Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp điện tử giữ vị trí trọng yếu trong nền kinh tế quốc dân với tính chất lan tỏa mạnh mẽ sang các ngành sản xuất khác, đồng thời là thước đo trình độ phát triển kinh tế - kỹ thuật của quốc gia. Theo đánh giá từ Trung tâm Thông tin Công nghiệp và Thương mại (Bộ Công Thương), các dòng vốn đầu tư trong và ngoài nước vào lĩnh vực này liên tục tăng trưởng với sự hiện diện của nhiều tập đoàn công nghệ lớn như Samsung, LG, Foxconn, Fukang Technology hay LG Display. Từ năm 2019 đến nay, nhóm hàng máy vi tính và linh kiện điện tử đã vượt qua dệt may để trở thành nhóm hàng xuất khẩu chủ lực lớn thứ hai của Việt Nam.

Năm 2020 đánh dấu việc Việt Nam tham gia ký kết và thực thi các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, tiêu biểu là Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - EU (EVFTA), Hiệp định Thương mại Tự do Việt Nam - Vương quốc Anh (UKVFTA) và Hiệp định Đối tác Kinh tế Toàn diện Khu vực (RCEP). Mặc dù EVFTA mang lại kỳ vọng cắt giảm thuế quan và mở rộng thị trường, song tác động thực tế trong giai đoạn 2020–2021 bị gián đoạn đáng kể bởi đại dịch Covid-19 và sự đứt gãy của chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi dịch bệnh từng bước được kiểm soát từ năm 2022, việc tìm kiếm các giải pháp cụ thể nhằm tối ưu hóa lợi ích và khắc phục các rào cản từ EVFTA trở thành yêu cầu cấp thiết đối với doanh nghiệp ngành linh kiện. Trong bối cảnh đó, tác giả lựa chọn nghiên cứu trường hợp cụ thể tại Công ty TNHH WTL.

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu chung: Nghiên cứu và đề xuất hệ thống giải pháp, kiến nghị nhằm thúc đẩy hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử sang thị trường Liên minh Châu Âu (EU) của Công ty TNHH WTL trong bối cảnh thực thi EVFTA.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa và làm rõ cơ sở lý luận về EVFTA, hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử và những tác động cụ thể mà hiệp định này đem lại cho doanh nghiệp.
    2. Phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và xuất khẩu của Công ty TNHH WTL giai đoạn 2020 – Quý II/2023.
    3. Đề xuất các định hướng, giải pháp cấp vi mô cho doanh nghiệp và kiến nghị chính sách vĩ mô đối với cơ quan quản lý Nhà nước nhằm thúc đẩy xuất khẩu sang thị trường EU.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Lý luận về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa; thực trạng hoạt động thúc đẩy xuất khẩu linh kiện điện tử của Công ty TNHH WTL; các giải pháp từ phía doanh nghiệp và cơ quan quản lý.
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn từ năm 2020 đến Quý II/2023 (thời kỳ EVFTA bắt đầu có hiệu lực song hành với các biến động kinh tế và dịch bệnh).
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu tại Công ty TNHH WTL trên thị trường 27 quốc gia thành viên thuộc Liên minh Châu Âu (EU).
  • Phạm vi nội dung: Các giải pháp thúc đẩy xuất khẩu các sản phẩm linh kiện điện tử do WTL sản xuất sang thị trường EU theo các cam kết và tiêu chuẩn kỹ thuật của EVFTA.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các quy định pháp lý và khung lý thuyết thương mại quốc tế:

  • Khái niệm và quy định pháp lý: Vận dụng định nghĩa về xuất khẩu hàng hóa theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại 2005 của Việt Nam; các hình thức xuất khẩu chủ yếu gồm: xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu ủy thác, buôn bán đối lưu (Counter-trade), xuất khẩu tại chỗ, gia công quốc tế và tạm nhập tái xuất.
  • Lý thuyết về thúc đẩy xuất khẩu: Thúc đẩy xuất khẩu được định nghĩa là tổng thể các biện pháp nhằm gia tăng sản lượng, tăng kim ngạch, đa dạng hóa mặt hàng và mở rộng thị trường dựa trên tiềm lực tài chính, lao động, công nghệ của doanh nghiệp. Nội dung thúc đẩy được phân định thành:
    • Thúc đẩy về mặt lượng: Tăng sản lượng xuất khẩu, tăng kim ngạch, đa dạng hóa mặt hàng, mở rộng quy mô sản xuất và mở rộng thị trường tiêu thụ.
    • Thúc đẩy về mặt chất: Chuyển dịch cơ cấu mặt hàng, chuyển dịch cơ cấu thị trường, nâng cao chất lượng sản phẩm, hoàn thiện kênh phân phối, nâng cao hiệu quả sử dụng lao động, vốn và xúc tiến thương mại.
  • Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy định quốc tế: Hệ thống tiêu chuẩn quản lý chất lượng ISO 9000, ISO 9001; Chỉ thị về sản phẩm sử dụng năng lượng của EU (Energy using Products – EuP) liên quan đến thiết kế sinh thái (Eco Design); Quy định quản lý hóa chất REACH của thị trường Châu Âu.
  • Chỉ tiêu định lượng đánh giá: Tác giả sử dụng các công thức đo lường mức tăng tuyệt đối ($\Delta Q = Q_1 - Q_0$), tốc độ tăng trưởng sản lượng ($g$), kim ngạch xuất khẩu ($M = P \times Q$), tốc độ tăng trưởng kim ngạch ($G$), thị phần xuất khẩu ($MS$), tốc độ tăng trưởng đối tác mới ($H$), lợi nhuận xuất khẩu ($P = TR - TC$) và năng suất lao động ($NS_{LĐ}$).

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ Tổng cục Thống kê, Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Ngân hàng Thế giới (WB), các báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo của Phòng Kinh doanh, Phòng Xuất nhập khẩu và Phòng Kế toán thuộc Công ty TNHH WTL từ năm 2020 đến Quý II/2023.
  • Phương pháp phân tích, xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phân tích so sánh, phân tích tỷ trọng cơ cấu, kết hợp phân tích định tính và định lượng nhằm đánh giá hiệu quả kinh doanh, tình hình tài chính và biến động kim ngạch xuất khẩu qua các năm.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu thúc đẩy xuất khẩu linh kiện điện tử sang thị trường EU

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ngành điện tử vươn lên thành ngành xuất khẩu trọng điểm của Việt Nam và các FTA thế hệ mới như EVFTA, RCEP, UKVFTA đi vào thực thi. Tác giả tiến hành lược khảo 7 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến thúc đẩy xuất khẩu hàng hóa và linh kiện điện tử sang các thị trường Mỹ, ASEAN, Ấn Độ và EU (như nghiên cứu của Phạm Thị Thu Mai năm 2019, Nguyễn Thanh Hà năm 2003, Trương Hoài Ngọc Châu năm 2013, Lê Kim Anh năm 2006, Nguyễn Thị Thúy Hồng năm 2014, Võ Thị Ngọc Trinh về mô hình GSIM, Đàm Hải Vân năm 2018). Từ đó, chương I chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: các công trình trước đây phần lớn dừng lại ở giải pháp chung hoặc nghiên cứu giai đoạn trước 2020, chưa có đề tài nào phân tích sâu hoạt động xuất khẩu linh kiện điện tử sang EU tại một doanh nghiệp cụ thể trong bối cảnh chịu tác động đồng thời của EVFTA và biến động chuỗi cung ứng giai đoạn 2020–2023. Ngoài ra, chương này xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp thu thập dữ liệu và kết cấu 4 chương của khóa luận.

Chương II: Cơ sở lý luận về xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu linh kiện điện tử của doanh nghiệp Việt Nam

Chương II hệ thống hóa toàn diện các khái niệm kinh tế và cơ sở lý luận về hoạt động ngoại thương. Tác giả làm rõ vai trò của xuất khẩu đối với nền kinh tế quốc dân (tạo nguồn vốn nhập khẩu, thúc đẩy chuyển dịch cơ cấu kinh tế, đổi mới công nghệ, giải quyết việc làm, nâng cao vị thế đối ngoại) cũng như đối với sự phát triển của bản thân doanh nghiệp. Chương này phân tích chi tiết 6 hình thức xuất khẩu chủ yếu và phân lập nội dung thúc đẩy xuất khẩu thành hai nhóm tiêu chí:

  • Về mặt lượng: Gia tăng sản lượng, kim ngạch, đa dạng hóa sản phẩm, mở rộng quy mô nhà xưởng và mở rộng thị trường xuất khẩu.
  • Về mặt chất: Chuyển dịch cơ cấu hàng hóa, cơ cấu thị trường, chuẩn hóa chất lượng theo tiêu chuẩn EuP, REACH, ISO, tối ưu hóa hệ thống logistics, quản trị kênh phân phối và đào tạo nguồn nhân lực.

Bên cạnh đó, chương II phân tích các nhóm nhân tố ảnh hưởng đến xuất khẩu gồm nhân tố kinh tế (mục tiêu phát triển, chính sách thuế quan, tỷ giá hối đoái danh nghĩa và thực tế), nhân tố xã hội (tập quán, văn hóa tiêu dùng) và nhân tố nội tại doanh nghiệp (tiềm năng con người, trình độ tổ chức quản lý, cơ sở vật chất kỹ thuật). Cuối cùng, tác giả xác lập khung chỉ tiêu định lượng đánh giá hiệu quả thúc đẩy xuất khẩu làm công cụ phân tích cho chương sau.

Chương III: Phân tích thực trạng hoạt động xuất khẩu sản phẩm linh kiện điện tử sang thị trường EU của Công ty TNHH WTL

Chương III tập trung phân tích thực trạng của doanh nghiệp nghiên cứu điển hình. Công ty TNHH WTL (thành lập ngày 02/11/2016, mã số thuế 0107619561, trụ sở tại UDIC Riverside, 122 Vĩnh Tuy, Hà Nội, người đại diện: Nguyễn Tuấn Vũ) sở hữu 2 nhà máy sản xuất bảng mạch (một lớp, hai lớp, nhiều lớp) và 2 văn phòng tại Hà Nội, TP.HCM với tổng quy mô nhân sự 511 người (hơn 60 nhân viên văn phòng và 448 công nhân).

Cơ cấu nhân sự và tình hình tài chính: Giai đoạn 2020–2022, tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học của khối văn phòng tăng từ 80,8% (42 người năm 2020) lên 83,9% (47 người năm 2021) và đạt 85,7% (54 người năm 2022); lao động dưới 40 tuổi chiếm trên 85% (đạt 88,9% năm 2022); tỷ lệ lao động nam chiếm ưu thế (61,5% - 64,3%) do đặc thù kỹ thuật. Về tài chính, tổng tài sản của WTL tăng trưởng liên tục từ 53,141 tỷ đồng (năm 2020) lên 77,663 tỷ đồng (năm 2021), đạt 100,852 tỷ đồng (năm 2022) và ghi nhận 61,627 tỷ đồng vào cuối Quý II/2023. Nợ phải trả toàn bộ là nợ ngắn hạn, chiếm tỷ trọng lớn trong tổng nguồn vốn. Hệ số khả năng thanh toán ngắn hạn luôn duy trì trên 1,0 và hệ số thanh toán tổng quát dao động trong khoảng 1,27 đến 1,33, phản ánh năng lực tài chính ổn định.

Chỉ tiêu tài chính (Đơn vị: VNĐ) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 Quý II/2023
Tổng tài sản 53.141.462.149 77.662.962.964 100.852.127.492 61.627.328.889
- Tài sản ngắn hạn 50.135.926.458 74.647.382.325 95.287.976.781 56.842.464.992
- Tài sản dài hạn 3.005.535.691 3.015.580.639 5.564.150.711 4.784.863.897
Tổng nguồn vốn 53.141.462.149 77.662.962.964 100.852.127.492 61.627.328.889
- Nợ phải trả (Nợ ngắn hạn) 40.050.995.300 60.904.127.674 79.582.678.407 47.058.064.542
- Vốn chủ sở hữu 13.090.466.849 16.758.835.290 21.269.449.085 14.569.264.347
Doanh thu thuần 39.749.858.939 58.343.142.279 55.601.271.210 32.058.842.626
Lợi nhuận sau thuế 12.282.693.085 3.684.728.344 4.510.613.795 4.134.344.074

Thực trạng hoạt động xuất khẩu: Doanh thu từ xuất khẩu chiếm từ 50% đến 63% tổng doanh thu của công ty. WTL cung cấp sản phẩm cho các đối tác quốc tế như ITM Semiconductor, Manufacture and Design Electronics, Lumasmart Technology International, Thomas Technologies LLC, KMW Co., LTD. Danh mục mặt hàng xuất khẩu tập trung vào 5 dòng sản phẩm chính:

  1. Bảng mạch lớp 2 ăng-ten 4G: Tăng trưởng mạnh sau đợt khan hiếm chip toàn cầu, chiếm 31,25% (năm 2021) và 32,03% (năm 2022) tổng doanh thu xuất khẩu, đạt xấp xỉ 12 tỷ đồng năm 2022 và đạt khoảng 9 tỷ đồng trong 2 quý đầu năm 2023.
  2. Bảng mạch ăng-ten trạm gốc 5G: Tăng từ hơn 5,5 tỷ đồng lên 8 tỷ đồng (năm 2021) và duy trì 8,5 tỷ đồng (năm 2022) nhờ xu hướng phủ sóng mạng 5G tại thị trường Châu Âu.
  3. Bảng mạch lớp 7 ghép nối công suất: Doanh thu đạt khoảng 2,5 tỷ đồng năm 2022 nhưng tỷ trọng trong tổng cơ cấu giảm gần 15%.
  4. Bảng mạch máy POS: Đạt kim ngạch 2,5 tỷ đồng nhưng tỷ trọng giảm xuống 7,76% trong năm 2021 do dịch chuyển cơ cấu nhu cầu.
  5. Bảng mạch đèn nền: Doanh thu có sự biến động qua các năm.

Về thị trường, thị trường ASEAN tăng trưởng từ 4,2 tỷ đồng (năm 2020) lên 11,4 tỷ đồng (năm 2021) nhờ tận dụng RCEP. Các thị trường khác gồm Ấn Độ, Hàn Quốc, Mỹ, EU và Trung Quốc (chiếm khoảng 8% giao dịch nội bộ).

Đánh giá thành tựu, hạn chế và nguyên nhân:

  • Thành tựu: Doanh nghiệp duy trì lợi nhuận dương trong đại dịch; đa dạng hóa được tệp khách hàng quốc tế; mở rộng sản xuất các dòng bảng mạch công nghệ cao (4G, 5G).
  • Hạn chế: Hoạt động xuất khẩu sang EU còn khiêm tốn so với tiềm năng; hệ thống phân phối chủ yếu qua trung gian; tỷ lệ nợ ngắn hạn trên tổng nguồn vốn cao; chi phí nguyên phụ liệu nhập khẩu biến động; việc đáp ứng các tiêu chuẩn kỹ thuật nghiêm ngặt của EU (EuP, REACH) còn gặp khó khăn.
  • Nguyên nhân: Tác động tiêu cực của Covid-19 và đứt gãy chuỗi cung ứng; thiếu hụt nguồn thông tin chuyên sâu về thị trường EU; áp lực cạnh tranh gay gắt từ các nhà sản xuất quốc tế; hạn chế về vốn tự có phục vụ đổi mới công nghệ đồng bộ.

Chương IV: Định hướng và đề xuất giải pháp thúc đẩy xuất khẩu sản phẩm linh kiện điện tử sang thị trường EU của Công ty TNHH WTL trong bối cảnh thực thi Hiệp định EVFTA

Chương này xác định các cơ hội (ưu đãi thuế quan, gia tăng nhu cầu thiết bị số hóa tại Châu Âu) và thách thức (hàng rào kỹ thuật, quy tắc xuất xứ, trách nhiệm môi trường) theo EVFTA. Tác giả đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp cụ thể cho Công ty TNHH WTL:

  1. Đẩy mạnh nghiên cứu và mở rộng thị trường: Thành lập bộ phận chuyên trách theo dõi thị trường EU, tham gia các hội thảo, triển lãm quốc tế để nắm bắt dung lượng và xu hướng tiêu dùng linh kiện điện tử.
  2. Tăng cường xúc tiến thương mại và quảng bá: Xây dựng hệ thống tiếp thị số, nâng cấp cổng thông tin doanh nghiệp, quảng bá trực tiếp năng lực sản xuất mạch in đến các nhà lắp ráp tại EU.
  3. Nâng cao chất lượng và đa dạng hóa sản phẩm: Đầu tư kiểm soát quy trình sản xuất theo chuẩn ISO 9001, tuân thủ các quy chuẩn EuP về thiết kế sinh thái và kiểm soát hàm lượng hóa chất theo quy định REACH.
  4. Hoàn thiện và phát triển kênh phân phối: Giảm bớt khâu trung gian, chuyển dịch sang hình thức xuất khẩu trực tiếp cho các nhà máy sản xuất thiết bị gốc (OEM/ODM) tại EU.
  5. Hiện đại hóa cơ sở vật chất kỹ thuật và đổi mới công nghệ: Nâng cấp hệ thống máy móc sản xuất bảng mạch nhiều lớp, tăng cường ứng dụng tự động hóa nhằm nâng cao độ chính xác và giảm tỷ lệ phế phẩm.
  6. Quản trị quan hệ khách hàng: Xây dựng chính sách chăm sóc định kỳ đối với các đối tác lâu năm (như ITM Semiconductor, KMW), đồng thời thiết lập chính sách giá và thanh toán linh hoạt (phương thức T/T) để thu hút khách hàng mới.
  7. Nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Tổ chức đào tạo nghiệp vụ ngoại thương chuyên sâu về quy tắc xuất xứ EVFTA, đào tạo kỹ thuật viên vận hành máy công nghệ cao và nâng cao trình độ ngoại ngữ chuyên ngành.

Kiến nghị đối với cơ quan Nhà nước: Hoàn thiện khung khổ pháp lý, đẩy mạnh cung cấp thông tin cảnh báo sớm về các rào cản kỹ thuật tại thị trường EU, hỗ trợ doanh nghiệp vừa và nhỏ tiếp cận nguồn vốn vay ưu đãi đổi mới công nghệ và tổ chức các chương trình xúc tiến thương mại quốc gia sang khu vực EU.


Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã tổng hợp và phản ánh các kết quả cụ thể về hoạt động kinh doanh và xuất khẩu của Công ty TNHH WTL:

Nội dung kết quả Dữ liệu và số liệu thực tế trong văn bản
Quy mô tài sản và nguồn vốn Tổng tài sản tăng từ 53,141 tỷ VNĐ (2020) lên 100,852 tỷ VNĐ (2022); Vốn chủ sở hữu tăng từ 13,090 tỷ VNĐ (2020) lên 21,269 tỷ VNĐ (2022).
Kết quả kinh doanh Doanh thu thuần đạt đỉnh 58,343 tỷ VNĐ năm 2021 và 55,601 tỷ VNĐ năm 2022; Lợi nhuận sau thuế đạt 12,283 tỷ VNĐ (2020), 3,685 tỷ VNĐ (2021), 4,511 tỷ VNĐ (2022) và 4,134 tỷ VNĐ (Quý II/2023).
Chỉ số an toàn tài chính Hệ số thanh toán ngắn hạn luôn > 1,0; Hệ số thanh toán tổng quát đạt từ 1,27 đến 1,33 (1 đồng nợ được bảo đảm bằng 1,27 – 1,33 đồng tài sản).
Tỷ trọng xuất khẩu Hoạt động xuất khẩu chiếm từ 50% đến 63% tổng doanh thu của công ty trong giai đoạn 2020 – Quý II/2023.
Tăng trưởng dòng sản phẩm chủ lực Bảng mạch lớp 2 ăng-ten 4G chiếm 32,03% doanh thu xuất khẩu năm 2022 (~12 tỷ VNĐ) và đạt ~9 tỷ VNĐ trong nửa đầu năm 2023; Bảng mạch 5G tăng từ 5,5 tỷ lên 8,5 tỷ VNĐ năm 2022.
Chuyển dịch thị trường Thị trường ASEAN tăng trưởng mạnh từ 4,2 tỷ VNĐ (2020) lên 11,4 tỷ VNĐ (2021) nhờ RCEP; duy trì xuất khẩu sang Ấn Độ, Hàn Quốc, Mỹ và EU.

Đóng góp của đề tài:

  • Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về thúc đẩy xuất khẩu linh kiện điện tử gắn liền với việc thực thi các cam kết trong Hiệp định EVFTA.
  • Cung cấp bộ dữ liệu thực tế về biến động tài chính, nhân sự, cơ cấu mặt hàng và thị trường của một doanh nghiệp sản xuất linh kiện tư nhân Việt Nam (Công ty TNHH WTL) trong giai đoạn khủng hoảng chuỗi cung ứng và phục hồi kinh tế (2020 – 2023).
  • Đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp vi mô đồng bộ từ khâu sản xuất, quản trị chất lượng theo chuẩn EuP/REACH, kênh phân phối đến phát triển nhân lực, kết hợp cùng các kiến nghị vĩ mô nhằm hỗ trợ doanh nghiệp khai thác hiệu quả thị trường EU.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế của nghiên cứu: Tác giả chỉ ra trong phần mở đầu và kết cấu rằng do giới hạn về thời gian, trình độ, kinh nghiệm và nguồn lực tiếp cận thông tin, đề tài tập trung nghiên cứu điển hình tại một doanh nghiệp (Công ty TNHH WTL) nên tính đại diện cho toàn ngành linh kiện điện tử còn mức độ nhất định. Dữ liệu năm 2023 mới dừng lại ở thời điểm kết thúc Quý II/2023, chưa bao quát toàn bộ chu kỳ tài chính của cả năm. Ngoài ra, việc tiếp cận chi tiết các rào cản kỹ thuật nội bộ của từng quốc gia trong 27 nước thành viên EU còn chưa thật sự đồng đều.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi khảo sát sang nhiều doanh nghiệp sản xuất linh kiện điện tử khác nhau tại Việt Nam; cập nhật chuỗi số liệu tài chính trọn vẹn của các năm tiếp theo; nghiên cứu sâu hơn về tác động của các quy định kỹ thuật chuyên biệt (như cơ chế điều chỉnh biên giới carbon, các tiêu chuẩn thẩm định chuỗi cung ứng xanh mới của EU) đối với ngành linh kiện điện tử xuất khẩu.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Tài liệu có giá trị tham khảo thiết thực cho sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc đề tài nghiên cứu liên quan đến hoạt động xuất nhập khẩu hàng công nghiệp.
  • Nội dung đáng tham khảo:
    • Phương pháp xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hoạt động thúc đẩy xuất khẩu về mặt lượng và mặt chất tại Chương II.
    • Mô hình phân tích thực trạng tài chính, cơ cấu lao động và cơ cấu doanh thu theo dòng sản phẩm thực tế của doanh nghiệp tại Chương III.
    • Các căn cứ thực tiễn về tiêu chuẩn kỹ thuật thị trường EU (EuP, REACH) và định hướng chuyển dịch kênh phân phối trực tiếp trong bối cảnh thực thi FTA thế hệ mới tại Chương IV.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH WTL có quy mô tổ chức và cơ cấu nhân sự như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu? Công ty TNHH WTL được thành lập ngày 02/11/2016, sở hữu 2 nhà máy và 2 văn phòng (trụ sở tại Hà Nội và văn phòng tại TP.HCM). Doanh nghiệp có quy mô 511 nhân sự, bao gồm hơn 60 nhân viên văn phòng và 448 công nhân. Trong khối nhân sự văn phòng giai đoạn 2020–2022, tỷ lệ có trình độ đại học và trên đại học đạt từ 80,8% đến 85,7%; lao động dưới 40 tuổi chiếm trên 85% (đạt 88,9% năm 2022); tỷ lệ nam giới chiếm khoảng 61,5% – 64,3%.

2. Tình hình tài chính và khả năng thanh toán của Công ty TNHH WTL giai đoạn 2020 – Quý II/2023 diễn biến ra sao? Tổng tài sản của công ty tăng từ 53,141 tỷ đồng (năm 2020) lên 100,852 tỷ đồng (năm 2022) và đạt 61,627 tỷ đồng vào Quý II/2023. Nợ phải trả chiếm phần lớn nguồn vốn và 100% là nợ ngắn hạn (đạt 79,583 tỷ đồng năm 2022). Tuy vậy, hệ số thanh toán ngắn hạn luôn duy trì ở mức > 1,0 và hệ số thanh toán tổng quát đạt 1,27 – 1,33, chứng minh 1 đồng nợ phải trả luôn được đảm bảo bằng hơn 1,27 đồng tài sản hiện có.

3. Danh mục các sản phẩm linh kiện xuất khẩu chủ lực của WTL gồm những mặt hàng nào và doanh thu biến động ra sao? WTL tập trung vào 5 dòng sản phẩm chính: Bảng mạch lớp 2 ăng-ten 4G, Bảng mạch ăng-ten trạm gốc 5G, Bảng mạch lớp 7 ghép nối công suất, Bảng mạch máy POS và Bảng mạch đèn nền. Trong đó, bảng mạch 4G tăng trưởng mạnh, chiếm 32,03% doanh thu xuất khẩu năm 2022 (~12 tỷ đồng) và đạt ~9 tỷ đồng trong Quý II/2023. Bảng mạch 5G tăng trưởng từ 5,5 tỷ lên 8,5 tỷ đồng năm 2022. Ngược lại, bảng mạch ghép nối công suất và bảng mạch máy POS giảm tỷ trọng cơ cấu dù doanh thu vẫn đạt khoảng 2,5 tỷ đồng năm 2022.

4. Khóa luận chỉ ra những tiêu chuẩn kỹ thuật đặc thù nào của thị trường EU tác động trực tiếp đến linh kiện điện tử? Văn bản nêu rõ 3 tiêu chuẩn và quy định kỹ thuật chính từ thị trường EU: Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9000/ISO 9001; Chỉ thị về sản phẩm sử dụng năng lượng (EuP) yêu cầu nâng cao hiệu quả năng lượng và thiết kế sinh thái (Eco Design); Quy định REACH kiểm soát và hạn chế nghiêm ngặt hàm lượng các chất hóa học được phép sử dụng trong quy trình sản xuất và cấu thành sản phẩm công nghiệp nhập khẩu vào EU.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nhữ Thị Khánh Ly đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về hoạt động xuất khẩu và thúc đẩy xuất khẩu mặt hàng công nghệ cao của doanh nghiệp Việt Nam trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế. Thông qua việc phân tích chuỗi dữ liệu thực tế giai đoạn 2020 – Quý II/2023 tại Công ty TNHH WTL, công trình đã làm rõ bức tranh tài chính, thực trạng sản xuất và cơ cấu xuất khẩu 5 dòng bảng mạch chủ lực sang các thị trường quốc tế và khu vực EU. Dựa trên các cam kết của Hiệp định EVFTA cùng tiêu chuẩn kỹ thuật đặc thù (EuP, REACH), tác giả đã đề xuất hệ thống 7 nhóm giải pháp vi mô đồng bộ và các kiến nghị vĩ mô nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và đẩy mạnh kim ngạch xuất khẩu linh kiện điện tử sang thị trường EU một cách bền vững.