Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp “Nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội trên thị trường nội địa” được thực hiện bởi sinh viên Phạm Phương Linh (chuyên ngành Quản lý kinh tế, Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương Mại), dưới sự hướng dẫn của ThS. Phạm Thị Dự vào tháng 12 năm 2021. Nghiên cứu thuộc khối ngành kinh tế ứng dụng, tập trung vào việc đánh giá năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp sản xuất đồ uống quy mô lớn trong bối cảnh thị trường có nhiều biến động chính sách và áp lực cạnh tranh.

Lý do chọn đề tài xuất phát từ thực tiễn hội nhập kinh tế quốc tế của Việt Nam (gia nhập WTO từ ngày 11/01/2007, tham gia các tổ chức ASEAN, APEC), xóa bỏ sự bảo hộ của Nhà nước và đặt các doanh nghiệp nội địa vào môi trường cạnh tranh trực tiếp với các tập đoàn đa quốc gia. Ngành Bia – Rượu – Nước giải khát giữ vai trò quan trọng trong nền kinh tế; theo Hiệp hội Bia – Rượu – Nước giải khát Việt Nam (VBA), Việt Nam xếp thứ 5 trong 10 quốc gia châu Á về mức tiêu thụ rượu bia. Năm 2018, tốc độ tăng trưởng của ngành đạt 5,7%, dẫn đầu nhóm 10 thị trường có quy mô lớn nhất. Tuy nhiên, thị trường chịu tác động kép từ Nghị định 100/2019/NĐ-CP (hãng tin Bloomberg ước tính sản lượng tiêu thụ toàn ngành giảm ít nhất 25%) và đại dịch Covid-19 trong năm 2020.

Đối với Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội (Habeco), tiền thân là Nhà máy bia Hommel thành lập năm 1890, cho ra đời mác bia Trúc Bạch đầu tiên vào ngày 15/08/1958. Doanh nghiệp từng bước nâng công suất từ 50 triệu lít/năm (1991 - 1995) lên 100 triệu lít/năm (2001 - 2004) và đạt gần 400 triệu lít/năm khi chuyển đổi sang mô hình công ty cổ phần vào ngày 16/06/2008. Dù giữ vị trí thứ ba toàn ngành, Habeco đối mặt với nguy cơ suy giảm sức cạnh tranh khi thị phần giảm từ 15% (năm 2018) xuống xấp xỉ 10% (năm 2020). Sản phẩm của Habeco tập trung chủ yếu vào phân khúc bình dân, trong khi thị hiếu tiêu dùng đang dịch chuyển dần sang các phân khúc cao cấp hơn dưới sự cạnh tranh gay gắt của Sabeco, Heineken và Carlsberg.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể:

  • Mục tiêu tổng quát: Dựa trên cơ sở phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh, đánh giá kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân, đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của Habeco trên thị trường nội địa.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Tổng hợp và làm sáng tỏ cơ sở lý luận chung về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh, xác định các kết quả đạt được, các hạn chế và nguyên nhân tồn tại của Habeco.
    3. Đề xuất các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Habeco trên thị trường nội địa.
  • Nhiệm vụ nghiên cứu:
    • (i) Tổng hợp các cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
    • (ii) Phân tích, đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội.
    • (iii) Đề xuất một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty trên thị trường nội địa.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất kinh doanh và năng lực cạnh tranh của Habeco tại thị trường nội địa.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu và dữ liệu thực chứng được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2018 đến năm 2020.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá năng lực cạnh tranh dựa trên 5 tiêu chí trụ cột: chất lượng và giá cả sản phẩm; năng lực tài chính; chất lượng nguồn nhân lực; thị phần và khả năng chiếm lĩnh thị trường; trình độ công nghệ sản xuất.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng khung lý thuyết dựa trên các trường phái kinh tế học và quản trị chiến lược:

  • Khái niệm cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh: Khóa luận tiếp cận cạnh tranh từ góc độ cổ điển của K. Marx, Từ điển Bách khoa Việt Nam, P. Nordhaus đến quan điểm cạnh tranh hiện đại của Michael Porter (chú trọng sự khác biệt hóa sản phẩm và tối ưu hóa chi phí). Lợi thế cạnh tranh được phân tích thông qua hai cách tiếp cận: Chuỗi giá trị của M. Porter (gồm 5 hoạt động cơ bản: hậu cần đầu vào, vận hành sản xuất, hậu cần đầu ra, tiếp thị - bán hàng, dịch vụ; cùng 4 hoạt động hỗ trợ: cơ sở hạ tầng, mua sắm, phát triển công nghệ, quản trị nhân lực) và Lý thuyết nguồn lực doanh nghiệp (Barney 1984; Man, Lau và Chan 2002 về nguồn lực hữu hình và vô hình).
  • Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp: Tác giả dẫn chứng định nghĩa từ Báo cáo Aldington (1985), Bộ Thương mại và Công nghiệp Anh, Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD), khẳng định năng lực cạnh tranh là khả năng huy động, kết hợp các nguồn lực nhằm duy trì thị trường và tối ưu hóa lợi nhuận bền vững.
  • Mô hình phân tích môi trường ngành: Áp dụng Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter để mổ xẻ áp lực từ: đối thủ cạnh tranh trong ngành, đối thủ tiềm năng, nhà cung ứng, khách hàng và sản phẩm thay thế.
  • Bộ tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh: Khóa luận xác lập hệ tiêu chí bao gồm: chất lượng và giá cả sản phẩm; danh tiếng và thương hiệu; thị phần và độ bao phủ thị trường; hiệu quả sản xuất kinh doanh (doanh thu, chi phí, tỷ suất chi phí, lợi nhuận, tỷ suất sinh lời); chi phí R&D và mức độ hiện đại hóa của công nghệ sản xuất.
  • Khung văn bản pháp luật điều chỉnh: Hệ thống các văn bản pháp quy tác động trực tiếp đến ngành gồm: Luật An toàn thực phẩm số 55/2010/QH12; Luật Chất lượng sản phẩm hàng hóa số 05/2007/QH12; Nghị định 105/2017/NĐ-CP về kinh doanh rượu; Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia năm 2019; Nghị định 100/2019/NĐ-CP quy định xử phạt vi phạm hành chính trong lĩnh vực giao thông đường bộ; Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt và Nghị định 108/2015/NĐ-CP (áp mức thuế suất thuế tiêu thụ đặc biệt 65% đối với bia, 65% đối với rượu từ 20 độ trở lên và 35% đối với rượu dưới 20 độ).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai thuần túy theo hướng nghiên cứu bàn giấy (desk research) khai thác dữ liệu thứ cấp:

  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính kiểm toán và Báo cáo thường niên của Habeco giai đoạn 2018 - 2020; các báo cáo ngành từ Hiệp hội Bia – Rượu – Nước giải khát Việt Nam (VBA), Công ty Cổ phần Nghiên cứu ngành và Tư vấn Việt Nam (VIRAC), Công ty Cổ phần Chứng khoán Bản Việt (VCSC), Ngân hàng Thế giới (World Bank) và thông tin thị trường liên quan.
  • Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để hệ thống hóa số liệu về cơ cấu lao động, chi tiêu đào tạo, biến động doanh thu - tài sản; phương pháp so sánh và đối chiếu nhằm so sánh tốc độ tăng trưởng liên năm của Habeco và so sánh các chỉ tiêu tài chính cơ bản giữa Habeco với Sabeco; phương pháp phân tích - tổng hợp để khái quát hóa thành công, hạn chế và đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp

Chương 1 đóng vai trò hệ thống hóa nền tảng lý luận phục vụ việc đánh giá thực nghiệm. Tác giả trình bày bản chất kinh tế của cạnh tranh đối với nền kinh tế quốc dân, đối với bản thân doanh nghiệp và đối với người tiêu dùng. Chương này phân định rõ các nhân tố môi trường bên ngoài chi phối năng lực cạnh tranh (toàn cầu hóa, các chỉ số vĩ mô như GDP, lạm phát, tỷ giá, lãi suất, môi trường pháp lý, văn hóa - xã hội và 5 lực lượng cạnh tranh cấp ngành) và các nhân tố bên trong (tiềm lực tài chính, năng lực sản xuất, nguồn nhân lực, bộ máy quản lý, công nghệ thiết bị và định hướng chiến lược). Tác giả thiết lập công thức tính các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh như tỷ suất chi phí và tỷ suất lợi nhuận, đồng thời phân tích 4 nhóm công cụ nâng cao năng lực cạnh tranh: định giá bán, nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hệ thống kênh phân phối (trực tiếp, gián tiếp, hỗn hợp) và triển khai các chính sách marketing - xúc tiến hỗn hợp.

Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội trên thị trường nội địa

Chương 2 tập trung mổ xẻ thực trạng hoạt động của Habeco trong giai đoạn 2018 - 2020 qua 5 phương diện năng lực cụ thể:

  1. Thực trạng sản phẩm và giá cả: Habeco duy trì các dòng sản phẩm truyền thống gồm Bia chai Hà Nội 450ml nhãn đỏ, Bia lon Hà Nội vàng, Bia Trúc Bạch; đồng thời thực hiện tái định vị thương hiệu năm 2019 với bộ đôi Hanoi Bold và Hanoi Light phục vụ khách hàng trẻ, ra mắt Bia Hà Nội nhãn xanh cho thị trường miền Trung, phát triển Bia hơi Hà Nội lon 500ml và chai 1 lít vào năm 2020. Về giá thành, sản phẩm Habeco định vị ở phân khúc bình dân với mức giá cạnh tranh, ví dụ Bia lon Hà Nội 330ml có giá bán lẻ khoảng 11.000 đồng/lon, thấp hơn so với các đối thủ cùng phân khúc.

  2. Thực trạng năng lực tài chính: Doanh thu thuần có sự biến động lớn, năm 2019 đạt mức tăng nhẹ 234,94 tỷ đồng (tăng 2,58% so với 2018), nhưng năm 2020 sụt giảm mạnh 1.882,61 tỷ đồng (giảm 20,16% so với 2019) do đại dịch và Nghị định 100. Điểm sáng là lợi nhuận sau thuế duy trì đà tăng: năm 2019 tăng 38,79 tỷ đồng (8,01%) và năm 2020 tăng 137,46 tỷ đồng (26,28%). Nguồn vốn chủ sở hữu tăng liên tục (tăng 5,09% năm 2019 và 10,69% năm 2020), chiếm khoảng 50% tổng nguồn vốn, nợ dài hạn được tất toán về 0 vào năm 2020, phản ánh tính tự chủ tài chính cao. Tuy nhiên, khi so sánh với Sabeco, hiệu suất tài chính của Habeco còn khoảng cách đáng kể.

Chỉ tiêu (%) Năm 2018 (Habeco) Năm 2018 (Sabeco) Năm 2019 (Habeco) Năm 2019 (Sabeco) Năm 2020 (Habeco) Năm 2020 (Sabeco)
ROA (Lợi nhuận trên tài sản) 5,42 18,68 6,95 18,74 8,54 17,25
ROE (Lợi nhuận trên vốn CSH) 10,12 25,93 10,42 25,17 11,44 22,26
ROS (Lợi nhuận trên doanh thu) 5,48 11,62 5,07 13,33 8,81 16,89
  1. Thực trạng công nghệ sản xuất và nguyên liệu: Habeco nhập khẩu malt đại mạch chủ yếu từ Pháp, Úc, Đan Mạch (dòng malt vàng châu Âu); hoa bia Houblon (hoa viên, cao hoa, hoa thơm) từ Đức và Cộng hòa Séc. Tỷ lệ sử dụng gạo tẻ thay thế malt dao động từ 30% đến 40% nhằm tiết giảm giá thành. Về thiết bị, hai nhà máy nòng cốt (Bia Hà Nội – Mê Linh và Bia Hà Nội – Hoàng Hoa Thám) sở hữu công nghệ nhập khẩu từ Đức/EU với mức độ tự động hóa cao: nhà nấu công suất 200 triệu lít/năm giám sát bằng phần mềm BOTEC F1, tích hợp hệ thống thu hồi năng lượng và nước ngưng; ứng dụng công nghệ làm sạch CIP khép kín; vận hành lò hơi biomass sử dụng phụ phẩm nông nghiệp (trấu, mùn cưa) thay thế dầu FO và triển khai công nghệ bã bia khô bảo vệ môi trường.

  2. Thực trạng chất lượng nguồn nhân lực: Bộ máy công ty mẹ được tái cấu trúc tinh gọn; số lượng lao động giảm dần từ 732 người (2018) xuống 634 người (2019) và 539 người (2020). Lao động có trình độ đại học và trên đại học chiếm tỷ trọng cao (282 người năm 2020). Thu nhập bình quân của người lao động tăng trưởng đều: từ 15,74 triệu đồng/người/tháng (2018) lên 17,41 triệu đồng (2019, tăng 11%) và đạt 20,78 triệu đồng (2020, tăng 19%).

Tiêu chí đào tạo Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng số khóa đào tạo 46 42 21
Số lượng lượt người tham gia 1.772 2.369 964
Tổng thời gian đầu tư (giờ) 324 326 227
Đào tạo nội bộ (giờ) 143 84 66
Đào tạo kết hợp đơn vị ngoài (giờ) 181 242 161
Điểm đánh giá chất lượng tổng thể 8,80 9,01 9,08
  1. Thực trạng thị phần: Thị trường bia nội địa chứng kiến sự chi phối của 4 doanh nghiệp lớn (Sabeco, Heineken, Habeco, Hue Brewery/Carlsberg) chiếm tới 90% sản lượng toàn ngành. Thị phần của Habeco có xu hướng giảm sút: nắm giữ 15% thị phần năm 2018, giảm xuống 10,9% năm 2019 và xấp xỉ 10% năm 2020. Dù vậy, tại khu vực cốt lõi gồm miền Bắc và miền Trung, Habeco vẫn giữ 41,6% thị phần. Doanh nghiệp bắt đầu mở rộng hệ thống thương mại phía Nam với 16 nhà phân phối tại TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương, Lâm Đồng và các tỉnh Tây Nguyên, Đông Nam Bộ.

Chương 3: Các đề xuất và kiến nghị với vấn đề nâng cao năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội trên thị trường nội địa

Chương 3 đề xuất định hướng và 5 nhóm giải pháp quản lý kinh tế gắn liền với kết quả phân tích ở Chương 2:

  • Cải tiến và nâng cao chất lượng sản phẩm: Tăng cường nghiên cứu các dòng sản phẩm bia cao cấp nhằm bắt kịp xu hướng nâng hạng tiêu dùng; cải tiến bao bì, mẫu mã lon và chai; duy trì nghiêm ngặt công thức truyền thống của các dòng bia cốt lõi.
  • Nâng cao năng lực tài chính: Quản trị chặt chẽ chi phí sản xuất, hạ tỷ suất chi phí trên doanh thu; nâng cao hiệu suất sử dụng tài sản để cải thiện các chỉ số sinh lời ROA, ROE bắt kịp các đối thủ đầu ngành.
  • Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Đẩy mạnh các khóa đào tạo chuyên sâu về kỹ thuật vận hành tự động hóa; bồi dưỡng năng lực quản trị chiến lược cho cán bộ cấp trung; duy trì cơ chế đánh giá hiệu quả công việc gắn liền với thu nhập.
  • Tối ưu hóa hoạt động Marketing và phân phối: Thích ứng với các rào cản hạn chế quảng cáo của Luật Phòng, chống tác hại của rượu, bia bằng việc đẩy mạnh tiếp thị số và truyền thông thương hiệu trực tiếp tại điểm bán; củng cố mạng lưới phân phối tại miền Trung thông qua Công ty TNHH MTV Thương mại Bia Hà Nội Thanh Hóa và mở rộng độ phủ 16 đại lý tại thị trường phía Nam.
  • Đầu tư, nâng cấp công nghệ sản xuất: Hoàn thiện dự án chuyển đổi năng lượng sang nhiên liệu sinh khối (biomass) tại toàn bộ các đơn vị thành viên; duy trì hệ thống kiểm soát chất lượng CIP và tự động hóa nhà nấu BOTEC F1.
  • Kiến nghị vĩ mô: Khóa luận đề xuất Bộ Công Thương hoàn thiện khung chính sách công bằng, hỗ trợ doanh nghiệp nội địa trong việc quy hoạch vùng nguyên liệu thay thế; kiến nghị Hiệp hội Bia – Rượu – Nước giải khát Việt Nam (VBA) đóng vai trò cầu nối thông tin thị trường, phản biện chính sách thuế tiêu thụ đặc biệt và hỗ trợ xúc tiến thương mại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả chính của nghiên cứu:

  • Lượng hóa chi tiết bức tranh tài chính và năng lực sinh lời của Habeco trong giai đoạn 2018 - 2020: Dù doanh thu thuần năm 2020 giảm 20,16% do ảnh hưởng từ dịch bệnh và chính sách kiểm soát nồng độ cồn, lợi nhuận sau thuế vẫn tăng trưởng 26,28% nhờ các biện pháp tái cơ cấu chi phí; tỷ suất ROA tăng từ 5,42% lên 8,54% và ROE tăng từ 10,12% lên 11,44%.
  • Nhận diện rõ vị thế tương đối của Habeco so với đối thủ trực diện: Nghiên cứu chỉ ra khoảng cách năng lực sinh lời giữa Habeco và Sabeco khi các chỉ tiêu ROA, ROE của Sabeco trong cùng thời kỳ cao gấp 2 đến 3 lần Habeco; đồng thời phản ánh thực tế suy giảm thị phần nội địa của doanh nghiệp từ mức 15% (2018) xuống 10,9% (2019) và xấp xỉ 10% (2020).
  • Làm sáng tỏ đặc điểm vận hành công nghệ và chuỗi cung ứng nguyên liệu: Văn bản thống kê cụ thể tỷ lệ thay thế malt bằng gạo tẻ ở mức 30% - 40%, sự phụ thuộc vào nguồn malt và hoa houblon nhập khẩu từ châu Âu/Úc, cùng quá trình chuyển đổi năng lượng lò hơi sang mùn cưa và trấu nhằm hạ giá thành sản xuất.
  • Đánh giá quá trình tinh gọn tổ chức: Phản ánh thực tế cắt giảm nhân sự từ 732 người xuống 539 người tại công ty mẹ, song hành cùng mức tăng thu nhập bình quân từ 15,74 triệu lên 20,78 triệu đồng/người/tháng.

Đóng góp của khóa luận:

  • Về mặt lý luận: Khóa luận vận dụng kết hợp mô hình Chuỗi giá trị và Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh của Michael Porter vào ngành công nghiệp đồ uống có cồn Việt Nam, cung cấp một khung đánh giá năng lực cạnh tranh gồm 5 tiêu chí định lượng và định tính cụ thể.
  • Về mặt thực tiễn: Khóa luận là công trình tổng hợp có hệ thống các số liệu thứ cấp nội bộ và số liệu ngành trong giai đoạn mang tính bước ngoặt (2018 - 2020), chỉ rõ tác động tức thì của các văn bản pháp lý mới (Nghị định 100/2019/NĐ-CP, Luật Thuế tiêu thụ đặc biệt) đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp bia nội địa, từ đó xây dựng hệ thống giải pháp gắn với thực tế tái cấu trúc của Habeco.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của nghiên cứu:

  • Phương pháp luận thuần túy dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp (báo cáo thường niên, báo cáo tài chính, tài liệu xuất bản), chưa thực hiện được các khảo sát sơ cấp quy mô lớn đối với người tiêu dùng về mức độ nhận diện thương hiệu, lòng trung thành hay mức độ hài lòng đối với các dòng sản phẩm mới (Hanoi Bold, Hanoi Light).
  • Phạm vi đánh giá thị phần mới chỉ tập trung phân tích sâu thị trường truyền thống (miền Bắc và miền Trung), trong khi số liệu thực nghiệm về mạng lưới 16 nhà phân phối tại thị trường phía Nam mới ở bước đầu tiếp cận, chưa đủ chuỗi thời gian để đo lường hiệu quả chiếm lĩnh thị phần.

Hướng nghiên cứu tiếp theo (được xác định tại mục 3.4 của văn bản):

  • Mở rộng nghiên cứu hành vi và thị hiếu tiêu dùng của khách hàng đối với phân khúc bia cao cấp và bia không cồn trong giai đoạn bình thường mới sau đại dịch Covid-19.
  • Đi sâu phân tích hiệu quả hoạt động của các công ty con, công ty liên kết trong hệ thống mẹ - con của Habeco nhằm đánh giá năng lực cạnh tranh tổng thể của toàn tổ hợp.
  • Đánh giá tác động dài hạn của biến động tỷ giá và chuỗi cung ứng toàn cầu đối với chi phí nhập khẩu nguyên liệu malt và hoa bia.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu học thuật phù hợp cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế phát triển đang thực hiện đề tài tốt nghiệp hoặc nghiên cứu chuyên đề về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp sản xuất công nghiệp.
  • Giảng viên và người nghiên cứu cần tài liệu tham khảo thực tế về phương pháp phân tích báo cáo tài chính đối sánh (benchmarking giữa Habeco và Sabeco qua các chỉ số ROA, ROE, ROS).
  • Các nhà phân tích ngành đồ uống muốn tìm hiểu dữ liệu lịch sử về quá trình chuyển đổi năng lượng lò hơi (sang biomass), tỷ lệ phối trộn nguyên liệu thay thế (malt - gạo tẻ) và tác động ban đầu của chính sách kiểm soát nồng độ cồn (Nghị định 100) đến ngành bia Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020.

Câu hỏi thường gặp

  1. Cơ cấu tài chính của Habeco trong giai đoạn 2018 - 2020 có những biến động đáng chú ý nào? Theo Báo cáo cân đối kế toán, quy mô tài sản và nguồn vốn của Habeco giảm 15,55% trong năm 2019 và tiếp tục giảm 1,13% trong năm 2020. Tiền và các khoản tương đương tiền giảm 36,88% vào năm 2020. Tuy nhiên, nguồn vốn chủ sở hữu tăng liên tục (tăng 5,09% năm 2019 và 10,69% năm 2020), chiếm khoảng 50% tổng nguồn vốn. Đặc biệt, công ty đã xóa sạch nợ dài hạn vào năm 2020, phản ánh cơ cấu tài chính lành mạnh và mức độ tự chủ cao dù doanh thu thuần năm 2020 giảm 20,16%.

  2. Habeco sử dụng tỷ lệ nguyên liệu thay thế malt đại mạch như thế nào và nguyên liệu chính được cung ứng từ đâu? Habeco sử dụng gạo tẻ làm nguyên liệu thay thế chính cho malt đại mạch với tỷ lệ thay thế dao động từ 30% đến 40% nhằm hạ giá thành sản xuất. Đối với các nguyên liệu nòng cốt quyết định hương vị, Habeco nhập khẩu 100%: malt đại mạch (chủ yếu là malt vàng) nhập khẩu từ Pháp, Úc, Đan Mạch; hoa bia Houblon (hoa viên, cao hoa, hoa thơm) nhập khẩu từ CHLB Đức và Cộng hòa Séc. Nguồn nước được xử lý theo công nghệ riêng, trong khi phụ liệu và nhiên liệu (trấu, mùn cưa cho lò hơi) được khai thác trong nước.

  3. Diễn biến thị phần của Habeco trên thị trường bia Việt Nam giai đoạn 2018 - 2020 được ghi nhận ra sao? Theo số liệu tổng hợp trong khóa luận, Habeco nắm giữ 15% thị phần cả nước vào cuối năm 2018, đứng thứ 3 sau Sabeco và Heineken. Đến năm 2019, thị phần sụt giảm xuống còn 10,9% và tiếp tục dao động quanh mức xấp xỉ 10% trong năm 2020. Dù vậy, tại địa bàn truyền thống là miền Bắc và miền Trung, Habeco vẫn kiểm soát 41,6% thị phần. Để đối phó đà suy giảm, doanh nghiệp đã mở rộng mạng lưới phân phối tại phía Nam với 16 nhà phân phối lớn.

  4. Khóa luận ghi nhận công nghệ sản xuất của Habeco có những đặc điểm kỹ thuật nổi bật nào? Habeco vận hành hai nhà máy chính tại Mê Linh và Hoàng Hoa Thám với công nghệ tự động hóa nhập khẩu từ Đức/EU. Khu vực nhà nấu công suất 200 triệu lít/năm được giám sát bằng phần mềm BOTEC F1, có hệ thống thu hồi năng lượng và nước ngưng. Các công đoạn nấu, lên men, lọc, chiết đều tích hợp hệ thống vệ sinh CIP tự động. Thiết bị chiết chai áp dụng nguyên lý hút chân không giảm hao phí. Về năng lượng, công ty chuyển đổi từ lò hơi đốt dầu FO sang dùng trấu và mùn cưa, đồng thời xử lý bã bia thành dạng khô thân thiện với môi trường.

  5. Nguồn nhân lực và thu nhập bình quân tại công ty mẹ Habeco thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2018 - 2020? Số lượng nhân sự tại công ty mẹ giảm liên tục từ 732 người (2018) xuống 634 người (2019) và còn 539 người (2020), trong đó lao động có trình độ đại học và trên đại học năm 2020 là 282 người. Trái ngược với xu hướng cắt giảm nhân sự do dịch bệnh và tái cơ cấu, thu nhập bình quân của người lao động tăng đều đặn: từ 15,74 triệu đồng/người/tháng năm 2018 lên 17,41 triệu đồng năm 2019 (tăng 11%) và đạt 20,78 triệu đồng năm 2020 (tăng 19%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Phương Linh đã phản ánh thực trạng năng lực cạnh tranh của Tổng Công ty Cổ phần Bia – Rượu – Nước giải khát Hà Nội (Habeco) trên thị trường nội địa giai đoạn 2018 - 2020 thông qua 5 tiêu chí quản lý kinh tế cơ bản. Bằng việc phân tích hệ thống dữ liệu thứ cấp, công trình đã làm rõ những thế mạnh về tự chủ tài chính, công nghệ sản xuất hiện đại và chính sách lao động, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn về việc suy giảm thị phần nội địa trước sức ép cạnh tranh và các rào cản chính sách mới. Các giải pháp và kiến nghị được xây dựng có tính tương thích với định hướng tái cấu trúc thương hiệu và mở rộng thị trường của doanh nghiệp đồ uống trong giai đoạn phục hồi kinh tế.