có mục tiêu rõ ràng và thách thức tương xứng, từ đó nâng cao hiệu quả tự học.
Tác giả đã tổng hợp 8 nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước (Oxford, 1999; Dafei, 2007; Norah Almusharraf, 2018; Lê Thị Tuyết Hạnh, 2018; Đàm Thị Hà và cộng sự, 2020; Lưu Vũ Hớn, 2021; Phạm Quang Hưng, 2022; Nguyễn Thị Thu Trang và cộng sự, 2023) để nhận diện 9 nhóm yếu tố, từ đó sàng lọc và đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 6 biến độc lập: (1) Mục tiêu học tập (MT), (2) Nhận thức tự học (NT), (3) Thái độ học tập (TD), (4) Phương pháp học tập (PP), (5) Kinh nghiệm học tiếng Anh ban đầu (KN), và (6) Giám sát quá trình (GS). Biến phụ thuộc là Năng lực tự chủ học tiếng Anh của sinh viên (NLTC). Cả 6 giả thuyết H1 đến H6 đều dự báo mối quan hệ tác động tích cực (+) đến biến phụ thuộc.
| Biến nghiên cứu |
Ký hiệu |
Số biến quan sát dự kiến |
Nguồn kế thừa chính |
| Mục tiêu học tập |
MT |
04 |
Oxford (1999), Norah Almusharraf (2018), Đàm Thị Hà và cs (2020) |
| Nhận thức tự học |
NT |
04 |
Benson (2001), Dafei (2007), Phạm Quang Hưng (2022) |
| Thái độ học tập |
TD |
04 |
Dafei (2007), Đàm Thị Hà và cs (2020), Phạm Quang Hưng (2022) |
| Phương pháp học tập |
PP |
05 |
Oxford (1999), Lê Thị Tuyết Hạnh (2018), Lưu Vũ Hớn (2021) |
| Kinh nghiệm ban đầu |
KN |
04 |
Oxford (1999), Dafei (2007), Lưu Vũ Hớn (2021) |
| Giám sát quá trình |
GS |
04 |
Norah Almusharraf (2018), Lê Thị Tuyết Hạnh (2018) |
| Năng lực tự chủ |
NLTC |
04 |
Holec (1981), Benson (2001), Nguyễn Thị Cẩm Lệ (2010) |
Về phương pháp thực hiện:
- Nghiên cứu định tính: Tổng hợp tài liệu học thuật, thảo luận nhóm và phỏng vấn tay đôi với 03 chuyên gia (giảng viên đại học, gia sư tiếng Anh và sinh viên có năng lực tự chủ cao) nhằm hoàn thiện thang đo sơ bộ.
- Nghiên cứu định lượng sơ bộ: Khảo sát thử nghiệm mẫu nhỏ gồm 30 sinh viên để đánh giá sơ bộ độ tin cậy của bảng hỏi và hiệu chỉnh cách diễn đạt.
- Nghiên cứu định lượng chính thức: Khảo sát mẫu quy mô 300 sinh viên tại Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM và Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
- Kỹ thuật phân tích dữ liệu: Sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện thống kê mô tả, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho cả biến độc lập và biến phụ thuộc, phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy đa biến bằng phương pháp bình phương nhỏ nhất thông thường (OLS). Nghiên cứu tiến hành các kiểm định vi phạm giả định mô hình hồi quy (đa cộng tuyến thông qua hệ số VIF, phương sai thay đổi, tự tương quan qua đại lượng Durbin-Watson, phân phối chuẩn phần dư qua biểu đồ Histogram và Normal P-P Plot, tính tuyến tính qua biểu đồ Scatter Plot). Cuối cùng, tác giả áp dụng kiểm định Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA để đánh giá sự khác biệt theo các đặc điểm nhân khẩu học.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương mở đầu tập trung trình bày bối cảnh chung của quá trình toàn cầu hóa và yêu cầu năng lực tiếng Anh trong khối ngành Công Thương. Tác giả chỉ ra lỗ hổng nghiên cứu khi các nghiên cứu trước đây về tự chủ học tập chưa khảo sát trực diện sinh viên các trường đại học thuộc Bộ Công Thương tại Thành phố Hồ Chí Minh. Chương này xác định rõ mục tiêu nghiên cứu (chung và cụ thể), 3 câu hỏi nghiên cứu, đối tượng khảo sát là sinh viên Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM và Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, phạm vi không gian và thời gian (dữ liệu thứ cấp 2018-2023, dữ liệu sơ cấp 12/2022-05/2023). Tác giả cũng nêu khái quát quy trình nghiên cứu hai giai đoạn (định tính và định lượng), làm rõ ý nghĩa khoa học và thực tiễn của công trình, đồng thời giới thiệu bố cục toàn bộ khóa luận gồm 5 chương.
Chương 2: Cơ sở lý thuyết và mô hình nghiên cứu
Chương 2 làm rõ hệ thống cơ sở lý thuyết với các khái niệm trọng tâm về nhu cầu học tiếng Anh và năng lực tự chủ trong học tập. Tác giả đi sâu phân tích 5 học thuyết hành vi và động lực: Tháp nhu cầu của Maslow (1943), Thuyết động lực học của Eccles (1993), Thuyết nhu cầu đạt được của McClelland (1961), Thuyết kỳ vọng của Vroom (1964) và Thuyết tự hoàn thiện Flow của Csikszentmihalyi (1970).
Chương này tổng thuật 8 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước, tổng hợp thành bảng đối chiếu 9 nhân tố tác động đến năng lực tự chủ. Dựa trên tần suất xuất hiện và đặc thù sinh viên địa bàn nghiên cứu, tác giả chọn lọc 6 nhân tố để xây dựng mô hình đề xuất và thiết lập 6 giả thuyết nghiên cứu (H1 đến H6) đều có chiều hướng tác động dương (+). Đồng thời, chương 2 thiết kế chi tiết bảng dự kiến các biến quan sát cho 6 thang đo biến độc lập và 1 thang đo biến phụ thuộc dựa trên nguồn tài liệu kế thừa chuẩn xác.
Chương 3: Phương pháp nghiên cứu
Chương 3 trình bày chi tiết quy trình nghiên cứu gồm hai bước tiếp cận định tính và định lượng. Phần định tính mô tả kết quả tham vấn ý kiến 03 chuyên gia để điều chỉnh thang đo phù hợp với bối cảnh thực tế. Phần định lượng sơ bộ được triển khai với kích thước mẫu n = 30 nhằm sàng lọc sơ bộ bảng hỏi.
Đối với nghiên cứu định lượng chính thức, chương này giới thiệu phương pháp xác định cỡ mẫu (n = 300), phương pháp phát phiếu điều tra và phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp, thứ cấp. Các bước xử lý số liệu trên SPSS 20 được chuẩn hóa theo trình tự logic: thống kê mô tả, kiểm định Cronbach's Alpha (điều kiện hệ số tổng thể > 0.6 và tương quan biến - tổng > 0.3), phân tích EFA (hệ số KMO trong khoảng 0.5 - 1.0, kiểm định Bartlett có sig < 0.05, tổng phương sai trích > 50%, hệ số tải nhân tố > 0.5), phân tích tương quan Pearson, phân tích hồi quy tuyến tính OLS, các kiểm định vi phạm giả định mô hình và các kiểm định so sánh giá trị trung bình (T-Test, ANOVA).
Chương 4: Kết quả nghiên cứu và thảo luận
Chương 4 mở đầu bằng việc khái quát quy mô và đặc điểm của Thành phố Hồ Chí Minh cùng thực trạng năng lực tự chủ học tiếng Anh của sinh viên trên địa bàn. Tiếp theo, tác giả trình bày kết quả nghiên cứu sơ bộ (n = 30) và kết quả phân tích dữ liệu nghiên cứu chính thức (n = 300). Quá trình kiểm định thang đo cho thấy hai biến quan sát bị loại bỏ khỏi mô hình do không đạt tiêu chuẩn thống kê là biến NT2 (thuộc thang đo Nhận thức tự học) và biến KN3 (thuộc thang đo Kinh nghiệm học tiếng Anh ban đầu).
Sau khi loại biến không phù hợp, các thang đo còn lại đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha và giá trị hội tụ, giá trị phân biệt qua phân tích EFA (thể hiện qua hệ số KMO, bảng tổng phương sai trích và ma trận xoay cho cả biến độc lập lẫn biến phụ thuộc). Mô hình hồi quy tuyến tính được phân tích thông qua hệ số R bình phương (R²), bảng phân tích phương sai ANOVA và bảng trọng số hồi quy. Tác giả thảo luận chi tiết ý nghĩa của cả phương trình hồi quy chưa chuẩn hóa và phương trình hồi quy chuẩn hóa nhằm xác định mức độ tác động tương đối và thứ tự ưu tiên của các nhân tố. Các kiểm định kỹ thuật khẳng định dữ liệu không vi phạm hiện tượng đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan; phần dư tuân theo phân phối chuẩn và quan hệ tuyến tính được đảm bảo. Kết quả kiểm định giá trị trung bình cũng như kiểm định T-Test và ANOVA làm rõ sự khác biệt về năng lực tự chủ giữa các nhóm sinh viên.
Chương 5: Kết luận và một số hàm ý quản trị
Chương cuối cùng đúc kết toàn bộ kết quả nghiên cứu thực nghiệm và xây dựng hệ thống hàm ý quản trị có tính ứng dụng. Các đề xuất được tác giả sắp xếp theo thứ tự mức độ tác động và kết hợp chặt chẽ giữa thực trạng, kết quả thông tin mẫu, phương trình hồi quy cùng các kiểm định khác biệt (T-Test, ANOVA). Các nhóm hàm ý cụ thể bao gồm:
- Hàm ý đối với nhóm yếu tố "Thái độ học tập"
- Hàm ý đối với nhóm yếu tố "Giám sát quá trình"
- Hàm ý đối với nhóm yếu tố "Mục tiêu học tập"
- Hàm ý đối với nhóm yếu tố "Nhận thức tự học"
- Hàm ý đối với nhóm yếu tố "Kinh nghiệm học tiếng Anh ban đầu"
- Hàm ý đối với nhóm yếu tố "Phương pháp học tập"
Phần cuối của chương phân tích khách quan các hạn chế còn tồn tại của đề tài về không gian khảo sát, cỡ mẫu và phương pháp tiếp cận, từ đó vạch ra các định hướng nghiên cứu mở rộng trong tương lai.
Kết quả và đóng góp
Về mặt kết quả định lượng, nghiên cứu đã thu thập và xử lý hợp lệ dữ liệu từ 300 sinh viên tại hai trường Đại học Công nghiệp TP.HCM và Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM. Đánh giá tổng thể từ kết quả khảo sát cho thấy năng lực tự chủ trong việc học tiếng Anh của sinh viên các trường thuộc Bộ Công Thương trên địa bàn TP.HCM hiện chỉ dừng lại ở mức độ trung bình.
Kết quả kiểm định mô hình thực nghiệm xác nhận 6 nhóm yếu tố đều có mối liên hệ tác động đến năng lực tự chủ học tiếng Anh của sinh viên, bao gồm: Mục tiêu học tập, Nhận thức tự học, Thái độ học tập, Phương pháp học tập, Kinh nghiệm tiếng Anh ban đầu và Giám sát quá trình. Trong quá trình thanh lọc thang đo, hai biến quan sát không đạt yêu cầu thống kê đã bị loại bỏ là NT2 (Chủ động tham gia vào các hoạt động có liên quan đến tiếng Anh) và KN3 (Không có lợi thế khi chủ động tự học). Việc phân tích phương trình hồi quy chuẩn hóa đã giúp chỉ rõ mức độ đóng góp của từng nhân tố, làm cơ sở xác định mức độ ưu tiên trong quản lý giáo dục.
Về hàm ý và giải pháp đề xuất, tác giả đã đưa ra các khuyến nghị toàn diện cho nhà trường, giảng viên, gia đình và bản thân sinh viên:
- Thái độ học tập: Khuyến khích sinh viên duy trì sự nghiêm túc ngay cả trong những nội dung học tập không tạo được hứng thú ban đầu; chủ động tranh thủ thời gian tự học ngoài giờ và đẩy mạnh tranh luận, thảo luận nhóm.
- Giám sát quá trình: Tăng cường vai trò đồng hành, kiểm tra và định hướng của giảng viên; đồng thời hướng dẫn sinh viên kỹ năng tự theo dõi tiến độ, tự đánh giá điểm mạnh, điểm yếu sau mỗi giai đoạn học tập.
- Mục tiêu học tập: Hỗ trợ sinh viên thiết lập hệ thống mục tiêu học tập rõ ràng, kết hợp giữa mục tiêu ngắn hạn (điểm số, chứng chỉ học phần) và mục tiêu dài hạn (yêu cầu chuẩn đầu ra, cơ hội việc làm trong ngành Công Thương).
- Nhận thức tự học: Nâng cao nhận thức của sinh viên về việc tự chịu trách nhiệm với kết quả học tập; thúc đẩy tính chủ động hoàn thành bài tập trong giáo trình và mở rộng phạm vi trau dồi kiến thức ngôn ngữ.
- Kinh nghiệm học tiếng Anh ban đầu: Xây dựng các lộ trình bổ trợ kiến thức nền tảng cho sinh viên có xuất phát điểm thấp, giúp người học vượt qua rào cản tâm lý e ngại ban đầu để tự tin tiếp thu kiến thức mới.
- Phương pháp học tập: Định hướng cho sinh viên các chiến lược học tập đa dạng như tự khai thác tài liệu trực tuyến, tra cứu từ điển chuyên ngành, học qua các kênh truyền thông đa phương tiện và tăng cường giao lưu bằng tiếng Anh.
Về mặt đóng góp khoa học, khóa luận là công trình nghiên cứu khảo sát thực nghiệm đầu tiên đánh giá có hệ thống năng lực tự chủ học tiếng Anh của sinh viên khối các trường đại học thuộc Bộ Công Thương tại Thành phố Hồ Chí Minh. Đề tài đã hệ thống hóa và làm giàu thêm lý thuyết về tự chủ học tập trong môi trường giáo dục đại học tại Việt Nam, kiểm định độ tương thích của thang đo kế thừa quốc tế trong bối cảnh sinh viên kỹ thuật - kinh tế trực thuộc Bộ ngành quản lý.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận chỉ ra một số điểm hạn chế nhất định xuất phát từ điều kiện thực hiện:
- Phạm vi không gian khảo sát hẹp: Đề tài chỉ mới tiến hành thu thập dữ liệu tại hai cơ sở đào tạo là Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM và Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM, chưa bao quát được toàn bộ các trường đại học hoặc cao đẳng khác trực thuộc Bộ Công Thương.
- Kích thước mẫu nghiên cứu: Mặc dù quy mô mẫu n = 300 đáp ứng yêu cầu tối thiểu cho phân tích nhân tố khám phá EFA và hồi quy OLS, cỡ mẫu này vẫn chưa đủ lớn để đại diện hoàn toàn cho tổng thể sinh viên khối ngành Công Thương trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh.
- Phương pháp chọn mẫu: Việc khảo sát được thực hiện chủ yếu bằng phương pháp lấy mẫu thuận tiện, có thể tiềm ẩn những sai lệch nhất định về cơ cấu ngành học, khóa học và giới tính.
- Thời gian và năng lực nghiên cứu: Như tác giả đã trình bày trong phần mở đầu và kết luận, khóa luận được hoàn thành trong một khoảng thời gian giới hạn (dữ liệu sơ cấp thu thập trong khoảng 6 tháng), kiến thức và kinh nghiệm nghiên cứu thực tế của sinh viên còn hữu hạn nên chưa thể bao quát hết các yếu tố ngoại cảnh tác động khác.
Từ những hạn chế trên, hướng nghiên cứu tiếp theo được định hướng:
- Mở rộng phạm vi địa bàn và đối tượng khảo sát sang các cơ sở đào tạo khác của Bộ Công Thương ở khu vực phía Nam cũng như trên phạm vi toàn quốc.
- Tăng quy mô mẫu khảo sát và áp dụng phương pháp chọn mẫu phân tầng xác suất để nâng cao tính đại diện của dữ liệu.
- Bổ sung vào mô hình các biến kiểm soát, biến trung gian hoặc biến điều tiết mới (như môi trường học tập, chính sách hỗ trợ của nhà trường, điều kiện công nghệ thông tin) nhằm tăng cường độ giải thích của mô hình hồi quy.
Giá trị tham khảo
Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh và các ngành kinh tế - kỹ thuật: Tài liệu là tài liệu tham khảo bổ ích về quy trình thực hiện một nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, từ khâu xác định vấn đề, tổng thuật cơ sở lý thuyết, phát triển giả thuyết đến xử lý số liệu trên phần mềm SPSS.
- Sinh viên và nhà nghiên cứu làm đề tài về giáo dục ngoại ngữ (EFL): Khóa luận cung cấp bảng tổng hợp đầy đủ các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về năng lực tự chủ học tập, kèm theo bộ thang đo Likert 5 mức độ đã được Việt hóa và thẩm định qua chuyên gia.
- Cán bộ quản lý đào tạo và giảng viên tiếng Anh tại các trường thuộc Bộ Công Thương: Kết quả khảo sát thực trạng cung cấp góc nhìn thực chứng về mức độ tự chủ của sinh viên, từ đó giúp các đơn vị xây dựng chương trình giảng dạy, phương pháp kiểm tra đánh giá và các hoạt động ngoại khóa phù hợp nhằm thúc đẩy tinh thần tự học của người học.
Các phần có giá trị tham khảo cao nhất trong văn bản bao gồm: Bảng tổng hợp các nghiên cứu liên quan ở Chương 2 (Bảng 2.1 và Bảng 2.2), bảng thiết kế biến quan sát các thang đo, quy trình xử lý hồi quy và danh mục các biểu mẫu phỏng vấn chuyên gia, bảng câu hỏi khảo sát tại phần phụ lục.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận nghiên cứu trên mẫu khảo sát gồm bao nhiêu sinh viên và được thực hiện tại những đơn vị nào?
Nghiên cứu được triển khai qua hai giai đoạn: giai đoạn định lượng sơ bộ khảo sát 30 sinh viên và giai đoạn định lượng chính thức tiến hành trên mẫu gồm 300 sinh viên. Đối tượng khảo sát là sinh viên đang theo học tại hai trường đại học trực thuộc Bộ Công Thương trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh: Trường Đại học Công nghiệp TP.HCM (IUH) và Trường Đại học Công nghiệp Thực phẩm TP.HCM (HUFI).
2. Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm những yếu tố độc lập nào và dựa trên những học thuyết nền tảng nào?
Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 yếu tố độc lập: (1) Mục tiêu học tập, (2) Nhận thức tự học, (3) Thái độ học tập, (4) Phương pháp học tập, (5) Kinh nghiệm học tiếng Anh ban đầu, và (6) Giám sát quá trình. Mô hình được xây dựng dựa trên 5 học thuyết nền tảng: Thuyết bậc thang nhu cầu của Maslow (1943), Thuyết động lực học của Eccles (1993), Thuyết nhu cầu đạt được của McClelland (1961), Thuyết kỳ vọng của Vroom (1964) và Thuyết tự hoàn thiện Flow của Csikszentmihalyi (1970).
3. Trong quá trình kiểm định thang đo trên SPSS, những biến quan sát nào đã bị loại bỏ?
Dựa trên biên bản giải trình chỉnh sửa và kết quả kiểm định thang đo, có hai biến quan sát bị loại khỏi mô hình là biến NT2 ("Chủ động tham gia vào các hoạt động có liên quan đến tiếng Anh" thuộc thang đo Nhận thức tự học) và biến KN3 ("Không có lợi thế khi chủ động tự học" thuộc thang đo Kinh nghiệm học tiếng Anh ban đầu).
4. Dữ liệu của khóa luận được xử lý qua những công cụ và phương pháp thống kê nào?
Tác giả sử dụng phần mềm SPSS 20 để thực hiện: thống kê mô tả mẫu; kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha; phân tích nhân tố khám phá EFA; phân tích tương quan Pearson; phân tích hồi quy đa biến OLS; kiểm định vi phạm giả định (đa cộng tuyến, phương sai thay đổi, tự tương quan, phân phối chuẩn phần dư, tính tuyến tính); và các kiểm định so sánh giá trị trung bình gồm Independent Samples T-Test và One-Way ANOVA.
5. Kết quả đánh giá chung về năng lực tự chủ học tiếng Anh của sinh viên được khảo sát đạt mức độ nào?
Theo kết quả phân tích thống kê mô tả và thảo luận của khóa luận, năng lực tự chủ trong việc học tiếng Anh của sinh viên các trường Đại học thuộc Bộ Công Thương trên địa bàn Thành phố Hồ Chí Minh hiện đang ở mức độ trung bình.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Thu Uyên là một công trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh, giải quyết thấu đáo vấn đề thực tiễn về năng lực tự chủ học tiếng Anh của sinh viên các trường Đại học thuộc Bộ Công Thương tại Thành phố Hồ Chí Minh. Dựa trên việc tổng hợp chặt chẽ các học thuyết tâm lý - động lực học và lược khảo 8 công trình liên quan, tác giả đã kiểm định thành công mô hình 6 nhân tố tác động đến năng lực tự chủ trên mẫu khảo sát 300 sinh viên. Các phát hiện thực nghiệm cùng hệ thống hàm ý quản trị được phân tầng chi tiết theo từng nhóm yếu tố đóng góp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các cơ sở giáo dục đại học trong việc đổi mới phương pháp giảng dạy ngoại ngữ và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực khối Công Thương.