Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong nền kinh tế thị trường và xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, tài sản là một trong những nguồn lực vật chất cốt lõi quyết định năng lực cạnh tranh, quy mô hoạt động và sự phát triển bền vững của doanh nghiệp. Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí, gia tăng lợi nhuận và hạn chế rủi ro thanh khoản. Đối với các đơn vị hoạt động trong lĩnh vực phân phối trang thiết bị y tế—ngành hàng có giá trị đơn vị lớn, thời gian thu hồi vốn phụ thuộc nhiều vào quy trình giải ngân và tiến độ thanh quyết toán của các cơ sở y tế—công tác quản lý tài sản lại càng giữ vai trò sống còn.
Công ty Trách nhiệm hữu hạn Đầu tư xuất nhập khẩu DMC Việt Nam là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh máy móc, thiết bị y tế và cung cấp dịch vụ kỹ thuật bảo hành, sửa chữa liên quan. Do đặc thù tài sản kinh doanh có giá trị rất cao, việc quản lý thiếu đồng bộ hay sử dụng tài sản kém hiệu quả sẽ trực tiếp gây ứ đọng vốn, suy giảm khả năng thanh toán và ảnh hưởng đến kết quả kinh doanh. Xuất phát từ thực tiễn hoạt động của công ty, tác giả Nguyễn Gia Hà Linh đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp với đề tài "Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư xuất nhập khẩu DMC Việt Nam" nhằm đánh giá thực trạng phân bổ, khai thác tài sản và đề xuất các biện pháp hoàn thiện.
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể theo ba nhiệm vụ:
- Trình bày khái niệm cơ bản, tổng quan phân loại và vai trò của tài sản trong doanh nghiệp.
- Phân tích và đánh giá thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản của Công ty TNHH Đầu tư xuất nhập khẩu DMC Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022.
- Đưa ra các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được giới hạn rõ ràng:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty TNHH Đầu tư xuất nhập khẩu DMC Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Công ty TNHH Đầu tư xuất nhập khẩu DMC Việt Nam (địa chỉ tại đường La Thành, phường Láng Thượng, quận Đống Đa, Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Giai đoạn 3 năm, từ năm 2020 đến năm 2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Về mặt lý luận, khóa luận tiếp cận khái niệm tài sản dưới hai góc độ:
- Góc độ pháp lý: Căn cứ theo quy định tại Điều 105 Bộ luật Dân sự năm 2015, tài sản là vật, tiền, giấy tờ có giá và quyền tài sản; bao gồm bất động sản và động sản hiện có hoặc hình thành trong tương lai.
- Góc độ kinh tế: Tài sản là tất cả các nguồn lực kinh tế do doanh nghiệp kiểm soát, nắm giữ và có khả năng mang lại lợi ích kinh tế trong tương lai phục vụ hoạt động sản xuất kinh doanh.
Tác giả hệ thống hóa phân loại tài sản theo bốn tiêu chí: nguồn hình thành (tài sản cố định và tài sản lưu động), hình thái biểu hiện (tài sản hữu hình và tài sản vô hình), hình thức sở hữu (tài sản tự có và tài sản thuê ngoài gồm thuê tài chính, thuê hoạt động), và thời gian luân chuyển (tài sản ngắn hạn - TSNH và tài sản dài hạn - TSDH).
Khung lý thuyết về chiến lược quản trị tài sản được trích dẫn từ Giáo trình Tài chính doanh nghiệp (NXB Thống Kê), bao gồm ba chiến lược chính:
- Chiến lược cấp tiến: Duy trì TSNH ở mức thấp (ít tiền mặt và tồn kho tối thiểu), tối ưu hóa tốc độ quay vòng vốn nhưng chấp nhận rủi ro thanh khoản cao.
- Chiến lược thận trọng: Duy trì TSNH ở mức cao nhằm bảo đảm an toàn thanh toán trước các biến động bất thường, chấp nhận chi phí lưu kho và chi phí cơ hội nắm giữ tiền.
- Chiến lược dung hòa: Toàn bộ TSNH được tài trợ bằng nguồn vốn ngắn hạn, toàn bộ TSDH được tài trợ bằng nguồn vốn dài hạn, đưa vốn lưu động ròng về bằng 0.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả sử dụng tài sản được xây dựng dựa trên Giáo trình Phân tích báo cáo tài chính của Phan Đức Dũng (2011, NXB Thống Kê), bao gồm:
- Chỉ tiêu tổng tài sản: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = Lợi nhuận sau thuế / Tổng tài sản bình quân) và Hiệu suất sử dụng tài sản (Doanh thu thuần / Tổng tài sản bình quân).
- Chỉ tiêu tài sản ngắn hạn: Hiệu suất sử dụng TSNH, Tỷ suất sinh lời của TSNH (ROCA), hệ số khả năng thanh toán (ngắn hạn, nhanh, tức thời), chỉ tiêu quản lý khoản phải thu (vòng quay phải thu, kỳ thu tiền bình quân), chỉ tiêu quản lý hàng tồn kho (vòng quay hàng tồn kho, thời gian lưu kho bình quân), các chỉ tiêu cân bằng tài chính ngắn hạn (Vốn lưu động ròng - VLĐ ròng, Nhu cầu vốn lưu động ròng, Ngân quỹ ròng), và mức tiết kiệm VLĐ (tuyệt đối và tương đối).
- Chỉ tiêu tài sản dài hạn: Hiệu suất sử dụng TSDH, Tỷ suất sinh lời của TSDH, và Tỷ suất sinh lời của tài sản cố định (TSCĐ = Lợi nhuận sau thuế / Giá trị còn lại của TSCĐ).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả sử dụng các phương pháp: thống kê mô tả, so sánh đối chiếu (tuyệt đối và tương đối), phân tích tỷ số tài chính và phân tích mở rộng DuPont để bóc tách các nhân tố ảnh hưởng đến chỉ tiêu ROA. Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu là dữ liệu thứ cấp được tổng hợp và tính toán từ Báo cáo tài chính (Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh) của Công ty TNHH Đầu tư xuất nhập khẩu DMC Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022 cùng các báo cáo nội bộ liên quan đến quy trình bán hàng và quản lý công nợ.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lí luận về hiệu quả sử dụng tài sản của doanh nghiệp
Chương 1 đóng vai trò xây dựng nền tảng lý thuyết cho toàn bộ nghiên cứu. Tác giả trình bày chi tiết bản chất kinh tế của tài sản, phân tích sự khác biệt về mặt luân chuyển giá trị giữa tài sản ngắn hạn (chuyển dịch toàn bộ một lần vào giá trị sản phẩm trong chu kỳ kinh doanh) và tài sản dài hạn (chuyển dịch dần từng phần thông qua trích khấu hao).
Nội dung chương làm rõ sự cần thiết của việc nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản đối với mục tiêu gia tăng lợi nhuận và hạn chế rủi ro kiệt quệ tài chính. Bên cạnh việc hệ thống hóa công thức tính toán các chỉ tiêu hiệu suất và tỷ suất sinh lời, tác giả phân tích các trạng thái cân bằng tài chính qua mối quan hệ giữa VLĐ ròng, Nhu cầu VLĐ ròng và Ngân quỹ ròng:
- $VLĐ\ ròng = Tài\ sản\ ngắn\ hạn - Nợ\ ngắn\ hạn = Nguồn\ vốn\ thường\ xuyên - Tài\ sản\ dài\ hạn$
- $Nhu\ cầu\ VLĐ\ ròng = (Phải\ thu + Hàng\ tồn\ kho) - Nợ\ ngắn\ hạn\ (không\ tính\ nợ\ vay)$
- $Ngân\ quỹ\ ròng = VLĐ\ ròng - Nhu\ cầu\ VLĐ\ ròng$
Chương 1 cũng phân loại các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả khai thác tài sản thành hai nhóm:
- Nhân tố khách quan: Áp lực từ các đối thủ cạnh tranh trên thị trường thiết bị y tế; sự phát triển của khoa học và công nghệ; điều kiện môi trường làm việc vật lý và môi trường xã hội; biến động thị trường, tỷ giá hối đoái và hành vi khách hàng.
- Nhân tố chủ quan: Kiến thức và kỹ năng quản lý vòng đời tài sản; năng lực thẩm định mua sắm và bảo trì; văn hóa tổ chức; ý thức, tư duy trách nhiệm của người lao động; và công tác đào tạo chuyên môn định kỳ.
Chương 2: Thực trạng hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư xuất nhập khẩu DMC Việt Nam
Chương 2 bắt đầu bằng việc khái quát thông tin doanh nghiệp: Công ty TNHH Đầu tư xuất nhập khẩu DMC Việt Nam thành lập ngày 04/10/2016 theo Giấy chứng nhận đăng ký kinh doanh số 0107584862 do Sở Kế hoạch và Đầu tư thành phố Hà Nội cấp, người đại diện pháp luật kiêm Giám đốc là ông Đỗ Hồng Phúc. Doanh nghiệp hoạt động theo mô hình TNHH hai thành viên trở lên, là nhà phân phối độc quyền của hãng thiết bị y tế Ackermann (CHLB Đức) tại thị trường Việt Nam. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc (Giám đốc điều hành, Phó Giám đốc) và 4 phòng ban chức năng: Phòng Kinh doanh, Phòng Hành chính - Nhân sự, Phòng Tài chính - Kế toán, và Phòng Kỹ thuật.
Tác giả đi sâu phân tích kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh giai đoạn 2020 – 2022:
| Chỉ tiêu tài chính |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Chênh lệch 2021/2020 (%) |
Chênh lệch 2022/2021 (%) |
| Doanh thu bán hàng và CCDV (VNĐ) |
Số liệu cơ sở |
Tăng trưởng |
8.584.000.000* |
+18,72% |
+53,84% |
| Các khoản giảm trừ doanh thu (VNĐ) |
0 |
0 |
0 |
0,00% |
0,00% |
| Doanh thu thuần (VNĐ) |
Bằng doanh thu |
Bằng doanh thu |
8.584.000.000* |
+18,72% |
+53,84% |
| Giá vốn hàng bán (VNĐ) |
3.009.000.000* |
2.268.000.000* |
5.089.000.000* |
-39,41% |
+105,69% |
| Lợi nhuận gộp (VNĐ) |
925.502.000* |
2.754.000.000* |
2.517.000.000* |
+67,58% |
+2,29% |
| Chi phí tài chính (VNĐ) |
83.000.000* |
0 |
0 |
-100,00% |
0,00% |
| Chi phí quản lý kinh doanh (VNĐ) |
934.483.000* |
2.607.000.000* |
Giảm chi phí |
+65,13% |
-29,74% |
| Lợi nhuận thuần từ HĐKD (VNĐ) |
(Âm) |
172.037.000* |
1.406.000.000* |
+152,80% |
+499,00% |
| Chi phí thuế TNDN (VNĐ) |
0 |
34.000.000* |
100.000.000* |
- |
+189,32% |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN (VNĐ) |
(Lỗ) |
138.548.000* |
935.406.000* |
+166,00% |
+576,42% |
(Ghi chú: Dữ liệu trích xuất từ Bảng 2.1 và diễn giải số liệu kết quả kinh doanh trong văn bản).
Phân tích số liệu cho thấy:
- Về doanh thu: Năm 2020, doanh thu bị ảnh hưởng do dịch Covid-19 làm ngưng trệ các hoạt động thương mại. Năm 2021, doanh thu tăng 18,72% nhờ công ty trúng một số gói thầu, tiêu biểu là gói cung cấp bộ dụng cụ phẫu thuật ổ bụng cho Bệnh viện K. Năm 2022, doanh thu tăng mạnh 53,84%, đạt trên 8,58 tỷ đồng, trong đó trên 80% tỷ trọng doanh thu đến từ các gói trúng thầu và hợp đồng mua bán lớn. Các hợp đồng tiêu biểu gồm: cung cấp Hệ thống phẫu thuật nội soi đại tràng tầm soát ung thư sớm cho Công ty TNHH Thảo Đặng và Hệ thống phẫu thuật nội soi phẫu tích 4K cho Công ty CP HTP Việt Nam với tổng giá trị hai dự án đạt 7.213,2 triệu đồng. Ngoài ra, doanh thu còn đến từ dịch vụ kỹ thuật như gói thầu sửa chữa camera nội soi trị giá 44 triệu đồng cho Bệnh viện Sản nhi Bắc Giang. Các khoản giảm trừ doanh thu suốt 3 năm đều bằng 0.
- Về chi phí và lợi nhuận: Năm 2020, do doanh thu thấp trong khi gánh nặng chi phí lãi vay (83 triệu đồng) và giá vốn cao, công ty bị lỗ ròng. Sang năm 2021, giá vốn giảm 39,41% nhờ thỏa thuận chiết khấu tốt với nhà cung cấp Ackermann, chi phí tài chính giảm về 0 do tất toán nợ vay, giúp lợi nhuận thuần đạt 172,037 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế đạt 138,548 triệu đồng. Năm 2022, mặc dù giá vốn tăng 105,69% lên 5,089 tỷ đồng do mở rộng cung ứng thiết bị, nhưng nhờ chi phí quản lý kinh doanh giảm 29,74%, lợi nhuận sau thuế đạt mức 935,406 triệu đồng (tăng 576,42% so với 2021).
Về biến động và quy mô cơ cấu tài sản (Bảng 2.3):
- Tổng tài sản năm 2022 tăng trưởng 85,83% so với năm 2021.
- Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng tài sản. Trong đó, các khoản phải thu ngắn hạn và hàng tồn kho biến động lớn: năm 2022, chỉ tiêu trả trước cho người bán ngắn hạn tăng 80,51%, trong khi giá trị hàng tồn kho giảm 50,43% do hàng nhập về được giải phóng và bàn giao nhanh cho các dự án trúng thầu.
- Tài sản dài hạn chiếm tỷ trọng nhỏ, chủ yếu gồm TSCĐ văn phòng và kỹ thuật; chỉ tiêu tài sản dài hạn khác trong năm 2022 giảm 64,89%.
Đánh giá tổng quát cho thấy công ty đã kiểm soát tốt đòn bẩy tài chính (không phát sinh chi phí lãi vay trong 2 năm 2021-2022), khả năng sinh lời ROA và hiệu suất sử dụng tài sản phục hồi rõ rệt. Tuy nhiên, hạn chế lớn nhất là áp lực công nợ phải thu từ các đơn vị đối tác y tế kéo dài và biến động tồn kho phụ thuộc lớn vào tiến độ nhập khẩu.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản tại Công ty trách nhiệm hữu hạn Đầu tư xuất nhập khẩu DMC Việt Nam
Trên cơ sở phân tích xu hướng phục hồi của ngành trang thiết bị y tế sau đại dịch và định hướng mở rộng thị trường ra ngoài phạm vi Hà Nội của DMC Việt Nam, Chương 3 đề xuất 3 nhóm giải pháp chính:
- Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản ngắn hạn:
- Chuẩn hóa quy trình thu hồi nợ: Xây dựng quy trình theo dõi nợ từ khâu giao hàng, nghiệm thu kỹ thuật đến khi lập biên bản thanh lý hợp đồng; phân định rõ trách nhiệm đôn đốc nợ giữa Phòng Kinh doanh và Phòng Tài chính - Kế toán.
- Ứng dụng mô hình chấm điểm tín dụng (Credit Scoring): Đánh giá khả năng tài chính và uy tín thanh toán của từng nhóm khách hàng (bệnh viện công lập, phòng khám tư nhân, công ty thương mại trung gian) trước khi ký kết điều khoản bán chịu.
- Quản trị hàng tồn kho: Ứng dụng phương pháp dự báo nhu cầu định kỳ nhằm tối ưu hóa lượng dự trữ an toàn đối với các vật tư thay thế thông dụng; kiểm soát chặt chẽ hợp đồng nhập khẩu thiết bị Ackermann để giảm thời gian lưu kho trung bình và tiết kiệm chi phí vốn lưu động.
- Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản dài hạn: Tăng cường chế độ bảo dưỡng định kỳ đối với các thiết bị đo kiểm và máy móc kỹ thuật; tiến hành rà soát, đánh giá lại và thanh lý kịp thời những tài sản cố định đã trích hết khấu hao hoặc lỗi thời về công nghệ để thu hồi vốn.
- Các giải pháp bổ trợ khác: Nâng cao trình độ chuyên môn của đội ngũ kỹ sư và nhân viên kinh doanh thông qua các chương trình đào tạo của hãng sản xuất; hoàn thiện hệ thống thông tin kế toán quản trị nhằm kiểm soát chặt chẽ định mức chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã phản ánh trung thực bức tranh tài chính và công tác quản lý tài sản tại Công ty TNHH Đầu tư xuất nhập khẩu DMC Việt Nam trong giai đoạn 2020 – 2022 với các kết quả cụ thể:
- Làm rõ bước chuyển biến tài chính từ thua lỗ năm 2020 sang có lãi ròng năm 2021 (138,548 triệu đồng) và đạt 935,406 triệu đồng vào năm 2022, tương ứng mức tăng trưởng lợi nhuận sau thuế 576,42%.
- Ghi nhận mức tăng trưởng doanh thu thuần đạt 53,84% vào năm 2022 (đạt trên 8,58 tỷ đồng), phản ánh năng lực tiếp cận thị trường thông qua các hợp đồng và gói thầu thiết bị y tế lớn (chiếm trên 80% cơ cấu doanh thu).
- Phân tích chi tiết sự chuyển biến cơ cấu tài sản: hàng tồn kho năm 2022 giảm 50,43% trong khi khoản trả trước cho người bán tăng 80,51%, đưa tổng tài sản tăng trưởng 85,83%.
- Cắt giảm triệt để chi phí tài chính (từ 83 triệu đồng tiền lãi vay năm 2020 xuống 0 đồng trong hai năm 2021 – 2022), cho thấy sự chủ động chuyển dịch phương thức tài trợ tài sản sang nguồn vốn tự có và vốn chiếm dụng thương mại hợp pháp.
Đóng góp thực tiễn của khóa luận là việc tác giả đã gắn lý thuyết quản trị tài sản vào đúng đặc thù của một doanh nghiệp thương mại thiết bị y tế quy mô vừa và nhỏ (SME), đại diện phân phối độc quyền cho thương hiệu nước ngoài. Việc xây dựng quy trình thu hồi nợ và đề xuất áp dụng mô hình chấm điểm tín dụng khách hàng là các giải pháp bám sát thực trạng công nợ kéo dài của đơn vị.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn nghiên cứu được xác định từ phạm vi và dữ liệu văn bản:
- Về chuỗi dữ liệu: Khung thời gian nghiên cứu giới hạn trong 3 năm (2020 – 2022). Đây là giai đoạn thị trường chịu tác động mạnh bởi đại dịch Covid-19 và bước đầu bình thường hóa, do đó một số chỉ tiêu tài chính có sự đột biến lớn, chưa phản ánh trọn vẹn chu kỳ kinh doanh dài hạn của doanh nghiệp.
- Về phạm vi trường hợp nghiên cứu: Khóa luận là nghiên cứu tình huống đơn lẻ tại một công ty TNHH tư nhân. Dữ liệu so sánh với các doanh nghiệp cùng ngành chưa có sự đối chiếu toàn diện về mặt định lượng chuẩn ngành do tính sẵn có của dữ liệu công khai từ các đơn vị kinh doanh thiết bị y tế chưa niêm yết còn hạn chế.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát chuỗi số liệu tài chính giai đoạn từ năm 2023 trở đi để kiểm chứng tính bền vững của các giải pháp quản lý tài sản ngắn hạn; đồng thời xây dựng mô hình định lượng đánh giá mối quan hệ tương quan giữa vòng quay vốn lưu động và khả năng sinh lời trong khối doanh nghiệp phân phối vật tư - thiết bị y tế tại Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Khóa luận là nguồn tài liệu tham khảo thiết thực cho:
- Sinh viên ngành Tài chính – Ngân hàng, Kế toán và Quản trị kinh doanh: Tham khảo phương pháp xây dựng đề cương, cách thu thập và xử lý số liệu báo cáo tài chính trong một đồ án phân tích tài chính doanh nghiệp thực tế; đặc biệt là kỹ thuật tính toán hệ thống chỉ tiêu luân chuyển tài sản, vốn lưu động ròng và phân tích biến động kết quả kinh doanh.
- Người nghiên cứu các đề tài về quản trị tài chính doanh nghiệp thương mại: Kế thừa khung lý thuyết về ba chiến lược tài trợ tài sản (cấp tiến, thận trọng, dung hòa) và phương pháp đánh giá cân bằng tài chính ngắn hạn thông qua chỉ tiêu Ngân quỹ ròng.
- Bộ phận quản lý tài chính - kế toán tại các doanh nghiệp phân phối thiết bị kỹ thuật, y tế: Tham khảo kinh nghiệm quản lý tồn kho theo dự án thầu, giải pháp cắt giảm chi phí lãi vay và mô hình hóa quy trình kiểm soát tín dụng thương mại đối với khách hàng tổ chức.
Câu hỏi thường gặp
1. Mặt hàng kinh doanh chủ lực và đối tác thương hiệu quốc tế của Công ty TNHH Đầu tư xuất nhập khẩu DMC Việt Nam là gì?
Công ty chuyên bán buôn, cung cấp máy móc thiết bị y tế và dịch vụ kỹ thuật sửa chữa, bảo hành đi kèm. Doanh nghiệp là nhà phân phối độc quyền tại Việt Nam cho hãng thiết bị y tế Ackermann thuộc CHLB Đức.
2. Nguyên nhân nào khiến kết quả kinh doanh năm 2020 của công ty bị lỗ và đã phục hồi như thế nào trong năm 2021?
Năm 2020, công ty chịu ảnh hưởng tiêu cực từ đại dịch Covid-19 khiến việc bán hàng ngưng trệ, giá vốn ở mức cao sát doanh thu và phải gánh khoản chi phí lãi vay 83 triệu đồng. Sang năm 2021, kết quả kinh doanh đảo chiều đạt lợi nhuận sau thuế 138,548 triệu đồng nhờ trúng gói thầu bộ dụng cụ phẫu thuật tại Bệnh viện K, giá vốn giảm 39,41% do đàm phán tốt nguồn hàng đầu vào và tất toán toàn bộ nợ vay ngân hàng.
3. Tỷ trọng doanh thu năm 2022 của DMC Việt Nam chủ yếu đến từ các nguồn nào?
Năm 2022, trên 80% doanh thu của công ty đến từ các gói trúng thầu và hợp đồng mua bán thiết bị y tế lớn. Điển hình là hợp đồng cung cấp Hệ thống phẫu thuật nội soi đại tràng tầm soát ung thư sớm cho Công ty TNHH Thảo Đặng và Hệ thống phẫu thuật nội soi phẫu tích 4K cho Công ty CP HTP Việt Nam với tổng giá trị hai dự án đạt 7.213,2 triệu đồng, cùng các hợp đồng dịch vụ sửa chữa như gói sửa camera nội soi 44 triệu đồng tại Bệnh viện Sản nhi Bắc Giang.
4. Khóa luận sử dụng các công cụ và mô hình lý thuyết tài chính nào để đánh giá hiệu quả tài sản?
Tác giả sử dụng hệ thống chỉ tiêu phân tích báo cáo tài chính của Phan Đức Dũng (2011), khung 3 chiến lược quản trị tài sản (cấp tiến, thận trọng, dung hòa), các chỉ tiêu cân bằng tài chính (VLĐ ròng, Nhu cầu VLĐ ròng, Ngân quỹ ròng), phương pháp phân tích nhân tố DuPont và đề xuất áp dụng mô hình chấm điểm tín dụng (Credit scoring) trong quản lý khoản phải thu.
5. Cơ cấu tài sản của công ty có biến động đột biến nào trong năm 2022?
Trong năm 2022, tổng tài sản của DMC Việt Nam tăng 85,83% so với năm 2021. Tài sản ngắn hạn tiếp tục chiếm tỷ trọng chi phối; trong đó, hàng tồn kho giảm mạnh 50,43% do bàn giao thiết bị cho các dự án thầu, trong khi khoản trả trước cho người bán ngắn hạn tăng 80,51% nhằm chuẩn bị nguồn hàng mới.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Gia Hà Linh đã giải quyết trọn vẹn mục tiêu nghiên cứu thông qua việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản lý tài sản và phân tích sâu sát thực trạng tài chính tại Công ty TNHH Đầu tư xuất nhập khẩu DMC Việt Nam giai đoạn 2020 – 2022. Nghiên cứu chỉ rõ sự phục hồi ấn tượng về doanh thu và lợi nhuận ròng của doanh nghiệp sau đại dịch gắn liền với năng lực đấu thầu thiết bị y tế và chính sách kiểm soát nợ vay hiệu quả. Các kiến nghị về chuẩn hóa quy trình thu hồi công nợ và áp dụng thang điểm tín dụng khách hàng mang tính ứng dụng cao, cung cấp cơ sở thực tiễn hữu ích để doanh nghiệp nâng cao hơn nữa hiệu suất sinh lời của tài sản trong giai đoạn tiếp theo.