Tổng quan luận án

Nông nghiệp giữ vai trò quan trọng đối với sự ổn định kinh tế - xã hội, bảo đảm an ninh lương thực, cung cấp nguyên liệu và lao động cho khu vực phi nông nghiệp. Tại các quốc gia phát triển như Mỹ, Tây Âu, Nhật Bản, dù nông nghiệp chỉ chiếm tỷ trọng từ 1% đến 5% GDP, lĩnh vực này vẫn được định hướng phát triển theo hướng đa dạng, hiện đại và bền vững. Đối với các quốc gia đang phát triển, nông nghiệp là trụ cột kinh tế và tạo nền tảng cho tiến trình công nghiệp hóa. Quá trình toàn cầu hóa cùng sự mở rộng của các hiệp định thuộc Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO) đặt ra nhiều yêu cầu khắt khe về thuế quan, rào cản phi thuế quan, tiêu chuẩn kỹ thuật (TBT), kiểm dịch động thực vật (SPS) và an toàn thực phẩm, kéo theo các tranh chấp thương mại trên thị trường nông sản quốc tế.

Sau 4 thập kỷ cải cách mở cửa (từ năm 1978), nông nghiệp Trung Quốc chuyển từ tự cấp tự túc sang sản xuất hàng hóa hướng ra thị trường quốc tế. Mặc dù chỉ chiếm hơn 7% diện tích canh tác thế giới, Trung Quốc đáp ứng nhu cầu lương thực cho 22% dân số toàn cầu (Trình Quốc Cường, 2008). Năm 2018, sản lượng lương thực Trung Quốc đạt hơn 657,9 triệu tấn (gấp 4,8 lần năm 1949, tăng bình quân 2,6%/năm, ghi nhận mức tăng 15 năm liên tiếp). Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn về sản lượng nhiều mặt hàng nông sản: thịt lợn (46%), bông sợi (24%), trà (23%), lê (70%), táo (48%), đào (32%) (Ngô Thị Tuyết Mai, 2011); xuất khẩu nông sản đứng thứ 8 thế giới và đứng đầu châu Á. Đối với Việt Nam, sau khi gia nhập WTO năm 2007, kim ngạch xuất khẩu nông sản năm 2018 đạt hơn 40 tỷ USD, song ngành nông nghiệp gặp nhiều trở ngại về đáp ứng tiêu chuẩn chất lượng (như thủy sản bị Liên minh châu Âu cảnh báo). Mặc dù hai quốc gia có nhiều điểm tương đồng về thể chế và con đường phát triển kinh tế, các công trình trước đây chưa nghiên cứu toàn diện, có hệ thống chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO dưới góc độ lịch sử kinh tế để rút ra bài học cho Việt Nam. Đây là khoảng trống nghiên cứu mà luận án tập trung giải quyết.

  • Mục tiêu nghiên cứu:

    • Mục tiêu tổng quát: Luận giải khả năng vận dụng những bài học kinh nghiệm trong chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO với Việt Nam.
    • Mục tiêu cụ thể:
      1. Hệ thống hoá cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách phát triển nông nghiệp ở các nước sau khi gia nhập WTO.
      2. Đánh giá những thành công, hạn chế; phân tích ảnh hưởng của chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO đối với nông nghiệp và rút ra bài học kinh nghiệm.
      3. Luận giải khả năng vận dụng những bài học kinh nghiệm trong chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO với Việt Nam.
  • Câu hỏi nghiên cứu:

    • (i) Gia nhập WTO ảnh hưởng trực tiếp đến tình hình nông nghiệp và chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc như thế nào?
    • (ii) Những thay đổi căn bản của chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO là gì? Ảnh hưởng của nó đối với ngành nông nghiệp của Trung Quốc? Lĩnh vực nào chịu ảnh hưởng nhiều và bài học kinh nghiệm rút ra là gì?
    • (iii) Khả năng vận dụng những bài học kinh nghiệm trong chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO với Việt Nam đến đâu?
  • Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

    • Đối tượng nghiên cứu: Chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO.
    • Phạm vi nội dung: Luận án không nghiên cứu toàn bộ chính sách đối nội và đối ngoại mà tập trung vào 4 nhóm chính sách đối ngoại chịu sự ràng buộc bởi các quy tắc của WTO: (1) Chính sách thuế quan và các rào cản phi thuế quan; (2) Chính sách trợ cấp xuất khẩu; (3) Chính sách hỗ trợ trong nước; (4) Chính sách thiết lập và hoàn thiện hàng rào kỹ thuật thương mại (TBT).
    • Phạm vi thời gian: Từ năm 2001 đến nay đối với Trung Quốc (từ khi là thành viên WTO) và từ năm 2007 đến nay đối với Việt Nam.
    • Phạm vi không gian: Trung Quốc và Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Luận án điểm lại hệ thống các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước theo các nhóm nội dung:

  • Chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc thời kỳ trước gia nhập WTO:

    • Giai đoạn 1958 - 1978: Các phong trào "Đại nhảy vọt" (1958-1965), xây dựng "công xã nhân dân" (khoảng 5.000 hộ/công xã), "Đại cách mạng văn hóa" (1966-1976) và "Bốn hiện đại hóa" (1976-1978) được tổng kết bởi Nguyễn Trí Dĩnh, Phạm Huy Vinh, Trần Khánh Hưng (2013). Giai đoạn này sản xuất nông nghiệp sụt giảm nghiêm trọng (năm 1960 sản lượng ngũ cốc giảm xuống 160 triệu tấn; giai đoạn 1966-1976 tăng trưởng bình quân giảm 0,4%/năm; tỷ lệ nhập khẩu lương thực chiếm 20-30% tổng kim ngạch nhập khẩu).
    • Giai đoạn 1978 - trước khi gia nhập WTO: Yiphing Huang (1997) phân tích quá trình cải cách nông nghiệp sau Hội nghị Trung ương 3 khóa XI (1978), việc xóa bỏ công xã nhân dân và áp dụng "chế độ khoán hộ". Giai đoạn 1979-1984, sản lượng nông nghiệp tăng 7,4%/năm, sản lượng ngũ cốc tăng 5-8%/năm. Giai đoạn 1985-1994, tăng trưởng nông nghiệp giảm xuống 3,8%/năm, ngũ cốc chỉ tăng 0,9%/năm, giá thực phẩm năm 1994 tăng 32% (Cục Thống kê Trung Quốc). Tỷ lệ nghèo giảm từ 53% năm 1981 xuống 8% năm 2001. J. Huang và S. Rozelle (1996), S. Fan và P. Pardey (1997), W. Martin (1999, 2001) chỉ ra tỷ lệ đầu tư cho nông nghiệp so với AGDP giảm từ 7,65% năm 1978 xuống 3,6% năm 1995.
  • Chính sách thương mại nông nghiệp và hỗ trợ trong nước của Trung Quốc hậu WTO:

    • Cắt giảm thuế quan và rào cản phi thuế: W. Martin (1999, 2001, 2002), J. Huang và S. Rozelle (2001, 2002, 2007), Hunter và cộng sự (2001), Nguyễn Xuân Trình và Lê Xuân Sang (2007), Chen G (2011), Nguyễn Vĩnh Thanh (2011), H. Tuan (2001), Vũ Văn Hùng (2013) ghi nhận thuế nhập khẩu nông sản giảm từ 42,2% (1992) xuống 23,6% (1998), 21% (2001), 17% (2004), 15,3% (2005) và 15,1% (2008). Thuế nhập khẩu đậu tương giảm từ 114% xuống 3% năm 2000. Hạn ngạch thuế quan (TRQ) đối với lúa mì tăng từ 7 lên 10 triệu tấn, ngô từ 4 lên 7 triệu tấn giai đoạn 2000-2004; thuế trong hạn ngạch chỉ 1% đối với gạo, lúa mì, ngô, len.
    • Trợ cấp xuất khẩu và hỗ trợ nội địa: J. Huang và S. Rozelle (2002, 2007, 2014, 2018), Nguyễn Tiến Dũng (2010), Vũ Văn Hùng (2013), Fuzhi Cheng (2008), Du Ying (2000, 2001), H. Ni (2013), OECD (2013), Babu et al. (2015, 2016), Tao và Qin (2007), Liu và cộng sự (2012) phân tích việc Trung Quốc cam kết xóa bỏ hoàn toàn trợ cấp xuất khẩu, áp dụng "Văn kiện số 1" thường niên từ năm 2004 đến 2016. Giá trị hỗ trợ Hộp xanh lá cây tăng từ 131,3 tỷ NDT (1997) lên 242,3 tỷ NDT (2001), 309,6 tỷ NDT (2005) và 766,23 tỷ NDT (2013). Trần cam kết Hộp hổ phách được giữ ở mức 8,5% giá trị sản lượng.
  • Khoa học công nghệ, an ninh lương thực và rào cản kỹ thuật:

    • Hu và Huang (2011), Babu et al. (2015), Phạm Thị Thanh Bình (2018) nghiên cứu về hệ thống khuyến nông và các khu nông nghiệp công nghệ cao (giai đoạn 1998-2006 có hơn 400 khu, đóng góp trên 40% giá trị gia tăng nông nghiệp; đến nay có hơn 6.000 khu, gồm 1 khu quốc gia Dương Lân, 36 khu cấp chính phủ giao địa phương quản lý, hơn 600 khu thị phạm).
    • J. Yang (2016), Chen Xiwen (2002), Zhenwei Liu (2002), H. Colby và cộng sự (2001), Zhao Yumin và cộng sự (2004), RCRE (2011) nghiên cứu biến động tỷ trọng nông nghiệp trong GDP (từ hơn 30% trước 1980 giảm còn 16% năm 2000 và 10% năm 2011), tỷ trọng lao động nông nghiệp giảm từ 81% xuống 50% (1980-2000) và 39,5% năm 2010, tốc độ tăng thu nhập ròng của nông dân giảm từ 9% (1996) xuống 2,1% (2000).
    • Xiaohua Bao và cộng sự (2012), Yaxing Zhang và cộng sự (2008), Yaxing Yang (2008), Lê Quốc Bảo (2018) phân tích tác động của rào cản kỹ thuật thương mại (TBT) và kiểm dịch động thực vật (SPS) đối với xuất nhập khẩu nông sản.
  • Chính sách phát triển nông nghiệp Việt Nam hậu WTO:

    • Các công trình của Nguyễn Vĩnh Thanh và Lê Sĩ Thọ (2010), Nguyễn Xuân Trình và Lê Xuân Sang (2007), Nguyễn Tiến Dũng (2010), Chu Tiến Quang (2011), Trịnh Thị Ái Hoa (2007), Ngô Thị Tuyết Mai (2011), Vũ Văn Hùng (2013), OECD (2015), Lê Hữu Tầng và Lưu Hàm Nhạc (2002) phân tích các cam kết cắt giảm thuế quan, bảo hộ phi thuế, hỗ trợ nội địa và thực trạng xuất khẩu nông sản của Việt Nam.

Khoảng trống nghiên cứu luận án lựa chọn giải quyết: Các nghiên cứu hiện có chủ yếu đi sâu vào từng khía cạnh riêng lẻ của chính sách hoặc tập trung vào các chính sách đối nội, chưa phân tích toàn diện và có hệ thống từ cơ sở lý luận đến thực tiễn chính sách đối ngoại nông nghiệp trong khuôn khổ WTO. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng cách tiếp cận dưới góc nhìn Lịch sử kinh tế, so sánh đối chiếu những điểm tương đồng và khác biệt giữa Trung Quốc và Việt Nam, từ đó xác định bài học kinh nghiệm và luận giải khả năng vận dụng cụ thể vào Việt Nam.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

  • Lý thuyết lợi thế so sánh: Luận án dựa trên lý thuyết của David Ricardo về chuyên môn hóa và phân công lao động quốc tế dựa trên học thuyết giá trị lao động, cùng các phát triển mở rộng của Gottfried Haberler (chi phí cơ hội), Eli Heckscher - Bertil Ohlin (mô hình 2 yếu tố vốn và lao động), Paul Krugman (mô hình nhiều hàng hóa), và tổng kết của Nguyễn Thường Lạng (2010).
Chỉ tiêu phân tích Nhật Bản Việt Nam Toàn thế giới
Trường hợp tự cung tự cấp
- Thép (kg) 42 7 49
- Vải (m) 7,2 6 13,2
Sản lượng khi chuyên môn hóa
- Thép (kg) 60 0 60
- Vải (m) 0 20 20
Tiêu dùng sau trao đổi (10 kg thép = 10 m vải)
- Thép (kg) 50 10 60
- Vải (m) 10 10 20
Lợi ích từ chuyên môn hóa và trao đổi
- Thép (kg) +8 +3 +11
- Vải (m) +2,8 +4 +6,8

Nguồn: Đỗ Đức Bình, Ngô Thị Tuyết Mai (2013)

  • Lý thuyết phát triển bền vững: Xuất phát từ Chiến lược bảo tồn thế giới (1980), Báo cáo Brundtland (1987), Hội nghị Môi trường và Phát triển của Liên hợp quốc (UNCED, 1992) và Hội nghị Johannesburg (2002). Luận án kế thừa các mô hình phát triển bền vững:

    1. Mô hình 3 hệ thống (tự nhiên - kinh tế - xã hội) của Jacobs và Sadler (1990).
    2. Mô hình mục tiêu phát triển của UNCED (1993).
    3. Mô hình mở rộng các lĩnh vực thể chế, chính trị, công nghệ của WCED.
    4. Mô hình 3 cực (kinh tế, xã hội, môi trường) của Mohan Munasinghe (1993).
    5. Mô hình "quả trứng" về tính bền vững xã hội của Prescott Allen (1995).
    6. Mô hình trình tự đánh giá tiến bộ bền vững của Hodge (1993, 1995).
  • Khung phân tích: Luận án áp dụng mô hình tương tác giữa Lý thuyết (Theories) - Chính sách (Policies) - Thực tiễn (Practices) của Phùng Xuân Nhạ và nhóm tác giả (2009). Khung phân tích kết hợp giữa bối cảnh quốc tế (đặc điểm thị trường nông sản, quy định WTO) và điều kiện trong nước (tiến trình hội nhập, tổ chức sản xuất, kỹ thuật canh tác, năng suất lao động) để đánh giá các chính sách mở cửa thị trường, trợ cấp và hàng rào kỹ thuật.

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp tiếp cận: Luận án thuộc chuyên ngành Lịch sử kinh tế, sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính, không sử dụng mô hình kinh tế lượng định lượng (do hạn chế trong thu thập chuỗi số liệu). Luận án kết hợp các phương pháp cụ thể:

    • Phương pháp nghiên cứu lịch sử kết hợp phương pháp logic: Nhìn nhận sự kiện theo tiến trình thời gian và sâu chuỗi để làm rõ bản chất vấn đề.
    • Phương pháp phân kỳ lịch sử: Phân chia các giai đoạn phát triển nông nghiệp trước và sau các mốc 1978, 2001 đối với Trung Quốc và 2007 đối với Việt Nam.
    • Phương pháp phân tích, tổng hợp, so sánh và suy luận: Xác định điểm tương đồng, khác biệt và luận giải khả năng vận dụng kinh nghiệm.
    • Phương pháp mô hình hóa: Xây dựng khung nghiên cứu và phân tích mối quan hệ nguyên nhân - kết quả.
    • Phương pháp thống kê mô tả: Phân nhóm, tập hợp và trình bày dữ liệu qua các bảng biểu.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp chính thức từ Bộ Nông nghiệp Trung Quốc, Cục Hải quan Trung Quốc, Cục Thống kê Nhà nước Trung Quốc, Tổng cục Thống kê Việt Nam, Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam, Tổng cục Hải quan Việt Nam, Niên giám thống kê hai nước, báo cáo của WTO, FAO, OECD và các bài báo khoa học chuyên ngành bằng tiếng Việt và tiếng Anh.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu có liên quan đến đề tài luận án

Chương 1 hệ thống hóa các tài liệu nghiên cứu liên quan đến chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc và Việt Nam. Về mặt lịch sử, chương này điểm lại giai đoạn trước năm 1978 của Trung Quốc với các chính sách "Đại nhảy vọt", công xã nhân dân (khoảng 5.000 hộ nông dân/công xã) dẫn đến sản lượng ngũ cốc năm 1960 giảm xuống 160 triệu tấn và nạn đói làm khoảng 40 triệu người chết; giai đoạn "Đại cách mạng văn hóa" (1966-1976) khiến tốc độ tăng trưởng giảm bình quân 0,4%/năm; giai đoạn "Bốn hiện đại hóa" (1976-1978) khiến nhập khẩu lương thực chiếm 20% kim ngạch nhập khẩu. Giai đoạn 1978 - trước khi gia nhập WTO, việc áp dụng chế độ khoán hộ giúp sản lượng ngũ cốc tăng trưởng 5-8%/năm (1979-1984), giảm tỷ lệ nghèo từ 53% năm 1981 xuống 8% năm 2001, nhưng giai đoạn 1985-1994 tăng trưởng nông nghiệp chậm lại còn 3,8%/năm và giá thực phẩm năm 1994 tăng 32%. Chương 1 tổng thuật các nghiên cứu về giai đoạn chuẩn bị và gia nhập WTO của Trung Quốc, các công trình nghiên cứu về chính sách nông nghiệp Việt Nam hậu WTO, từ đó xác định khoảng trống lý luận và thực tiễn cần tiếp tục làm rõ dưới góc nhìn lịch sử kinh tế.

Chương 2: Cơ sở lý luận và thực tiễn của chính sách phát triển nông nghiệp ở các nước sau khi gia nhập WTO

Chương 2 làm rõ các khái niệm chính sách và chính sách phát triển nông nghiệp, thiết lập hai trụ cột lý thuyết là Lý thuyết lợi thế so sánh và Lý thuyết phát triển bền vững. Về cơ sở thực tiễn, chương này phân tích Hiệp định Nông nghiệp (AoA) của WTO có hiệu lực từ ngày 1/1/1995 trên 3 nội dung:

Trụ cột Hiệp định AoA Nội dung quy định Cơ chế áp dụng
Mở cửa thị trường Thuế quan hóa các biện pháp phi thuế; cắt giảm thuế nhập khẩu bình quân. Nước phát triển giảm 36% (trong 6 năm); nước đang phát triển giảm 24% (trong 10 năm); nước chậm phát triển cam kết mức thuế trần.
Hỗ trợ trong nước: Hộp xanh lá cây Các khoản chi không hoặc ít gây bóp méo thương mại (nghiên cứu khoa học, khuyến nông, cơ sở hạ tầng, an ninh lương thực, bảo hiểm thu nhập, môi trường). Hoàn toàn được miễn trừ, không bị giới hạn mức chi trả và không phải cam kết cắt giảm.
Hỗ trợ trong nước: Hộp xanh da trời Khoản chi trả trực tiếp theo chương trình hạn chế sản xuất (tính theo diện tích, đầu gia súc hoặc sản lượng). Miễn trừ cắt giảm, chủ yếu do các nước phát triển áp dụng.
Hỗ trợ trong nước: Hộp hổ phách Hỗ trợ giá thị trường, chi trả trực tiếp gây bóp méo thương mại (tính theo Tổng lượng hỗ trợ tính gộp - AMS). Phải cắt giảm nếu vượt ngưỡng cho phép (de minimis): 5% giá trị sản lượng đối với nước phát triển, 10% đối với nước đang phát triển.
Quy chế S&D Chương trình trợ cấp đầu vào cho hộ nghèo, vùng khó khăn; hỗ trợ chuyển đổi cây thuốc phiện. Miễn trừ cắt giảm đối với các nước đang và chậm phát triển.
Trợ cấp xuất khẩu Hỗ trợ tài chính, giảm cước phí hoặc bù giá xuất khẩu hàng nông sản. Bị cấm hoàn toàn đối với các thành viên gia nhập sau ngày 1/1/1995.

Chương 2 cũng phân tích Hiệp định TBT (quy chuẩn kỹ thuật bắt buộc, tiêu chuẩn kỹ thuật tự nguyện, quy trình đánh giá sự phù hợp) và Hiệp định SPS (các nguyên tắc khoa học, không phân biệt đối xử, hài hòa hóa), cùng 4 xu hướng vận động của thị trường nông sản thế giới trong bối cảnh dân số dự báo đạt 8,6 tỷ người năm 2030 và 9,8 tỷ người năm 2050.

Chương 3: Thực trạng chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO

Chương 3 trình bày các điều chỉnh chính sách và kết quả thực thi của Trung Quốc sau khi gia nhập WTO:

  • Chính sách thuế quan và phi thuế quan: Trung Quốc giảm thuế nhập khẩu nông sản bình quân từ 23,1% (2001) xuống 17% (2004), 15,3% (2005) và 15,1% (2008). Thuế nhập khẩu đậu tương giảm còn 3% năm 2000. Trong đàm phán song phương, thuế thịt bò từ Mỹ giảm từ 45% xuống 12%, cam quýt từ 40% xuống 12%; thuế dầu cải từ EU giảm từ 85% xuống 9%, bơ từ 30% xuống 10%. Mức hạn ngạch thuế quan (TRQ) giai đoạn 2000-2004 tăng lên: lúa mì từ 7 lên gần 10 triệu tấn, ngô từ hơn 4 lên hơn 7 triệu tấn, dầu đậu nành từ gần 2 lên hơn 3 triệu tấn; thuế trong hạn ngạch duy trì ở mức 1% (lúa mì, ngô, gạo, len). Hạn ngạch dầu ăn được xóa bỏ sau năm 2006.

  • Chính sách trợ cấp xuất khẩu và hỗ trợ trong nước: Trung Quốc xóa bỏ toàn bộ trợ cấp xuất khẩu ngay khi gia nhập WTO. Về hỗ trợ nội địa, nước này chuyển đổi cơ cấu hỗ trợ sang Hộp xanh lá cây với ngân sách tăng từ 131,3 tỷ NDT (1997) lên 242,3 tỷ NDT (2001), 309,6 tỷ NDT (2005) và 766,23 tỷ NDT (2013). Hàng năm từ 2004 đến 2016, Ủy ban Trung ương Đảng Cộng sản Trung Quốc ban hành "Văn kiện số 1" chỉ đạo nông nghiệp, nông thôn và nông dân. Mức trần Hộp hổ phách được cam kết ở mức 8,5% giá trị sản lượng.

  • Chính sách khoa học công nghệ và an ninh lương thực: Xây dựng hơn 6.000 khu nông nghiệp công nghệ cao trên toàn quốc (đóng góp trên 40% giá trị gia tăng nông nghiệp). Sản lượng lương thực năm 2018 đạt 657,9 triệu tấn, duy trì mức tăng 15 năm liên tiếp. Kim ngạch xuất nhập khẩu nông sản năm 2012 đạt 175,77 tỷ USD (xuất khẩu đạt 63,29 tỷ USD). Tuy nhiên, nền nông nghiệp đối diện với thách thức suy thoái môi trường đất và nguồn nước do lạm dụng phân bón hóa học trong giai đoạn trước.

  • Chính sách hàng rào kỹ thuật: Kiện toàn hệ thống kiểm dịch động thực vật và quy chuẩn kỹ thuật theo chuẩn mực quốc tế để bảo vệ thị trường nội địa và hỗ trợ nông sản xuất khẩu vượt qua rào cản kỹ thuật của Mỹ, EU và Nhật Bản.

Chương 4: Khả năng vận dụng những bài học kinh nghiệm trong chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO với Việt Nam

Chương 4 phân tích các điểm tương đồng và khác biệt giữa Trung Quốc và Việt Nam về con đường đổi mới/cải cách kinh tế dưới sự lãnh đạo của Đảng Cộng sản, quy mô sản xuất và điều kiện hội nhập. Luận giải khả năng vận dụng bài học kinh nghiệm của Trung Quốc vào Việt Nam tập trung vào 4 nội dung:

  1. Chuyển hướng chính sách bảo hộ và hỗ trợ nông nghiệp sang các công cụ phi thuế quan và cơ chế tự vệ được WTO cho phép.
  2. Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm đối với các biện pháp TBT/SPS của đối tác thương mại, đồng thời hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn, quy chuẩn kỹ thuật quốc gia về nông sản.
  3. Cơ cấu lại nguồn lực hỗ trợ trong nước, tập trung ngân sách vào các chương trình thuộc Hộp xanh lá cây (nghiên cứu khoa học, khuyến nông, hạ tầng nông thôn, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường).
  4. Đẩy mạnh phối hợp liên ngành giữa các cơ quan quản lý và địa phương trong việc quy hoạch vùng sản xuất, hoàn thiện tiêu chuẩn chất lượng và thúc đẩy các mô hình liên kết chuỗi sản xuất - chế biến - tiêu thụ.

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt học thuật và lý luận

  • Xây dựng khung nghiên cứu chính sách phát triển nông nghiệp trong bối cảnh gia nhập WTO, hệ thống hóa logic từ cơ sở lựa chọn chính sách, triển khai chính sách, đánh giá kết quả thực thi đến điều kiện vận dụng chính sách.
  • Kết hợp giữa nghiên cứu lý luận và thực tiễn, giữa phương pháp nội suy và ngoại suy để phân tích các biến động của nông nghiệp Trung Quốc, đánh giá hiện trạng nông nghiệp Việt Nam và luận giải khả năng tiếp thu có chọn lọc các bài học kinh nghiệm.

Đóng góp về phương diện thực tiễn và giải pháp

  • Luận giải sự điều chỉnh linh hoạt và phối hợp đồng bộ các công cụ chính sách nông nghiệp của Trung Quốc (thuế quan, TRQ, Hộp xanh lá cây, đầu tư khu công nghệ cao) nhằm thích ứng với các cam kết WTO mà vẫn duy trì an ninh lương thực và mở rộng xuất khẩu.
  • Khẳng định giá trị tham khảo của kinh nghiệm Trung Quốc đối với Việt Nam trong việc thiết kế chính sách thương mại nông nghiệp, đặc biệt là tính linh hoạt trong quản lý xuất nhập khẩu và xử lý các rào cản kỹ thuật.
  • Đề xuất 4 định hướng vận dụng cho chính sách phát triển nông nghiệp Việt Nam hậu WTO:
    1. Tập trung chính sách phát triển nông nghiệp vào các công cụ phi thuế quan được WTO cho phép nhằm bảo vệ hợp pháp thị trường trong nước.
    2. Thiết lập cơ chế cảnh báo sớm nhằm chủ động ứng phó với hàng rào TBT/SPS từ thị trường nhập khẩu, đồng thời hoàn thiện hệ thống tiêu chuẩn kỹ thuật trong nước đối với nông sản.
    3. Cơ cấu lại chính sách hỗ trợ nội địa theo hướng gia tăng tỷ trọng các công cụ thuộc Hộp xanh lá cây của WTO để thúc đẩy nông nghiệp phát triển bền vững.
    4. Tăng cường phối hợp giữa các bộ, ban, ngành và địa phương trong công tác quy hoạch sản xuất, chuẩn hóa kỹ thuật và khuyến khích các hình thức liên kết sản xuất gắn với chế biến sâu.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính và thống kê mô tả, không áp dụng mô hình kinh tế lượng định lượng để lượng hóa mức độ tác động của từng chính sách do hạn chế trong việc thu thập chuỗi số liệu thứ cấp đồng bộ. Về nội dung, luận án chỉ tập trung vào 4 nhóm chính sách đối ngoại gắn với cam kết WTO, chưa bao quát toàn bộ các chính sách nông nghiệp đối nội. Không gian và thời gian nghiên cứu giới hạn ở hai quốc gia từ mốc gia nhập WTO đến thời điểm nghiên cứu.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu định lượng bằng các mô hình kinh tế lượng khi có đầy đủ dữ liệu; phân tích chuyên sâu các chính sách đất đai, tài chính - tín dụng nông nghiệp đối nội; tiếp tục cập nhật các biến động chính sách thương mại nông nghiệp trong các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Nghiên cứu sinh, học viên cao học, giảng viên chuyên ngành Lịch sử kinh tế, Kinh tế quốc tế, Kinh tế nông nghiệp và Quản lý kinh tế.
    • Cán bộ hoạch định chính sách tại Bộ Nông nghiệp và Phát triển nông thôn, Bộ Công Thương, các viện nghiên cứu chiến lược và cơ quan quản lý nhà nước về nông nghiệp, thương mại.
    • Các hiệp hội ngành hàng (như VASEP) và doanh nghiệp xuất nhập khẩu nông sản.
  • Nội dung tham khảo: Khung phân tích chính sách thương mại nông nghiệp hậu WTO; hệ thống dữ liệu về lộ trình cắt giảm thuế quan và chuyển dịch cơ cấu trợ cấp Hộp xanh lá cây của Trung Quốc; kinh nghiệm xây dựng hệ thống TBT/SPS và phát triển các khu nông nghiệp công nghệ cao.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án tập trung vào những nhóm chính sách phát triển nông nghiệp cụ thể nào của Trung Quốc sau khi gia nhập WTO?
Luận án tập trung vào 4 nhóm chính sách đối ngoại chịu ràng buộc bởi các quy định của WTO: (1) Chính sách thuế quan và các rào cản phi thuế quan; (2) Chính sách trợ cấp xuất khẩu; (3) Chính sách hỗ trợ trong nước (Hộp xanh lá cây, Hộp xanh da trời, Hộp hổ phách); (4) Chính sách thiết lập và hoàn thiện hàng rào kỹ thuật thương mại (TBT/SPS).

2. Trung Quốc đã thực hiện cam kết thuế quan và hỗ trợ trong nước (Hộp hổ phách) theo thỏa thuận WTO như thế nào?
Thuế nhập khẩu nông sản trung bình của Trung Quốc giảm từ 23,1% (2001) xuống 15,1% (2008), thuế đậu tương giảm xuống 3%. Về hỗ trợ trong nước, Trung Quốc chấp nhận mức trần cam kết Hộp hổ phách là 8,5% giá trị sản lượng nông nghiệp (thấp hơn mức 10% thông thường của các nước đang phát triển nhưng cao hơn mức 5% của các nước phát triển), đồng thời tăng mạnh ngân sách Hộp xanh lá cây từ 131,3 tỷ NDT (1997) lên 766,23 tỷ NDT (2013).

3. Vì sao luận án không sử dụng mô hình kinh tế lượng định lượng để đánh giá tác động chính sách?
Do những khó khăn và hạn chế trong việc thu thập hệ thống chuỗi dữ liệu thứ cấp đồng bộ, tác giả không sử dụng mô hình kinh tế lượng định lượng mà tiếp cận theo phương pháp nghiên cứu định tính của chuyên ngành Lịch sử kinh tế (kết hợp phương pháp lịch sử, logic, phân kỳ lịch sử, so sánh, phân tích và tổng hợp các tài liệu đã công bố).

4. Khung lý thuyết nền tảng nào được sử dụng trong luận án?
Luận án sử dụng hai lý thuyết nền tảng: Lý thuyết lợi thế so sánh (David Ricardo, Gottfried Haberler, Heckscher - Ohlin, Paul Krugman) và Lý thuyết phát triển bền vững (các mô hình của Jacobs & Sadler 1990, UNCED 1993, WCED, Mohan Munasinghe 1993, Prescott Allen 1995, Hodge 1993/1995), kết hợp khung phân tích tương tác Lý thuyết - Chính sách - Thực tiễn của Phùng Xuân Nhạ và nhóm tác giả (2009).

5. Luận án đề xuất những hướng vận dụng cụ thể nào cho Việt Nam từ kinh nghiệm của Trung Quốc?
Luận án đề xuất 4 định hướng vận dụng cho Việt Nam: (1) Khai thác các công cụ phi thuế quan được WTO cho phép; (2) Xây dựng hệ thống cảnh báo sớm và hoàn thiện rào cản TBT/SPS nội địa; (3) Tăng cường hỗ trợ theo nhóm chính sách Hộp xanh lá cây; (4) Tăng cường phối hợp liên ngành, chuẩn hóa quy hoạch sản xuất và đẩy mạnh liên kết chế biến nông sản.

Kết luận

Luận án "Chính sách phát triển nông nghiệp Trung Quốc sau khi gia nhập WTO: Bài học kinh nghiệm và khả năng vận dụng với Việt Nam" thuộc chuyên ngành Lịch sử kinh tế đã hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về chính sách nông nghiệp trong khuôn khổ WTO. Thông qua phương pháp nghiên cứu định tính và lịch sử - logic, tác giả đã phân tích quá trình điều chỉnh chính sách thuế quan, phi thuế quan, trợ cấp và hàng rào kỹ thuật của Trung Quốc từ năm 2001 đến nay. Công trình làm rõ mối quan hệ giữa thay đổi chính sách với năng lực sản xuất lương thực và tăng trưởng xuất khẩu nông sản của Trung Quốc. Trên cơ sở so sánh điều kiện thực tiễn giữa hai quốc gia, luận án đề xuất các định hướng cụ thể nhằm giúp Việt Nam hoàn thiện chính sách phát triển nông nghiệp, thích ứng với các quy định thương mại đa phương và nâng cao năng lực cạnh tranh bền vững.