Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế và môi trường kinh doanh đầy biến động, các doanh nghiệp phải liên tục đối mặt với những nguy cơ tiềm ẩn có khả năng gây thiệt hại nặng nề về tài sản, uy tín và nguồn lực. Tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp quy mô nhỏ thường dồn trọng tâm vào việc tối đa hóa doanh thu và lợi nhuận ngắn hạn mà xem nhẹ công tác quản trị rủi ro. Khi các chính sách bảo hộ dần được gỡ bỏ, sự cạnh tranh gay gắt về vốn, công nghệ, quyền sở hữu trí tuệ và chất lượng dịch vụ chuẩn quốc tế đặt các đơn vị kinh doanh trước yêu cầu cấp thiết phải chủ động nhận dạng, kiểm soát và giảm thiểu các tổn thất có thể phát sinh.

Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt (VCMedia Corp) là doanh nghiệp có 5 năm hoạt động trong lĩnh vực cung cấp giải pháp phần mềm và các dịch vụ trực tuyến liên quan đến website. Mặc dù đã từng bước vượt qua các khó khăn ban đầu về cơ sở hạ tầng và biến động nhân sự để đạt được sự ổn định tương đối, doanh nghiệp vẫn đang vận hành ở quy mô nhỏ và thiếu một chiến lược quản trị rủi ro bài bản. Thực tế điều tra tại công ty cho thấy, ban lãnh đạo chủ yếu ứng phó bằng biện pháp né tránh rủi ro mang tính tình thế, có nguy cơ làm mất đi các cơ hội kinh doanh sinh lời. Dù nhận thức nội bộ về tầm quan trọng của quản trị rủi ro đạt mức cao, các biện pháp kiểm soát thực tế tại đơn vị vẫn bộc lộ nhiều lỗ hổng, đặc biệt là tình trạng máy móc thiết bị thường xuyên quá tải và tỷ lệ biến động nhân sự cao. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và xây dựng hệ thống giải pháp ngăn ngừa, giảm thiểu rủi ro kinh doanh tại Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt mang tính cấp bách cao.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chung: Trên cơ sở nghiên cứu lý luận và thực tiễn về rủi ro kinh doanh tại Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt, đề tài chỉ ra những thành công đã đạt được cũng như các hạn chế còn tồn tại, từ đó đề xuất một số giải pháp nhằm ngăn ngừa và giảm thiểu rủi ro trong hoạt động kinh doanh của công ty.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Nghiên cứu chuyên sâu những lý luận về quản trị rủi ro trong hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp nói chung và những lý luận về ngăn ngừa, giảm thiểu rủi ro kinh doanh của doanh nghiệp nói riêng.
    2. Tìm hiểu và phân tích thực trạng ngăn ngừa, giảm thiểu rủi ro kinh doanh, đặc biệt là những rủi ro liên quan đến vấn đề nhân sự tại Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt.
    3. Từ những cơ sở lý luận có được, đề xuất những giải pháp mang tính khả thi nhằm ngăn ngừa và giảm thiểu rủi ro kinh doanh tại Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động ngăn ngừa và giảm thiểu rủi ro kinh doanh của doanh nghiệp, trọng tâm nhấn mạnh vào công tác quản trị rủi ro nguồn nhân lực và điều kiện cơ sở vật chất phục vụ kinh doanh.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt trên địa bàn thị trường Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Phân tích thực trạng số liệu kinh doanh và công tác quản trị rủi ro của doanh nghiệp trong giai đoạn từ năm 2010 đến năm 2012; các giải pháp đề xuất được định hướng thực hiện cho năm 2013 và giai đoạn 2013 - 2015.
  • Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nghiệp vụ nhận dạng, đo lường, kiểm soát và giảm thiểu thiệt hại từ rủi ro kinh doanh trong điều kiện một doanh nghiệp vừa và nhỏ kinh doanh dịch vụ website và công nghệ thông tin.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận thiết lập hệ thống khái niệm nền tảng bao gồm: rủi ro (sự kiện bất ngờ, bất lợi gây tổn thất ngoài mong đợi nhưng tồn tại khách quan), nguy cơ rủi ro, tổn thất (hữu hình và vô hình), tần suất rủi ro và biên độ rủi ro (thể hiện tính chất nguy hiểm và mức độ thiệt hại). Về mặt phân loại, tác giả hệ thống hóa các nhóm rủi ro: rủi ro sự cố và rủi ro cơ hội; rủi ro thuần túy và rủi ro suy đoán; rủi ro có thể phân tán và không thể phân tán; rủi ro theo vòng đời phát triển của doanh nghiệp (khởi sự, trưởng thành, suy thoái); rủi ro theo môi trường kinh doanh (pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên); và rủi ro phân định theo chiều dọc (chức năng sản xuất kinh doanh) và chiều ngang (các bộ phận nghiệp vụ như nhân sự, tài chính, marketing).

Tiến trình quản trị rủi ro kinh doanh được cấu trúc theo 4 khâu nghiệp vụ:

  1. Nhận dạng rủi ro: Xác định có hệ thống mối hiểm họa, mối nguy hiểm và nguy cơ rủi ro.
  2. Đo lường rủi ro: Xây dựng ma trận tần suất - biên độ rủi ro gồm 4 nhóm (Nhóm I: Tần suất cao - Biên độ cao; Nhóm II: Tần suất cao - Biên độ thấp; Nhóm III: Tần suất thấp - Biên độ cao; Nhóm IV: Tần suất thấp - Biên độ thấp) làm căn cứ xác định mức độ ưu tiên xử lý.
  3. Kiểm soát rủi ro: Áp dụng các kỹ thuật né tránh rủi ro hoặc ngăn ngừa rủi ro (giảm tần suất và mức độ thiệt hại bằng cách can thiệp vào mối hiểm họa, môi trường rủi ro và tương tác giữa chúng).
  4. Tài trợ rủi ro: Cung cấp phương tiện đền bù tổn thất qua hai phương thức cơ bản là tự khắc phục rủi ro và chuyển giao rủi ro (hoặc phối hợp tỷ lệ giữa tự bảo hiểm và chuyển giao).

Về mặt học thuật, đề tài đối chiếu giữa hai trường phái: quan điểm truyền thống (nhấn mạnh yếu tố tiêu cực, thiệt hại, sự không may theo Từ điển Tiếng Việt 1995, GS. Nguyễn Lân 1998, Từ điển Oxford, tác giả Hồ Diệu) và quan điểm hiện đại xem rủi ro là sự biến động tiềm ẩn, bất trắc có thể đo lường được và mang tính hai mặt gồm cả nguy cơ lẫn cơ hội kiếm lời (dẫn chiếu William, Micheal Smitt, Frank Knight, Nguyễn Anh Tuấn, TS. Nguyễn Quang Thu, TS. Đoàn Thị Hồng Vân). Đồng thời, khung lý thuyết bao quát các nhân tố ảnh hưởng từ môi trường bên ngoài (chính trị, pháp luật, kinh tế, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ và môi trường ngành gồm nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh) cùng các nhân tố môi trường nội bộ (tài chính, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn nhân lực và nhận thức của nhà quản trị).

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa kỹ thuật thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp và sơ cấp:

  • Dữ liệu thứ cấp: Thu thập từ các giáo trình chuyên ngành quản trị rủi ro, báo cáo tài chính nội bộ, chính sách kinh doanh và hồ sơ nhân sự của công ty giai đoạn 2010 - 2012. Tác giả sử dụng phương pháp thống kê, so sánh chỉ tiêu tài chính qua các năm và phương pháp phân tích tài liệu để làm rõ biến động kinh doanh.
  • Dữ liệu sơ cấp:
    • Phương pháp điều tra bảng hỏi: Thiết kế 2 mẫu phiếu điều tra dành riêng cho nhà quản trị (Phụ lục 1) và nhân viên (Phụ lục 2). Tổng dung lượng khảo sát là 31/31 phiếu thu về hợp lệ (đạt tỷ lệ 100%), bao quát toàn bộ nhân sự của công ty.
    • Phương pháp phỏng vấn chuyên sâu: Thực hiện trực tiếp với các cán bộ lãnh đạo chủ chốt theo bộ câu hỏi chuyên sâu (Phụ lục 3), bao gồm Giám đốc (Ông Nguyễn Hoàng Long), Trưởng phòng Hành chính tổng hợp (Bà Nguyễn Ngọc Lan), Trưởng phòng Kinh doanh (Ông Hà Quốc Hưng) và Trưởng phòng Marketing (Ông Trịnh Trường Nam).
    • Xử lý dữ liệu: Sử dụng kỹ thuật tổng hợp thống kê mô tả, phân loại chỉ tiêu theo tỷ lệ phần trăm và đối chiếu định tính giữa phản hồi khảo sát với kết quả phỏng vấn.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số lý luận cơ bản về ngăn ngừa và giảm thiểu rủi ro kinh doanh của doanh nghiệp

Chương này tập trung xây dựng cơ sở lý luận chuẩn mực về rủi ro và quản trị rủi ro kinh doanh trong nền kinh tế thị trường. Tác giả làm rõ bản chất của việc ngăn ngừa rủi ro là chủ động can thiệp vào ba mắt xích: thay thế/sửa đổi mối hiểm họa, thay thế/sửa đổi môi trường rủi ro, và can thiệp quy trình tương tác giữa mối hiểm họa với môi trường. Đối với hoạt động giảm thiểu rủi ro, chương 1 phân tích 5 biện pháp cốt lõi: cứu vớt các tài sản còn sử dụng được, chuyển nợ thông qua các điều khoản hợp đồng chặt chẽ, lập và thực hiện kế hoạch dự phòng (PCCC, an toàn thông tin), thực hiện dự phòng vật chất/dữ liệu và phân tán rủi ro qua đa dạng hóa danh mục sản phẩm/đối tượng khách hàng. Đồng thời, chương này phân tích sâu sắc tác động đa chiều của các yếu tố vĩ mô và vi mô, nhấn mạnh rằng đối với doanh nghiệp công nghệ, sự thay đổi vũ bão của công nghệ và biến động nguồn nhân lực chất xám là những nguồn rủi ro nội sinh thường trực đòi hỏi phải xây dựng ma trận đo lường tần suất - biên độ để kiểm soát.

Chương 2: Phân tích và đánh giá thực trạng ngăn ngừa và giảm thiểu rủi ro kinh doanh tại Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt

Chương 2 trình bày hồ sơ doanh nghiệp và phân tích bức tranh thực tiễn về quản trị rủi ro tại đơn vị nghiên cứu:

  • Giới thiệu chung: Tiền thân là nhóm Tia Chớp Việt trực thuộc Viện Công nghệ thông tin (đạt giải Triển vọng Nhân tài đất Việt 2006, giải Nhất Nhân tài đất Việt 2007). Công ty chính thức thành lập ngày 08/04/2008, phát triển giải pháp VHV-CMS, tham gia dự án Vimua, hợp tác với FPT xây dựng Framework Client, phối hợp VNNIC triển khai website tên miền tiếng Việt web.vn (trên 15.000 website). Ngày 15/06/2011 thành lập Công ty TMĐT Colombo với vốn điều lệ 20 tỷ đồng, vận hành hệ thống cho thuê website Colombo.vn trên nền tảng VHV Framework với hơn 300 khách hàng. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 4 phòng chức năng (Hành chính tổng hợp, Kinh doanh, Kỹ thuật, Marketing) với tổng cộng 31 thành viên.
Chỉ tiêu tài chính Năm 2010 Năm 2011 Năm 2012 So sánh 2011/2010 So sánh 2012/2011
Doanh thu thuần (triệu đồng) 856,27 463,82 589,15 -392,45 (-44,0%) +125,33 (+27,0%)
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 472,88 - 271,87 - -
Chi phí tài chính (triệu đồng) 0 0 0 0 0
Chi phí bán hàng (triệu đồng) 0 0 0 0 0
Chi phí quản lý doanh nghiệp (triệu đồng) 327,70 289,50 203,12 -38,20 (-11,7%) -86,38 (-29,8%)
Lợi nhuận thuần từ HĐKD (triệu đồng) 11,81 - - - -
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 8,81 22,95 86,41 +14,14 (+160,5%) +63,46 (+276,5%)

Ghi chú: Số liệu tổng hợp từ Báo cáo tài chính của Công ty và các phân tích chênh lệch được tác giả trình bày tại Bảng 2.1 cùng phần luận giải trang 20 - 21 của văn bản.

  • Thực trạng rủi ro qua hai giai đoạn hoạt động:
    • Giai đoạn 1 (từ khi thành lập đến 15/06/2011 tại ngõ 76/5 Nguyễn Chí Thanh): Doanh nghiệp đối mặt với rủi ro cháy chập điện tần suất trung bình 1 lần/tháng vào giờ cao điểm do đường dây quá tải, làm mất dữ liệu chưa sao lưu, giảm tuổi thọ máy vi tính và buộc công ty phải rút ngắn chu kỳ bảo trì từ 3 tháng/lần xuống 2 tháng/lần, làm đội chi phí vận hành. Đồng thời, nhân viên giỏi (thuộc bộ phận kinh doanh và kỹ thuật) thường xuyên nghỉ việc sau 3 - 6 tháng làm việc để chuyển sang công ty CNTT khác có chế độ tốt hơn.
    • Giai đoạn 2 (từ 15/06/2011 khi vận hành Framework Colombo và chuyển trụ sở về 173 Xuân Thủy): Phát sinh rủi ro cơ sở hạ tầng mới gồm hệ thống thoát nước gây ẩm mốc tường ảnh hưởng sức khỏe nhân viên; quạt làm mát không đủ công suất giải nhiệt cho dàn máy móc vận hành 24/24. Về nhân lực, công ty sử dụng nhiều nhân viên kinh doanh làm việc bán thời gian (part-time) là sinh viên để tiết kiệm chi phí; tuy nhiên nhóm này thiếu định hướng dài hạn, thường nghỉ việc dưới 6 tháng khiến tổ chức bất ổn.
Nội dung khảo sát thực nghiệm (Mẫu n = 31) Tỷ lệ phản hồi (%)
Nhận thức về tầm quan trọng của QTRR 84% Rất quan trọng; 10% Quan trọng; 6% Ít quan trọng
Đánh giá của 6 nhà quản trị về công tác QTRR 16,67% Rất tốt; 66,66% Tốt; 16,67% Bình thường
Đánh giá của 31 nhân sự về QTRR nguồn nhân lực 6,45% Tốt; 80,65% Bình thường; 12,90% Chưa tốt
Đánh giá của 31 nhân sự về QTRR cơ sở vật chất 12,90% Tốt; 80,65% Bình thường; 6,45% Kém
Các yếu tố ảnh hưởng mạnh đến rủi ro nhân lực Trình độ nhân sự (64,48%); Tuyển dụng lỏng lẻo (35,52%); Đãi ngộ chưa hiệu quả (19,65%); Chưa có đào tạo dài hạn (19,65%)
Mức độ cập nhật thông tin môi trường Đối thủ cạnh tranh (100%); Nhu cầu thị trường (100%); Chính sách pháp luật liên quan (38,29%)

Nguồn: Tổng hợp từ Bảng 2.4, Bảng 2.5 và kết quả điều tra của tác giả tại trang 31 - 33.

  • Thành công, hạn chế và nguyên nhân:
    • Thành công: Toàn thể nhân sự có nhận thức cao về rủi ro; bước đầu chủ động xây dựng kế hoạch xử lý sự cố; giữ vững thị phần và phát triển thương hiệu Colombo.vn; linh hoạt điều chỉnh chính sách sản phẩm website theo phân khúc.
    • Hạn chế: Kỹ năng giao tiếp và chăm sóc khách hàng của bộ phận kinh doanh còn yếu; phân công công việc phòng kinh doanh chồng chéo (nhiều nhân viên cùng chăm sóc một khách hàng); hệ thống máy tính phòng kỹ thuật xử lý chậm, thiếu điều hòa nhiệt độ; doanh nghiệp hoàn toàn chưa thành lập Ban kiểm soát dẫn đến rủi ro nhân viên kinh doanh nâng khống hoa hồng môi giới hoặc nhân viên kỹ thuật làm lộ bí mật công nghệ cho đối thủ (như áp lực cạnh tranh từ bizweb.vn); văn hóa công sở chưa nghiêm.
    • Nguyên nhân: Quy mô công ty nhỏ nên Ban Giám đốc quản lý dựa trên sự tin tưởng cá nhân; thiếu chiến lược đào tạo dài hạn; nguồn lực tài chính hạn hẹp nên cắt giảm chi phí bảo trì và đãi ngộ; đội ngũ nhân sự và lãnh đạo đều trẻ tuổi nên quản lý theo phong cách mở, thiếu sự ràng buộc quy chế.

Chương 3: Đề xuất các giải pháp ngăn ngừa và giảm thiểu rủi ro kinh doanh tại Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt

Chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp cụ thể:

  • Phương hướng và mục tiêu: Giai đoạn 2013 - 2015, hoàn thiện các gói website chuyên biệt (thương mại điện tử, du lịch, giáo dục, bất động sản); mở rộng dịch vụ quảng cáo trực tuyến (Google Adwords, Facebook Ads, Colombo Ads, Yahoo Ads); phát triển hệ thống website nội dung và môi giới phụ trợ (bandia.vn, vhv.vn, tusach.vn, chemon.net, hoichothoitrang.com, country.vn, hoso.vn, hoichonha.com); phấn đấu trở thành đại lý chính thức của VNNIC, Godaddy.com, Google, Facebook, Yahoo; mở rộng thị trường phía Nam. Mục tiêu cụ thể là sau 1 năm đạt vị trí số một về website tại Việt Nam trên các tiêu chí (khách hàng trả phí, số mẫu, tính năng, dịch vụ, đại lý) và sau 3 năm vươn lên thành thương hiệu thiết kế website quốc tế.
  • Quan điểm ngăn ngừa rủi ro: Đề cao tính chủ động trong nhận dạng và lập phương án xử lý; biến nhận thức rủi ro thành hành động tự phòng ngừa của từng cá nhân; xem việc tuyển chọn đúng nhân sự và xây dựng văn hóa doanh nghiệp là mắt xích then chốt trong phòng ngừa rủi ro.
  • Nhóm giải pháp ngăn ngừa rủi ro:
    1. Nâng cao kiến thức rủi ro cho quản trị viên và nhân viên: Buộc trưởng phòng lập kế hoạch rủi ro cho bộ phận; lập tủ sách chung; mời chuyên gia đào tạo định kỳ; áp dụng hình thức "nhận dạng rủi ro chéo" giữa các phòng ban.
    2. Nâng cao trình độ và kỹ năng chuyên môn: Tổ chức hội thảo nội bộ hàng tuần, xử lý tình huống thực tế và chuẩn hóa thành tài liệu tác nghiệp; cải tiến tiêu chí tuyển dụng dựa trên yêu cầu thực tế thay vì bằng cấp.
    3. Đổi mới chính sách đãi ngộ nhân sự: Về phi tài chính, tổ chức phong trào thi đua tháng (tiến độ cho kỹ thuật, số lượng khách hàng cho kinh doanh), khen thưởng người xuất sắc và hỗ trợ khích lệ người có thành tích kém nhất, tổ chức liên hoan sinh nhật/lễ tết. Về tài chính, áp dụng tăng lương theo thâm niên gắn bó và cấp phụ cấp xăng xe đi lại cho nhân viên kinh doanh đi gặp khách hàng.
    4. Nâng cao điều kiện cơ sở vật chất: Nâng cấp đồng bộ dàn máy tính để bàn phòng kỹ thuật; sơn sửa khắc phục đường nước thải gây ẩm mốc; dự phòng đèn chiếu sáng và chuyển sang bóng đèn led tiết kiệm điện; trang bị thêm quạt làm mát hoặc lắp máy điều hòa nhiệt độ cho phòng máy vận hành 24/24.
    5. Thành lập Ban kiểm soát: Tổ chức bộ phận kiểm soát chuyên trách nhằm giám sát việc áp dụng chính sách giá mở của nhân viên kinh doanh, ngăn chặn tình trạng khai tăng tỷ lệ phần trăm hoa hồng môi giới và kiểm soát an toàn bảo mật, chống rò rỉ mã nguồn, bí mật công nghệ sang các đối thủ cạnh tranh.
  • Nhóm giải pháp giảm thiểu rủi ro: Hoàn thiện công tác nghiên cứu thị trường; chuẩn hóa các điều khoản pháp lý trong hợp đồng thiết kế website và cung ứng quảng cáo để tránh tranh chấp; đẩy mạnh xây dựng văn hóa doanh nghiệp; thành lập quỹ dự phòng tài chính; xây dựng quy trình ứng phó khẩn cấp khi sự cố hạ tầng hoặc nhân sự xảy ra.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã cung cấp một bức tranh toàn diện và chân thực về công tác quản trị rủi ro tại một doanh nghiệp công nghệ thông tin quy mô nhỏ thông qua nguồn số liệu trích xuất trực tiếp từ hồ sơ doanh nghiệp và kết quả khảo sát thực địa:

  1. Kết quả thực nghiệm và số liệu cụ thể:
  • Minh chứng sự phục hồi hoạt động kinh doanh sau biến động nhân sự: Lợi nhuận sau thuế của công ty tăng trưởng từ 8,81 triệu đồng (năm 2010) lên 22,95 triệu đồng (năm 2011) và đạt 86,41 triệu đồng (năm 2012), phản ánh hiệu quả thương mại hóa của Framework Colombo bất chấp việc doanh thu thuần năm 2011 từng sụt giảm 44% do thay máu nhân sự và dồn nguồn lực cho R&D.
  • Chỉ ra các điểm nghẽn quản trị qua khảo sát 31 nhân sự: 80,65% nhân sự đánh giá công tác kiểm soát rủi ro nhân lực và cơ sở vật chất chỉ ở mức bình thường; 64,48% khẳng định trình độ chuyên môn của nhân sự là nhân tố ảnh hưởng mạnh nhất đến rủi ro; 35,52% phản ánh khâu tuyển dụng còn lỏng lẻo; và có tới 61,71% (19/31 người) không cập nhật chính sách pháp luật liên quan đến hoạt động của ngành.
  • Nhận diện chính xác các rủi ro vận hành hữu hình: Sự cố cháy chập điện trung bình 1 lần/tháng tại văn phòng cũ; hiện tượng quá tải máy tính do kéo dài chu kỳ bảo dưỡng nhằm tiết giảm chi phí; và tỷ lệ nhân viên kinh doanh bán thời gian nghỉ việc sau dưới 6 tháng gắn bó.
  1. Giải pháp và kiến nghị đề xuất:
  • Khóa luận đã đề xuất một khung giải pháp toàn diện bao quát cả 2 nhánh: ngăn ngừa rủi ro (đào tạo nhận thức, huấn luyện kỹ năng, đổi mới đãi ngộ tài chính - phi tài chính, nâng cấp trang thiết bị, thành lập Ban kiểm soát) và giảm thiểu rủi ro (rà soát hợp đồng, trích lập quỹ dự phòng, lập phương án dự phòng xử lý sự cố).
  • Các giải pháp bám sát nguồn lực của doanh nghiệp nhỏ, tập trung giải quyết triệt để vấn đề "chảy máu chất xám" và xung đột lợi ích nội bộ mà không tạo áp lực tài chính quá lớn cho bộ máy.
  1. Đóng góp so với các nghiên cứu trước:
  • So với các đề tài quản trị rủi ro đi trước tại Trường Đại học Thương mại như nghiên cứu của Phạm Thị Vân Anh (2011) về rủi ro lao động ngành than, Ngô Thị Thu Trang (2009) về rủi ro mua hàng dầu ăn, hay Cao Thị Thủy (2011) về rủi ro kinh doanh xí nghiệp than, khóa luận của Hà Kiều Trang đã chuyển hướng tiếp cận sang loại hình doanh nghiệp dịch vụ công nghệ thông tin - phần mềm.
  • Đóng góp riêng của tác giả là đã làm rõ đặc thù rủi ro của doanh nghiệp số: tài sản vô hình chiếm chủ đạo, rủi ro gắn liền với quyền sở hữu trí tuệ/sao chép thiết kế website, sự hao mòn nhanh chóng của hạ tầng máy tính khi vận hành 24/24, và mức độ phụ thuộc mang tính sống còn vào đội ngũ nhân sự kỹ thuật - kinh doanh trẻ tuổi.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn xuất phát từ phạm vi và điều kiện nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp:

  • Hạn chế nghiên cứu:
    • Dung lượng mẫu khảo sát còn nhỏ (n = 31), tương ứng với quy mô toàn thể nhân sự của duy nhất một doanh nghiệp tại thị trường Hà Nội, do đó tính khái quát hóa cho toàn ngành dịch vụ CNTT còn ở mức tương đối.
    • Phương pháp xử lý dữ liệu sơ cấp chủ yếu dừng lại ở mức độ thống kê mô tả tỷ lệ phần trăm và tổng hợp định tính qua phỏng vấn, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc kiểm định tương quan thống kê chuyên sâu để đo lường trọng số ảnh hưởng của từng rủi ro.
    • Thời gian khảo sát dữ liệu tài chính kéo dài từ năm 2010 đến 2012, các phân tích về chi phí bán hàng và giá vốn hàng bán năm 2011 còn khuyết thiếu chi tiết trong các bảng tổng hợp thứ cấp.
  • Hướng nghiên cứu tiếp:
    • Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp vừa và nhỏ trong lĩnh vực thiết kế website và giải pháp thương mại điện tử trên phạm vi toàn quốc để nâng cao tính đại diện.
    • Xây dựng mô hình định lượng đánh giá tác động của công tác quản trị rủi ro nhân sự tới hiệu quả tài chính của các công ty công nghệ số.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích cho các nhóm độc giả:

  • Sinh viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị doanh nghiệp, Thương mại điện tử: Tài liệu cung cấp góc nhìn thực tế về cách thức vận hành bộ máy, xây dựng chỉ tiêu kinh doanh và tổ chức quản trị rủi ro tại một doanh nghiệp công nghệ quy mô nhỏ trong giai đoạn khởi nghiệp và mở rộng.
  • Người thực hiện khóa luận, đồ án về quản trị rủi ro: Phần phương pháp nghiên cứu (thiết kế phiếu khảo sát riêng biệt cho 2 đối tượng nhà quản trị và nhân viên, lập câu hỏi phỏng vấn sâu) và cấu trúc ma trận đo lường rủi ro ở Chương 1, Chương 2 là biểu mẫu tham khảo có tính ứng dụng cao.
  • Ban lãnh đạo các doanh nghiệp vừa và nhỏ ngành phần mềm/dịch vụ trực tuyến: Có thể tham khảo trực tiếp các phát hiện về rủi ro rò rỉ mã nguồn, nguy cơ trục lợi hoa hồng từ chính sách giá mở, và bài học thực tế về việc tiết giảm chi phí bảo dưỡng hạ tầng kỹ thuật dẫn đến quá tải hệ thống.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu nhân sự của Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt tại thời điểm nghiên cứu gồm bao nhiêu người và được phân bổ như thế nào?

Theo số liệu tại sơ đồ cơ cấu tổ chức và các phòng ban (trang 19 - 20), công ty có tổng cộng 31 nhân sự, bao gồm:

  • Ban Giám đốc: 2 người (Giám đốc và Phó Giám đốc, đạt trình độ trên đại học).
  • Phòng Hành chính tổng hợp: 2 người (tốt nghiệp đại học tài chính - kế toán).
  • Phòng Kinh doanh: 15 người (gồm Bộ phận thiết kế 2 người tốt nghiệp đại học ngành đồ họa, và Bộ phận kinh doanh 13 người tốt nghiệp CĐ/ĐH kinh tế, QTKD và sinh viên làm việc part-time).
  • Phòng Kỹ thuật: 7 người (tốt nghiệp CĐ/ĐH chuyên ngành công nghệ thông tin).
  • Phòng Marketing: 5 người (tốt nghiệp CĐ/ĐH chuyên ngành marketing).

2. Nguyên nhân nào khiến doanh thu thuần năm 2011 của công ty sụt giảm 44% so với năm 2010 nhưng lợi nhuận sau thuế vẫn tăng trưởng?

Theo phân tích kết quả kinh doanh tại trang 21 của khóa luận:

  • Doanh thu năm 2011 giảm 392,45 triệu đồng (tương ứng 44%) so với năm 2010 là do trong nửa đầu năm 2011, công ty tiến hành thanh lọc nhân sự quy mô lớn, nhân sự mới cần thời gian tuyển dụng và đào tạo nên chưa thích nghi ngay với công việc; đồng thời ban lãnh đạo dồn trọng tâm vào việc nghiên cứu hoàn thiện Framework Colombo nên chưa sâu sát hoạt động bán hàng.
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2011 vẫn tăng 14,14 triệu đồng so với 2010 (từ 8,81 triệu lên 22,95 triệu đồng) nhờ vào việc Framework Colombo chính thức ra đời từ ngày 15/06/2011, tạo ra sự tăng trưởng doanh thu vượt bậc trong 6 tháng cuối năm để bù đắp nửa đầu năm, đồng thời công nghệ nhân bản và kéo thả của framework giúp tiết giảm mạnh giá vốn và cắt giảm 38,2 triệu đồng chi phí quản lý doanh nghiệp.

3. Những rủi ro hạ tầng kỹ thuật cụ thể mà công ty đã gặp phải tại hai trụ sở làm việc là gì?

Văn bản phản ánh rõ hai nhóm rủi ro hạ tầng tại hai thời kỳ (trang 22 - 23):

  • Tại trụ sở số 4 ngõ 76/5 Nguyễn Chí Thanh: Do nằm trong ngõ sâu, đường dây điện cũ không được thay mới trong khi máy vi tính chạy 24/24, sự cố chập điện do quá tải xảy ra trung bình 1 lần/tháng vào giờ cao điểm, gây mất dữ liệu chưa sao lưu, làm suy giảm tuổi thọ máy móc và buộc công ty phải rút ngắn chu kỳ bảo dưỡng từ 3 tháng/lần xuống 2 tháng/lần.
  • Tại trụ sở phòng 1403 tháp B 173 Xuân Thủy: Hệ thống dẫn nước thải kém gây ẩm mốc tường nhà, đe dọa sức khỏe nhân viên; đồng thời số lượng quạt làm mát không đủ giải nhiệt cho dàn máy móc hoạt động liên tục 24/24 trong thời tiết mùa hè oi bức.

4. Kết quả điều tra thực nghiệm chỉ ra những yếu tố nào ảnh hưởng mạnh nhất đến rủi ro nguồn nhân lực tại công ty?

Theo Bảng 2.4 tại trang 32, trong số 31 nhà quản trị và nhân viên được khảo sát:

  • 64,48% (20/31 phiếu) đánh giá "Trình độ nhân sự" là yếu tố ảnh hưởng mạnh nhất đến hoạt động ngăn ngừa và giảm thiểu rủi ro nhân lực.
  • 35,52% (11/31 phiếu) đánh giá khâu "Tuyển dụng nhân sự lỏng lẻo" có ảnh hưởng mạnh.
  • 19,65% (6/31 phiếu) đánh giá việc "Chưa có kế hoạch đào tạo, kèm cặp dài hạn" và "Chính sách đãi ngộ tài chính và phi tài chính chưa hiệu quả" có ảnh hưởng mạnh.

5. Vì sao tác giả kiến nghị Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt phải thành lập Ban kiểm soát?

Theo luận giải tại trang 36 và 43, qua 5 năm hoạt động công ty chưa từng có Ban kiểm soát do quy mô nhỏ và Ban Giám đốc điều hành trực tiếp dựa trên sự tin tưởng vào các trưởng/phó phòng. Tuy nhiên, khi công ty mở rộng quy mô, việc thiếu cơ chế giám sát dẫn đến hai rủi ro lớn: nhân viên kinh doanh có thể lợi dụng "chính sách giá mở" để nâng khống tỷ lệ phần trăm hoa hồng chi trả cho môi giới nhằm trục lợi cá nhân; và nhân viên kỹ thuật có nguy cơ làm rò rỉ mã nguồn, bí mật công nghệ sang các đối thủ cạnh tranh trên thị trường (như bizweb.vn). Do đó, việc thành lập Ban kiểm soát chuyên trách là yêu cầu bắt buộc để giám sát và bảo vệ tài sản doanh nghiệp.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Hà Kiều Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị rủi ro kinh doanh và áp dụng sát thực vào trường hợp điển hình của Công ty Cổ phần Truyền thông Văn Hóa Việt giai đoạn 2010 - 2012. Bằng việc kết hợp chặt chẽ giữa phân tích số liệu tài chính thứ cấp với kết quả khảo sát thực chứng 31 nhân sự và phỏng vấn sâu ban lãnh đạo, đề tài đã chỉ rõ những mắt xích yếu kém trong quản trị rủi ro nhân lực, cơ sở hạ tầng kỹ thuật và cơ chế kiểm soát nội bộ. Hệ thống 5 nhóm giải pháp ngăn ngừa cùng các biện pháp giảm thiểu tổn thất được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát phương hướng phát triển sản phẩm website giai đoạn 2013 - 2015 và cung cấp giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị rủi ro tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ thuộc ngành công nghệ thông tin.