Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Sự chuyển dịch của nền kinh tế trong kỷ nguyên cách mạng công nghiệp lần thứ tư cùng quá trình hội nhập quốc tế sâu rộng đã mở ra nhiều cơ hội tiếp cận công nghệ hiện đại, đồng thời gia tăng áp lực cạnh tranh gay gắt đối với khu vực doanh nghiệp tư nhân tại Việt Nam. Trong lĩnh vực truyền thông và giải trí, sự bùng nổ của mạng Internet cùng các nền tảng mạng xã hội như YouTube, Facebook đã hạ thấp rào cản gia nhập ngành, cho phép nhiều cá nhân và tổ chức tự xây dựng thương hiệu để tham gia thị trường. Xu hướng này thúc đẩy các chương trình giải trí thương mại phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng thị hiếu của giới trẻ, nhưng đồng thời khiến số lượng doanh nghiệp sản xuất các chương trình văn hóa truyền thống, lịch sử dần bị thu hẹp, dẫn đến nguy cơ mai một các giá trị văn hóa dân tộc.
Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Truyền thông Sắc Việt là doanh nghiệp chuyên sản xuất phim tài liệu, phim phóng sự và chương trình truyền hình tập trung vào các chuyên đề văn hóa lịch sử, du lịch khám phá, kiến trúc tâm linh và phổ biến pháp luật. Trong giai đoạn 2010–2018, công ty duy trì tốc độ tăng trưởng ổn định. Tuy nhiên, từ năm 2019 đến năm 2020, tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19 cùng áp lực cạnh tranh khốc liệt trên thị trường nội địa đã khiến hoạt động sản xuất phim, thu hút khách hàng và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp suy giảm đáng kể. Trước thực trạng đó, yêu cầu nghiên cứu và tìm kiếm các giải pháp nâng cao năng lực cạnh tranh trở thành đòi hỏi cấp bách đối với sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành mục tiêu chung và ba mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những lý luận cơ bản về cạnh tranh, năng lực cạnh tranh, vai trò, các nhân tố ảnh hưởng và hệ thống tiêu chí đánh giá năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Nghiên cứu, phân tích thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Truyền thông Sắc Việt trên thị trường nội địa giai đoạn 2017–2020 thông qua các dữ liệu thực tế về nhân lực, tài chính, sản phẩm, công nghệ, kênh phân phối, khách hàng và đối thủ cạnh tranh; nhận diện các kết quả đạt được, hạn chế còn tồn tại và nguyên nhân.
- Xác định quan điểm, định hướng và đề xuất các nhóm giải pháp, kiến nghị nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Nhiệm vụ nghiên cứu trọng tâm là phân tích toàn diện các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô, môi trường ngành và môi trường nội bộ doanh nghiệp dựa trên tài liệu thứ cấp được thu thập tại các phòng ban của công ty, từ đó đánh giá ưu nhược điểm và đề xuất giải pháp khả thi cùng các kiến nghị gửi tới cơ quan quản lý nhà nước.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Năng lực cạnh tranh và thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Truyền thông Sắc Việt, tập trung vào hoạt động sản xuất kinh doanh phim tài liệu, phim phóng sự và các chương trình truyền hình.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các tiêu chí phản ánh năng lực cạnh tranh gồm lao động và năng suất lao động, trình độ công nghệ sản xuất, thị phần, chủng loại và chất lượng sản phẩm, giá thành sản phẩm và năng lực tài chính.
- Phạm vi không gian: Thị trường nội địa Việt Nam trên phạm vi cả ba miền Bắc, Trung, Nam gắn với hệ thống các kênh phát sóng sản phẩm truyền thông của công ty.
- Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng dữ liệu giai đoạn 2017–2020 và định hướng giải pháp cho giai đoạn sau năm 2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên việc đối chiếu và tổng hợp các quan điểm kinh tế học tiêu biểu:
- Khái niệm cạnh tranh và năng lực cạnh tranh: Vận dụng định nghĩa từ Bách khoa toàn thư Việt Nam; quan điểm của Karl Marx về cạnh tranh nội bộ ngành, cạnh tranh giữa các ngành gắn với quy luật cung - cầu và sự hình thành tỷ suất lợi nhuận bình quân; lý thuyết của Michael Porter (1980) xác định bản chất cạnh tranh là giành giật thị phần và tìm kiếm mức lợi nhuận cao hơn mức trung bình của ngành; quan điểm của Vũ Trọng Lâm về khả năng tạo dựng, duy trì và tái tạo lợi thế cạnh tranh của doanh nghiệp.
- Khung cấp độ và đánh giá năng lực cạnh tranh: Dẫn chiếu hệ thống phân chia ba cấp độ năng lực cạnh tranh (quốc gia, doanh nghiệp, sản phẩm/dịch vụ) theo báo cáo của Diễn đàn Kinh tế Thế giới (WEF, 1997) và phương pháp đánh giá của Viện Quốc tế về Quản lý và Phát triển (IMD).
- Công cụ cạnh tranh chủ yếu: Giá thành sản phẩm, chất lượng sản phẩm, hệ thống kênh phân phối (trực tiếp, gián tiếp, hỗn hợp), hoạt động xúc tiến thương mại và dịch vụ hỗ trợ.
- Hệ thống nhân tố tác động: Mô hình môi trường vĩ mô (kinh tế, chính trị - pháp luật, văn hóa - xã hội, kỹ thuật - công nghệ); môi trường ngành (khách hàng, nhà cung ứng, đối thủ cạnh tranh); môi trường nội bộ (nguồn lực tài chính, nhân lực, thương hiệu, năng lực tổ chức quản lý, hoạt động xúc tiến).
Phương pháp nghiên cứu thực tế được tác giả triển khai bao gồm:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Chủ yếu sử dụng phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp thông qua tài liệu quản lý nội bộ, báo cáo tài chính, báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán từ năm 2017 đến năm 2020 cung cấp bởi Phòng Kinh doanh, Phòng Tài chính - Kế toán, Phòng Sản xuất, Phòng Hậu kỳ và Phòng Hành chính - Tổng hợp của công ty, kết hợp các tài liệu ngành truyền thông và văn bản quy phạm pháp luật.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu:
- Phương pháp thống kê mô tả: Tổng hợp và hệ thống hóa dữ liệu dưới dạng bảng biểu, biểu đồ để theo dõi xu hướng biến động.
- Phương pháp so sánh đối chiếu: So sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua từng năm (2018 so với 2017, 2019 so với 2018, 2020 so với 2019) nhằm đánh giá tốc độ tăng trưởng và hiệu quả hoạt động.
- Phương pháp chỉ số: Sử dụng các công thức đo lường tỷ lệ nợ, khả năng thanh toán, tỷ suất sinh lời, chỉ số thị phần tuyệt đối và thị phần tương đối.
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Áp dụng phương pháp duy vật biện chứng, tư duy logic, quy nạp và diễn dịch để đánh giá mối quan hệ giữa các biến số nội tại và bối cảnh thị trường.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp
Chương 1 khái quát các khái niệm, phân loại các hình thái cạnh tranh (cạnh tranh dọc, cạnh tranh ngang; cạnh tranh lành mạnh và không lành mạnh; cạnh tranh hoàn hảo, cạnh tranh mang tính độc quyền và độc quyền nhóm). Tác giả phân tích vai trò của cạnh tranh đối với nền kinh tế, đối với sự tồn tại của bản thân doanh nghiệp và đối với quyền lợi của người tiêu dùng. Chương này cũng chuẩn hóa các công cụ nâng cao năng lực cạnh tranh, phân tích các nhân tố thuộc môi trường vĩ mô, môi trường ngành và môi trường nội bộ, đồng thời thiết lập hệ thống các chỉ tiêu định lượng và định tính phục vụ việc đánh giá năng lực cạnh tranh của một doanh nghiệp hoạt động trên thương trường.
Chương 2: Thực trạng năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Truyền thông Sắc Việt trên thị trường nội địa
Chương 2 đi sâu phân tích bối cảnh ngành và thực trạng năng lực cạnh tranh của công ty giai đoạn 2017–2020. Về môi trường ngành, khách hàng của Sắc Việt phần lớn là các đơn vị truyền hình và cơ quan nhà nước cố định gồm Đài Truyền hình Việt Nam (chiếm 29% tỷ trọng đơn đặt hàng năm 2020), Cục C06 - Bộ Công an (28%), Thông tấn xã Việt Nam (17–24%), Cổng thông tin Đối ngoại (14–18%), trong khi nhóm khách hàng lẻ chỉ dao động khiêm tốn từ 4–5%. Các đối thủ cạnh tranh chính thống cùng lĩnh vực được xác định gồm Trung tâm Phim Tài liệu và Phóng sự - VTV, Hãng phim Tài liệu và Điện ảnh Nhân dân, Hãng phim Tài liệu và Khoa học Trung ương.
Về thực trạng các tiêu chí cạnh tranh nội bộ:
- Nguồn nhân lực: Tổng số nhân viên chính thức năm 2020 gồm 11 người (3 biên tập, 5 sản xuất, 3 hậu kỳ) cùng 1 nhân sự hợp đồng tại phòng kế toán. Trình độ học vấn đại học và trên đại học tăng từ 8 người (2017–2018) lên 9 người (2019–2020), trong khi trình độ cao đẳng, trung cấp giảm từ 3 người xuống 2 người. Tỷ lệ lao động nam giới chiếm 77% trong giai đoạn 2017–2018 và tăng lên 88% trong giai đoạn 2019–2020 do sự thay đổi nhân sự tại bộ phận kế toán.
- Trình độ công nghệ sản xuất: Hệ thống tiền kỳ được trang bị máy quay Sony PMW-F3 Super 35mm, Sony PXW-FS7 XDCAM (cảm biến CMOS Exmor 11,6MP Super35); máy ảnh Sony A7S2; thiết bị bay Flycam DJI-Mavic 2Pro, DJI-Phantom 4 Adv; thiết bị thu âm Rode Pro Plus, Zoom H6, micro định hướng BEYERDYNAMIC MCE 86SII Shotgun. Hệ thống hậu kỳ sử dụng máy tính trạm WorkStation Dell Precision T7910, HP WorkStation Z440 và các phần mềm chuyên dụng Adobe Premiere Pro 2020–2021, Adobe After Effect 2020.
- Thị phần: Năm 2019, Sắc Việt đạt 10% thị phần phim tài liệu, đứng sau Trung tâm Phim Tài liệu và Phóng sự - VTV (25%), Hãng phim Tài liệu và Điện ảnh Nhân dân (21%) và Hãng phim Tài liệu và Khoa học Trung ương (16%). Sang năm 2020, thị phần của Sắc Việt giảm xuống 8%, trong khi VTV tăng lên 30%, Hãng phim Nhân dân giảm còn 18% và Hãng phim Khoa học Trung ương giảm còn 11%.
- Sản lượng sản phẩm: Tổng sản lượng sản phẩm phim bán ra tăng liên tục từ 35 sản phẩm (năm 2017) lên 44 sản phẩm (năm 2018, tăng 25,71%) và đạt đỉnh 49 sản phẩm (năm 2019, tăng 11,36%). Năm 2020, do tác động tiêu cực của đại dịch COVID-19, tổng sản lượng giảm sút 24,49% (giảm 12 sản phẩm), chỉ đạt 37 sản phẩm.
- Tình hình tài chính: Nguồn vốn của công ty tăng trưởng nhẹ trong giai đoạn 2017–2019 (năm 2018 tăng 1,91%, năm 2019 tăng 1,22%), nhưng sang năm 2020 tổng nguồn vốn suy giảm 0,33%. Nợ phải trả năm 2020 giảm 17,67% so với năm 2018; nợ phải trả người bán ở mức thấp (49 triệu đồng) song thuế và các khoản phải nộp nhà nước lại tăng vọt lên mức 52 triệu đồng (cao nhất trong cả 4 năm). Cơ cấu nguồn vốn chủ yếu dựa vào vốn chủ sở hữu, song doanh nghiệp chịu áp lực lớn do bị khách hàng chiếm dụng vốn và công tác thu hồi nợ ngắn hạn gặp khó khăn.
| Tiêu chí |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Năm 2020 |
| Tổng số lao động chính thức (người) |
11 |
11 |
11 |
11 |
| - Trình độ Đại học và trên đại học |
8 |
8 |
9 |
9 |
| - Trình độ Cao đẳng, trung cấp |
3 |
3 |
2 |
2 |
| Sản lượng phim tiêu thụ (sản phẩm) |
35 |
44 |
49 |
37 |
| - Phim tài liệu |
22 |
25 |
27 |
20 |
| - Phim phóng sự |
11 |
17 |
19 |
15 |
| - Chương trình truyền hình |
2 |
2 |
3 |
2 |
| Thị phần phim tài liệu tại Việt Nam (%) |
- |
- |
10% |
8% |
| - Thị phần đối thủ: TT Phim Tài liệu - VTV |
- |
- |
25% |
30% |
| - Thị phần đối thủ: Điện ảnh Nhân Dân |
- |
- |
21% |
18% |
| - Thị phần đối thủ: Khoa học Trung ương |
- |
- |
16% |
11% |
Chương 3: Đề xuất giải pháp và kiến nghị nâng cao năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Truyền thông Sắc Việt trên thị trường nội địa
Dựa trên các kết luận về điểm mạnh, hạn chế và nguyên nhân ở chương trước, tác giả xác định quan điểm và định hướng phát triển của công ty, đồng thời xây dựng 6 nhóm giải pháp thực thi:
- Giải pháp sử dụng nguồn lực tài chính: Thắt chặt công tác quản trị công nợ, đánh giá kỹ năng lực thanh toán của khách hàng trước khi ký kết, áp dụng các biện pháp thu hồi nợ ngắn hạn để hạn chế bị chiếm dụng vốn và trích lập quỹ dự phòng rủi ro hợp lý.
- Giải pháp xúc tiến thương mại: Chủ động đẩy mạnh hoạt động nghiên cứu thị trường, tiếp cận các nhóm đối tượng khách hàng tiềm năng ngoài khối cơ quan nhà nước, đẩy mạnh quảng bá hình ảnh doanh nghiệp.
- Giải pháp phát triển thương hiệu và nhãn hiệu: Tăng cường bảo vệ bản quyền, nâng cao độ nhận diện thương hiệu gắn liền với các sản phẩm truyền thông văn hóa dân tộc chất lượng cao.
- Giải pháp mở rộng hệ thống kênh phân phối: Đa dạng hóa các kênh phân phối ngoài hệ thống truyền hình phát sóng truyền thống (VTV1, VTV6, Thông tấn xã Việt Nam), tận dụng các kênh truyền thông số và mạng xã hội.
- Giải pháp nâng cao nguồn lao động và năng suất lao động: Tổ chức bồi dưỡng định kỳ, đào tạo nâng cao kỹ năng dựng phim, biên kịch và ứng dụng công nghệ kỹ thuật số mới cho đội ngũ nhân sự.
- Giải pháp nâng cao chủng loại và chất lượng sản phẩm: Đổi mới đề tài thể hiện, kết hợp tính chất hàn lâm lịch sử với các hình thức thể hiện trực quan nhằm thu hút nhóm khán giả trẻ tuổi.
Đồng thời, tác giả đưa ra các kiến nghị vĩ mô:
- Đối với Bộ Tài chính: Xem xét có chính sách gia hạn thuế, miễn giảm thuế và hỗ trợ tín dụng ưu đãi đối với các doanh nghiệp sản xuất nội dung văn hóa chịu ảnh hưởng bởi dịch bệnh.
- Đối với Bộ Thông tin và Truyền thông: Xây dựng cơ chế, chính sách đặt hàng nội dung rõ ràng, tạo điều kiện thuận lợi cho các đơn vị tư nhân tham gia sản xuất các chương trình bảo tồn văn hóa, lịch sử dân tộc.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu:
- Lượng hóa chi tiết năng lực cạnh tranh của Công ty Sắc Việt trong giai đoạn 4 năm (2017–2020), chỉ rõ bước chuyển từ giai đoạn tăng trưởng sản lượng đạt đỉnh năm 2019 (49 sản phẩm) sang giai đoạn sụt giảm sâu năm 2020 (37 sản phẩm, giảm 24,49%) do dịch bệnh.
- Phản ánh chính xác cấu trúc kinh doanh phụ thuộc lớn vào khách hàng hành chính nhà nước (VTV chiếm 29%, Cục C06 chiếm 28%), thị phần bị thu hẹp từ 10% xuống 8%, qua đó làm rõ tình trạng bị khách hàng chiếm dụng vốn ngắn hạn dù nợ phải nộp nhà nước tăng cao (52 triệu đồng).
- Hệ thống hóa danh mục máy móc kỹ thuật gồm các dòng thiết bị chuyên dụng phục vụ quy trình tiền kỳ (máy quay Sony XDCAM Super35, Flycam DJI, micro Rode/Shotgun) và hậu kỳ (Workstation Dell, HP, phần mềm Adobe CC), cho thấy công ty đã làm chủ được nền tảng công nghệ sản xuất tiêu chuẩn truyền hình.
Đóng góp của khóa luận:
- Về mặt học thuật: Vận dụng hệ thống chỉ tiêu kinh tế - quản lý vào phân tích một trường hợp doanh nghiệp tư nhân hoạt động trong phân khúc hẹp của ngành truyền thông (sản xuất phim chuyên đề văn hóa, tài liệu, phổ biến pháp luật).
- Về mặt thực tiễn: Đây là công trình đầu tiên nghiên cứu toàn diện và chuyên sâu về năng lực cạnh tranh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Truyền thông Sắc Việt; cung cấp cơ sở dữ liệu xác thực cho ban lãnh đạo công ty nhìn nhận điểm nghẽn về dòng tiền, cơ cấu khách hàng và nhân sự để điều chỉnh chiến lược phục hồi.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Hạn chế của nghiên cứu:
- Nguồn số liệu sử dụng hoàn toàn là số liệu thứ cấp nội bộ từ các phòng ban của công ty và báo cáo tổng hợp, chưa thực hiện được điều tra xã hội học sơ cấp quy mô lớn đối với khán giả hoặc đối tác để đo lường mức độ hài lòng về chất lượng nội dung chương trình.
- Do quy mô lao động của công ty tương đối nhỏ (11 nhân sự chính thức) và hoạt động trong phân khúc đặc thù, các phân tích về năng lực quản trị nội bộ chưa phản ánh được đầy đủ tính đa dạng của các mô hình doanh nghiệp truyền thông quy mô lớn.
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Tác giả đặt ra yêu cầu tiếp tục nghiên cứu việc đánh giá khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp trong giai đoạn bình thường mới sau đại dịch COVID-19.
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc đo lường hiệu quả cạnh tranh khi doanh nghiệp chuyển đổi số và phát triển nội dung chuyên đề trên các nền tảng phân phối số (OTT, mạng xã hội) thay vì chỉ phụ thuộc vào kênh truyền hình nhà nước.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế truyền thông có thể tham khảo phương pháp tiếp cận nghiên cứu trường hợp (case study), cách xây dựng hệ thống chỉ tiêu phân tích năng lực cạnh tranh cho doanh nghiệp vừa và nhỏ.
- Người làm đề tài nghiên cứu về công nghiệp văn hóa và sản xuất nội dung số: Đáng tham khảo mục phân tích môi trường ngành (cơ cấu nhà cung ứng vốn đặt hàng, đối thủ cạnh tranh thể loại phim tài liệu) và bảng danh mục trang thiết bị kỹ thuật tiền kỳ - hậu kỳ tại Chương 2.
- Ban điều hành các đơn vị sản xuất phim ảnh tư nhân: Có thể tham khảo các giải pháp quản lý rủi ro công nợ, chống chiếm dụng vốn và đa dạng hóa khách hàng nêu tại Chương 3.
Câu hỏi thường gặp
1. Những dòng sản phẩm chính mà Công ty Sắc Việt sản xuất kinh doanh là gì?
Công ty chuyên sản xuất ba nhóm sản phẩm chính gồm: phim tài liệu (chuyên đề văn hóa lịch sử, kiến trúc tâm linh), phim phóng sự (du lịch khám phá, tuyên truyền phổ biến pháp luật về vũ khí, vật liệu nổ, công cụ hỗ trợ và pháo cho Cục C06) và các chương trình truyền hình phát sóng cố định hoặc theo đơn đặt hàng.
2. Cơ cấu khách hàng của công ty tập trung vào những đối tác nào?
Sản phẩm của công ty chủ yếu cung ứng cho 4 đối tác thuộc khối cơ quan nhà nước và truyền hình: Đài Truyền hình Việt Nam (29% sản lượng năm 2020), Cục C06 - Bộ Công an (28%), Thông tấn xã Việt Nam (17–24%), Cổng thông tin Đối ngoại (14–18%); khách hàng lẻ chỉ chiếm từ 4–5%.
3. Quy mô nhân sự và trình độ học vấn của công ty trong giai đoạn 2017–2020 có đặc điểm gì?
Quy mô nhân sự chính thức duy trì cố định là 11 người (3 biên tập, 5 sản xuất, 3 hậu kỳ) cùng 1 nhân sự hợp đồng kế toán. Về trình độ học vấn, năm 2019–2020 có 9 người đạt trình độ đại học/trên đại học (chiếm 81,8%) và 2 người đạt trình độ cao đẳng/trung cấp (18,2%). Lao động nam chiếm ưu thế tuyệt đối (88% giai đoạn 2019–2020).
4. Biến động thị phần của Sắc Việt so với các đối thủ cạnh tranh trực tiếp diễn ra như thế nào trong hai năm 2019 và 2020?
Năm 2019, Sắc Việt nắm giữ 10% thị phần phim tài liệu, đứng sau Trung tâm Phim Tài liệu và Phóng sự - VTV (25%), Hãng phim Nhân dân (21%) và Hãng phim Khoa học Trung ương (16%). Sang năm 2020, thị phần của Sắc Việt giảm xuống 8%, trong khi VTV tăng mạnh lên 30%, Hãng phim Nhân dân giảm xuống 18% và Hãng phim Khoa học Trung ương giảm xuống 11%.
5. Điểm nghẽn lớn nhất trong bức tranh tài chính của Sắc Việt giai đoạn dịch bệnh năm 2020 là gì?
Nguồn vốn công ty suy giảm 0,33%, doanh nghiệp rơi vào tình trạng bị khách hàng chậm thanh toán và chiếm dụng vốn ngắn hạn. Dù nợ phải trả người bán giảm xuống mức thấp (49 triệu đồng), nghĩa vụ thuế và các khoản phải nộp nhà nước lại tăng lên mức kỷ lục trong cả giai đoạn là 52 triệu đồng mà không nhận được sự hỗ trợ kịp thời.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Khánh Hằng đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về năng lực cạnh tranh và phản ánh chân thực bức tranh sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Đầu tư Thương mại và Truyền thông Sắc Việt giai đoạn 2017–2020. Nghiên cứu chỉ ra những ưu thế về trang thiết bị công nghệ tiền kỳ - hậu kỳ, chất lượng phim tài liệu văn hóa lịch sử, đồng thời bóc tách các điểm yếu then chốt về sự phụ thuộc vào nhóm khách hàng truyền thống và tình trạng bị chiếm dụng vốn trong bối cảnh đại dịch COVID-19. Hệ sinh thái 6 nhóm giải pháp cùng các kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp định hướng thiết thực để doanh nghiệp củng cố năng lực cạnh tranh trên thị trường truyền thông nội địa.