Luận văn thạc sĩ thực trạng năng lực cạnh tranh và một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đến năm 2020 của công ty tnhh tm dv sư tử bạc

Luận văn thạc sĩ phân tích năng lực cạnh tranh và giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh của công ty TNHH TM DV Sư Tử Bạc đến năm 2020.

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

khóa luận tốt nghiệp

2017

73
2
0

Phí lưu trữ

30 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP

1.1. Cơ sở lý luận chung về cạnh tranh

1.1.1. Khái niệm cạnh tranh

1.2. Cơ sở lý luận chung về năng lực cạnh tranh

1.2.1. Khái niệm năng lực cạnh tranh

1.2.2. Mô hình đo lường năng lực cạnh tranh

1.2.2.1. Mô hình kim cương
1.2.2.2. Mô hình SWOT

1.2.3. Các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh

1.2.3.1. Khả năng duy trì và mở rộng thị phần của doanh nghiệp
1.2.3.2. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm

1.2.4. Các nhân tố tác động tới năng lực cạnh tranh

1.2.4.1. Các nhân tố thuộc môi trường bên trong của doanh nghiệp
1.2.4.2. Các nhân tố bên ngoài doanh nghiệp

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SILVER LION

2.1. GIỚI THIỆU CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ SILVER LION

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Thông tin cơ bản của doanh nghiệp

2.1.3. Chức năng và nhiệm vụ

2.1.4. Cơ cấu tổ chức

2.1.5. Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty năm 2014 - 2016

2.2. THỰC TRẠNG NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY SILVER LION

2.2.1. Nguồn nhân lực

2.2.2. Công nghệ và cơ sở vật chất máy móc thiết bị, năng lực sản xuất

2.2.3. Tình hình tài chính và năng lực kinh doanh

2.2.3.1. Cơ cấu tài sản và cơ cấu nguồn vốn
2.2.3.2. Năng lực kinh doanh

2.2.4. Mạng lưới phân phối và thị trường tiêu thụ

2.2.4.1. Thị trường trong nước
2.2.4.2. Thị trường nước ngoài

2.2.5. Hoạt động nghiên cứu và phát triển

2.2.6. Đánh giá thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Silver Lion

2.2.6.1. Thị trường tiêu thụ
2.2.6.2. Hoạt động Marketing và nghiên cứu, phát triển
2.2.6.3. Uy tín thương hiệu

2.3. PHÂN TÍCH CÁC YẾU TỐ MÔI TRƯỜNG TÁC ĐỘNG ĐẾN NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY SILVER LION

2.3.1. Môi trường vĩ mô

2.3.1.1. Các yếu tố về kinh tế
2.3.1.2. Các yếu tố về Chính phủ, chính trị, pháp luật
2.3.1.3. Các yếu tố về văn hóa - xã hội
2.3.1.4. Tình hình phát triển khoa học – công nghệ

2.3.2. Phân tích môi trường vi mô (các yếu tố ngành)

2.3.2.1. Khách hàng
2.3.2.2. Nhà cung cấp
2.3.2.3. Sản phẩm thay thế
2.3.2.4. Sự xâm nhập mới của các nhà cạnh tranh tiềm năng
2.3.2.5. Đối thủ cạnh tranh

2.3.3. Ma trận hình ảnh cạnh tranh

2.3.4. Nhận dạng cơ hội và nguy cơ của Công ty Silver Lion

3. CHƯƠNG 3: MỘT SỐ GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY SILVER LION ĐẾN NĂM 2020

3.1. SỨ MẠNG VÀ MỤC TIÊU CỦA SILVER LION ĐẾN NĂM 2020

3.2. PHÂN TÍCH MA TRẬN SWOT VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY SILVER LION

3.3. GIẢI PHÁP NÂNG CAO NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA CÔNG TY SILVER LION ĐẾN NĂM 2020

3.3.1. Giải pháp về sản phẩm

3.3.1.1. Nội dung giải pháp

3.3.2. Giải pháp về chiến lược tăng trưởng và các chính sách phát triển

3.3.2.1. Nội dung giải pháp
3.3.2.2. Kết quả của giải pháp

3.3.3. Giải pháp Marketing nhằm khẳng định vị thế thương hiệu Silver Lion

3.3.4. Cơ sở đề ra giải pháp

3.3.4.1. Nội dung của giải pháp
3.3.4.2. Kết quả của giải pháp

3.3.5. Giải pháp duy trì, củng cố và phát triển nguồn nhân lực

3.3.5.1. Cơ sở đề ra giải pháp
3.3.5.2. Nội dung của giải pháp
3.3.5.3. Kết quả của giải pháp

3.3.6. Về phía Hiệp hội Dệt May Việt Nam

3.3.7. Kiến nghị với Tập đoàn Dệt May

KẾT LUẬN CHUNG

Tóm tắt

I. Tổng Quan Năng Lực Cạnh Tranh Sư Tử Bạc Đến 2020

Trong bối cảnh kinh tế thị trường ngày càng cạnh tranh, năng lực cạnh tranh đóng vai trò then chốt đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Đặc biệt, ngành dệt may Việt Nam đang chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ trong và ngoài nước. Công ty TNHH TM – DV Sư Tử Bạc (Silver Lion) cũng không nằm ngoài vòng xoáy này. Việc nâng cao năng lực cạnh tranh trở thành yếu tố sống còn, giúp Sư Tử Bạc khẳng định vị thế trên thị trường và tận dụng tối đa các cơ hội từ hội nhập kinh tế quốc tế. Bài viết này sẽ đi sâu vào phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Sư Tử Bạc đến năm 2020, từ đó đề xuất các giải pháp thiết thực để nâng cao hiệu quả hoạt độngtăng trưởng bền vững.

1.1. Tầm quan trọng của năng lực cạnh tranh doanh nghiệp

Năng lực cạnh tranh không chỉ là khả năng tồn tại mà còn là động lực để doanh nghiệp phát triển. Trong môi trường kinh doanh đầy biến động, doanh nghiệp cần liên tục cải tiến, đổi mới để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của thị trường. Năng lực cạnh tranh giúp doanh nghiệp tăng trưởng doanh thu, mở rộng thị phầnnâng cao uy tín thương hiệu. Theo Michael Porter, năng suất lao động là thước đo quan trọng nhất của năng lực cạnh tranh.

1.2. Ngành dệt may Việt Nam và bài toán cạnh tranh

Ngành dệt may Việt Nam đang có nhiều cơ hội phát triển nhờ các hiệp định thương mại tự do (FTA) và Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC). Tuy nhiên, ngành cũng đối mặt với nhiều thách thức, đặc biệt là sự cạnh tranh từ các quốc gia có lợi thế về giá nhân công và công nghệ. Để tận dụng tối đa các cơ hội, doanh nghiệp dệt may Việt Nam cần tập trung vào nâng cao năng lực cạnh tranh, đổi mới công nghệphát triển nguồn nhân lực.

II. Phân Tích SWOT Năng Lực Cạnh Tranh Sư Tử Bạc Năm 2020

Để đánh giá năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH TM – DV Sư Tử Bạc, việc phân tích SWOT (Strengths, Weaknesses, Opportunities, Threats) là vô cùng quan trọng. Phân tích SWOT giúp xác định điểm mạnh, điểm yếu bên trong doanh nghiệp, cũng như cơ hội và thách thức từ môi trường bên ngoài. Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng chiến lược phù hợp để tận dụng lợi thế, khắc phục điểm yếu, nắm bắt cơ hộiđối phó với thách thức. Phân tích SWOT là công cụ hữu hiệu để đánh giá toàn diệnđịnh hướng phát triển cho doanh nghiệp.

2.1. Điểm mạnh và điểm yếu nội tại của Sư Tử Bạc

Điểm mạnh của Sư Tử Bạc có thể là uy tín thương hiệu, chất lượng sản phẩm ổn định, mạng lưới phân phối rộng khắp. Tuy nhiên, điểm yếu có thể là công nghệ sản xuất chưa hiện đại, nguồn nhân lực còn hạn chế, khả năng marketing còn yếu. Việc xác định rõ điểm mạnh và điểm yếu giúp doanh nghiệp tập trung nguồn lực vào những lĩnh vực quan trọng, đồng thời tìm kiếm giải pháp khắc phục những hạn chế.

2.2. Cơ hội và thách thức từ môi trường kinh doanh

Cơ hội cho Sư Tử Bạc có thể là thị trường nội địa tiềm năng, xu hướng tiêu dùng xanh, chính sách hỗ trợ của nhà nước. Tuy nhiên, thách thức có thể là sự cạnh tranh gay gắt từ các đối thủ, biến động kinh tế toàn cầu, yêu cầu ngày càng cao của khách hàng. Doanh nghiệp cần chủ động nắm bắt cơ hội và đối phó với thách thức để duy trì và phát triển trong môi trường cạnh tranh.

2.3. Ma trận SWOT và chiến lược phát triển

Sau khi phân tích điểm mạnh, điểm yếu, cơ hội và thách thức, doanh nghiệp cần xây dựng ma trận SWOT để đưa ra các chiến lược phù hợp. Ma trận SWOT giúp kết hợp các yếu tố bên trong và bên ngoài để tạo ra các chiến lược như SO (Strengths-Opportunities), WO (Weaknesses-Opportunities), ST (Strengths-Threats), WT (Weaknesses-Threats). Từ đó, doanh nghiệp có thể xây dựng kế hoạch hành động cụ thể để nâng cao năng lực cạnh tranhđạt được mục tiêu kinh doanh.

III. Giải Pháp Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Sư Tử Bạc 2020

Để nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty TNHH TM – DV Sư Tử Bạc đến năm 2020, cần có các giải pháp đồng bộ và toàn diện, tập trung vào các yếu tố then chốt như sản phẩm, chiến lược tăng trưởng, marketingnguồn nhân lực. Các giải pháp này cần được xây dựng dựa trên kết quả phân tích SWOT và phù hợp với mục tiêu phát triển của doanh nghiệp. Việc triển khai các giải pháp một cách hiệu quả sẽ giúp Sư Tử Bạc tăng trưởng bền vữngkhẳng định vị thế trên thị trường.

3.1. Giải pháp về sản phẩm và chất lượng

Để nâng cao năng lực cạnh tranh của sản phẩm, Sư Tử Bạc cần tập trung vào cải tiến chất lượng, đa dạng hóa mẫu mãphát triển sản phẩm mới. Doanh nghiệp cần đầu tư vào công nghệ sản xuất hiện đại, nâng cao trình độ tay nghề của công nhânxây dựng hệ thống quản lý chất lượng hiệu quả. Đồng thời, cần chú trọng đến nghiên cứu thị trường để nắm bắt nhu cầu của khách hàng và phát triển các sản phẩm phù hợp.

3.2. Giải pháp về chiến lược tăng trưởng và phát triển

Sư Tử Bạc cần xây dựng chiến lược tăng trưởng rõ ràng, tập trung vào mở rộng thị trường, tăng cường hợp tácđầu tư vào các lĩnh vực tiềm năng. Doanh nghiệp có thể mở rộng mạng lưới phân phối, tham gia các hội chợ triển lãmxây dựng quan hệ đối tác chiến lược. Đồng thời, cần chú trọng đến quản trị rủi rotối ưu hóa chi phí để đảm bảo hiệu quả hoạt động.

3.3. Giải pháp về marketing và xây dựng thương hiệu

Để khẳng định vị thế thương hiệu, Sư Tử Bạc cần triển khai các hoạt động marketing hiệu quả, tập trung vào xây dựng hình ảnh chuyên nghiệp, tăng cường nhận diện thương hiệutạo dựng mối quan hệ tốt đẹp với khách hàng. Doanh nghiệp có thể sử dụng các kênh marketing online và offline, như social media marketing, content marketing, email marketing, quảng cáo trực tuyếntổ chức sự kiện. Đồng thời, cần chú trọng đến trải nghiệm khách hàngsự hài lòng của khách hàng.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Giải Pháp Tại Công Ty Sư Tử Bạc

Việc triển khai các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh cần được thực hiện một cách bài bản và có hệ thống, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Công ty TNHH TM – DV Sư Tử Bạc cần xây dựng kế hoạch hành động cụ thể, phân công trách nhiệm rõ ràng và theo dõi, đánh giá tiến độ thực hiện. Đồng thời, cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các bộ phận trong công ty và sự tham gia của toàn thể cán bộ, công nhân viên. Việc ứng dụng thực tiễn các giải pháp sẽ giúp Sư Tử Bạc tăng trưởng doanh thu, mở rộng thị phầnnâng cao uy tín thương hiệu.

4.1. Đánh giá hiệu quả sau khi áp dụng giải pháp

Sau khi triển khai các giải pháp, Sư Tử Bạc cần tiến hành đánh giá hiệu quả để xác định những thành công và hạn chế. Doanh nghiệp có thể sử dụng các chỉ số như doanh thu, lợi nhuận, thị phần, mức độ hài lòng của khách hàngnăng suất lao động để đánh giá hiệu quả. Đồng thời, cần thu thập phản hồi từ khách hàng và nhân viên để có cái nhìn toàn diện về kết quả đạt được.

4.2. Điều chỉnh và cải tiến liên tục

Quá trình nâng cao năng lực cạnh tranh là một quá trình liên tục, đòi hỏi doanh nghiệp phải không ngừng điều chỉnhcải tiến. Sư Tử Bạc cần linh hoạt thay đổi chiến lược và giải pháp để phù hợp với sự thay đổi của thị trường và nhu cầu của khách hàng. Đồng thời, cần khuyến khích văn hóa học tậptinh thần đồng đội để tạo động lực cho nhân viên không ngừng nâng cao trình độ và kỹ năng.

V. Kết Luận và Tương Lai Năng Lực Cạnh Tranh Sư Tử Bạc

Trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc nâng cao năng lực cạnh tranh là yếu tố then chốt để Công ty TNHH TM – DV Sư Tử Bạc tồn tại và phát triển. Bằng việc phân tích SWOT, xây dựng các giải pháp phù hợp và triển khai một cách hiệu quả, Sư Tử Bạc có thể tăng trưởng bền vữngkhẳng định vị thế trên thị trường. Tương lai của Sư Tử Bạc phụ thuộc vào khả năng thích ứng với sự thay đổi của môi trường kinh doanh và đổi mới sáng tạo để đáp ứng nhu cầu ngày càng cao của khách hàng.

5.1. Bài học kinh nghiệm và khuyến nghị

Từ quá trình nghiên cứu và phân tích, có thể rút ra một số bài học kinh nghiệm và khuyến nghị cho Sư Tử Bạc. Doanh nghiệp cần tập trung vào xây dựng thương hiệu mạnh, nâng cao chất lượng sản phẩm, tối ưu hóa chi phíphát triển nguồn nhân lực. Đồng thời, cần chủ động nắm bắt cơ hộiđối phó với thách thức để duy trì và phát triển trong môi trường cạnh tranh.

5.2. Triển vọng phát triển của Sư Tử Bạc đến năm 2025

Với những nỗ lực không ngừng trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh, Sư Tử Bạc có nhiều triển vọng phát triển trong tương lai. Doanh nghiệp có thể mở rộng thị trường, tăng cường hợp tácđầu tư vào các lĩnh vực tiềm năng. Đồng thời, cần chú trọng đến phát triển bền vữngtrách nhiệm xã hội để tạo dựng hình ảnh tốt đẹp trong mắt khách hàng và cộng đồng.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thực trạng năng lực cạnh tranh và một số giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh đến năm 2020 của công ty tnhh tm dv sư tử bạc

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CẠNH TRANH VÀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH CỦA DOANH NGHIỆP 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ CẠNH TRANH 1. Khái niệm cạnh tranh Hiện nay, cạnh tranh là một thuật ngữ được sử dụng rất phổ biến, bao gồm cả cạnh tranh nói chung và cạnh tranh trong nền kinh tế nói riêng.

Khái niệm cạnh tranh được sử dụng cho cả phạm vi doanh nghiệp, ngành, một quốc gia hay một khu vực, một nhóm liên quốc gia; sự khác biệt đó là đối với đối tượng sử dụng khác nhau thì mục tiêu khác nhau. Đối với doanh nghiệp thì mục tiêu của cạnh tranh chính là tìm kiếm lợi nhuận, chiếm lĩnh thị trường còn với quốc gia đó chính là sự phát triển của nền kinh tế, nâng cao mức sống của người dân và gia tăng phúc lợi xã hội. Trong các hoạt động kinh tế, khái niệm cạnh tranh có thể được hiểu như sau: “Cạnh tranh là sự ganh đua, sự đấu tranh về kinh tế giữa các chủ thể tham gia sản xuất, kinh doanh với nhau nhằm giành được điều kiện thuận lợi trong sản xuất, kinh doanh, tiêu thụ hàng hoá và dịch vụ nhằm thu được nhiều lợi ích nhất cho mình”1. CƠ SỞ LÝ LUẬN CHUNG VỀ NĂNG LỰC CẠNH TRANH 1.

Khái niệm năng lực cạnh tranh Năng lực cạnh tranh là một khái niệm còn khá mới mẻ, lần đầu tiên được đề cập đến là ở Mỹ vào đầu những năm 1980. Theo Aldington Report (1985):”Doanh nghiệp có khả năng cạnh tranh là doanh nghiệp có thể sản xuất sản phẩm và dịch vụ với chất lượng vượt trội và giá cả thấp hơn các đối thủ cạnh tranh trong nước và quốc tế. Khả năng cạnh tranh đồng nghĩa với việc đạt được lợi ích lâu dài của doanh nghiệp và khả năng bảo đảm thu nhập cho người lao động và chủ doanh nghiệp”2. Cho đến nay, có rất nhiều khái niệm về năng lực cạnh tranh được ra đời; tuy nhiên vẫn chưa có một khái niệm thống nhất được sử dụng.

Mặc dù vậy, có thể thấy rằng các khái niệm này gắn kết với các quan niệm sau: • Năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp là khả năng duy trì và mở rộng thị phần, thu lợi nhuận của doanh nghiệp đó. Đây là một quan niệm rất phổ biến và 1 Cơ sở lý luận chung về cạnh tranh và nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp - http://123doc.org 2 Khái niệm năng lực cạnh tranh - http://luanantiensi.com 4 c 5 được sử dụng trong nhiều công trình nghiên cứu sử dụng.Quan niệm này có sự hạn chế là chưa bao hàm các phương thức, các yếu tố duy trì và nâng cao năng lực cạnh tranh, chưa phản ánh một cách bao quát năng lực kinh doanh của một doanh nghiệp. • Năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp là khả năng chống chịu trước sự tấn công của các doanh nghiệp khác. Quan niệm này mang tính định tính, không thể lượng hoá các yếu tố làm thước đo năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.

• Năng lực cạnh tranh đồng nghĩa với năng suất lao động. Theo Michael Porter, năng suất lao động là thước đo duy nhất về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp3. Hạn chế của quan niệm này là chưa gắn với việc thực hiện các mục tiêu và nhiệm vụ của doanh nghiệp. • Năng lực cạnh tranh đồng nghĩa với khả năng duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh.

Quan điểm này được khá nhiều tác giả của Việt Nam sử dụng. Trong cuốn sách “Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay”, tác giả Nguyễn Hữu Thắng đưa ra khái niệm: “Năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp là khả năng duy trì và nâng cao lợi thế cạnh tranh trong việc tiêu thụ sản phẩm, mở rộng mạng lưới tiêu thụ, thu hút và sử dụng có hiệu quả các yếu tố sản xuất nhằm đạt lợi ích kinh tế cao và bền vững”4. Theo quan điểm này, năng lực cạnh tranh không chỉ là một chỉ tiêu đơn lẻ, duy nhất mà mang tính tổng hợp, bao gổm nhiều chỉ tiêu cấu thành. Mô hình đo lường năng lực cạnh tranh 1.

Mô hình kim cương Mô hình kim cương là mô hình do Michael Porter, giáo sư của đại học Harvard (Mỹ) sáng lập nên dùng để phân tích bản chất và đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Mô hình sử dụng các nhóm yếu tố hình thành nên 4 đỉnh của cấu trúc kim cương là • Các điều kiện yếu tố: con người và các yếu tố vật chất, tri thức • Các điều kiện nhu cầu: quy mô, cơ cấu và sự tinh tế của thị trường nội địa. • Các ngành cung cấp và ngành có liên quan: có hay không sự cạnh tranh quốc tế đối với ngành kinh doanh hoặc các ngành liên quan. 3 Mô hình 5 áp lực cạnh tranh của Michael Porter - http://marketingbox.vn 4 Sách Nâng cao năng lực cạnh tranh của các doanh nghiệp Việt Nam trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế hiện nay – Tác giả Nguyễn Hữu Thắng 5 c 6 • Hiện trạng của doanh nghiệp: chiến lược, cơ cấu của doanh nghiệp, sự cạnh tranh nội địa.1: Mô hình kim cương của Porter Nhà nước Bối cảnh cạnh tranh, chiến lược doanh nghiệp và cấu trúc ngành Các điều kiện Các điều về các yếu tố kiện về cầu đầu vào Lĩnh vực liên quan và hỗ trợ Nguồn: www.vn Mô hình kim cương của Porter không chỉ đo lường năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp dựa trên khẳ năng bên trong của doanh nghiệp mà còn xét đến các yếu tố bên ngoài doanh nghiệp.

Hiện nay, mô hình này được sử dụng khá phổ biến. Mô hình SWOT SWOT là các chử viết tắt của Streng (điểm mạnh), Weaknesses (điểm yếu), Opportunities (cơ hội) và Threats (nguy cơ), là một công cụ nhằm phân tích thực trạng, vị thế của doanh nghiệp và định hướng phát triển.2: Mô hình SWOT Nguồn: www.com Streng và Weaknesses là các yếu tố nội tại của công ty, Opportunities và Threats là các nhân tố tác động từ bên ngoài. Thông qua phân tích SWOT, chúng ta xác định vị thế cạnh tranh của công ty bằng cách trả lời các câu hỏi như: • Streng: lợi thế của công ty là gì? Hoạt động mà công ty thành công nhất?Những nguồn lực mà công ty có thể sử dụng?Ưu điểm so với các đối thủ? • Weakneses: Hoạt động nào thực hiện kém nhất? Những mặt hạn chế trong hoạt động của công ty là gì?Nguồn lực nào thiếu? • Opportunities: Cơ hội cho sự phát triẻn của công ty trong thời gian tới là gì? • Threats: Những trở ngại của công ty? Các hoạt động của đối thủ cạnh tranh?Các yêu cầu của công việc, yêu cầu về sản phẩm và dịch vụ của công ty? 1. Các chỉ tiêu đánh giá năng lực cạnh tranh 1.

Khả năng duy trì và mở rộng thị phần của doanh nghiệp Đây là một chỉ tiêu tổng hợp, thường được sử dụng khi đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.Chỉ tiêu này phản ánh kết quả đầu ra của doanh nghiệp, cho dù là cạnh tranh trong nước hay quốc tế. Chỉ tiêu này bao gồm 2 tiêu chí thành phần đó là thị phần và tốc độ gia tăng thị phần của doanh nghiệp. 7 c 8 Thị phần là tiêu chí thể hiện vị thế, khả năng cạnh tranh, chiếm lĩnh thị trường của doanh nghiệp.Nếu doanh nghiệp có thị phần lớn thì đồng nghĩa với doanh nghiệp có năng lực cạnh tranh cao so với các doanh nghiệp khác và ngược lại. Tiêu chí này thường được đo bằng tỷ lệ doanh thu hoặc là số lượng sản phẩm tiêu thụ được của doanh nghiệp trong một giai đoạn nhất định so với tổng doanh thu hay sản lượng tiêu thụ trên thị trường, được tính qua công thức: Tp = D/D° * 100% Trong đó : Tp: thị phần của doanh nghiệp D : Doanh thu hoặc doanh số tiêu thụ của doanh nghiệp D° : Tổng doanh thu hoặc doanh số tiêu thụ trên thị trường Công thức này có ưu điểm là tại một thời điểm nhất định, nó sẽ phản ánh rõ vị thế cạnh tranh tiêu thụ sản phẩm của doanh nghiệp trên thị trường.Tuy nhiên, chỉ tiêu này không phải lúc nào cũng có thể tính toán được.

Trong trường hợp doanh nghiệp bé, mặt hàng cần xác định có thị phần quá ít hoặc trong trường hợp các doanh nghiệp xuất khẩu rất khó có thể tính được thị phần của mình tại thị trường nước ngoài. Mặt khác, chỉ tiêu này chỉ phản ánh được năng lực cạnh tranh tại một thời điểm trong quá khứ. Vì vậy, để có thể thấy được sự biến chuyển của năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp theo tời gian, người ta thường xem xét sự biến đổi chỉ số thị phần của doanh nghiệp qua một số năm, thường là 3-5 năm. Năng lực cạnh tranh của sản phẩm Bất cứ một doanh nghiệp nào cũng tồn tại thông qua hoạt động sản xuất và bán sản phẩm của mình.Đó có thể là hàng hoá tiêu dùng, máy móc hoặc là những sản phẩm vô hình và các dịch vụ mà công ty cung cấp.

Do đó, khả năng cạnh tranh của sản phẩm sẽ ảnh hưởng đến doanh thu, đến khả năng duy trì thị phần, duy trì và mở rộng quy mô doanh nghiệp, đến năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp có một sản phẩm tốt, có sức cạnh tranh cao thì mới có thể có được năng lực cạnh tranh cao. Chỉ tiêu này được đánh giá thông qua các tiêu chí sau: • Chất lượng sản phẩm: ngày nay, khi mức sống của con người càng ngày càng được nâng cao, có nhiều sản phẩm đa dạng đáp ứng nhu cầu của người tiêu dùng thì giá cả không còn là yếu tố đầu tiên khi khách hàng lựa chọn sản phẩm, thay vào đó sự quan tâm chuyển sang chất lượng của sản phẩm. Khách hàng sẽ sẵn sàng bỏ một thêm tiền để mua một sản phẩm có chất lượng tốt hơn, sử dụng được 8 c 9 lâu hơn.

Chính vì vậy, doanh nghiệp phải không ngừng nâng cao chất lượng sản phẩm của mình.Điều này đòi hỏi cần phải có các cải tiến về kỹ thuật, tiến hành áp dụng các công nghệ tiên tiến. • Giá cả sản phẩm: khi mức sống nâng cao thì giá cả không còn là yếu tố quyết định quan trọng nhất tới sự lựa chọn của khách hàng, tuy nhiên nó vẫn có sức ảnh hưởng rất lớn. Cùng một sản phẩm, cùng một mục đích sử dụng, cùng một mẫu mã và chất lượng tương đồng với nhau, sản phẩm nào có giá thấp hơn sẽ là lợi thế, sẽ làm tăng khả năng cạnh tranh của sản phẩm trên thị trường.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Năng Lực Cạnh Tranh Của Công Ty TNHH TM – DV Sư Tử Bạc Đến Năm 2020" cung cấp cái nhìn sâu sắc về các chiến lược và biện pháp nhằm cải thiện năng lực cạnh tranh của công ty trong bối cảnh thị trường ngày càng khốc liệt. Tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc phát triển nguồn nhân lực, tối ưu hóa quy trình kinh doanh và áp dụng công nghệ mới để nâng cao hiệu quả hoạt động. Độc giả sẽ tìm thấy những lợi ích thiết thực từ việc áp dụng các chiến lược này, không chỉ giúp công ty tăng trưởng bền vững mà còn tạo ra giá trị gia tăng cho khách hàng.

Để mở rộng thêm kiến thức về các khía cạnh liên quan, bạn có thể tham khảo tài liệu Luận văn phân tích môi trường kinh doanh công ty cổ phần thiết kế xây dựng và thương mại nghĩa hùng ppt, nơi cung cấp cái nhìn tổng quan về môi trường kinh doanh. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ tài chính ngân hàng nâng cao hiệu quả tín dụng đối với khách hàng doanh nghiệp tại nhtmcp đầu tư và phát triển việt nam chi nhánh sở giao dịch i sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về việc tối ưu hóa tài chính trong doanh nghiệp. Cuối cùng, tài liệu Luận văn thạc sĩ chuyên ngành kinh tế xây dựng giải pháp nâng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại công ty cổ phần tư vấn xây dựng thủy lợi và cơ sở hạ tầng hải dương sẽ cung cấp thêm các giải pháp cụ thể để nâng cao hiệu quả kinh doanh. Những tài liệu này sẽ là nguồn tài nguyên quý giá cho bạn trong việc tìm hiểu và áp dụng các chiến lược nâng cao năng lực cạnh tranh.