Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong xu thế hội nhập kinh tế quốc tế, thị trường đồ uống có cồn tại Việt Nam ghi nhận sự phát triển mạnh mẽ với quy mô tiêu thụ lớn xuất phát từ quy mô dân số đông và nhu cầu thưởng thức đa dạng. Ngành kinh doanh rượu bia trong nước chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các thương hiệu nội địa và các dòng sản phẩm nhập khẩu, đồng thời phải đối mặt với thực trạng xuất hiện hàng giả, hàng nhái và sản phẩm kém chất lượng. Bối cảnh này đặt ra yêu cầu cấp thiết cho các doanh nghiệp sản xuất rượu phải xây dựng và kiểm soát hiệu quả hệ thống kênh phân phối nhằm bảo đảm chất lượng hàng hóa khi đến tay người tiêu dùng cuối cùng.

Công ty TNHH Thương mại Saita là doanh nghiệp có 100% vốn đầu tư từ Nhật Bản, trực thuộc Công ty Cổ phần Saita Holdings (tỉnh Fukuoka, Nhật Bản). Khai thác lợi thế về nguồn nước và nguyên liệu lúa gạo tại Thừa Thiên Huế, dự án nhà máy sản xuất rượu Sake và Shochu được cấp phép đầu tư từ năm 1997 và chính thức vận hành từ năm 1998. Mặc dù doanh số xuất khẩu rượu Sake giai đoạn 2006–2018 của doanh nghiệp đạt mức tăng trưởng 1,9 lần về doanh thu và 2,5 lần về sản lượng, công tác quản trị kênh phân phối nội địa vẫn tồn tại những khó khăn, hạn chế ảnh hưởng đến năng lực tiêu thụ sản phẩm. Xuất phát từ thực tiễn thực tập tại doanh nghiệp, tác giả Nguyễn Thị Đoan Trang đã thực hiện đề tài "Hoàn thiện hoạt động quản trị kênh phân phối của công ty TNHH Thương mại Saita".

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  • Mục tiêu chính: Phân tích thực trạng công tác quản trị kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại Saita, từ đó đề xuất các giải pháp hoàn thiện công tác quản trị kênh của Công ty.
  • Các mục tiêu cụ thể:
    1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn về kênh phân phối, các thành viên tham gia vào kênh phân phối, quản trị kênh phân phối.
    2. Tìm hiểu thực trạng hoạt động quản trị kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại Saita liên quan đến các vấn đề như: chính sách tuyển chọn thành viên của kênh phân phối; chính sách khuyến khích các thành viên trong kênh; quản trị các dòng chảy trong kênh phân phối; đánh giá hoạt động của các thành viên trong kênh.
    3. Trên cơ sở đó xác định các giải pháp có thể hoàn thiện và nâng cao hiệu quả công tác quản trị kênh phân phối của công ty.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu bao gồm:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động quản trị kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại Saita.
  • Đối tượng khảo sát: Các đại lý cấp 1 của Công ty — những thành viên tiếp xúc trực tiếp với các chính sách phân phối của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Thương mại Saita và mạng lưới các đại lý cấp 1 trên địa bàn các tỉnh.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2016–2018; số liệu sơ cấp được điều tra khảo sát trong khoảng thời gian từ tháng 09/2019 đến tháng 12/2019.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích, đánh giá các hoạt động quản trị hệ thống kênh phân phối của Công ty nhằm tìm ra tồn tại và đề xuất giải pháp thúc đẩy tiêu thụ sản phẩm.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận dựa trên hệ thống lý luận quản trị marketing và quản trị kênh phân phối. Tác giả tiếp cận khái niệm kênh phân phối từ các góc độ vĩ mô, người tiêu dùng, người sản xuất và góc độ quản lý marketing. Kênh phân phối được xác định là một tập hợp các tổ chức, cá nhân độc lập và phụ thuộc lẫn nhau cùng tham gia vào quá trình đưa hàng hóa từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. Cấu trúc kênh phân phối được mô tả thông qua ba yếu tố cơ bản: chiều dài kênh (kênh trực tiếp, kênh 1 cấp, kênh 2 cấp, kênh 3 cấp), chiều rộng kênh (phân phối rộng rãi, phân phối chọn lọc, phân phối độc quyền) và các loại trung gian thương mại (nhà bán buôn, nhà bán lẻ, đại lý, nhà phân phối).

Nội dung quản trị kênh phân phối được xây dựng theo quy trình khép kín bao gồm:

  • Xác định mục tiêu phân phối dựa trên chiến lược marketing tổng thể.
  • Chính sách tuyển chọn thành viên kênh (tìm kiếm, thiết lập tiêu chuẩn về tài chính, khả năng bán hàng, danh tiếng, độ bao phủ thị trường, năng lực quản lý và thuyết phục thành viên tham gia).
  • Chính sách khuyến khích thành viên kênh thông qua 4 nhóm công cụ: chương trình giá, hỗ trợ xúc tiến và quản lý bán hàng, hỗ trợ tài chính, và các điều khoản đảm bảo.
  • Quản trị 10 dòng chảy trong kênh phân phối: dòng chuyển quyền sở hữu, dòng đàm phán, dòng vận động vật chất, dòng thanh toán, dòng thông tin, dòng xúc tiến, dòng đặt hàng, dòng chia sẻ rủi ro, dòng tài chính, và dòng thu hồi tái sử dụng bao gói.
  • Đánh giá hoạt động thành viên kênh dựa trên các tiêu chuẩn: kết quả bán hàng, duy trì mức tồn kho, thái độ hợp tác và mức độ cạnh tranh.

Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa phương pháp luận duy vật biện chứng, tiếp cận hệ thống và phương pháp thu thập, xử lý dữ liệu thực nghiệm:

  • Thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ từ báo cáo tài chính của phòng Kế toán giai đoạn 2016–2018 và báo cáo của bộ phận Kinh doanh; dữ liệu bên ngoài từ sách báo, tạp chí chuyên ngành, cổng thông tin internet và các công trình khóa luận liên quan.
  • Thu thập dữ liệu sơ cấp: Do đặc thù ngành hàng áp dụng phương thức giao dịch "mua đứt bán đoạn", công ty chỉ thiết lập quan hệ trực tiếp với các đại lý cấp 1. Toàn bộ 21 đại lý cấp 1 phân phối sản phẩm rượu của Công ty Saita trên cả nước được chọn làm mẫu nghiên cứu để phỏng vấn sâu ($n = 21$).
  • Thiết kế bảng hỏi: Bảng câu hỏi gồm 2 phần (thông tin điều tra và thông tin đại lý), kết hợp câu hỏi mở và thang đo Likert 5 mức độ (từ mức 1: rất không đồng ý đến mức 5: đồng ý) để đo lường mức độ đồng thuận của đại lý đối với các chính sách quản trị kênh.
  • Xử lý số liệu: Số liệu khảo sát được tổng hợp, mã hóa và phân tích thống kê mô tả (Descriptive Statistics) thông qua giá trị trung bình bằng phần mềm SPSS 16.0. Các số liệu tài chính và nhân sự được phân tích so sánh tuyệt đối và tương đối theo chuỗi thời gian.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận và thực tiễn về quản trị kênh phân phối

Chương này tập trung hệ thống hóa cơ sở lý luận về bản chất, chức năng và vai trò của kênh phân phối đối với doanh nghiệp sản xuất. Kênh phân phối đảm nhiệm 8 chức năng cốt lõi: nghiên cứu thị trường, xúc tiến khuếch trương, thương lượng, phân phối vật chất, thiết lập quan hệ, hoàn thiện hàng hóa, tài trợ và san sẻ rủi ro. Tác giả phân tích 5 nhóm căn cứ lựa chọn kênh phân phối gồm: đặc điểm thị trường, môi trường kinh tế - luật pháp, đặc tính sản phẩm, năng lực của trung gian và nguồn lực nội tại của nhà sản xuất.

Chương 1 cũng làm rõ nội dung công tác quản trị kênh với các bước tuyển chọn thành viên, hệ thống tiêu chuẩn đánh giá hoạt động định kỳ, cơ chế hỗ trợ khuyến khích đại lý và mô hình vận hành 10 dòng chảy phân phối. Ở phần thực tiễn, tác giả khái quát thị trường rượu Việt Nam với sự cạnh tranh của các phân khúc rượu vang, Cognac, Whisky, Vodka, Soju và các thương hiệu nội địa như Halico, Bình Tây, Vang Thăng Long, Vang Đà Lạt. Thị trường ghi nhận xu hướng tiêu dùng chuyển dịch sang các sản phẩm có chất lượng cao, an toàn cho sức khỏe và gia tăng giá trị thưởng thức khi mức sống người dân được nâng cao.

Chương 2: Thực trạng hoạt động quản trị kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại Saita

Chương 2 trình bày toàn diện thực trạng hoạt động kinh doanh và quản trị kênh phân phối của doanh nghiệp. Công ty TNHH Thương mại Saita được thành lập sau khi tách từ Công ty TNHH MTV Thực phẩm Huế vào năm 2016, hoạt động tại địa chỉ số 04 Hoài Thanh, phường Thủy Xuân, thành phố Huế. Doanh nghiệp phân phối hơn 30 dòng sản phẩm rượu Sake và Shochu được kiểm soát chất lượng theo hệ thống ISO 22000:2018 và HACCP CODE.

Tên sản phẩm rượu Nguyên liệu chính Thể tích Nồng độ cồn
Sake Junmai Etsu no Hajime Gạo, men Koji 300ml, 700ml, 1800ml 15°
Sake Junmai Daiginjo Johkun Gạo, men Koji 720ml 16°
Sake Junmai Ginjo Nama Gạo, men Koji 300ml 15°
Sake Wakaba Dry Gạo, men Koji 350ml 19°
Shochu Đế vương Vàng Gạo, men Koji 300ml, 750ml 29°
Shochu Đế vương Bạc Gạo, men Koji 300ml, 750ml 25°
Shochu Nước mắt quê hương Gạo, men Koji 750ml 39°
Shochu Oni Special Gạo, men Koji 500ml 29°
Shochu Mugi Hajime Lúa mạch, men Koji 500ml, 750ml 25°
Shochu Imo no Hajime Khoai lang, men Koji 2700ml, 4000ml 25°

Bộ máy quản lý của công ty tổ chức theo cơ cấu trực tuyến - chức năng, bao gồm Tổng giám đốc, Phó Tổng giám đốc, Giám đốc điều hành (phụ trách phòng Kế toán - Tài chính, phòng Kinh doanh, phòng Đối ngoại) và Giám đốc sản xuất (phụ trách Ban Lên men, Ban Quản lý, Ban Thành phẩm). Nguồn lực lao động và tình hình tài chính của doanh nghiệp giai đoạn 2016–2018 được tổng hợp trong các bảng sau:

Chỉ tiêu lao động Năm 2016 (SL) Cơ cấu 2016 (%) Năm 2017 (SL) Cơ cấu 2017 (%) Năm 2018 (SL) Cơ cấu 2018 (%) So sánh 2017/2016 (±) So sánh 2018/2017 (±)
Tổng số lao động 21 100,00 26 100,00 23 100,00 +5 -3
1. Theo giới tính
- Nam 15 71,00 19 73,00 15 65,00 +4 -4
- Nữ 6 29,00 7 27,00 8 35,00 +1 +1
2. Theo trình độ
- Đại học 18 86,00 23 88,00 20 87,00 +5 -3
- Cao đẳng - Trung cấp 1 5,00 1 4,00 1 4,00 0 0
- Phổ thông 2 9,00 2 8,00 2 9,00 0 0
Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Triệu đồng) Năm 2016 Năm 2017 Năm 2018 So sánh 2017/2016 (±) Tỷ lệ 2017/2016 (%) So sánh 2018/2017 (±) Tỷ lệ 2018/2017 (%)
Tổng tài sản 4.936 5.865 6.281 +929 +20,25 +416 +7,55
- Tài sản ngắn hạn 3.818 4.249 4.915 +431 +11,59 +666 +16,07
- Tài sản dài hạn 869 1.117 867 +498 +57,29 -250 -18,28
Tổng nguồn vốn 4.936 5.865 6.281 +929 +20,25 +416 +7,55
- Vốn chủ sở hữu 1.411 2.666 3.104 +1.255 +88,93 +438 +14,61
- Nợ phải trả 3.500 2.939 2.918 -481 -16,04 -21 -0,84

Về thực trạng tổ chức kênh, công ty thực hiện mô hình phân phối gián tiếp thông qua 21 đại lý cấp 1 đặt tại các tỉnh. Tác giả đi sâu phân tích công tác tuyển chọn thành viên kênh; việc áp dụng 4 nhóm chính sách khuyến khích (chương trình chiết khấu giá, hỗ trợ quảng cáo - trưng bày, chính sách tín dụng tài chính, bảo đảm về chất lượng hàng hóa và cước phí vận chuyển); sự vận hành các dòng chảy vật chất, thông tin, đàm phán; và phương thức đánh giá kết quả bán hàng của các đại lý cấp 1 qua số liệu doanh thu từ năm 2016 đến 2018.

Chương 3: Giải pháp hoàn thiện quản trị kênh phân phối của Công ty TNHH Thương mại Saita

Dựa trên các phân tích thực trạng và xu hướng tiêu dùng mặt hàng rượu, chương này đề xuất các nhóm giải pháp có tính hệ thống nhằm hoàn thiện công tác quản trị kênh tại doanh nghiệp:

  • Hoàn thiện tổ chức cấu trúc kênh và lựa chọn hình thức liên kết phù hợp, mở rộng phạm vi bao phủ thị trường.
  • Chuẩn hóa quy trình và hệ thống tiêu chí tuyển chọn đại lý phân phối mới.
  • Đổi mới chính sách khuyến khích thành viên kênh: điều chỉnh linh hoạt chính sách giá và chiết khấu, tăng cường tài liệu quảng bá, hỗ trợ trưng bày điểm bán và cải thiện hạn mức tín dụng.
  • Tối ưu hóa việc quản lý các dòng chảy trong kênh, trọng tâm là dòng vận động vật chất (giao nhận, kho bãi) và dòng thông tin phản hồi hai chiều giữa đại lý và công ty.
  • Nâng cao năng lực cho bộ phận quản trị kênh và hoàn thiện công tác kiểm tra, áp dụng tiêu chuẩn đánh giá định kỳ kết quả hoạt động của các đại lý.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với các số liệu thực tế tại Công ty TNHH Thương mại Saita:

  • Khái quát năng lực sản xuất và xuất khẩu: Doanh nghiệp được Bộ Kế hoạch và Đầu tư cấp phép xuất khẩu trực tiếp sản phẩm rượu ra nước ngoài với tỷ lệ 80% sản lượng sản xuất. Từ năm 2006 đến năm 2018, kim ngạch xuất khẩu rượu Sake của đơn vị tăng 1,9 lần về doanh thu và 2,5 lần về sản lượng. Các sản phẩm rượu Sake Etsu no hajme, Shochu Đế Vương và Shochu Oni đã đạt danh hiệu Hàng Việt Nam chất lượng cao vào năm 2011; hệ thống sản xuất đạt tiêu chuẩn ISO 22000:2018 và HACCP CODE.
  • Phân tích biến động nguồn lực: Quy mô lao động duy trì tương đối ổn định từ 21 người (năm 2016) tăng lên 26 người (năm 2017) và điều chỉnh về mức 23 người (năm 2018), trong đó lao động có trình độ đại học chiếm tỷ lệ áp đảo (từ 86% đến 88%). Nguồn vốn có chuyển biến tích cực khi vốn chủ sở hữu tăng trưởng 88,93% trong năm 2017 và tăng tiếp 14,61% trong năm 2018; nợ phải trả giảm liên tục từ mức 3.500 triệu đồng (năm 2016) xuống còn 2.918 triệu đồng (năm 2018).
  • Đo lường và đánh giá hệ thống phân phối: Hệ thống phân phối nội địa của công ty bao gồm 21 đại lý cấp 1. Toàn bộ 21 đại lý này được khảo sát, đánh giá chi tiết về mức độ hài lòng đối với chính sách giá, hỗ trợ bán hàng, chính sách tín dụng và vận chuyển.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp: Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp hoàn thiện quản trị kênh, kiến nghị phân định rõ chức năng của bộ phận bán hàng, thiết lập cơ chế giám sát dòng thông tin thị trường và tái cấu trúc các điều khoản hỗ trợ đại lý.
  • Đóng góp khoa học và thực tiễn: Khóa luận hệ thống hóa cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối trong một doanh nghiệp sản xuất đồ uống đặc thù có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) từ Nhật Bản; cung cấp bức tranh số liệu xác thực về hoạt động phân phối rượu truyền thống Nhật Bản sản xuất tại Thừa Thiên Huế.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận chỉ rõ các hạn chế cụ thể trong quá trình thực hiện:

  • Hạn chế về thời gian và kinh nghiệm: Quá trình nghiên cứu và khảo sát thực tế diễn ra trong khoảng thời gian 3 tháng thực tập (từ tháng 09/2019 đến tháng 12/2019), cùng với sự hạn chế nhất định về kiến thức chuyên sâu và kinh nghiệm thực tiễn của sinh viên thực hiện.
  • Hạn chế về phạm vi mẫu khảo sát: Do đặc thù giao dịch của công ty là "mua đứt bán đoạn", doanh nghiệp chỉ quản lý và quan hệ trực tiếp với 21 đại lý cấp 1. Khóa luận mới chỉ khảo sát sâu trên 21 đại lý cấp 1 này mà chưa mở rộng điều tra đến các trung gian cấp sau (đại lý cấp 2, người bán lẻ) cũng như chưa khảo sát trực tiếp người tiêu dùng cuối cùng sử dụng sản phẩm rượu trên thị trường.

Hướng nghiên cứu tiếp theo:

  • Mở rộng phạm vi khảo sát xuống các cấp độ trung gian bán buôn, bán lẻ cấp dưới và người tiêu dùng cá nhân nhằm thu thập dữ liệu đa chiều về mức độ nhận diện thương hiệu rượu Saita.
  • Kéo dài chuỗi thời gian phân tích và cập nhật thêm các biến số tác động từ khung khổ pháp lý về kinh doanh đồ uống có cồn để hoàn thiện hơn các giải pháp liên kết kênh phân phối.

Giá trị tham khảo

Bản khóa luận mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng sau:

  • Sinh viên và học viên ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại: Là tài liệu tham khảo về phương pháp luận nghiên cứu thực nghiệm trong việc khảo sát, xử lý dữ liệu đại lý bằng phần mềm SPSS và khung phân tích 4 nhóm chính sách khuyến khích thành viên kênh.
  • Các nhà quản trị doanh nghiệp sản xuất đồ uống có cồn và doanh nghiệp FDI: Cung cấp bài học thực tiễn về mô hình tổ chức bộ máy, cơ cấu sản phẩm rượu Sake/Shochu và phương thức thiết lập, điều phối mạng lưới đại lý cấp 1 theo phương thức mua đứt bán đoạn tại thị trường Việt Nam.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Hệ thống lý luận về 10 dòng chảy trong kênh phân phối (Chương 1) và phương pháp phân tích thực trạng nguồn lực, cơ cấu tài sản - nguồn vốn kết hợp với khảo sát đại lý cấp 1 tại doanh nghiệp sản xuất thực tế (Chương 2).

Câu hỏi thường gặp

Công ty TNHH Thương mại Saita được thành lập vào thời điểm nào và có mối quan hệ như thế nào với các đơn vị tại Nhật Bản?
Công ty TNHH Thương mại Saita là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư Nhật Bản, trực thuộc Công ty Cổ phần Saita Holdings (thành phố Asakura, tỉnh Fukuoka, Nhật Bản). Công ty được tách ra từ Công ty TNHH MTV Thực phẩm Huế và chính thức hoạt động riêng lẻ từ năm 2016, đóng vai trò là nhà phân phối chính cho Công ty TNHH Thực phẩm Huế và Công ty TNHH Takara Shuzo.

Doanh nghiệp áp dụng những hệ thống tiêu chuẩn quản lý chất lượng nào cho các sản phẩm rượu?
Hệ thống quản lý chất lượng của công ty ban đầu được đánh giá phù hợp tiêu chuẩn ISO 9001:2000 và HACCP CODE: 2003, sau đó đã được nâng cấp lên hệ thống quản lý chất lượng ISO 22000:2018 và hệ thống HACCP CODE phiên bản mới nhất.

Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp trong khóa luận là bao nhiêu và đối tượng khảo sát gồm những ai?
Mẫu khảo sát sơ cấp của nghiên cứu gồm toàn bộ 21 đại lý cấp 1 của Công ty TNHH Thương mại Saita trên địa bàn các tỉnh ($n = 21$). Tác giả thực hiện phỏng vấn sâu toàn bộ các đại lý này bằng bảng hỏi thiết kế theo thang đo Likert 5 mức độ kết hợp câu hỏi mở.

Cơ cấu tài sản và nguồn vốn của công ty có sự chuyển dịch ra sao từ năm 2016 đến năm 2018?
Tổng tài sản của công ty tăng từ 4.936 triệu đồng (2016) lên 5.865 triệu đồng (2017) và đạt 6.281 triệu đồng (2018). Trong cơ cấu nguồn vốn, vốn chủ sở hữu tăng trưởng mạnh từ 1.411 triệu đồng năm 2016 lên 3.104 triệu đồng năm 2018, trong khi nợ phải trả giảm dần từ 3.500 triệu đồng xuống còn 2.918 triệu đồng vào năm 2018.

Tỷ lệ xuất khẩu sản phẩm rượu của Công ty Saita theo giấy phép đầu tư là bao nhiêu?
Theo giấy phép do Bộ Kế hoạch và Đầu tư cấp phép, Công ty TNHH Thương mại Saita được phép xuất khẩu trực tiếp các sản phẩm rượu ra nước ngoài với tỷ lệ 80% sản lượng sản xuất.


Kết luận

Khóa luận của tác giả Nguyễn Thị Đoan Trang đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về quản trị kênh phân phối và phản ánh chân thực thực trạng hoạt động điều phối 21 đại lý cấp 1 tại Công ty TNHH Thương mại Saita. Nghiên cứu chỉ ra những ưu thế về chất lượng sản phẩm chuẩn Nhật Bản, nền tảng tài chính lành mạnh với vốn chủ sở hữu tăng trưởng, đồng thời làm rõ các tồn tại trong chính sách khuyến khích và quản trị dòng chảy phân phối. Hệ thống giải pháp được đề xuất trong khóa luận cung cấp định hướng thực tiễn có giá trị nhằm giúp doanh nghiệp nâng cao năng lực cạnh tranh và tối ưu hóa hiệu quả tiêu thụ rượu Sake, Shochu trên thị trường.