Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong những năm gần đây, thị trường bất động sản tại Việt Nam chịu nhiều biến động và thách thức do sự điều chỉnh chính sách vĩ mô từ phía Nhà nước. Nghiên cứu của tác giả viện dẫn bối cảnh các doanh nghiệp bất động sản gặp nhiều khó khăn trong việc tiếp cận nguồn vốn tín dụng ngân hàng, khiến năng lực tài chính suy giảm và dòng tiền hoạt động phụ thuộc phần lớn vào doanh thu bán sản phẩm từ khách hàng. Quy trình thanh toán đóng vai trò then chốt trong chu trình kinh doanh bất động sản, ảnh hưởng trực tiếp đến tính thanh khoản, an toàn tài chính và uy tín của doanh nghiệp trên thị trường.

Thực tế tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hưng (tiền thân là Công ty Cổ phần Đầu tư và Phát triển Bất Động Sản Khải Hưng) cho thấy, dù đơn vị đã xây dựng hệ thống kiểm soát nội bộ cho chu trình bán hàng và thu tiền, công tác kiểm soát rủi ro thanh toán vẫn bộc lộ nhiều hạn chế. Những bất cập cụ thể phát sinh trong thực tế gồm: quy trình bán hàng chưa thực sự chặt chẽ, sai sót trong khâu xuất thông tin hóa đơn, sự chậm trễ trong hoàn trả tiền cho khách hàng, và các lỗ hổng trong phê duyệt hoặc ghi chép chứng từ. Những tồn tại này làm phát sinh rủi ro tranh chấp pháp lý và ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh của doanh nghiệp.

Xuất phát từ thực tiễn trên, khóa luận xác định các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu tổng quát: Phân tích thực trạng kiểm soát rủi ro quy trình thanh toán nhằm tăng cường kiểm soát rủi ro quy trình thanh toán đối với khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hưng.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Mục tiêu 1: Đánh giá thực trạng kiểm soát rủi ro của quy trình thanh toán đối với khách hàng và xác định các nguyên nhân dẫn đến rủi ro trong quy trình.
    • Mục tiêu 2: Đưa ra một số hàm ý, kiến nghị nhằm hoàn thiện hệ thống kiểm soát rủi ro của quy trình thanh toán đối với khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hưng.
  3. Câu hỏi nghiên cứu:
    • Câu hỏi 1: Thực trạng kiểm soát rủi ro trong quy trình thanh toán đối với khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hưng như thế nào, và những nguyên nhân chính nào đã dẫn đến các rủi ro này?
    • Câu hỏi 2: Những kiến nghị và hàm ý nào có thể đưa ra để cải thiện hệ thống kiểm soát rủi ro của quy trình thanh toán đối với khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hưng?
  4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
    • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình kiểm soát rủi ro trong thanh toán đối với khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hưng.
    • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hưng (địa chỉ: Số 84 - 86 đường Bát Nàn, Phường Bình Trưng Tây, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh).
    • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu thực tế trong giai đoạn từ năm 2023 đến năm 2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các chuẩn mực kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro quốc tế cùng hệ thống văn bản quy phạm pháp luật kế toán hiện hành tại Việt Nam:

  • Khung kiểm soát nội bộ COSO 2013: Định nghĩa kiểm soát nội bộ bao gồm 5 thành phần cấu thành và 17 nguyên tắc hoạt động: Môi trường kiểm soát (5 nguyên tắc), Đánh giá rủi ro (4 nguyên tắc), Hoạt động kiểm soát (3 nguyên tắc), Thông tin và truyền thông (3 nguyên tắc), và Giám sát (2 nguyên tắc).
  • Khung quản trị rủi ro COSO 2017 (ERM-ISP): Mô hình Quản trị rủi ro doanh nghiệp tích hợp với Chiến lược và Hiệu quả hoạt động, bao gồm 5 thành phần chính: Văn hóa và quản trị rủi ro; Xây dựng mục tiêu và chiến lược rủi ro; Hiệu quả hoạt động; Rà soát, đánh giá; Thông tin, truyền thông và báo cáo rủi ro.
  • Các tiêu chuẩn đối chiếu bổ sung: Khái niệm rủi ro theo Hiệp ước Basel II (rủi ro tín dụng, thị trường, hoạt động), tiêu chuẩn ISO 31000 về quản trị rủi ro doanh nghiệp, tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9001, và Đạo luật Sarbanes-Oxley (SOX).
  • Chế độ kế toán áp dụng: Thông tư số 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính hướng dẫn Chế độ kế toán doanh nghiệp.
Tiêu chí Kiểm soát rủi ro Kiểm soát nội bộ
Định nghĩa Phương pháp giảm thiểu hoặc hạn chế các rủi ro cụ thể. Thủ tục đảm bảo tính toàn vẹn và tuân thủ trong hoạt động và báo cáo tài chính.
Phạm vi Tập trung vào giải quyết các rủi ro cụ thể trên từng sản phẩm hoặc hoạt động cụ thể. Phạm vi rộng, áp dụng trên toàn bộ quy trình kinh doanh và hệ thống tài chính của công ty.
Mục tiêu Giảm thiểu tác động của rủi ro. Đảm bảo độ tin cậy, tuân thủ và hiệu quả hoạt động.
Phạm vi áp dụng Chủ yếu trong quản trị rủi ro vận hành. Quản trị, quản lý rủi ro, tuân thủ và vận hành.
Biện pháp Bảo hiểm, phòng ngừa an toàn, biện pháp bảo đảm. Phân chia nhiệm vụ, kiểm toán, kiểm soát phê duyệt.

Về mặt phương pháp luận, tác giả kết hợp nghiên cứu định tính và phân tích số liệu thực tế qua hai nguồn dữ liệu:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các văn bản học thuật, sách chuyên khảo, bài báo khoa học, luận văn thạc sĩ trong và ngoài nước liên quan đến kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro (như công trình của Oktavia & Pamungkas 2019, Lilian 2019, Jinglei 2022, Smith và cộng sự 2022, Li & Zhang 2021, Nguyễn Minh Nhật 2021, Trần Thị Minh Tính 2020, Đỗ Thị Huyền & Hoàng Thị Hồng Lê 2023, Nguyễn Thị Hương 2020, Trần Văn Minh 2021).
  • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập trực tiếp từ hệ thống chứng từ kế toán thực tế tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hưng (hợp đồng phân phối bất động sản, hợp đồng dịch vụ tư vấn và môi giới, hợp đồng nguyên tắc, phụ lục hợp đồng số 03, biên bản thanh lý, biên lai thanh toán, ủy nhiệm chi, giấy báo có, phiếu thu, phiếu chi); kết hợp khảo sát trực tuyến khách hàng cá nhân đang giao dịch mua sản phẩm tại công ty qua bảng hỏi phân phối qua Email, Facebook và Zalo tại khu vực TP. Hồ Chí Minh.
  • Phương pháp phân tích: Phương pháp tổng hợp - phân tích để nhận diện các điểm yếu và nguyên nhân rủi ro; phương pháp so sánh đối chiếu giữa lý thuyết kiểm soát nội bộ chuẩn tắc với thực tiễn vận hành tại doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: GIỚI THIỆU VỀ ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU

Chương 1 thiết lập khung tổng thể của đề tài thông qua việc phân tích bối cảnh suy giảm thanh khoản của thị trường bất động sản và sự cấp thiết của việc kiểm soát dòng tiền thu từ khách hàng. Tác giả xác định rõ mục tiêu nghiên cứu tổng quát, 2 mục tiêu cụ thể, 2 câu hỏi nghiên cứu, cùng phạm vi không gian tại Khải Hưng Corp và phạm vi thời gian giai đoạn 2023 - 2024. Phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu nghiên cứu cũng được phác thảo làm cơ sở triển khai đề tài.

CHƯƠNG 2: TỔNG QUAN VỀ CÁC NGHIÊN CỨU TRƯỚC VÀ CƠ SỞ LÝ THUYẾT

Chương này tổng thuật có hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước về kiểm soát nội bộ trong chu trình bán hàng và quản trị rủi ro thanh toán. Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây phần lớn tập trung vào doanh nghiệp bất động sản nói chung hoặc các ngành sản xuất - dịch vụ khác, chưa đi sâu vào mô hình môi giới, phân phối bất động sản nơi quy trình thanh toán có mức độ phức tạp cao do sự tham gia của nhiều bên liên kết.

Bên cạnh đó, chương 2 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về 5 thành phần và 17 nguyên tắc của COSO 2013, khung COSO 2017 ERM-ISP, định nghĩa và phân loại rủi ro (theo Basel II, ISO 31000), phân biệt kiểm soát rủi ro với quản lý rủi ro và kiểm soát nội bộ. Tác giả cũng phân tích chi tiết quy trình vận hành kiểm soát thanh toán bao gồm: các bước luân chuyển chứng từ, các loại rủi ro tiềm ẩn (gian lận, sai sót, tuân thủ, an ninh dữ liệu), mục tiêu kiểm soát, các thủ tục kiểm soát bắt buộc và phương pháp đánh giá định kỳ.

CHƯƠNG 3: PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU

Chương 3 trình bày chi tiết quy trình thu thập và xử lý số liệu sơ cấp và thứ cấp. Số liệu sơ cấp được xác định dựa trên hệ thống hồ sơ chứng từ nghiệp vụ phát sinh thực tế tại doanh nghiệp và kỹ thuật điều tra bằng bảng câu hỏi đối với khách hàng cá nhân đang mua sản phẩm của Khải Hưng Corp tại địa bàn TP. Hồ Chí Minh. Tác giả làm rõ phương pháp tổng hợp, phân tích định tính và phương pháp so sánh đối chiếu giữa khung lý luận kiểm soát nội bộ với thực tế vận hành tại đơn vị để tìm ra các lỗ hổng kiểm soát.

CHƯƠNG 4: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU VÀ THẢO LUẬN

Chương 4 tập trung làm rõ thực trạng tổ chức và quy trình kiểm soát rủi ro thanh toán tại doanh nghiệp thông qua các nội dung chính:

  1. Tổng quan đơn vị: Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hưng thành lập ngày 08/12/2017 với số vốn ban đầu 9 tỷ đồng, vốn điều lệ đăng ký đạt 400 tỷ đồng, người đại diện pháp luật là ông Lê Đức Hưng. Doanh nghiệp hoạt động chính trong lĩnh vực tiếp thị, phân phối, tư vấn, đầu tư và phát triển dự án bất động sản.
  2. Tổ chức công tác kế toán: Bộ máy kế toán tổ chức theo hình thức tập trung, gồm: Kế toán trưởng, Kế toán tổng hợp, Thủ quỹ và Kế toán thanh toán. Công ty áp dụng Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, niên độ kế toán từ 01/01 đến 31/12, nộp thuế GTGT theo phương pháp khấu trừ, trích khấu hao TSCĐ theo phương pháp đường thẳng, ghi sổ kế toán theo hình thức Nhật ký chung trên phần mềm MISA AMIS Kế toán.
  3. Quy trình bán hàng - thu tiền gồm 6 bước:
    • Bước 1: Tiếp nhận và xử lý yêu cầu mua bất động sản: Khách hàng tiếp cận qua website khaihungcorp.com, sự kiện mở bán hoặc văn phòng giao dịch; nhân viên kinh doanh tư vấn vị trí, thiết kế, tiện ích, tiến độ thanh toán từng đợt và ưu đãi.
    • Bước 2: Ký hợp đồng mua bán: Phòng pháp lý soạn thảo hợp đồng quy định giá bán, các đợt thanh toán (đặt cọc, đạt 50% tiến độ, bàn giao), điều khoản chuyển giao quyền sở hữu, phạt vi phạm và giải quyết tranh chấp.
    • Bước 3: Thanh toán: Khách hàng nộp tiền theo các đợt thỏa thuận qua tài khoản ngân hàng chỉ định của công ty, ngân hàng điện tử, hoặc nộp tiền mặt theo hạn mức quy định; kế toán cập nhật hệ thống và xuất biên lai thanh toán chính thức có xác nhận của Kế toán trưởng.
    • Bước 4: Giao nhận bất động sản: Hoàn tất thủ tục pháp lý (thời gian xử lý pháp lý khoảng 30 ngày), bàn giao hiện trường căn nhà/bất động sản và ký biên bản bàn giao trong vòng 01 tuần khi khách hàng hoàn tất nghĩa vụ tài chính.
    • Bước 5: Quản lý và đối chiếu công nợ: Kế toán theo dõi tiến độ nợ, hệ thống tự động cảnh báo hạn thu, định kỳ hàng tháng gửi sao kê đối chiếu cho khách hàng và áp dụng tính lãi phạt đối với khoản nợ quá hạn.
    • Bước 6: Giải quyết khiếu nại và dịch vụ sau bán hàng: Tiếp nhận qua hotline 028 3622 2298 hoặc trụ sở chính; cam kết phản hồi trong 24 giờ và xử lý thực tế trong 72 giờ; duy trì bảo trì hệ thống hạ tầng và hỗ trợ thủ tục cấp giấy chứng nhận quyền sở hữu.
  4. Hệ thống chứng từ luân chuyển: Khóa luận khảo sát hệ thống chứng từ thực tế gồm hợp đồng phân phối, hợp đồng dịch vụ tư vấn môi giới, hợp đồng nguyên tắc, phụ lục hợp đồng số 03, biên bản thanh lý, biên lai thanh toán đặt cọc, ủy nhiệm chi, giấy báo có và phiếu thu/chi.
  5. Nhận diện rủi ro và kết quả khảo sát: Khóa luận chỉ ra các rủi ro vận hành gồm việc xuất sai thông tin trên hóa đơn/chứng từ, chậm trễ hoàn trả tiền đặt cọc/giữ chỗ, thiếu sót trong khâu phê duyệt phân quyền và các hạn chế liên quan đến bảo mật dữ liệu giao dịch, tính minh bạch trong điều khoản hợp đồng và tốc độ xử lý đối chiếu giữa các phòng ban.

CHƯƠNG 5: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

Chương 5 đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính, đề xuất hệ thống các giải pháp và hàm ý quản trị nhằm hoàn thiện quy trình kiểm soát rủi ro thanh toán tại Khải Hưng Corp; đồng thời trình bày các hạn chế về dữ liệu và định hướng các nghiên cứu tiếp theo.


Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

Khóa luận đã làm rõ bức tranh thực tế về hệ thống kiểm soát nội bộ đối với hoạt động thu tiền từ khách hàng tại một doanh nghiệp phân phối bất động sản quy mô vốn 400 tỷ đồng. Kết quả nghiên cứu được tổng hợp qua các phát hiện cụ thể:

Hạng mục quy trình Thực trạng ghi nhận tại Khải Hưng Corp Rủi ro và hạn chế nhận diện
Công tác kế toán & Ghi nhận Sử dụng phần mềm MISA AMIS, hình thức Nhật ký chung, tuân thủ Thông tư 200/2014/TT-BTC. Xuất hiện sai sót trong ghi chép ban đầu, xuất hóa đơn sai lệch thông tin khách hàng.
Tổ chức nhân sự & Phân quyền Bộ máy tập trung với 4 vị trí chức danh kế toán rõ ràng. Khâu kiểm soát phê duyệt đa cấp còn thiếu sót ở các giao dịch hoàn tiền giữ chỗ/đặt cọc.
Quy trình luân chuyển chứng từ Ban hành đầy đủ mẫu biểu: Hợp đồng, Phụ lục số 03, Biên lai, Ủy nhiệm chi, Giấy báo có. Tốc độ đối chiếu giữa bộ phận kinh doanh và kế toán thanh toán còn chậm, gây kéo dài thời gian xử lý.
Xử lý thanh toán & Đối chiếu nợ Thanh toán qua chuyển khoản ngân hàng là chủ yếu; gửi sao kê đối chiếu định kỳ hàng tháng. Rủi ro bảo mật thông tin tài khoản, thời gian hoàn trả tiền cho khách hàng chưa đạt cam kết.
Hậu mãi & Xử lý khiếu nại Cam kết phản hồi khiếu nại trong 24 giờ và xử lý trong 72 giờ qua hotline 028 3622 2298. Phát sinh khiếu nại liên quan đến sự thiếu minh bạch trong diễn giải điều khoản phạt thanh toán chậm.

Các giải pháp và kiến nghị của tác giả

Dựa trên kết quả khảo sát và phân tích thực trạng, tác giả đề xuất một số nhóm giải pháp:

  • Hoàn thiện và chuẩn hóa quy trình phê duyệt luân chuyển chứng từ thanh toán nhằm hạn chế tối đa sai sót ghi chép và nhầm lẫn thông tin trên hóa đơn GTGT.
  • Tăng cường ứng dụng công nghệ trong việc tích hợp dữ liệu giữa phần mềm kế toán MISA AMIS với hệ thống quản lý kinh doanh nhằm rút ngắn thời gian đối chiếu công nợ và hoàn trả tiền cho khách hàng.
  • Nâng cao tính bảo mật của hệ thống thông tin thanh toán, đồng thời tăng cường tính minh bạch, diễn giải rõ ràng các điều khoản thanh toán, tiến độ nộp tiền và biểu phí phạt trong hợp đồng và phụ lục.
  • Củng cố hoạt động đánh giá rủi ro định kỳ và thiết lập các chốt kiểm soát phân tách trách nhiệm chặt chẽ giữa nhân viên kinh doanh, kế toán thanh toán và thủ quỹ.

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt lý luận: Khóa luận góp phần cụ thể hóa việc ứng dụng khung lý thuyết COSO 2013 và COSO 2017 vào mảng kiểm soát rủi ro thanh toán trong doanh nghiệp môi giới và phân phối bất động sản — một lĩnh vực có đặc thù giao dịch qua nhiều trung gian tài chính và thủ tục pháp lý phức tạp.
  • Về mặt thực tiễn: Đề tài cung cấp tài liệu đánh giá toàn diện về thực trạng luân chuyển chứng từ và kiểm soát dòng tiền thu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hưng, giúp ban quản trị doanh nghiệp nhận diện các lỗ hổng kiểm soát cụ thể để cải tiến quy trình tác nghiệp.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tự xác định một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu thực tế:

  • Hạn chế về dữ liệu và thời gian: Thời gian nghiên cứu tập trung trong giai đoạn 2023 - 2024; cơ hội tiếp cận một số dữ liệu tài chính chuyên sâu của đơn vị và quy mô mẫu khảo sát khách hàng còn mang tính cục bộ.
  • Hạn chế về kinh nghiệm nghiên cứu: Các phân tích định lượng dựa trên khảo sát chủ yếu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả, chưa áp dụng các mô hình hồi quy đa biến phức tạp để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố kiểm soát đến rủi ro thanh toán.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Tác giả định hướng các nghiên cứu sau có thể mở rộng phạm vi khảo sát sang các chu trình kinh doanh khác (như chu trình mua hàng - thanh toán cho nhà cung cấp dự án) hoặc tiến hành nghiên cứu so sánh trên nhóm các doanh nghiệp môi giới bất động sản tại thị trường phía Nam.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên chuyên ngành Kế toán, Kiểm toán, Tài chính doanh nghiệp: Là tài liệu mẫu về phương pháp xây dựng đề tài khóa luận tốt nghiệp ứng dụng khung COSO vào việc đánh giá kiểm soát nội bộ chu trình bán hàng - thu tiền trong doanh nghiệp thương mại dịch vụ.
  • Bộ phận kế toán và nhà quản lý tại các doanh nghiệp phân phối bất động sản: Tham khảo quy trình luân chuyển chứng từ 6 bước, cách thức tổ chức bộ máy kế toán tập trung và các chốt kiểm soát rủi ro thanh toán thực tế.
  • Nghiên cứu sinh, học viên làm đề tài tương tự: Phần tổng quan nghiên cứu (Chương 2) cung cấp danh mục tài liệu tham khảo phong phú về các công trình nghiên cứu kiểm soát rủi ro trong và ngoài nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng khung lý thuyết kiểm soát nội bộ và quản trị rủi ro nào làm nền tảng?
Khóa luận sử dụng Khung kiểm soát nội bộ COSO 2013 (gồm 5 thành phần và 17 nguyên tắc) kết hợp với Khung quản trị rủi ro doanh nghiệp COSO 2017 ERM-ISP (5 thành phần tích hợp chiến lược và hiệu quả hoạt động), đồng thời tham chiếu các tiêu chuẩn Basel II, ISO 31000, ISO 9001 và Sarbanes-Oxley Act.

2. Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hưng đang áp dụng chế độ kế toán và phần mềm gì?
Công ty áp dụng Chế độ kế toán doanh nghiệp theo Thông tư 200/2014/TT-BTC, hình thức ghi sổ Nhật ký chung trên máy vi tính và sử dụng phần mềm MISA AMIS Kế toán.

3. Quy trình bán hàng - thu tiền tại Khải Hưng Corp gồm những bước nào?
Quy trình gồm 6 bước: (1) Tiếp nhận và xử lý yêu cầu mua bất động sản; (2) Ký hợp đồng mua bán; (3) Thanh toán; (4) Giao nhận bất động sản; (5) Quản lý và đối chiếu công nợ; (6) Giải quyết khiếu nại và dịch vụ sau bán hàng.

4. Khách hàng giao dịch với Khải Hưng Corp có thể thanh toán qua các phương thức nào?
Phương thức thanh toán chủ yếu là chuyển khoản trực tiếp vào tài khoản công ty tại các ngân hàng chỉ định, thanh toán qua ngân hàng điện tử, và trong trường hợp đặc biệt chấp nhận séc hoặc tiền mặt theo đúng hạn mức luật định.

5. Những rủi ro chính được nhận diện trong quy trình thanh toán tại công ty là gì?
Các rủi ro bao gồm: sai sót trong nhập liệu và xuất hóa đơn thông tin khách hàng; chậm trễ trong hoàn trả tiền đặt cọc/giữ chỗ; lỗ hổng trong phân quyền phê duyệt chứng từ; rủi ro an ninh dữ liệu tài khoản và sự thiếu rõ ràng trong việc diễn giải các điều khoản phạt chậm thanh toán.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Phạm Nguyễn Anh Thư đã hoàn thành mục tiêu phân tích toàn diện thực trạng kiểm soát rủi ro trong quy trình thanh toán của khách hàng tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Khải Hưng giai đoạn 2023 - 2024. Bằng việc kết hợp đối chiếu khung lý thuyết COSO 2013, COSO 2017 với số liệu chứng từ thực tế và khảo sát khách hàng, công trình đã làm rõ 6 bước vận hành của chu trình bán hàng - thu tiền cùng những hạn chế nội tại trong khâu lập hóa đơn, phê duyệt và hoàn tiền. Các hàm ý và giải pháp đề xuất trong khóa luận có tính thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp tối ưu hóa hoạt động kế toán thanh toán, ngăn ngừa thất thoát tài chính và nâng cao hiệu quả quản trị rủi ro.