Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động nhập khẩu đóng vai trò thiết yếu đối với các doanh nghiệp sản xuất, đặc biệt là những doanh nghiệp phụ thuộc vào nguồn nguyên liệu nhập khẩu. Tính cấp thiết của đề tài được xác lập từ thực tiễn ngành chế biến gỗ Việt Nam: mặc dù Việt Nam đã trở thành trung tâm chế biến gỗ của châu Á với nguồn nguyên liệu đa dạng, song các doanh nghiệp trong nước — phần lớn có quy mô nhỏ và công nghệ lạc hậu — vẫn chủ yếu sản xuất phôi gỗ thô để xuất khẩu thay vì tận dụng cho chế biến nội địa. Do nguồn cung nguyên liệu trong nước không đáp ứng đủ nhu cầu, Việt Nam hàng năm phải nhập một lượng lớn gỗ nguyên liệu từ nước ngoài. Theo số liệu của Tổng cục Thống kê, kim ngạch nhập khẩu hàng hóa cả năm 2023 ước đạt 327,5 tỷ USD (giảm 8,9% so với năm trước), trong đó Trung Quốc tiếp tục là thị trường nhập khẩu lớn nhất của Việt Nam với kim ngạch ước đạt 111,6 tỷ USD.
Công ty Cổ phần Tập đoàn Gỗ Minh Long định hướng nhập khẩu các loại ván gỗ thô từ thị trường Trung Quốc để đảm bảo nguồn nguyên liệu đầu vào cho sản xuất và duy trì chất lượng sản phẩm thành phẩm. Trong quá trình thực tập tại công ty, tác giả nhận thấy hiệu quả nhập khẩu còn tồn tại những hạn chế, gây gián đoạn hoạt động kinh doanh — đây là lý do trực tiếp dẫn đến việc lựa chọn đề tài.
Mục tiêu nghiên cứu cụ thể được đề tài xác định gồm bốn nhiệm vụ:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận liên quan đến hoạt động nhập khẩu và hiệu quả nhập khẩu.
- Phân tích và đánh giá hiệu quả nhập khẩu ván thô từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Tập đoàn Gỗ Minh Long, cùng các yếu tố ảnh hưởng trong giai đoạn nghiên cứu.
- Chỉ ra các điểm tích cực đã đạt được và các hạn chế, tồn đọng trong thực tiễn nhập khẩu của công ty.
- Trên cơ sở phân tích, đề xuất định hướng và giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả nhập khẩu ván thô từ thị trường Trung Quốc.
Đối tượng nghiên cứu là hiệu quả hoạt động nhập khẩu ván thô từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Tập đoàn Gỗ Minh Long. Phạm vi không gian giới hạn tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Gỗ Minh Long; phạm vi thời gian là giai đoạn 2021–2023. Về nội dung, đề tài tập trung đánh giá thực trạng hiệu quả nhập khẩu theo bốn nhóm chỉ tiêu: lợi nhuận nhập khẩu, tỷ suất lợi nhuận nhập khẩu, hiệu quả sử dụng vốn lưu động, và hiệu quả sử dụng lao động.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Đề tài xây dựng khung lý thuyết từ ba tầng khái niệm: (1) khái niệm hiệu quả nói chung — dẫn chiếu Trương Quang Dũng (2017), Phạm Văn Duẩn (2022) và Nguyễn Đình Thọ (2022), thống nhất hiểu hiệu quả là tỷ lệ so sánh giữa kết quả đầu ra (doanh thu, lợi nhuận) và yếu tố đầu vào (lao động, chi phí, vốn); (2) khái niệm nhập khẩu — căn cứ Điều 28 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và lý luận thương mại quốc tế; (3) khái niệm hiệu quả nhập khẩu — tổng hợp từ Nguyễn Thị Thanh Hương (Tạp chí Tài chính, số 11/2018), Nguyễn Thị Hiền (Tạp chí Thương mại và Kinh tế, số 9/2020), và Quyết định số 110/QĐ-BTC ngày 21/1/2022 của Bộ Tài chính về Đề án nâng cao hiệu quả nhập khẩu của doanh nghiệp Việt Nam đến năm 2025.
Các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu được kế thừa từ Bộ Công Thương (2021) và Ngân hàng Thế giới (2022), bao gồm: lợi nhuận nhập khẩu (P = R − C), tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu (DR = P/R × 100%), tỷ suất lợi nhuận theo chi phí (DC = P/C × 100%), hiệu quả sử dụng vốn lưu động (HVLĐ = P/VLĐ), số vòng quay vốn lưu động (SVLĐ = R/VLĐ), thời gian một vòng quay vốn (TQV = VLĐ/R × 360), mức sinh lời bình quân một lao động (DL = P/L) và doanh thu bình quân một lao động (RBQL = R/L). Các yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả nhập khẩu được phân tích theo hai nhóm: yếu tố bên ngoài (môi trường pháp lý, văn hóa, kinh tế — bao gồm tỷ giá hối đoái, biến động thị trường, cơ sở hạ tầng, hệ thống tài chính ngân hàng) và yếu tố bên trong (quy mô doanh nghiệp, chất lượng nguồn nhân lực, năng lực quản trị, nguồn vốn).
Phương pháp nghiên cứu
Đề tài sử dụng phương pháp nghiên cứu định lượng mô tả kết hợp phân tích tổng hợp, cụ thể:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: từ nội bộ công ty (báo cáo tài chính, báo cáo tổng kết kinh doanh, báo cáo nhân sự, báo cáo hoạt động nhập khẩu, các văn bản nội bộ) và từ nguồn bên ngoài (báo cáo của Tổng cục Thống kê, Tổng cục Hải quan, các nghiên cứu khoa học liên quan).
- Phương pháp thống kê: liệt kê và tổng hợp dữ liệu từ nguồn thứ cấp.
- Phương pháp so sánh: so sánh sự thay đổi hoạt động kinh doanh và biến động thị trường qua các năm trong giai đoạn 2021–2023.
- Phương pháp phân tích tổng hợp: xử lý số liệu để xác định điểm thành công, hạn chế và đề xuất hướng giải quyết.
Nội dung chính theo từng chương
Chương I: Tổng quan về nghiên cứu
Chương này xác lập tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh hội nhập kinh tế và thực tiễn ngành gỗ Việt Nam. Tác giả tiến hành tổng quan tài liệu theo hai nhóm: (1) các đề tài về hiệu quả nhập khẩu nói chung — gồm Cao Nhã Uyên (ĐH Thương Mại, 2022), Nguyễn Thái Sơn (ĐH Kinh tế Quốc dân, 2020), Lê Quốc Cường (ĐH Kinh tế Quốc dân, 2017); (2) các đề tài về hiệu quả nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc — gồm Đặng Ngọc Hùng Phong (ĐH Thương Mại, 2023), Đoàn Thị Thuỳ Dung (ĐH Thương Mại, 2022), Phạm Thị Ánh Hằng (ĐH Thương Mại, 2021). Tổng quan cho thấy chưa có đề tài nào nghiên cứu chuyên sâu về nhập khẩu ván gỗ thô từ Trung Quốc, xác nhận khoảng trống lý luận mà đề tài này lấp đầy. Chương cũng trình bày mục tiêu, đối tượng, phạm vi và phương pháp nghiên cứu.
Chương II: Cơ sở lý luận của vấn đề nâng cao hiệu quả nhập khẩu
Chương lý luận hệ thống hóa toàn bộ nền tảng lý thuyết của đề tài theo ba mảng lớn. Mảng thứ nhất về khái niệm và nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả, phân chia thành nhân tố bên trong (mục tiêu, nguồn lực, quy trình, công nghệ, trình độ quản lý, sự tham gia của nhân viên, sự hài lòng của khách hàng) và nhân tố bên ngoài (điều kiện kinh tế, chính sách pháp luật, điều kiện xã hội, cạnh tranh). Mảng thứ hai về nhập khẩu: làm rõ khái niệm từ Điều 28 Luật Thương mại 2005, các đặc điểm của nhập khẩu (thị trường đa dạng, chịu điều chỉnh của nhiều nguồn luật, phụ thuộc tỷ giá hối đoái, sử dụng điều kiện giao hàng Incoterms phổ biến như CIF và FOB, thanh toán bằng ngoại tệ mạnh chủ yếu là USD), vai trò và sáu hình thức nhập khẩu (trực tiếp, ủy thác, đối lưu, tái xuất, gia công, liên doanh). Mảng thứ ba về hiệu quả nhập khẩu, định nghĩa công thức cơ bản (Hiệu quả = Kết quả đầu ra − Yếu tố đầu vào), hệ thống đầy đủ các chỉ tiêu đánh giá và các yếu tố ảnh hưởng đặc thù trong bối cảnh nhập khẩu.
Chương III: Thực trạng hiệu quả nhập khẩu ván thô từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Tập đoàn Gỗ Minh Long
Đây là chương phân tích trọng tâm, gồm bốn phần lớn.
Phần 1 — Tổng quan về công ty: Công ty Cổ phần Tập đoàn Gỗ Minh Long (MINH LONG WOOD GROUP JOINT STOCK COMPANY, MST: 0900283720), tiền thân là xưởng gỗ ép Minh Long hoạt động từ 2005, được cấp phép chính thức ngày 28/03/2008 dưới tên Công ty TNHH Minh Long, và chuyển đổi thành công ty cổ phần ngày 11/05/2022. Trụ sở chính tại thôn Như Lân, xã Long Hưng, huyện Văn Giang, tỉnh Hưng Yên; văn phòng giao dịch chính tại tầng 20, tòa nhà 319 Bộ Quốc Phòng, số 63 đường Lê Văn Lương, Hà Nội. Công ty chuyên sản xuất, phân phối các dòng sản phẩm tấm vật liệu phủ Melamine, Laminate, Acrylic, SGP, VFP trên nền ván dăm (PB, OSB), ván sợi (MDF, HDF); đã đạt chứng chỉ ISO 9001:2008 (từ 05/2015), ISO 9001:2015 (từ 06/2018) và ISO 14001:2015 (từ 07/2019, gia hạn tới 2025). Về nhân lực, tổng lao động tại văn phòng Hà Nội năm 2021 là 96 người, năm 2022 tăng lên 120 người, năm 2023 giảm còn 112 người; tại nhà máy Hưng Yên lần lượt là 89, 117 và 103 người. Tỷ lệ lao động có trình độ đại học trở lên tại văn phòng Hà Nội dao động từ 70,54% đến 78,13%; tại nhà máy từ 55,06% đến 59,83%.
Phần 2 — Kết quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023: Tổng doanh thu năm 2021 là 203,627 tỷ VNĐ, năm 2022 ghi nhận mức thấp nhất là 201 tỷ VNĐ, năm 2023 tăng lên 208,76 tỷ VNĐ (tăng 2,48% so với 2021). Lợi nhuận sau thuế năm 2023 tăng 22,61% so với năm 2021. Tổng chi phí năm 2023 tăng 73,49% so với năm 2021 do công ty mở rộng hoạt động, đầu tư trang thiết bị và triển lãm sản phẩm. Tổng tài sản tăng dần, năm 2023 đạt 95 tỷ VNĐ, tăng 14,30% so với năm 2021.
Phần 3 — Cơ cấu nhập khẩu ván thô: Ván dăm (PB, OSB) luôn chiếm tỷ trọng cao nhất, khoảng 70% tổng kim ngạch ván gỗ nhập khẩu; kim ngạch ván dăm năm 2021 là 92,6 tỷ VNĐ, năm 2022 tăng lên 98,3 tỷ VNĐ (tăng 6,16%). Tổng kim ngạch nhập khẩu ván gỗ tăng từ 133,2 tỷ VNĐ (2021) lên 185 tỷ VNĐ (2023). Thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất và tăng dần, từ 39,50% (2021) lên 44,66% (2023); tiếp theo là Thái Lan (34,30% năm 2021, giảm xuống còn 4,13% theo số liệu từng năm), và Malaysia.
Phần 4 — Đánh giá hiệu quả nhập khẩu theo bốn nhóm chỉ tiêu trong giai đoạn 2021–2023:
| Nhóm chỉ tiêu |
Nội dung phân tích |
| Lợi nhuận nhập khẩu |
Doanh thu, chi phí, lợi nhuận từ thị trường Trung Quốc theo từng năm |
| Tỷ suất lợi nhuận nhập khẩu |
DR = P/R × 100% và DC = P/C × 100% |
| Hiệu quả sử dụng vốn lưu động |
HVLĐ, SVLĐ, TQV |
| Hiệu quả sử dụng lao động |
DL (mức sinh lời/lao động) và RBQL (doanh thu bình quân/lao động) |
Chương kết thúc bằng đánh giá tổng hợp: nêu rõ những thành tựu đạt được và những tồn tại kèm nguyên nhân, làm cơ sở cho đề xuất giải pháp ở chương sau.
Chương IV: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu ván thô từ thị trường Trung Quốc
Chương này phân tích cơ hội và thách thức trong bối cảnh mới, bao gồm tác động của các hiệp định thương mại (CPTPP, ACFTA — Khu vực mậu dịch tự do ASEAN–Trung Quốc) và những áp lực từ biến động thị trường, cạnh tranh và chi phí vận chuyển quốc tế. Trên cơ sở đó, tác giả đề xuất định hướng giai đoạn 2024–2026 và bốn nhóm giải pháp cụ thể: (1) giải pháp tăng doanh thu; (2) giải pháp giảm chi phí kinh doanh nhập khẩu; (3) giải pháp nâng cao tỷ suất lợi nhuận nhập khẩu; (4) giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng lao động. Chương cũng đưa ra một số kiến nghị với cơ quan nhà nước về môi trường chính sách hỗ trợ doanh nghiệp nhập khẩu gỗ nguyên liệu.
Kết quả và đóng góp
Kết quả phân tích chính từ dữ liệu giai đoạn 2021–2023:
- Tổng kim ngạch nhập khẩu ván gỗ tăng từ 133,2 tỷ VNĐ (2021) lên 185 tỷ VNĐ (2023), phản ánh quy mô nhập khẩu mở rộng liên tục.
- Tỷ trọng nhập khẩu từ Trung Quốc tăng từ 39,50% (2021) lên 44,66% (2023), khẳng định Trung Quốc là thị trường nhập khẩu ván thô chủ lực của công ty.
- Doanh thu toàn công ty năm 2023 đạt 208,76 tỷ VNĐ, tăng 2,48% so với 2021; lợi nhuận sau thuế năm 2023 tăng 22,61% so với 2021.
- Tổng tài sản năm 2023 tăng 14,30% so với năm 2021, trong khi tổng chi phí tăng 73,49% do mở rộng đầu tư.
- Ván dăm là mặt hàng nhập khẩu chủ lực, chiếm khoảng 70% tổng kim ngạch ván gỗ nhập khẩu trong suốt giai đoạn nghiên cứu.
Giải pháp tác giả đề xuất tập trung vào bốn hướng: tăng doanh thu nhập khẩu (mở rộng mạng lưới đại lý, đối tác), giảm chi phí kinh doanh nhập khẩu (tối ưu hóa vận chuyển, đàm phán hợp đồng có lợi), nâng cao tỷ suất lợi nhuận (kiểm soát chặt chi phí phát sinh, cải thiện hiệu quả thanh toán), và nâng cao hiệu quả sử dụng lao động (đào tạo nghiệp vụ ngoại thương, cải thiện chính sách đãi ngộ). Bên cạnh đó, tác giả kiến nghị nhà nước tiếp tục cải thiện môi trường pháp lý, đơn giản hóa thủ tục hải quan và duy trì ổn định chính sách tỷ giá.
Đóng góp so với nghiên cứu trước: Tác giả tự xác định khoảng trống chưa có đề tài nghiên cứu chuyên sâu về nhập khẩu ván gỗ thô từ Trung Quốc. Đề tài cung cấp bộ số liệu thực tế giai đoạn 2021–2023 tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Gỗ Minh Long — một doanh nghiệp cụ thể trong ngành gỗ công nghiệp — qua đó bổ sung trường hợp nghiên cứu điển hình cho nhóm đề tài về hiệu quả nhập khẩu nguyên liệu gỗ từ thị trường Trung Quốc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Tác giả thừa nhận trong lời cảm ơn rằng bài khóa luận còn bị giới hạn bởi thời gian thực tập, trình độ và kinh nghiệm. Từ phạm vi nghiên cứu có thể nhận thấy một số hạn chế cụ thể:
- Phạm vi dữ liệu hẹp: toàn bộ số liệu được thu thập từ nội bộ Công ty Cổ phần Tập đoàn Gỗ Minh Long, chưa có so sánh với doanh nghiệp cùng ngành để đặt kết quả vào bối cảnh cạnh tranh tương đối.
- Chỉ sử dụng dữ liệu thứ cấp: không có khảo sát sơ cấp từ nhà cung cấp Trung Quốc hay đối tác thương mại, nên góc nhìn chuỗi cung ứng còn một chiều từ phía người mua.
- Giai đoạn nghiên cứu 2021–2023 bao gồm năm hậu COVID-19 với nhiều biến động bất thường trong chuỗi cung ứng và chi phí vận chuyển quốc tế, có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của xu hướng dài hạn.
Hướng nghiên cứu tiếp có thể mở rộng sang phân tích chuỗi cung ứng ván gỗ xuyên biên giới Việt–Trung, nghiên cứu so sánh hiệu quả nhập khẩu giữa nhiều doanh nghiệp trong ngành, hoặc đánh giá tác động của các hiệp định thương mại tự do (ACFTA, CPTPP) đến chi phí và cơ cấu nhập khẩu nguyên liệu gỗ.
Giá trị tham khảo
Đề tài hữu ích cho các đối tượng sau:
- Sinh viên ngành Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Chương II cung cấp hệ thống lý luận hoàn chỉnh về hiệu quả nhập khẩu với đầy đủ công thức tính toán các chỉ tiêu (DR, DC, HVLĐ, SVLĐ, TQV, DL, RBQL), có thể dùng làm tài liệu tham khảo khi thực hiện đề tài tương tự.
- Sinh viên thực hiện khóa luận về doanh nghiệp ngành gỗ: Chương III cung cấp cách tiếp cận phân tích thực trạng nhập khẩu theo bốn nhóm chỉ tiêu tại một doanh nghiệp cụ thể, kèm số liệu thực tế giai đoạn 2021–2023 về kim ngạch, cơ cấu mặt hàng, cơ cấu thị trường.
- Người làm đề tài về nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc: Phần tổng quan nghiên cứu và phần phân tích yếu tố ảnh hưởng đến hiệu quả nhập khẩu (pháp lý, tỷ giá, cơ sở hạ tầng, ACFTA) cung cấp gợi ý về khung phân tích.
- Nhà quản lý doanh nghiệp nhập khẩu nguyên liệu sản xuất: Chương IV với các giải pháp tăng doanh thu, giảm chi phí và nâng cao hiệu quả lao động cung cấp tham chiếu thực tiễn cho hoạt động ra quyết định nhập khẩu.
Câu hỏi thường gặp
1. Tại sao tỷ trọng nhập khẩu ván thô từ Trung Quốc của Công ty Gỗ Minh Long liên tục tăng trong giai đoạn 2021–2023?
Theo phân tích của tác giả, có hai nguyên nhân chính: (1) giá ván gỗ thô tại thị trường Trung Quốc có mức giá khá cạnh tranh so với các thị trường khác; (2) diễn biến đại dịch COVID-19 ảnh hưởng đến chuỗi cung ứng và chi phí vận chuyển, làm giảm tính cạnh tranh của các thị trường thay thế. Kết quả là tỷ trọng từ Trung Quốc tăng từ 39,50% (2021) lên 44,66% (2023).
2. Tổng kim ngạch nhập khẩu ván gỗ của Gỗ Minh Long thay đổi như thế nào từ 2021 đến 2023?
Kim ngạch nhập khẩu ván gỗ tăng từ 133,2 tỷ VNĐ (2021) lên 185 tỷ VNĐ (2023), phản ánh sự mở rộng quy mô sản xuất. Trong đó ván dăm luôn chiếm khoảng 70% tổng kim ngạch; ván dăm năm 2021 đạt 92,6 tỷ VNĐ và tăng lên 98,3 tỷ VNĐ vào năm 2022 (tăng 6,16%).
3. Vốn điều lệ ban đầu của Công ty Cổ phần Tập đoàn Gỗ Minh Long là bao nhiêu, và tổng tài sản biến động ra sao trong giai đoạn nghiên cứu?
Vốn điều lệ ban đầu của công ty là 50 tỷ VNĐ. Tổng tài sản tăng dần: năm 2022 tăng 7,79% so với năm 2021; năm 2023 tiếp tục tăng và đạt mức 95 tỷ VNĐ, tương đương tăng 14,30% so với năm 2021.
4. Biến động lao động tại công ty trong giai đoạn 2021–2023 phản ánh vấn đề gì trong hoạt động nhân sự?
Số lượng lao động tại văn phòng Hà Nội tăng từ 96 người (2021) lên 120 người (2022) khi nền kinh tế mở cửa trở lại sau COVID-19, nhưng giảm xuống còn 112 người (2023). Tương tự, tại nhà máy Hưng Yên tăng từ 89 lên 117 người (2022) rồi giảm còn 103 người (2023). Tác giả lý giải sự giảm nhân sự năm 2023 là do chính sách đãi ngộ của công ty chưa phù hợp với yêu cầu của người lao động, đây cũng là một trong những tồn tại ảnh hưởng đến hiệu quả sử dụng lao động trong nhập khẩu.
5. Đề tài sử dụng những chỉ tiêu nào để đánh giá hiệu quả nhập khẩu ván thô từ Trung Quốc, và chỉ tiêu nào được xem là trọng tâm?
Đề tài sử dụng bốn nhóm chỉ tiêu: lợi nhuận nhập khẩu (chênh lệch giữa doanh thu và chi phí nhập khẩu), tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu (DR) và theo chi phí (DC), hiệu quả sử dụng vốn lưu động (bao gồm HVLĐ, SVLĐ, TQV), và hiệu quả sử dụng lao động (DL và RBQL). Chỉ tiêu lợi nhuận nhập khẩu được xem là trọng tâm vì phản ánh kết quả tổng hợp cuối cùng; tuy nhiên, tác giả nhấn mạnh rằng cần kết hợp đồng thời cả bốn nhóm để có đánh giá toàn diện về hiệu quả thực sự.
Kết luận
Khóa luận "Nâng cao hiệu quả nhập khẩu ván thô từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Tập đoàn Gỗ Minh Long" tiếp cận đề tài từ góc độ phân tích chỉ tiêu tài chính thực tế, sử dụng số liệu nội bộ doanh nghiệp giai đoạn 2021–2023 để đánh giá hiệu quả nhập khẩu theo bốn nhóm chỉ tiêu: lợi nhuận, tỷ suất lợi nhuận, hiệu quả vốn lưu động và hiệu quả lao động. Kết quả phân tích cho thấy quy mô nhập khẩu ván gỗ của công ty tăng trưởng rõ rệt (từ 133,2 tỷ lên 185 tỷ VNĐ), với Trung Quốc ngày càng chiếm tỷ trọng lớn hơn trong cơ cấu thị trường nhập khẩu, trong khi hiệu quả sử dụng lao động và kiểm soát chi phí vẫn còn những điểm cần cải thiện. Trên cơ sở đó, đề tài đề xuất bốn nhóm giải pháp thực tiễn và một số kiến nghị chính sách, đồng thời xác lập định hướng phát triển giai đoạn 2024–2026 nhằm giúp Gỗ Minh Long nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu trong điều kiện cạnh tranh ngày càng gay gắt.