Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và tự do hóa thương mại, số lượng các doanh nghiệp sản xuất, chế xuất tại Việt Nam gia tăng nhanh chóng, kéo theo nhu cầu kết nối chuỗi cung ứng thông qua các đơn vị cung cấp dịch vụ logistics. Năm 2023, dù đối mặt với sự suy giảm chung của thương mại toàn cầu khiến tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa cả nước đạt 683 tỷ USD (giảm 6,6% so với năm 2022), Việt Nam vẫn ghi nhận năm thứ 8 liên tiếp xuất siêu với mức thặng dư 28 tỷ USD, gấp 2,3 lần năm 2022 (Tổng cục Thống kê, 2023). Trong các phương thức vận tải, logistics đường hàng không giữ vai trò đặc thù: dù chỉ chiếm khoảng 2% khối lượng vận chuyển hàng hóa xuất nhập khẩu nhưng phương thức này chiếm tới 25% tổng giá trị kim ngạch, với sản lượng năm 2022 đạt 1,22 triệu tấn (Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam - VLA, 2022).

Quy mô thị trường dịch vụ logistics mở rộng nhanh chóng dẫn đến sự gia nhập ồ ạt của các đơn vị mới. Theo thống kê của Bộ Tài chính (2023), chỉ trong 9 tháng đầu năm 2022 đã có 5.500 doanh nghiệp logistics đăng ký thành lập mới, tăng 30,4% về số lượng và tăng 85% về số vốn đăng ký so với cùng kỳ năm 2021. Bối cảnh này đặt các đơn vị đang hoạt động lâu năm, trong đó có Chi nhánh Công ty TNHH M&R Forwarding tại Hà Nội (thành lập từ năm 2015), trước áp lực cạnh tranh gay gắt, đòi hỏi phải nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ để giữ vững thị phần và duy trì tăng trưởng.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác lập như sau:

  • Mục tiêu chung: Phân tích các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ logistics, phân tích và đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ logistics tại Chi nhánh Công ty TNHH M&R Forwarding tại Hà Nội, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ của doanh nghiệp này.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng hợp cơ sở lý luận liên quan đến năng lực cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không.
    2. Đánh giá thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không tại Chi nhánh Công ty TNHH M&R Forwarding tại Hà Nội.
    3. Đề xuất và khuyến nghị một số phương án để nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cung ứng dịch vụ logistics cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không.
  • Phạm vi nội dung: Thực trạng các yếu tố cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không của chi nhánh, đánh giá ưu điểm, hạn chế, nguyên nhân và đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai trực tiếp đối với dịch vụ logistics cung cấp cho hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường hàng không của Chi nhánh Công ty TNHH M&R Forwarding tại Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu nghiên cứu thu thập trong giai đoạn từ năm 2021 đến năm 2023; các định hướng và giải pháp được đề xuất đến năm 2026.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng:

  • Năng lực và cung ứng dịch vụ: Tác giả tiếp cận định nghĩa năng lực của Sanchez và Heene (1995, 2004) về khả năng duy trì, triển khai và phối hợp các nguồn lực nhằm đạt mục tiêu cạnh tranh; kết hợp định nghĩa cung ứng dịch vụ theo khoản 9 Điều 3 Luật Thương mại (2005) và quan điểm của Mai Thanh Lan (2012).
  • Khung pháp lý dịch vụ logistics: Vận dụng Điều 233 Luật Thương mại (2005) và Điều 3 Nghị định 163/2017/NĐ-CP quy định 16 nhóm phân loại dịch vụ logistics; kết hợp khái niệm dịch vụ logistics hàng không của Vũ Ngọc Ánh (2021).
  • Mô hình cấu thành năng lực cung ứng dịch vụ logistics: Trên cơ sở kế thừa nghiên cứu của Ding Ming Juan (2011) về 3 khía cạnh (năng lực định vị, năng lực tích hợp, năng lực thích ứng), mô hình 8 yếu tố của Phan Đình Quyết (2021) và mô hình 4 yếu tố của Lâm Tuấn Hưng (2020), tác giả tổng hợp thành 4 năng lực cấu thành then chốt phù hợp với đơn vị giao nhận hàng không:
    1. Năng lực nhận biết và đáp ứng nhu cầu khách hàng (Morash và cộng sự, 1996; Mentzer và cộng sự, 2004; Zhao và cộng sự, 2001; Li và cộng sự, 2008; Bowersox và cộng sự, 1989).
    2. Năng lực ứng dụng công nghệ thông tin (Bowersox và cộng sự, 1989; Orlikowski và Gash, 1992; Lai và cộng sự, 2008; Gustin và cộng sự, 1995).
    3. Năng lực quản trị nguồn nhân lực cung ứng dịch vụ (Zhu, Cooper và Dowling, 2005; Harel và Tzafrir, 1999; Ahlstrom và cộng sự, 2001).
    4. Năng lực phát triển quan hệ đối tác với các bên liên quan (Phan Đình Quyết, 2021; Chu và cộng sự, 2018).
  • Các nhóm yếu tố ảnh hưởng: Yếu tố bên trong gồm cơ sở hạ tầng (Wong và Tang, 2018), nhân lực (Bùi Duy Linh, 2018), kinh nghiệm ngành (Hong và cộng sự, 2007) và tiềm lực tài chính. Yếu tố bên ngoài gồm môi trường chính trị (Mai Thanh Lan và cộng sự, 2015), môi trường pháp lý (Nguyễn Thị Việt Hà, 2023), môi trường kinh tế (Nguyễn Hữu Duy, 2007), môi trường công nghệ (Lee, 2004), khách hàng (Nguyễn Mạnh Tuân, 2019), đối thủ cạnh tranh và đối tác.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Nguồn dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021 – 2023 của Chi nhánh Công ty TNHH M&R Forwarding tại Hà Nội; tài liệu lưu trữ nội bộ; dữ liệu công bố từ Tổng cục Thống kê, Bộ Tài chính, Hiệp hội Doanh nghiệp Logistics Việt Nam (VLA), Cục Hàng không Việt Nam và Hiệp hội Vận tải Hàng không Quốc tế (IATA).
  • Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua phương pháp phỏng vấn chuyên sâu cá nhân đối với cán bộ quản lý (tiêu biểu là Trưởng phòng Vận hành và Logistics quốc tế) và các nhân viên nghiệp vụ tại các phòng ban; kết hợp phát phiếu khảo sát thu thập ý kiến đánh giá từ các khách hàng sử dụng dịch vụ vận tải hàng không của chi nhánh.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Thống kê mô tả bằng phần mềm Microsoft Excel, lập các bảng tổng hợp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua 3 năm (2021 - 2023) để đánh giá xu hướng biến động và xác định nguyên nhân của các tồn tại nghiệp vụ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế biến động và dung lượng thị trường logistics hàng không tăng trưởng. Tác giả tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu:

  • Nguyễn Hoàng Việt và Phan Đình Quyết (2022) về tác động của năng lực cung ứng dịch vụ tại Cao Bằng;
  • Lâm Tuấn Hưng (2020) về năng lực cung ứng dịch vụ tại vùng kinh tế trọng điểm Bắc Bộ;
  • Lục Thị Thu Hương (2022) về logistics đường bộ tuyến Việt - Trung tại Công ty Thăng Long;
  • Kotonen và Suomaki (2012) về phát triển năng lực tại các trung tâm logistics;
  • Ding Ming Juan (2011) về các nhân tố tác động đến năng lực nhà cung cấp dịch vụ logistics tại Trung Quốc.

Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm trực diện về logistics hàng không tại một chi nhánh cụ thể, tác giả xác lập hệ thống mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập/xử lý số liệu và kết cấu gồm 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ logistics bằng đường hàng không của doanh nghiệp

Chương 2 tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về dịch vụ và năng lực logistics hàng không. Tác giả phân tích vị trí trung gian kết nối của doanh nghiệp giao nhận trong chuỗi cung ứng, làm rõ ưu điểm (tốc độ cao, an toàn, giảm chi phí lưu kho, bảo hiểm thấp) và nhược điểm (cước phí cao gấp 8 lần đường biển và gấp 2-4 lần đường bộ/đường sắt; tải trọng giới hạn; thủ tục kiểm tra phức tạp; phụ thuộc thời tiết).

Tác giả xây dựng khung phân tích gồm 4 năng lực cấu thành (nhận biết - đáp ứng nhu cầu khách hàng, ứng dụng công nghệ thông tin, quản trị nguồn nhân lực, phát triển quan hệ đối tác) và phân loại hệ thống các nhân tố ảnh hưởng thành hai nhóm: yếu tố bên trong (hạ tầng, nhân lực, kinh nghiệm, tài chính) và yếu tố bên ngoài (chính trị, pháp lý, kinh tế, công nghệ, khách hàng, đối thủ, đối tác).

Chương 3: Thực trạng năng lực cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không của chi nhánh Công ty TNHH M&R Forwarding tại Hà Nội

Chương 3 trình bày chi tiết về đơn vị nghiên cứu: Chi nhánh Công ty TNHH M&R Forwarding tại Hà Nội được thành lập ngày 12/10/2015 theo Giấy chứng nhận ĐKDN số 0312984687-001; trực thuộc The M+R Spedag Group (tập đoàn logistics Thụy Sĩ thành lập từ năm 1952); trụ sở tại Tầng 2, Tòa nhà Dragon Building, số 24-26 Triệu Việt Vương, quận Hai Bà Trưng, Hà Nội; vốn điều lệ 5 tỷ đồng; người đại diện pháp luật là ông Gareth John David Evans. Lĩnh vực kinh doanh nòng cốt gồm logistics đường biển (FCL, LCL), đường hàng không và thủ tục hải quan.

Bộ máy vận hành gồm Giám đốc, Phó giám đốc và 7 phòng ban chức năng. Dịch vụ logistics hàng không do Phòng Vận hành và Logistics Quốc tế đảm nhiệm với quy mô 11 nhân sự.

Tiêu chí Phân loại Số lượng (người) Tỷ lệ (%)
Giới tính Nam 4 36%
Nữ 7 64%
Trình độ đào tạo Sau đại học (Thạc sĩ) 2 18%
Đại học 9 82%
Thâm niên công tác Dưới 1 năm 3 27%
Từ 1 đến 5 năm 6 55%
Từ 5 đến 8 năm 2 18%
Tổng số 11 100%

Nguồn: Tổng hợp từ tài liệu nhân sự của chi nhánh công ty

Về kết quả kinh doanh và hoạt động cung ứng logistics hàng không giai đoạn 2021 – 2023:

Năm Doanh thu thuần tổng thể (VND) Doanh thu logistics hàng không (VND) Tỷ trọng logistics hàng không (%) Tăng trưởng doanh thu tổng thể
2021 31.174.000.000 10.637.000.000 31,56% -
2022 147.000.000.000 49.000.000.000 33,47% +361,61%
2023 86.000.000.000 24.750.000.000 28,78% -41,50%

Nguồn: Tổng hợp từ Báo cáo tài chính và Báo cáo hoạt động kinh doanh của chi nhánh

Doanh thu logistics hàng không chiếm trung bình một phần ba tổng doanh thu toàn chi nhánh. Năm 2022, doanh thu tăng trưởng 361,61% và lợi nhuận sau thuế tăng 314% nhờ sự phục hồi vận tải sau dịch và việc áp dụng phương thức quản trị theo mục tiêu (OKRs). Đến năm 2023, do suy thoái kinh tế toàn cầu, tổng doanh thu giảm hơn 40%, lợi nhuận sau thuế giảm hơn 36% (đạt hơn 148 triệu đồng), doanh thu logistics hàng không giảm 49% nhưng vẫn cao hơn năm 2021 hơn 14 tỷ đồng.

Về quy trình và cơ cấu hoạt động: Hàng hóa xuất khẩu chiếm khoảng 70% sản lượng (chủ yếu là may mặc, điện tử đi Mỹ và EU), hàng nhập khẩu chiếm 30%. Doanh nghiệp ký kết hợp đồng vận chuyển dài hạn (3 - 7 năm) với các hãng hàng không lớn gồm Turkish Airlines, ETIHAD Airways, Cathay Pacific, Qatar Airways, Cargolux, United Airlines, Singapore Airlines, DHL, UPS; trong đó Qatar Airways hợp tác 7 năm, Turkish Airlines và ETIHAD Airways hợp tác 6 năm. Doanh nghiệp vận hành phần mềm chuyên ngành L-Shipping với các tính năng quản lý hồ sơ khách hàng, cập nhật dữ liệu hãng bay (Carrier) và theo dõi lộ trình đơn hàng.

Tác giả chỉ rõ 3 tồn tại nghiệp vụ chính:

  1. Khả năng thích ứng với biến động nhu cầu thị trường còn chậm do chi nhánh phụ thuộc định hướng công ty mẹ, khách hàng chưa chủ động thông báo trước lịch trình và tâm lý quản lý thận trọng trước suy thoái.
  2. Quản trị nhân sự còn bất cập khi cơ chế lương thưởng của nhân viên kinh doanh đặt nặng chỉ tiêu doanh thu và số lượng khách mới, dẫn đến tình trạng nhân viên chạy theo khách hàng nhỏ lẻ, doanh thu vẫn lệ thuộc vào nhóm khách hàng cũ lâu năm.
  3. Tồn tại hiện tượng thất lạc chứng từ và sai sót thông tin người nhận hàng trong quá trình giao nhận, dẫn đến việc phải làm công văn bổ sung gửi hải quan nước nhập khẩu hoặc đề nghị hãng bay truyền lại dữ liệu FWB/FHL, kéo dài thời gian thông quan.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao năng lực cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không của chi nhánh Công ty TNHH M&R Forwarding tại Hà Nội

Chương 4 cập nhật các căn cứ thực tiễn: Dự báo của Cục Hàng không Việt Nam về nhu cầu vận chuyển hàng hóa năm 2024 đạt 1,16 triệu tấn (+8,5% so với 2023, hồi phục 92% so với 2019); dự báo của IATA về tăng trưởng hàng không Việt Nam đạt 6,7%/năm giai đoạn 2015 - 2035; tác động tích cực từ các FTA (EVFTA giúp tăng kim ngạch xuất khẩu sang EU thêm 42,7% vào năm 2025; CPTPP, RCEP); và Quy hoạch tổng thể cảng hàng không toàn quốc thời kỳ 2021 - 2030 (28 sân bay) và tầm nhìn 2050 (29 sân bay).

Hệ thống giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất gồm:

  • Giải pháp tăng khả năng thích ứng: Tận dụng nguồn thông tin thị trường sẵn có từ mạng lưới chi nhánh quốc tế của M+R Spedag Group (Pháp, Đức, Singapore, Trung Quốc); tham gia hội thảo, triển lãm chuyên ngành để nắm bắt thị hiếu nội địa; chủ động làm việc với khách hàng lớn để nhận thông tin đặt chỗ trước các mùa cao điểm.
  • Giải pháp cải thiện quản trị nhân lực: Thay đổi cơ chế khoán doanh số của nhân viên kinh doanh, chuyển trọng tâm từ số lượng khách mới sang "khách hàng mục tiêu" (khách hàng có đơn đặt hàng đạt giá trị trên 5.000 USD ngay từ đơn thứ nhất hoặc thứ hai). Thay đổi chỉ tiêu định mức từ "40.000 USD doanh thu + 3 khách mới" thành "30.000 USD doanh thu + 1 khách hàng mục tiêu", đồng thời bổ sung quy định giảm tỷ lệ phần trăm hoa hồng nếu không đạt hai tiêu chí này.
  • Giải pháp xử lý và vận chuyển chứng từ: Đàm phán chặt chẽ điều khoản trách nhiệm và mức đền bù tài chính với hãng hàng không khi xảy ra sự cố thất lạc chứng từ; đào tạo nghiệp vụ cho nhân viên kinh doanh kiểm tra chéo thông tin người nhận với khách gửi hàng trước khi phát hành chứng từ.
  • Đề xuất kỹ thuật trên phần mềm L-Shipping: Tích hợp tính năng bình luận (comment) và biểu thị cảm xúc vào phân hệ nhật ký chăm sóc khách hàng trên phần mềm L-Shipping, giúp quản lý và trưởng nhóm có thể tương tác, hỗ trợ phương án tư vấn trực tiếp từ xa mà không cần tổ chức họp nội bộ.
  • Kiến nghị với Nhà nước: Hỗ trợ chính sách chuyển đổi số cho doanh nghiệp dịch vụ logistics; đầu tư mở rộng hạ tầng cảng hàng không giảm tải cho sân bay Nội Bài và Tân Sơn Nhất; hoàn thiện khung pháp lý logistics và thủ tục hải quan điện tử đồng bộ với thông lệ quốc tế.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể gắn với dữ liệu thực tế:

  • Cung cấp bức tranh số liệu tài chính xác thực của Chi nhánh Công ty TNHH M&R Forwarding tại Hà Nội qua giai đoạn 2021 - 2023, phản ánh sự biến động của doanh thu logistics hàng không từ 10,637 tỷ đồng (2021) tăng lên 49 tỷ đồng (2022) rồi điều chỉnh về 24,75 tỷ đồng (2023) do bối cảnh kinh tế vĩ mô.
  • Làm rõ cơ cấu dịch vụ thực tế của đơn vị với 70% sản lượng phục vụ hàng xuất khẩu (dệt may, linh kiện điện tử đi Mỹ và EU), 30% hàng nhập khẩu; xác định mạng lưới liên kết với 9 hãng hàng không quốc tế, trong đó có quan hệ hợp tác trực tiếp từ 6 đến 7 năm với Qatar Airways, Turkish Airlines và ETIHAD Airways.
  • Đề xuất các giải pháp mang tính ứng dụng nghiệp vụ nội bộ: điều chỉnh công thức KPI tuyển chọn khách hàng mục tiêu (> 5.000 USD/đơn) nhằm khắc phục hiện tượng phụ thuộc khách hàng cũ; quy định trách nhiệm bồi thường thất lạc chứng từ vận tải với hãng hàng không; và phương án nâng cấp tính năng tương tác trên phần mềm L-Shipping.
  • Về mặt học thuật, tác giả đã đóng góp việc hệ thống hóa và áp dụng khung năng lực cung ứng dịch vụ chuyên biệt cho vận tải hàng không tại cấp độ một chi nhánh giao nhận cụ thể, khỏa lấp khoảng trống của các công trình trước đó vốn chỉ nghiên cứu đa phương thức trên phạm vi vùng địa lý hoặc toàn ngành.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận ghi nhận các giới hạn do chính tác giả chỉ ra:

  • Hạn chế nghiên cứu: Do giới hạn về thời gian thực tập và phạm vi tiếp cận số liệu, khóa luận chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và phân tích định tính tại một chi nhánh doanh nghiệp, chưa thể đi sâu xây dựng mô hình kinh tế lượng để đo lường định lượng mức độ tác động của từng nhân tố tới năng lực cung ứng dịch vụ logistics hàng không.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu sang mô hình định lượng đánh giá các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cung ứng dịch vụ logistics hàng không tại Việt Nam; nghiên cứu sâu vai trò điều tiết và quản lý nhà nước đối với việc phát triển hạ tầng và mạng lưới logistics hàng không chuyên dụng.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên và học viên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng: Có thể tham khảo cách xây dựng khung lý thuyết 4 năng lực cấu thành dịch vụ logistics hàng không và cách khai thác số liệu thực tế tại doanh nghiệp giao nhận.
  • Cán bộ quản lý và nhân sự tại các doanh nghiệp giao nhận vận tải (freight forwarder): Tham khảo giải pháp cải tiến cơ chế đãi ngộ nhân viên kinh doanh dựa trên tiêu chí khách hàng mục tiêu, quy trình phối hợp xử lý chứng từ vận tải hàng không (dữ liệu FWB/FHL), và phương án tối ưu hóa quản lý nhật ký khách hàng trên phần mềm nghiệp vụ.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu doanh thu dịch vụ logistics đường hàng không tại Chi nhánh M&R Forwarding Hà Nội giai đoạn 2021 – 2023 biến động như thế nào?
Doanh thu dịch vụ logistics hàng không chiếm trung bình khoảng 1/3 tổng doanh thu của chi nhánh: đạt 10,637 tỷ đồng năm 2021 (tỷ trọng 31,56%); tăng lên 49 tỷ đồng năm 2022 (tỷ trọng 33,47%, tăng hơn 39 tỷ đồng so với năm 2021); và giảm xuống còn gần 25 tỷ đồng năm 2023 (tỷ trọng 28,78%) do suy thoái kinh tế toàn cầu làm giảm nhu cầu vận chuyển hàng hóa.

2. Chi nhánh M&R Forwarding Hà Nội đang hợp tác vận chuyển lâu năm nhất với những hãng hàng không nào?
Chi nhánh hiện có hợp đồng vận chuyển thời hạn từ 3 đến 7 năm với nhiều hãng bay quốc tế, trong đó ba đối tác hợp tác lâu năm nhất là Qatar Airways (7 năm), Turkish Airlines (6 năm) và ETIHAD Airways (6 năm).

3. Tồn tại về chứng từ vận chuyển hàng không tại chi nhánh gây ra những hệ quả nghiệp vụ gì?
Khi xảy ra thất lạc chứng từ, đại lý của công ty tại nước nhập khẩu phải làm công văn bổ sung chứng từ gửi hải quan nước sở tại làm kéo dài thời gian thông quan. Trường hợp thông tin người nhận không khớp trên hệ thống hải quan, công ty phải yêu cầu hãng hàng không truyền lại dữ liệu FWB/FHL để đại lý chỉnh sửa, làm phát sinh chi phí và ảnh hưởng đến uy tín dịch vụ.

4. Giải pháp điều chỉnh KPI cho nhân viên kinh doanh được tác giả đề xuất cụ thể ra sao?
Tác giả đề xuất hạ chỉ tiêu doanh thu bắt buộc và bổ sung tiêu chí "khách hàng mục tiêu" (khách hàng có đơn đặt hàng đạt trên 5.000 USD ngay ở đơn đầu hoặc đơn thứ hai). Cụ thể, định mức được chuyển đổi từ "40.000 USD doanh thu + 3 khách mới" thành "30.000 USD doanh thu + 1 khách hàng mục tiêu", đồng thời áp dụng chế tài trừ phần trăm hoa hồng nếu nhân viên không hoàn thành hai điều kiện này.

5. Đề xuất cải tiến kỹ thuật đối với phần mềm L-Shipping của sinh viên là gì?
Tác giả đề xuất doanh nghiệp thuê đơn vị cung cấp phần mềm tích hợp thêm tính năng bình luận (comment) và biểu thị cảm xúc trực tiếp vào phân hệ ghi chép nhật ký chăm sóc khách hàng của nhân viên kinh doanh, cho phép người quản lý hoặc trưởng nhóm kịp thời đóng góp ý kiến, tháo gỡ vướng mắc nghiệp vụ từ xa.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Xuân Hiếu đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cung ứng dịch vụ logistics đường hàng không và phản ánh thực trạng vận hành tại Chi nhánh Công ty TNHH M&R Forwarding tại Hà Nội giai đoạn 2021 – 2023. Tác giả đã làm rõ các kết quả về doanh thu, cơ cấu tổ chức, mạng lưới đối tác hàng không cũng như các hạn chế trong cơ chế đãi ngộ kinh doanh và kiểm soát chứng từ. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào việc tái cơ cấu KPI khách hàng mục tiêu, kiểm soát nghiệp vụ vận tải và nâng cấp tính năng tương tác trên phần mềm L-Shipping, mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho công tác quản trị dịch vụ giao nhận hàng hóa quốc tế.