Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
1. Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn
Trong nền kinh tế thị trường, lợi thế cạnh tranh giữ vai trò trọng tâm quyết định sự sống còn và khả năng tăng trưởng bền vững của mỗi doanh nghiệp. Trích dẫn luận điểm của Michael Porter (1985), tác giả nhấn mạnh rằng nhiều doanh nghiệp trong quá trình chạy đua tăng trưởng và đa dạng hóa đã đánh mất tầm nhìn về lợi thế cạnh tranh, trong khi quy mô "chiếc bánh thị phần" không mở rộng đủ nhanh để chia đều cho tất cả các đối thủ cạnh tranh trong nước và toàn cầu.
Tại Việt Nam, số liệu từ Cục Quản lý đăng ký kinh doanh (Bộ Kế hoạch và Đầu tư) cho thấy trong quý I/2022 có 60.178 doanh nghiệp gia nhập và tái gia nhập thị trường, tăng 36,7% so với cùng kỳ năm 2021 và gấp 1,5 lần mức trung bình giai đoạn 2017–2021. Mức độ cạnh tranh gia tăng vừa tạo áp lực lên các doanh nghiệp hiện hữu, vừa tạo rào cản lớn đối với các đơn vị mới tham gia ngành.
Công ty TNHH H.A CLUB được thành lập vào tháng 5/2022, là một doanh nghiệp khởi nghiệp trong ngành kinh doanh hoa tươi và các dịch vụ nghệ thuật tại Hà Nội với thương hiệu HOA club. Dù bước đầu tạo được sự khác biệt hóa về sản phẩm và nhận diện thương hiệu, doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với nhiều khó khăn, rủi ro biến động thị trường và tính thời vụ gay gắt của ngành hoa. Xuất phát từ thực tiễn trên, tác giả Nguyễn Minh Ngọc đã lựa chọn đề tài "Giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH H.A CLUB" nhằm cung cấp luận cứ khoa học và giải pháp thực tiễn củng cố vị thế cho doanh nghiệp.
2. Mục tiêu nghiên cứu
Tác giả xác định mục tiêu nghiên cứu tổng quát và các mục tiêu cụ thể như sau:
- Mục tiêu tổng quát: Đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH H.A CLUB.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa và đánh giá công tác xây dựng, phát triển lợi thế cạnh tranh của Công ty TNHH H.A CLUB.
- Đưa ra các đề xuất, giải pháp thực tiễn nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho Công ty TNHH H.A CLUB.
3. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Môi trường ngành, các nguồn lực nội bộ doanh nghiệp cùng toàn bộ các hoạt động xây dựng và phát triển lợi thế cạnh tranh của Công ty TNHH H.A CLUB.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian nghiên cứu: Dữ liệu thứ cấp thu thập qua sách báo, tạp chí, cổng thông tin Internet và các báo cáo thống kê nội bộ của Công ty TNHH H.A CLUB.
- Thời gian nghiên cứu: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và môi trường cạnh tranh của công ty từ khi chính thức đi vào hoạt động (tháng 7/2022) đến hết tháng 3/2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
1. Khung lý thuyết và mô hình sử dụng
Khóa luận vận dụng hệ thống lý thuyết quản trị chiến lược và kinh tế học tổ chức ngành để phân tích năng lực cạnh tranh:
- Lý thuyết về cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh:
- Tiếp cận khái niệm cạnh tranh theo Michael Porter (1980, 1985, 1988), Nordhaus (1985), Christensen (2010), Từ điển Bách khoa Việt Nam (1995), Besanko, Dranove & Shanley (2000), và Warren Buffett.
- Phân loại lợi thế cạnh tranh theo Michael Porter gồm hai hình thức: Lợi thế chi phí thấp (cost advantage) và Lợi thế khác biệt hóa (differentiation advantage).
- Khung nguồn lực nội bộ tạo lợi thế cạnh tranh bền vững dựa trên mô hình tài sản vô hình và hữu hình của Jay B. Barney (1991) với tiêu chuẩn VRIN/VRIO.
- Khung phân tích môi trường vĩ mô (PESTEL): Đánh giá 6 nhóm yếu tố bên ngoài tác động đến doanh nghiệp gồm Môi trường chính trị, Môi trường kinh tế, Môi trường xã hội, Môi trường công nghệ, Môi trường pháp lý và Môi trường tự nhiên.
- Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter (1979): Phân tích áp lực từ (1) Đối thủ cạnh tranh hiện hữu trong ngành, (2) Quyền thương lượng của nhà cung cấp, (3) Quyền thương lượng của khách hàng, (4) Nguy cơ từ đối thủ tiềm ẩn, (5) Mối đe dọa từ sản phẩm/dịch vụ thay thế.
- Đánh giá nguồn lực nội bộ và ma trận SWOT: Phân tích 5 năng lực nội bộ (Nguồn nhân lực, Tài chính, Marketing, Sản xuất & tác nghiệp, Khả năng nghiên cứu & phát triển) để tổng hợp các điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức.
2. Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Khóa luận sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp từ các nguồn báo cáo công khai của Tổng cục Thống kê, Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ Quốc tế (IMF), Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF), Nielsen, Google, PwC, Kantar, cũng như số liệu thống kê kế toán và vận hành của Công ty TNHH H.A CLUB giai đoạn 7/2022 – 3/2023.
- Phương pháp phân tích: Phương pháp thống kê mô tả, phân tích định tính, quy nạp, tổng hợp, so sánh và vận dụng lý luận vào thực tiễn kinh doanh.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ THUYẾT VỀ CẠNH TRANH VÀ LỢI THẾ CẠNH TRANH
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận nền tảng về cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường, các hình thái cạnh tranh và cấu trúc hình thành lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp:
- Bản chất và vai trò của cạnh tranh: Cạnh tranh được phân loại theo phạm vi ngành (nội bộ ngành, giữa các ngành), theo tính chất cạnh tranh (cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh không hoàn hảo, cạnh tranh độc quyền) và theo thủ đoạn (lành mạnh, không lành mạnh). Cạnh tranh thúc đẩy đổi mới sản phẩm, hạ giá thành, điều tiết cung cầu và nâng cao chất lượng đời sống xã hội.
- Lợi thế cạnh tranh: Xác định lợi thế cạnh tranh là khả năng cung ứng giá trị vượt trội cho khách hàng (thông qua mức giá thấp hơn hoặc sự khác biệt độc đáo) để đạt tỷ suất lợi nhuận cao hơn mức bình quân ngành.
- Các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh: Khóa luận phân định rõ hai nhóm nhân tố ảnh hưởng: (1) Môi trường bên ngoài bao gồm 6 yếu tố vĩ mô và 5 áp lực cạnh tranh vi mô; (2) Môi trường bên trong gồm nguồn nhân lực, tài chính, năng lực marketing, năng lực sản xuất tác nghiệp và nghiên cứu phát triển (R&D).
| Tiêu chí phân loại |
Các hình thái cạnh tranh |
| Theo phạm vi ngành |
- Cạnh tranh nội bộ ngành - Cạnh tranh giữa các ngành |
| Theo tính chất cạnh tranh |
- Cạnh tranh hoàn hảo (Perfect Competition) - Cạnh tranh không hoàn hảo (Imperfect Competition) - Cạnh tranh độc quyền (Monopolistic Competition) |
| Theo tính chuẩn mực |
- Cạnh tranh lành mạnh - Cạnh tranh không lành mạnh |
| Theo nguồn gốc lợi thế (Porter) |
- Lợi thế chi phí thấp (Cost Advantage) - Lợi thế khác biệt hóa (Differentiation Advantage) |
CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG CÔNG TÁC XÂY DỰNG LỢI THẾ CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY TNHH H.A CLUB
Chương 2 tập trung phân tích tổng quan doanh nghiệp, thực trạng hoạt động kinh doanh giai đoạn 7/2022 – 3/2023 và bối cảnh môi trường tác động:
1. Tổng quan Công ty TNHH H.A CLUB
- Thông tin pháp lý: Thành lập ngày 20/05/2022, trụ sở tại Số 6 Nguyễn Hy Quang, Phường Ô Chợ Dừa, Quận Đống Đa, Hà Nội; người đại diện pháp luật là ông Nguyễn Phi Hùng.
- Thương hiệu và danh mục sản phẩm: Thương hiệu HOA club (viết tắt của Hype Of Art). Cơ cấu tổ chức gồm: Đội ngũ sáng lập (Ban Giám đốc), Khối Văn phòng (Marketing, Kế toán, Hành chính - Nhân sự), Khối Kỹ thuật (Trưởng ban kỹ thuật và các thợ hoa).
| Danh mục sản phẩm |
Dòng sản phẩm |
Mức giá niêm yết |
| Hoa nguyên liệu |
Bán lẻ theo giá từng loại hoa |
Tùy loại |
| Cốc hoa |
- Size Tiny - Cốc hoa có nắp - Cốc hoa có dây đeo |
- 90.000 đ - Từ 250.000 đ - Từ 450.000 đ |
| Hoa cắm/bình |
- Giỏ hoa - Bình hoa - Hộp hoa |
- Từ 790.000 đ - Từ 790.000 đ - Từ 1.000.000 đ |
| Hoa sự kiện |
- Kệ hoa chúc mừng - Hoa cưới - Dịch vụ trang trí bàn tiệc, sự kiện |
- Từ 2.000.000 đ - Từ 800.000 đ - Từ 10.000.000 đ |
2. Kết quả hoạt động kinh doanh (7/2022 – 3/2023)
- Tăng trưởng khách hàng: Sau 9 tháng, HOA club tiếp cận được 4.793 khách hàng; trong đó có 2.449 khách hàng quay lại mua sản phẩm, đạt tỷ lệ khách hàng quay lại là 51%. Tháng 12/2022 ghi nhận lượng khách hàng mới tăng đột biến (1.837 người) nhờ khai trương chi nhánh thứ hai tại số 45 Lý Quốc Sư, Hoàn Kiếm.
- Hiệu quả tài chính: Tỷ suất lợi nhuận sau 9 tháng đạt khoảng 1,6%. Doanh thu biến động mạnh theo các đợt lễ cao điểm (tháng 10, tháng 2, tháng 3), chịu áp lực chi phí mở rộng điểm bán.
3. Phân tích môi trường bên ngoài
- Môi trường kinh tế - vĩ mô: Năm 2022, GDP Việt Nam tăng 8,02%, khu vực dịch vụ tăng 9,99% (chiếm 56,65% cơ cấu GDP); CPI tăng 3,15%; lạm phát cơ bản tăng 2,59%; kim ngạch xuất nhập khẩu đạt 732,5 tỷ USD (xuất siêu 11,2 tỷ USD). Tuy nhiên, quý I/2023 kinh tế tăng trưởng chậm lại (GDP tăng 3,32%), cả nước có hơn 60.000 doanh nghiệp rút lui khỏi thị trường.
- Môi trường xã hội và hành vi tiêu dùng: Dân số Việt Nam chạm mốc 100 triệu người năm 2023 với 67,4% trong độ tuổi lao động; thu nhập bình quân thành thị đạt 5,95 triệu đồng/tháng (gấp 1,54 lần nông thôn). Người tiêu dùng sau đại dịch quan tâm sâu sắc đến sức khỏe tinh thần, có xu hướng chi tiêu thông minh, chuyển dịch mạnh sang mua sắm trực tuyến (97% người dùng tìm kiếm thông tin bằng thiết bị di động).
- Môi trường công nghệ: Quy mô thương mại điện tử bán lẻ đạt 16,4 tỷ USD năm 2022 (chiếm 7,5% tổng mức bán lẻ). 60,6% doanh nghiệp ứng dụng điện toán đám mây trong quản trị nội bộ; 98% doanh nghiệp kỳ vọng chuyển đổi số giúp giảm chi phí và nâng cao chất lượng dịch vụ.
- Áp lực cạnh tranh ngành: Ngành hoa tươi có rào cản gia nhập thấp dẫn đến số lượng đối thủ cạnh tranh đông đảo; tính chất hàng hóa dễ hư hỏng khiến quyền thương lượng của nhà cung cấp và sự nhạy cảm về giá của khách hàng trở thành áp lực trực tiếp.
CHƯƠNG 3: ĐỀ XUẤT GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY TNHH H.A CLUB
Chương 3 xây dựng định hướng và các nhóm giải pháp chiến lược nhằm tối ưu hóa năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp dựa trên ma trận SWOT:
- Định hướng chiến lược: Xây dựng mục tiêu dài hạn đưa H.A CLUB trở thành doanh nghiệp kinh doanh đa ngành, cung cấp sản phẩm và dịch vụ truyền tải nguồn cảm hứng về phong cách sống (mở rộng sang phụ kiện, thời trang, F&B); triển khai kế hoạch sản xuất kinh doanh đến năm 2024.
- Nhóm giải pháp về nghiên cứu và phát triển sản phẩm (R&D): Đa dạng hóa các bộ sưu tập theo mùa lễ hội (như dòng sản phẩm Cốc hoa "có nắp", bộ sưu tập Giáng sinh), kết hợp hợp tác thương hiệu (co-branding) với các đơn vị nghệ thuật và bán lẻ (như Vọc Records, LaFuong, BOO Việt Nam, MUJI Việt Nam, Không gian triển lãm "Cậu là ai").
- Nhóm giải pháp về quản lý tài chính: Tối ưu hóa chi phí vận hành, kiểm soát dòng tiền, giảm thiểu rủi ro biến động doanh thu do tính chất thời vụ của ngành hoa.
- Nhóm giải pháp về quản trị nguồn nhân lực: Xây dựng quy trình làm việc chuẩn hóa giữa khối văn phòng và khối kỹ thuật thợ hoa; thiết lập cơ chế giải quyết và phòng ngừa mâu thuẫn nội bộ, nâng cao kỹ năng tư vấn và cắm hoa nghệ thuật cho nhân viên.
Kết quả và đóng góp
1. Kết quả chính từ số liệu thực tế của doanh nghiệp
- Phản ánh trung thực kết quả kinh doanh 9 tháng đầu tiên (7/2022 – 3/2023) của Công ty TNHH H.A CLUB:
- Tổng số khách hàng tích lũy: 4.793 khách hàng.
- Tỷ lệ khách hàng quay lại (repeat customer rate): 51% (tương ứng 2.449 lượt khách hàng quay lại).
- Tăng trưởng đột biến tại cơ sở mới: Tháng 12/2022 ghi nhận 1.837 khách hàng mới khi mở chi nhánh tại 45 Lý Quốc Sư.
- Tỷ suất sinh lời: Đạt tỷ suất lợi nhuận bình quân 1,6% trong bối cảnh phải phân bổ chi phí đầu tư mặt bằng và mở rộng hệ thống.
2. Hệ thống giải pháp đề xuất
- Đề xuất mô hình kinh doanh hoa tươi gắn liền với định vị nghệ thuật sáng tạo (khác biệt hóa bao bì với dòng cốc hoa có quai/nắp, tối ưu hóa kích thước Tiny giá 90.000đ).
- Đưa ra định hướng ứng dụng tiếp thị số đa kênh qua TikTok và mạng xã hội, tận dụng các chiến dịch kết hợp thương hiệu nhằm tối ưu hóa chi phí quảng bá.
- Đề xuất các phương án quản trị mâu thuẫn nội bộ và quản lý tài chính thích ứng với tính chất mùa vụ.
3. Đóng góp khoa học và thực tiễn tự nêu
- Khóa luận khắc phục khoảng trống nghiên cứu thực nghiệm về lợi thế cạnh tranh trong phân khúc bán lẻ hoa tươi nghệ thuật tại thị trường Hà Nội.
- Tránh lối mòn đưa ra giải pháp dàn trải chung chung, khóa luận tập trung sâu vào các giải pháp phát triển sản phẩm khác biệt hóa và quản trị nhân sự/tài chính đặc thù của doanh nghiệp khởi nghiệp.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu hoạt động kinh doanh nội bộ của công ty chỉ mới được theo dõi và thu thập trong 9 tháng đầu khởi nghiệp (từ tháng 7/2022 đến tháng 3/2023), chưa đủ chuỗi thời gian nhiều năm để đánh giá chu kỳ kinh doanh trọn vẹn và kiểm chứng tính ổn định của lợi nhuận.
- Hạn chế về nguồn dữ liệu: Nguồn dữ liệu chủ yếu dựa trên thông tin thứ cấp và báo cáo thống kê nội bộ ban đầu, chưa triển khai các cuộc điều tra xã hội học bằng bảng hỏi định lượng chuyên sâu trên mẫu khách hàng lớn ($n$) để phân tích hồi quy các yếu tố ảnh hưởng đến lòng trung thành của khách hàng đối với thương hiệu.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu khi doanh nghiệp hoàn tất kế hoạch mở rộng đa ngành sau năm 2024; thực hiện khảo sát định lượng đa chiều về mức độ nhận diện thương hiệu HOA club so với các đối thủ lớn trên thị trường bán lẻ hoa tươi.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng thụ hưởng:
- Sinh viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Kinh tế thương mại có thể sử dụng làm tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng khung phân tích PESTEL, 5 áp lực cạnh tranh của Porter và ma trận SWOT cho một doanh nghiệp khởi nghiệp dịch vụ.
- Các nhà sáng lập, quản lý doanh nghiệp nhỏ và vừa (SMEs) trong lĩnh vực hoa tươi, thủ công mỹ nghệ, F&B nghệ thuật muốn tham khảo mô hình định vị sản phẩm khác biệt hóa và quản trị tính thời vụ.
- Nội dung đáng tham khảo nhất:
- Quy trình phân tích môi trường vĩ mô và vi mô gắn chặt với số liệu kinh tế Việt Nam giai đoạn 2022 – 2023.
- Các bảng danh mục sản phẩm, chính sách giá và dữ liệu vận hành thực tế của thương hiệu HOA club tại Hà Nội.
Câu hỏi thường gặp
1. Ý nghĩa thương hiệu HOA club và đối tượng khách hàng mục tiêu là gì?
Tên gọi HOA club là cách viết tắt của cụm từ tiếng Anh "Hype Of Art" (sự bùng nổ/phô trương của nghệ thuật), kết hợp cách chơi chữ thuần Việt chỉ sản phẩm hoa. Doanh nghiệp định vị sản phẩm là hoa nghệ thuật truyền tải phong cách sống, hướng tới nhóm khách hàng trẻ tuổi, nhân viên văn phòng và người tiêu dùng quan tâm đến đời sống tinh thần và thẩm mỹ hiện đại.
2. Tình hình kinh doanh của HOA club sau 9 tháng đầu hoạt động đạt kết quả ra sao?
Trong giai đoạn từ tháng 7/2022 đến tháng 3/2023, HOA club đã phục vụ tổng cộng 4.793 khách hàng, trong đó có 2.449 khách hàng quay lại mua hàng (đạt tỷ lệ 51%). Doanh nghiệp ghi nhận tỷ suất lợi nhuận đạt khoảng 1,6%, duy trì có lãi dù chịu chi phí lớn từ việc đầu tư cơ sở vật chất cho hai chi nhánh tại Đống Đa và Hoàn Kiếm.
3. Doanh nghiệp có những dòng sản phẩm đặc trưng nào và mức giá ra sao?
Sản phẩm của công ty gồm hoa nguyên liệu bán lẻ, dòng cốc hoa (Size Tiny 90.000đ, cốc hoa có nắp từ 250.000đ, cốc hoa có dây đeo từ 450.000đ), giỏ hoa/bình hoa (từ 790.000đ), hộp hoa (từ 1.000.000đ), hoa cưới (từ 800.000đ), kệ hoa chúc mừng (từ 2.000.000đ) và dịch vụ trang trí sự kiện (từ 10.000.000đ).
4. Tính chất thời vụ ảnh hưởng như thế nào đến doanh thu của HOA club?
Doanh thu của công ty biến động mạnh theo các đợt lễ lớn trong năm, tăng trưởng đột biến vào các tháng 10 (ngày Phụ nữ Việt Nam 20/10), tháng 2 (ngày Valentine 14/2) và tháng 3 (ngày Quốc tế Phụ nữ 8/3). Các tháng còn lại doanh thu thấp hơn, đòi hỏi doanh nghiệp phải có giải pháp tài chính và đa dạng hóa sản phẩm để bù đắp chi phí cố định.
5. HOA club đã hợp tác với những thương hiệu nào để gia tăng nhận diện?
Để tạo lợi thế khác biệt hóa, HOA club đã thực hiện các dự án hợp tác thương hiệu (co-branding) với các đơn vị như Vọc Records, LaFuong, BOO Việt Nam, MUJI Việt Nam và đồng tổ chức triển lãm nghệ thuật "Cậu là ai", kết hợp tiếp thị nội dung qua các hashtag trên nền tảng TikTok.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Minh Ngọc đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý thuyết về cạnh tranh và lợi thế cạnh tranh của Michael Porter, đồng thời phân tích chi tiết thực trạng hoạt động của Công ty TNHH H.A CLUB trong 9 tháng đầu thành lập. Bằng việc kết hợp dữ liệu thống kê vĩ mô giai đoạn 2022 – 2023 với số liệu kinh doanh thực tế của thương hiệu HOA club, tác giả đã chỉ rõ những điểm mạnh về sản phẩm khác biệt hóa cũng như điểm nghẽn về tính thời vụ và chi phí đầu tư. Các giải pháp đề xuất về phát triển sản phẩm nghệ thuật, quản trị tài chính và nhân sự mang tính ứng dụng cao, hỗ trợ trực tiếp cho mục tiêu mở rộng kinh doanh bền vững của doanh nghiệp.