Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp được thực hiện trong bối cảnh Việt Nam đẩy mạnh tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế thông qua việc tham gia các tổ chức và hiệp định thương mại như Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA), Khu vực Đầu tư ASEAN (AIA), Diễn đàn Hợp tác Á - Âu (ASEM), Diễn đàn APEC, Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), cùng các hiệp định thế hệ mới như Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA) và Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Liên minh Kinh tế Á - Âu (EAEU). Theo số liệu từ Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), tính đến hết năm 2017, kim ngạch xuất khẩu toàn ngành dệt may đạt 31 tỷ USD (tăng 10,23% so với năm 2016), trong đó Trung Quốc là thị trường tiêu thụ xơ sợi trọng điểm, chiếm khoảng 2/3 tổng giá trị xuất khẩu xơ sợi (3,51 tỷ USD) của Việt Nam.

Công ty Cổ phần Dệt nhuộm Sunrise Luen Thai Việt Nam (SLT) có tiền thân chuyên sản xuất gia công quốc tế, sau đó chuyển hướng mở rộng hoạt động xuất khẩu trực tiếp sang thị trường nước ngoài. Tuy nhiên, trước sức ép cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp dệt may nội địa Trung Quốc và các thị trường trong khu vực, cùng các yêu cầu nghiêm ngặt về kiểm định chất lượng và rào cản phi thuế quan, doanh nghiệp cần đánh giá thực trạng và xác định các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh xuất khẩu mặt hàng vải dệt thoi sang thị trường trọng điểm này.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định gồm 3 nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu, hiệu quả kinh doanh xuất khẩu và các phương pháp nâng cao hiệu quả xuất khẩu mặt hàng vải dệt thoi của doanh nghiệp.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng vải dệt thoi của Công ty Cổ phần Dệt nhuộm Sunrise Luen Thai Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2014 - 2017, làm rõ những thành tựu, hạn chế và các nguyên nhân chủ quan, khách quan.
  3. Đề xuất các định hướng và giải pháp cụ thể nhằm thúc đẩy, nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu mặt hàng vải dệt thoi của công ty sang thị trường Trung Quốc trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh xuất khẩu mặt hàng vải dệt thoi của Công ty Cổ phần Dệt nhuộm Sunrise Luen Thai Việt Nam tại thị trường Trung Quốc.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất, kinh doanh tại Công ty Cổ phần Dệt nhuộm Sunrise Luen Thai Việt Nam (Khu công nghiệp Bảo Minh, xã Liên Minh, huyện Vụ Bản, tỉnh Nam Định) và hoạt động thương mại với đối tác tại thị trường Trung Quốc.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực chứng và hoạt động kinh doanh được khảo sát, thu thập trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2017; các định hướng và giải pháp được xây dựng cho giai đoạn 2018 - 2022.

Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu dựa trên hệ thống cơ sở lý luận kinh tế và thương mại quốc tế:

  • Khái niệm và hình thức xuất khẩu: Căn cứ khoản 1, Điều 28, Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 về định nghĩa xuất khẩu hàng hóa. Tác giả phân loại và làm rõ 10 hình thức xuất khẩu trong thương mại quốc tế: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu, xuất khẩu theo nghị định thư, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế, tạm nhập - tái xuất, tạm xuất - tái nhập và chuyển khẩu.
  • Lý thuyết về hiệu quả kinh doanh xuất khẩu: Hiệu quả xuất khẩu được xác định là mối quan hệ so sánh giữa kết quả đầu ra thu được và chi phí nguồn lực đầu vào bỏ ra. Khóa luận thiết lập khung đánh giá qua hai nhóm chỉ tiêu:
    • Chỉ tiêu định lượng: Doanh thu xuất khẩu ($TR = P \times Q$); Lợi nhuận xuất khẩu ($LN = TR - TC$); Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu ($H_2 = LX / DX$); Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí ($H_3 = LX / CX$); Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn cố định và vốn lưu động (sức sản xuất, sức sinh lợi, số vòng quay vốn lưu động); Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động bao gồm mức sinh lời của một lao động ($D = \text{Lợi nhuận xuất khẩu} / \text{Số lao động}$) và doanh thu bình quân một lao động ($W = \text{Tổng doanh thu xuất khẩu} / \text{Số lao động}$).
    • Chỉ tiêu định tính: Khả năng thâm nhập và mở rộng thị trường; Tình hình giải quyết việc làm và thu nhập cho người lao động; Ý thức chấp hành chính sách, pháp luật của Nhà nước và trách nhiệm xã hội, bảo vệ môi trường.
  • Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng: Phân tích các yếu tố từ phía Việt Nam (vị trí địa lý, nguồn nhân công, thể chế chính trị và các cam kết ưu đãi thuế quan theo Hiệp định Thương mại hàng hóa ASEAN - Trung Quốc được cụ thể hóa tại Nghị định số 153/2017/NĐ-CP) và các yếu tố từ phía thị trường Trung Quốc (thể chế kinh tế thị trường, chính sách biên mậu, công cụ thuế bảo hộ, đặc điểm văn hóa tiêu dùng và năng lực cạnh tranh của ngành dệt may nội địa Trung Quốc).

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Khai thác dữ liệu thứ cấp từ các văn bản pháp luật, tài liệu chuyên ngành, báo cáo thường niên của Hiệp hội Dệt May Việt Nam (VITAS), số liệu thống kê của Cơ quan Thống kê Quốc gia Trung Quốc (NBS), Bộ Công nghiệp và Công nghệ Thông tin Trung Quốc (MIIT) và các báo cáo tài chính, báo cáo sản xuất kinh doanh, hồ sơ nhân sự của Công ty Cổ phần Dệt nhuộm Sunrise Luen Thai Việt Nam giai đoạn 2014 - 2017.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê kinh tế để hệ thống hóa, phân tổ dữ liệu và phương pháp so sánh (so sánh tuyệt đối, so sánh tương đối, phân tích chuỗi thời gian) nhằm đánh giá biến động của các chỉ tiêu doanh thu, chi phí, lợi nhuận và năng suất lao động qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan đề tài nghiên cứu

Chương 1 trình bày tính cấp thiết của việc nâng cao hiệu quả xuất khẩu mặt hàng dệt may trong bối cảnh hội nhập quốc tế. Tác giả tổng hợp các công trình nghiên cứu trong nước có liên quan, tiêu biểu như nghiên cứu của ThS. Hoàng Thị Bích Loan (2011) về hiệu quả hoạt động ngoại thương giai đoạn 2001 - 2010, đề tài của sinh viên Nguyễn Thị Mai (K48) về xuất khẩu giày dép của Công ty CP Cao su Hà Nội, và đề tài của sinh viên Lê Thanh Bình (K45) về xuất khẩu kính xây dựng sang Đông Nam Á của Viglacera. Từ việc phân tích các đề tài trước, tác giả xác định khoảng trống nghiên cứu và giới hạn rõ phạm vi đề tài vào mặt hàng vải dệt thoi xuất khẩu sang thị trường Trung Quốc tại Công ty SLT. Chương này cũng nêu chi tiết mục tiêu, đối tượng, phạm vi nghiên cứu, phương pháp thu thập, phân tích dữ liệu và kết cấu gồm 4 chương của bài khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận chung về xuất khẩu, hiệu quả và nâng cao hiệu quả hoạt động xuất khẩu

Chương 2 hệ thống hóa các khái niệm căn bản về hoạt động ngoại thương và xuất khẩu theo quy định của pháp luật Việt Nam. Tác giả phân tích vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế toàn cầu, nền kinh tế quốc dân (tạo nguồn vốn nhập khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm) và đối với sự tồn tại, mở rộng thị trường của doanh nghiệp. Nội dung trọng tâm của chương là xây dựng hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả kinh doanh xuất khẩu bao gồm các công thức tính toán định lượng về lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, hiệu quả sử dụng vốn, năng suất lao động và các tiêu chuẩn định tính. Bên cạnh đó, tác giả phân tích các nhân tố môi trường vĩ mô và vi mô tác động đến hoạt động xuất khẩu vải dệt thoi từ Việt Nam sang Trung Quốc, đặc biệt nhấn mạnh cam kết giảm thuế nhập khẩu các sản phẩm bông và vải dệt thoi xuống 0% trong giai đoạn 2018 - 2022 theo Nghị định số 153/2017/NĐ-CP.

Chương 3: Thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh xuất khẩu mặt hàng vải dệt thoi của Công ty Cổ phần Dệt nhuộm Sunrise Luen Thai Việt Nam (SLT) sang thị trường Trung Quốc

Chương 3 đi sâu phân tích toàn diện thực trạng tại doanh nghiệp. Về năng lực nội tại, Công ty SLT (mã số thuế 0600977710, thành lập ngày 04/01/2013) là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài, thuộc Tập đoàn Smart Shirts (Hong Kong) và Tập đoàn Sunrise. Cơ cấu vốn đầu tư gồm: Công ty TNHH Sunny Force (chiếm 50%), Công ty TNHH Smart Shirts (chiếm 45,6%) và Công ty TNHH Dệt Itochu Prominent (chiếm 4,4%). Doanh nghiệp sở hữu 2 cơ sở sản xuất với nhà máy sợi quy mô 400.000 cọc sợi (máy xe "Two for One" của Nhật Bản) và nhà máy dệt gồm 1.800 máy (600 máy dệt khăn, 1.200 máy dệt vải).

Về lao động, quy mô nhân sự tăng từ 1.864 người (năm 2015) lên 2.106 người (năm 2017), trong đó lao động phổ thông chiếm tỷ trọng cao (56,9% năm 2017), lao động có trình độ đại học và trên đại học chiếm 12,0%.

Chỉ tiêu phân loại Năm 2015 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2016 (Người) Tỷ lệ (%) Năm 2017 (Người) Tỷ lệ (%)
I. Theo giới tính
- Nam 1.098 58,9 1.167 59,0 1.209 57,4
- Nữ 766 41,1 812 41,0 897 42,6
II. Theo trình độ
- Đại học và trên đại học 240 12,9 250 12,6 253 12,0
- Trung cấp, cao đẳng 622 33,4 609 30,8 655 31,1
- Lao động phổ thông 1.002 53,7 1.120 56,6 1.198 56,9
Tổng cộng 1.864 100,0 1.979 100,0 2.106 100,0

Về kết quả sản xuất kinh doanh chung, tổng doanh thu toàn công ty tăng trưởng qua các năm: đạt 559.895 triệu đồng (2014), 677.371 triệu đồng (2015, tăng 21,0%), 688.641 triệu đồng (2016, tăng 1,6%) và 896.002 triệu đồng (2017, tăng 30,1%). Tỷ suất lợi nhuận chung duy trì ở mức cao, lần lượt là 29,6% (2014), 39,3% (2015), 38,0% (2016) và 38,7% (2017). Trong cơ cấu mặt hàng, vải dệt thoi là sản phẩm xuất khẩu chủ lực, tăng từ 217.145 triệu đồng (2014) lên 378.948 triệu đồng (2017). Thị trường Trung Quốc chiếm vị trí dẫn đầu, luôn chiếm gần 40% tổng kim ngạch xuất khẩu theo thị trường của công ty.

Về hoạt động xuất khẩu vải dệt thoi sang thị trường Trung Quốc, số liệu phân tích chỉ rõ sự tăng trưởng về quy mô doanh thu, lợi nhuận và các tỷ suất sinh lời:

Chỉ tiêu Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Tổng doanh thu (Triệu đồng) 104.989 135.004 177.267 239.988
Tăng trưởng doanh thu so với năm trước (%) - 28,6 31,3 35,4
Lợi nhuận sau thuế (Triệu đồng) 42.710 63.510 83.706 124.447
Tăng trưởng lợi nhuận sau thuế (%) - 48,7 31,8 49,1
Tỷ suất lợi nhuận / Doanh thu ($H_2$) (%) 40,3 46,7 46,8 51,5
Tỷ suất lợi nhuận / Chi phí ($H_3$) (%) 70,0 91,6 92,3 112,7

Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động trong mảng xuất khẩu vải dệt thoi sang Trung Quốc giai đoạn 2015 - 2017 có sự cải thiện rõ rệt: Doanh thu bình quân một lao động tăng từ 72,4 triệu đồng (2015) lên 89,6 triệu đồng (2016) và đạt 113,9 triệu đồng (2017); Mức sinh lời của một lao động tăng tương ứng từ 33,8 triệu đồng (2015) lên 42,0 triệu đồng (2016) và đạt 58,8 triệu đồng (2017).

Chương 3 khép lại với việc đánh giá các mặt thành tựu (doanh thu tăng gấp 2,3 lần sau 4 năm, tỷ suất sinh lời cao, khai thác tốt lao động giá rẻ), chỉ rõ các hạn chế (chi phí xuất khẩu còn chiếm 30 - 40% doanh thu, phương thức xuất khẩu chủ yếu vẫn là gia công, thiếu hệ thống phân phối và thương hiệu riêng) và tổng kết các nguyên nhân từ quản lý vốn, biến động thời vụ nguyên liệu bông năm 2016, tính mùa vụ của nhân sự xuất nhập khẩu và rào cản kiểm tra hàng hóa.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu vải dệt thoi của công ty SLT sang thị trường Trung Quốc

Chương 4 xác định phương hướng phát triển xuất khẩu của công ty giai đoạn 2018 - 2022 dựa trên các cam kết biểu thuế 0% của ACFTA. Tác giả đề xuất nhóm giải pháp nội bộ đối với Công ty SLT (cơ cấu lại nguồn vốn, nâng cao hiệu suất sử dụng máy móc thiết bị, đầu tư đào tạo nâng cao tay nghề và chuyên môn hóa đội ngũ nhân sự xuất nhập khẩu, xây dựng mạng lưới khách hàng trực tiếp để giảm dần tỷ trọng gia công, kiểm soát chi phí vận chuyển và bảo quản chống ẩm ướt) và nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước (đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan, đẩy nhanh tốc độ kiểm tra chuyên ngành hàng hóa xuất nhập khẩu, hỗ trợ xúc tiến thương mại biên mậu).

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả cụ thể thông qua số liệu thực chứng tại Công ty SLT:

  • Làm rõ bước tăng trưởng của kim ngạch xuất khẩu vải dệt thoi sang Trung Quốc: Doanh thu tăng từ 104.989 triệu đồng (2014) lên 239.988 triệu đồng (2017), tăng gần 2,3 lần; Lợi nhuận sau thuế tăng từ 42.710 triệu đồng lên 124.447 triệu đồng.
  • Chứng minh hiệu quả kiểm soát chi phí và tỷ suất sinh lời: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng từ 40,3% (2014) lên 51,5% (2017); Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí đạt 112,7% vào năm 2017 (nghĩa là 1 đồng chi phí bỏ ra tạo ra 1,127 đồng lợi nhuận).
  • Đánh giá năng suất lao động thực tế: Doanh thu bình quân đầu người tăng từ 72,4 triệu đồng/người (2015) lên 113,9 triệu đồng/người (2017), mức sinh lời bình quân đạt 58,8 triệu đồng/người.
  • Về mặt đóng góp học thuật và thực tiễn: Khóa luận khắc phục hạn chế của các nghiên cứu đi trước bằng việc thu hẹp phạm vi vào một thị trường chuyên biệt (Trung Quốc) và một chủng loại sản phẩm cụ thể (vải dệt thoi), phản ánh chi tiết tác động của chính sách thuế quan và biến động nguyên liệu thực tế tới hoạt động của một doanh nghiệp dệt nhuộm có vốn FDI tại Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận phản ánh một số giới hạn nghiên cứu được rút ra từ nội dung văn bản:

  • Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Các phân tích định lượng tập trung vào giai đoạn 2014 - 2017 tại Công ty SLT; việc tiếp cận các số liệu chi tiết về chi phí tài chính, định mức tiêu hao nguyên vật liệu từng phân xưởng còn ở mức tổng hợp.
  • Hạn chế về phương pháp đánh giá: Chủ yếu sử dụng các chỉ tiêu tài chính và thống kê mô tả thứ cấp, chưa triển khai các mô hình kinh tế lượng đo lường độ nhạy của tỷ giá hay độ co giãn của cầu hàng may mặc tại các địa phương cụ thể của Trung Quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Đánh giá tác động thực tế của lộ trình giảm thuế về 0% theo Nghị định 153/2017/NĐ-CP trong giai đoạn 2018 - 2022 đối với biên lợi nhuận của doanh nghiệp; mở rộng nghiên cứu khả năng chuyển đổi từ phương thức gia công sang xuất khẩu FOB/ODM sang các thị trường tham gia EVFTA hoặc thị trường Mỹ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Quản trị xuất nhập khẩu:

  • Cung cấp khung phương pháp luận hoàn chỉnh trong việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu tài chính đánh giá hiệu quả xuất khẩu ngành dệt may.
  • Cung cấp bức tranh thực tế về quy trình vận hành, cơ cấu lao động và cơ sở vật chất kỹ thuật của một doanh nghiệp FDI ngành dệt nhuộm (quy mô 400.000 cọc sợi và 1.800 máy dệt).
  • Nội dung phân tích rào cản chi phí logistics, bảo quản chống ẩm hàng dệt và chính sách biên mậu tại Chương 3 và Chương 4 có giá trị thực tiễn cao cho các nghiên cứu về thương mại hàng hóa Việt Nam - Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Dệt nhuộm Sunrise Luen Thai Việt Nam (SLT) có cơ cấu sở hữu và cơ sở vật chất kỹ thuật như thế nào?
Công ty SLT là doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài thành lập năm 2013, trực thuộc Tập đoàn Smart Shirts và Tập đoàn Sunrise. Cơ cấu vốn gồm 3 thành viên góp vốn: Sunny Force (50%), Smart Shirts (45,6%) và Itochu Prominent (4,4%). Doanh nghiệp sở hữu 2 cơ sở sản xuất tại KCN Bảo Minh (Nam Định), bao gồm nhà máy sợi quy mô 400.000 cọc sợi trang bị máy xe "Two for One" của Nhật Bản và nhà máy dệt với 1.800 máy (gồm 600 máy dệt khăn và 1.200 máy dệt vải) cùng hệ thống nồi hơi, trạm xử lý nước thải hoàn chỉnh.

2. Kim ngạch xuất khẩu vải dệt thoi của SLT sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2014 - 2017 tăng trưởng ra sao?
Doanh thu xuất khẩu vải dệt thoi sang Trung Quốc tăng trưởng liên tục qua các năm: từ 104.989 triệu đồng (năm 2014) lên 135.004 triệu đồng (năm 2015), 177.267 triệu đồng (năm 2016) và đạt 239.988 triệu đồng (năm 2017). Tương ứng, lợi nhuận sau thuế từ mảng kinh doanh này tăng từ 42.710 triệu đồng (2014) lên 124.447 triệu đồng (2017), đạt mức tăng gần 2,3 lần về doanh thu sau 4 năm.

3. Tỷ suất sinh lời từ hoạt động xuất khẩu vải dệt thoi sang Trung Quốc đạt mức bao nhiêu?
Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu ($H_2$) đạt 40,3% (năm 2014), tăng lên 46,7% (năm 2015), 46,8% (năm 2016) và đạt 51,5% (năm 2017). Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí ($H_3$) tăng từ 70,0% (năm 2014) lên 91,6% (năm 2015), 92,3% (năm 2016) và đạt 112,7% (năm 2017).

4. Hiệu quả sử dụng lao động trong mảng xuất khẩu vải dệt thoi tại SLT biến động như thế nào từ 2015 đến 2017?
Trong giai đoạn 2015 - 2017, doanh thu bình quân một lao động tăng từ 72,4 triệu đồng (2015) lên 89,6 triệu đồng (2016) và đạt 113,9 triệu đồng (2017). Mức sinh lời bình quân của một lao động tăng từ 33,8 triệu đồng (2015) lên 42,0 triệu đồng (2016) và đạt 58,8 triệu đồng (2017).

5. Những nguyên nhân chủ quan nào dẫn đến hạn chế về hiệu quả xuất khẩu của công ty SLT?
Các nguyên nhân nội tại bao gồm: sự phụ thuộc vào nguồn vốn vay ngân hàng thương mại do thiếu vốn lưu động tự có; công nghệ máy móc thiết bị chưa được khai thác hết công suất thiết kế; công ty chưa xây dựng được thương hiệu mạnh và hệ thống phân phối riêng tại thị trường nước ngoài; nguồn nhân lực có tỷ lệ lao động phổ thông cao (56,9%), thiếu nhân sự chuyên trách nghiên cứu thị trường và công việc xuất nhập khẩu mang tính mùa vụ dẫn đến tình trạng mất cân đối nhân sự cục bộ.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả xuất khẩu hàng hóa và làm rõ thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng vải dệt thoi của Công ty Cổ phần Dệt nhuộm Sunrise Luen Thai Việt Nam sang thị trường Trung Quốc giai đoạn 2014 - 2017. Bằng việc kết hợp các chỉ tiêu định lượng về tài chính, lao động và phân tích bối cảnh thương mại quốc tế, công trình đã chứng minh sự tăng trưởng rõ rệt về quy mô doanh thu, tỷ suất sinh lời, đồng thời chỉ ra những điểm nghẽn về phương thức gia công, chi phí logistics và quản trị nhân sự. Hệ thống giải pháp và kiến nghị được xây dựng sát với thực tế vận hành của doanh nghiệp và lộ trình ưu đãi thuế quan giai đoạn 2018 - 2022.