Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường với sự cạnh tranh ngày càng gay gắt, việc nắm bắt và thỏa mãn kịp thời nhu cầu của khách hàng là nhân tố mang tính quyết định đến sự tồn tại và phát triển của doanh nghiệp. Hoạt động Marketing giữ vai trò then chốt trong việc phân tích thị trường, nghiên cứu hành vi khách hàng, hỗ trợ xây dựng và duy trì lợi thế cạnh tranh dài hạn. Tuy nhiên, tại Việt Nam, nhiều doanh nghiệp sản xuất và thương mại vẫn chưa đầu tư đúng mức cho công tác Marketing, dẫn đến việc suy giảm hiệu quả kinh doanh và khả năng thích ứng trước các biến động thị trường.

Đối với ngành sản xuất và kinh doanh thiết bị điện, tủ bảng điện công nghiệp, các đơn vị đòi hỏi phải chủ động đánh giá môi trường kinh doanh để nhận diện rõ cơ hội và thách thức. Để nâng cao năng lực cạnh tranh, việc đẩy mạnh và hoàn thiện mô hình Marketing-Mix (4P) trở thành yêu cầu cấp thiết. Điều này đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư đồng bộ về nguồn nhân lực, hoàn thiện cơ sở vật chất kỹ thuật và xây dựng kế hoạch phân phối, xúc tiến phù hợp với phân khúc khách hàng công nghiệp và dự án xây dựng.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Như Quỳnh được thực hiện nhằm giải quyết các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về Marketing và Marketing-Mix 4P trong doanh nghiệp.
  2. Khảo sát, thu thập số liệu và phân tích thực trạng triển khai hoạt động Marketing-Mix 4P tại Công ty TNHH Sản xuất Thương mại Xây dựng Điện Bích Hạnh (BHT Technology) giai đoạn 2020 - 2022.
  3. Đánh giá ưu điểm, hạn chế và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing-Mix cho công ty giai đoạn 2023 - 2025, hướng đến mục tiêu năm 2024.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu của đề tài được xác định như sau:

  • Đối tượng nghiên cứu: Thực trạng hoạt động Marketing-Mix và các giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing-Mix tại Công ty TNHH SX TM XD Điện Bích Hạnh.
  • Phạm vi không gian: Toàn bộ hoạt động Marketing 4P tại Công ty TNHH SX TM XD Điện Bích Hạnh (BHT Technology) và các đơn vị trực thuộc.
  • Phạm vi thời gian: Đề tài được thực hiện trong thời gian thực tập từ ngày 18/07/2023 đến ngày 18/09/2023. Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và marketing được thu thập trong 3 năm (2020 - 2022); các giải pháp được định hướng ứng dụng cho giai đoạn 2023 - 2025 (trọng tâm đến năm 2024).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết của khóa luận được xây dựng dựa trên các quan điểm học thuật chuẩn mực về quản trị Marketing:

  • Khái niệm Marketing: Tác giả dẫn chiếu quan điểm của Viện Marketing Công chứng Anh (CIM), Hiệp hội Marketing Hoa Kỳ (AMA), Philip Kotler, Kotler & Keller (2009), Fillis (2000, 2010), Kotler & Armstrong (2014). Tác giả lựa chọn định nghĩa của Philip Kotler làm nền tảng tiếp cận: Marketing là hoạt động của con người hướng tới việc thỏa mãn nhu cầu và ước muốn thông qua quá trình trao đổi.
  • Phân biệt Marketing truyền thống và Marketing hiện đại: Luận văn tổng hợp sự khác biệt dựa trên 5 khía cạnh chính gồm phương tiện truyền thông, khách hàng và tương tác, đo lường và phân tích, tích hợp đa kênh và sự tham gia của khách hàng.
  • Khung Marketing-Mix: Luận điểm xuất phát từ mô hình 4P của E. J. McCarthy (1964) và Kotler & Armstrong (2014) bao gồm Product (Sản phẩm), Price (Giá cả), Place (Phân phối), Promotion (Chiêu thị). Tác giả có đề cập đến mô hình mở rộng 7P của Booms & Bitner (1981) bổ sung các yếu tố People (Con người), Process (Quy trình) và Physical Evidence (Cơ sở vật chất/Chứng cứ hữu hình) áp dụng cho ngành dịch vụ; tuy nhiên, do BHT Technology là đơn vị chuyên sản xuất thiết bị điện và tủ bảng điện hữu hình, tác giả lựa chọn khung 4P kinh điển làm công cụ phân tích cốt lõi.
  • Các mô hình và lý thuyết bổ trợ: Mô hình cấu trúc tổ chức bộ phận Marketing theo chức năng (Đinh Tiến Minh, 2012); 3 mục tiêu của Marketing (Quách Thị Bửu Châu và cộng sự, 2010: Thỏa mãn khách hàng, chiến thắng trong cạnh tranh, lợi nhuận lâu dài); Nguyên tắc mục tiêu SMART; Phân đoạn thị trường (địa lý, dân số, tâm lý, hành vi); 5 phương án chọn thị trường mục tiêu và 3 bước định vị sản phẩm (Trần Minh Đạo, 2011); Ba cấp độ sản phẩm; 4 giai đoạn chu kỳ sống của sản phẩm; Các phương pháp định giá (cộng chi phí, lợi nhuận mục tiêu, theo người mua, theo cạnh tranh và mô hình 3C: Cost - Competitor - Customer); Kênh phân phối 4 cấp trong thị trường B2B và 4 quyết định về hậu cần thị trường (xử lý đơn hàng, lưu kho, mức dự trữ, phương thức giao hàng).

Phương pháp nghiên cứu được triển khai trong khóa luận bao gồm:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập các số liệu thống kê nội bộ từ phòng kinh doanh, phòng kế toán của Công ty TNHH SX TM XD Điện Bích Hạnh (báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh 2020 - 2022, bảng báo giá thiết bị, danh mục sản phẩm, năng lực máy móc, quy trình sản xuất); kết hợp tham khảo các tài liệu chuyên ngành, sách báo và dữ liệu kinh tế vĩ mô từ internet.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Phân tích các yếu tố môi trường vĩ mô (kinh tế, nhân khẩu học, công nghệ, chính trị, tự nhiên, văn hóa) và môi trường vi mô (nội bộ doanh nghiệp, nhà cung cấp, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, trung gian, công chúng trực tiếp).
  • Phương pháp so sánh và thống kê mô tả: Lập bảng đối chiếu số liệu kết quả hoạt động kinh doanh qua 3 năm (2020, 2021, 2022), so sánh năng lực cạnh tranh với các đối thủ trên thị trường thiết bị điện nhằm rút ra các nhận định thực chứng.

Nội dung chính theo từng chương

Phần mở đầu

Phần mở đầu nêu rõ tính cấp thiết của việc áp dụng Marketing-Mix trong ngành sản xuất tủ bảng điện và thiết bị ngành điện tại Việt Nam. Tác giả trình bày mục tiêu nghiên cứu là đề xuất giải pháp marketing nhằm gia tăng thị phần và doanh thu cho BHT Technology. Các nội dung về đối tượng, phạm vi thời gian (thực tập từ 18/07/2023 đến 18/09/2023, dữ liệu 2020 - 2022, giải pháp 2023 - 2025), phương pháp nghiên cứu và bố cục 3 chương của khóa luận được xác lập chi tiết.

Chương 1: Cơ sở lý luận về Marketing-Mix

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các lý thuyết nền tảng phục vụ cho đề tài:

  • Trình bày khái niệm, vai trò, chức năng và mục tiêu của Marketing. Tác giả lập bảng so sánh chi tiết giữa Marketing truyền thống và Marketing hiện đại:
Tiêu chí Marketing truyền thống Marketing hiện đại
Mục đích Tiêu thụ sản phẩm Thỏa mãn nhu cầu khách hàng
Phương tiện Bán hàng và quảng cáo Vận dụng tổng hợp chiến lược, công cụ Marketing
Kết quả Thu được lợi nhuận thông qua số hàng bán ra Thu được lợi nhuận thông qua việc thỏa mãn nhu cầu khách hàng
Kênh truyền thông Báo chí, truyền hình, radio, in ấn Kỹ thuật số, mạng xã hội, email marketing, trực tuyến
Tương tác khách hàng Một chiều, thông điệp đồng nhất Hai chiều, xây dựng mối quan hệ và thu thập phản hồi
  • Phân tích môi trường Marketing bao gồm 6 yếu tố vĩ mô (nhân khẩu học, kinh tế, tự nhiên, công nghệ, chính trị, văn hóa) và 6 tác nhân vi mô (doanh nghiệp, nhà cung cấp, môi giới/trung gian, khách hàng, đối thủ cạnh tranh, công chúng trực tiếp).
  • Làm rõ quy trình xác lập mục tiêu Marketing theo nguyên tắc SMART; các tiêu thức phân khúc thị trường (địa lý, dân số, tâm lý, hành vi); đánh giá và lựa chọn thị trường mục tiêu theo 5 phương án; các bước định vị sản phẩm.
  • Phân tích chi tiết 4 thành tố Marketing-Mix (4P):
    • Sản phẩm (Product): Ba cấp độ cấu thành (ý tưởng, hiện thực, hoàn chỉnh); phân loại sản phẩm; 4 giai đoạn chu kỳ sống; quyết định về bề rộng, bề sâu danh mục và đóng gói bao bì.
    • Giá cả (Price): Bản chất và tầm quan trọng của giá; các phương pháp định giá (cộng chi phí $G = Z + m$, lợi nhuận mục tiêu, theo giá trị cảm nhận, theo cạnh tranh và mô hình 3C); các chiến lược giá (hớt váng, thâm nhập thị trường, giá cho dòng sản phẩm, giá cho sản phẩm kèm theo).
    • Phân phối (Place): Vai trò logistics và quản lý chuỗi cung ứng; các yếu tố ảnh hưởng đến chọn kênh; cấu trúc kênh phân phối B2B và các hình thức tổ chức kênh (truyền thống, liên kết dọc VMS, liên kết ngang).
    • Chiêu thị (Promotion): Bản chất và mục tiêu xúc tiến hỗn hợp; phân tích 5 công cụ bao gồm quảng cáo, bán hàng trực tiếp, khuyến mại, quan hệ công chúng (PR) và marketing trực tiếp (catalogue, thư, điện thoại).

Chương 2: Thực trạng Marketing Mix tại Công ty TNHH SX TM XD Điện Bích Hạnh (BHT Technology)

Chương 2 tập trung phân tích tình hình hoạt động kinh doanh và thực tế triển khai 4P tại doanh nghiệp:

  • Giới thiệu doanh nghiệp: Công ty TNHH SX TM XD Điện Bích Hạnh (tên giao dịch: BHT Technology), thành lập theo Giấy phép kinh doanh số 0303344306 cấp ngày 03/06/2004, Mã số thuế: 030344306, người đại diện theo pháp luật là Tổng Giám đốc Trần Văn Tường. Trụ sở chính đặt tại 1050/14 Phạm Văn Đồng, phường Hiệp Bình Chánh, thành phố Thủ Đức, TP.HCM. Vốn điều lệ ghi nhận trong tài liệu: 50.000 VNĐ. Thị trường hoạt động gồm cả trong nước và nước ngoài.
  • Năng lực hạ tầng sản xuất:
    • Nhà máy Bình Dương: Tọa lạc tại Lô B2 - Đường số 3, KCN Tân Đông Hiệp B, TP. Dĩ An, tỉnh Bình Dương; xây dựng năm 2013, đi vào hoạt động năm 2014; chuyên sản xuất tủ bảng điện và thang máng cáp.
    • Nhà máy Hóa An: Tọa lạc tại 102/22A Huỳnh Mẫn Đạt, KP. Bình Hóa, phường Hóa An, TP. Biên Hòa, tỉnh Đồng Nai; xây dựng năm 2018, vận hành năm 2019; chuyên sản xuất trụ đỡ máy biến áp (MBA), trụ chiếu sáng và phụ kiện ngành điện.
    • Ngoài ra, doanh nghiệp có mở rộng cơ sở sản xuất tại Đà Nẵng và Campuchia.
  • Kết quả hoạt động sản xuất kinh doanh 3 năm (2020 - 2022): Tác giả lập các bảng biểu (Bảng 2.1, Bảng 2.2) và biểu đồ (Sơ đồ 2.1) để phân tích biến động các chỉ tiêu tài chính, doanh thu, lợi nhuận, đồng thời so sánh năng lực với các đối thủ cạnh tranh trong ngành (Bảng 2.3).
  • Phân tích môi trường tác động: Đánh giá các yếu tố kinh tế (tăng trưởng GDP giai đoạn 2021 - 2022), cơ cấu dân số Việt Nam theo độ tuổi (Sơ đồ 2.2), hệ thống đối tác và mạng lưới nhà phân phối của BHT Technology.
  • Thực trạng hoạt động Marketing-Mix 4P:
    • Về sản phẩm (Product): Công ty thiết lập quy trình sản xuất tủ bảng điện khép kín với hệ thống máy móc công nghệ hiện đại đạt chuẩn ISO và IEC. Các dòng sản phẩm chủ lực gồm: tủ phân phối tổng (MSB), tủ phân phối nhánh (MDB), tủ điều khiển tầng hầm, tủ bù công suất phản kháng (400KVAR - 440V), thang máng cáp, thiết bị đóng cắt trung thế (RMU) và trụ đỡ MBA. Công ty chú trọng dịch vụ kỹ thuật và hỗ trợ sau bán hàng.
    • Về giá cả (Price): Áp dụng phương pháp định giá dựa trên chi phí đơn vị cộng biên độ lợi nhuận kết hợp với định giá cạnh tranh khi tham gia đấu thầu dự án. BHT Technology ban hành các bảng báo giá chi tiết cho từng nhóm sản phẩm: thang máng cáp, tủ điều khiển tầng hầm, tủ MSB & TĐ, tủ MDB và tủ bù 400KVAR - 440V.
    • Về phân phối (Place): Triển khai hệ thống kênh phân phối đặc thù của thị trường B2B (Sơ đồ 2.6). Hàng hóa được phân phối trực tiếp từ nhà máy đến các chủ đầu tư, tổng thầu xây dựng, nhà thầu cơ điện (M&E) hoặc gián tiếp qua mạng lưới đại lý và nhà phân phối trung gian.
    • Về xúc tiến/chiêu thị (Promotion): Hoạt động chủ yếu thông qua đội ngũ nhân viên kinh doanh tiếp xúc kỹ thuật trực tiếp; quảng bá qua website và các nền tảng mạng xã hội; tổ chức đón tiếp các đoàn khách đến tham quan trực tiếp nhà máy sản xuất tại Bình Dương; tham gia các hội nghị chuyên ngành điện, tham gia gian hàng tại các hội chợ triển lãm xây dựng - công nghiệp và phát hành vật liệu quảng cáo tại điểm trưng bày.
  • Đánh giá tổng hợp: Khẳng định thế mạnh của BHT Technology về chất lượng thiết bị cơ điện và năng lực sản xuất của hệ thống nhà máy; đồng thời chỉ rõ những điểm còn tồn tại như công tác marketing số còn đơn giản, mức độ nhận diện thương hiệu ngoài phân khúc khách hàng truyền thống chưa cao, chính sách giá đấu thầu chịu nhiều áp lực cạnh tranh.

Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động Marketing Mix tại Công ty TNHH SX TM XD Điện Bích Hạnh

Chương 3 đề xuất định hướng và hệ thống giải pháp Marketing hoàn thiện cho giai đoạn 2023 - 2025:

  • Dự báo thị trường và định hướng phát triển: Dự báo tăng trưởng thị trường ngành thiết bị điện và xây dựng năm 2024; xác định quan điểm và mục tiêu hoàn thiện Marketing-Mix nhằm mở rộng thị phần, giữ vững vị thế của BHT Technology tại thị trường nội địa và quốc tế.
  • Các giải pháp cụ thể theo 4P:
    • Giải pháp về sản phẩm: Tiếp tục chuẩn hóa quy trình sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế (IEC, ISO); cải tiến công nghệ máy móc nhằm nâng cao độ chính xác và thẩm mỹ của tủ bảng điện, thang máng cáp; hoàn thiện chính sách bảo hành, dịch vụ kỹ thuật tận nơi và nâng cao năng lực tư vấn giải pháp kỹ thuật cho khách hàng dự án.
    • Giải pháp về giá: Tối ưu hóa chi phí sản xuất và quản lý vật tư đầu vào để hạ giá thành; ứng dụng linh hoạt mô hình 3C trong việc lập dự toán chào thầu; thiết lập chính sách giá chiết khấu thương mại rõ ràng theo quy mô giá trị đơn hàng và thời hạn thanh toán cho các nhà thầu M&E, đại lý.
    • Giải pháp về phân phối: Tối ưu hóa quy trình xử lý đơn hàng và logistics vận chuyển từ các nhà máy Bình Dương, Hóa An đến công trình; củng cố mối liên kết chặt chẽ với các nhà phân phối tại miền Nam, mở rộng mạng lưới phân phối tại miền Trung (thông qua cơ sở Đà Nẵng) và thị trường Campuchia.
    • Giải pháp về truyền thông, xúc tiến: Nâng cấp nội dung website và các nền tảng mạng xã hội của công ty theo hướng chuyên nghiệp; chuẩn hóa bộ catalogue sản phẩm kỹ thuật; đào tạo kỹ năng tư vấn và tiếp thị cho đội ngũ nhân viên kinh doanh; duy trì việc tham gia các triển lãm chuyên ngành điện và xúc tiến tổ chức hội nghị khách hàng thường niên.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã khái quát hóa và đánh giá thực chứng hoạt động Marketing-Mix tại một doanh nghiệp sản xuất thiết bị công nghiệp quy mô nhiều nhà máy:

Thành tố 4P Thực trạng tại BHT Technology (2020 - 2022) Giải pháp hoàn thiện (2023 - 2025)
Sản phẩm (Product) Sản xuất tủ MSB, MDB, tủ bù 400KVAR, tủ ĐK tầng hầm, thang máng cáp theo chuẩn ISO/IEC; 2 nhà máy chính (Bình Dương, Đồng Nai) và các cơ sở Đà Nẵng, Campuchia. Chuẩn hóa quy trình kỹ thuật, đầu tư công nghệ máy móc, nâng cao dịch vụ bảo hành và chăm sóc khách hàng công nghiệp.
Giá cả (Price) Định giá cộng chi phí ($G = Z + m$) và định giá chào thầu theo đối thủ; ban hành bảng giá cố định cho từng loại tủ và thang máng cáp. Ứng dụng mô hình 3C kiểm soát chi phí đầu vào; linh hoạt giá thầu; xây dựng chính sách chiết khấu theo khối lượng và kỳ hạn thanh toán.
Phân phối (Place) Kênh trực tiếp đến nhà thầu M&E, chủ đầu tư dự án và kênh gián tiếp qua đại lý, nhà phân phối khu vực. Hoàn thiện hậu cần logistics; tăng cường phối hợp giữa các nhà máy; mở rộng thị trường miền Trung và Campuchia.
Chiêu thị (Promotion) Bán hàng trực tiếp qua nhân viên kinh doanh; tiếp thị số trên mạng xã hội; đón khách tham quan nhà máy; tham gia hội nghị, hội chợ triển lãm. Chuyên nghiệp hóa tiếp thị số B2B; nâng cấp catalogue kỹ thuật; đào tạo chuyên sâu đội ngũ bán hàng kỹ thuật; tổ chức hội nghị khách hàng.

Về mặt đóng góp, đề tài cung cấp bức tranh thực tế về hoạt động marketing trong lĩnh vực sản xuất thiết bị điện kỹ thuật cao, minh chứng cho việc vận dụng lý thuyết Marketing 4P vào thị trường khách hàng tổ chức (B2B). Các số liệu bảng giá, cơ cấu nhà máy và quy trình sản xuất được ghi nhận trực tiếp từ thực tế doanh nghiệp, làm cơ sở xây dựng hệ thống giải pháp mang tính khả thi cho BHT Technology đến năm 2024.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số hạn chế do chính tác giả tự nhận định:

  • Thời gian nghiên cứu và thực tập tại doanh nghiệp tương đối ngắn (trong 2 tháng, từ 18/07/2023 đến 18/09/2023), kiến thức thực tế của sinh viên còn bước đầu tiếp cận.
  • Đề tài chủ yếu sử dụng phương pháp phân tích số liệu thứ cấp nội bộ (báo cáo doanh thu, bảng báo giá) và tài liệu quan sát thực tế; chưa thực hiện được các cuộc điều tra khảo sát định lượng diện rộng trên mẫu khách hàng công nghiệp (chủ đầu tư, nhà thầu M&E, đại lý) để đo lường mức độ thỏa mãn khách hàng bằng các chỉ số thống kê cụ thể.

Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng:

  • Thực hiện nghiên cứu định lượng khảo sát ý kiến đánh giá của các đối tác, nhà thầu xây dựng đối với từng thành tố Marketing-Mix của BHT Technology.
  • Đo lường và đánh giá hiệu quả kinh tế (doanh thu, lợi nhuận, thị phần) sau khi áp dụng các giải pháp hoàn thiện 4P tại doanh nghiệp trong giai đoạn 2024 - 2025.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tư liệu thực tế hữu ích cho:

  • Sinh viên các ngành Quản trị kinh doanh, Marketing, Thương mại đang thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập về giải pháp Marketing-Mix cho doanh nghiệp sản xuất.
  • Những người nghiên cứu hoạt động Marketing trong thị trường B2B (Business-to-Business), đặc biệt là phân khúc vật tư xây dựng, thiết bị cơ điện (M&E) và tủ bảng điện công nghiệp.
  • Tài liệu cung cấp góc nhìn tham khảo giá trị ở các nội dung: phương pháp phân tích môi trường kinh doanh B2B; cách thức xây dựng bảng báo giá kỹ thuật cho các dòng sản phẩm tủ điện (MSB, MDB, tủ bù, thang máng cáp); cách thức phối hợp giữa hoạt động sản xuất tại các cụm nhà máy với mạng lưới phân phối dự án.

Câu hỏi thường gặp

1. Công ty TNHH SX TM XD Điện Bích Hạnh (BHT Technology) hoạt động trong lĩnh vực gì và có cơ sở sản xuất ở đâu? Công ty hoạt động trong lĩnh vực sản xuất, thương mại và xây dựng thiết bị điện, tủ bảng điện và thang máng cáp. Doanh nghiệp có hai nhà máy sản xuất chính gồm: Nhà máy Bình Dương (KCN Tân Đông Hiệp B, TP. Dĩ An, Bình Dương - hoạt động từ 2014, chuyên sản xuất tủ bảng điện, thang máng cáp) và Nhà máy Hóa An (TP. Biên Hòa, Đồng Nai - hoạt động từ 2019, chuyên sản xuất trụ đỡ MBA, trụ chiếu sáng, phụ kiện ngành điện). Ngoài ra, công ty có cơ sở tại Đà Nẵng và Campuchia.

2. Khóa luận sử dụng phạm vi dữ liệu thời gian nào để phân tích thực trạng? Khóa luận sử dụng chuỗi số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh và dữ liệu thứ cấp nội bộ của BHT Technology trong 3 năm gần nhất là 2020, 2021 và 2022. Thời gian thực hiện khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 18/07/2023 đến 18/09/2023. Các giải pháp đề xuất định hướng áp dụng cho giai đoạn 2023 - 2025, trọng tâm đến năm 2024.

3. Danh mục sản phẩm chủ lực của BHT Technology được phân tích trong khóa luận gồm những gì? Các sản phẩm chủ lực gồm: tủ phân phối tổng (MSB), tủ phân phối nhánh (MDB), tủ điều khiển tầng hầm, tủ bù công suất phản kháng 400KVAR - 440V, thang máng cáp, tủ đóng cắt mạch vòng trung thế (RMU), trụ đỡ máy biến áp (MBA) và phụ kiện ngành điện.

4. BHT Technology triển khai những hoạt động xúc tiến (Promotion) chủ yếu nào? Doanh nghiệp tập trung vào 5 hoạt động xúc tiến chính: duy trì đội ngũ bán hàng kỹ thuật cá nhân để tiếp cận trực tiếp nhà thầu và chủ đầu tư; quảng bá thương hiệu trên website và mạng xã hội; tổ chức đón tiếp các đoàn khách đến tham quan thực tế nhà máy sản xuất; tham gia các hội nghị chuyên ngành kỹ thuật điện; tham gia trưng bày gian hàng và phát tài liệu quảng cáo tại các hội chợ triển lãm chuyên ngành.

5. Vì sao tác giả lựa chọn khung Marketing 4P thay vì mô hình 7P dịch vụ? Mặc dù tác giả có trình bày lý thuyết mở rộng 7P của Booms & Bitner (1981), BHT Technology được xác định là doanh nghiệp sản xuất và thương mại sản phẩm kỹ thuật công nghiệp hữu hình (thiết bị điện, tủ bảng điện). Do đó, tác giả lựa chọn khung 4P cơ bản (Product, Price, Place, Promotion) theo Philip Kotler & Gary Armstrong làm công cụ tiếp cận chủ đạo để tập trung đánh giá đúng bản chất hoạt động sản xuất kinh doanh của công ty.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thị Như Quỳnh tại Trường Đại học Nguyễn Tất Thành đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý thuyết Marketing 4P gắn liền với đặc thù sản xuất thiết bị điện kỹ thuật. Dựa trên số liệu thứ cấp giai đoạn 2020 - 2022 tại Công ty TNHH SX TM XD Điện Bích Hạnh, tác giả đã làm rõ thực trạng năng lực sản xuất của hệ thống nhà máy, danh mục sản phẩm, cấu trúc giá đấu thầu, mạng lưới phân phối và các phương thức xúc tiến B2B. Các giải pháp được đề xuất trong chương 3 mang tính đồng bộ, bám sát các hạn chế nội tại của doanh nghiệp và cung cấp tài liệu tham khảo thực tiễn cho việc nghiên cứu quản trị marketing trong ngành cơ điện công nghiệp.