Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sản xuất và xuất khẩu lúa gạo giữ vai trò trụ cột trong ngành nông nghiệp Việt Nam, đóng góp quyết định vào việc giải quyết sinh kế cho nông dân và bảo đảm an ninh lương thực quốc gia lẫn quốc tế. Lịch sử phát triển nông nghiệp Việt Nam ghi nhận sự chuyển biến căn bản: từ một quốc gia thiếu đói trong những năm đầu thập niên 1980 (lượng gạo nhập khẩu cuối thập niên 1960 và năm 1976 từng vượt quá 1 triệu tấn/năm), Việt Nam đã vươn lên thành cường quốc xuất khẩu nông sản sau công cuộc Đổi mới năm 1986. Năm 1989, kim ngạch xuất khẩu đạt 1,37 triệu tấn (tương đương 310 triệu USD); năm 1990 đạt 1,5 triệu tấn; đến năm 2011 chạm mốc 7 triệu tấn (tăng gấp hơn 5 lần). Bước sang năm 2020, Việt Nam xuất khẩu 6.249,114 nghìn tấn gạo với kim ngạch đạt 3.120,163 triệu USD, chiếm 12,75% thị phần toàn cầu, xếp vị trí thứ ba thế giới sau Ấn Độ (35,61%) và Thái Lan (15,1%).

Bối cảnh thương mại quốc tế có bước ngoặt quan trọng khi Hiệp định Thương mại tự do giữa Việt Nam và Liên minh Châu Âu (EVFTA) chính thức được ký kết vào ngày 30/6/2019 và có hiệu lực từ ngày 01/8/2020. EVFTA là hiệp định thương mại tự do thế hệ mới với mức cam kết mở cửa thị trường sâu rộng, mang lại ưu đãi thuế quan đáng kể nhưng cũng đặt ra các rào cản kỹ thuật nghiêm ngặt đối với ngành lúa gạo Việt Nam khi tiếp cận 27 quốc gia thành viên EU.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tăng Minh Anh (Khoa Kinh tế Phát triển, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội, thực hiện năm 2021 dưới sự hướng dẫn của TS. Lò Thị Hồng Vân) tập trung giải quyết vấn đề lượng hóa và đánh giá các nhân tố tác động đến xuất khẩu gạo của Việt Nam sang thị trường EU trong bối cảnh thực thi EVFTA.

Mục tiêu nghiên cứu: Nghiên cứu nhằm đánh giá các yếu tố tác động đến xuất khẩu gạo tại Việt Nam trong thời gian thực thi Hiệp định EVFTA, từ đó đưa ra các hàm ý và giải pháp chính sách phát triển ngành hàng lúa gạo bền vững.

Nhiệm vụ nghiên cứu (theo nguyên bản văn bản):

  1. Thứ nhất, phân tích và đánh giá thực trạng ngành xuất khẩu gạo của Việt Nam.
  2. Thứ hai, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu gạo trong thời gian thực thi hiệp định EVFTA.
  3. Thứ ba, đề xuất giải pháp và khuyến nghị chính sách để phát triển ngành xuất khẩu gạo tại Việt Nam trong thời gian thực thi hiệp định EVFTA tại Việt Nam trong thời gian tới.

Câu hỏi nghiên cứu:

  • Thực trạng ngành xuất khẩu gạo của Việt Nam như thế nào?
  • Những yếu tố nào tác động đến ngành xuất khẩu gạo tại Việt Nam trong thời gian thực thi EVFTA?
  • Việc tham gia vào hiệp định EVFTA giúp ngành gạo đem lại những lợi thế và thách thức gì?
  • Làm thế nào để nâng cao vị thế của ngành xuất khẩu gạo tại Việt Nam?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu gạo tại Việt Nam trong thời gian thực thi EVFTA.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động thương mại lúa gạo giữa Việt Nam và 27 quốc gia thành viên Liên minh Châu Âu (EU).
  • Phạm vi thời gian: Giai đoạn 2012 – 2020, tập trung phân tích thời điểm năm 2020 khi EVFTA bắt đầu đi vào hiệu lực thực tế.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng

Nghiên cứu xây dựng trên nền tảng lý luận kinh tế học thương mại quốc tế, tiếp cận các khái niệm và quy định pháp lý:

  • Khái niệm xuất khẩu: Dẫn chiếu theo Khoản 1 Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005; các lý thuyết của Spartak A.V về phân loại xuất khẩu (hàng hóa, dịch vụ, vốn), Borisov A.B về phân công lao động quốc tế và tạo nguồn vốn ngoại tệ, cùng khung phân tích của Branch A. về hệ thống xuất khẩu gồm người xuất khẩu, người nhập khẩu, dòng dịch vụ bổ trợ và các rào cản thương mại.
  • Phân loại 6 hình thức xuất khẩu: Xuất khẩu trực tiếp, xuất khẩu gián tiếp (ủy thác), gia công xuất khẩu, xuất khẩu tại chỗ, buôn bán đối lưu, tạm xuất tái nhập / tạm nhập tái xuất.
  • 5 đặc trưng cơ bản của thị trường gạo: (1) Tính thời vụ trong sản xuất và trao đổi; (2) Buôn bán thông qua hợp đồng giữa các Chính phủ là phương thức chủ yếu; (3) Cung - cầu xuất nhập khẩu không ổn định do phụ thuộc lớn vào biến động thời tiết, khí hậu; (4) Sự chi phối thị trường của các quốc gia lớn (Mỹ, EU, Trung Quốc, Ấn Độ, Thái Lan); (5) Chủng loại gạo phong phú và thị hiếu tiêu dùng phân hóa theo từng khu vực thị trường.
  • Cơ sở pháp lý Hiệp định EVFTA: Gồm 17 Chương, 2 Nghị định thư với các nội dung trọng tâm về thương mại hàng hóa (lộ trình xóa bỏ 85,6% dòng thuế ngay khi có hiệu lực và 99,2% sau 7 năm; hạn ngạch thuế quan thuế suất 0% đối với gạo), thương mại dịch vụ và đầu tư, mua sắm chính phủ, sở hữu trí tuệ (bảo hộ trên 160 chỉ dẫn địa lý của EU và 39 chỉ dẫn địa lý của Việt Nam), doanh nghiệp nhà nước (DNNN) và thương mại điện tử.
  • Cơ sở lý luận Mô hình trọng lực (Gravity Model): Bắt nguồn từ ứng dụng quy luật vạn vật hấp dẫn của Tinbergen (1962) và Pöyhönen (1963). Mô hình được hoàn thiện nền tảng kinh tế học vi mô và vĩ mô thông qua các nghiên cứu của Anderson (1979) trên cơ sở lý thuyết Ricardo và Heckscher-Ohlin (H-O); Bergstrand (1985, 1989) dựa trên cấu trúc thị trường cạnh tranh độc quyền và tỷ giá hối đoái thực; Deardorff (1998) giải thích thương mại giữa các nước có trình độ phát triển khác nhau theo định lý H-O; Mathur (1999) gắn quy mô GDP/GNP với sự đa dạng sản phẩm và tính kinh tế theo quy mô của Lý thuyết thương mại mới.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Tác giả kết hợp đồng thời phương pháp định lượng và định tính:

  • Phương pháp định lượng: Xây dựng mô hình trọng lực cho dữ liệu bảng (Panel Data) giai đoạn 2012 – 2020 giữa Việt Nam và 27 đối tác EU. Tiến hành ước lượng bằng Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM) và thực hiện các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình (đa cộng tuyến, phương sai sai số thay đổi, tự tương quan). Công cụ tính toán và xử lý số liệu là phần mềm Stata phiên bản 15.1.
  • Phương pháp định tính:
    • Thu thập và xử lý dữ liệu thứ cấp: Trích xuất số liệu thống kê từ Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC), Tổng cục Thống kê Việt Nam (GSO), cơ sở dữ liệu của Ngân hàng Thế giới (World Bank - WDI), Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA).
    • Phương pháp phân tích ma trận SWOT: Đánh giá điểm mạnh (S), điểm yếu (W), cơ hội (O) và thách thức (T) của ngành xuất khẩu lúa gạo Việt Nam trong bối cảnh thực thi EVFTA.
    • Phương pháp nghiên cứu thực tiễn so sánh: Phân tích bài học kinh nghiệm về chiến lược thị trường, R&D giống lúa tại Thái Lan và chính sách giá thu mua tối thiểu (MSP) cùng dự trữ thu mua tại Ấn Độ.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tổng thuật toàn diện các công trình nghiên cứu trong nước và quốc tế liên quan đến xuất khẩu gạo và mô hình trọng lực:

  • Tài liệu trong nước: Tổng kết nghiên cứu của Phan Ngọc Trung (2014) về giải pháp xuất khẩu gạo; Võ Minh Sang và Đỗ Văn Xê (2016) về suy giảm lợi thế so sánh giai đoạn 2013-2015 do chi phí gia tăng; Hà Văn Hội (2015) về cơ hội và thách thức từ TPP; Đặng Xuân Thanh (2020) về tác động của EVFTA đến ngành thủy sản để liên hệ sang ngành nông sản.
  • Tài liệu nước ngoài: Phân tích công trình của Adam John về cơ chế truyền dẫn giá giữa thị trường gạo nội địa và xuất khẩu ở Thái Lan; Pimbucha Rusmevichientong và Harry M. Kaiser về hiệu quả chi phí của các chương trình xúc tiến xuất khẩu gạo Hoa Kỳ; Nicholas Minot và Francesco Goletti về tự do hóa xuất khẩu gạo và phúc lợi hộ gia đình tại Việt Nam; Muhammad Saqib Irshad về năng lực cạnh tranh và tiềm năng xuất khẩu gạo Pakistan sang 144 thị trường.
  • Nghiên cứu ứng dụng mô hình trọng lực: Điểm qua các nghiên cứu quốc tế của Tinbergen (1962), Alemayehu & Haile (2002), Moral Benito (2012), Kwizera (2018) và các nghiên cứu tại Việt Nam của Võ Thy Trang (2013 - thương mại nội ngành APEC), Dương Thị Thanh Thái (2019 - xuất khẩu trái cây sang Canada), Đỗ Thị Hòa Nhã (2017 - nông sản sang EU), Nguyễn Xuân Bắc (2010 - tập trung xuất khẩu sang 15 đối tác).
  • Khoảng trống nghiên cứu: Xác định các nghiên cứu trước đây chưa lượng hóa chuyên sâu tác động của EVFTA đối với riêng ngành hàng lúa gạo với chuỗi số liệu được cập nhật đến thời điểm hiệp định có hiệu lực.

Chương 2: Cơ sở lý luận và cơ sở khoa học về ngành xuất khẩu gạo, hiệp định EVFTA và mô hình trọng lực

Chương 2 hệ thống hóa ba trụ cột kiến thức:

  1. Lý luận ngành gạo: Định nghĩa xuất khẩu, vai trò đối với kinh tế (doanh thu, định vị thương hiệu quốc gia, thu hút ngoại tệ, thúc đẩy sản xuất), 6 hình thức xuất khẩu và 5 đặc trưng thị trường gạo.
  2. Hiệp định EVFTA: Quá trình đàm phán (kết thúc đàm phán 01/12/2015, công bố 01/02/2016, tách thành EVFTA và EVIPA ngày 26/6/2018, ký kết 30/6/2019, Nghị viện Châu Âu thông qua 12/02/2020, có hiệu lực 01/8/2020); các cam kết về thuế hàng hóa, dịch vụ ngân hàng (mở room ngoại 49% tại 02 ngân hàng TMCP, trừ BIDV, Vietinbank, Vietcombank, Agribank), bảo hiểm, viễn thông, mua sắm chính phủ, sở hữu trí tuệ, DNNN và thương mại điện tử.
  3. Thực tiễn quốc tế và bài học:
    • Thái Lan: Chiến lược marketing giai đoạn 2020–2024 phân 3 phân khúc gạo (cao cấp: Hom Mali và gạo thơm; phổ thông: gạo trắng mềm/cứng, gạo đồ; đặc sản: gạo nếp); đầu tư R&D giống lúa; chính sách tín dụng hỗ trợ nuôi trâu lấy sức kéo và phân chuồng.
    • Ấn Độ: Chính sách giá sàn hỗ trợ (MSP) tăng 3,9% lên 1.940 rupees/tạ (265,9 USD/tấn); thu mua kỷ lục 81,3 triệu tấn trong niên vụ 2020–2021 giúp bảo đảm an ninh lương thực và điều tiết lượng xuất khẩu.
    • Bài học cho Việt Nam: Tách bạch quỹ dự trữ quốc gia khỏi kinh doanh của doanh nghiệp; quy định điều kiện kinh doanh xuất khẩu gắn với hạ tầng kho bãi và chuỗi liên kết dọc vùng nguyên liệu; kiểm soát chi phí phân bón đầu vào và cơ giới hóa nông nghiệp.
  4. Cơ sở mô hình trọng lực: Tổng quan quá trình phát triển từ Tinbergen (1962), Poyhonen (1963) đến Anderson (1979), Bergstrand (1985, 1989), Deardorff (1998) và Mathur (1999).

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu

Chương này thiết lập khung phân tích thực nghiệm:

  • Trình bày dạng hàm mô hình trọng lực ứng dụng cho xuất khẩu gạo Việt Nam sang 27 nước thành viên EU.
  • Giải thích các biến số nghiên cứu, kỳ vọng dấu của các biến quy mô kinh tế (GDP), quy mô dân số (POP), khoảng cách địa lý và các biến giả thể chế.
  • Thống kê mô tả dữ liệu bảng (Bảng 3.1, Bảng 3.2), phân tích ma trận tương quan giữa các biến (Bảng 3.3).
  • Trình bày quy trình lựa chọn phương pháp ước lượng và xử lý khuyết tật mô hình (Bảng 3.4).

Chương 4: Các yếu tố ảnh hưởng đến ngành xuất khẩu gạo tại Việt Nam trong thời gian thực thi hiệp định EVFTA

Chương 4 công bố các kết quả phân tích thực nghiệm và thực trạng:

  • Kết quả ước lượng mô hình: Sử dụng mô hình tác động ngẫu nhiên REM (Bảng 4.1) để lượng hóa các nhân tố tác động đến kim ngạch xuất khẩu gạo của Việt Nam sang EU.
  • Thực trạng ngành gạo 2012 – 2020:
    • Khối lượng xuất khẩu toàn ngành duy trì từ 4,9 đến 7,7 triệu tấn/năm, giá trị xuất khẩu thường xuyên đạt trên 2 tỷ USD/năm (đạt kỷ lục 3,08 tỷ USD năm 2018 và 3,12 tỷ USD năm 2020).
    • Diễn biến sản lượng và kim ngạch xuất khẩu gạo sang EU qua các giai đoạn trước và trong năm 2020 khi EVFTA đi vào thực thi (Hình 4.1, Hình 4.2).
  • Phân tích SWOT ngành lúa gạo khi thực thi EVFTA (Bảng 4.2):
    • Điểm mạnh (S): Năng lực sản xuất lớn, nguồn cung dồi dào, kinh nghiệm canh tác lâu đời.
    • Điểm yếu (W): Tỷ lệ gạo chất lượng cao chưa đồng đều, chuỗi liên kết sản xuất - tiêu thụ còn lỏng lẻo, thương hiệu quốc tế chưa mạnh.
    • Cơ hội (O): Thuế quan ưu đãi về 0% theo hạn ngạch EVFTA, mở rộng thị phần tại thị trường cao cấp EU, bảo hộ 39 chỉ dẫn địa lý.
    • Thách thức (T): Rào cản kỹ thuật khắt khe về SPS (vệ sinh an toàn thực phẩm), TBT (rào cản kỹ thuật), quy tắc xuất xứ và nguy cơ phòng vệ thương mại.

Chương 5: Hàm ý và chính sách nhằm nâng cao phát triển ngành xuất khẩu gạo trong thời gian tới

Chương 5 đề xuất hệ thống giải pháp phân định theo hai nhóm chủ thể:

  • Đề xuất đối với Chính phủ:
    • Xây dựng hệ thống kho chứa quốc gia và quỹ bình ổn giá lương thực độc lập với doanh nghiệp kinh doanh.
    • Rà soát, hoàn thiện điều kiện kinh doanh xuất khẩu gạo (quy định ngưỡng quy mô vốn, năng lực kho chứa, nhà máy xay xát chế biến và vùng nguyên liệu liên kết).
    • Ban hành chính sách kiểm soát giá phân bón và vật tư nông nghiệp; mở rộng tín dụng cơ giới hóa thu hoạch và sau thu hoạch.
    • Đẩy mạnh đàm phán tháo gỡ rào cản kỹ thuật và xây dựng thương hiệu quốc gia cho gạo Việt Nam tại EU.
  • Đề xuất đối với Doanh nghiệp:
    • Chủ động chuẩn hóa quy trình sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế (GlobalGAP), đáp ứng nghiêm ngặt các quy định SPS và TBT của EU.
    • Xây dựng chuỗi liên kết dọc bền vững với các hợp tác xã và nông dân để chủ động nguồn nguyên liệu truy xuất được nguồn gốc.
    • Chuyển dịch cơ cấu sản phẩm sang các dòng gạo thơm, gạo đặc sản chất lượng cao để tận dụng tối đa hạn ngạch thuế quan 0%.

Kết quả và đóng góp của nghiên cứu

Kết quả chính và tổng hợp dữ liệu thực nghiệm

Nghiên cứu đã phác họa bức tranh số liệu về xuất khẩu lúa gạo Việt Nam và đối sánh kinh nghiệm quản lý của các quốc gia xuất khẩu hàng đầu:

Tiêu chí Việt Nam Thái Lan Ấn Độ
Vị thế thế giới (2020) Thứ 3 (12,75% thị phần; 6,25 triệu tấn; 3,12 tỷ USD) Thứ 2 (15,1% thị phần) Thứ 1 (35,61% thị phần)
Định hướng chiến lược Tận dụng ưu đãi thuế quan EVFTA, nâng cao chất lượng chuỗi giá trị Chiến lược marketing 2020-2024 (3 phân khúc: cao cấp, phổ thông, đặc sản) Nâng giá sàn MSP (1.940 rupees/tạ), thu mua kỷ lục (81,3 triệu tấn)
Trọng tâm kỹ thuật/chính sách Quy định điều kiện kinh doanh kho bãi, liên kết vùng nguyên liệu Tăng cường R&D giống lúa, chương trình vay vốn chăn nuôi trâu Bảo vệ thu nhập nông dân, bình ổn giá và kiểm soát lạm phát thực phẩm

Đóng góp của đề tài

  • Về mặt khoa học: Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết về chuỗi giá trị và mô hình trọng lực (Gravity Model); đo lường mức độ tác động của các yếu tố kinh tế vĩ mô và rào cản thương mại đến xuất khẩu gạo Việt Nam sang thị trường 27 nước EU giai đoạn 2012–2020 thông qua mô hình tác động ngẫu nhiên (REM).
  • Về mặt thực tiễn: Cung cấp bức tranh thực trạng ngành gạo khi bước vào giai đoạn thực thi EVFTA; làm rõ cơ hội từ lộ trình thuế quan và thách thức từ các rào cản phi thuế quan (SPS, TBT); đưa ra các kiến nghị chính sách khả thi cho các cơ quan quản lý nhà nước và cộng đồng doanh nghiệp xuất khẩu gạo.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế về chuỗi dữ liệu thực thi: Do Hiệp định EVFTA mới chính thức có hiệu lực từ ngày 01/8/2020, chuỗi số liệu phản ánh tác động trực tiếp của hiệp định trong giai đoạn nghiên cứu (2012–2020) chủ yếu ghi nhận ở giai đoạn khởi đầu, chưa phản ánh đầy đủ tác động trung và dài hạn.
  • Hạn chế về phạm vi thị trường: Nghiên cứu chỉ tập trung vào thị trường 27 quốc gia EU, chưa đối sánh tương quan với các khu vực thị trường FTA thế hệ mới khác (như CPTPP).
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng chuỗi số liệu thời gian sau năm 2020 khi EVFTA đã vận hành ổn định; bổ sung các biến số định lượng chuyên sâu về rào cản kỹ thuật (SPS, TBT) và tiêu chuẩn chứng nhận chất lượng quốc tế vào mô hình kinh tế lượng.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng thụ hưởng: Sinh viên, học viên cao học, giảng viên và các nhà nghiên cứu thuộc các chuyên ngành Kinh tế phát triển, Kinh tế quốc tế, Thương mại quốc tế, Kinh tế nông nghiệp và Quản trị kinh doanh.
  • Giá trị học thuật và ứng dụng:
    • Chương 1 và 2: Cung cấp tài liệu tổng quan toàn diện về lý thuyết mô hình trọng lực và cam kết ngành hàng nông sản trong EVFTA.
    • Chương 3 và 4: Cung cấp quy trình ứng dụng Stata để xử lý mô hình hồi quy dữ liệu bảng (Panel Data) với mô hình REM trong nghiên cứu thương mại quốc tế.
    • Chương 5: Là nguồn tư liệu tham khảo hữu ích cho các nhà hoạch định chính sách tại Bộ Công Thương, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn và các doanh nghiệp hội viên Hiệp hội Lương thực Việt Nam (VFA).

Câu hỏi thường gặp

Khóa luận sử dụng mô hình kinh tế lượng nào để phân tích các yếu tố tác động đến xuất khẩu gạo sang EU?

Tác giả sử dụng Mô hình trọng lực (Gravity Model) ước lượng trên bộ dữ liệu bảng (Panel Data) giai đoạn 2012 – 2020 giữa Việt Nam và 27 quốc gia thành viên EU, sử dụng phương pháp ước lượng Mô hình tác động ngẫu nhiên (Random Effects Model - REM) trên phần mềm Stata 15.1 cùng các kiểm định chẩn đoán khuyết tật mô hình.

Vị thế và quy mô xuất khẩu gạo của Việt Nam năm 2020 được ghi nhận như thế nào trong nghiên cứu?

Theo số liệu thống kê của Hải quan Việt Nam và Trung tâm Thương mại Quốc tế (ITC) được trích dẫn trong khóa luận, năm 2020 Việt Nam xuất khẩu 6.249,114 nghìn tấn gạo với kim ngạch đạt 3.120,163 triệu USD, chiếm 12,75% thị phần xuất khẩu thế giới, xếp vị trí thứ ba sau Ấn Độ (35,61%) và Thái Lan (15,1%).

Hiệp định EVFTA mang lại những cam kết ưu đãi thuế quan cụ thể nào đối với hàng xuất khẩu của Việt Nam?

Ngay khi EVFTA có hiệu lực, EU xóa bỏ thuế nhập khẩu đối với khoảng 85,6% số dòng thuế (tương đương 70,3% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam). Sau 7 năm, mức xóa bỏ đạt 99,2% số dòng thuế (99,7% kim ngạch). Đối với khoảng 0,3% kim ngạch còn lại (bao gồm mặt hàng gạo), EU áp dụng hạn ngạch thuế quan với mức thuế suất trong hạn ngạch là 0%. Đồng thời, EU cam kết bảo hộ 39 chỉ dẫn địa lý nông sản thực phẩm của Việt Nam.

Tác giả rút ra những bài học kinh nghiệm quản lý nào từ Thái Lan và Ấn Độ cho ngành gạo Việt Nam?

Nghiên cứu chỉ ra ba bài học kinh nghiệm trọng tâm: (1) Tách bạch vai trò dự trữ lương thực quốc gia và bình ổn giá ra khỏi hoạt động thương mại của doanh nghiệp thông qua hệ thống kho dự trữ và quỹ bình ổn giá; (2) Áp dụng chính sách xuất khẩu gạo là ngành kinh doanh có điều kiện gắn liền với năng lực kho bãi xay xát và liên kết chuỗi vùng nguyên liệu; (3) Tăng cường đầu tư R&D giống lúa chất lượng cao và cơ giới hóa nông nghiệp nhằm tiết giảm chi phí sản xuất.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Tăng Minh Anh đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về thương mại lúa gạo và mô hình trọng lực, đồng thời lượng hóa các yếu tố ảnh hưởng đến xuất khẩu gạo Việt Nam sang 27 thị trường EU trong bối cảnh thực thi EVFTA. Nghiên cứu khẳng định tiềm năng tăng trưởng to lớn từ việc mở cửa thị trường và ưu đãi hạn ngạch thuế quan 0%, đồng thời chỉ rõ các thách thức kỹ thuật về tiêu chuẩn chất lượng SPS và TBT. Hệ thống khuyến nghị chính sách đề xuất trong công trình mang giá trị ứng dụng thiết thực, hỗ trợ các cơ quan quản lý và doanh nghiệp tái cơ cấu ngành hàng lúa gạo theo hướng nâng cao giá trị gia tăng và phát triển bền vững.