Tổng quan nghiên cứu

Thị trường xuất khẩu rau quả Việt Nam ghi nhận bước tăng trưởng ấn tượng khi đạt kim ngạch kỷ lục 630 triệu USD, tăng 35,5% so với năm trước đó và đưa Việt Nam vào nhóm 5 quốc gia xuất khẩu rau quả lớn trên thế giới. Trong bức tranh chung đó, Nhật Bản nổi lên như một thị trường tiêu thụ giàu tiềm năng với kim ngạch nhập khẩu rau quả từ Việt Nam đạt 49,8 triệu USD, chiếm tỷ trọng khoảng 6% trong tổng cơ cấu xuất khẩu ngành hàng này của nước ta. Mặc dù vậy, thị phần rau quả Việt Nam tại xứ sở hoa anh đào vẫn còn khiêm tốn khi chỉ chiếm khoảng 1% tổng nhu cầu nhập khẩu rau quả của Nhật Bản.

Tổng công ty Rau quả, Nông sản – Công ty TNHH một thành viên (Vegetexco Vietnam) là doanh nghiệp nhà nước giữ vai trò trụ cột trong sản xuất, chế biến và thương mại xuất khẩu nông sản. Đơn vị này ghi nhận doanh thu năm 2012 đạt trên 4.500 tỷ đồng và tổng kim ngạch xuất khẩu đạt 152,47 triệu USD. Tuy nhiên, hoạt động xuất khẩu của Vegetexco sang Nhật Bản đang chịu sức ép cạnh tranh quyết liệt từ các cường quốc nông nghiệp như Trung Quốc, Thái Lan và Philippines. Bên cạnh đó, các rào cản kỹ thuật khắt khe theo Luật An toàn thực phẩm và Luật Bảo vệ thực vật của Nhật Bản đặt ra thách thức sống còn đối với năng lực marketing quốc tế của doanh nghiệp.

Luận văn tập trung giải quyết bài toán: Đánh giá thực trạng và xác định giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh marketing của Vegetexco Vietnam trên thị trường Nhật Bản. Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố cấu thành năng lực cạnh tranh marketing xuất khẩu của Tổng công ty. Phạm vi nghiên cứu bao quát dữ liệu giai đoạn 2010–2012 và đề xuất định hướng chiến lược đến năm 2020. Ý nghĩa nghiên cứu thể hiện qua việc tối ưu hóa chuỗi giá trị nông sản, gia tăng thị phần của Vegetexco tại Nhật Bản vượt mốc 12,65% tổng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty, đồng thời tận dụng triệt để cam kết thuế quan ưu đãi từ Hiệp định Đối tác kinh tế Việt – Nhật (VJEPA).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết áp dụng

Luận văn xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên sự kết hợp chặt chẽ giữa hai học thuyết kinh tế kinh điển và mô hình quản trị marketing hiện đại:

  • Lý thuyết Chuỗi giá trị của Michael Porter (1985): Phân tích hệ thống hoạt động của doanh nghiệp xuất khẩu qua hai nhóm chính: hoạt động cơ bản (hậu cần nhập, sản xuất chế biến, hậu cần xuất, marketing – bán hàng và dịch vụ hậu mãi) và hoạt động hỗ trợ (cơ sở hạ tầng, quản trị nhân lực, phát triển công nghệ R&D, quản trị thu mua). Mô hình giúp xác định các mắt xích tạo ra giá trị gia tăng vượt trội và tối ưu hóa chi phí cho sản phẩm rau quả.
  • Lý thuyết Cạnh tranh dựa trên Năng lực cốt lõi của C.K. Prahalad và Gary Hamel (1990): Xác định lợi thế cạnh tranh bền vững bắt nguồn từ các năng lực đặc biệt đáp ứng 3 tiêu chí cốt lõi: mang lại giá trị cảm nhận cho khách hàng, đối thủ khó sao chép và có khả năng mở rộng sang nhiều phân khúc thị trường.
  • Khái niệm và cấu trúc Năng lực cạnh tranh Marketing: Vận dụng quan điểm học thuật của Giáo sư Nguyễn Bách Khoa và Philip Kotler, năng lực cạnh tranh marketing được định hình qua 6 thành tố: năng lực tổ chức bộ máy marketing, hệ thống thông tin marketing (MIS/MDSS), năng lực hoạch định chiến lược, năng lực thực thi marketing-mix (4P thích ứng), năng lực kiểm tra đánh giá và hiệu suất hoạt động marketing xuất khẩu.

Hệ thống đánh giá định lượng được xây dựng gồm 9 chỉ tiêu trọng số: R&D sản phẩm (trọng số 0,15), Quản trị chiến lược marketing (trọng số 0,15), Chất lượng mẫu mã và thương hiệu (trọng số 0,15), Năng lực xúc tiến truyền thông (trọng số 0,12), Thị phần và tăng trưởng thị phần (trọng số 0,10), Doanh thu và lợi nhuận xuất khẩu (trọng số 0,10), Mạng lưới phân phối (trọng số 0,09), Kiểm tra đánh giá marketing (trọng số 0,09) và Giá sản phẩm xuất khẩu (trọng số 0,05).

Phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp linh hoạt giữa nguồn dữ liệu thứ cấp và dữ liệu sơ cấp nhằm đảm bảo tính khách quan và khoa học:

  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được trích xuất từ báo cáo tài chính, báo cáo kinh doanh nội bộ của Vegetexco giai đoạn 2010–2012, niên giám của Tổng cục Thống kê Việt Nam, Cục Thống kê Nhật Bản (Statistics Bureau of Japan), cơ sở dữ liệu của Tổ chức Xúc tiến Thương mại Nhật Bản (JETRO) và văn bản pháp lý liên quan (Hiệp định VJEPA, Hiệp định AJCEP).
  • Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu: Tác giả tiến hành khảo sát dữ liệu sơ cấp với quy mô mẫu gồm 85 phiếu hợp lệ. Đối tượng khảo sát là cán bộ quản lý cấp cao, chuyên viên phòng kinh doanh xuất nhập khẩu, cán bộ kỹ thuật kiểm định chất lượng tại Tổng công ty và 25 đơn vị thành viên, công ty liên kết. Phương pháp chọn mẫu chuyên gia có chủ đích (purposive sampling) được lựa chọn nhằm thu thập đánh giá sâu sát từ những người trực tiếp vận hành chuỗi cung ứng xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản.
  • Phương pháp phân tích: Ứng dụng kỹ thuật chuẩn đối sánh (benchmarking) kết hợp thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: Rất kém đến 5: Rất tốt). Điểm đánh giá năng lực cạnh tranh tuyệt đối được xác định bằng công thức tổng tích phân giữa điểm bình quân từng tham số và hệ số trọng số tương ứng. Phương pháp phân tích môi trường PESTEL và mô hình 5 áp lực cạnh tranh được áp dụng để làm rõ bối cảnh kinh doanh quốc tế.
  • Timeline nghiên cứu: Quá trình thu thập, xử lý dữ liệu và hoàn thiện các mô hình phân tích được thực hiện từ năm 2010 đến tháng 5 năm 2013.

Kết quả nghiên cứu và thảo luận

Những phát hiện chính

Phân tích số liệu thực chứng giai đoạn 2010–2012 tại Vegetexco Vietnam làm sáng tỏ 3 phát hiện trọng tâm:

Thứ nhất, quy mô và kim ngạch xuất khẩu sang thị trường Nhật Bản duy trì xu hướng tăng trưởng ổn định nhưng tỷ trọng chưa có sự đột phá. Cụ thể, kim ngạch xuất khẩu sang Nhật tăng từ 14,21 triệu USD năm 2010 lên 17,47 triệu USD năm 2011 (tăng 22,94%) và đạt 19,28 triệu USD vào năm 2012 (tăng 10,36%). Nhật Bản giữ vị trí thị trường xuất khẩu lớn thứ 3 của Vegetexco, chiếm tỷ trọng 12,65% tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2012 (xếp sau Trung Quốc với 21,38% tương đương 32,6 triệu USD và Mỹ với 13,68% tương đương 20,86 triệu USD).

Thứ hai, cơ cấu mặt hàng xuất khẩu có sự mất cân đối rõ rệt giữa hàng chế biến và hàng tươi sống. Năm 2012, nhóm rau quả đóng hộp giữ vai trò chủ lực với kim ngạch 8,1 triệu USD (chiếm tỷ trọng 42,01%), tiếp theo là rau quả đông lạnh đạt 6,08 triệu USD (chiếm 31,54%). Ngược lại, nhóm rau quả tươi chỉ đạt 3,2 triệu USD (chiếm 16,6%), rau quả sấy khô đạt 1,35 triệu USD (chiếm 7%) và các chế phẩm khác chiếm 2,85% (0,55 triệu USD). Điều này phản ánh năng lực hạn chế trong việc đáp ứng các rào cản kiểm dịch thực vật tươi sống tại cảng đến của Nhật Bản.

Thứ ba, điểm đánh giá tổng hợp năng lực cạnh tranh marketing của Vegetexco chỉ đạt mức trung bình khá (khoảng 3,25/5 điểm). Trong đó, các chỉ số về chất lượng mẫu mã thương hiệu và năng lực R&D chỉ đạt mức điểm dao động từ 2,8 đến 3,1 điểm. Hoạt động nghiên cứu thị trường chủ yếu mang tính vụ việc, thiếu hệ thống hỗ trợ ra quyết định marketing (MDSS) tự động hóa.

Thảo luận kết quả

Thực trạng nêu trên bắt nguồn từ những nguyên nhân nội tại và bối cảnh khách quan:

Về mặt khách quan, Nhật Bản là thị trường có mức sống cao với dân số 127,799 triệu người và thu nhập bình quân đầu người đạt 36.952 USD/năm. Xu hướng già hóa dân số thể hiện qua tỷ lệ người trên 65 tuổi chiếm 20,5% và hộ gia đình 1–2 người chiếm trên 50% tổng số hộ. Người tiêu dùng Nhật Bản đặt ra tiêu chuẩn vô cùng khắt khe về độ tươi ngon, kích thước bao bì nhỏ gọn, tính thẩm mỹ và đặc biệt là an toàn vệ sinh thực phẩm theo tiêu chuẩn dán nhãn JAS và quy định dư lượng hóa chất như Pyraclostrobin. Sự can thiệp bảo hộ nông nghiệp nội địa của chính phủ Nhật Bản qua các biện pháp phi thuế quan làm tăng đáng kể chi phí giao dịch của doanh nghiệp Việt Nam.

Về mặt chủ quan, chuỗi cung ứng của Vegetexco chưa được chuẩn hóa đồng bộ. So với các đối thủ Thái Lan hay Philippines sở hữu vùng nguyên liệu chuyên canh đạt chuẩn GlobalGAP và hệ thống kho lạnh chiếu xạ hiện đại, Vegetexco vẫn còn phụ thuộc vào thu mua phân tán. Cơ cấu tổ chức phòng marketing của Tổng công ty còn lồng ghép trong phòng xúc tiến đầu tư, chưa chuyên môn hóa theo thị trường địa lý Nhật Bản.

Khi đối chiếu dữ liệu trên các bảng biểu kim ngạch và biểu đồ cơ cấu thị trường, có thể thấy rõ "nút thắt cổ chai" nằm ở khâu R&D và xây dựng thương hiệu nhãn mác Nhật ngữ. Mặc dù Hiệp định VJEPA đã xóa bỏ thuế quan ngay lập tức cho 784 dòng thuế nông sản (chiếm 67,6% giá trị nông sản xuất khẩu của Việt Nam), Vegetexco vẫn chưa khai thác trọn vẹn ưu đãi này do điểm số năng lực xúc tiến thương mại chỉ ở mức bình quân 3,0/5 điểm.

Đề xuất và khuyến nghị

Dựa trên kết quả nghiên cứu, 4 nhóm giải pháp chiến lược được đề xuất nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh marketing của Vegetexco trên thị trường Nhật Bản:

  • Tái cấu trúc mô hình tổ chức marketing và hiện đại hóa hệ thống MIS: Thành lập Bộ phận Marketing chuyên trách thị trường Nhật Bản trực thuộc Ban Giám đốc trong giai đoạn 2013–2015. Triển khai hệ thống cơ sở dữ liệu hỗ trợ quyết định marketing (MDSS), tăng cường liên kết dữ liệu với JETRO nhằm cập nhật thường xuyên thị hiếu tiêu dùng của nhóm dân số cao tuổi và phụ nữ Nhật. Mục tiêu nâng điểm năng lực hệ thống thông tin từ 3,1 lên 4,2 điểm vào năm 2016 do Phòng Tổ chức – Cán bộ và Phòng Kế hoạch – Tổng hợp chủ trì.
  • Đầu tư R&D và kiểm soát chất lượng chuẩn VietGAP/GlobalGAP: Nâng cấp Trung tâm kiểm định chất lượng sản phẩm, liên kết với các viện nghiên cứu phát triển các dòng sản phẩm có giá trị gia tăng cao như nước quả cô đặc, rau củ đông lạnh chế biến sâu (cà tím chiên, đậu bắp luộc, ngô ngọt). Đưa 100% cơ sở chế biến đạt chứng chỉ HACCP và ISO 9001:2000, kiểm soát dư lượng thuốc bảo vệ thực vật đạt tỷ lệ an toàn tuyệt đối 100% theo tiêu chuẩn SPS. Đơn vị thực hiện: Các nhà máy chế biến và xí nghiệp thành viên trong lộ trình 2014–2017.
  • Chiến lược sản phẩm thích ứng và định vị thương hiệu tinh tế: Thay đổi quy cách đóng gói sang dung tích nhỏ tiện dụng (khối lượng 100g – 250g) phù hợp với cơ cấu hộ gia đình nhỏ tại Nhật. Sử dụng bao bì sinh học thân thiện môi trường, in ấn nhãn mác tiếng Nhật đầy đủ theo Luật Dán nhãn JAS. Tăng cường hiện diện thương hiệu qua việc tham gia thường niên Triển lãm Quốc tế Thực phẩm và Đồ uống Foodex Japan với ngân sách xúc tiến chiếm tối thiểu 3,5% doanh thu xuất khẩu sang Nhật.
  • Tối ưu hóa mạng lưới phân phối và tận dụng ưu đãi VJEPA: Mở rộng tiếp cận trực tiếp vào hệ thống chuỗi siêu thị bán lẻ tiện lợi (Konbini, Aeon, Ito-Yokado) thay vì phụ thuộc hoàn toàn vào các đầu mối nhập khẩu trung gian. Phối hợp với Phòng Thương mại để đáp ứng quy tắc xuất xứ hàng hóa, hưởng thuế suất 0% cho 14 nhóm mặt hàng nông sản ưu tiên, hướng tới mục tiêu tăng trưởng kim ngạch xuất khẩu sang Nhật Bản 15%/năm, đạt mốc 45 triệu USD vào năm 2020.
  • Kiến nghị vĩ mô: Đề nghị Bộ Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn cùng Bộ Công Thương đẩy mạnh đàm phán mở cửa thêm các loại quả tươi nhiệt đới (vải, xoài, nhãn); triển khai hiệu quả nguồn vốn vay ưu đãi theo Nghị định 41/2010/NĐ-CP và hỗ trợ chứng nhận VietGAP theo Quyết định 01/2012/QĐ-TTg.

Đối tượng nên tham khảo luận văn

Công trình nghiên cứu mang giá trị học thuật và ứng dụng thực tiễn cao cho 4 nhóm đối tượng:

  • Ban lãnh đạo và chuyên viên xuất nhập khẩu tại doanh nghiệp nông sản: Cung cấp khung tham chiếu toàn diện về 9 chỉ tiêu định lượng đánh giá năng lực cạnh tranh marketing, giúp các nhà quản trị nhận diện điểm nghẽn trong chuỗi cung ứng xuất khẩu sang các thị trường khó tính.
  • Cơ quan quản lý nhà nước và xúc tiến thương mại: Hỗ trợ các chuyên viên hoạch định chính sách tại Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Trung tâm Xúc tiến Thương mại và Đầu tư xây dựng các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp tận dụng tối đa hiệp định thương mại VJEPA và AJCEP.
  • Giảng viên, học viên cao học và sinh viên kinh tế: Tài liệu tham khảo giá trị cho các chuyên ngành Thương mại quốc tế, Quản trị kinh doanh và Marketing nông nghiệp, minh họa trực quan phương pháp luận chuẩn đối sánh và ứng dụng chuỗi giá trị Michael Porter trong kinh doanh quốc tế.
  • Hợp tác xã nông nghiệp và nhà cung ứng nguyên liệu: Giúp người sản xuất nắm vững các tiêu chuẩn kỹ thuật vệ sinh dịch tễ, quy chuẩn dán nhãn JAS của Nhật Bản để định hướng chuyển đổi phương thức canh tác đạt chuẩn VietGAP bền vững.

Câu hỏi thường gặp

1. Tại sao Nhật Bản là thị trường nhập khẩu rau quả tiềm năng nhưng lại đặt ra rào cản rất lớn cho doanh nghiệp Việt Nam? Nhật Bản có quy mô tiêu thụ khoảng 20 triệu tấn rau quả mỗi năm với mức tiêu thụ bình quân 100kg/người/năm, trong khi sản xuất nội địa không đáp ứng đủ nhu cầu. Tuy nhiên, nước này kiểm soát cực kỳ nghiêm ngặt qua Luật An toàn thực phẩm và Luật Bảo vệ thực vật, yêu cầu kiểm dịch hun khói và kiểm tra dư lượng hóa chất gắt gao tại cảng đến.

2. Hiệp định VJEPA mang lại những lợi thế cụ thể nào cho mặt hàng rau quả Việt Nam xuất khẩu sang Nhật Bản? Theo cam kết của Hiệp định VJEPA, Nhật Bản đã xóa bỏ thuế quan ngay lập tức đối với 784 dòng thuế nông sản (chiếm 36% tổng số dòng thuế nông sản và chiếm 67,6% giá trị hàng xuất khẩu của Việt Nam). Ngoài ra, 14 sản phẩm có tiềm năng lớn như gừng, đậu tương, chuối, sầu riêng, chôm chôm có lộ trình giảm thuế về 0% trong vòng 3–5 năm.

3. Đặc điểm nhân khẩu học nào của Nhật Bản tác động mạnh nhất đến chiến lược marketing sản phẩm rau quả? Cơ cấu dân số già hóa với 20,5% dân số trên 65 tuổi và hơn 50% số hộ gia đình chỉ có từ 1 đến 2 người. Phụ nữ Nhật nắm quyền chi phối chi tiêu thực phẩm (chiếm trên 20% ngân sách hộ gia đình). Do đó, sản phẩm phải được thiết kế đóng gói nhỏ gọn, tiện dụng, chế biến sẵn và đảm bảo tuyệt đối các tiêu chí an toàn sức khỏe.

4. Khung đánh giá năng lực cạnh tranh marketing trong luận văn có điểm gì nổi bật? Luận văn đã lượng hóa năng lực cạnh tranh thông qua 9 chỉ tiêu trọng số có độ tin cậy cao, trong đó đặt trọng tâm lớn nhất vào 3 chỉ tiêu cốt lõi: Năng lực R&D (trọng số 0,15), Quản trị chiến lược marketing (trọng số 0,15) và Chất lượng mẫu mã thương hiệu (trọng số 0,15), kết hợp thang đo chuẩn đối sánh 5 mức độ.

5. Cơ cấu mặt hàng rau quả xuất khẩu sang Nhật Bản của Vegetexco có sự dịch chuyển như thế nào? Trong giai đoạn nghiên cứu, rau quả chế biến đóng vai trò áp đảo với rau quả đóng hộp chiếm 42,01% (8,1 triệu USD) và rau quả đông lạnh chiếm 31,54% (6,08 triệu USD) vào năm 2012. Ngược lại, rau quả tươi chỉ chiếm 16,6% (3,2 triệu USD) do gặp nhiều rào cản về công nghệ bảo quản sau thu hoạch và kiểm dịch thực vật.

Kết luận

  • Luận văn đã hệ thống hóa hoàn chỉnh khung lý luận về năng lực cạnh tranh marketing của doanh nghiệp xuất khẩu ngành hàng nông sản, xác lập mô hình 9 chỉ tiêu đánh giá định lượng phù hợp với thực tiễn thương mại quốc tế.
  • Làm rõ bức tranh kinh doanh của Vegetexco trên thị trường Nhật Bản giai đoạn 2010–2012 với mức tăng trưởng kim ngạch từ 14,21 triệu USD lên 19,28 triệu USD, đồng thời chỉ ra điểm nghẽn cốt lõi trong khâu R&D, kiểm soát dư lượng hóa chất và xây dựng thương hiệu.
  • Đề xuất hệ thống 4 nhóm giải pháp marketing đồng bộ từ tái cấu trúc tổ chức, phát triển sản phẩm chế biến sâu đạt chuẩn VietGAP/GlobalGAP đến mở rộng kênh phân phối hiện đại tại Nhật Bản.
  • Xây dựng lộ trình thực thi rõ ràng theo hai giai đoạn: giai đoạn 2013–2015 tập trung chuẩn hóa chất lượng và tổ chức bộ máy; giai đoạn 2016–2020 bứt phá thị phần mục tiêu tăng trưởng 15%/năm.
  • Doanh nghiệp xuất khẩu rau quả cần nhanh chóng chuyển dịch từ chiến lược cạnh tranh bằng giá sang cạnh tranh dựa trên chất lượng vượt trội và giá trị gia tăng, chủ động đón đầu các cơ hội từ hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.