Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp "Hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty TNHH Ericsson Việt Nam" được thực hiện bởi sinh viên Trịnh Thùy Linh (lớp QH2019E - Kinh tế CLC 3, Khoa Kinh tế Chính trị, Trường Đại học Kinh tế – Đại học Quốc gia Hà Nội) dưới sự hướng dẫn khoa học của TS. Hoàng Thị Hương vào tháng 5 năm 2023.
Về bối cảnh thực tiễn, tác giả chỉ ra rằng phân tích hiệu quả kinh doanh là một đòi hỏi mang tính khách quan và tác động trực tiếp đến sự sống còn của doanh nghiệp. Hoạt động này cho phép ban quản trị nhận diện rõ ràng các nhân tố ảnh hưởng, đo lường mức độ tác động và xác định xu hướng vận động của từng chỉ tiêu kinh tế trong trạng thái vận hành của chúng. Đối với ngành cung ứng thiết bị và dịch vụ viễn thông – một lĩnh vực công nghệ cao và tương đối mới tại thị trường Việt Nam – việc phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh không chỉ có ý nghĩa đối với nội bộ doanh nghiệp mà còn cung cấp cơ sở dữ liệu quan trọng cho các đối tác, nhà cung cấp, tổ chức tín dụng và giới đầu tư trong việc thẩm định năng lực hợp tác. Công ty TNHH Ericsson Việt Nam là pháp nhân trực thuộc tập đoàn viễn thông toàn cầu chuyên cung cấp cơ sở hạ tầng mạng và dịch vụ kỹ thuật. Dù đã tạo dựng được thị phần và thương hiệu vững chắc, công ty vẫn gặp phải một số tồn tại về mặt tài chính, chi phí và phân bổ nguồn lực cần được đánh giá một cách khoa học.
Câu hỏi nghiên cứu trọng tâm được đề tài đặt ra là:
- Ban Giám đốc Công ty TNHH Ericsson Việt Nam cần có giải pháp nào để nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty trong thời gian tới?
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát:
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Ericsson Việt Nam giai đoạn 2019 – 2022, trên cơ sở đó đề xuất hệ thống giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của công ty trong thời gian tới (tầm nhìn đến năm 2030).
Nhiệm vụ nghiên cứu được phân định thành ba nội dung cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh trong doanh nghiệp.
- Phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Ericsson Việt Nam giai đoạn 2019 – 2022.
- Đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Ericsson Việt Nam trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Các vấn đề lý luận và thực tiễn liên quan đến hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Ericsson Việt Nam.
- Phạm vi không gian: Nghiên cứu được triển khai tại Công ty TNHH Ericsson Việt Nam (trụ sở tại Tầng 15, Tòa tháp Keangnam Hanoi Landmark, Lô E6, Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Mễ Trì, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích thực trạng được thu thập trong giai đoạn 4 năm từ 2019 đến 2022; các định hướng và giải pháp đề xuất có giá trị áp dụng đến năm 2030.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào 5 khía cạnh cốt lõi của hiệu quả kinh doanh gồm: hiệu quả sử dụng vốn, hiệu quả sử dụng chi phí, hiệu quả sử dụng lao động, khả năng tạo ra lợi nhuận và khả năng thanh toán của doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu
Khóa luận đã tổng hợp các trường phái lý thuyết kinh tế học và quản trị doanh nghiệp để xây dựng khung đánh giá:
- Quan điểm của P. Nordhaus: Hiệu quả sản xuất diễn ra khi nền kinh tế vận hành trên đường giới hạn khả năng sản xuất (PPF), phản ánh sự phân bổ tối ưu các nguồn lực để không thể gia tăng sản lượng hàng hóa này mà không phải cắt giảm sản lượng hàng hóa khác.
- Quan điểm của Adam Smith: Nhìn nhận hiệu quả gắn liền với kết quả đầu ra thể hiện qua quy mô doanh thu tiêu thụ hàng hóa.
- Quan điểm của Manfred Kuhn: Đo lường hiệu quả kinh tế thông qua tương quan tỷ lệ giữa kết quả tính theo đơn vị giá trị chia cho chi phí kinh doanh bỏ ra.
- Quan điểm của Wohle và Doring: Phân định rành mạch giữa hiệu quả kinh tế theo đơn vị hiện vật (hiệu quả kỹ thuật đo bằng năng suất lao động, hiệu suất máy móc, định mức tiêu hao nguyên vật liệu) và hiệu quả kinh tế theo đơn vị giá trị (tỷ lệ giữa doanh thu bằng tiền và chi phí bằng tiền).
- Quan điểm từ Giáo trình Kinh tế thương mại dịch vụ (NXB Thống Kê, 1998): Xác định hiệu quả kinh doanh là phạm trù phản ánh trình độ lợi dụng các nguồn lực sẵn có nhằm đạt được các mục tiêu xác định trong điều kiện biến động của thị trường.
- Quy định kế toán: Căn cứ nguyên tắc xác định kết quả kinh doanh theo Tài khoản 911 thuộc hệ thống tài khoản kế toán doanh nghiệp, phản ánh phần thu nhập thuần túy còn lại sau khi bù đắp toàn bộ chi phí hợp lý phát sinh trong kỳ.
Về hệ thống chỉ tiêu phân tích, khóa luận thiết lập các công thức đo lường định lượng bao gồm:
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn cố định (VCD) và vốn lưu động (VLĐ): Hiệu suất sử dụng VCD (Tổng doanh thu / VCD bình quân); Mức đảm nhiệm VCD; Mức doanh lợi VCD (Lợi nhuận sau thuế / VCD bình quân); Số vòng quay VLĐ (Tổng doanh thu / VLĐ bình quân); Mức đảm nhiệm VLĐ; Mức doanh lợi VLĐ; Vòng quay khoản phải thu (Doanh thu thuần / Bình quân các khoản phải thu); Vòng quay hàng tồn kho (Giá vốn hàng bán / Bình quân hàng tồn kho).
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả chi phí: Hiệu suất sử dụng chi phí (Doanh thu thuần / Tổng chi phí); Tỷ suất lợi nhuận chi phí (Lợi nhuận / Tổng chi phí).
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả lao động: Năng suất lao động bình quân (Tổng doanh thu / Tổng số lao động); Tỷ số lợi nhuận sau thuế trên chi phí tiền lương.
- Chỉ tiêu sinh lời và thanh toán: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu (ROS = Lợi nhuận sau thuế / Doanh thu thuần); Hệ số khả năng thanh toán nhanh = (Tài sản ngắn hạn - Hàng tồn kho) / Nợ ngắn hạn.
- Khung phân tích các nhân tố ảnh hưởng: Phân hóa thành nhóm nhân tố khách quan (môi trường quốc tế, kinh tế vĩ mô, pháp lý, văn hóa - xã hội, tự nhiên, công nghệ, áp lực cạnh tranh ngành, nhà cung ứng, khách hàng, sản phẩm thay thế) và nhóm nhân tố chủ quan (tiềm lực tài chính, công tác tổ chức bán hàng, chất lượng bộ máy quản trị, chính sách lao động tiền lương).
Về phương pháp thu thập và phân tích dữ liệu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Trích xuất các báo cáo tài chính kiểm toán, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019 – 2022 của Công ty TNHH Ericsson Việt Nam; kết hợp tổng quan tài liệu học thuật từ sách chuyên ngành, giáo trình, báo chí kinh tế, luận văn thạc sĩ và luận án tiến sĩ liên quan.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thiết kế bảng hỏi trực tuyến trên Google Forms và phát tán trong nhóm làm việc nội bộ của Công ty TNHH Ericsson Việt Nam. Khóa luận thu về 158 phiếu trả lời hợp lệ từ cán bộ lãnh đạo và nhân viên các phòng ban (Kinh doanh, Kỹ thuật, Kế toán tài chính, R&D...). Nội dung khảo sát áp dụng thang đo Likert để đánh giá mức độ hiệu quả của các mảng nghiệp vụ: chiến lược tiếp thị, hoạt động bán hàng, quản lý nhân sự, R&D, quản lý tài chính, quản lý rủi ro, điều hành dự án, phân phối và quản lý chất lượng.
- Phương pháp xử lý và phân tích số liệu: Ứng dụng phần mềm Microsoft Excel 2019 để làm sạch, mã hóa và tổng hợp dữ liệu; sử dụng phương pháp thống kê mô tả (tính toán số tuyệt đối, số tương đối, số bình quân, tỷ trọng phần trăm) và phương pháp thống kê so sánh (so sánh liên hoàn, so sánh định gốc qua chuỗi thời gian 2019 – 2022) nhằm rút ra các kết luận định lượng.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu, cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp
Chương này trình bày bức tranh tổng quan học thuật về hiệu quả kinh doanh thông qua các công trình trong nước và quốc tế. Tác giả điểm lại các luận án và luận văn tiêu biểu như: công trình của Nguyễn Thị Minh An (2003) nghiên cứu tại Tổng Công ty Bưu chính viễn thông Việt Nam; Nguyễn Tuấn Anh (2005) tại Công ty TNHH Vận tải Duyên Hải; Nguyễn Thị Thanh Hà (1998) về các doanh nghiệp nhỏ tỉnh Quảng Nam – Đà Nẵng; Nguyễn Quang Đoàn (2005) về chiến lược của Tổng Công ty Hàng không Việt Nam; và Nguyễn Thị Thanh Thủy (2009) phân tích kết quả kinh doanh tại Công ty TNHH Thực phẩm QVD bằng phương pháp thay thế liên hoàn. Ở bình diện quốc tế, tác giả dẫn chứng lý thuyết chuỗi cung ứng đồng bộ của Carter, C. (2015) và nghiên cứu thực nghiệm (2017) về mối liên hệ giữa sự cam kết tổ chức, độ thỏa mãn công việc của nhân viên với khả năng thích ứng thay đổi và năng suất doanh nghiệp.
Từ việc chỉ ra khoảng trống nghiên cứu – chưa có công trình nào đánh giá toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Ericsson Việt Nam, chương 1 đi sâu hoàn thiện cơ sở lý luận: phân biệt rạch ròi khái niệm "kết quả kinh doanh" (phần thu nhập tuyệt đối đạt được sau khi trừ chi phí) và "hiệu quả kinh doanh" (tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra và chi phí đầu vào); phân loại hệ thống chỉ tiêu phản ánh hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động, chi phí, lao động, khả năng sinh lời và thanh toán; đồng thời phân tích chi tiết cơ chế tác động của các nhân tố khách quan và chủ quan tới hiệu quả doanh nghiệp.
Chương 2: Phương pháp nghiên cứu
Chương 2 trình bày chi tiết phương pháp luận và quy trình kỹ thuật được áp dụng trong đề tài:
- Quy trình thu thập dữ liệu thứ cấp từ hệ thống báo cáo tổng kết thường niên, báo cáo tài chính và bảng cân đối kế toán của Ericsson Việt Nam giai đoạn 2019 – 2022.
- Phương pháp nghiên cứu định lượng sơ cấp với quy mô mẫu khảo sát n = 158. Bảng hỏi được thiết kế trên biểu mẫu Google Forms, gửi đến các đối tượng khảo sát gồm nhân viên và lãnh đạo các bộ phận chức năng thuộc công ty. Các câu hỏi được cấu trúc theo thang đo Likert nhằm đo lường nhận định của nhân sự về hiệu quả các chiến lược vận hành.
- Kỹ thuật xử lý số liệu: Toàn bộ dữ liệu khảo sát và số liệu tài chính được tổng hợp, xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel 2019.
- Phương pháp phân tích: Kết hợp thống kê mô tả (tổng hợp tần số, giá trị trung bình, tỷ lệ phần trăm) để phản ánh nhận thức nội bộ và thống kê so sánh (so sánh không gian, so sánh thời gian qua các năm 2019, 2020, 2021, 2022) nhằm nhận diện xu hướng biến động của các chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh.
Chương 3: Hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Ericsson Việt Nam
Chương 3 tập trung phân tích thực trạng của đơn vị nghiên cứu qua các nội dung chính:
-
Khái quát tổ chức: Ericsson Việt Nam thành lập chính thức ngày 18/01/2008 theo giấy phép công ty TNHH ngoài nhà nước, tiền thân là văn phòng đại diện mở từ năm 1991. Vốn điều lệ của công ty được ghi nhận là 600.000 USD (tương đương khoảng 14.115.000.000 VND). Người đại diện theo pháp luật là Tổng Giám đốc Denis Brunetti. Công ty từng thực hiện cuộc gọi 5G đầu tiên tại Việt Nam vào ngày 10/05/2019. Về cơ cấu quản lý, doanh nghiệp vận hành theo mô hình hỗn hợp trực tiếp - chức năng, bao gồm Ban Giám đốc (Giám đốc và Phó Giám đốc) chỉ đạo trực tiếp 6 bộ phận chuyên môn: Phòng Tổ chức, Phòng Hành chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán tài chính và Phòng Nghiên cứu và Phát triển (R&D). Chức năng kinh doanh chính gồm bán buôn/bán lẻ thiết bị, linh kiện điện tử viễn thông, máy vi tính, phần mềm, lập trình và dịch vụ công nghệ thông tin.
-
Biến động nguồn nhân lực giai đoạn 2019 – 2022: Tổng số nhân sự của công ty giảm từ 525 người (năm 2019) xuống 505 người (năm 2020), tiếp tục giảm xuống 500 người (năm 2021, tương ứng giảm 5 người do áp lực doanh thu suy giảm và nợ gia tăng), sau đó phục hồi lên 509 người vào năm 2022 (tăng 9 người). Về cơ cấu trình độ chuyên môn, lao động có trình độ Đại học/Cao đẳng luôn chiếm áp đảo khoảng 95% (490 người năm 2019; 477 người năm 2020; 475 người năm 2021; 479 người năm 2022), trình độ Thạc sĩ/Tiến sĩ dao động từ 25 đến 35 người. Về cơ cấu giới tính, nhân sự nam giới chiếm tỷ trọng chủ đạo từ 66,9% đến 72,62% (380 người năm 2019; 353 người năm 2020; 351 người năm 2021; 356 người năm 2022) do đặc thù công việc đòi hỏi kỹ sư thực hiện lắp đặt, sửa chữa trạm và thiết bị ngoại vi viễn thông; lao động nữ chiếm tỷ lệ thấp hơn và phụ trách chủ yếu mảng kế toán, kinh doanh.
-
Thực trạng tài chính và quy mô tài sản: Số liệu kế toán ghi nhận năm 2019 tổng tài sản của công ty đạt 11.023 tỷ đồng, trong đó tài sản ngắn hạn chiếm ưu thế tuyệt đối với 10.642 tỷ đồng (tỷ trọng 96,09%), riêng tiền và các khoản tương đương tiền đạt 10.244 tỷ đồng (chiếm 92,93% tổng tài sản), các khoản phải thu ngắn hạn là 700 tỷ đồng, hàng tồn kho ghi nhận 123,05 tỷ đồng; tài sản dài hạn chỉ chiếm 381 tỷ đồng. Đến năm 2020, quy mô tổng tài sản sụt giảm mạnh xuống còn 7.939,53 tỷ đồng, trong đó tiền và các khoản tương đương tiền giảm về mức 6.359,72 tỷ đồng.
-
Phân tích các mặt hiệu quả kinh doanh: Chương 3 triển khai đánh giá chi tiết tình hình doanh thu, chi phí, lợi nhuận, hiệu quả sử dụng vốn cố định, vốn lưu động, hiệu quả sử dụng chi phí, năng suất lao động và khả năng thanh toán nhanh của doanh nghiệp qua 4 năm.
-
Kết quả khảo sát 158 mẫu: Đưa ra bảng điểm thống kê đánh giá mức độ hiệu quả của các mảng công tác gồm: chiến lược kinh doanh, chiến lược tiếp thị, hoạt động bán hàng, quản lý và phát triển nhân sự, hoạt động R&D, quản lý tài chính, quản lý rủi ro, quản lý dự án, nâng cao năng suất lao động, phân phối sản phẩm và kiểm soát chất lượng sản phẩm.
-
Đánh giá tổng hợp: Xác định các kết quả đạt được về vị thế công nghệ viễn thông và duy trì năng suất lao động chất lượng cao; đồng thời chỉ rõ những hạn chế tồn tại về sự suy giảm quy mô tài sản ngắn hạn, áp lực nợ phải trả và tính cơ động của bộ máy khi phải cắt giảm lao động giai đoạn 2020 - 2021.
Chương 4: Giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Ericsson Việt Nam
Trên cơ sở phân tích bối cảnh phát triển của ngành viễn thông trong nước và định hướng mở rộng mạng 5G, chương 4 đề xuất các nhóm giải pháp chiến lược có giá trị ứng dụng đến năm 2030:
- Nhóm giải pháp tài chính và vốn: Tối ưu hóa việc quản lý vốn lưu động, đẩy nhanh tốc độ thu hồi các khoản phải thu khách hàng, giảm thiểu tỷ trọng tiền mặt nhàn rỗi nhằm nâng cao hiệu suất sinh lời của tổng tài sản.
- Nhóm giải pháp quản trị chi phí: Kiểm soát chặt chẽ giá vốn hàng bán và chi phí quản lý doanh nghiệp, xây dựng định mức chi phí cho từng dự án viễn thông để gia tăng biên lợi nhuận ròng.
- Nhóm giải pháp tổ chức lao động và nhân sự: Tiếp tục chuẩn hóa đội ngũ kỹ sư có trình độ cao, hoàn thiện chế độ tiền lương và đãi ngộ gắn liền với kết quả kinh doanh để duy trì sự gắn kết của nhân viên, khắc phục tình trạng biến động lao động.
- Nhóm giải pháp phát triển thị trường và sản phẩm: Đẩy mạnh năng lực của Phòng Nghiên cứu và Phát triển (R&D), đa dạng hóa các gói dịch vụ giá trị gia tăng trên nền tảng 5G và mạng di động chuyên dùng, tối ưu hóa quy trình bán hàng và quản trị rủi ro dự án.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận tổng hợp các chỉ tiêu định lượng cụ thể về quy mô lao động và cấu trúc tài chính của Công ty TNHH Ericsson Việt Nam qua các bảng số liệu trích xuất từ văn bản:
| Năm |
Tổng số lao động (Người) |
Lao động Thạc sĩ/Tiến sĩ (Người) |
Lao động Đại học/Cao đẳng (Người) |
Lao động Nam (Người) |
Lao động Nữ (Người) |
Tổng tài sản (Tỷ VND) |
Tiền và tương đương tiền (Tỷ VND) |
| 2019 |
525 |
35 |
490 |
380 |
145 |
11.023,00 |
10.244,00 |
| 2020 |
505 |
28 |
477 |
353 |
152 |
7.939,53 |
6.359,72 |
| 2021 |
500 |
25 |
475 |
351 |
149 |
— |
— |
| 2022 |
509 |
30 |
479 |
356 |
153 |
— |
— |
Các phát hiện và kết quả cụ thể:
- Xác định quy mô lao động có xu hướng tinh giản từ 525 người xuống 500 người trong giai đoạn 2019 - 2021 trước khi tăng nhẹ lên 509 người vào năm 2022. Tỷ lệ lao động nam giới chiếm ưu thế ổn định (trên 66%), phù hợp với ngành kỹ thuật viễn thông. Trình độ học vấn duy trì ở mức cao với hơn 93% có bằng đại học trở lên.
- Phân tích cơ cấu tài sản năm 2019 cho thấy doanh nghiệp duy trì lượng tiền mặt và tương đương tiền rất lớn (10.244 tỷ đồng trên tổng tài sản 11.023 tỷ đồng, chiếm 92,93%), nhưng đến năm 2020 đã giảm xuống 6.359,72 tỷ đồng kéo theo sự sụt giảm của tổng tài sản xuống 7.939,53 tỷ đồng.
- Thu thập được bộ dữ liệu sơ cấp từ 158 cán bộ, nhân viên công ty để lượng hóa đánh giá đối với 11 khía cạnh hoạt động kinh doanh theo thang đo Likert.
- Về mặt giải pháp, đề tài xây dựng các nhóm đề xuất cụ thể nhằm hoàn thiện công tác quản lý tài chính, kiểm soát chi phí, đào tạo nhân sự và đẩy mạnh các dịch vụ mạng viễn thông thế hệ mới.
- Về mặt học thuật và thực tiễn, khóa luận lấp đầy khoảng trống nghiên cứu khi là công trình đầu tiên tại Khoa Kinh tế Chính trị - Trường Đại học Kinh tế phân tích toàn diện hiệu quả hoạt động kinh doanh tại Công ty TNHH Ericsson Việt Nam kết hợp đồng thời báo cáo tài chính thứ cấp và dữ liệu điều tra sơ cấp nội bộ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận tồn tại một số giới hạn xuất phát từ phạm vi nghiên cứu và nguồn dữ liệu:
- Chuỗi số liệu phân tích tài chính thứ cấp chỉ tập trung trong giai đoạn 4 năm (2019 – 2022), chưa cập nhật được đầy đủ số liệu các năm tiếp sau thời điểm bảo vệ khóa luận (tháng 5/2023).
- Dữ liệu sơ cấp được giới hạn khảo sát trong phạm vi nội bộ nhân viên và cán bộ quản lý của công ty (n = 158), chưa mở rộng khảo sát đối với các đối tượng bên ngoài như khách hàng trực tiếp (các nhà mạng viễn thông Viettel, VNPT, MobiFone) và các nhà cung cấp linh kiện.
- Một số bảng số liệu chi tiết về chi phí và tài chính chưa được thể hiện trọn vẹn do rào cản bảo mật thông tin nội bộ của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng chuỗi dữ liệu tài chính sang các năm thương mại hóa mạng 5G diện rộng, đồng thời thiết kế mô hình đánh giá đa chiều tích hợp ý kiến phản hồi từ đối tác khách hàng viễn thông để kiểm chứng hiệu quả cung cấp dịch vụ của doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu khóa luận này mang lại giá trị tham khảo cụ thể cho:
- Sinh viên, học viên các ngành Kinh tế, Kinh tế đầu tư, Quản trị kinh doanh và Tài chính doanh nghiệp đang thực hiện đề tài tốt nghiệp về phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh trong các doanh nghiệp ngành dịch vụ - kỹ thuật.
- Người làm nghiên cứu muốn tham khảo phương pháp kết hợp giữa phân tích báo cáo tài chính truyền thống với phương pháp điều tra xã hội học bằng bảng hỏi Google Forms (thang đo Likert) trong việc lượng hóa các hoạt động quản trị nội bộ.
- Phần đáng tham khảo nhất là Chương 1 với hệ thống chỉ tiêu tài chính chi tiết (vốn, chi phí, lao động, doanh thu, lợi nhuận) và Chương 3 với phương pháp xử lý cơ cấu nhân sự, dữ liệu tài sản của một doanh nghiệp FDI đa quốc gia hoạt động trong lĩnh vực viễn thông.
Câu hỏi thường gặp
1. Vốn điều lệ và cơ cấu pháp lý của Công ty TNHH Ericsson Việt Nam được văn bản ghi nhận như thế nào?
Công ty TNHH Ericsson Việt Nam là công ty trách nhiệm hữu hạn ngoài nhà nước, được thành lập chính thức ngày 18/01/2008, đại diện pháp luật là Tổng Giám đốc Denis Brunetti. Vốn điều lệ của công ty được ghi nhận là 600.000 USD (tương đương khoảng 14.115.000.000 VND).
2. Quy mô mẫu khảo sát sơ cấp trong khóa luận là bao nhiêu và được thực hiện bằng cách thức nào?
Nghiên cứu đã thu thập tổng số 158 phiếu khảo sát hợp lệ từ nhân viên và cán bộ quản lý các phòng ban (Kinh doanh, Kỹ thuật, Kế toán tài chính, R&D...) thuộc Công ty TNHH Ericsson Việt Nam. Khảo sát được thực hiện trực tuyến bằng bảng câu hỏi trên Google Forms và chia sẻ trong nhóm nội bộ của công ty, sử dụng thang đo Likert để đánh giá mức độ hiệu quả của các hoạt động.
3. Cơ cấu tài sản của Ericsson Việt Nam trong năm 2019 có đặc điểm gì nổi bật?
Vào năm 2019, tổng tài sản của công ty đạt 11.023 tỷ đồng. Trong đó, tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng áp đảo 96,09% (đạt 10.642 tỷ đồng), đặc biệt lượng tiền và các khoản tương đương tiền đạt mức 10.244 tỷ đồng (chiếm 92,93% tổng tài sản). Các khoản phải thu ngắn hạn là 700 tỷ đồng, hàng tồn kho là 123,05 tỷ đồng và tài sản dài hạn chỉ chiếm 381 tỷ đồng.
4. Biến động nhân sự của công ty trong giai đoạn 2019 – 2022 diễn ra theo xu hướng nào?
Tổng số lao động giảm dần từ 525 người (năm 2019) xuống 505 người (năm 2020) và 500 người (năm 2021) do doanh nghiệp gặp khó khăn về đầu ra và gia tăng nợ. Đến năm 2022, nhân sự phục hồi lên 509 người. Trong đó, lao động nam luôn chiếm tỷ lệ lớn từ 66,9% đến 72,62% do tính chất công việc lắp đặt và sửa chữa thiết bị viễn thông; lao động có trình độ Đại học/Cao đẳng chiếm khoảng 95% tổng số nhân sự.
5. Cơ cấu tổ chức của Công ty TNHH Ericsson Việt Nam được thiết kế theo mô hình nào?
Công ty áp dụng mô hình tổ chức hỗn hợp trực tiếp - chức năng. Bộ máy quản lý gồm Giám đốc điều hành chung, Phó Giám đốc hỗ trợ điều hành và 6 phòng ban chức năng: Phòng Tổ chức, Phòng Hành chính, Phòng Kinh doanh, Phòng Kỹ thuật, Phòng Kế toán tài chính và Phòng Nghiên cứu và Phát triển (R&D).
Kết luận
Khóa luận của tác giả Trịnh Thùy Linh đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả hoạt động kinh doanh và phản ánh bức tranh thực trạng vận hành của Công ty TNHH Ericsson Việt Nam giai đoạn 2019 – 2022. Bằng việc kết hợp dữ liệu kế toán thứ cấp với điều tra sơ cấp trên 158 nhân sự nội bộ, công trình đã làm rõ cấu trúc lao động chuyên môn cao, biến động tài sản ngắn hạn và các mắt xích quản trị của một doanh nghiệp viễn thông đa quốc gia. Các giải pháp được đề xuất cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị ứng dụng thực tiễn cho ban điều hành công ty nhằm tối ưu hóa chi phí và hiệu quả sử dụng vốn hướng tới năm 2030.