Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại sau khi Việt Nam gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) năm 2007, nhu cầu vận tải quốc tế và dịch vụ logistics phục vụ hàng hóa xuất nhập khẩu (XNK) đã chứng kiến sự gia tăng liên tục. Năm 2023, nền kinh tế Việt Nam đạt mức tăng trưởng GDP 5,05% (theo Báo cáo Logistics Việt Nam năm 2023); sự phát triển của sản xuất nội địa, thu nhập, tiêu dùng và thương mại điện tử đã tạo động lực cho các doanh nghiệp logistics bên thứ ba (3PL) mở rộng dịch vụ. Tuy nhiên, sự gia tăng số lượng các nhà cung ứng dịch vụ logistics trên thị trường nội địa và quốc tế đã dẫn tới mức độ cạnh tranh ngày càng gay gắt. Đồng thời, các biến động kinh tế toàn cầu, đặc biệt là xung đột vũ trang Nga - Ukraine, đã ảnh hưởng trực tiếp đến chuỗi vận tải quốc tế, cước vận chuyển và thủ tục thông quan.

Đối với Công ty TNHH Vận tải Bách Việt (thành lập năm 2005), dịch vụ giao nhận vận tải hàng không là một trong những mảng kinh doanh quan trọng bên cạnh vận tải đường biển và dịch vụ nội địa. Trước áp lực cạnh tranh từ các tập đoàn logistics lớn và yêu cầu ngày càng khắt khe của khách hàng, việc phân tích thực trạng và đưa ra giải pháp củng cố năng lực cung ứng là yêu cầu cấp thiết đối với sự phát triển của doanh nghiệp.

Khóa luận xác định các mục tiêu và phạm vi nghiên cứu cụ thể như sau:

  • Mục tiêu nghiên cứu: Tìm hiểu, phân tích thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt; từ đó đưa ra các định hướng và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ này trong giai đoạn 2024–2030.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào năng lực cung ứng dịch vụ logistics hàng không thông qua 4 nghiệp vụ chính: thủ tục hải quan, vận tải, lưu trữ và dịch vụ xe tải vận chuyển nội địa (trucking).
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại các bộ phận cung cấp dịch vụ logistics hàng không của công ty trên tất cả các thị trường hoạt động, trong đó Bách Việt đóng vai trò là người gom hàng, đại lý vận chuyển và đại lý làm thủ tục hải quan.
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế từ năm 2020 đến hết quý 4/2023; đề xuất giải pháp ứng dụng cho giai đoạn 2024–2030.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các khái niệm và mô hình chuẩn tắc trong quản trị logistics kinh doanh và thương mại quốc tế:

  • Khung lý thuyết và khái niệm:
    • Khái niệm logistics và dịch vụ logistics: Dựa trên Điều 233 Luật Thương mại 2005 và giáo trình Quản trị Logistics Kinh doanh (An Thị Thanh Nhàn và cộng sự, 2018), logistics được xác định là quá trình tối ưu hóa vị trí, vận chuyển, dự trữ nguồn tài nguyên từ điểm đầu chuỗi cung ứng đến người tiêu dùng cuối cùng. Doanh nghiệp logistics chuyên nghiệp đóng vai trò quản lý dòng chảy vật chất và thông tin giữa chủ hàng và người vận chuyển.
    • Dịch vụ logistics đường hàng không: Hình thức vận tải sử dụng đường hàng không làm phương thức vận chuyển chặng chính, kết hợp với các bên trung gian như đại lý hàng hóa hàng không (Air Freight Agent) và doanh nghiệp 3PL. Dịch vụ này có đặc thù: tốc độ cao, tính cơ động cao, an toàn hàng hóa tốt, thích hợp với hàng mau hỏng, gọn nhẹ, giá trị lớn; song có hạn chế về chi phí cước cao, giới hạn dung tích/trọng tải khoang hàng và quy trình kiểm tra chứng từ nghiêm ngặt.
    • Quy trình cung ứng và lựa chọn nhà cung cấp: Ứng dụng quy trình cung ứng dịch vụ 3 giai đoạn (Tiếp nhận thông tin $\rightarrow$ Lập kế hoạch $\rightarrow$ Thực hiện và kiểm soát) theo PGS. An Thị Thanh Nhàn (2018) và quy trình 5 bước lựa chọn nhà cung ứng tiềm năng của Douglas Lambert và cộng sự (1998) kết hợp chỉ số đánh giá hiệu suất tổng hợp nhà cung cấp $D_k$.
  • Phương pháp nghiên cứu:
    • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo từ website Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, các văn bản pháp luật hiện hành, các báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo kết quả kinh doanh và tài liệu quy chế của các phòng ban thuộc Công ty TNHH Vận tải Bách Việt.
    • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập số liệu khảo sát, đánh giá định kỳ từ khách hàng và dữ liệu điều tra thực tế từ các nhà cung cấp dịch vụ vận tải hàng không.
    • Phân tích và xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (lập bảng biểu chỉ ra biến động qua các năm 2021–2023) và phân tích tổng hợp trên phần mềm Excel.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thị trường logistics toàn cầu và Việt Nam đang biến động. Tác giả tổng quan các công trình nghiên cứu ngoài nước (Viện nghiên cứu Nomura - 2002; Cahill - 2006 về lòng trung thành khách hàng 3PL; Martin Christopher - 2008 về quản trị chuỗi cung ứng) và các công trình trong nước (Đặng Đình Đảo - 2011; An Thị Thanh Nhàn - 2018; các luận văn của Lã Thị Nga - 2021, Đinh Công Minh - 2022, Nguyễn Đình Quân - 2022). Trên cơ sở kế thừa các công trình đi trước, tác giả xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu 4 nghiệp vụ logistics hàng không và kết cấu 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không

Chương 2 hệ thống hóa các vấn đề lý luận về logistics hàng không:

  • Phân tích vai trò của logistics đối với nền kinh tế và doanh nghiệp; các đặc tính dịch vụ chung (vô hình, không tách rời, không dự trữ được, không đồng đều) và đặc điểm chuyên biệt của vận tải hàng không (tính tích hợp cao, mạng lưới rộng, vận tốc vượt trội trên các tuyến trên 500km, tỷ trọng vận chuyển chiếm khoảng 1% khối lượng nhưng đạt gần 30% giá trị thương mại toàn cầu).
  • Mô tả các thành phần tham gia hệ thống: Người xuất khẩu (Shipper), Người nhập khẩu (Consignee), Đơn vị cung cấp dịch vụ logistics, Nhà cung cấp dịch vụ bên thứ 3 (hãng bay, nhà xe, kho bãi), Chính phủ và Công chúng.
  • Quy trình cung ứng gồm 3 giai đoạn: Tiếp nhận thông tin, Lập kế hoạch quá trình cung ứng, Thực hiện và kiểm soát quá trình cung ứng.
  • Bộ 6 tiêu chí lựa chọn đối tác vận chuyển bên thứ 3: Chi phí (cước, bến bãi, bảo hiểm, lưu kho), Thời gian (tốc độ, chuyển tải, chờ chuyến), Độ tin cậy, Năng lực cung ứng dịch vụ, Tính linh hoạt, Độ an toàn hàng hóa.
  • Phân tích tác động của các yếu tố vi mô (tài chính, nhân lực, năng lực quản lý, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) và vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, khoa học kỹ thuật).

Chương 3: Thực trạng hoạt động cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương 3 trình bày bức tranh toàn diện về năng lực tổ chức và vận hành thực tế tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt:

  • Lịch sử hình thành: Thành lập năm 2005 (khởi đầu 1 nhân sự - CEO Cao Xuân Tùng), mở chi nhánh Hải Phòng (2006), TP.HCM (2010), Đà Nẵng (2014), thành lập Bách Việt Global (2015), mở văn phòng Quy Nhơn (2016), gia nhập Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Thế giới WCA (ID: 94971) năm 2017, mở văn phòng Nội Bài (2019) và văn phòng đại diện tại Mỹ (2022). Quy mô hiện tại khoảng 450 nhân sự với 6 phòng ban chính (Kế toán, Chứng từ, Hành chính, Sale, Ops hiện trường, Xuất nhập khẩu).
  • Năng lực nguồn lực: Vốn điều lệ đạt 383,5 tỷ đồng (dự kiến tăng lên 500 tỷ đồng vào cuối năm 2025); quỹ đất dự án trung tâm logistics đạt 691.025 m²; sở hữu 50 đầu container, 15 mooc kéo, 20 xe tải, 10 đầu kéo; ứng dụng phần mềm ECUS5 VNACCS trong truyền dữ liệu tờ khai hải quan điện tử.
  • Mạng lưới đối tác và khách hàng: Cung ứng dịch vụ cho hơn 300 doanh nghiệp nhập khẩu (60% trong nước: May 10, Việt Tiến, Vàng bạc Minh Châu; 40% FDI: DOJI, Guardian...) và hơn 200 doanh nghiệp xuất khẩu (Samsung Electronics Việt Nam, Cao Nguyên Mộc Châu, Panasonic Việt Nam, Masan Việt Nam...). Hợp tác với các hãng hàng không như Vietnam Airlines, Vietjet Air.

Bảng 1: Kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 (Nguồn: Phòng Kế toán)

Chỉ tiêu Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 So sánh 2022/2021 (%) So sánh 2023/2022 (%)
Tổng doanh thu 77.862 88.036 94.862 +13,07% +7,75%
Tổng chi phí 58.100 66.420 73.210 +14,32% +10,22%
Tổng lợi nhuận 18.200 20.384 21.674 +12,00% (1,12 lần) +6,33%

Bảng 2: Thống kê doanh thu theo loại hình dịch vụ kinh doanh từ 2021 – 2023 (Nguồn: Phòng Kế toán)

Loại hình dịch vụ Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023
Giao nhận đường biển 57.512 64.210 67.890
Giao nhận đường hàng không 10.411 14.120 15.411
Gom hàng lẻ (LCL) 7.423 7.864 9.423
Hải quan và Trucking nội địa 2.516 1.842 2.138
Dịch vụ khác 432.985 — —
Tổng doanh thu 77.862 88.036 94.862

Bảng 3: Cơ cấu doanh thu theo thị trường địa lý giai đoạn 2021 – 2023 (Nguồn: Báo cáo thường niên)

Thị trường Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Định hướng mục tiêu 2025
Châu Á (Trung Quốc chiếm 55–60%) 70 – 80% 70 – 75% 70 – 75% 50 – 60%
Châu Mỹ (Chủ yếu là Hoa Kỳ) 4 – 5% 6 – 8% 8 – 10% 15 – 17%
Châu Âu 10 – 12% 13 – 15% 10 – 12% 15 – 17%
Thị trường khác 2 – 3% 1 – 2% 1 – 3% 3 – 5%

Bảng 4: Trọng số đánh giá tiêu chí lựa chọn đối tác hãng hàng không (Nguồn: Tác giả tổng hợp)

Tiêu chí Trọng số tiêu chí Vietnam Airlines Trọng số tiêu chí Vietjet Air
Độ an toàn 30% 30%
Thời gian 24% 12%
Tính tin cậy 18% 18%
Năng lực cung ứng 12% 24%
Tính linh hoạt 10% 6%
Chi phí 6% 10%
Tổng cộng 100% 100%

Đánh giá chỉ số hiệu suất tổng hợp: Với cùng thang điểm đánh giá $d_i = 5$, kết quả tính toán chỉ số hiệu suất tổng hợp $D_k$ của Vietnam Airlines đạt 9 điểm, cao hơn so với Vietjet Air đạt 7 điểm, làm căn cứ ưu tiên ký kết tuyến bay.

Bảng 5: Đánh giá chất lượng dịch vụ của Bách Việt năm 2023 qua 4 quý (Nguồn: Phòng Nhân sự)

Thời điểm Rất tốt Tốt Bình thường Kém Rất kém
Quý 1/2023 12% 49% 25% 12% 2%
Quý 2/2023 15% 51% 24% 9% 1%
Quý 3/2023 13% 51% 25% 10% 1%
Quý 4/2023 18% 48% 24% 9% 1%
  • Quy trình nghiệp vụ thực tế:
    • Đối với hàng nhập: Tiếp nhận yêu cầu $\rightarrow$ Lấy giá cước từ bộ phận báo giá với đầu nước ngoài $\rightarrow$ Gửi khách hàng xác nhận $\rightarrow$ Chốt đơn và nhận Bill draft $\rightarrow$ Chỉnh sửa phát hành vận đơn $\rightarrow$ Nhận thông báo hàng đến và tiếp nhận bộ chứng từ giấy/bản mềm (Hóa đơn thương mại, Phiếu đóng gói, Vận đơn, Hợp đồng, C/O, Giấy phép, Giấy giới thiệu) $\rightarrow$ Bộ phận hiện trường mở tờ khai qua ECUS5 VNACCS $\rightarrow$ Hỗ trợ nộp thuế $\rightarrow$ Dùng giấy giới thiệu nhận hàng tại kho cảng hàng không giao về địa chỉ khách hàng.
    • Đối với hàng xuất: Nhận yêu cầu $\rightarrow$ Lấy báo giá trực tiếp từ hãng bay $\rightarrow$ Khách hàng xác nhận lịch trình $\rightarrow$ Lập kế hoạch đóng hàng và kiểm tra niêm phong $\rightarrow$ Hạ hàng tại cảng hàng không $\rightarrow$ Bộ phận Ops khai báo hải quan điện tử qua ECUS5 VNACCS $\rightarrow$ Lập B/L nháp $\rightarrow$ Gửi hướng dẫn và bản xác minh tải trọng (VGM) cho hãng hàng không $\rightarrow$ Gửi thông báo lô hàng cho đại lý đầu nước ngoài tiếp nhận.

Chương 4: Định hướng và đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt

Chương 4 vạch rõ các phương hướng và giải pháp cụ thể:

  • Định hướng phát triển: Mở rộng thị phần quốc tế ngoài Châu Á (tăng tỷ trọng doanh thu Châu Mỹ lên 15–17%, Châu Âu 15–17% vào năm 2025); nâng mức vốn điều lệ lên 500 tỷ đồng vào cuối năm 2025; tận dụng hiệu quả dự án khu đất 691.025 m² làm trung tâm logistics hiện đại.
  • 5 nhóm giải pháp cho doanh nghiệp:
    1. Tăng cường đầu tư và sử dụng hiệu quả nguồn lực tài sản (khai thác phương tiện tự có kết hợp phương tiện thuê ngoài, triển khai hạ tầng kho bãi).
    2. Tăng cường đào tạo, bồi dưỡng nâng cao năng lực chuyên môn và kỹ năng quản lý cho đội ngũ nhân sự.
    3. Mở rộng thị trường thông qua tăng cường hợp tác và đa dạng hóa chuỗi dịch vụ logistics trọn gói.
    4. Đẩy mạnh đầu tư, nâng cấp và đổi mới hệ thống công nghệ thông tin phục vụ quản lý và trao đổi dữ liệu.
    5. Nâng cao năng lực hoạt động marketing, củng cố vị thế thương hiệu trên thị trường trong nước và quốc tế.
  • Kiến nghị vĩ mô: Kiến nghị cơ quan quản lý Nhà nước hoàn thiện hành lang pháp lý, quy hoạch hạ tầng giao thông và kiến nghị Cục Hải quan tiếp tục đơn giản hóa, tối ưu hóa quy trình thủ tục thông quan điện tử.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và đưa ra các kết quả cụ thể phản ánh hoạt động thực tiễn của doanh nghiệp:

  • Kết quả thực trạng:
    • Làm rõ kết quả kinh doanh tăng trưởng qua các năm: tổng doanh thu năm 2023 đạt 94.862 đồng, lợi nhuận đạt 21.674 đồng; mảng vận tải hàng không duy trì vị trí thứ 2 trong cơ cấu doanh thu với 15.411 đồng vào năm 2023.
    • Xác định cơ cấu thị trường tập trung chủ yếu tại Châu Á (70–75%, trong đó Trung Quốc chiếm 55–60%), thị trường Châu Mỹ đạt 8–10% và Châu Âu đạt 10–12% vào năm 2023.
    • Tỷ lệ khách hàng đánh giá dịch vụ đạt mức "Tốt" và "Rất tốt" luôn duy trì trên 60% qua cả 4 quý năm 2023.
    • Hệ thống hóa chi tiết quy trình giao nhận hàng nhập khẩu, hàng xuất khẩu và mô hình 5 bước lựa chọn nhà cung cấp vận chuyển hàng không tại công ty.
  • Hệ thống giải pháp và kiến nghị: Đề xuất đồng bộ 5 nhóm giải pháp nội bộ gắn liền với nguồn lực vốn (mục tiêu 500 tỷ đồng năm 2025), cơ sở vật chất (khu đất 691.025 m²), đổi mới công nghệ thông tin và định hướng chuyển dịch cơ cấu thị trường đến năm 2025; đồng thời đưa ra các kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước và cơ quan Hải quan.
  • Đóng góp của khóa luận: Kế thừa khung lý thuyết logistics 3PL chuẩn mực để xây dựng bức tranh thực tế có số liệu minh chứng về dịch vụ logistics hàng không tại một doanh nghiệp vận tải quy mô 450 nhân sự; cung cấp góc nhìn thực tiễn về tác động của suy thoái kinh tế và xung đột vũ trang quốc tế đến hoạt động giao nhận vận tải.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế:
    • Dữ liệu tài chính và hoạt động kinh doanh trích xuất chủ yếu từ số liệu nội bộ giai đoạn 2020 đến hết quý 4/2023, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ phục hồi kinh tế sau năm 2024.
    • Phạm vi đánh giá tập trung tại thị trường hoạt động chính của Công ty Bách Việt, chưa so sánh đối sánh chi tiết chỉ số tài chính với các doanh nghiệp logistics đa quốc gia khác cùng phân khúc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng đánh giá hiệu quả chuỗi cung ứng hàng không trong giai đoạn triển khai trung tâm logistics trên diện tích 691.025 m² sau khi hoàn thành đầu tư.
    • Khảo sát sâu hơn về tác động của các chính sách hải quan điện tử thế hệ mới và số hóa chứng từ vận tải hàng không quốc tế đối với năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp 3PL nội địa.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Quản trị Logistics và Chuỗi cung ứng, Quản trị kinh doanh thương mại:

  • Phần thực trạng và quy trình nghiệp vụ (Chương 3): Cung cấp tài liệu tham khảo thực tế về các bước luân chuyển chứng từ, mở tờ khai hải quan trên hệ thống ECUS5 VNACCS đối với hàng xuất/hàng nhập đường hàng không.
  • Phương pháp đánh giá nhà cung ứng: Cung cấp ma trận trọng số tiêu chí và công thức tính chỉ số hiệu suất tổng hợp $D_k$ khi lựa chọn đối tác hãng hàng không.
  • Dành cho người làm đề tài tương tự: Khung cấu trúc phân tích năng lực cạnh tranh dịch vụ logistics cấp doanh nghiệp 3PL kết hợp giữa yếu tố nội lực và môi trường kinh tế vĩ mô.

Câu hỏi thường gặp

1. Vị trí doanh thu của mảng dịch vụ vận tải hàng không tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt như thế nào?
Dịch vụ vận tải hàng không đóng góp doanh thu đứng thứ hai trong toàn bộ hoạt động của Bách Việt (sau dịch vụ vận tải đường biển chiếm trên 60% doanh thu). Doanh thu mảng hàng không đạt 10.411 đồng năm 2021 và tăng lên 15.411 đồng vào năm 2023.

2. Công ty Bách Việt sử dụng phần mềm nào để phục vụ công tác thông quan hàng hóa đường hàng không?
Công ty sử dụng phần mềm khai hải quan điện tử ECUS5 VNACCS, kết hợp cùng chữ ký số của doanh nghiệp khách hàng để mở tờ khai và truyền dữ liệu điện tử trực tiếp đến cơ quan Hải quan tại sân bay Nội Bài và Tân Sơn Nhất.

3. Cơ cấu thị trường xuất nhập khẩu của Bách Việt giai đoạn 2021–2023 phân bổ ra sao và mục tiêu đến năm 2025 là gì?
Trong giai đoạn 2021–2023, thị trường Châu Á chiếm tỷ trọng cao nhất với 70–75% (riêng Trung Quốc chiếm 55–60%), Châu Âu chiếm 10–12%, Châu Mỹ chiếm 8–10%. Đến năm 2025, công ty đặt mục tiêu dịch chuyển cơ cấu: Châu Á còn 50–60%, Châu Mỹ tăng lên 15–17%, Châu Âu tăng lên 15–17% và các thị trường khác đạt 3–5%.

4. Khảo sát đánh giá của Bách Việt lựa chọn hãng hàng không nào có hiệu suất tổng hợp cao hơn giữa Vietnam Airlines và Vietjet Air?
Dựa trên bộ trọng số các tiêu chí (An toàn 30%, Thời gian, Tin cậy, Năng lực, Linh hoạt, Chi phí) với cùng điểm chuẩn $d_i = 5$, kết quả tính toán chỉ số hiệu suất tổng hợp $D_k$ của Vietnam Airlines đạt 9 điểm, cao hơn Vietjet Air đạt 7 điểm, do đó Vietnam Airlines được ưu tiên thử nghiệm và ký kết dịch vụ chính.

5. Công ty Bách Việt đã trở thành thành viên của tổ chức vận tải quốc tế nào và từ năm nào?
Công ty chính thức trở thành thành viên của Hiệp hội Vận tải Hàng hóa Thế giới (WCA) từ năm 2017 với mã định danh đăng ký (ID) 94971.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Xuân Hải đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ logistics hàng không và phản ánh thực trạng năng lực cung ứng tại Công ty TNHH Vận tải Bách Việt giai đoạn 2021–2023. Thông qua việc phân tích dữ liệu hoạt động kinh doanh, cơ cấu thị trường, quy trình giao nhận xuất nhập khẩu và phương pháp lựa chọn nhà cung cấp, công trình đã chỉ ra các điểm mạnh về quy mô vốn, hạ tầng và mạng lưới khách hàng, đồng thời làm rõ những thách thức do biến động kinh tế toàn cầu gây ra. Hệ thống 5 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị vĩ mô được xây dựng bám sát định hướng phát triển của công ty đến năm 2025–2030, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị logistics và nghiên cứu học thuật chuyên ngành.