Thực Hiện Pháp Luật Bình Đẳng Giới Trong Xây Dựng Đội Ngũ Cán Bộ Nữ Tại Tỉnh Phú Thọ

Luận văn thạc sĩ luật học phân tích thực hiện pháp luật bình đẳng giới trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ nữ của tỉnh phú thọ, đánh giá thực trạng, chỉ ra hạn chế, đề xuất giải

Trường đại học

Đại học Quốc gia Hà Nội

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

luận văn thạc sĩ luật học

2016

127
1
0

Phí lưu trữ

35 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CAM ĐOAN

LỜI MỞ ĐẦU

0.1. Tính cấp thiết của đề tài

0.2. Mục tiêu của luận văn

0.2.1. Mục tiêu tổng quát

0.2.2. Mục tiêu cụ thể

0.3. Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài

0.4. Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của luận văn

0.5. Cơ sở lý luận và phương pháp nghiên cứu của luận văn

0.6. Đóng góp khoa học của luận văn

0.7. Ý nghĩa lý luận và thực tiễn của luận văn

0.8. Kết cấu của luận văn

1. CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG VIỆC XÂY DỰNG ĐỘI NGŨ CÁN BỘ NỮ

1.1. Khái niệm, đặc điểm thực hiện pháp luật Bình đẳng giới trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ nữ

1.1.1. Những khái niệm cơ bản về bình đẳng giới và thực hiện pháp luật Bình đẳng giới

1.1.1.1. Khái niệm, đặc điểm của giới tính và giới

2. CHƯƠNG 2: THỰC TRẠNG ĐỘI NGŨ CÁN BỘ NỮ VÀ VIỆC THỰC HIỆN PHÁP LUẬT BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG VIỆC XÂY DỰNG ĐỘI NGŨ CÁN BỘ NỮ CỦA TỈNH PHÚ THỌ

2.1. Đánh giá chung về tình hình kinh tế - xã hội và thực trạng đội ngũ cán bộ nữ của tỉnh Phú Thọ

2.2. Những đặc điểm tự nhiên, kinh tế - xã hội của tỉnh Phú Thọ có ảnh hưởng đến đội ngũ cán bộ nữ và thực hiện pháp luật bình đẳng giới

2.3. Thực trạng đội ngũ cán bộ nữ của tỉnh Phú Thọ

2.4. Thực trạng thực hiện pháp luật Bình đẳng giới trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ nữ của tỉnh Phú Thọ

2.4.1. Công tác tuyển dụng

2.4.2. Công tác quy hoạch cán bộ, công chức

2.4.3. Công tác đào tạo, bồi dưỡng đội ngũ cán bộ nữ

2.4.4. Công tác điều động, luân chuyển cán bộ. Công tác sử dụng, đề bạt, bổ nhiệm cán bộ nữ

2.4.5. Chế độ, chính sách ưu đãi khác

2.5. Đánh giá chung về thực hiện pháp luật Bình đẳng giới trong xây dựng đội ngũ cán bộ nữ tỉnh Phú Thọ

2.6. Nguyên nhân những hạn chế của việc thực hiện pháp luật bình đẳng giới trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ nữ của tỉnh Phú Thọ

2.6.1. Các bất cập trong qui định pháp luật

2.6.2. Thiếu những hướng dẫn về tổ chức thực hiện pháp luật

2.6.3. Đội ngũ cán bộ tổ chức thực hiện pháp luật về bình đẳng giới còn nhiều hạn chế

2.6.4. Nguồn lực tài chính dành cho công tác tổ chức thực hiện pháp luật về bình đẳng giới chưa được bảo đảm

3. CHƯƠNG 3: QUAN ĐIỂM VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO HIỆU QUẢ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG VIỆC XÂY DỰNG ĐỘI NGŨ CÁN BỘ NỮ CỦA TỈNH PHÚ THỌ

3.1. Quan điểm nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật Bình đẳng giới trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ nữ của tỉnh Phú Thọ

3.2. Quan điểm định hướng

3.3. Các giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật Bình đẳng giới trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ nữ của tỉnh Phú Thọ

3.3.1. Giải pháp chung

3.3.2. Giải pháp cụ thể

KẾT LUẬN

DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Tổng Quan Về Bình Đẳng Giới Phú Thọ Khái Niệm Đặc Điểm

Lịch sử nhân loại luôn ghi nhận vai trò quan trọng của phụ nữ trong xã hội. Tại Việt Nam, phụ nữ đóng góp to lớn vào sự nghiệp xây dựng và bảo vệ Tổ quốc. Đảng và Nhà nước ta luôn quan tâm đến công tác phụ nữ và mục tiêu bình đẳng giới. Luật Bình đẳng giới ra đời nhằm quy định nguyên tắc bình đẳng giới trên mọi lĩnh vực. Tuy nhiên, việc thực hiện luật này, đặc biệt trong xây dựng đội ngũ cán bộ nữ, vẫn còn nhiều hạn chế và thách thức. Cần có những nghiên cứu sâu sắc để đưa ra giải pháp hiệu quả, thúc đẩy bình đẳng giới thực chất và toàn diện hơn. Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), “Giới tính” chỉ các đặc điểm sinh học và sinh lý học giúp phân biệt được đàn ông và phụ nữ. “Giới” chỉ các vai trò, hành vi, các hoạt động và các thuộc tính do quan niệm xã hội hình thành nên được coi là chuẩn mực của nam giới và nữ giới.

1.1. Phân Biệt Giới Tính và Giới Cơ Sở Lý Luận Quan Trọng

Giới tính là đặc điểm sinh học bẩm sinh, khó thay đổi. Giới là vai trò, trách nhiệm, quyền hạn do xã hội quy định, có thể thay đổi theo thời gian và văn hóa. Sự khác biệt này là cơ sở để nhận diện và giải quyết các vấn đề bất bình đẳng giới. Theo khoản 2, điều 5, Luật Bình đẳng giới: “Giới tính chỉ các đặc điểm sinh học của nam, nữ”. Khoản 1, điều 5, Luật Bình đẳng giới quy định: “Giới chỉ đặc điểm, vị trí, vai trò của nam và nữ trong tất cả các mối quan hệ xã hội”. Hiểu rõ sự khác biệt giữa giới và giới tính giúp chúng ta xây dựng các chính sách và biện pháp phù hợp để thúc đẩy bình đẳng giới một cách hiệu quả.

1.2. Thực Hiện Pháp Luật Bình Đẳng Giới Định Nghĩa và Ý Nghĩa

Thực hiện pháp luật bình đẳng giới là quá trình đưa các quy định của pháp luật vào cuộc sống, đảm bảo mọi người đều được hưởng quyền và lợi ích như nhau, không phân biệt giới tính. Điều này bao gồm việc xây dựng, ban hành và thực thi các chính sách, chương trình, biện pháp nhằm xóa bỏ bất bình đẳng giới trên mọi lĩnh vực. Thực hiện pháp luật bình đẳng giới không chỉ là trách nhiệm của Nhà nước mà còn là của toàn xã hội, đòi hỏi sự tham gia tích cực của các tổ chức, cá nhân. Việc thực hiện pháp luật bình đẳng giới hiệu quả sẽ góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và phát triển bền vững.

II. Thách Thức Trong Thực Hiện Pháp Luật Bình Đẳng Giới ở Phú Thọ

Mặc dù đã có nhiều nỗ lực, việc thực hiện pháp luật bình đẳng giới tại Phú Thọ vẫn còn đối mặt với nhiều thách thức. Nhận thức về bình đẳng giới của một bộ phận cán bộ, người dân còn hạn chế. Định kiến giới vẫn còn tồn tại, ảnh hưởng đến cơ hội phát triển của phụ nữ. Số lượng phụ nữ tham gia lãnh đạo, quản lý còn thấp, chưa tương xứng với tiềm năng. Nguồn lực đầu tư cho công tác bình đẳng giới còn hạn chế. Cần có những giải pháp đồng bộ để vượt qua những thách thức này, thúc đẩy bình đẳng giới thực chất và hiệu quả hơn. Theo nghiên cứu, phụ nữ bị hạn chế hơn nam giới về cơ hội đào tạo và tham gia công tác do còn bị ràng buộc bởi vai trò thiên chức của người phụ nữ.

2.1. Định Kiến Giới Rào Cản Lớn Đối Với Bình Đẳng Giới

Định kiến giới là những quan niệm, đánh giá mang tính chủ quan, phiến diện về vai trò, năng lực của nam và nữ. Định kiến giới thường dẫn đến phân biệt đối xử, hạn chế cơ hội phát triển của phụ nữ. Để xóa bỏ định kiến giới, cần tăng cường tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về bình đẳng giới cho toàn xã hội. Đồng thời, cần xây dựng các chính sách, biện pháp để bảo vệ quyền lợi của phụ nữ, tạo điều kiện để phụ nữ phát huy tối đa tiềm năng của mình.

2.2. Thiếu Hụt Nguồn Lực Ảnh Hưởng Đến Hiệu Quả Thực Thi

Nguồn lực tài chính, nhân lực, cơ sở vật chất đóng vai trò quan trọng trong việc thực hiện pháp luật bình đẳng giới. Thiếu hụt nguồn lực sẽ ảnh hưởng đến hiệu quả của các chương trình, dự án về bình đẳng giới. Để giải quyết vấn đề này, cần tăng cường đầu tư cho công tác bình đẳng giới, đảm bảo đủ nguồn lực để thực hiện các mục tiêu đã đề ra. Đồng thời, cần nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác bình đẳng giới, đảm bảo họ có đủ kiến thức, kỹ năng để thực hiện nhiệm vụ.

III. Giải Pháp Nâng Cao Hiệu Quả Thực Hiện Pháp Luật Bình Đẳng Giới

Để nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật bình đẳng giới tại Phú Thọ, cần có những giải pháp đồng bộ, toàn diện. Tăng cường tuyên truyền, giáo dục, nâng cao nhận thức về bình đẳng giới cho toàn xã hội. Xây dựng và hoàn thiện hệ thống pháp luật về bình đẳng giới, đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Tăng cường đầu tư cho công tác bình đẳng giới, đảm bảo đủ nguồn lực để thực hiện các mục tiêu đã đề ra. Nâng cao năng lực cho đội ngũ cán bộ làm công tác bình đẳng giới. Tăng cường kiểm tra, giám sát việc thực hiện pháp luật bình đẳng giới. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cấp, các ngành, các tổ chức để thực hiện hiệu quả các giải pháp này.

3.1. Tăng Cường Tuyên Truyền Giáo Dục Về Bình Đẳng Giới

Tuyên truyền, giáo dục là giải pháp quan trọng để nâng cao nhận thức về bình đẳng giới cho toàn xã hội. Cần đa dạng hóa các hình thức tuyên truyền, giáo dục, phù hợp với từng đối tượng. Nội dung tuyên truyền, giáo dục cần tập trung vào các vấn đề như: quyền và nghĩa vụ của nam và nữ, vai trò của phụ nữ trong xã hội, tác hại của bất bình đẳng giới, lợi ích của bình đẳng giới. Cần có sự phối hợp chặt chẽ giữa các cơ quan truyền thông, giáo dục, văn hóa để thực hiện hiệu quả công tác tuyên truyền, giáo dục.

3.2. Hoàn Thiện Pháp Luật Về Bình Đẳng Giới ở Phú Thọ

Hệ thống pháp luật về bình đẳng giới cần được rà soát, sửa đổi, bổ sung để đảm bảo tính khả thi và hiệu quả. Cần cụ thể hóa các quy định của Luật Bình đẳng giới, đảm bảo dễ hiểu, dễ thực hiện. Đồng thời, cần ban hành các văn bản hướng dẫn thi hành luật, giải quyết các vấn đề phát sinh trong thực tiễn. Cần có sự tham gia của các chuyên gia, nhà khoa học, đại diện các tổ chức xã hội trong quá trình xây dựng và hoàn thiện pháp luật về bình đẳng giới.

3.3. Nâng Cao Năng Lực Cán Bộ Thực Thi Pháp Luật Bình Đẳng Giới

Đội ngũ cán bộ làm công tác bình đẳng giới cần được đào tạo, bồi dưỡng để nâng cao kiến thức, kỹ năng. Cần trang bị cho họ những kiến thức về bình đẳng giới, kỹ năng tuyên truyền, vận động, tư vấn, giải quyết các vấn đề liên quan đến bình đẳng giới. Đồng thời, cần tạo điều kiện để họ tham gia các khóa đào tạo, bồi dưỡng chuyên sâu về bình đẳng giới, học hỏi kinh nghiệm từ các địa phương, quốc gia khác.

IV. Ứng Dụng Thực Tiễn Xây Dựng Đội Ngũ Cán Bộ Nữ Phú Thọ

Việc xây dựng đội ngũ cán bộ nữ là một trong những nhiệm vụ quan trọng để thúc đẩy bình đẳng giới trong lĩnh vực chính trị. Cần tạo điều kiện để phụ nữ tham gia vào các vị trí lãnh đạo, quản lý, đảm bảo sự cân bằng về giới trong các cơ quan nhà nước. Để đạt được mục tiêu này, cần có những giải pháp cụ thể như: tăng cường quy hoạch, đào tạo, bồi dưỡng cán bộ nữ; tạo cơ hội để phụ nữ phát huy năng lực; xây dựng môi trường làm việc thân thiện, hỗ trợ phụ nữ. Theo luận văn, việc xây dựng đội ngũ Cán bộ nữ của tỉnh Phú Thọ là cần thiết, đáp ứng yêu cầu đẩy mạnh sự nghiệp CNH, HĐH và mục tiêu Bình đẳng giới.

4.1. Quy Hoạch và Đào Tạo Cán Bộ Nữ Đầu Tư Cho Tương Lai

Quy hoạch và đào tạo cán bộ nữ là giải pháp quan trọng để tạo nguồn cán bộ nữ chất lượng cao. Cần có kế hoạch quy hoạch cán bộ nữ dài hạn, đảm bảo đủ số lượng và chất lượng cán bộ nữ đáp ứng yêu cầu nhiệm vụ. Đồng thời, cần tăng cường đào tạo, bồi dưỡng cán bộ nữ về kiến thức chuyên môn, kỹ năng lãnh đạo, quản lý. Cần có chính sách ưu tiên đối với cán bộ nữ trong đào tạo, bồi dưỡng.

4.2. Tạo Cơ Hội Phát Huy Năng Lực Cho Cán Bộ Nữ

Cần tạo cơ hội để cán bộ nữ phát huy năng lực, đóng góp vào sự phát triển của địa phương. Cần giao cho cán bộ nữ những nhiệm vụ phù hợp với năng lực, sở trường. Đồng thời, cần tạo điều kiện để cán bộ nữ tham gia các hoạt động xã hội, nâng cao vị thế của phụ nữ trong xã hội. Cần có sự đánh giá khách quan, công bằng về năng lực của cán bộ nữ.

V. Đánh Giá Hiệu Quả và Giải Pháp Cải Thiện Bình Đẳng Giới

Đánh giá hiệu quả thực hiện pháp luật bình đẳng giới là cần thiết để xác định những thành công, hạn chế và bài học kinh nghiệm. Cần có hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả thực hiện pháp luật bình đẳng giới rõ ràng, cụ thể. Đồng thời, cần có sự tham gia của các tổ chức xã hội, cộng đồng trong quá trình đánh giá. Kết quả đánh giá sẽ là cơ sở để đề xuất các giải pháp cải thiện hiệu quả thực hiện pháp luật bình đẳng giới.

5.1. Xây Dựng Hệ Thống Chỉ Số Đánh Giá Hiệu Quả

Hệ thống chỉ số đánh giá hiệu quả thực hiện pháp luật bình đẳng giới cần bao gồm các chỉ số về: nhận thức về bình đẳng giới, sự tham gia của phụ nữ vào các lĩnh vực, mức độ bất bình đẳng giới trong các lĩnh vực. Các chỉ số này cần được thu thập, phân tích một cách khách quan, khoa học. Đồng thời, cần có sự so sánh với các địa phương, quốc gia khác để có cái nhìn tổng quan về tình hình bình đẳng giới.

5.2. Tăng Cường Giám Sát và Phản Biện Xã Hội

Giám sát và phản biện xã hội là giải pháp quan trọng để đảm bảo tính minh bạch, trách nhiệm trong việc thực hiện pháp luật bình đẳng giới. Cần tạo điều kiện để các tổ chức xã hội, cộng đồng tham gia giám sát, phản biện việc thực hiện pháp luật bình đẳng giới. Đồng thời, cần có cơ chế tiếp nhận, xử lý các phản ánh, kiến nghị của người dân về các vấn đề liên quan đến bình đẳng giới.

VI. Tương Lai Của Bình Đẳng Giới ở Phú Thọ Hướng Đến Phát Triển Bền Vững

Hướng đến một tương lai mà bình đẳng giới được đảm bảo thực chất, Phú Thọ cần tiếp tục nỗ lực, đổi mới trong công tác bình đẳng giới. Cần xây dựng một xã hội mà mọi người đều được tôn trọng, được tạo cơ hội phát triển, không phân biệt giới tính. Bình đẳng giới không chỉ là quyền lợi của phụ nữ mà còn là yếu tố quan trọng để phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Cần có sự chung tay của toàn xã hội để xây dựng một tương lai tươi sáng cho bình đẳng giới ở Phú Thọ.

6.1. Bình Đẳng Giới và Phát Triển Kinh Tế Xã Hội Bền Vững

Bình đẳng giới là yếu tố quan trọng để phát triển kinh tế - xã hội bền vững. Khi phụ nữ được tạo cơ hội phát huy năng lực, họ sẽ đóng góp tích cực vào sự phát triển của địa phương. Đồng thời, bình đẳng giới cũng góp phần giảm nghèo, nâng cao chất lượng cuộc sống cho người dân. Cần lồng ghép các vấn đề bình đẳng giới vào các chương trình, kế hoạch phát triển kinh tế - xã hội.

6.2. Chung Tay Vì Một Xã Hội Bình Đẳng Giới

Xây dựng một xã hội bình đẳng giới là trách nhiệm của toàn xã hội. Cần có sự tham gia tích cực của các cấp, các ngành, các tổ chức, cá nhân. Mỗi người cần nâng cao nhận thức về bình đẳng giới, thay đổi hành vi, thái độ để góp phần xây dựng một xã hội công bằng, dân chủ và phát triển bền vững.

08/06/2025
Luận văn thạc sĩ thực hiện pháp luật bình đẳng giới trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ nữ của tỉnh phú thọ

Trích đoạn nội dung tài liệu

phần mở đầu, kết luận, danh mục tài liệu tham khảo, phụ lục, luận văn đƣợc kết cấu thành 3 chƣơng: Chƣơng 1: Cơ sở lý luận về thực hiện pháp luật bình đẳng giới trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ nữ Chƣơng 2: Thực trạng đội ngũ cán bộ nữ và việc thực hiện pháp luật Bình đẳng giới trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ nữ của tỉnh Phú Thọ. Chƣơng 3: Quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả thực hiện pháp luật Bình đẳng giới trong việc xây dựng dội ngũ cán bộ nữ của tỉnh Phú Thọ. z 6 CHƢƠNG 1 CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ THỰC HIỆN PHÁP LUẬT BÌNH ĐẲNG GIỚI TRONG VIỆC XÂY DỰNG ĐỘI NGŨ CÁN BỘ NỮ 1. Khái niệm, đặc điểm thực hiện pháp luật Bình đẳng giới trong việc xây dựng đội ngũ cán bộ nữ 1.

Những khái niệm cơ bản về bình đẳng giới và thực hiện pháp luật Bình đẳng giới 1. Khái niệm, đặc điểm của giới tính và giới Giới và giới tính là các khái niệm đƣợc dùng phổ biến ở nhiều Quốc gia trên thế giới và đƣợc sử dụng chính là để phân biệt sự khác nhau nào giữa nam và nữ là do “thiên chức” và sự khác nhau nào không phải là do “thiên chức”. Những khác biệt giữa nam và nữ do “thiên chức” hay “thiên bẩm”, “trời phú”, sinh ra đã có là những khác biệt hầu nhƣ không thay đổi đƣợc trong suốt cuộc đời con ngƣời. Những khác biệt giữa nam và nữ do ngƣời ta học đƣợc từ gia đình, nhà trƣờng và giao tiếp xã hội chứ không phải sinh ra đã có mới là cái tạo nên sự bất bình đẳng nam-nữ mà ta cần phải đấu tranh và xóa bỏ [2, Tr12].

Theo Tổ chức y tế thế giới (WHO) “Giới tính” chỉ các đặc điểm sinh học và sinh lí học giúp phân biệt đƣợc đàn ông và phụ nữ. Ví dụ nhƣ Hệ xƣơng của ngƣời đàn ông thƣờng phát triển hơn phụ nữ. “Giới” chỉ các vai trò, hành vi, các hoạt động và các thuộc tính do quan niệm xã hội hình thành nên đƣợc coi là chuẩn mực của nam giới và nữ giới. Giới chỉ các quan niệm, mong đợi và các chuẩn mực đƣợc công nhận rộng rãi liên quan đến phụ nữ và đàn ông.

Chúng bao gồm cả những quan niệm về những đặc điểm và khả năng “điển hình” cho nữ giới và nam giới cũng nhƣ các mong đợi đƣợc chấp nhận rộng rãi về việc phụ nữ và đàn ông nên ứng xử nhƣ thế nào trong nhiều tình huống khác nhau. Những quan niệm và mong đợi này đƣợc truyền tải hằng ngày trong gia đình, giữa bạn bè, theo ý kiến các nhà lãnh đạo, theo các thể chế tôn giáo và văn hóa, trƣờng học, nơi làm việc, quảng cáo và các phƣơng tiện truyền thông. Chúng phản ánh z 7 và tác động lên các vai trò khác nhau mà phụ nữ và nam giới có thể thực hiện trong xã hội, cũng nhƣ vị trí, sức mạnh kinh tế. Ở Việt Nam dƣới góc độ khoa học pháp lý, khái niệm giới tính lần đầu tiên đƣợc quy định cụ thể tại khoản 2, điều 5, Luật Bình đẳng giới “Giới tính chỉ các đặc điểm sinh học của nam, nữ”.

Nhƣ vậy, giới tính chỉ rõ sự khác biệt về sinh học giữa nam và nữ. Những đặc điểm mang tính bẩm sinh, hình thành từ trong bào thai. Thông thƣờng mỗi ngƣời sinh ra đã mang các đặc điểm giới tính của nam hoặc nữ, mà không phụ thuộc vào mong muốn của cá nhân đó hay của cha, mẹ. Các đặc điểm của mọi ngƣời cùng giới tính về cơ bản là giống nhau, không hoặc ít thay đổi theo lịch sử hay điều kiện kinh tế, văn hóa, xã hội, thể chế.

Với tiến bộ khoa học, ngày nay ngƣời ta có thể phẫu thuật để chuyển đổi giới tính. Tuy vậy, các phẫu thuật chỉ tạo ra những thay đổi về hình thể mà không thay đổi đƣợc các chức năng sinh lý nhƣ: Nữ giới có trứng, có khả năng mang thai, sinh con, nuôi con bằng sữa của mình; nam giới có tinh trùng, có khả năng làm cho phụ nữ mang thai,…Trong khoản 1, điều 5, Luật Bình đẳng giới” “Giới chỉ đặc điểm, vị trí, vai trò của nam và nữ trong tất cả các mối quan hệ xã hội”, có thể thấy bên cạnh cách giải thích có tính pháp lý nói trên, trong các tài liệu huấn luyện, truyền thông về giới ở Việt Nam trong thời gian qua còn đƣa ra những cách giải thích khác nhau về thuật ngữ này. Ví dụ: “Giới chỉ sự khác biệt giữa phụ nữ và nam giới về vai trò, trách nhiệm, quyền hạn và cách ứng xử [9; tr7]. “Giới là một thuật ngữ xã hội bắt nguồn từ môn nhân chủng học, nói đến vai trò, trách nhiệm và quyền lợi quy định cho nam và nữ, bao gồm việc phân công lao động, các kiểu phân chia nguồn và lợi ích” [30, Tr6].

Điểm chung trong các cách giải thích khác nhau về thuật ngữ “giới” là “giới chỉ sự khác biệt giữa phụ nữ và nam giới về mặt xã hội. Các đặc điểm giới của nam và nữ hình thành và phát triển trong quá trình lớn lên của mỗi cá nhân với môi trƣờng văn hóa, xã hội. Giới là sự “quy định” của xã hội về vai trò, trách nhiệm, quyền lợi và giá trị của nam và nữ. Nhƣ vậy, từ “giới” trong Luật bình đẳng giới có nghĩa hoàn toàn khác với từ “giới” trong từ điển tiếng việt, từ “giới” là từ chỉ “lớp ngƣời trong xã hội phân theo một đặc điểm rất chung nào đó, về nghề nghiệp, z 8 địa vị xã hội” nhƣ giới tiểu thƣơng, giới quân sự, giới phụ nữ, giới thạo tin,…[12].

Sự khác nhau giữa giới tính và giới “Giới tính” và “Giới” là hai khái niệm hoàn toàn khác nhau, mặc dù hai khái niệm này đều xoay quanh vấn đề về con ngƣời, mà ở đây cụ thể là giữa ngƣời nam và ngƣời phụ nữ, song mỗi khái niệm đều mang những đặc điểm riêng biệt, chỉ những vấn đề khác nhau đối với một con ngƣời khi đƣợc sinh ra, lớn lên và tồn tại trong một xã hội. Khái niệm “giới tính” chỉ rõ là những khác biệt về mặt sinh học, mang tính phổ biến và không thể thay đổi đƣợc, có nghĩa là khi sinh ra, bẩm sinh đã có đối với mỗi giới nam và nữ và những đặc điểm này không thể thay đổi đƣợc theo thời gian, mặc dù ngày nay y học tiến bộ có can thiệp, tác động để thay đổi song sự thay đổi đó chỉ mang tính chất bề ngoài, ví dụ: nam giới có thể có tóc dài, có ngực,.nhƣng không thể thay đổi đƣợc bản chất bên trong, hay nói cách khác đó là “thiên chức” của mỗi giới, ví dụ: nam giới có thể có tóc dài, có ngực nhƣng không thể sinh con. Khái niệm “giới” chỉ rõ những khác biệt về mặt xã hội đối với từng ngƣời, từng giới nam hay nữ, không phải là bẩm sinh, sinh ra đã có mà những khác biệt này đƣợc hình thành do giáo dục, do môi trƣờng sống và thay đổi đƣợc theo thời gian, thậm chí còn rất khác nhau giữa xã hội này với xã hội khác hay giữa những ngƣời sống trong cùng một xã hội. Ví dụ: giới văn nghệ sỹ, giới báo chí.

Các đặc điểm phân biệt giới tính và giới Giới tính Giới Đặc điểm về sinh học khác nhau giữa Cách ứng xử, vai trò, hành vi mà xã hội nam và nữ (sinh ra đã có) mong đợi ở nam và nữ (không phải sinh ra Ví dụ: Vóc dáng, giọng nói, cơ quan đã có) sinh dục; Nam giới có tinh trùng và Ví dụ: Chồng là trụ cột trong gia đình, phụ có thể làm cho phụ nữ thụ thai. Nữ nữ luôn phụ thuộc vào nam giới; chồng chỉ giới có trứng, có khả năng mang thai, làm những việc lớn, vợ phải giỏi nội trợ sinh con và cho con bú bằng sữa mẹ. Ngƣời ta khi sinh ra đã thuộc về một Ngƣời ta học và nhập tâm về các vai trò z 9 giới tính nhất định và không thay dổi giới trong quá trình trƣởng thành và giao theo thời gian (nếu không có sự can tiếp xã hội, điều này có thể thay đổi theo thiệp của y học) thời gian. Ví dụ: Một ngƣời khi sinh ra đã biết Ví dụ: Ở rất nhiều nƣớc phụ nữ đảm nhiệm là trai hay là gái căn cứ vào các đặc vai trò chăm sóc con cái, nhƣng càng ngày điểm sinh học của cơ thể nam giới càng tham gia nhiều hơn vào công việc này.

Quan niệm về giới tính của một Quan niệm về các vai trò giới khác nhau ngƣời ở nơi nào cũng vậy theo phong tục, tập quán, theo vùng và thời Ví dụ: Một ngƣời sinh ra đã là nam gian. Thời phong kiến: nam giới có thể có nhiều vợ, ngày nay nam giới chỉ có thể có một vợ (thay đổi theo thời gian) (khó) không thay đổi đƣợc Có thể thay đổi theo thời gian Trừ khi phẫu thuật, dùng hóc - môn Có thể thay đổi khi quan niệm xã hội và có thể thay đổi hình thể đến một mức các điều kiện xã hội thay đổi độ nào đó (Theo tài liệu tham khảo “Bình đẳng giới và phòng chống bạo lực gia đình - Hà Nội, 2007 Ban gia đình xã hội Hội LHPN Việt Nam, trang 13) Từ biểu phân biệt trên cho chúng ta nhận thấy rõ sự khác nhau giữa khái niệm “giới tính” và khái niệm “giới”. Sự phân biệt hai khái niệm “giới tính” và “giới” nhằm phân biệt hai loại đặc điểm của phụ nữ và nam giới: Một loại đặc điểm do yếu tố sinh học quy định - đặc điểm giới tính, loại đặc điểm thứ hai do quan niệm xã hội và sự phân công lao động xã hội tạo nên - đặc điểm giới. Nhƣ vậy, muốn đạt đến vấn đề bình đẳng giới tức là bình đẳng xã hội giữa nam và nữ thì vấn đề không phải là thay đổi các đặc điểm về giới tính, mà cần phải thay đổi z 10 quan niệm về vị trí, vai trò của phụ nữ và nam giới cũng nhƣ thay đổi những định kiến về giới, thay đổi về cách phân công lao động trong xã hội.

Khái niệm Bình đẳng giới và lợi ích của thực hiện Bình đẳng giới Bình đẳng giới theo quan niệm của Tổ chức Lao động Quốc tế (ILO) Bình đẳng giới hoặc bình đẳng giữa phụ nữ và nam giới, có nghĩa là bình đẳng về quyền lợi, nghĩa vụ, cơ hội, sự đối xử và sự đánh giá về phụ nữ và nam giới - Trong công việc và tại doanh nghiệp - Trong mối quan hệ giữa công việc và cuốc sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Tài liệu "Nâng Cao Hiệu Quả Thực Hiện Pháp Luật Bình Đẳng Giới Tại Tỉnh Phú Thọ" tập trung vào việc cải thiện hiệu quả thực thi các quy định pháp luật liên quan đến bình đẳng giới tại tỉnh Phú Thọ. Tài liệu nêu rõ những thách thức hiện tại trong việc thực hiện các chính sách này và đề xuất các giải pháp cụ thể nhằm nâng cao nhận thức và trách nhiệm của các bên liên quan. Đặc biệt, tài liệu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc tạo ra môi trường bình đẳng cho phụ nữ trong các lĩnh vực kinh tế, xã hội và chính trị, từ đó góp phần thúc đẩy sự phát triển bền vững cho cộng đồng.

Để mở rộng kiến thức về các vấn đề liên quan đến bình đẳng giới và vai trò của phụ nữ trong phát triển kinh tế, bạn có thể tham khảo thêm tài liệu Luận án tiến sĩ thực hiện chính sách hỗ trợ phụ nữ phát triển kinh tế trên địa bàn thành phố Tam Kỳ tỉnh Quảng Nam, nơi trình bày các chính sách hỗ trợ phụ nữ trong phát triển kinh tế. Ngoài ra, tài liệu Luận văn thạc sĩ nghiên cứu vai trò của giới trong phát triển kinh tế hộ gia đình trên địa bàn huyện Định Hóa tỉnh Thái Nguyên cũng sẽ cung cấp cái nhìn sâu sắc về vai trò của giới trong phát triển kinh tế hộ gia đình. Cuối cùng, tài liệu Tư tưởng giải phóng phụ nữ và ý nghĩa của nó đối với việc nâng cao vai trò của phụ nữ trong lĩnh vực chính trị ở Việt Nam hiện nay sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về vai trò chính trị của phụ nữ trong bối cảnh hiện đại. Những tài liệu này sẽ là cơ hội tuyệt vời để bạn khám phá sâu hơn về các khía cạnh của bình đẳng giới và sự phát triển của phụ nữ trong xã hội.