Nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPT Thanh Hóa trong thị trường viễn thông

Chuyên khảo phân tích Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của vnpt thanh hóa, đánh giá các khía cạnh quan trọng, đề xuất hướng nghiên cứu tiếp theo.

Trường đại học

VNPT Thanh Hóa

Chuyên ngành

Quản trị kinh doanh

Tác giả

Lê Xuân Lương

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn

2018

113
2
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

MỤC LỤC

1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG

1.1. Khái niệm, phân loại và vai trò của cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường

1.1.1. Khái niệm cạnh tranh

1.1.2. Phân loại cạnh tranh

1.1.3. Vai trò của cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường

1.2. Năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Viễn thông

1.2.1. Đặc điểm sản phẩm dịch vụ viễn thông

1.2.2. Nội dung của nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp viễn thông

1.3. Các tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh

1.3.1. Các ma trận xác định vị thế cạnh tranh của doanh nghiệp

1.4. Những nhân tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp viễn thông

1.4.1. Các yếu tố vĩ mô

1.4.2. Các nhân tố thuộc môi trường ngành (Mô hình 5 lực lượng cạnh tranh)

1.4.3. Các yếu tố thuộc nội bộ doanh nghiệp

1.5. Kinh nghiệm nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp viễn thông

1.5.1. Kinh nghiệm từ sự cạnh tranh của các doanh nghiệp viễn thông hàng đầu trên thế giới

1.5.2. Kinh nghiệm từ sự cạnh tranh tại thị trường viễn thông Việt Nam và bài học cho VNPT Thanh Hóa

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA VNPT THANH HÓA

2.1. Khái quát chung về VNPT Thanh Hóa

2.1.1. Sự hình thành và phát triển của VNPT Thanh Hóa

2.1.2. Các dịch vụ VNPT Thanh Hóa đang cung cấp

2.1.3. Bộ máy tổ chức của VNPT Thanh Hóa

2.1.4. Tình hình sản xuất kinh doanh của VNPT Thanh Hóa

2.2. Thực trạng năng lực cạnh tranh của VNPT Thanh Hóa

2.2.1. Năng lực cạnh tranh của một số dịch vụ chính của VNPT Thanh Hóa

2.2.1.1. Năng lực tài chính và hiệu quả sản xuất kinh doanh của VNPT Thanh Hóa
2.2.1.2. Năng lực công nghệ và mạng lưới
2.2.1.3. Năng lực Marketing
2.2.1.4. Sơ đồ kênh phân phối của Trung tâm kinh doanh VNPT - Thanh Hóa
2.2.1.5. Chất lượng dịch vụ
2.2.1.6. Chất lượng nguồn nhân lực

2.2.2. So sánh năng lực cạnh tranh của VNPT Thanh Hóa với các đối thủ cạnh tranh

2.2.2.1. So sánh về chất lượng nguồn nhân lực
2.2.2.2. So sánh về năng lực mạng lưới, công nghệ và trang thiết bị
2.2.2.3. So sánh về năng lực tổ chức sản xuất
2.2.2.4. So sánh về giá cước dịch vụ
2.2.2.5. So sánh về thị phần một số dịch vụ VT-CNTT
2.2.2.6. Tổng hợp đánh giá năng lực cạnh tranh của VNPT Thanh Hóa bằng ma trận IE (EFE - IFE)

2.2.3. Đánh giá tổng quát về năng lực cạnh tranh của VNPT Thanh Hóa

2.2.3.1. Về điểm mạnh
2.2.3.2. Về hạn chế
2.2.3.3. Những nguyên nhân

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NHẰM NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA VNPT THANH HÓA

3.1. Bối cảnh phát triển của thị trường viễn thông Việt Nam

3.2. Định hướng phát triển của VNPT Thanh Hóa

3.3. Đánh giá điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và nguy cơ của VNPT Thanh Hóa

3.4. Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPT Thanh Hóa

3.4.1. Làm tốt công tác nghiên cứu thị trường. Nâng cao chất lượng dịch vụ VT-CNTT

3.4.2. Giải pháp về ứng dụng và phát triển công nghệ

3.4.3. Đào tạo chọn lọc nhân sự kỹ thuật cao kết hợp với đào tạo rộng rãi kiến thức về kinh doanh

3.4.4. Phát triển thương hiệu cho VNPT Thanh Hóa

3.4.5. Xây dựng văn hóa doanh nghiệp trong VNPT Thanh Hóa

3.5. Một số kiến nghị

3.5.1. Kiến nghị đối với Nhà nước

3.5.2. Kiến nghị đối với VNPT

DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT

DANH MỤC CÁC BẢNG

DANH MỤC CÁC HÌNH VẼ VÀ SƠ ĐỒ

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Năng Lực Cạnh Tranh VNPT Thanh Hóa Hiện Nay

Trong bối cảnh kinh tế thị trường, cạnh tranh là yếu tố then chốt, đặc biệt khi Việt Nam hội nhập WTO và mở cửa thị trường viễn thông. Các doanh nghiệp viễn thông Việt Nam, bao gồm VNPT Thanh Hóa, phải đối mặt với sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước. VNPT Thanh Hóa, là một trong những doanh nghiệp tiên phong trong lĩnh vực VT-CNTT tại Thanh Hóa, đang phải đối diện với nhiều thách thức từ các đối thủ cạnh tranh hiện hữu và tiềm ẩn. Để tồn tại và phát triển, VNPT Thanh Hóa cần phải không ngừng nâng cao năng lực cạnh tranh của mình. Theo K. Mark, cạnh tranh là sự ganh đua để giành lợi nhuận siêu ngạch. Porter lại cho rằng cạnh tranh là giành lấy thị phần. Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận, là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có.

1.1. Khái niệm và vai trò của cạnh tranh trong thị trường

Cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể kinh doanh để giành thị trường và khách hàng. Nó thúc đẩy sự đổi mới, nâng cao chất lượng sản phẩm và dịch vụ, đồng thời tạo ra áp lực giảm giá, mang lại lợi ích cho người tiêu dùng. Tổ chức Hợp tác và Phát triển Kinh tế (OECD) định nghĩa năng lực cạnh tranh là khả năng tạo ra việc làm và thu nhập cao hơn trong điều kiện cạnh tranh quốc tế trên cơ sở bền vững. Cạnh tranh ở cấp độ doanh nghiệp được hiểu là việc đấu tranh hoặc giành giật từ một số đối thủ về khách hàng, thị phần hay nguồn lực của các doanh nghiệp.

1.2. Phân loại cạnh tranh trong lĩnh vực viễn thông

Cạnh tranh có thể được phân loại theo nhiều tiêu chí khác nhau, bao gồm cạnh tranh lành mạnh và không lành mạnh, cạnh tranh cấp quốc gia và cấp doanh nghiệp, cạnh tranh giữa người bán và người mua, và cạnh tranh trên thị trường hoàn hảo, độc quyền và cạnh tranh độc quyền. Trong lĩnh vực viễn thông, cạnh tranh thường diễn ra ở cấp độ doanh nghiệp và sản phẩm/dịch vụ, với các doanh nghiệp cố gắng cung cấp các dịch vụ chất lượng cao với giá cả cạnh tranh để thu hút khách hàng. Cạnh tranh ngày này không phải là tiêu diệt đối thủ bằng mọi giá mà là doanh nghiệp phải tạo ra những giá trị riêng hoặc mang lại nhiều lợi ích gia tăng cho khách hàng nhằm lôi cuốn khách hàng mua sản phẩm của mình.

II. Thách Thức Của VNPT Thanh Hóa Trong Cạnh Tranh Viễn Thông

VNPT Thanh Hóa đang đối mặt với nhiều thách thức trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt. Các đối thủ như Viettel và FPT không ngừng mở rộng thị phần và tung ra các gói cước hấp dẫn. Đồng thời, sự thay đổi nhanh chóng của công nghệ cũng đòi hỏi VNPT Thanh Hóa phải liên tục đổi mới và nâng cấp hạ tầng. Theo Quyết định số 687/QĐ-TCCB/HĐQT ngày 06/12/2007, VNPT Thanh Hóa là đơn vị kinh tế trực thuộc hạch toán phụ thuộc Công ty mẹ - Tập đoàn Bưu chính Viễn thông Việt Nam (VNPT). Là một trong những doanh nghiệp đầu tiên kinh doanh dịch vụ VT-CNTT trên địa bàn Thanh Hóa, VNPT Thanh Hóa cũng đang đối mặt với nhiều nguy cơ từ các đối thủ cạnh tranh khác hiện có trên địa bàn cũng như các đối thủ tiềm ẩn.

2.1. Áp lực cạnh tranh từ các đối thủ lớn trên thị trường

Viettel và FPT là hai đối thủ cạnh tranh chính của VNPT Thanh Hóa. Họ có tiềm lực tài chính mạnh mẽ, mạng lưới rộng khắp và các chiến lược marketing hiệu quả. Điều này tạo ra áp lực lớn lên VNPT Thanh Hóa trong việc giữ chân khách hàng và thu hút khách hàng mới. Đối với dịch vụ Internet và dịch vụ điện thoại cố định, VNPT là nhà cung cấp đầu tiên và hiện chiếm giữ thị phần lớn nhất cũng như hạ tầng Internet tốt nhất, đến nay vẫn là Doanh nghiệp nắm giữ thị phần lớn về các dịch vụ này.

2.2. Yêu cầu đổi mới công nghệ và nâng cấp hạ tầng

Công nghệ viễn thông đang phát triển với tốc độ chóng mặt. Để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng, VNPT Thanh Hóa cần phải liên tục đầu tư vào công nghệ mới và nâng cấp hạ tầng mạng lưới. Điều này đòi hỏi nguồn vốn lớn và khả năng quản lý hiệu quả. Bên cạnh dịch vụ Internet truyền thống các dịch vụ khác được phát triển trên nền tảng internet các dịch vụ khác như truyền hình IPTV, điện thoại cố định trên nền tảng Internet (IMS)…cũng đang trở thành xu hướng phát triển tất yếu hiện nay.

2.3. Thay đổi nhu cầu và kỳ vọng của khách hàng

Khách hàng ngày càng có nhiều lựa chọn và kỳ vọng cao hơn về chất lượng dịch vụ, giá cả và trải nghiệm. VNPT Thanh Hóa cần phải hiểu rõ nhu cầu của khách hàng và cung cấp các dịch vụ phù hợp để đáp ứng những kỳ vọng này. Đối với dịch vụ truyền hình IPTV, tuy ra đời muộn hơn so với các nhà cung cấp khác (SCTV, VTVcab.) nhưng dịch vụ này đang có xu hướng phát triển mạnh mẽ, thay thế dịch vụ truyền hình không phải trả tiền trước đây.

III. Cách Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ VNPT Thanh Hóa Hiệu Quả

Để nâng cao năng lực cạnh tranh, VNPT Thanh Hóa cần tập trung vào việc cải thiện chất lượng dịch vụ. Điều này bao gồm việc nâng cao tốc độ internet, cải thiện chất lượng truyền hình, và cung cấp dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt hơn. Đồng thời, VNPT Thanh Hóa cũng cần phải đa dạng hóa các gói cước và dịch vụ để đáp ứng nhu cầu của nhiều đối tượng khách hàng khác nhau. Theo Porter thì năng lực cạnh tranh của sản phẩm là sự vượt trội của nó (về nhiều chỉ tiêu) so với sản phẩm cùng loại do các đối thủ khác cung cấp trên cùng một thị trường.

3.1. Tối ưu hóa tốc độ và ổn định của dịch vụ Internet

Tốc độ và ổn định của dịch vụ Internet là yếu tố quan trọng nhất đối với khách hàng. VNPT Thanh Hóa cần đầu tư vào công nghệ mới và nâng cấp hạ tầng để đảm bảo cung cấp dịch vụ Internet với tốc độ cao và ổn định. Cần chú trọng đến việc triển khai các gói cước tốc độ cao, đáp ứng nhu cầu sử dụng ngày càng tăng của khách hàng.

3.2. Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa nội dung truyền hình

Chất lượng hình ảnh và âm thanh, cũng như sự đa dạng của nội dung truyền hình, là những yếu tố quan trọng để thu hút và giữ chân khách hàng. VNPT Thanh Hóa cần hợp tác với các nhà cung cấp nội dung để cung cấp các kênh truyền hình chất lượng cao và đa dạng về thể loại. Cần chú trọng đến việc cung cấp các nội dung độc quyền và các chương trình giải trí hấp dẫn.

3.3. Cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp

Dịch vụ chăm sóc khách hàng tốt là yếu tố quan trọng để tạo sự hài lòng và trung thành của khách hàng. VNPT Thanh Hóa cần đào tạo đội ngũ nhân viên chăm sóc khách hàng chuyên nghiệp, nhiệt tình và chu đáo. Cần chú trọng đến việc giải quyết các khiếu nại và thắc mắc của khách hàng một cách nhanh chóng và hiệu quả.

IV. Phát Triển Chiến Lược Marketing VNPT Thanh Hóa Thu Hút Khách Hàng

Một chiến lược marketing hiệu quả là yếu tố then chốt để VNPT Thanh Hóa thu hút khách hàng và nâng cao năng lực cạnh tranh. Chiến lược này cần tập trung vào việc xây dựng thương hiệu mạnh, quảng bá các sản phẩm và dịch vụ một cách sáng tạo, và tạo ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn. Đồng thời, VNPT Thanh Hóa cũng cần phải tận dụng các kênh truyền thông số để tiếp cận khách hàng một cách hiệu quả. Cạnh tranh ở cấp độ doanh nghiệp được hiểu là việc đấu tranh hoặc giành giật từ một số đối thủ về khách hàng, thị phần hay nguồn lực của các doanh nghiệp.

4.1. Xây dựng thương hiệu VNPT Thanh Hóa mạnh mẽ

Thương hiệu mạnh là tài sản vô giá của doanh nghiệp. VNPT Thanh Hóa cần đầu tư vào việc xây dựng thương hiệu mạnh, tạo dựng hình ảnh uy tín và tin cậy trong lòng khách hàng. Cần chú trọng đến việc truyền tải các giá trị cốt lõi của thương hiệu và tạo ra sự khác biệt so với các đối thủ cạnh tranh.

4.2. Quảng bá sản phẩm và dịch vụ sáng tạo hiệu quả

Quảng bá sản phẩm và dịch vụ là cách hiệu quả để tiếp cận khách hàng và tăng doanh số. VNPT Thanh Hóa cần sử dụng các kênh truyền thông đa dạng và sáng tạo để quảng bá các sản phẩm và dịch vụ của mình. Cần chú trọng đến việc tạo ra các thông điệp quảng cáo hấp dẫn và phù hợp với từng đối tượng khách hàng.

4.3. Tạo chương trình khuyến mãi hấp dẫn thu hút

Các chương trình khuyến mãi là công cụ hiệu quả để thu hút khách hàng mới và giữ chân khách hàng cũ. VNPT Thanh Hóa cần tạo ra các chương trình khuyến mãi hấp dẫn, mang lại lợi ích thiết thực cho khách hàng. Cần chú trọng đến việc thiết kế các chương trình khuyến mãi phù hợp với từng thời điểm và từng đối tượng khách hàng.

V. Ứng Dụng Công Nghệ Mới Để Phát Triển VNPT Thanh Hóa

Việc ứng dụng công nghệ mới là yếu tố then chốt để VNPT Thanh Hóa phát triển và nâng cao năng lực cạnh tranh. VNPT Thanh Hóa cần tập trung vào việc triển khai các công nghệ như 5G, IoT, và AI để cung cấp các dịch vụ thông minh và tiện ích cho khách hàng. Đồng thời, VNPT Thanh Hóa cũng cần phải đầu tư vào việc đào tạo nguồn nhân lực để có thể khai thác hiệu quả các công nghệ mới. Theo Diễn đàn kinh tế thế giới (WEF) cho rằng, năng lực cạnh tranh của một quốc gia là: “Năng lực của nền kinh tế nhằm đạt và duy trì được mức tăng trưởng cao trên cơ sở các chính sách, thể chế bền vững tương đối và các đặc trưng kinh tế khác.”

5.1. Triển khai mạng 5G tốc độ cao ổn định

Mạng 5G là công nghệ viễn thông thế hệ mới, mang lại tốc độ truyền tải dữ liệu cực nhanh và độ trễ thấp. VNPT Thanh Hóa cần nhanh chóng triển khai mạng 5G để cung cấp các dịch vụ Internet tốc độ cao và các ứng dụng đòi hỏi băng thông lớn. Cần chú trọng đến việc xây dựng hạ tầng mạng 5G rộng khắp và đảm bảo chất lượng dịch vụ.

5.2. Phát triển các dịch vụ IoT thông minh tiện ích

IoT (Internet of Things) là công nghệ kết nối các thiết bị và đồ vật thông qua Internet. VNPT Thanh Hóa cần phát triển các dịch vụ IoT thông minh, tiện ích để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng. Cần chú trọng đến việc phát triển các ứng dụng IoT trong các lĩnh vực như nhà thông minh, thành phố thông minh, và nông nghiệp thông minh.

5.3. Ứng dụng AI để cải thiện trải nghiệm khách hàng

AI (Artificial Intelligence) là công nghệ trí tuệ nhân tạo, có thể giúp doanh nghiệp tự động hóa các quy trình và cải thiện trải nghiệm khách hàng. VNPT Thanh Hóa cần ứng dụng AI để cải thiện dịch vụ chăm sóc khách hàng, phân tích dữ liệu khách hàng, và cá nhân hóa các dịch vụ. Cần chú trọng đến việc xây dựng hệ thống AI mạnh mẽ và đảm bảo tính bảo mật của dữ liệu.

VI. Kết Luận Tương Lai Phát Triển VNPT Thanh Hóa Bền Vững

Để nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển bền vững, VNPT Thanh Hóa cần phải không ngừng đổi mới, sáng tạo và thích ứng với những thay đổi của thị trường. Đồng thời, VNPT Thanh Hóa cũng cần phải xây dựng một đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp, nhiệt tình và có tinh thần trách nhiệm cao. Với những nỗ lực không ngừng, VNPT Thanh Hóa sẽ có thể vượt qua những thách thức và đạt được những thành công mới. Theo Diễn đàn kinh tế thế giới quan niệm: “Đối với doanh nghiệp, khả năng cạnh tranh có nghĩa là tạo ra những lựa chọn tăng trưởng mới mang lại giá trị cho các cổ đông. Đối với xã hội, nâng cao khả năng cạnh tranh là tạo ra việc làm mới và điều kiện sống tốt hơn” [20].

6.1. Tóm tắt các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh

Các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cho VNPT Thanh Hóa bao gồm việc cải thiện chất lượng dịch vụ, phát triển chiến lược marketing hiệu quả, ứng dụng công nghệ mới, và xây dựng đội ngũ nhân viên chuyên nghiệp. Cần có sự phối hợp đồng bộ giữa các giải pháp để đạt được hiệu quả cao nhất.

6.2. Định hướng phát triển bền vững cho VNPT Thanh Hóa

Phát triển bền vững là mục tiêu quan trọng của VNPT Thanh Hóa. Để đạt được mục tiêu này, VNPT Thanh Hóa cần phải chú trọng đến việc bảo vệ môi trường, đóng góp vào sự phát triển kinh tế xã hội của địa phương, và tạo ra giá trị cho cộng đồng. Cần có tầm nhìn dài hạn và các chiến lược cụ thể để đảm bảo sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

05/06/2025
Nghiên cứu năng lực cạnh tranh của vnpt thanh hóa

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương I. Tổng quan về năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Viễn thông. Chương II. Thực trạng năng lực cạnh tranh của VNPT Thanh Hóa.

Chương III. Một số giải pháp nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPT Thanh Hóa. TỔNG QUAN C SỞ LÝ LUẬN VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÁC DOANH NGHIỆP VIỄN THÔNG 1. Khái niệm, phân loại và vai trò của cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường 1.1 Khái niệm cạnh tranh Thuật ngữ “cạnh tranh” đƣợc sử dụng phổ biến hiện nay trong nhiều lĩnh vực nhƣ kinh tế, thƣơng mại, luật, chính trị, quân sự, thể thao, nếu hiểu theo nghĩa cách tiếp cận giản đơn thì “cạnh tranh” là hành động ganh đua, tranh nhau của các cá nhân, các nhóm hay các loài để giành lấy sự tồn tại, lợi nhuận, địa vị, sự kiêu hãnh hay các phần thƣởng khác.

Trong nền kinh tế thị trƣờng thì cạnh tranh là quy luật tất yếu, khách quan của nền kinh tế sản xuất hàng hóa, theo K. Mark: “Cạnh tranh tƣ bản chủ nghĩa là sự ganh đua, sự đấu tranh gay gắt giữa các nhà tƣ bản nhằm giành giật các điều kiện thuận lợi trong sản xuất và tiêu thụ hàng hoá để thu đƣợc lợi nhuận siêu ngạch” [10]. Porter cho rằng cạnh tranh là giành lấy thị phần. Bản chất của cạnh tranh là tìm kiếm lợi nhuận, là khoản lợi nhuận cao hơn mức lợi nhuận trung bình mà doanh nghiệp đang có.

Kết quả quá trình cạnh tranh là sự bình quân hóa lợi nhuận trong ngành theo chiều hƣớng cải thiện sâu dẫn đến hệ quả giá cả có thể giảm đi [15]. Tổ chức hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD) định nghĩa: “Năng lực cạnh tranh là khả năng của các công ty, các ngành, các vùng, các quốc gia hoặc khu vực trong việc tạo ra việc làm và thu nhập cao hơn trong điều kiện cạnh tranh quốc tế trên cơ sở bền vững” [20] Cạnh tranh là một điều kiện, là yếu tố kích thích kinh doanh, và là môi trƣờng động lực thúc đẩy hoạt động sản xuất kinh doanh phát triển, tăng năng suất lao động tạo sự phát triển của xã hội nói chung. Cạnh tranh ở cấp độ doanh nghiệp đƣợc hiểu là việc đấu tranh hoặc giành giật từ một số đối thủ về khách hàng, thị phần hay nguồn lực của các doanh nghiệp. Cạnh tranh ngày này không phải là tiêu diệt đối thủ bằng mọi giá mà là doanh 5 nghiệp phải tạo ra những giá trị riêng hoặc mang lại nhiều lợi ích gia tăng cho khách hàng nhằm lôi cuốn khách hàng mua sản phẩm của mình.

Nhƣ vậy, hiểu theo một nghĩa chung nhất về mặt kinh tế, cạnh tranh là sự ganh đua giữa các chủ thể kinh doanh trong việc giành giật thị trƣờng và khách hàng.2 Phân loại cạnh tranh Có nhiều tiêu thức dùng để phân loại cạnh tranh, hiện nay trong phân tích đánh giá ngƣời ta chủ yếu dùng các cách sau: ăn cứ theo đạo đức kinh doanh -Cạnh tranh lành mạnh: Là loại cạnh tranh tuân thủ đúng theo qui định của pháp luật, đạo đức kinh doanh, đạo đức xã hội, cạnh tranh có tính chất thi đua mà qua đó mỗi chủ thể nâng cao đƣợc năng lực của chính mình mà không dùng các thủ đoạn nhằm triệt hạ đối phƣơng. -Cạnh tranh không lành mạnh: là hành vi cạnh tranh của doanh nghiệp trong quá trình kinh doanh trái với các chuẩn mực thông thƣờng về đạo đức kinh doanh, gây thiệt hại hoặc có thể gây thiệt hại đến lợi ích của Nhà nƣớc, quyền và lợi ích hợp pháp của doanh nghiệp khác hoặc ngƣời tiêu dùng. Nhƣ vậy cạnh tranh không lành mạnh là loại cạnh tranh trái ngƣợc hẳn với cạnh tranh lành mạnh trong đó các chủ thể cạnh tranh thực hiện các hành động đi ngƣợc lại đạo đức kinh doanh, đạo dức xã hội và pháp luật để chiến thắng đối thủ, cạnh tranh khốc liệt mang tính tiêu diệt, kết quả sau cạnh tranh thƣờng là sự sụt giảm về lợi nhuận. Có nhiều thủ đoạn “đen”, chiêu thức bẩn trong cạnh tranh không lành mạnh nhƣ: tung tin đồn thất thiệt, mua chuộc, dụ dỗ, ép buộc… ăn cứ theo cấp độ cạnh tranh -Cạnh tranh cấp quốc gia: Là sự ganh đua giữa các quốc gia hoặc vùng lãnh thổ trong một lĩnh vực nào đó nhƣ kinh tế, quân sự, chính trị, thể thao nhằm đạt đƣợc mục tiêu của mình nhƣ tồn tại, sự thịnh vƣợng về kinh tế hay sự tự tôn dân tộc.

Diễn đàn kinh tế thế giới (WEF) cho rằng, năng lực cạnh tranh của một quốc gia là: “Năng lực của nền kinh tế nhằm đạt và duy trì đƣợc mức tăng trƣởng cao trên cơ sở các chính sách, thể chế bền vững tƣơng đối và các đặc trƣng kinh tế khác.” Khi xét 6 đến cạnh tranh quốc gia ngƣời ta thƣờng phân tích trên quan điểm tổng thể chú trọng đến môi trƣờng vĩ mô và chính sách của chính phủ.Trên khía cạnh kinh tế, theo Porter thì cạnh tranh giữa các quốc gia nhằm đem lại sự thịnh vƣợng cho quốc gia thông qua việc tạo dựng một môi trƣờng kinh doanh cùng với những thiết chế hỗ trợ cho phép một quốc gia sử dụng hiệu quả và nâng cấp nguồn lực đầu vào của nó. Năng lực cạnh tranh quốc gia đƣợc định nghĩa là năng lực của một nền kinh tế đạt đƣợc tăng trƣởng bền vững, thu hút đƣợc đầu tƣ, đảm bảo ổn định đƣợc kinh tế xã hội, nâng cao đời sống của ngƣời dân [15]. - Cạnh tranh cấp doanh nghiệp: Diễn đàn kinh tế thế giới quan niệm: “Đối với doanh nghiệp, khả năng cạnh tranh có nghĩa là tạo ra những lựa chọn tăng trƣởng mới mang lại giá trị cho các cổ đông. Đối với xã hội, nâng cao khả năng cạnh tranh là tạo ra việc làm mới và điều kiện sống tốt hơn” [20].

Cạnh tranh giữa các doanh nghiệp trong các lĩnh vực sản xuất, kinh doanh khác nhau nhằm mục đích đầu tƣ có lợi hơn. Kết quả của hoạt động cạnh tranh này là sự hình thành nên tỷ suất lợi nhuận bình quân. - Cạnh tranh cấp sản phẩm, dịch vụ: là việc các doanh nghiệp đƣa ra các hàng hóa, dịch vụ có chất lƣợng cao, giá cả hợp lý, các dịch vụ hậu mãi và sau bán hàng hấp dẫn, đặc biệt là các sản phẩm đem lại giá trị gia tăng cao hơn để thu hút khách hàng tiêu thụ sản phẩm của mình. Porter thì năng lực cạnh tranh của sản phẩm là sự vƣợt trội của nó (về nhiều chỉ tiêu) so với sản phẩm cùng loại do các đối thủ khác cung cấp trên cùng một thị trƣờng [15].

ăn cứ theo chủ thể tham gia th tr ờng -Cạnh tranh giữa ngƣời bán và ngƣời mua: Trong kinh tế thị trƣờng, sự cạnh tranh này đƣợc thể hiện qua quy luật cung cầu, trong đó ngƣời bán luôn muốn bán sản phẩm của mình với giá cao nhất trong khi đó ngƣời mua luôn mong muốn mua đƣợc hàng hóa chất lƣợng cao nhất với giá thành thấp nhất. -Cạnh tranh giữa những ngƣời bán: những ngƣời cùng bán một loại mặt hàng hoặc các sản phẩm thay thế cùng cạnh tranh nhau để giành giật thị trƣờng, lợi nhuận. -Cạnh tranh giữa những ngƣời mua: thƣờng thì loại cạnh tranh này trở lên khốc liệt khi cung về một loại đầu vào trở nên khan hiếm, ngƣời mua hàng luôn 7 mong muốn mua đƣợc một hàng hóa đầu vào chất lƣợng cao với giá cả hợp lý và đồng thời nguồn cung này cần phải ổn định. ăn cứ vào t nh chất cạnh tranh trên th tr ờng - Thị trƣờng cạnh tranh hoàn hảo: Cạnh tranh hoàn hảo xảy ra khi có một số lớn doanh nghiệp nhỏ sản xuất và bán ra một loại hàng hoá, dịch vụ giống hệt nhau, sản lƣợng của từng doanh nghiệp qúa nhỏ so với tổng số hàng hoá có trên thị trƣờng.

- Thị trƣờng độc quyền: Nếu thị trƣờng cạnh tranh hoàn hảo là thị trƣờng có vô số ngƣời tham gia, mỗi thành viên đều là ngƣời chấp nhận giá thì thị trƣờng độc quyền là thị trƣờng có duy nhất một ngƣời bán hoặc một ngƣời mua, dẫn đến thành viên này có sức mạnh thị trƣờng và là ngƣời đặt giá. - Thị trƣờng cạnh tranh độc quyền: Đây là kiểu thị trƣờng trung gian giữa thị trƣờng cạnh tranh hoàn hảo và thị trƣờng độc quyền, là kiểu thị trƣờng phổ biến nhất với hầu hết các loại hàng hóa và dịch vụ trong nền kinh tế thị trƣờng. Trong thị trƣờng này doanh nghiệp phải cạnh tranh với các doanh nghiệp khác trong ngành sản xuất các sản phẩm đƣợc ngƣời tiêu dùng coi là thay thế gần gũi cho nhau.3 Vai trò của cạnh tranh trong nền kinh tế thị trường Trong nền kinh tế kế hoạch hoá khái niệm cạnh tranh hầu nhƣ không tồn tại song từ khi nền kinh tế nƣớc ta chuyển đổi, vận động theo cơ chế thị trƣờng thì cũng là lúc cạnh tranh và qui luật cạnh tranh đƣợc thừa nhận, vai trò của cạnh tranh ngày càng đƣợc thể hiện ƣu thế của nó rõ nét hơn: + Cạnh tranh đảm bảo điều chỉnh giữa cung và cầu + Cạnh tranh cho phép sử dụng các nguồn tài nguyên một cách tối ƣu + Khuyến khích áp dụng các tiến bộ khoa học kỹ thuật + Thoả mãn ngày càng tốt hơn nhu cầu của ngƣời tiêu dùng + Thúc đẩy sản xuất phát triển, thúc đẩy tăng năng xuất lao động và hiệu quả kinh tế - Đối với doanh nghi p s n xuất kinh doanh: Cạnh tranh là một tất yếu trong nền kinh tế thị trƣờng. Các doanh nghiệp, các 8 nhà sản xuất khi tham gia thị trƣờng buộc phải chấp nhận sự cạnh tranh.

Cạnh tranh có thể coi là cuộc chạy đua khốc liệt mà các doanh nghiệp không thể lẩn tránh mà phải tìm mọi cách để vƣơn lên và chiếm ƣu thế. Ngày nay, xu thế cạnh tranh về chất lƣợng sản phẩm ngày càng tăng vì thế các doanh nghiệp phải luôn quan tâm đến việc áp dụng khoa học kỹ thuật vào sản xuất, cải tiến quản lý và phƣơng thức sản xuất kinh doanh. Nhƣ vậy là cạnh tranh đã khuyến khích áp dụng các công nghệ mới, hiện đại, tạo sức ép buộc các doanh nghiệp phải sử dụng có hiệu quả nguồn lực trong phạm vi doanh nghiệp để giảm giá thành qua đó giảm giá bán và nâng cao chất lƣợng sản phẩm, đảm bảo hoạt động có hiệu quả, giành đƣợc ƣu thế trên thị trƣờng. - Đối với n n kinh tế và xã hội: Đối với toàn bộ nền kinh tế xã hội, cạnh tranh là động lực phát triển kinh tế nâng cao năng suất lao động xã hội.

Khi có cạnh tranh, các đối thủ cạnh tranh do có sự giành giật thị trƣờng và khách hàng nên luôn tìm mọi cách để nâng cao chất lƣợng sản phẩm và hạ giá bán sản phẩm.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng cao năng lực cạnh tranh của VNPT Thanh Hóa trong thị trường viễn thông" tập trung vào việc phân tích và đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện vị thế cạnh tranh của VNPT Thanh Hóa trong ngành viễn thông. Các điểm chính của tài liệu bao gồm việc đánh giá hiện trạng dịch vụ, xác định các yếu tố ảnh hưởng đến năng lực cạnh tranh, và đưa ra các chiến lược cụ thể để nâng cao chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng.

Độc giả sẽ tìm thấy nhiều lợi ích từ tài liệu này, bao gồm cái nhìn sâu sắc về cách thức VNPT có thể tối ưu hóa hoạt động kinh doanh của mình, cũng như các phương pháp để thu hút và giữ chân khách hàng trong một thị trường ngày càng cạnh tranh.

Để mở rộng thêm kiến thức, bạn có thể tham khảo các tài liệu liên quan như Luận văn thạc sĩ một số giải pháp nâng cao lợi thế cạnh tranh của vnpt mảng viễn thông, nơi cung cấp các giải pháp cụ thể cho VNPT trong lĩnh vực viễn thông. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ quản trị kinh doanh biện pháp nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng tại mobifone chi nhánh hải phòng cũng sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng trong ngành viễn thông. Cuối cùng, tài liệu Nâng cao năng lực cạnh tranh của dịch vụ fiber vnn tại viễn thông quảng bình sẽ cung cấp thêm thông tin về các chiến lược cạnh tranh trong lĩnh vực dịch vụ internet.

Những tài liệu này không chỉ giúp bạn có cái nhìn tổng quan hơn về ngành viễn thông mà còn mở ra nhiều cơ hội để bạn khám phá sâu hơn về các vấn đề liên quan.