Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Chuyên đề được thực hiện trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam bước vào giai đoạn hội nhập quốc tế sâu rộng, khi các doanh nghiệp trong nước phải đối mặt đồng thời với cơ hội tiếp cận nguồn tài trợ dồi dào, công nghệ hiện đại và áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt từ cả doanh nghiệp nội địa lẫn nước ngoài. Tác giả xác định rằng một trong những nguyên nhân cốt lõi dẫn đến kết quả kinh doanh thấp của nhiều doanh nghiệp Việt Nam chính là sự yếu kém trong công tác quản lý và sử dụng tài sản — điều được nhận diện trực tiếp qua quá trình thực tập tại Công ty Cổ phần Thiên Phúc.

Mục tiêu nghiên cứu: Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng tài sản (HQSDTS) trong doanh nghiệp; phân tích thực trạng HQSDTS tại Công ty Cổ phần Thiên Phúc giai đoạn 2015–2017; đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao HQSDTS tại công ty.

Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Thiên Phúc — doanh nghiệp chuyên sản xuất giấy đế và sản phẩm vàng mã, thành lập năm 2005, trụ sở tại cụm công nghiệp Tân Liên, huyện Vĩnh Bảo, Hải Phòng, chủ yếu xuất khẩu sang Đài Loan.

Phạm vi nghiên cứu: Không gian — Công ty Cổ phần Thiên Phúc; Thời gian — giai đoạn 2015–2017, dựa trên báo cáo tài chính (BCTC) của công ty qua ba năm tài chính liên tiếp.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng:

Tác giả vận dụng các khái niệm tài sản từ hai nguồn chuẩn mực: định nghĩa của Viện Từ điển học và Bách khoa thư Việt Nam; và Chuẩn mực kế toán số 01 — Chuẩn mực chung (ban hành theo Quyết định số 165/2002/QĐ-BTC ngày 31/12/2002 của Bộ trưởng Bộ Tài chính). Về phân loại tài sản vô hình, tác giả dẫn chiếu Chuẩn mực kế toán quốc tế IAS 38; về bất động sản và động sản, tham chiếu Tiêu chuẩn thẩm định giá Việt Nam số 07.

Khung lý thuyết trung tâm tập trung vào phân loại tài sản theo thời hạn sử dụng (tài sản ngắn hạn — TSNH và tài sản dài hạn — TSDH) theo kết cấu bảng cân đối kế toán. Bên cạnh đó, mô hình tài chính DuPont được sử dụng để phân tích đa chiều HQSDTS. Về quản lý tài sản ngắn hạn, tác giả vận dụng mô hình Miller–Orr cho quản lý tồn quỹ tiền mặt tối ưu, mô hình EOQ cho quản lý hàng tồn kho, và các mô hình chính sách bán chịu (nới lỏng, thắt chặt, mở rộng thời hạn) cho quản lý khoản phải thu. Lý luận về nguồn tài trợ tài sản và ba chiến lược tài trợ (toàn bộ dài hạn / phân chia theo loại tài sản / hỗn hợp) được dẫn từ Giáo trình Tài chính doanh nghiệp, Nhà xuất bản Đại học Kinh tế Quốc dân.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phân tích — tổng hợp lý thuyết để xây dựng khung đánh giá HQSDTS
  • Phân tích tài chính theo phương pháp so sánh ngang (so sánh các năm 2015, 2016, 2017) và phân tích cơ cấu (tỷ trọng từng khoản mục trong tổng tài sản)
  • Tính toán hệ thống chỉ tiêu định lượng: số vòng quay tài sản, suất sinh lời tài sản (ROA), suất hao phí tài sản, hệ số khả năng thanh toán, vòng quay hàng tồn kho, kỳ thu tiền bình quân, mức tiết kiệm/lãng phí TSNH

Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính của Công ty Cổ phần Thiên Phúc các năm 2015, 2016, 2017; số liệu từ Phòng Sản xuất và Phòng Hành chính nhân sự; số liệu thống kê từ Hiệp hội Giấy và Bột giấy Việt Nam (VPPA).


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp

Chương này hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý luận làm căn cứ phân tích. Tác giả trình bày khái niệm và phân loại tài sản theo ba tiêu chí: hình thái biểu hiện (hữu hình/vô hình), khả năng di dời (bất động sản/động sản) và thời hạn sử dụng (TSNH/TSDH). Tiếp theo là cơ chế hình thành tài sản qua các nguồn tài trợ, phân loại theo quyền sở hữu (nợ phải trả và vốn chủ sở hữu — VCSH) và theo thời hạn huy động (ngắn hạn/dài hạn), kèm theo ba chiến lược tài trợ điển hình với đánh đổi giữa rủi ro và chi phí vốn.

Trọng tâm của chương là xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQSDTS gồm ba nhóm:

Nhóm chỉ tiêu Các chỉ tiêu chính
Hiệu quả sử dụng tổng tài sản Số vòng quay tổng tài sản, ROA, suất hao phí so với doanh thu thuần, suất hao phí so với LNST, phân tích DuPont
Hiệu quả sử dụng TSNH Số vòng quay TSNH, suất sinh lời TSNH, thời gian một vòng luân chuyển, hệ số đảm nhiệm, mức tiết kiệm TSNH, hệ số thanh toán ngắn hạn/nhanh/tức thời, vòng quay HTK, kỳ thu tiền bình quân
Hiệu quả sử dụng TSDH Số vòng quay TSDH, suất sinh lời TSDH, số vòng quay TSCĐ

Phần cuối chương phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến HQSDTS, phân thành nhân tố khách quan (môi trường pháp lý, môi trường kinh tế, khoa học công nghệ, điều kiện tự nhiên và cơ sở hạ tầng, rủi ro bất thường) và nhân tố chủ quan (đặc thù ngành nghề, trình độ nguồn lao động, tổ chức sản xuất kinh doanh, hoạt động quản lý tài sản).

Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Thiên Phúc

Chương này chia làm ba phần lớn. Phần đầu giới thiệu khái quát về công ty: thành lập ngày 15/08/2005, ngành nghề chính là sản xuất giấy vàng mã (mã ngành 1709), xuất khẩu chủ yếu sang Đài Loan với lợi thế từ cảng Hải Phòng và nguồn nguyên liệu từ các tỉnh phía Bắc. Năm 2012, công ty chuyển trụ sở từ nội thành ra cụm công nghiệp Tân Liên với diện tích 15.600 m², trang bị dây chuyền máy móc nhập từ Đài Loan (gồm 03 máy nghiền Vicol, 04 máy in, 06 máy cắt, 04 máy xeo, 07 máy đóng đai...). Cơ cấu tổ chức gồm 4 phòng ban: Kế hoạch kinh doanh, Kế toán, Sản xuất, Hành chính nhân sự.

Phần thứ hai phân tích kết quả và hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2015–2017:

Chỉ tiêu 2015 2016 2017
Tốc độ tăng doanh thu thuần so với 2015 — +2,34% +7,66%
Tốc độ tăng LNST so với 2015 — +46,78% +10,61%
ROE (%) 11,46 14,35 9,97
ROA (%) 6,16 8,20 5,82
ROS (%) 5,74 8,23 5,90
Hệ số tài trợ 0,53 0,61 0,56
Hệ số thanh toán nợ ngắn hạn 1,29 1,82 1,65
Hệ số thanh toán nhanh 0,63 0,79 0,75

Tổng tài sản năm 2016 tăng 5.115 triệu đồng (+14,22%) và năm 2017 tăng 4.688 triệu đồng (+13,03%) so với năm 2015. Trong giai đoạn này, tỷ trọng TSNH trong tổng tài sản liên tục tăng trong khi tỷ trọng TSDH có xu hướng giảm: TSNH cuối năm 2017 chiếm 31,92% (tăng 12,86% về tỷ trọng so với 2015), trong khi TSNH năm 2015 của công ty ở mức 21.681 triệu đồng.

Về cơ cấu TSNH, HTK luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 50%), tiếp đến là khoản phải thu ngắn hạn (trên 25%), và tiền cùng tương đương tiền. Khoản tương đương tiền cuối 2017 là 408 triệu đồng, giảm 12,55% so với năm 2015. Khoản phải thu ngắn hạn tăng 40,35% năm 2017 so với 2015, một phần do công ty thay đổi điều kiện bán chịu từ "2/10, net 30" sang "2/10, net 45" từ năm 2016. HTK tăng 37,25% năm 2017 so với 2015, phản ánh chiến lược mở rộng sản xuất nhưng cũng tiềm ẩn rủi ro ứ đọng vốn.

Về TSDH, TSCĐ hữu hình chiếm tỷ trọng lớn nhất và là tài sản cốt lõi phục vụ sản xuất. Nguyên giá TSCĐ năm 2016 tăng khoảng 3 tỷ đồng (+4,67%) nhưng đến năm 2017, giá trị còn lại của TSCĐ giảm 8,6% do khấu hao tích lũy tăng với tốc độ 11,32% — cho thấy máy móc đang lão hóa nhanh hơn tốc độ đầu tư mới.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty Cổ phần Thiên Phúc

Trên cơ sở phân tích thực trạng và định hướng phát triển của công ty, tác giả đề xuất năm nhóm giải pháp:

  1. Quản lý tiền: Ứng dụng mô hình Miller–Orr để xác định tồn quỹ tiền mặt tối ưu, cân bằng giữa an toàn thanh toán và khả năng sinh lời; giảm tỷ lệ tiền mặt nắm giữ, chuyển sang tiền gửi ngân hàng có kỳ hạn ngắn.
  2. Quản lý khoản phải thu: Xây dựng hệ thống đánh giá tín dụng khách hàng, rà soát lại điều khoản bán chịu "2/10, net 45", thiết lập quy trình theo dõi và thu hồi nợ chặt chẽ hơn nhằm rút ngắn kỳ thu tiền bình quân.
  3. Quản lý hàng tồn kho: Ứng dụng mô hình EOQ để xác định quy mô đặt hàng tối ưu, giảm lượng nguyên vật liệu tồn kho dư thừa, tăng vòng quay HTK.
  4. Quản lý tài sản cố định: Tăng cường bảo dưỡng định kỳ, lập kế hoạch đổi mới máy móc thiết bị theo lộ trình, kiểm soát tốc độ hao mòn nhằm duy trì hiệu suất sản xuất.
  5. Giải pháp về nguồn nhân lực: Nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ quản lý và tay nghề của lao động sản xuất, góp phần sử dụng tài sản đúng quy trình và hiệu quả hơn.

Kết quả và đóng góp

Qua phân tích giai đoạn 2015–2017, chuyên đề làm rõ một số kết quả nổi bật:

  • Năm 2016 là năm công ty kinh doanh hiệu quả nhất trong giai đoạn khảo sát: ROA đạt 8,20% (tăng 33,05% so với 2015), ROE đạt 14,35% (tăng 25,22%), LNST tăng 46,78%.
  • Mức độ độc lập tài chính được duy trì tốt: hệ số tài trợ luôn trên 0,5 qua ba năm; hệ số tài trợ TSDH và TSCĐ đều lớn hơn 1, cho thấy VCSH đủ trang trải toàn bộ tài sản dài hạn.
  • Tuy nhiên, năm 2017 cho thấy dấu hiệu giảm sút HQSDTS: ROA giảm xuống còn 5,82%; tốc độ tăng tổng tài sản (13,03%) vượt tốc độ tăng LNST (10,61%).
  • Hệ số thanh toán nhanh dưới 1 trong cả ba năm cho thấy TSNH phụ thuộc lớn vào HTK, tính thanh khoản thấp.

Đóng góp của chuyên đề: vận dụng đồng thời mô hình DuPont, Miller–Orr và EOQ vào phân tích và đề xuất giải pháp cho một doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ cụ thể, cung cấp bức tranh toàn diện về HQSDTS từ góc độ cả ba nhóm tài sản (tổng tài sản, TSNH, TSDH).


Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Chuyên đề được thực hiện trong khuôn khổ ba năm tài chính (2015–2017) tại một doanh nghiệp đơn lẻ, do đó chưa có dữ liệu ngành để so sánh HQSDTS với các doanh nghiệp cùng lĩnh vực sản xuất vàng mã. Phân tích chủ yếu dựa trên BCTC, chưa đưa vào các yếu tố phi tài chính như năng lực quản lý thực tế hay chu kỳ mùa vụ của thị trường vàng mã. Hướng mở rộng có thể bao gồm phân tích so sánh ngành và nghiên cứu tác động của biến số vĩ mô (tỷ giá, lạm phát) đến cơ cấu tài sản xuất khẩu.


Giá trị tham khảo

Chuyên đề phù hợp để tham khảo cho:

  • Sinh viên ngành Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện chuyên đề thực tập với đối tượng là doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt muốn tìm hiểu cách xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá HQSDTS theo cấu trúc ba cấp (tổng tài sản → TSNH → TSDH).
  • Sinh viên cần mẫu phân tích DuPont và ứng dụng mô hình Miller–Orr, EOQ trong bối cảnh doanh nghiệp Việt Nam thực tế.
  • Người nghiên cứu về doanh nghiệp vừa và nhỏ trong ngành giấy và vàng mã tại Việt Nam muốn có dữ liệu thực tế giai đoạn 2015–2017 từ một công ty xuất khẩu sang Đài Loan.

Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 (hệ thống công thức và ý nghĩa các chỉ tiêu HQSDTS) và Chương 2 (bảng số liệu từ BCTC thực tế, phân tích cơ cấu TSNH/TSDH).


Câu hỏi thường gặp

1. Công ty Cổ phần Thiên Phúc hoạt động trong lĩnh vực nào và thị trường xuất khẩu chủ yếu là đâu? Công ty chuyên sản xuất giấy đế và các sản phẩm vàng mã (mã ngành 1709), chính thức hoạt động từ ngày 15/08/2005 tại Hải Phòng. Thị trường xuất khẩu chủ lực là Đài Loan — thị trường tiêu thụ vàng mã lớn do nhu cầu tục đốt vàng mã phổ biến và thiếu hụt nguồn cung nội địa. Nguyên liệu sản xuất gồm giấy Thái Bình, giấy Yên Bái và giấy Trúc Bách.

2. Kết quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2015–2017 biến động như thế nào? Năm 2016 là năm tốt nhất: doanh thu thuần tăng 2,34%, LNST tăng 46,78% so với 2015, ROA tăng từ 6,16% lên 8,20%. Năm 2017 duy trì tăng trưởng doanh thu (+7,66%) nhưng hiệu quả suy giảm — ROA giảm xuống còn 5,82% do chi phí nguyên liệu và nhân công tăng khi công ty mở rộng quy mô.

3. Cơ cấu tài sản ngắn hạn của công ty có đặc điểm gì đáng chú ý? HTK chiếm tỷ trọng lớn nhất trong TSNH (trên 50%), dẫn đến hệ số thanh toán nhanh dưới 1 trong cả ba năm (0,63 năm 2015; 0,79 năm 2016; 0,75 năm 2017), phản ánh tính thanh khoản thấp của TSNH và sự phụ thuộc lớn vào hàng tồn kho. HTK tăng 37,25% năm 2017 so với 2015, chủ yếu từ nguyên vật liệu.

4. Công ty đã thay đổi chính sách bán chịu như thế nào và tác động ra sao? Từ năm 2016, công ty chuyển từ điều kiện "2/10, net 30" sang "2/10, net 45", tức tăng thời hạn thanh toán từ 30 ngày lên 45 ngày (với chiết khấu 2% nếu thanh toán trong 10 ngày). Hệ quả là khoản phải thu ngắn hạn tăng 18,93% năm 2016 và 40,35% năm 2017 so với 2015, làm tăng rủi ro thu hồi vốn và kéo dài thời gian bị chiếm dụng vốn.

5. Tài sản cố định của công ty có tình trạng như thế nào trong giai đoạn nghiên cứu? Nguyên giá TSCĐ năm 2016 tăng khoảng 3 tỷ đồng (+4,67%) do đầu tư thêm thiết bị. Tuy nhiên đến năm 2017, giá trị còn lại của TSCĐ hữu hình giảm 8,6% so với 2015, do tốc độ tăng khấu hao lũy kế (11,32%) vượt tốc độ đầu tư mới, cho thấy máy móc đang hao mòn nhanh hơn khả năng bổ sung.


Kết luận

Chuyên đề thực tập của sinh viên Trần Thanh Duyên, lớp Tài chính doanh nghiệp 57B — Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (2018), cung cấp phân tích có hệ thống về HQSDTS tại Công ty Cổ phần Thiên Phúc giai đoạn 2015–2017 theo ba cấp tài sản. Kết quả cho thấy công ty duy trì tăng trưởng doanh thu và lợi nhuận nhưng đối mặt với các vấn đề cấu trúc: tỷ trọng HTK quá lớn, khoản phải thu tăng nhanh theo chính sách bán chịu mới, và TSCĐ có dấu hiệu hao mòn vượt tốc độ tái đầu tư. Các giải pháp đề xuất tập trung vào ứng dụng mô hình định lượng (Miller–Orr, EOQ) và điều chỉnh chính sách tín dụng thương mại, phù hợp với đặc thù doanh nghiệp sản xuất vừa và nhỏ xuất khẩu tại Việt Nam.