Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Trần Thị Ngọc Châu được thực hiện tại Khoa Kinh tế và Kinh doanh quốc tế, Trường Đại học Thương mại, tập trung vào đề tài "Nâng cao hiệu quả nhập khẩu mặt hàng Inox từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Vietnox".

Về bối cảnh thực tiễn, trong quá trình hội nhập kinh tế quốc tế, thép không gỉ (Inox) là loại vật liệu thiết yếu phục vụ cho nhiều ngành công nghiệp sản xuất, xây dựng và gia công cơ khí tại Việt Nam. Theo thống kê của Tổng cục Hải quan Việt Nam, năm 2023 cả nước nhập khẩu hơn 600.000 tấn Inox, trong đó khoảng 70% nguồn cung đến từ Trung Quốc. Mặc dù thị trường Trung Quốc mang lại lợi thế về quy mô và giá thành, các doanh nghiệp thương mại nhập khẩu như Vietnox phải đối diện với nhiều rủi ro:

  • Biến động giá quốc tế: Giá Inox nhập khẩu giai đoạn 2021–2023 gia tăng từ mức 3.000 USD/tấn lên gần 4.500 USD/tấn do chi phí sản xuất, biến động tỷ giá đồng Nhân dân tệ (CNY) và chính sách kiểm soát xuất khẩu của Trung Quốc.
  • Chi phí phát sinh từ thủ tục thương mại: Khảo sát của Bộ Công Thương ước tính quy trình hải quan, kiểm tra chất lượng và lưu kho khiến chi phí nhập khẩu gia tăng từ 10% đến 15%.
  • Rủi ro chất lượng: Số liệu từ Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA) ghi nhận khoảng 25% doanh nghiệp nhập khẩu từ Trung Quốc gặp vấn đề về tính đồng đều và tiêu chuẩn chất lượng hàng hóa.
  • Áp lực thị trường: Dự báo từ Công ty Chứng khoán SSI cho thấy nhu cầu tiêu thụ Inox tại Việt Nam tăng trưởng bình quân khoảng 7%/năm giai đoạn 2021–2025, đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc tối ưu hóa hiệu quả kinh doanh nhập khẩu.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định cụ thể:

  1. Mục tiêu chung: Nghiên cứu thực trạng hoạt động nhập khẩu của Công ty Cổ phần Vietnox giai đoạn 2021 – 6 tháng đầu năm 2024 và đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu của công ty trong thời gian tới.
  2. Mục tiêu cụ thể:
    • Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động nhập khẩu mặt hàng Inox từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Vietnox giai đoạn 2021 – 6 tháng đầu năm 2024.
    • Đề xuất các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động nhập khẩu mặt hàng Inox từ thị trường Trung Quốc của công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề thực tiễn về hoạt động kinh doanh nhập khẩu và hiệu quả hoạt động nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Vietnox.
  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Cổ phần Vietnox, tập trung vào Phòng Xuất Nhập khẩu.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu dữ liệu hoạt động giai đoạn từ năm 2021 đến hết 6 tháng đầu năm 2024; các giải pháp định hướng áp dụng giai đoạn 2024–2026.
  • Phạm vi nội dung: Phân tích các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả kinh doanh nhập khẩu mặt hàng Inox từ thị trường Trung Quốc và xác định các biện pháp nâng cao hiệu quả phù hợp với thực tiễn doanh nghiệp.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên các quy định pháp luật và lý thuyết thương mại quốc tế:

  • Khung pháp lý và khái niệm: Trích dẫn định nghĩa nhập khẩu theo Khoản 2 Điều 28 Chương 2 Luật Thương mại Việt Nam năm 2005 và Từ điển Kinh tế học hiện đại của Học viện Công nghệ Massachusetts (MIT); phân tích tác động của Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Trung Quốc (ACFTA).
  • Khung chỉ tiêu đánh giá hiệu quả nhập khẩu:
    • Chỉ tiêu lợi nhuận: Lợi nhuận nhập khẩu trước và sau thuế, xác định bằng chênh lệch giữa doanh thu nhập khẩu và chi phí nhập khẩu.
    • Nhóm chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu, tỷ suất lợi nhuận trên chi phí, tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn nhập khẩu.
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Số vòng quay vốn lưu động nhập khẩu, số vòng quay của toàn bộ vốn nhập khẩu, thời gian một vòng quay vốn lưu động nhập khẩu, hệ số đảm nhiệm vốn lưu động nhập khẩu.
    • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Mức sinh lời trên một lao động nhập khẩu (D), doanh thu bình quân trên một lao động (W).
    • Phân tích các nhóm nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố bên ngoài (tăng trưởng kinh tế, tỷ giá CNY/VND, lãi suất, lạm phát, chính sách thương mại và hàng rào phi thuế quan, công nghệ sản xuất, quản trị chuỗi cung ứng bằng WMS và CRM, điều kiện tự nhiên, cạnh tranh ngành); Nhóm nhân tố bên trong (năng lực tài chính, quy trình quản lý chuỗi cung ứng, chất lượng nguồn nhân lực, văn hóa doanh nghiệp).

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua quan sát thực tế tại Phòng Xuất Nhập khẩu trong quá trình thực tập và tiếp xúc trực tiếp với cán bộ, nhân viên công ty.
  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Dữ liệu nội bộ gồm các Báo cáo tài chính, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, Báo cáo tổng hợp của Phòng Xuất Nhập khẩu, các hợp đồng ngoại thương và bảng theo dõi hàng về giai đoạn 2021 – 6 tháng đầu năm 2024. Dữ liệu bên ngoài được trích xuất từ số liệu của Tổng cục Hải quan, Hiệp hội Thép Việt Nam (VSA), Công ty Chứng khoán SSI, cùng các giáo trình và luận văn chuyên ngành thương mại quốc tế.
  • Phương pháp phân tích và xử lý: Sử dụng phần mềm Microsoft Excel để thực hiện phương pháp thống kê mô tả; phương pháp so sánh tuyệt đối và tương đối theo chuỗi thời gian nhằm làm rõ biến động qua các năm; phương pháp phân tích định tính nhằm đối chiếu giữa cơ sở lý luận và thực tiễn hoạt động của doanh nghiệp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương I: Tổng quan vấn đề nghiên cứu

Chương này làm rõ tính cấp thiết của hoạt động kinh doanh nhập khẩu thép không gỉ từ Trung Quốc. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu trong nước có liên quan đến việc nâng cao hiệu quả nhập khẩu của các tác giả Nguyễn Minh Trang (2019), Nguyễn Hoàng Kim Chi (2020), Nguyễn Hữu Tuấn (2020), Nguyễn Thị Hương (2017), Phạm Thị Ánh Hằng (2021) và Nguyễn Hoàng Phương (2022). Tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu của các đề tài trước, chẳng hạn như nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương (2017) chỉ tập trung vào quy trình nhập khẩu mà chưa lượng hóa các chỉ tiêu tài chính, hay nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Phương (2022) chưa làm rõ nguyên nhân biến động của các chỉ số hiệu quả. Trên cơ sở đó, chương I thiết lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian, phạm vi thời gian, phương pháp nghiên cứu và kết cấu tổng thể 4 chương của khóa luận.

Chương II: Cơ sở lý luận về nhập khẩu và hiệu quả nhập khẩu

Chương II hệ thống hóa lý thuyết về hoạt động ngoại thương và nhập khẩu hàng hóa. Tác giả phân tích đặc điểm của hoạt động nhập khẩu về thị trường, môi trường pháp lý quốc tế và phương thức thanh toán ngoại tệ. Văn bản nêu rõ 6 hình thức nhập khẩu chủ yếu trong thương mại quốc tế: nhập khẩu trực tiếp, nhập khẩu ủy thác, mua bán đối lưu, nhập khẩu tái xuất, nhập khẩu gia công và nhập khẩu liên doanh. Đồng thời, chương này chuẩn hóa công thức tính toán cho 4 nhóm chỉ tiêu phản ánh hiệu quả nhập khẩu (lợi nhuận, tỷ suất sinh lời, hiệu quả sử dụng vốn và hiệu quả sử dụng lao động) và làm rõ các nhân tố chủ quan, khách quan chi phối trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp nhập khẩu.

Chương III: Thực trạng hiệu quả nhập khẩu mặt hàng Inox từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Vietnox

Chương III giới thiệu tổng quan về Công ty Cổ phần Vietnox (thành lập ngày 12/08/2005, mã số thuế 0101750721, vốn điều lệ 12.000 triệu đồng, trụ sở tại Phòng 6, tầng 17, tòa nhà Ngọc Khánh, số 1 Phạm Huy Thông, phường Ngọc Khánh, quận Ba Đình, Hà Nội). Khóa luận đi sâu phân tích tình hình nhân sự, tài chính và kết quả nhập khẩu:

Về quy mô nhân sự và tài chính:

  • Nhân lực: Tăng từ 19 người năm 2021 lên 35 người trong 6 tháng đầu năm 2024. Bộ máy nhân sự tập trung lớn nhất tại Phòng Xuất Nhập khẩu (chiếm 42,86% với 15 người) và Chi nhánh Sài Gòn (chiếm 28,57% với 10 người). Trình độ đại học trở lên chiếm 82,86%.
  • Tài sản và nguồn vốn: Tổng tài sản tăng từ 122.702 triệu đồng năm 2021 lên 146.170 triệu đồng năm 2023, và đạt 89.702 triệu đồng trong 6 tháng đầu năm 2024. Trong đó, tài sản ngắn hạn chiếm từ 96,27% đến 97,33%. Cơ cấu nguồn vốn phụ thuộc chủ yếu vào nợ phải trả, dao động từ 75,89% đến 81% tổng nguồn vốn; vốn chủ sở hữu năm 2021 ghi nhận 23.631 triệu đồng.
Chỉ tiêu tài chính Vietnox Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 6 tháng đầu năm 2024
Tổng tài sản (Triệu VNĐ) 122.702 Tăng 9,6% 146.170 (Tăng 8,8%) 89.702
Tỷ trọng tài sản ngắn hạn (%) 96,27% - 97,33% -
Vốn chủ sở hữu (Triệu VNĐ) 23.631 - Tăng trưởng đều -
Tỷ trọng nợ phải trả (%) 75,89% - 76% - 81% -

Về hoạt động nhập khẩu tổng thể:

  • Kim ngạch nhập khẩu toàn công ty: Đạt 77.748 triệu đồng năm 2021; giảm 3,13% xuống 75.317 triệu đồng năm 2022 do tác động của phong tỏa chuỗi cung ứng và suy giảm nhu cầu; phục hồi mạnh 33,18% vào năm 2023 đạt 100.309 triệu đồng; 6 tháng đầu năm 2024 đạt 61.193 triệu đồng.
  • Cơ cấu thị trường chung: Trung Quốc là đối tác lớn nhất (chiếm 66,62% năm 2021 với 51.792 triệu đồng; 61,49% trong 6T/2024 với 37.626 triệu đồng), tiếp theo là Nhật Bản (13,25% đến 14,66%), Hàn Quốc (11,89% đến 12,27%) và Mỹ (7,88% đến 11,94%).
  • Cơ cấu mặt hàng chung: Inox giữ vai trò cốt lõi, chiếm từ 55,65% đến 57,64% kim ngạch (năm 2021 đạt 44.815 triệu đồng; năm 2023 đạt 57.074 triệu đồng; 6T/2024 đạt 34.024 triệu đồng); Thép chiếm 26,04% đến 29,83%; Dây đồng chiếm 8,39% đến 9,44%; Sản phẩm khác chiếm 6,12% đến 7,26%.

Về hoạt động nhập khẩu Inox từ thị trường Trung Quốc:

  • Trị giá nhập khẩu Inox từ Trung Quốc: Đạt 27.835 triệu đồng năm 2021 (chiếm 62,15% tổng trị giá nhập khẩu Inox của công ty); giảm 7,97% xuống 25.632 triệu đồng năm 2022; tăng trưởng 94,69% lên 49.903 triệu đồng năm 2023 (chiếm 60,84%); và đạt 30.011 triệu đồng trong 6 tháng đầu năm 2024 (chiếm 60,9%).
  • Cơ cấu chủng loại Inox nhập khẩu từ Trung Quốc: Inox 304 chiếm tỷ trọng lớn nhất (đạt 12.035 triệu đồng - 43,21% năm 2021; 11.703 triệu đồng - 45,66% năm 2022; 19.292 triệu đồng - 38,66% năm 2023; 12.328 triệu đồng - 41,09% trong 6T/2024). Tiếp theo là Inox 430 (chiếm 25,74% đến 31,84%), Inox 201 (chiếm 7,45% đến 8,87%), Inox 316 (chiếm 3,72% đến 4,99%) và các dòng Inox khác.
  • Hiệu quả kinh doanh năm 2021 từ nguồn Trung Quốc: Doanh thu nhập khẩu đạt 99.274 triệu đồng; chi phí nhập khẩu là 96.958 triệu đồng; lợi nhuận trước thuế đạt 2.316 triệu đồng và lợi nhuận sau thuế ghi nhận 2.853 triệu đồng.
Chủng loại Inox từ TQ Tỷ trọng 2021 (%) Tỷ trọng 2022 (%) Tỷ trọng 2023 (%) 6T/2024 (Triệu VNĐ) Tỷ trọng 6T/2024 (%)
Inox 304 43,21% 45,66% 38,66% 12.328 41,09%
Inox 430 31,84% Giảm nhẹ 25,74% - 27,20%
Inox 201 8,87% 8,79% 7,45% 2.317 7,72%
Inox 316 3,72% Giảm nhẹ 4,99% 1.399 4,66%
Dòng Inox khác Tỷ trọng nhỏ Ổn định Tăng nhẹ - 3,99%
Tổng cộng 100% 100% 100% 30.011 100%

Đánh giá thực trạng: Tác giả chỉ ra công ty đã duy trì được đối tác cung ứng ổn định và đáp ứng kịp thời đơn hàng của thị trường nội địa. Tuy nhiên, tồn tại hạn chế lớn là mức độ phụ thuộc nguồn cung Trung Quốc vượt quá 60%, chịu rủi ro cao từ biến động giá phôi thép, biến động tỷ giá CNY/VND, chi phí kiểm tra chất lượng kéo dài thời gian thông quan và tỷ lệ lỗi kỹ thuật của sản phẩm.

Chương IV: Định hướng phát triển và biện pháp nâng cao hiệu quả nhập khẩu mặt hàng Inox của Công ty Cổ phần Vietnox

Chương IV xác định phương hướng phát triển và mục tiêu của công ty giai đoạn 2024–2026. Tác giả đề xuất hệ thống 5 giải pháp đối với doanh nghiệp và 1 nhóm kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước:

  1. Giải pháp tối ưu hóa chi phí nhập khẩu giúp tối đa hóa lợi nhuận: Tăng cường đàm phán hợp đồng thương mại, tận dụng quy mô đặt hàng lớn để hưởng chiết khấu, áp dụng chứng nhận xuất xứ để hưởng thuế suất ưu đãi theo hiệp định ACFTA, và tối ưu hóa chi phí vận tải, giao nhận.
  2. Giải pháp đa dạng hóa nguồn cung nhập khẩu: Giảm bớt mức độ phụ thuộc vào thị trường Trung Quốc bằng cách gia tăng hợp đồng nhập khẩu từ các thị trường có sản phẩm chất lượng cao như Nhật Bản, Hàn Quốc và mở rộng nguồn cung từ Hà Lan, Mỹ.
  3. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn lưu động: Quản trị dòng tiền thanh toán ngoại tệ, kiểm soát nợ phải trả, rút ngắn chu kỳ luân chuyển vốn lưu động và áp dụng công nghệ quản lý tồn kho (WMS) kết hợp phương thức sản xuất - cung ứng tức thời (JIT) để giảm thiểu ứ đọng vốn.
  4. Giải pháp nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn nhân lực: Tăng cường đào tạo chuyên môn về nghiệp vụ ngoại thương, kỹ năng thẩm định hợp đồng quốc tế, ngoại ngữ và pháp luật hàng hải cho nhân sự Phòng Xuất Nhập khẩu.
  5. Giải pháp tăng cường năng lực ứng phó với biến động thị trường: Xây dựng công cụ dự báo giá thép quốc tế, thực hiện phòng ngừa rủi ro tỷ giá đối với các đồng tiền thanh toán (USD, CNY) và thiết lập quy trình kiểm định chất lượng chặt chẽ ngay tại cảng gửi hàng.
  6. Kiến nghị với Nhà nước: Đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan, hoàn thiện quy chuẩn kiểm tra chất lượng chuyên ngành đối với kim loại nhập khẩu, và đẩy mạnh hỗ trợ thông tin dự báo thị trường, cảnh báo rào cản thương mại cho doanh nghiệp.

Kết quả và đóng góp của khóa luận

Kết quả nghiên cứu chính:

  • Hệ thống hóa chuỗi số liệu tài chính và hoạt động nhập khẩu Inox từ Trung Quốc của Công ty Cổ phần Vietnox qua giai đoạn 2021 – 6 tháng đầu năm 2024. Kim ngạch nhập khẩu Inox Trung Quốc năm 2023 đạt mức tăng trưởng 94,69% (đạt 49.903 triệu đồng), chiếm 60,84% tổng giá trị nhập khẩu Inox của doanh nghiệp.
  • Làm rõ cơ cấu sản phẩm nhập khẩu với ưu thế tuyệt đối của Inox 304 (luôn chiếm trên 38% đến 45% tổng giá trị nhập từ Trung Quốc) và Inox 430 (chiếm 25% đến 31%), phục vụ đúng nhu cầu của các dự án xây dựng và gia công cơ khí trong nước.
  • Xác định điểm nghẽn tài chính trong cơ cấu nguồn vốn của Vietnox khi tỷ trọng nợ phải trả chiếm từ 76% đến 81%, đòi hỏi việc sử dụng vốn lưu động nhập khẩu phải được tối ưu hóa để giảm chi phí lãi vay và chi phí lưu kho.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước:

  • So với các nghiên cứu trước đây (như nghiên cứu của Nguyễn Thị Hương năm 2017 chỉ thuần túy khảo sát quy trình chứng từ hoặc nghiên cứu của Nguyễn Hoàng Phương năm 2022 thiếu giải trình nguyên nhân số liệu), khóa luận này kết hợp phân tích số liệu tài chính doanh nghiệp với hệ thống chỉ tiêu hiệu quả hoạt động ngoại thương cụ thể (vòng quay vốn, tỷ suất sinh lời, hiệu quả sử dụng lao động).
  • Đưa ra hệ thống giải pháp gắn liền với đặc thù kinh doanh mặt hàng Inox và tận dụng các điều khoản ưu đãi thuế quan từ Hiệp định ACFTA.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Hạn chế của đề tài: Do điều kiện thời gian thực tập có hạn, số liệu phân tích của năm 2024 mới chỉ phản ánh được kết quả 6 tháng đầu năm, chưa bao quát trọn vẹn chu kỳ kinh doanh cả năm. Phạm vi khảo sát tập trung chủ yếu vào Phòng Xuất Nhập khẩu và thị trường nhập khẩu truyền thống là Trung Quốc.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Cần tiếp tục theo dõi, đánh giá chuỗi số liệu tài chính hoàn chỉnh của các năm tiếp theo nhằm kiểm chứng tính bền vững của các chỉ tiêu hiệu quả; đồng thời mở rộng phạm vi nghiên cứu sang việc đánh giá hiệu quả nhập khẩu tại các thị trường thay thế như Nhật Bản, Hàn Quốc và châu Âu.

Giá trị tham khảo

Khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho:

  • Sinh viên, học viên chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế: Cung cấp khung phương pháp luận và mô hình chỉ tiêu chi tiết để đánh giá hiệu quả nhập khẩu tại một doanh nghiệp thương mại vật liệu.
  • Các doanh nghiệp kinh doanh nguyên vật liệu công nghiệp, kim loại màu và thép không gỉ: Tham khảo dữ liệu thực tế về cơ cấu thị trường, rủi ro biến động giá Inox quốc tế và các giải pháp kiểm soát dòng vốn lưu động trong hoạt động mua hàng ngoại thương.
  • Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống hóa chỉ tiêu phân tích hiệu quả nhập khẩu (Chương II) và chuỗi dữ liệu thực tế về cơ cấu nhập khẩu Inox phân theo chủng loại, thị trường tại Chương III.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu tài sản và nguồn vốn của Công ty Cổ phần Vietnox trong giai đoạn 2021 – 6T/2024 có đặc điểm gì nổi bật?

Tổng tài sản của Vietnox tăng trưởng liên tục từ 122.702 triệu đồng năm 2021 lên 146.170 triệu đồng năm 2023 và đạt 89.702 triệu đồng vào giữa năm 2024. Tài sản ngắn hạn chiếm ưu thế tuyệt đối (từ 96,27% đến 97,33%). Về nguồn vốn, công ty sử dụng đòn bẩy tài chính cao với tỷ lệ nợ phải trả chiếm từ 75,89% đến 81% tổng nguồn vốn, trong khi vốn chủ sở hữu tăng trưởng ổn định qua các năm từ mức 23.631 triệu đồng năm 2021.

2. Tỷ trọng và giá trị nhập khẩu Inox từ thị trường Trung Quốc của Vietnox biến động như thế nào qua các năm?

Trung Quốc là nguồn cung Inox lớn nhất của Vietnox, chiếm tỷ trọng từ 60,84% đến 62,15% tổng trị giá nhập khẩu Inox của công ty. Về mặt giá trị, năm 2021 đạt 27.835 triệu đồng; năm 2022 giảm 7,97% xuống 25.632 triệu đồng do suy thoái kinh tế và phong tỏa chuỗi cung ứng; năm 2023 tăng trưởng đột biến 94,69% đạt 49.903 triệu đồng nhờ các dự án hạ tầng trong nước; và 6 tháng đầu năm 2024 đạt 30.011 triệu đồng.

3. Những dòng sản phẩm Inox nào từ Trung Quốc được Vietnox nhập khẩu chủ yếu?

Dòng Inox 304 chiếm tỷ trọng lớn nhất với 43,21% (12.035 triệu đồng) năm 2021, 45,66% năm 2022, 38,66% (19.292 triệu đồng) năm 2023 và 41,09% (12.328 triệu đồng) trong 6 tháng đầu năm 2024. Đứng thứ hai là dòng Inox 430 chiếm từ 25,74% đến 31,84%. Dòng Inox 201 chiếm từ 7,45% đến 8,87%, Inox 316 chiếm từ 3,72% đến 4,99%, phần còn lại thuộc về các dòng Inox khác.

4. Tác giả đã nhận diện những rủi ro và hạn chế nào trong hoạt động nhập khẩu Inox của công ty?

Các hạn chế cốt lõi bao gồm: mức độ phụ thuộc nguồn cung vào thị trường Trung Quốc quá cao (>60%); chịu áp lực lớn từ biến động giá Inox thế giới (tăng từ 3.000 USD lên gần 4.500 USD/tấn giai đoạn 2021–2023); chi phí thủ tục thông quan và lưu kho kiểm định làm tăng chi phí nhập khẩu 10–15%; nguy cơ rủi ro chất lượng không đồng đều (ngành thép ghi nhận 25% doanh nghiệp nhập khẩu từ Trung Quốc gặp lỗi kỹ thuật); và áp lực chi phí tài chính từ tỷ trọng nợ vay cao.

5. Khóa luận đề xuất những nhóm giải pháp trọng tâm nào cho Vietnox?

Tác giả đề xuất 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ: tối ưu hóa chi phí nhập khẩu nhằm tối đa hóa lợi nhuận; đa dạng hóa thị trường cung ứng (tăng nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc, Mỹ); nâng cao hiệu quả sử dụng nguồn vốn lưu động (ứng dụng phần mềm WMS, mô hình JIT); nâng cao chất lượng nhân lực Phòng Xuất Nhập khẩu; và nâng cao năng lực ứng phó biến động thị trường qua công cụ quản trị tỷ giá, dự báo giá thép.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Trần Thị Ngọc Châu đã phản ánh toàn diện bức tranh kinh doanh nhập khẩu thép không gỉ của Công ty Cổ phần Vietnox từ thị trường Trung Quốc giai đoạn 2021 – 6 tháng đầu năm 2024. Bằng việc kết hợp phương pháp thống kê mô tả với các chỉ tiêu đánh giá tài chính và hoạt động ngoại thương, đề tài đã chỉ ra sự tăng trưởng mạnh mẽ về quy mô nhập khẩu đi liền với các thách thức lớn về cơ cấu nguồn vốn, sự phụ thuộc nguồn cung và biến động giá quốc tế. Hệ thống giải pháp đề xuất có tính liên kết chặt chẽ với thực trạng, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho doanh nghiệp trong việc tái cấu trúc chuỗi cung ứng và nâng cao hiệu quả kinh doanh bền vững.