Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, các hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới đóng vai trò then chốt trong việc dỡ bỏ hàng rào thuế quan và mở rộng thị trường cho các quốc gia đang phát triển. Theo thống kê của Trung tâm WTO và Hội nhập, tính đến tháng 01/2022, Việt Nam đã có 15 FTA có hiệu lực và 2 FTA đang trong quá trình đàm phán. Trong đó, Hiệp định Thương mại tự do Liên minh châu Âu - Việt Nam (EVFTA), chính thức có hiệu lực từ ngày 01/08/2020, là một dấu mốc quan trọng tạo xung lực tăng trưởng cho hoạt động xuất khẩu của Việt Nam vào thị trường Liên minh châu Âu (EU).
EU là một trong những trung tâm kinh tế có ngành công nghiệp nhựa phát triển hàng đầu thế giới. Năm 2018, sản lượng nhựa của EU đạt 62 triệu tấn, chiếm 17% tổng sản lượng nhựa toàn cầu. Mặc dù sở hữu năng lực sản xuất lớn, EU vẫn duy trì nhu cầu nhập khẩu đáng kể đối với các sản phẩm nhựa thành phẩm, đặc biệt là nhựa bao bì, ống vòi, phụ kiện và màng mỏng. Đối với Việt Nam, EU là thị trường xuất khẩu nhựa trọng điểm; năm 2019, kim ngạch xuất khẩu nhựa sang EU đạt 754 triệu USD, chiếm 15% tổng kim ngạch xuất khẩu nhựa của cả nước. Đáng chú ý, cơ cấu xuất khẩu nhựa của Việt Nam sang EU tập trung chủ yếu vào sản phẩm thành phẩm (chiếm 87%), trong khi nhựa nguyên liệu chỉ chiếm 13%. Trước khi EVFTA có hiệu lực, phần lớn các mặt hàng nhựa chịu mức thuế cơ bản là 6,5%; khi hiệp định có hiệu lực, mức thuế này được cắt giảm về 0% và không áp dụng hạn ngạch thuế quan.
Tuy nhiên, việc tận dụng các ưu đãi từ EVFTA đồng thời đặt ra nhiều thách thức về quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật và các tiêu chuẩn bảo vệ môi trường khắt khe từ thị trường EU. Nhằm đánh giá toàn diện các yếu tố thuận lợi và khó khăn trong thực tiễn xuất khẩu, đề tài "Cơ hội và thách thức khi xuất khẩu mặt hàng bao bì màng mỏng sang thị trường EU của CTCP Nhựa An Phát Xanh" được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Mục tiêu tổng quát của đề tài là làm rõ những cơ hội và thách thức đối với hoạt động xuất khẩu mặt hàng bao bì màng mỏng sang thị trường EU của Công ty Cổ phần Nhựa An Phát Xanh trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả xuất khẩu.
Khóa luận xác định 3 câu hỏi nghiên cứu:
- Doanh nghiệp Việt Nam sẽ gặp phải những cơ hội và thách thức gì khi xuất khẩu sang thị trường EU?
- Những cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu bao bì màng mỏng sang thị trường EU mà CTCP Nhựa An Phát Xanh sẽ gặp phải là gì?
- Giải pháp tận dụng cơ hội và đối phó thách thức khi xuất khẩu bao bì màng mỏng sang EU của Công ty là gì?
Để trả lời các câu hỏi trên, đề tài triển khai 3 nhiệm vụ nghiên cứu:
- Hệ thống hóa cơ sở luận về hoạt động xuất khẩu cùng các cơ hội và thách thức khi xuất khẩu sang thị trường EU của doanh nghiệp Việt Nam.
- Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu bao bì màng mỏng của CTCP Nhựa An Phát Xanh sang thị trường EU, nhận diện các cơ hội và thách thức phát sinh trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị nhằm tận dụng cơ hội, vượt qua thách thức để thúc đẩy hoạt động xuất khẩu bao bì màng mỏng của công ty sang thị trường EU.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Cơ sở lý luận về xuất khẩu hàng hóa và thực tiễn cơ hội, thách thức khi xuất khẩu mặt hàng bao bì màng mỏng của CTCP Nhựa An Phát Xanh sang thị trường EU.
- Phạm vi nội dung: Tập trung nghiên cứu thực trạng hoạt động xuất khẩu bao bì màng mỏng, phân tích các cơ hội và thách thức phát sinh từ các cam kết trong Hiệp định EVFTA và đề xuất giải pháp ứng phó.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại CTCP Nhựa An Phát Xanh, trọng tâm là Bộ phận Xuất khẩu của công ty.
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu và số liệu thực tế được thu thập trong giai đoạn từ ngày 01/01/2018 đến ngày 31/12/2021.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận tiếp cận cơ sở lý luận về thương mại quốc tế và hoạt động xuất khẩu hàng hóa dựa trên các nguồn học thuật và văn bản pháp luật:
- Khái niệm xuất khẩu: Dẫn chiếu theo Điều 18, Khoản 1, Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; quan điểm của Đinh Thị Liên và cộng sự (2011) trong Giáo trình Thương mại quốc tế; và định nghĩa của Feenstra và Taylor (2010). Hoạt động xuất khẩu được hiểu là việc trao đổi, bán hàng hóa và dịch vụ của một quốc gia với quốc gia khác trên cơ sở thanh toán bằng tiền tệ, nhằm khai thác lợi thế phân công lao động quốc tế.
- Các hình thức xuất khẩu chủ yếu: Khóa luận hệ thống hóa 7 hình thức xuất khẩu: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu (hàng đổi hàng, bù trừ, mua đối lưu...), xuất khẩu theo nghị định thư, xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất.
- Khung nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu:
- Nhóm nhân tố trong nước bên ngoài doanh nghiệp: Chiến lược phát triển kinh tế - xã hội và pháp luật của Nhà nước; tỷ giá hối đoái hiện hành; khả năng sản xuất hàng xuất khẩu của quốc gia; mức độ cạnh tranh nội địa; trình độ phát triển cơ sở hạ tầng - kỹ thuật; điều kiện địa lý và tài nguyên thiên nhiên.
- Nhóm nhân tố trong nước bên trong doanh nghiệp: Năng lực quản trị của ban giám đốc; trình độ của đội ngũ cán bộ xuất khẩu và lực lượng lao động; tiềm lực tài chính và quy mô vốn; chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp.
- Nhóm nhân tố ngoài nước: Tình hình tăng trưởng kinh tế của thị trường nhập khẩu (GDP, lạm phát, sức mua); tình hình chính trị và hợp tác quốc tế; đặc điểm văn hóa - xã hội; trình độ khoa học công nghệ; chính sách thương mại và hàng rào phi thuế quan của nước nhập khẩu; mức độ cạnh tranh quốc tế; biến động kinh tế - chính trị toàn cầu.
Khung pháp lý và cam kết Hiệp định EVFTA
Khóa luận sử dụng các điều khoản cụ thể của Hiệp định EVFTA làm căn cứ đánh giá:
- Cam kết cắt giảm thuế quan: Quy định tại Chương 2 và Phụ lục 2-A-1; EU xóa bỏ thuế quan ngay khi hiệp định có hiệu lực đối với 100% dòng thuế sản phẩm nhựa của Việt Nam (từ mức cơ bản 6,5% về 0%).
- Cơ chế GSP song song: Theo quy định của EU, Việt Nam được tiếp tục áp dụng cơ chế Ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) song song với EVFTA trong thời hạn 02 năm kể từ ngày 01/08/2020 đến hết ngày 31/07/2022.
- Quy tắc xuất xứ (QTXX): Quy định tại Nghị định thư 1 và Phụ lục II (Danh mục công đoạn gia công, chế biến). Doanh nghiệp ngành nhựa được áp dụng một trong hai tiêu chí:
- Chuyển đổi mã số hàng hóa (mã HS) cấp Nhóm, cho phép linh hoạt sử dụng nguyên liệu không có xuất xứ cùng nhóm nhưng giá trị không vượt quá 20% giá xuất xưởng của sản phẩm.
- Tỷ lệ phần trăm tối đa của nguyên liệu không có xuất xứ (VL) không vượt quá 50% giá xuất xưởng của sản phẩm.
- Thủ tục chứng nhận xuất xứ: Áp dụng cấp Giấy chứng nhận xuất xứ mẫu EUR.1 bởi cơ quan có thẩm quyền đối với các lô hàng có trị giá trên 6.000 euro; áp dụng cơ chế tự chứng nhận xuất xứ đối với các lô hàng có trị giá từ 6.000 euro trở xuống.
- Các cam kết phi thuế quan khác: Rào cản kỹ thuật trong thương mại (TBT); các biện pháp vệ sinh dịch tễ (SPS); quy định phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ song phương); quyền sở hữu trí tuệ (kiểu dáng công nghiệp, nhãn hiệu); và Chương 13 về Thương mại và Phát triển bền vững (tiêu chuẩn lao động, bảo vệ môi trường, biến đổi khí hậu).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu định tính và xử lý dữ liệu thống kê mô tả:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập dữ liệu từ các văn kiện pháp lý hiệp định (EVFTA, WTO), các báo cáo của Bộ Công Thương, Trung tâm WTO và Hội nhập; thu thập tài liệu nội bộ từ CTCP Nhựa An Phát Xanh bao gồm Báo cáo tài chính kiểm toán các năm 2018, 2019, 2020, 2021, Báo cáo thường niên, Báo cáo phát triển bền vững năm 2020 và Bản cáo bạch niêm yết của công ty.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Tiến hành phân loại, tổng hợp số liệu, sử dụng phương pháp phân tích so sánh chuỗi thời gian, phương pháp diễn giải và quy nạp để nhận định xu hướng tăng trưởng, cơ cấu sản phẩm, cơ cấu thị trường, từ đó đánh giá các tác động thực tế của hiệp định đối với doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu bao bì màng mỏng sang thị trường EU
Chương 1 thiết lập khung nghiên cứu tổng quan cho đề tài. Tác giả trình bày tính cấp thiết, mục tiêu, nhiệm vụ, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu. Trọng tâm của chương là phần tổng quan tình hình nghiên cứu với 14 công trình học thuật tiêu biểu được phân loại theo 3 nhóm chủ đề:
- Các nghiên cứu về cơ hội và thách thức trong hội nhập kinh tế và các lĩnh vực: Đề cập đến các công trình của Phan Văn Tân và Ngô Đức Thành (2013) về biến đổi khí hậu; Nguyễn Hồng Quân (2018) về M&A trong thương mại điện tử; Nguyễn Văn Cương (2018) về Cách mạng công nghiệp 4.0 trong văn hóa; Nguyễn Thị Nhung (2020) về đầu tư xanh; Nguyễn Thị Lệ Quyên (2021) về căng thẳng thương mại Mỹ - Trung; Nguyễn Hoàng Tố Loan (2021) về chuyển đổi số trong kiểm toán.
- Các nghiên cứu về cơ hội và thách thức khi xuất khẩu hàng hóa: Khảo sát các công trình của Trần Đức Lâm (2020) về xuất khẩu thép sang EU theo EVFTA; Lê Hoàng Ngân (2020) về xuất khẩu gạo trong CPTPP; Trương Thu Hà (2021) về xuất khẩu nông sản sang EU; Hà Văn Hội (2021) về xuất khẩu sang Anh theo UKVFTA.
- Các nghiên cứu về xuất khẩu ngành nhựa và sang thị trường EU: Điểm luận các nghiên cứu của Nguyễn Thùy Dương (2017) về xuất khẩu nhựa sang Nhật Bản; Nguyễn Thị Phương Anh (2018) về sản phẩm plastic sang Bắc Mỹ; Nguyễn Thủy Tiên (2018) về xuất khẩu hạt nhựa tái sinh sang EU; Nguyễn Thị Quỳnh (2021) về nhập khẩu nguyên liệu nhựa theo ACFTA.
Từ việc tổng thuật, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: Các nghiên cứu trước đây chủ yếu tiếp cận ở quy mô ngành hoặc phân tích chung cho các nhóm hàng nông sản, thép, dệt may; chưa có công trình nào nghiên cứu chuyên sâu về cơ hội và thách thức đối với mặt hàng bao bì màng mỏng tại một doanh nghiệp sản xuất cụ thể khi xuất khẩu sang thị trường EU dưới tác động của Hiệp định EVFTA.
Chương 2: Cơ sở luận về xuất khẩu và cơ hội và thách thức đối với xuất khẩu của doanh nghiệp Việt Nam vào thị trường EU
Chương 2 hoàn thiện hệ thống cơ sở lý thuyết làm nền tảng phân tích:
- Trình bày khái niệm, bản chất, vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc gia (tăng nguồn thu ngoại tệ, tích lũy vốn tái đầu tư, nâng cao năng lực cạnh tranh, chuyển dịch cơ cấu kinh tế, giải quyết việc làm, mở rộng quan hệ đối ngoại) và đối với doanh nghiệp (tăng doanh thu và lợi nhuận, đa dạng hóa thị trường, quảng bá thương hiệu, tích lũy kinh nghiệm quản trị quốc tế).
- Phân loại chi tiết 7 hình thức xuất khẩu hàng hóa và các nhóm nhân tố cấu thành môi trường kinh doanh xuất khẩu trong nước và quốc tế.
- Nhận diện 7 cơ hội lớn do EVFTA mang lại: (1) Tăng năng lực cạnh tranh về giá nhờ xóa bỏ trên 99% dòng thuế; (2) Mở rộng thị trường và gia tăng kim ngạch xuất khẩu; (3) Thúc đẩy cải cách thể chế và môi trường kinh doanh; (4) Thu hút vốn đầu tư nước ngoài và tham gia chuỗi cung ứng giá trị gia tăng cao; (5) Hỗ trợ chuyển dịch cơ cấu kinh tế và đổi mới mô hình tăng trưởng; (6) Tiếp cận và tiếp thu công nghệ nguồn từ các nước tiên tiến; (7) Thúc đẩy tạo việc làm, tăng thu nhập và hướng tới phát triển bền vững.
- Nhận diện 4 thách thức chủ yếu: (1) Đáp ứng quy tắc xuất xứ nội khối chặt chẽ trong khi nguyên liệu đầu vào còn phụ thuộc nhập khẩu; (2) Vượt qua các rào cản kỹ thuật TBT, tiêu chuẩn dịch tễ SPS và yêu cầu xanh hóa nghiêm ngặt; (3) Đối mặt với các vụ kiện phòng vệ thương mại (chống bán phá giá, chống trợ cấp, tự vệ); (4) Áp lực cạnh tranh gay gắt từ các nhà sản xuất nội khối EU và các quốc gia xuất khẩu khác.
Chương 3: Phân tích thực trạng cơ hội và thách thức xuất khẩu bao bì màng mỏng của CTCP Nhựa An Phát Xanh sang thị trường EU
Chương 3 là phần trọng tâm chứa đựng các dữ liệu thực chứng về CTCP Nhựa An Phát Xanh (mã chứng khoán: AAA, tiền thân là Công ty TNHH Anh Hai Duy thành lập tháng 09/2002, đổi tên thành CTCP Nhựa An Phát Xanh vào tháng 04/2019):
- Cơ cấu tổ chức và nguồn lực: Công ty gồm 11 phòng ban chức năng, 7 nhà máy sản xuất độc lập về chi phí, quản lý 9 thửa đất/nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn tại Hải Dương và Yên Bái (tiêu biểu như KCN Kỹ thuật cao An Phát diện tích 464.000 m2). Tính đến ngày 31/12/2020, cơ cấu lao động gồm: 14% trình độ đại học/sau đại học (273 người), 4,97% cao đẳng (97 người), 4% trung cấp (78 người) và 77,03% đào tạo nghề thường xuyên (1.502 người); lao động trong độ tuổi 30-50 chiếm 78%, trên 50 tuổi chiếm 2%.
- Tình hình tài chính và kết quả kinh doanh:
| Chỉ tiêu |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Tăng trưởng 2019/2018 (%) |
Năm 2020 |
Tăng trưởng 2020/2019 (%) |
Năm 2021 |
Tăng trưởng 2021/2020 (%) |
| Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
5.006,833 |
5.823,357 |
+16,33 |
4.420,340 |
-24,09 |
5.031,103 |
+13,82 |
| Tổng chi phí (tỷ đồng) |
4.804,243 |
5.551,544 |
+15,58 |
4.207,177 |
-24,21 |
4.803,576 |
+14,17 |
| Lợi nhuận trước thuế (tỷ đồng) |
202,590 |
271,813 |
+34,17 |
213,163 |
-21,58 |
227,527 |
+6,13 |
| Lợi nhuận sau thuế (tỷ đồng) |
170,912 |
232,638 |
+36,12 |
188,157 |
-19,12 |
187,738 |
-0,22 |
- Cơ cấu sản phẩm xuất khẩu chủ yếu giai đoạn 2019 - 2021:
| Nhóm mặt hàng |
Năm 2019 (tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2019 (%) |
Năm 2020 (tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2020 (%) |
Năm 2021 (tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
| Bao bì nhựa |
3.609,2 |
89,26 |
2.971,6 |
89,84 |
3.265,5 |
88,43 |
| Túi tự hủy sinh học |
422,3 |
10,44 |
327,9 |
9,90 |
416,9 |
11,29 |
| SP & NVL sinh học PHHT khác |
12,1 |
0,30 |
8,5 |
0,26 |
10,5 |
0,28 |
| Tổng cộng |
4.043,6 |
100,00 |
3.308,0 |
100,00 |
3.692,9 |
100,00 |
- Cơ cấu thị trường xuất khẩu:
| Thị trường |
Tỷ trọng 2019 (%) |
Tỷ trọng 2020 (%) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
| EU |
50,0 |
50,0 |
50,2 |
| Nhật Bản |
33,3 |
32,0 |
31,7 |
| Hoa Kỳ (US) |
10,2 |
11,0 |
12,0 |
| Thị trường khác |
6,5 |
7,0 |
6,1 |
- Thực trạng xuất khẩu sang EU theo EVFTA: EU luôn là thị trường lớn nhất của công ty với tỷ trọng chiếm trên 50% kim ngạch xuất khẩu. Năm 2020, kim ngạch xuất khẩu giảm sút do đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu vì đại dịch Covid-19 và biến động giá hạt nhựa nguyên liệu thế giới, nhưng đã phục hồi tích cực trong năm 2021. Sản phẩm bao bì truyền thống vẫn chiếm tỷ trọng chi phối (trên 80% kim ngạch sang EU), tuy nhiên dòng túi tự hủy sinh học thân thiện với môi trường (nhãn hiệu AnBio) ghi nhận mức tăng trưởng tỷ trọng liên tục, phản ánh xu hướng đáp ứng các tiêu chuẩn xanh của EU.
Chương 4: Giải pháp để tận dụng cơ hội và đối phó với thách thức trong xuất khẩu bao bì màng mỏng của CTCP Nhựa An Phát Xanh sang thị trường EU
Chương 4 xây dựng định hướng và hệ thống giải pháp ứng phó:
- Định hướng phát triển: Định hướng chiến lược của công ty là chuyển dịch mạnh mẽ từ sản phẩm bao bì nhựa màng mỏng truyền thống sang dòng sản phẩm nhựa sinh học phân hủy hoàn toàn AnBio thân thiện với môi trường; chủ động tự chủ nguồn nguyên liệu vi sinh phân hủy hoàn toàn thông qua việc đầu tư xây dựng Nhà máy số 8 tại Cụm công nghiệp An Đồng.
- Giải pháp dành cho doanh nghiệp:
- Tối ưu hóa nguồn nguyên liệu đầu vào: Chủ động đa dạng hóa nguồn cung hạt nhựa nguyên sinh và phụ gia đáp ứng tiêu chí xuất xứ EVFTA (linh hoạt tỷ lệ nguyên liệu không xuất xứ dưới 50% hoặc chuyển đổi mã HS); đầu tư nghiên cứu và phát triển (R&D) để tăng tỷ lệ tự chủ nguyên liệu sinh học.
- Nâng cao năng lực kỹ thuật và quản lý chất lượng: Đầu tư hiện đại hóa máy móc thiết bị ngành nhựa, tuân thủ các quy chuẩn kỹ thuật TBT, kiểm soát dư lượng hóa chất và tiêu chuẩn nhãn mác sinh thái của EU.
- Kiện toàn bộ máy và nguồn nhân lực: Bồi dưỡng kiến thức chuyên sâu về pháp luật thương mại quốc tế, quy trình thủ tục cấp C/O mẫu EUR.1 và các điều khoản phòng vệ thương mại cho cán bộ phòng xuất khẩu.
- Kiến nghị đối với các bên liên quan:
- Đối với Nhà nước và Bộ Công Thương: Tiếp tục cải cách thủ tục hành chính, đẩy nhanh cơ chế tự chứng nhận xuất xứ cho các doanh nghiệp đủ điều kiện; duy trì hệ thống cảnh báo sớm về các biện pháp phòng vệ thương mại và rào cản kỹ thuật từ EU; hỗ trợ chính sách tín dụng và mặt bằng cho các dự án sản xuất vật liệu xanh.
- Đối với các hiệp hội ngành nghề (Hiệp hội Nhựa Việt Nam): Tăng cường vai trò liên kết chuỗi cung ứng giữa các doanh nghiệp sản xuất hạt nhựa nguyên liệu và doanh nghiệp chế biến xuất khẩu thành phẩm nhằm nâng cao tỷ lệ giá trị nội khối.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
Khóa luận đã lượng hóa và làm rõ bức tranh hoạt động kinh doanh xuất khẩu của CTCP Nhựa An Phát Xanh trong giai đoạn chuyển tiếp 2018 - 2021:
- Làm rõ cơ cấu thị trường xuất khẩu với sự dẫn đầu tuyệt đối của thị trường EU (chiếm 50,0% năm 2019, 50,0% năm 2020 và 50,2% năm 2021), khẳng định EU là thị trường sống còn của doanh nghiệp.
- Xác lập số liệu kim ngạch xuất khẩu bao bì màng mỏng: Nhóm bao bì nhựa đạt 3.609,2 tỷ đồng (2019), giảm xuống 2.971,6 tỷ đồng (2020) và tăng trở lại 3.265,5 tỷ đồng (2021); nhóm túi tự hủy sinh học đạt 422,3 tỷ đồng (2019), 327,9 tỷ đồng (2020) và phục hồi mạnh lên 416,9 tỷ đồng (2021), chiếm tỷ trọng 11,29% trong tổng kim ngạch xuất khẩu.
- Phân tích chi tiết tác động của việc cắt giảm thuế quan từ 6,5% về 0% theo EVFTA đối với sản phẩm nhựa thành phẩm, đối chiếu với các yêu cầu kỹ thuật TBT và quy định quy tắc xuất xứ (nguyên liệu ngoài khối không vượt quá 50% giá xuất xưởng).
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
- Về lý luận: Khóa luận hệ thống hóa toàn diện các cam kết thương mại hàng hóa, cơ chế chứng nhận xuất xứ EUR.1 và các rào cản phi thuế quan trong EVFTA liên quan trực tiếp đến phân ngành sản xuất bao bì nhựa màng mỏng.
- Về thực tiễn: Khóa luận là công trình nghiên cứu ca điển hình (case-study) chi tiết về một doanh nghiệp đầu ngành nhựa bao bì Việt Nam (An Phát Bioplastics), cung cấp bộ số liệu thực tế về sản xuất kinh doanh, lao động, nhà xưởng và kim ngạch xuất khẩu sang EU trong giai đoạn 2018 - 2021; đồng thời đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với định hướng phát triển dòng sản phẩm sinh học phân hủy hoàn toàn.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài:
- Phạm vi thời gian nghiên cứu kết thúc tại năm 2021, khi EVFTA mới có hiệu lực được hơn 1 năm và trùng với giai đoạn dịch bệnh Covid-19 bùng phát dữ dội làm sai lệch một số chỉ tiêu tăng trưởng tự nhiên;
- Đề tài chưa khảo sát được tác động toàn diện sau khi cơ chế ưu đãi thuế quan phổ cập (GSP) song song kết thúc vào ngày 31/07/2022;
- Nguồn dữ liệu hoàn toàn dựa trên phương pháp thu thập thứ cấp tại văn phòng chuyên môn của công ty, chưa thực hiện khảo sát định lượng trực tiếp từ các đối tác nhập khẩu tại thị trường EU.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Nghiên cứu đánh giá tác động dài hạn của EVFTA đối với ngành bao bì màng mỏng Việt Nam trong giai đoạn từ sau ngày 01/08/2022 khi chỉ còn áp dụng duy nhất cơ chế quy tắc xuất xứ EVFTA;
- Mở rộng phạm vi nghiên cứu so sánh đa doanh nghiệp trong ngành sản xuất bao bì nhựa thân thiện với môi trường tại Việt Nam khi xuất khẩu sang các thị trường FTA khác như CPTPP và UKVFTA.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên cao học chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế; các nhà nghiên cứu về chính sách thương mại và hiệp định FTA; cán bộ quản lý xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp sản xuất bao bì và sản phẩm nhựa.
- Các nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Phần hệ thống hóa quy định về Quy tắc xuất xứ ngành nhựa trong EVFTA (Nghị định thư 1, Phụ lục II) và quy trình chứng nhận xuất xứ C/O mẫu EUR.1;
- Phương pháp phân tích cơ cấu tài chính, cơ cấu lao động và ma trận thị trường xuất khẩu của một doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn;
- Bộ giải pháp thực tế về chuyển đổi cơ cấu sản phẩm sang dòng nhựa sinh học phân hủy hoàn toàn nhằm vượt qua các rào cản xanh của thị trường châu Âu.
Câu hỏi thường gặp
1. Mức thuế suất nhập khẩu của EU đối với mặt hàng nhựa và bao bì màng mỏng của Việt Nam thay đổi như thế nào sau khi EVFTA có hiệu lực?
Trước khi EVFTA có hiệu lực, phần lớn các mặt hàng nhựa của Việt Nam xuất khẩu sang EU chịu mức thuế nhập khẩu cơ bản là 6,5%. Kể từ ngày 01/08/2020 khi hiệp định có hiệu lực, EU cam kết xóa bỏ thuế quan ngay lập tức (thuế suất 0%) đối với 100% dòng thuế sản phẩm nhựa của Việt Nam và không áp dụng hạn ngạch thuế quan. Bên cạnh đó, doanh nghiệp được phép lựa chọn áp dụng cơ chế GSP song song với EVFTA trong thời gian 2 năm (đến hết ngày 31/07/2022).
2. Quy tắc xuất xứ (QTXX) đối với các sản phẩm nhựa trong EVFTA quy định những tiêu chuẩn nào để được hưởng ưu đãi thuế quan?
Theo Nghị định thư 1 và Phụ lục II của EVFTA, doanh nghiệp xuất khẩu sản phẩm nhựa được lựa chọn 1 trong 2 tiêu chí xuất xứ:
- Tiêu chí chuyển đổi mã số hàng hóa (mã HS): Chuyển đổi cấp Nhóm, cho phép linh hoạt sử dụng nguyên liệu cùng nhóm nhưng trị giá không vượt quá 20% giá xuất xưởng của sản phẩm;
- Tiêu chí tỷ lệ phần trăm: Trị giá của toàn bộ nguyên liệu không có xuất xứ sử dụng trong quá trình sản xuất không được vượt quá 50% giá xuất xưởng của thành phẩm.
3. Thủ tục chứng nhận xuất xứ hàng hóa sang EU theo EVFTA được phân định theo hạn mức trị giá lô hàng như thế nào?
- Đối với lô hàng xuất khẩu có trị giá từ 6.000 euro trở xuống: Bất kỳ nhà xuất khẩu nào của Việt Nam cũng được phép thực hiện cơ chế tự chứng nhận xuất xứ.
- Đối với lô hàng xuất khẩu có trị giá trên 6.000 euro: Doanh nghiệp phải thực hiện thủ tục xin cấp Giấy chứng nhận xuất xứ truyền thống (C/O mẫu EUR.1) do cơ quan có thẩm quyền của Việt Nam cấp sau khi xuất trình đầy đủ hồ sơ chứng minh xuất xứ.
4. Kết quả kinh doanh và kim ngạch xuất khẩu của CTCP Nhựa An Phát Xanh biến động như thế nào trong giai đoạn 2019 - 2021?
- Doanh thu thuần đạt 5.823,357 tỷ đồng (2019), giảm 24,09% xuống 4.420,340 tỷ đồng (2020) do đứt gãy chuỗi cung ứng vì Covid-19, sau đó tăng 13,82% lên 5.031,103 tỷ đồng (2021).
- Lợi nhuận sau thuế lần lượt đạt 232,638 tỷ đồng (2019), 188,157 tỷ đồng (2020) và 187,738 tỷ đồng (2021).
- Tổng kim ngạch xuất khẩu 3 nhóm hàng chủ yếu đạt 4.043,6 tỷ đồng (2019), giảm xuống 3.308,0 tỷ đồng (2020) và phục hồi lên 3.692,9 tỷ đồng (2021); trong đó bao bì nhựa truyền thống chiếm từ 88,43% đến 89,84%, túi tự hủy sinh học tăng dần tỷ trọng từ 9,90% lên 11,29%.
5. Thị trường EU chiếm vị trí như thế nào trong cơ cấu xuất khẩu của CTCP Nhựa An Phát Xanh?
Thị trường EU giữ vị trí thị trường xuất khẩu lớn nhất của công ty trong suốt giai đoạn 2019 - 2021 với tỷ trọng luôn duy trì ở mức trên 50% (50,0% năm 2019, 50,0% năm 2020 và 50,2% năm 2021). Xếp sau thị trường EU lần lượt là Nhật Bản (31,7% - 33,3%), Hoa Kỳ (10,2% - 12,0%) và các thị trường khác (6,1% - 7,0%).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Đặng Thị Thùy Linh đã phản ánh trung thực, có căn cứ khoa học về thực trạng hoạt động xuất khẩu mặt hàng bao bì màng mỏng của CTCP Nhựa An Phát Xanh sang thị trường EU giai đoạn 2018 - 2021. Bằng việc kết hợp hệ thống lý luận thương mại quốc tế với các cam kết cụ thể trong Hiệp định EVFTA, công trình đã làm rõ lợi thế cạnh tranh về thuế quan 0% cũng như các sức ép từ quy tắc xuất xứ, rào cản kỹ thuật và tiêu chuẩn bảo vệ môi trường. Các số liệu tài chính, thị trường và cơ cấu mặt hàng được trích xuất nhất quán, cung cấp luận cứ thực tiễn giá trị cho chiến lược chuyển dịch sang sản phẩm nhựa sinh học tự hủy thân thiện với môi trường của doanh nghiệp Việt Nam.