Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh cạnh tranh thương mại hiện đại, các điểm bán hàng (Point of Purchase - POP) ngày càng khẳng định vai trò then chốt trong việc chi phối và điều tiết quyết định mua sắm của người tiêu dùng. Trade Marketing (tiếp thị thương mại) ra đời như một sự tích hợp chức năng giữa tiếp thị và bán hàng nhằm tăng cường mối quan hệ chiến lược giữa nhà sản xuất và mạng lưới phân phối, đồng thời tối ưu hóa năng lực cạnh tranh ngay tại điểm bán.

Tại Việt Nam, sự phát triển kinh tế và tốc độ đô thị hóa nhanh chóng thúc đẩy nhu cầu tiêu dùng các sản phẩm mang tính tiện lợi, nhỏ gọn và sử dụng một lần. Lĩnh vực sản xuất và cung ứng đồ dùng tiện ích sử dụng một lần cùng bao bì định hình công nghiệp có sự gia tăng mạnh mẽ về quy mô thị trường cũng như mức độ cạnh tranh.

Công ty TNHH HUNUFA Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng được thành lập và chính thức đi vào hoạt động từ ngày 08/11/2018 tại địa chỉ 37 Nại Hiên Đông 10, Phường Nại Hiên Đông, Quận Sơn Trà, Thành phố Đà Nẵng. Doanh nghiệp chuyên phân phối các mặt hàng đồ dùng tiện ích dùng một lần và bao bì định hình công nghiệp với chất liệu và chủng loại đa dạng. Dù thị trường có nhiều tiềm năng, hoạt động Trade Marketing tại chi nhánh vẫn bộc lộ hạn chế do chưa thành lập bộ phận chuyên trách riêng biệt, phương thức tiếp cận các điểm phân phối và khách hàng cá nhân chưa được chuẩn hóa và tối ưu. Vì vậy, đề tài "Nâng cao hiệu quả hoạt động Trade Marketing tại Công ty TNHH HUNUFA Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng" được tác giả lựa chọn để nghiên cứu.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

  • Mục tiêu chung: Phân tích thực trạng hoạt động Trade Marketing của Công ty TNHH HUNUFA Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng trong giai đoạn 2019 – 2020, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp hoàn thiện và nâng cao hiệu quả hoạt động này trong thời gian tới.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về Marketing, Trade Marketing, các hình thức triển khai và vai trò của Trade Marketing đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.
    2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động Trade Marketing của Công ty TNHH HUNUFA Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng thông qua số liệu thứ cấp và dữ liệu khảo sát khách hàng thực tế.
    3. Xác định định hướng và xây dựng các giải pháp khả thi bằng công cụ phân tích SWOT nhằm hoàn thiện và phát triển hoạt động Trade Marketing tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động Trade Marketing của Công ty TNHH HUNUFA Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng.
  • Đối tượng điều tra khảo sát: Khách hàng cá nhân đã và đang mua sắm, sử dụng sản phẩm của công ty trên địa bàn Thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH HUNUFA Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng và hệ thống các điểm bán, điểm phân phối sản phẩm của doanh nghiệp tại Thành phố Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng Trade Marketing được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2019 đến năm 2020. Dữ liệu khảo sát sơ cấp được thực hiện trong thời gian 15 ngày, bắt đầu từ ngày 10/12/2020.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và khái niệm vận dụng

Khóa luận tiếp cận vấn đề nghiên cứu thông qua hệ thống lý thuyết quản trị marketing và tiếp thị thương mại hiện đại:

  • Khái niệm và phối thức Marketing: Vận dụng các định nghĩa của Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA, 2007), Philip Kotler và Gary Armstrong (2014), Fischer & Espejo (2014), Martínez-Sala (2017) cùng mô hình Marketing Mix 4P (Product, Price, Place, Promotion) theo Hartline (2016).
  • Bản chất và các hình thái Trade Marketing: Tiếp cận theo các nghiên cứu của Jobber (2015), Dewsnap (2015), Narváez (2017), Soriano (2018) và phân loại của Brand Vietnam. Trade Marketing được nhìn nhận qua ba hình thái phát triển nối tiếp:
    1. Hình thái cơ bản: Hỗ trợ bộ phận bán hàng, quản lý tiêu chuẩn trưng bày, ngân sách và vật dụng quảng cáo.
    2. Hình thái tối ưu hóa (Shopper Marketing): Kết hợp giữa Brand Marketing và Customer Marketing, tập trung vào thấu hiểu và tác động hành vi người mua sắm.
    3. Hình thái đột phá: Biến điểm bán thành kênh truyền thông trực tiếp, tương tác hai chiều và củng cố mức độ trung thành của khách hàng.
  • Quá trình ra quyết định mua sắm và điểm mua hàng (POP): Khung phân tích 5 giai đoạn ra quyết định mua sắm (Nhận thức nhu cầu $\rightarrow$ Tìm kiếm thông tin $\rightarrow$ Đánh giá phương án $\rightarrow$ Quyết định mua $\rightarrow$ Hành vi sau khi mua) và các yếu tố cấu thành điểm mua hàng POP theo tài liệu của Nguyễn Thị Thúy Hằng (2009).
  • Mô hình nhân tố tác động đến hiệu quả Trade Marketing tại POP: Dựa trên tổng hợp từ Nguyễn Thị Thúy Hằng (2009), Mozaheb và cộng sự (2015), Moorhouse và cộng sự (2018), Aiyer và cộng sự (2018), mô hình nghiên cứu bao gồm 6 nhóm nhân tố: Chủng loại sản phẩm, Trưng bày tại điểm bán, Giá cả, Hoạt động khuyến mãi - quảng cáo, Sản phẩm mới, Nhân viên tại điểm bán.

Thiết kế và phương pháp nghiên cứu

Nghiên cứu kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và phương pháp nghiên cứu định lượng:

  • Nghiên cứu định tính: Thực hiện phỏng vấn sâu trực tiếp cán bộ nhân viên công ty và khảo sát sơ bộ ý kiến khách hàng tại điểm bán để hiệu chỉnh, hoàn thiện bảng câu hỏi khảo sát chính thức.
  • Nghiên cứu định lượng: Khảo sát diện rộng thông qua bảng câu hỏi sử dụng thang đo khoảng cách Likert 5 mức độ (từ 1: Hoàn toàn không đồng ý đến 5: Hoàn toàn đồng ý).
  • Xác định quy mô mẫu: Áp dụng công thức cỡ mẫu cho phân tích đa biến của Tabachnick và Fidell (1996): $$n = 8 \times m + 50$$ Với $m = 6$ (số nhóm biến độc lập trong mô hình), cỡ mẫu tối thiểu theo lý thuyết là: $$n = 8 \times 6 + 50 = 98$$ Nhằm hạn chế sai số và bù trừ các phiếu không hợp lệ, tác giả xác định cỡ mẫu khảo sát thực tế là $N = 125$ mẫu.
  • Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu phi xác suất theo kỹ thuật thuận tiện tại các điểm bán trên địa bàn TP. Đà Nẵng.
  • Công cụ và kỹ thuật phân tích: Sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện:
    • Thống kê mô tả (tần số, tỷ lệ phần trăm) mô tả mẫu nghiên cứu.
    • Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (tiêu chuẩn: hệ số $\ge 0.6$ đối với thang đo chấp nhận được, $\ge 0.7$ thang đo tốt, $\ge 0.8$ thang đo rất tốt).
    • Kiểm định giá trị trung bình tổng thể bằng One-Sample T-test ($H_0: \mu = m; H_1: \mu \neq m$; bác bỏ $H_0$ khi giá trị Sig. $< 0.05$).
    • Phân tích ma trận điểm mạnh - điểm yếu - cơ hội - thách thức (SWOT).

Nguồn dữ liệu thu thập

  • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2020, báo cáo cơ cấu nhân sự giai đoạn 2018 – 2020, danh mục mạng lưới điểm phân phối do Phòng Kinh doanh của Công ty TNHH HUNUFA Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng cung cấp; số liệu thống kê thu nhập bình quân đầu người và các giáo trình, công trình nghiên cứu chuyên ngành.
  • Dữ liệu sơ cấp: 125 phiếu điều tra hợp lệ thu thập trực tiếp từ khách hàng cá nhân tại các điểm bán của công ty ở Đà Nẵng trong tháng 12/2020.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I. Cơ sở khoa học về Trade Marketing

Chương I tập trung hệ thống hóa toàn bộ các luận điểm lý thuyết nền tảng về tiếp thị và tiếp thị thương mại:

  • Hệ thống hóa khái niệm và chức năng: Làm rõ sự phân định giữa Brand Marketing (hướng tới người tiêu dùng - Consumers), Customer Marketing (hướng tới các đối tác kênh phân phối - Customers) và Shopper Marketing (hướng tới người mua sắm tại điểm bán - Shoppers). Điểm bán (POP) là điểm hội tụ của ba chủ thể: nhà sản xuất, trung gian phân phối và người tiêu dùng.
  • Các hình thức triển khai Trade Marketing: Phân tích 6 hình thức cơ bản gồm: Triển lãm thương mại (Trade show), Xúc tiến thương mại (chiết khấu, giảm giá, hỗ trợ vận chuyển), Quảng cáo - PR, Khảo sát thị trường, Xây dựng thương hiệu và Digital Marketing (Website, Email, Social Network).
  • Nhiệm vụ của Trade Marketing qua các giai đoạn:
Giai đoạn Nhiệm vụ trọng tâm
Trade Marketing cơ bản Hỗ trợ bán hàng, kiểm kê cửa hàng, gửi email trực tiếp, quản lý kho, theo dõi công nợ, dự báo ngân sách, tổ chức hội nghị khách hàng, cung cấp sản phẩm mẫu/khuyến mãi.
Trade Marketing tối ưu hóa Phối hợp bán hàng, giao tiếp khách hàng, phát triển chiến lược chủng loại hàng hóa, tổ chức sự kiện thương mại, định giá, lập kế hoạch không gian trưng bày, nghiên cứu thông tin đối thủ.
Trade Marketing đột phá Xây dựng chiến lược bán hàng toàn diện, tạo điểm nhấn thu hút tại POP, tổ chức trải nghiệm sản phẩm trực tiếp, kích hoạt nhu cầu tiêu dùng, tối ưu hóa hoạt động truyền thông tại điểm bán, đảm bảo tính bền vững.
  • Xây dựng thang đo nghiên cứu: Hệ thống hóa các biến quan sát cho các nhân tố ảnh hưởng tại điểm bán (Chủng loại sản phẩm: C1.1 - C1.4; Trưng bày: C2.1 - C2.4; Giá cả: C3.1 - C3.3; Khuyến mãi - quảng cáo: C4.1 - C4.3; Sản phẩm mới; Nhân viên bán hàng).

Chương II. Phân tích hoạt động Trade Marketing của Công ty TNHH HUNUFA Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng

Chương II phân tích toàn diện thực trạng hoạt động của chi nhánh dựa trên dữ liệu kinh doanh và khảo sát định lượng:

  • Tổng quan đơn vị: HUNUFA Đà Nẵng là đơn vị chuyên phân phối các loại cốc giấy, tô giấy, ống hút, hộp cơm, đĩa dùng một lần và bao bì định hình phục vụ ngành thực phẩm, đồ uống (chuỗi trà sữa, cà phê, nhà hàng, khách sạn, siêu thị).
  • Phân tích thực trạng Trade Marketing tại chi nhánh:
    • Kênh phân phối: Vận hành song song hệ thống phân phối truyền thống (chợ, cửa hàng tạp hóa, đại lý nhỏ lẻ) và hệ thống phân phối hiện đại (chuỗi cửa hàng tiện lợi, siêu thị, nhà hàng, quán cà phê lớn).
    • Các chương trình tiếp thị thương mại nổi bật: Đã triển khai chương trình xúc tiến "Cùng HUNUFA bảo vệ môi trường" (khuyến khích chuyển đổi bao bì thân thiện) và chiến dịch khuyến mãi "Đồng hành cùng Việt Nam trong đại dịch Covid" (áp dụng ưu đãi giá và hỗ trợ cung ứng hàng hóa kịp thời).
  • Kết quả xử lý dữ liệu khảo sát ($N = 125$):
    • Đặc điểm mẫu: Phân tích cơ cấu mẫu theo các tiêu chí nhân khẩu học gồm giới tính, độ tuổi, mức thu nhập bình quân, mục đích sử dụng và tần suất sử dụng sản phẩm.
    • Kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha: Các nhóm thang đo thành phần (Chủng loại sản phẩm, Trưng bày, Giá cả, Khuyến mãi - quảng cáo, Sản phẩm mới, Nhân viên bán hàng) đều đạt hệ số tin cậy theo quy chuẩn kiểm định, đảm bảo tính đơn hướng và tương quan biến - tổng phù hợp để đưa vào phân tích tiếp theo.
    • Kiểm định One-Sample T-test: Đánh giá mức độ đồng ý của khách hàng đối với từng phát biểu thuộc các nhóm nhân tố tác động tại điểm bán, xác định các chỉ tiêu đạt điểm trung bình cao và các khía cạnh còn tồn tại điểm trung bình thấp cần can thiệp cải thiện.
  • Phân tích môi trường và vị thế cạnh tranh: Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (kinh tế, nhân khẩu học, công nghệ) và vi mô (khách hàng, đối thủ cạnh tranh, nhà cung ứng), nhận diện điểm mạnh (đa dạng sản phẩm, nguồn cung ổn định), điểm yếu (thiếu nhân sự Trade Marketing chuyên trách, trưng bày chưa đồng bộ), cơ hội (xu hướng sử dụng đồ dùng tiện ích gia tăng) và thách thức (áp lực cạnh tranh về giá từ các xưởng sản xuất địa phương).

Chương III. Giải pháp hoàn thiện và phát triển hoạt động Trade Marketing của Công ty TNHH HUNUFA Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng

  • Xác định mục tiêu phát triển: Đặt mục tiêu gia tăng độ phủ kênh phân phối, nâng cao nhận diện thương hiệu HUNUFA tại điểm bán và tối ưu hóa trải nghiệm mua sắm của khách hàng tại Đà Nẵng.
  • Xây dựng ma trận giải pháp SWOT: Thiết lập các cặp chiến lược phối hợp:
    • Chiến lược SO (Điểm mạnh - Cơ hội): Tận dụng danh mục sản phẩm phong phú để mở rộng phân phối vào chuỗi FnB cao cấp và siêu thị.
    • Chiến lược WO (Điểm yếu - Cơ hội): Kiện toàn bộ máy nhân sự Marketing, đào tạo kỹ năng trưng bày cho nhân viên bán hàng tại điểm bán để nắm bắt nhu cầu thị trường.
    • Chiến lược ST (Điểm mạnh - Thách thức): Khai thác chất lượng sản phẩm chuẩn hóa và chính sách giá cạnh tranh để phòng thủ trước đối thủ giá rẻ.
    • Chiến lược WT (Điểm yếu - Thách thức): Cải tiến quy trình dịch vụ khách hàng, tăng cường truyền thông số và tối ưu chi phí vận hành tại điểm phân phối.
  • Nhóm giải pháp cụ thể: Đề xuất tái cấu trúc vị trí Trade Marketing trong phòng kinh doanh, tiêu chuẩn hóa cẩm nang trưng bày tại POP, nâng cấp chính sách chiết khấu thương mại cho đại lý và đổi mới vật phẩm quảng cáo (POSM).

Phần Kết luận và kiến nghị

  • Tóm lược các kết quả đạt được về mặt lý luận và thực tiễn qua quá trình nghiên cứu thực địa.
  • Đưa ra các kiến nghị cụ thể đối với Ban Giám đốc Công ty TNHH HUNUFA Việt Nam và Ban Quản lý chi nhánh Đà Nẵng về việc phân bổ ngân sách marketing, đầu tư trang thiết bị trưng bày và chính sách đào tạo phát triển nguồn nhân lực tiếp thị thương mại.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu chính

  1. Làm rõ thực trạng tiếp thị thương mại: Khóa luận chỉ ra rằng hoạt động tiếp thị của HUNUFA Đà Nẵng giai đoạn 2019 – 2020 chủ yếu tập trung vào bán hàng trực tiếp và xúc tiến ngắn hạn, thiếu tính liên kết dài hạn giữa thương hiệu và các điểm bán lẻ (POP).
  2. Đo lường mức độ ảnh hưởng của các yếu tố điểm bán: Thông qua phân tích định lượng trên 125 khách hàng, đề tài đã kiểm định và lượng hóa sự đánh giá của người mua đối với hệ thống thang đo:
    • Chủng loại sản phẩm (C1.1 - C1.4): Đánh giá cao tính ứng dụng đa dạng của sản phẩm cho nhiều ngành hàng (trà sữa, cà phê, khách sạn, siêu thị) và kích thước.
    • Trưng bày tại điểm bán (C2.1 - C2.4): Xác định không gian và cách bố trí kệ hàng là yếu tố quan trọng tác động đến quyết định lựa chọn sản phẩm của khách hàng.
    • Giá cả và khuyến mãi (C3.1 - C3.3, C4.1 - C4.3): Mức độ hợp lý của giá bán niêm yết và tính kịp thời của các chương trình khuyến mãi theo sự kiện có tác động trực tiếp đến sản lượng tiêu thụ.
  3. Đánh giá hiệu quả các chương trình thực tế: Tổng kết số liệu và phản hồi từ các chiến dịch cụ thể như "Cùng HUNUFA bảo vệ môi trường" và chương trình ưu đãi mùa dịch "Đồng hành cùng Việt Nam trong đại dịch Covid".
                          KHUNG ĐÁNH GIÁ TRADE MARKETING TẠI POP

Đóng góp thực tiễn của đề tài

  • Đối với doanh nghiệp: Cung cấp bộ cơ sở dữ liệu thực chứng phản ánh trực tiếp nhận thức của khách hàng cá nhân tại thị trường Đà Nẵng đối với sản phẩm HUNUFA; xây dựng ma trận SWOT chi tiết làm căn cứ điều chỉnh kế hoạch tiếp thị thương mại.
  • Về mặt quản trị: Đề xuất mô hình phối hợp rõ ràng giữa nhân viên kinh doanh và bộ phận phụ trách Trade Marketing nhằm chuyên môn hóa quy trình quản trị kênh và trưng bày sản phẩm tại POP.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về phương pháp và cỡ mẫu: Đề tài áp dụng phương pháp chọn mẫu phi xác suất (thuận tiện) với quy mô $N = 125$ mẫu, chỉ tập trung vào nhóm khách hàng cá nhân tại địa bàn Thành phố Đà Nẵng; do đó tính đại diện tổng thể cho toàn bộ khách hàng tổ chức (B2B) hoặc các thị trường khu vực miền Trung chưa cao.
  • Hạn chế về phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng kinh doanh chỉ giới hạn trong giai đoạn 2 năm (2019 – 2020), chịu tác động bởi bối cảnh đặc thù của đại dịch Covid-19.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát đối với nhóm khách hàng doanh nghiệp/đại lý trung gian (B2B - Customer Marketing), gia tăng quy mô mẫu, sử dụng phương pháp chọn mẫu xác suất và áp dụng mô hình phân tích hồi quy tuyến tính bội hoặc cấu trúc tuyến tính SEM để xác định mức độ tác động cụ thể của từng nhân tố đến lòng trung thành của người mua sắm.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo:
    • Sinh viên ngành Marketing, Quản trị Kinh doanh thực hiện khóa luận tốt nghiệp về chuyên đề tiếp thị thương mại, quản trị kênh phân phối hoặc nghiên cứu hành vi mua sắm tại điểm bán.
    • Các nhà quản trị bán hàng, chuyên viên Trade Marketing tại các doanh nghiệp kinh doanh hàng tiêu dùng nhanh (FMCG), đồ dùng tiện ích dùng một lần và bao bì công nghiệp.
  • Nội dung đáng giá để trích dẫn, tham khảo:
    • Quy trình thiết kế thang đo khảo sát thực chứng tại điểm bán lẻ (POP) bao gồm các biến quan sát về chủng loại, trưng bày, giá cả và khuyến mãi.
    • Phương pháp tính toán cỡ mẫu tối thiểu theo Tabachnick & Fidell (1996) ứng dụng cho nghiên cứu marketing thực nghiệm.
    • Khung ma trận SWOT kết hợp giải pháp Trade Marketing thực tế cho một chi nhánh thương mại cấp tỉnh/thành phố.

Câu hỏi thường gặp

1. Cỡ mẫu khảo sát trong khóa luận được tính toán dựa trên công thức nào?

Tác giả áp dụng công thức xác định cỡ mẫu cho phân tích hồi quy đa biến của Tabachnick và Fidell (1996): $n = 8 \times m + 50$, trong đó $m$ là số biến độc lập. Với mô hình gồm 6 nhóm nhân tố độc lập ($m = 6$), cỡ mẫu tối thiểu cần đạt là $98$. Tác giả đã quyết định mở rộng quy mô điều tra thực tế lên $125$ mẫu nhằm đảm bảo độ tin cậy thống kê.

2. Công ty TNHH HUNUFA Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng kinh doanh những dòng sản phẩm chính nào?

Doanh nghiệp chuyên sản xuất và phân phối các sản phẩm đồ dùng tiện ích sử dụng một lần (cốc giấy, tô giấy, ống hút, đĩa, thìa dùng một lần) và bao bì định hình công nghiệp với chất liệu và quy cách đa dạng phục vụ cho chuỗi trà sữa, cà phê, nhà hàng, khách sạn và siêu thị.

3. Những chương trình xúc tiến Trade Marketing tiêu biểu nào đã được chi nhánh triển khai trong giai đoạn 2019 – 2020?

Trong giai đoạn nghiên cứu, chi nhánh đã thực hiện hai chương trình Trade Marketing nổi bật:

  • Chương trình xúc tiến thương mại mang thông điệp: "Cùng HUNUFA bảo vệ môi trường".
  • Chương trình khuyến mãi bán hàng: "Đồng hành cùng Việt Nam trong đại dịch Covid".

4. Hệ thống thang đo đánh giá Trade Marketing tại điểm bán (POP) của đề tài gồm các nhóm nhân tố nào?

Khung đánh giá gồm 6 nhóm nhân tố chính: (1) Chủng loại sản phẩm (mã hóa C1.1 - C1.4), (2) Trưng bày tại điểm bán (mã hóa C2.1 - C2.4), (3) Giá cả sản phẩm (mã hóa C3.1 - C3.3), (4) Hoạt động khuyến mãi - quảng cáo (mã hóa C4.1 - C4.3), (5) Sản phẩm mới và (6) Nhân viên tại điểm bán.

5. Phương pháp phân tích dữ liệu định lượng nào được sử dụng trong khóa luận?

Nghiên cứu sử dụng phần mềm SPSS 20.0 để thực hiện: thống kê mô tả tần số mẫu nghiên cứu, kiểm định độ tin cậy thang đo thông qua hệ số Cronbach's Alpha và kiểm định giá trị trung bình tổng thể bằng kiểm định One-Sample T-test.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Thiên đã hệ thống hóa đầy đủ khung lý luận về tiếp thị thương mại (Trade Marketing) và đánh giá chi tiết thực trạng triển khai tại Công ty TNHH HUNUFA Việt Nam chi nhánh Đà Nẵng giai đoạn 2019 – 2020. Dựa trên kết quả khảo sát định lượng 125 khách hàng và phân tích định tính ma trận SWOT, đề tài đã chỉ ra các điểm nghẽn trong công tác quản trị điểm bán, chính sách giá và hoạt động trưng bày. Hệ thống giải pháp được đề xuất mang tính đồng bộ, gắn liền với điều kiện thực tế của doanh nghiệp phân phối đồ dùng tiện ích tại địa phương. Công trình là tài liệu tham khảo học thuật hữu ích cho sinh viên khối ngành kinh tế và các nhà quản trị thực hành Trade Marketing.