Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã tham gia ký kết và thực thi nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA) song phương và đa phương như Hiệp định Đối tác Toàn diện và Tiến bộ xuyên Thái Bình Dương (CPTPP), Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP), các hiệp định ASEAN+ và Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam - Liên minh châu Âu (EVFTA). Việc cắt giảm các hàng rào thuế quan (phần lớn về 0% hoặc dưới 5%) cùng sự dịch chuyển của dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã mở rộng thị trường cho các ngành công nghiệp sản xuất trong nước. Trong đó, ngành da giày là ngành kinh tế mũi nhọn, đóng góp lớn vào kim ngạch xuất khẩu quốc gia. Theo số liệu trong văn bản, cả nước có hơn 3.000 doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực da giày với trên 1 triệu lao động làm việc trong ngành thuộc da và hơn 500 nghìn lao động thuộc công nghiệp hỗ trợ, tập trung chủ yếu tại các trung tâm kinh tế trọng điểm như Hà Nội, Thành phố Hồ Chí Minh, Hải Phòng, Hải Dương, Thanh Hóa, Bình Dương và Đồng Nai.

Công ty Cổ phần Giầy Cẩm Bình (tỉnh Hải Dương) là đơn vị có hơn 20 năm hoạt động sản xuất kinh doanh, chuyên gia công và sản xuất xuất khẩu các mặt hàng giày thể thao sang các thị trường phát triển như EU, Mỹ, Nhật Bản và Hàn Quốc. Trong giai đoạn 2018 - 2020, khối Liên minh châu Âu (EU) là thị trường xuất khẩu chủ lực của công ty, chiếm hơn 37% tổng kim ngạch xuất khẩu; trong đó Vương quốc Anh là đối tác dẫn đầu giá trị nhập khẩu. Sự kiện Vương quốc Anh rời khỏi EU (Brexit) dẫn đến việc EVFTA không còn áp dụng đối với quốc gia này sau ngày 31/12/2020. Hiệp định Thương mại tự do Việt Nam – Vương quốc Anh (UKVFTA) được ký kết và triển khai từ đầu năm 2021 đã tạo lập khuôn khổ pháp lý mới cho hoạt động thương mại song phương. Tuy nhiên, thị trường Anh đồng thời áp dụng hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt, rào cản phi thuế quan phức tạp và các quy tắc xuất xứ chặt chẽ. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng xuất khẩu nhằm nhận diện thời cơ và rào cản tại doanh nghiệp mang tính thực tiễn cao.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo ba nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận liên quan đến hoạt động xuất khẩu cùng các cơ hội và thách thức đối với hoạt động xuất khẩu mặt hàng giày dép sang thị trường quốc tế.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng giày thể thao của Công ty Cổ phần Giầy Cẩm Bình sang thị trường Anh trong giai đoạn 2018 - 2021; làm rõ những cơ hội được mở ra từ Hiệp định UKVFTA và các thách thức doanh nghiệp đang đối mặt.
  3. Đề xuất định hướng, giải pháp và các kiến nghị cụ thể đối với doanh nghiệp, cơ quan quản lý Nhà nước và Hiệp hội ngành hàng nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu sang thị trường Anh.

Về đối tượng nghiên cứu, khóa luận tập trung vào hoạt động xuất khẩu mặt hàng giày thể thao sang thị trường Anh của Công ty Cổ phần Giầy Cẩm Bình.

Về phạm vi nghiên cứu:

  • Không gian nghiên cứu: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Giầy Cẩm Bình (huyện Cẩm Giàng, tỉnh Hải Dương), trọng tâm dữ liệu thu thập từ phòng Kế hoạch - Vật tư, phòng Kế toán và phòng Tổ chức hành chính.
  • Thời gian nghiên cứu: Dữ liệu và các chỉ tiêu thống kê được khảo sát trong giai đoạn từ ngày 01/01/2018 đến ngày 01/01/2022.
  • Nội dung nghiên cứu: Đánh giá cơ hội và thách thức đối với mặt hàng giày thể thao xuất khẩu sang thị trường Anh trong điều kiện thực thi Hiệp định UKVFTA, từ đó xây dựng giải pháp thực hiện.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận tiếp cận hoạt động xuất khẩu dưới góc độ kinh tế vi mô gắn liền với môi trường thương mại quốc tế. Khái niệm xuất khẩu được tác giả trích dẫn theo Thư viện Học liệu Mở Việt Nam (VOER) và Luật Thương mại 2005 (sửa đổi, bổ sung năm 2019, Điều 28, Khoản 1): "Xuất khẩu hàng hóa là việc hàng hóa được đưa ra khỏi lãnh thổ Việt Nam hoặc đưa vào khu vực đặc biệt nằm trên lãnh thổ Việt Nam được coi là khu vực hải quan riêng theo quy định của pháp luật". Văn bản phân loại bốn hình thức xuất khẩu chủ yếu gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công hàng xuất khẩu và tạm nhập - tái xuất; đồng thời phân tích vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia, đối với doanh nghiệp và đối với sự phân công lao động quốc tế.

Các nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu giày dép được phân chia thành hai nhóm:

  • Nhóm nhân tố bên ngoài doanh nghiệp: Gồm các nhân tố thuộc quốc gia nhập khẩu (môi trường kinh tế như thu nhập bình quân, tỷ giá hối đoái USD và EUR, chính sách thuế và hạn ngạch; môi trường văn hóa - xã hội; môi trường chính trị - pháp luật; môi trường cạnh tranh quốc tế) và các nhân tố thuộc quốc gia xuất khẩu (môi trường công nghệ; quan hệ hợp tác thương mại; các chính sách khuyến khích xuất khẩu của Chính phủ như Nghị quyết số 977/2005/NQ-UBTVQH11 quy định thuế suất thuế xuất khẩu 0% cho mặt hàng giày dép).
  • Nhóm nhân tố bên trong doanh nghiệp: Khả năng tài chính và nguồn vốn; chất lượng nguồn nhân lực; trình độ máy móc công nghệ; nguồn nguyên vật liệu đầu vào (chiếm tỷ trọng từ 80% đến 85% trong cơ cấu giá thành sản phẩm giày); đặc tính sản phẩm và năng lực quản lý, điều hành hoạt động ngoại thương.

Về cơ sở pháp lý và thương mại quốc tế, nghiên cứu sử dụng các quy định của Hiệp định UKVFTA (ký ngày 29/12/2020, có hiệu lực tạm thời từ ngày 01/01/2021 và hiệu lực chính thức từ ngày 01/05/2021), tập trung vào các cam kết cắt giảm thuế quan, quy định về quy tắc xuất xứ tại Nghị định thư 1, Phụ lục II đối với mặt hàng thuộc Chương 64 (mã HS 64) và mã HS 6406. Khóa luận cũng viện dẫn các tiêu chuẩn quốc tế liên quan gồm Công ước về buôn bán quốc tế các loài động vật, thực vật hoang dã nguy cấp (CITES), hệ thống quản lý môi trường ISO 14000, tiêu chuẩn an toàn sức khỏe nghề nghiệp OHSAS 18001 và tiêu chuẩn trách nhiệm xã hội SA 8000.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Tiếp cận thông tin từ các xuất bản phẩm, báo cáo nghiên cứu, tài liệu trực tuyến, dữ liệu của Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Ngân hàng Thế giới (World Bank), cổng dữ liệu Statista; kết hợp hồ sơ, báo cáo tài chính và báo cáo kinh doanh nội bộ của Công ty Cổ phần Giầy Cẩm Bình.
  • Phương pháp phân tích và xử lý thông tin: Phân tích định tính kết hợp phân tích số liệu tài chính, cơ cấu doanh thu và kim ngạch xuất khẩu.
  • Phương pháp so sánh: Đánh giá biến động số liệu tuyệt đối và tương đối theo chuỗi thời gian giai đoạn 2018 - 2020 và 2018 - 2021.
  • Phương pháp tổng hợp: Khái quát các kết quả phân tích để rút ra nhận định thực trạng và đề xuất giải pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu giày thể thao

Chương này tập trung xác lập tính cấp thiết, mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu tiền nhiệm liên quan đến hoạt động xuất khẩu dưới tác động của các FTA:

  • Luận văn của Trần Đức Lâm (2020) nghiên cứu xuất khẩu thép sang EU của Công ty TNHH Tiến Đạt theo EVFTA;
  • Luận văn của Nguyễn Thị Phương Thảo (2020) phân tích xuất khẩu giày sang EU của Công ty TNHH Hóa Dệt Hà Tây;
  • Nghiên cứu của Đỗ Hà Vân (2009) về mặt hàng dệt may khi ký kết EVFTA;
  • Luận văn của Nguyễn Thị Khánh Linh (2015) về xuất khẩu giày dép sang EU của Công ty Cổ phần Giày An Lạc;
  • Luận văn thạc sĩ của Võ Thị Mai Phương (2020) về xuất khẩu thủy sản Việt Nam sang EU;
  • Bài viết của tác giả Hà Văn Hội (2021) trên Tạp chí Kinh tế và Kinh doanh ĐHQGHN về cơ hội và thách thức xuất khẩu của Việt Nam sau khi ký Hiệp định UKVFTA.

Từ việc tổng thuật, tác giả chỉ rõ khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước chủ yếu phân tích thị trường EU nói chung trong khuôn khổ EVFTA hoặc đánh giá vĩ mô đa ngành; chưa có nghiên cứu chuyên sâu về cơ hội và thách thức của mặt hàng giày thể thao khi xuất khẩu sang thị trường Vương quốc Anh sau thời điểm UKVFTA có hiệu lực.

Chương 2: Cơ sở luận về xuất khẩu và cơ hội, thách thức đối với xuất khẩu giày dép của các doanh nghiệp sang thị trường Anh

Nội dung chương 2 làm rõ hệ thống lý luận về ngoại thương và tổng quan thị trường giày dép Vương quốc Anh. Anh là quốc gia có quy mô dân số hơn 68 triệu người, nền kinh tế lớn thứ 5 thế giới theo GDP. Năm 2018, Anh dẫn đầu thế giới về mức tiêu thụ giày dép bình quân trên đầu người với 7,4 đôi/người/năm. Theo số liệu của ITC giai đoạn 2016 - 2020, nhập khẩu giày dép trung bình của thế giới đạt 135,4 tỷ USD/năm; năm 2020 do ảnh hưởng dịch Covid-19, con số này giảm 15,45% xuống 124,5 tỷ USD. Trong đó, Anh là nước nhập khẩu giày dép lớn thứ 6 toàn cầu, chiếm 4,65% thị phần thế giới năm 2020.

Khảo sát của Statista (2020) về chi tiêu hàng tuần cho thấy nhóm người tiêu dùng từ 30 đến 49 tuổi chi tiêu cao nhất cho giày dép (6,20 bảng Anh/tuần), trong khi nhóm 65 đến 74 tuổi chi tiêu 2,50 bảng Anh/tuần. Giới trẻ tại Anh có xu hướng mang giày thể thao quanh năm và mua sắm trực tuyến ngày càng phổ biến. Các thương hiệu nội địa lớn như Dr. Martens, Hunter Boots, Clarks chủ yếu tập trung vào khâu thiết kế, tiếp thị và các dòng sản phẩm cao cấp, đồng thời thuê gia công ngoài (outsourcing) 40% đến 50% nhu cầu tiêu thụ từ các nước châu Á.

Năm Kim ngạch xuất khẩu giày dép của Việt Nam sang Anh (Triệu USD) Tốc độ tăng trưởng (%) Vị thế và bối cảnh thị trường
2016 604,1 -15,73% Đứng thứ 3 (sau Trung Quốc và Ý); thị trường Anh biến động do trưng cầu dân ý Brexit.
2017 Phục hồi nhẹ +1,63% Xuất khẩu có dấu hiệu ổn định trở lại.
2018 Suy giảm Tăng trưởng âm Tác động từ căng thẳng thương mại Mỹ - Trung và xu hướng bảo hộ mậu dịch.
2019 Tăng trưởng dương Đạt mức cao Việt Nam trở thành quốc gia xuất khẩu giày dép lớn thứ 2 thế giới (sau Trung Quốc).
2020 Suy giảm -15,00% Đại dịch Covid-19 làm kinh tế Anh suy giảm kỷ lục 9,9%, phong tỏa diện rộng.

Chương này cũng xác định các yêu cầu kỹ thuật tại Anh: đổi mới công nghệ (làm mềm da, in điện tử), tuân thủ hóa chất và môi trường (CITES), trách nhiệm xã hội và an toàn lao động (ISO 14000, OHSAS 18001, SA 8000), cùng các cam kết của UKVFTA (xóa bỏ ngay 37% số dòng thuế giày dép, lộ trình 3-7 năm cho phần còn lại).

Chương 3: Phân tích thực trạng cơ hội, thách thức đối với xuất khẩu giày thể thao sang thị trường Anh của CTCP Giầy Cẩm Bình

Chương 3 đi sâu vào đơn vị nghiên cứu. Công ty Cổ phần Giầy Cẩm Bình tiền thân là Xí nghiệp Dệt xuất khẩu Hải Hưng, được cổ phần hóa theo Quyết định số 2940/QĐ-UB ngày 25/09/2000 của UBND tỉnh Hải Dương và chính thức hoạt động từ ngày 30/09/2000. Diện tích mặt bằng sản xuất được mở rộng từ 2,5 ha lên 5 ha. Cơ sở kỹ thuật gồm các dây chuyền nhập khẩu từ Hàn Quốc, Đài Loan. Cơ cấu tổ chức gồm Giám đốc, 4 Phó Giám đốc (Nhân sự, Vật tư, Kỹ thuật, Kinh tế), 5 phòng ban và 4 phân xưởng khép kín: phân xưởng chặt, phân xưởng chuẩn bị, phân xưởng may và phân xưởng gò ráp.

Chỉ tiêu tài chính và kinh doanh Năm 2018 Năm 2019 Năm 2020
Tổng nguồn vốn (triệu đồng) 323.421 Tăng trưởng qua các năm Duy trì tăng trưởng
- Nợ phải trả / Tổng nguồn vốn (%) 48,47% Biến động Dưới 50%
- Vốn chủ sở hữu / Tổng nguồn vốn (%) 51,53% Biến động Giảm dần tỷ trọng
Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ (triệu đồng) 411.508 445.030 (+8,15%) 454.319 / 454.508 (+2,09%)
Giá vốn hàng bán (triệu đồng) 384.524 Khoảng 420.910 418.524 (-0,57%)
Chi phí tài chính (triệu đồng) - 16.814 30.275 (+80,13%)
Chi phí bán hàng (triệu đồng) - Khoảng 1.609 7.378 (Gấp hơn 3 lần)
Chi phí quản lý doanh nghiệp (triệu đồng) - 5.587 10.755 (+90,78%)
Lợi nhuận sau thuế (triệu đồng) 455 480 (16.255) (Giảm 3.480,29%)

Về cơ cấu sản phẩm xuất khẩu giai đoạn 2018 - 2020:

  • Giày người lớn da thật chiếm tỷ trọng lớn nhất: kim ngạch năm 2020 đạt 106.587 triệu đồng (giảm 0,75% so với 2019; giai đoạn 2018/2019 tăng 12,45%).
  • Giày người lớn giả da: kim ngạch năm 2020 đạt 103.897 triệu đồng (giảm 2,24% so với 2019; giai đoạn 2018/2019 tăng 1,71%).
  • Giày trẻ em: kim ngạch năm 2020 đạt 58.213 triệu đồng (giảm 3,86% so với 2019; giai đoạn 2018/2019 tăng 11,8%).
  • Tổng kim ngạch xuất khẩu năm 2020 đạt 268.697 triệu đồng, giảm 1,99% so với năm 2019.

Về thị trường xuất khẩu, khối EU chiếm tỷ trọng lớn nhất với hơn 37% (năm 2018 đạt 101.147 triệu đồng), thị trường Mỹ chiếm trên 26%, tiếp theo là Hàn Quốc, Nhật Bản và các thị trường khác (chiếm 5,58% tương đương 15.899 triệu đồng). Trong giai đoạn 2018 - 2020, EU là thị trường duy nhất duy trì tăng trưởng liên tục.

Về cơ chế UKVFTA:

  • Anh xóa bỏ thuế ngay đối với 37% dòng thuế giày dép, lộ trình 3-7 năm cho các dòng còn lại.
  • Việt Nam xóa bỏ thuế quan cho khoảng 80% dòng hàng giày dép từ Anh ngay khi hiệp định có hiệu lực, 20% còn lại xóa bỏ sau 3-5 năm. Thuế xuất khẩu nguyên liệu da từ Việt Nam (mức cơ sở 1-10%) được cắt giảm về 0% trong 5 năm.
  • Quy tắc xuất xứ: Hàng hóa Chương 64 (trừ 6406) được phép sử dụng nguyên liệu từ bất kỳ mã HS nào ngoại trừ việc lắp ráp mũ với đế thuộc mã 6406. Thách thức lớn của Cẩm Bình là nguyên vật liệu da giày chiếm 80% - 85% giá thành nhưng chủ yếu nhập khẩu từ Trung Quốc hoặc ASEAN, gây khó khăn cho việc đáp ứng tỷ lệ xuất xứ nội khối.

Chương 4: Giải pháp để tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức khi xuất khẩu giày thể thao sang thị trường Anh của CTCP Giầy Cẩm Bình

Từ các phát hiện nghiên cứu, tác giả xây dựng định hướng xuất khẩu sang thị trường Anh theo UKVFTA và đề xuất nhóm giải pháp:

  • Nhóm giải pháp tận dụng cơ hội: Nắm vững lộ trình giảm thuế để đàm phán hợp đồng thương mại; chuyển hướng tiếp cận các nhà bán lẻ và chủ thương hiệu Anh đang dịch chuyển sản xuất khỏi Trung Quốc; phát triển các kênh bán lẻ trực tuyến phù hợp thị hiếu tiêu dùng tại Anh.
  • Nhóm giải pháp đối phó thách thức: Tìm kiếm và thay thế nguồn cung nguyên phụ liệu nội địa hoặc nội khối FTA nhằm đáp ứng quy tắc xuất xứ; đầu tư nâng cấp tự động hóa các khâu sản xuất nhằm giảm áp lực chi phí nhân công; hoàn thiện hệ thống kiểm soát tài chính - chi phí bán hàng và chi phí quản lý nhằm khắc phục tình trạng thua lỗ kinh doanh; áp dụng các tiêu chuẩn quản trị quốc tế (ISO 14000, SA 8000) để vượt qua các rào cản kỹ thuật và vệ sinh dịch tễ (SPS/TBT).
  • Nhóm kiến nghị đối với các bên liên quan: Kiến nghị đối với nội bộ công ty (tổ chức đào tạo nhân sự, kiểm soát chất lượng); kiến nghị đối với Nhà nước (hỗ trợ xúc tiến thương mại, cung cấp cảnh báo phòng vệ thương mại, đơn giản hóa thủ tục cấp C/O); kiến nghị đối với Hiệp hội Da - Giày - Túi xách Việt Nam (Lefaso) trong vai trò kết nối chuỗi cung ứng nguyên phụ liệu trong nước.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đạt được các kết quả nghiên cứu cụ thể gắn với dữ liệu thực tế tại doanh nghiệp:

  1. Đánh giá toàn diện bức tranh tài chính và hoạt động sản xuất kinh doanh của Công ty Cổ phần Giầy Cẩm Bình: Xác định rõ năm 2018 và 2019 công ty kinh doanh có lãi (lợi nhuận sau thuế lần lượt đạt 455 triệu đồng và 480 triệu đồng), nhưng bước sang năm 2020 chịu lỗ 16.255 triệu đồng do chi phí tài chính tăng 80,13% (đạt 30.275 triệu đồng), chi phí bán hàng tăng gấp hơn 3 lần (đạt 7.378 triệu đồng) và chi phí quản lý tăng 90,78% (đạt 10.755 triệu đồng).
  2. Xác lập cơ cấu danh mục hàng xuất khẩu và thị trường: Mặt hàng giày người lớn da thật giữ vai trò cốt lõi (kim ngạch 106.587 triệu đồng năm 2020), tiếp đến là giày người lớn giả da (103.897 triệu đồng) và giày trẻ em (58.213 triệu đồng). Thị trường EU luôn giữ vị trí số 1 với hơn 37% tỷ trọng kim ngạch xuất khẩu toàn công ty, trong đó Anh là thị trường nhập khẩu lớn nhất.
  3. Làm rõ các cam kết của Hiệp định UKVFTA đối với ngành giày thể thao: Chi tiết hóa lộ trình xóa bỏ thuế quan (37% dòng thuế về 0% ngay; xóa bỏ thuế xuất khẩu nguyên liệu da từ 1-10% về 0% trong 5 năm) và chỉ rõ ràng buộc kỹ thuật của quy tắc xuất xứ Chương 64 (không cho phép gia công đơn giản bằng cách lắp ráp mũ giày với đế thuộc mã 6406).
  4. Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khắc phục tính khái quát của các nghiên cứu vĩ mô đi trước bằng việc phân tích một điển cứu cụ thể tại doanh nghiệp sản xuất da giày cấp địa phương; đưa ra các đề xuất giải pháp trực diện giải quyết bài toán nguyên phụ liệu (chiếm 80-85% giá thành) và đáp ứng các tiêu chuẩn lao động, môi trường tại thị trường Anh.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn do điều kiện nghiên cứu:

  • Phạm vi dữ liệu khảo sát tập trung chủ yếu trong giai đoạn 2018 - 2020, số liệu năm 2021 mới chỉ dừng lại ở bước đầu thu thập do Hiệp định UKVFTA mới có hiệu lực chính thức từ ngày 01/05/2021.
  • Dữ liệu nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp được tiếp cận chủ yếu thông qua phòng Kế hoạch - Vật tư, chưa bao quát đầy đủ các dữ liệu chuyên sâu về chi phí kỹ thuật chi tiết tại từng phân xưởng sản xuất (phân xưởng chặt, phân xưởng may, phân xưởng gò ráp).
  • Các đánh giá về đối thủ cạnh tranh quốc tế tại thị trường Anh (như Trung Quốc, Ấn Độ, Indonesia) chủ yếu dựa trên số liệu thứ cấp, chưa có điều kiện khảo sát thực địa thị trường nước ngoài.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng đánh giá định lượng tác động dài hạn của UKVFTA đối với doanh nghiệp khi các dòng thuế thuộc lộ trình 3 - 7 năm được xóa bỏ hoàn toàn; đồng thời nghiên cứu khả năng thích ứng của các doanh nghiệp da giày Việt Nam khi Vương quốc Anh hoàn tất gia nhập Hiệp định CPTPP.

Giá trị tham khảo

Công trình khóa luận là tài liệu học thuật và thực tiễn hữu ích đối với các nhóm đối tượng:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế và Thương mại quốc tế: Tham khảo phương pháp tiếp cận phân tích tác động của một FTA song phương thế hệ mới đối với hoạt động xuất khẩu của một doanh nghiệp ngành chế biến - chế tạo cụ thể.
  • Các nhà nghiên cứu và người thực hiện đề tài liên quan: Sử dụng hệ thống tổng quan tài liệu, các chỉ tiêu thống kê thị trường giày dép Vương quốc Anh (dữ liệu ITC, Statista, World Bank) và bảng phân loại thuế suất, quy tắc xuất xứ ngành da giày theo UKVFTA.
  • Ban lãnh đạo và bộ phận kế hoạch - xuất nhập khẩu của các doanh nghiệp da giày: Tham khảo các phân tích về cơ cấu giá thành sản phẩm, quản trị rủi ro nguyên vật liệu nhập khẩu và các yêu cầu chứng nhận kỹ thuật (ISO 14000, SA 8000) khi thâm nhập thị trường Anh hậu Brexit.

Câu hỏi thường gặp

1. Theo Hiệp định UKVFTA, mức cam kết cắt giảm thuế nhập khẩu đối với mặt hàng giày dép Việt Nam sang thị trường Anh được quy định như thế nào?
Vương quốc Anh cam kết loại bỏ thuế nhập khẩu ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với 37% số dòng thuế ngành giày dép (gồm các loại giày chống thấm cao su/nhựa, dép lê, dép đi trong nhà, nguyên phụ liệu giày dép). Số dòng thuế còn lại được xóa bỏ theo lộ trình từ 3 đến 7 năm.

2. Quy tắc xuất xứ trong Hiệp định UKVFTA đối với các mặt hàng thuộc Chương 64 quy định điều kiện gì đối với nguyên liệu?
Theo Nghị định thư 1 và Phụ lục II của UKVFTA, đối với tất cả các sản phẩm thuộc Chương 64 (trừ mã 6406), sản phẩm được sản xuất từ tất cả các loại nguyên liệu ở bất kỳ mã HS nào, ngoại trừ việc lắp ráp mũ giày với đế giày thuộc mã 6406.

3. Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh của CTCP Giầy Cẩm Bình năm 2020 có biến động đột biến nào so với năm 2019?
Năm 2020, doanh thu bán hàng của công ty vẫn tăng 2,09% đạt 454.319 triệu đồng. Tuy nhiên, công ty bị lỗ sau thuế 16.255 triệu đồng (giảm 3.480,29% so với mức lãi 480 triệu đồng năm 2019) do các chi phí hoạt động tăng vọt: chi phí tài chính tăng 80,13% (đạt 30.275 triệu đồng), chi phí bán hàng tăng gấp hơn 3 lần (đạt 7.378 triệu đồng) và chi phí quản lý doanh nghiệp tăng 90,78% (đạt 10.755 triệu đồng).

4. Khảo sát thị trường Anh trong văn bản chỉ ra nhóm tuổi nào có mức chi tiêu cho giày dép cao nhất mỗi tuần?
Theo số liệu khảo sát của Statista năm 2020 được trích dẫn trong khóa luận, nhóm người tiêu dùng trong độ tuổi từ 30 đến 49 có mức chi tiêu cho giày dép cao nhất tại Anh, đạt trung bình 6,20 bảng Anh mỗi tuần.

5. Cơ cấu nguồn vốn của Công ty Cổ phần Giầy Cẩm Bình trong năm 2018 được phân bổ như thế nào?
Theo số liệu phòng Kế toán cung cấp năm 2018, tổng nguồn vốn của công ty đạt 323.421 triệu đồng; trong đó nợ phải trả là 150.148 triệu đồng (chiếm 48,47%) và vốn chủ sở hữu là 172.273 triệu đồng (chiếm 51,53%).

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thị Thu Hà đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu giày thể thao của Công ty Cổ phần Giầy Cẩm Bình sang thị trường Vương quốc Anh giai đoạn 2018 - 2021. Công trình làm rõ tác động hai chiều từ Hiệp định UKVFTA: mang lại lợi thế cắt giảm thuế quan nhưng đồng thời đặt ra rào cản lớn về quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật và áp lực cạnh tranh gay gắt. Trên cơ sở đối chiếu thực trạng sản xuất và biến động tài chính nội bộ của công ty, tác giả đã đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có căn cứ thực tế nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu giày dép sang thị trường Anh trong giai đoạn mới.