Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Lý do chọn đề tài và bối cảnh thực tiễn

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, các doanh nghiệp Việt Nam đang đối mặt với áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt, đòi hỏi việc tối ưu hóa mọi nguồn lực nội tại, trong đó có tài sản. Tác giả xuất phát từ nhận định rằng tài sản không chỉ là sự chiếm hữu vật chất mà còn là công cụ hữu hiệu để duy trì và mở rộng sản xuất kinh doanh. Việc sử dụng tài sản kém hiệu quả đồng nghĩa với lãng phí nguồn lực và giảm sức cạnh tranh.

Công ty Cổ phần Cấp nước Phú Thọ (CTCP Cấp nước Phú Thọ) được lựa chọn làm đối tượng nghiên cứu cụ thể. Đây là doanh nghiệp có tiền thân là Nhà máy nước Việt Trì thành lập năm 1970, trải qua nhiều lần chuyển đổi mô hình sở hữu, từ doanh nghiệp 100% vốn nhà nước đến cổ phần hóa theo Quyết định số 3315/QĐ-UBND ngày 17/11/2008 của UBND tỉnh Phú Thọ. Quá trình cổ phần hóa dẫn đến những thay đổi đáng kể trong cơ cấu tài sản, tạo ra yêu cầu phải xem xét lại phương thức quản lý và khai thác tài sản theo hướng hiệu quả hơn.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu

Chuyên đề hướng tới ba nhóm nhiệm vụ chính:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả sử dụng tài sản trong doanh nghiệp, bao gồm khái niệm, phân loại, chỉ tiêu đánh giá và các nhân tố ảnh hưởng.
  2. Phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản tại CTCP Cấp nước Phú Thọ trong giai đoạn 2016–2018, chỉ ra những kết quả đạt được cũng như hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty trong thời gian tới.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng tài sản tại CTCP Cấp nước Phú Thọ.
  • Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Cấp nước Phú Thọ, hoạt động trên địa bàn tỉnh Phú Thọ với mạng lưới cấp nước trải rộng 12/13 huyện thị.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu tài chính được phân tích trong giai đoạn 2016–2018; các giải pháp đề xuất hướng tới định hướng phát triển của Công ty sau năm 2019.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và căn cứ pháp lý

Chuyên đề xây dựng nền tảng lý luận dựa trên các nguồn quy phạm pháp luật và học thuật sau:

  • Bộ Luật Dân sự 2015 (Điều 105): định nghĩa tài sản bao gồm vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản.
  • Thông tư 200/2014/TT-BTC của Bộ Tài chính: quy định chuẩn mực kế toán, phân loại tài sản ngắn hạn (TSNH) và tài sản dài hạn (TSDH), cùng các chỉ tiêu trình bày trên Bảng cân đối kế toán.
  • Nguyễn Thị Đông và cộng sự (Hạch toán kế toán trong các doanh nghiệp, NXB Tài chính, 2008): làm rõ khái niệm tài sản doanh nghiệp và cách phân loại tài sản lưu động.
  • Từ điển Bách khoa Việt Nam (NXB Từ điển Bách khoa Việt Nam, 2002): định nghĩa "hiệu quả" làm cơ sở xây dựng khái niệm hiệu quả sử dụng tài sản.

Các chỉ tiêu phân tích trọng tâm được vận dụng bao gồm: tỷ số khả năng sinh lời cơ bản (EBIT/Tổng tài sản bình quân), tỷ số doanh lợi tổng tài sản (ROA = LNST/Tổng tài sản), hiệu suất sử dụng tổng tài sản (Doanh thu thuần/Tổng tài sản bình quân), hiệu suất và tỷ số sinh lợi của TSNH và TSDH, vòng quay hàng tồn kho (HTK), vòng quay các khoản phải thu, và kỳ thu tiền bình quân.

Phương pháp nghiên cứu

Chuyên đề chủ yếu sử dụng nhóm phương pháp định tính và phân tích tài chính:

  • Phân tích-tổng hợp tài liệu: tập hợp và hệ thống hóa các khái niệm lý luận từ văn bản pháp luật và tài liệu học thuật.
  • Phân tích báo cáo tài chính: đọc và diễn giải Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của CTCP Cấp nước Phú Thọ qua ba năm.
  • Phương pháp so sánh: so sánh số liệu theo chiều dọc (cơ cấu tỷ trọng từng khoản mục) và chiều ngang (biến động qua các năm 2016, 2017, 2018).
  • Phương pháp tỷ số tài chính: tính toán và đánh giá các chỉ tiêu hiệu quả sử dụng tài sản theo công thức chuẩn.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu thứ cấp được lấy từ Báo cáo tài chính hàng năm (2016, 2017, 2018) của CTCP Cấp nước Phú Thọ, bao gồm Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả kinh doanh và số liệu đầu tư phát triển nội bộ của Công ty.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Một số vấn đề cơ bản về hiệu quả sử dụng tài sản ở doanh nghiệp

Chương này thiết lập khung lý thuyết cho toàn bộ chuyên đề thông qua ba nội dung lớn.

Tổng quan về tài sản trong doanh nghiệp: Tác giả trình bày khái niệm tài sản theo Bộ Luật Dân sự 2015 và Thông tư 200/2014, sau đó phân loại tài sản theo hai nhóm cơ bản là TSNH và TSDH. Đối với TSNH, tác giả phân tích chi tiết từng khoản mục: tiền và các khoản tương đương tiền (bao gồm tiền mặt tại quỹ, tiền gửi không kỳ hạn, tiền đang chuyển, và các khoản tương đương tiền có kỳ hạn gốc không quá 3 tháng); các khoản đầu tư tài chính ngắn hạn (chứng khoán kinh doanh, đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn); các khoản phải thu ngắn hạn; hàng tồn kho (HTK); và tài sản ngắn hạn khác. Đối với TSDH, tác giả lần lượt phân tích: tài sản cố định (TSCĐ) hữu hình, TSCĐ thuê tài chính, TSCĐ vô hình; bất động sản đầu tư; tài sản dở dang dài hạn; đầu tư tài chính dài hạn; và tài sản dài hạn khác.

Hiệu quả sử dụng tài sản trong doanh nghiệp: Tác giả đúc kết khái niệm hiệu quả sử dụng tài sản là "phạm trù kinh tế phản ánh trình độ khai thác, sử dụng tài sản vào hoạt động sản xuất kinh doanh nhằm mục tiêu sinh lợi tối đa". Từ đó, hệ thống các chỉ tiêu đánh giá được trình bày đầy đủ với công thức tính, ý nghĩa và chiều hướng phân tích, chia thành ba nhóm: chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng tổng tài sản (EBIT/Tổng tài sản, ROA, hiệu suất sử dụng tổng tài sản), chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng TSNH (hiệu suất sử dụng TSNH, tỷ số sinh lợi TSNH, vòng quay HTK, vòng quay các khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân), và chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng TSDH (hiệu suất sử dụng TSDH, tỷ số sinh lợi TSDH).

Các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng tài sản: Tác giả phân chia nhân tố thành hai nhóm. Nhóm nhân tố chủ quan bao gồm: đặc thù ngành nghề kinh doanh, tiềm lực tài chính, chính sách tín dụng, trình độ công nghệ trong sản xuất kinh doanh, trình độ quản lý và chuyên môn của chủ doanh nghiệp, trình độ nguồn nhân lực. Nhóm nhân tố khách quan gồm: sự biến động của nền kinh tế và thị trường, môi trường pháp lý, thiên tai và các sự kiện ngoài ý muốn, đặc biệt là ý thức của người dân — đây là nhân tố đặc thù gắn với ngành cấp nước khi một bộ phận người dân lợi dụng đường ống ngầm để trục lợi cá nhân, gây thất thoát tài sản.


Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Cấp nước Phú Thọ

Chương này là trọng tâm thực nghiệm của chuyên đề, được chia thành ba phần lớn.

Giới thiệu chung về Công ty: CTCP Cấp nước Phú Thọ có tiền thân là Nhà máy nước Việt Trì thành lập theo Quyết định số 426/QD-UB ngày 04/07/1970 của UBND tỉnh Vĩnh Phú. Qua nhiều lần đổi tên và chuyển đổi mô hình, đến ngày 17/11/2008 chính thức trở thành Công ty Cổ phần theo Quyết định số 3315/QĐ-UBND. Bộ máy tổ chức gồm Hội đồng quản trị (5 người), Ban kiểm soát (3 người), Ban giám đốc (4 người), 15 Xí nghiệp, 01 Xưởng và 12 phòng ban. Ngành nghề kinh doanh chính bao gồm khai thác, xử lý và cung cấp nước; thoát nước và xử lý nước thải; sản xuất nước khoáng, nước tinh khiết đóng chai; lắp đặt hệ thống cấp thoát nước; và một số ngành phụ trợ khác.

Cơ cấu tài sản và nguồn vốn giai đoạn 2016–2018:

Chỉ tiêu Năm 2016 (tỷ đồng / %) Năm 2017 (tỷ đồng / %) Năm 2018 (tỷ đồng / %)
Tài sản ngắn hạn 35,20 / 10,08% 38,86 / 10,66% 41,47 / 10,16%
Tài sản dài hạn 314,07 / 89,92% 325,74 / 89,34% 366,62 / 89,84%
Tổng tài sản 349,27 / 100% 364,61 / 100% 408,09 / 100%

Tổng tài sản tăng đều qua từng năm, đặc biệt tăng mạnh 11,93% vào cuối năm 2018. Tài sản dài hạn luôn chiếm tỷ trọng áp đảo (khoảng 89%), trong đó TSCĐ chiếm trung bình 95,49% tổng TSDH, phản ánh quy mô đồ sộ về nhà xưởng, máy móc, đường ống của một doanh nghiệp ngành cấp nước. Đáng chú ý, hệ số hao mòn TSCĐ hữu hình trong 3 năm đều ở mức 0,51–0,54, nghĩa là tài sản đã hao mòn từ 51–54% so với nguyên giá — đây là tín hiệu cảnh báo cần đầu tư bảo trì, thay mới.

Trong cơ cấu TSNH, các khoản phải thu ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng cao nhất (trung bình 33,19%), tiếp đó là HTK (trung bình 25,56%). Năm 2018, xuất hiện khoản đầu tư tài chính ngắn hạn (đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn) với giá trị 7,5 tỷ đồng, chiếm 18,09% tổng TSNH — đây là điểm mới trong cơ cấu tài sản của Công ty.

Về nguồn vốn, nợ phải trả chiếm khoảng 85–86% tổng nguồn vốn, vốn chủ sở hữu chỉ khoảng 14% và có xu hướng giảm dần, cho thấy doanh nghiệp đang tận dụng đòn bẩy tài chính cao nhưng đồng thời chịu rủi ro tài chính đáng kể.

Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản: Tác giả lần lượt phân tích và tính toán các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng tổng tài sản (ROA, EBIT/Tổng tài sản, hiệu suất sử dụng tổng tài sản), hiệu quả sử dụng TSNH (hiệu suất, tỷ số sinh lợi, vòng quay HTK, vòng quay khoản phải thu, kỳ thu tiền bình quân) và hiệu quả sử dụng TSDH (hiệu suất, tỷ số sinh lợi TSDH) — tương ứng với các Bảng 2.12, 2.13, 2.14 trong văn bản.

Đánh giá thực trạng: Tác giả nhận diện những kết quả đạt được và các hạn chế còn tồn tại, trong đó nêu rõ nguyên nhân của các bất cập trong công tác quản lý và sử dụng tài sản.


Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Cấp nước Phú Thọ

Chương này kết hợp định hướng phát triển của Công ty với các đề xuất giải pháp cụ thể.

Định hướng phát triển: Công ty xác định một số định hướng trọng điểm, trong đó có việc xác định công tác phục vụ sản xuất của các xí nghiệp sản xuất và xây dựng phương án đối với dự án thoát nước thải thành phố Việt Trì.

Đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản: Các giải pháp được hệ thống theo nhóm nhân tố ảnh hưởng, bao gồm:

  • Về trình độ công nghệ trong sản xuất kinh doanh: khuyến nghị đổi mới công nghệ, áp dụng Hệ thống thông tin địa lý (GIS) vào quản lý mạng lưới đường ống.
  • Về tiềm lực tài chính của Công ty: các biện pháp tăng cường năng lực tài chính nội tại.
  • Về chính sách tín dụng của Công ty: hoàn thiện chính sách quản lý công nợ, kiểm soát khoản phải thu.
  • Về trình độ quản lý và chuyên môn: nâng cao năng lực đội ngũ cán bộ, công nhân viên thông qua đào tạo.
  • Về ý thức người dân: các biện pháp tuyên truyền và ngăn chặn hành vi trục lợi trên hệ thống đường ống.

Kiến nghị chính sách: Tác giả đề xuất kiến nghị đối với Nhà nước và đối với các tổ chức tín dụng nhằm tạo môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động của doanh nghiệp ngành cấp nước.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính

Trong giai đoạn 2016–2018, CTCP Cấp nước Phú Thọ ghi nhận một số kết quả tích cực:

  • Tổng tài sản tăng từ 349,27 tỷ đồng (2016) lên 408,09 tỷ đồng (2018), mức tăng cuối kỳ đạt 11,93%.
  • Mạng lưới cấp nước mở rộng tới 12/13 huyện thị trong tỉnh, số lượng khách hàng và doanh thu tăng liên tục.
  • Các khoản phải thu ngắn hạn giảm dần về tỷ trọng, cho thấy công tác chống thất thu có dấu hiệu tích cực.
  • Công ty xây dựng trạm bơm nước thô mới tại XNNS Việt Trì, cải tạo nâng công suất nhà máy từ 60.000 m³/ngày đêm, góp phần nâng cao chất lượng nước và giảm chi phí hóa chất.
  • Tỷ trọng HTK tăng vọt lên 30,46% trong năm 2018 (tăng hơn 7,3% so với năm 2017) — tín hiệu cảnh báo về tồn đọng hàng tồn kho.
  • Hệ số hao mòn TSCĐ hữu hình ở mức 0,51–0,54, đặt ra yêu cầu cấp thiết về đầu tư bảo trì và thay mới tài sản.

Giải pháp và kiến nghị đề xuất

Tác giả đề xuất nhóm giải pháp tập trung vào: nâng cấp công nghệ sản xuất và quản lý (trong đó có ứng dụng GIS), cải thiện chính sách tín dụng và quản lý công nợ, tăng cường đào tạo nhân lực, và phối hợp với chính quyền địa phương nâng cao ý thức người dân trong việc bảo vệ hệ thống đường ống. Về phía vĩ mô, tác giả kiến nghị Nhà nước và các tổ chức tín dụng có chính sách hỗ trợ phù hợp cho doanh nghiệp ngành cấp nước công ích.

Đóng góp

Chuyên đề cung cấp bức tranh tổng hợp và có hệ thống về thực trạng tài sản của một doanh nghiệp cấp nước sau cổ phần hóa, đặt trong tương quan giữa đặc thù ngành (tài sản cố định chiếm tỷ trọng rất lớn, rủi ro thất thoát do thiên tai và ý thức người dân) với các chỉ tiêu tài chính chuẩn mực.


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Phạm vi thời gian của chuyên đề giới hạn trong ba năm (2016–2018), do đó chưa phản ánh được những biến động sau giai đoạn này, đặc biệt trong bối cảnh kinh tế có nhiều biến động từ năm 2019 trở đi. Dữ liệu chủ yếu dựa trên báo cáo tài chính tổng hợp của Công ty mà không có sự đối chiếu với số liệu bình quân ngành cấp nước, khiến một số đánh giá về chỉ tiêu hiệu suất còn thiếu cơ sở so sánh toàn diện. Chuyên đề cũng chưa đề cập đến phân tích dòng tiền hay phân tích rủi ro tài chính chi tiết theo từng xí nghiệp thành viên.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng phạm vi so sánh với các doanh nghiệp cấp nước khác trong khu vực, hoặc ứng dụng mô hình phân tích tài chính nâng cao (phân tích Dupont, phân tích nhân tố) để làm rõ hơn mối quan hệ giữa các yếu tố tác động và hiệu quả sử dụng tài sản.


Giá trị tham khảo

Chuyên đề phù hợp làm tài liệu tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng và Kế toán tại các trường đại học kinh tế, đặc biệt khi thực hiện đề tài phân tích hiệu quả sử dụng tài sản hoặc phân tích tài chính doanh nghiệp.
  • Sinh viên thực tập tại các doanh nghiệp ngành cấp nước, dịch vụ công ích hoặc doanh nghiệp vừa chuyển đổi từ doanh nghiệp nhà nước sang cổ phần.
  • Người nghiên cứu về quản trị tài sản trong doanh nghiệp có tỷ trọng TSCĐ cao và hoạt động mang tính chất hạ tầng (cấp thoát nước, điện lực, viễn thông).

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 với hệ thống công thức tính và diễn giải các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản, và Chương 2 với bộ bảng số liệu chi tiết về cơ cấu tài sản giai đoạn 2016–2018 theo từng khoản mục cụ thể.


Câu hỏi thường gặp

1. Tài sản cố định chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng tài sản dài hạn của CTCP Cấp nước Phú Thọ và điều này phản ánh điều gì? Tài sản cố định chiếm trung bình 95,49% tổng giá trị tài sản dài hạn trong giai đoạn 2016–2018. Con số này phản ánh đặc thù của doanh nghiệp ngành cấp nước với hệ thống nhà máy, đường ống, thiết bị bơm, trạm xử lý nước có quy mô lớn và trải rộng trên địa bàn nhiều huyện thị tỉnh Phú Thọ.

2. Hệ số hao mòn tài sản cố định hữu hình của Công ty ở mức nào và có ý nghĩa gì? Hệ số hao mòn TSCĐ hữu hình trong cả ba năm 2016–2018 đều ở mức 0,51–0,54, tức là giá trị hao mòn lũy kế đã chiếm từ 51% đến 54% so với nguyên giá. Điều này cho thấy tài sản đang trong giai đoạn lão hóa đáng kể, đặt ra yêu cầu cấp thiết về bảo trì, tu sửa hoặc thay mới trong tương lai gần.

3. Khoản phải thu ngắn hạn của Công ty thay đổi như thế nào qua ba năm và nguyên nhân? Các khoản phải thu ngắn hạn giảm từ 44,12% (2016) xuống 38,88% (2017) và tiếp tục giảm mạnh xuống 18,57% (2018) trong tổng TSNH. Cụ thể, phải thu ngắn hạn của khách hàng giảm từ 9,54 tỷ đồng (2016) xuống còn 1,75 tỷ đồng (2018). Tác giả đánh giá đây là dấu hiệu tích cực của công tác chống thất thu, đồng thời khoản dự phòng phải thu khó đòi gần như không còn xuất hiện từ năm 2017.

4. Năm 2018 xuất hiện thêm khoản mục nào mới trong cơ cấu tài sản ngắn hạn của Công ty? Trong năm 2018, lần đầu tiên xuất hiện khoản đầu tư tài chính ngắn hạn dưới dạng đầu tư nắm giữ đến ngày đáo hạn với giá trị 7,5 tỷ đồng, chiếm 18,09% tổng TSNH. Tác giả đánh giá đây là điểm mới đáng chú ý trong chiến lược quản lý tài sản của Công ty, cho thấy bước đầu đa dạng hóa danh mục đầu tư ngắn hạn.

5. Công ty đã đạt được thành tựu gì trong công tác đầu tư phát triển trọng điểm giai đoạn 2016–2018? Một trong những thành tựu được ghi nhận là việc xây dựng trạm bơm nước thô mới tại XNNS Việt Trì và cải tạo nâng công suất nhà máy từ mức 60.000 m³/ngày đêm, giúp nâng cao chất lượng nước và giảm chi phí hóa chất. Bên cạnh đó, mạng lưới cấp nước đã được mở rộng tới 12/13 huyện thị trong tỉnh, và năm 2017 Công ty thành lập Phòng Đào tạo để nâng cao trình độ chuyên môn cho người lao động.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Minh Ngọc (Viện Ngân hàng – Tài chính, Đại học Kinh tế Quốc dân, tháng 12/2019) phân tích có hệ thống thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản tại CTCP Cấp nước Phú Thọ trong giai đoạn 2016–2018, dựa trên bộ chỉ tiêu tài chính chuẩn theo Thông tư 200/2014. Công ty sở hữu khối tài sản có quy mô lớn và tăng trưởng đều, nhưng đối mặt với tình trạng hao mòn cao của TSCĐ và áp lực từ cơ cấu tài sản thiên lệch về dài hạn. Các giải pháp được đề xuất bám sát vào đặc thù ngành cấp nước và các nhân tố ảnh hưởng cụ thể, bao gồm cả các yếu tố đặc thù như ý thức người dân và rủi ro thiên tai đối với hệ thống đường ống ngầm. Chuyên đề là tài liệu tham khảo hữu ích cho những ai nghiên cứu về quản trị tài chính doanh nghiệp, đặc biệt trong lĩnh vực hạ tầng và dịch vụ công ích.