Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế, Việt Nam đã trở thành điểm đến thu hút mạnh mẽ các dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Sự hình thành và mở rộng nhanh chóng của các khu công nghiệp, khu chế xuất với hàng trăm nghìn lao động kéo theo nhu cầu cấp thiết về dịch vụ hậu cần và đời sống công nhân, trong đó cung cấp suất ăn công nghiệp đóng vai trò then chốt. Thị trường dịch vụ suất ăn công nghiệp vừa mang lại tiềm năng phát triển lớn, vừa đặt ra thách thức cạnh tranh gay gắt về tiêu chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm, cân đối dinh dưỡng và tối ưu hóa chi phí vận hành.

Công ty TNHH FOSECA Việt Nam là doanh nghiệp 100% vốn đầu tư nước ngoài (Hàn Quốc), chuyên cung cấp suất ăn công nghiệp quy mô lớn tại các nhà máy và khu công nghiệp lớn, đặc biệt là đối tác của Samsung Electronics tại Bắc Ninh và Thái Nguyên. Để củng cố vị thế tiên phong, thích ứng với quy luật cạnh tranh của cơ chế thị trường và mở rộng thị phần bền vững, công ty cần đánh giá chuẩn xác hiệu quả kinh doanh thông qua các chỉ tiêu tài chính và phi tài chính. Chuyên đề thực tập tốt nghiệp "Nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty FOSECA Việt Nam" được thực hiện nhằm giải quyết bài toán thực tiễn này.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận, tổng quan về tổ chức hoạt động của Công ty TNHH FOSECA Việt Nam và phân tích các nhân tố môi trường (khách quan và chủ quan) tác động đến hiệu quả kinh doanh suất ăn công nghiệp.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động sản xuất kinh doanh và hiệu quả kinh doanh của công ty trong giai đoạn 2015 – 2017 thông qua nhóm chỉ tiêu tổng hợp và nhóm chỉ tiêu sử dụng các yếu tố đầu vào (vốn, lao động, chi phí).
  3. Làm rõ các ưu điểm, hạn chế và nguyên nhân tồn tại, từ đó xác định phương hướng và đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh suất ăn công nghiệp của FOSECA Việt Nam đến năm 2020, kèm các kiến nghị với cơ quan quản lý.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh doanh dịch vụ suất ăn công nghiệp của Công ty TNHH FOSECA Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Công ty TNHH FOSECA Việt Nam (trụ sở tại KCN Quế Võ, Bắc Ninh cùng hệ thống bếp ăn tại các cơ sở khách hàng).
  • Phạm vi thời gian: Thu thập và phân tích dữ liệu hoạt động trong giai đoạn 2015 – 2017; đề xuất phương hướng và giải pháp áp dụng cho giai đoạn 2018 – 2020 (tầm nhìn 2021).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Chuyên đề vận dụng lý luận về hiệu quả kinh doanh trong doanh nghiệp thương mại và dịch vụ. Hiệu quả kinh doanh được xác định thông qua tương quan so sánh giữa kết quả đầu ra đạt được (doanh thu, lợi nhuận) với lượng chi phí và nguồn lực đầu vào đã tiêu hao (vốn kinh doanh, chi phí hoạt động, lực lượng lao động).

Hệ thống đánh giá được xây dựng dựa trên hai nhóm chỉ tiêu:

  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp: Doanh thu trên một đồng chi phí, sức sản xuất của vốn, mức doanh lợi theo chi phí, mức doanh lợi theo vốn kinh doanh và mức doanh lợi theo doanh thu thuần.
  • Nhóm chỉ tiêu hiệu quả sử dụng yếu tố đầu vào: Năng suất lao động bình quân, lợi nhuận bình quân trên lao động, thời gian sử dụng lao động, vòng quay vốn tổng hợp, vòng quay vốn chủ sở hữu, tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) và tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE).
  • Hệ thống tiêu chuẩn chất lượng chuyên ngành: Tiêu chuẩn an toàn thực phẩm ISO 22000 và hệ thống phân tích mối nguy và điểm kiểm soát tới hạn (HACCP) được tích hợp làm căn cứ đánh giá năng lực chế biến và quản lý bếp ăn công nghiệp.

Phương pháp nghiên cứu:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính kiểm toán, bảng cân đối kế toán, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo nhân sự và định mức chi phí nội bộ của Công ty TNHH FOSECA Việt Nam giai đoạn 2015 – 2017. Đồng thời, tác giả thu thập số liệu kinh tế vĩ mô (tốc độ tăng trưởng GDP, lạm phát, vốn FDI) từ Tổng cục Thống kê và hệ thống văn bản pháp luật, chế độ tài chính hiện hành.
  • Phương pháp phân tích dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh (so sánh số tuyệt đối và số tương đối giữa các kỳ kế toán; so sánh kết quả thực hiện với kế hoạch đề ra; so sánh tốc độ tăng trưởng doanh thu với tốc độ tăng chi phí), phương pháp thay thế liên hoàn và phân tích diễn dịch để làm rõ bản chất các biến động tài chính. Quá trình tính toán, tổng hợp số liệu được xử lý bằng phần mềm Microsoft Excel và soạn thảo văn bản.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về Công ty TNHH FOSECA Việt Nam và phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh suất ăn công nghiệp của Công ty TNHH FOSECA Việt Nam

Công ty TNHH FOSECA Việt Nam (thành lập pháp nhân năm 2008, chính thức vận hành năm 2009) có trụ sở tại Lô G1, KCN Quế Võ mở rộng, huyện Quế Võ, tỉnh Bắc Ninh. Đây là doanh nghiệp 100% vốn FDI Hàn Quốc, kế thừa kinh nghiệm từ tập đoàn mẹ thành lập năm 2002 hoạt động tại 5 quốc gia. Doanh nghiệp khởi đầu với dự án phục vụ 52.250 suất ăn/ngày tại nhà máy Samsung Electronics Bắc Ninh, mở rộng lên mức trung bình 160.000 suất ăn/ngày vào năm 2016, hợp tác với nhiều đối tác lớn như Samsung Thái Nguyên, Posco, Lotte, Orion, Mobase, Doco, PepsiCo. Đến năm 2015, FOSECA điều hành 32 nhà ăn, sở hữu hạ tầng phân phối lưu thông 3.994 m², phân phối 340 mặt hàng nguyên liệu thực phẩm (2.064 tấn, trị giá 20,36 tỷ đồng) và đạt chứng chỉ ISO 22000 (2012, 2013), HACCP (2014) cho xưởng sản xuất thực phẩm Quế Võ.

Phạm vi sản xuất kinh doanh của công ty gồm 4 mảng chính: cung cấp suất ăn công nghiệp (suất ăn xây dựng, suất ăn văn phòng/nhà máy, đồng hành thâm nhập thị trường nước ngoài), sản xuất và chế biến thực phẩm sạch, cung cấp nguyên liệu thực phẩm và tư vấn thiết kế trang thiết bị bếp công nghiệp.

Bộ máy quản lý là mô hình công ty TNHH một thành viên với 01 Giám đốc, 01 Phó Giám đốc trực tiếp điều hành 14 phòng ban chức năng (Hành chính, Nhân sự, Tài chính - Kế toán, Mua hàng, Điều hành, Phân tích, Chất lượng...) và các bếp ăn vệ tinh tại các nhà máy do Bếp trưởng và Dinh dưỡng viên quản lý.

Về quy mô và cơ cấu lao động giai đoạn 2015 – 2017:

  • Tổng số lao động tăng từ 1.509 người (2015) lên 1.572 người (2016) và đạt 1.865 người (2017), tăng tổng cộng 356 lao động (+23,6%).
  • Cơ cấu giới tính: Lao động nữ chiếm ưu thế vượt trội (gấp 2-3 lần nam giới) do đòi hỏi sự khéo léo, cẩn thận trong sơ chế và phục vụ. Năm 2017, lao động nữ tăng thêm 229 người (+20% so với 2016).
  • Cơ cấu tính chất công việc: Lao động trực tiếp chiếm trên 85-87% (1.312 người năm 2015, tăng lên 1.641 người năm 2017), lao động gián tiếp quản lý tăng thêm 27 người (+13,7% sau 3 năm).
  • Cơ cấu trình độ: Lao động phổ thông chiếm tỷ trọng lớn nhất (>80%, từ 1.226 người năm 2015 lên 1.456 người năm 2017); lao động đại học và trên đại học tăng từ 130 người lên 196 người (+50,8%); lao động có trình độ cao đẳng, trung cấp tăng 39,2%; lao động chuyên gia nước ngoài ổn định ở mức 14 - 15 người.

Về các nhân tố ảnh hưởng:

  • Nhân tố khách quan: Lợi thế nguồn nguyên liệu nông sản dồi dào, ổn định và chi phí nhân công cạnh tranh tại Việt Nam; Tốc độ tăng trưởng GDP phục hồi ấn tượng (6,68% năm 2015; 6,21% năm 2016; 6,81% năm 2017) cùng dòng vốn FDI kỷ lục 17,5 tỷ USD năm 2017 mở rộng thị trường khách hàng; Tỷ lệ lạm phát được kiểm soát dưới 5% (0,6% năm 2015; 4,74% năm 2016; 3,53% năm 2017) giúp ổn định chi phí đầu vào; Môi trường pháp lý và chính sách ưu đãi KCN thuận lợi nhưng đi kèm áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp cung ứng suất ăn ngoại quốc.
  • Nhân tố chủ quan: Nguồn nhân lực có chuyên môn và ban điều hành có kinh nghiệm quốc tế; Vốn điều lệ gần 10 tỷ đồng với tiềm lực tài chính vững mạnh từ công ty mẹ giúp thanh toán nhanh và hưởng chiết khấu mua sắm lớn; Cơ sở vật chất, hệ thống kho bãi và dây chuyền chế biến đạt chuẩn quốc tế.

Chương 2: Thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh suất ăn công nghiệp của Công ty TNHH FOSECA Việt Nam

Trong giai đoạn 2015 – 2017, quy mô tài sản và vốn của FOSECA Việt Nam tăng trưởng liên tục:

  • Tổng tài sản (tương ứng Tổng nguồn vốn) tăng từ 262.576 tỷ đồng (2015) lên 338.715 tỷ đồng (2016, tăng 29%) và đạt 442.317 tỷ đồng (2017, tăng 31% so với 2016).
  • Tài sản ngắn hạn chiếm tỷ trọng chủ đạo (80,0% năm 2015 với 210.978 tỷ đồng), tài sản dài hạn chiếm 19,7% (51.598 tỷ đồng).
  • Về nguồn vốn, Nợ phải trả chiếm 69,9% (181.865 tỷ đồng năm 2015) và Vốn chủ sở hữu chiếm 30,1% (80.711 tỷ đồng).

Về kết quả sản xuất kinh doanh:

  • Doanh thu thuần bán hàng và cung ứng dịch vụ đạt 188.752,40 tỷ đồng (2015), tăng lên gần 289.748 tỷ đồng (2016, +53,51%) và đạt 644.408 tỷ đồng (2017, +122,4%). Doanh thu thực hiện năm 2017 vượt kế hoạch 77.787 tỷ đồng.
  • Doanh thu nội địa giữ vai trò tuyệt đối (>95% tổng doanh thu), tăng từ 179.789,32 tỷ đồng (2015) lên 629.158,84 tỷ đồng (2017). Doanh thu xuất khẩu (cung cấp nguyên liệu và thiết bị bếp) tăng dần nhưng chiếm tỷ trọng thứ yếu (8.963,40 tỷ đồng năm 2015).
  • Giá vốn hàng bán tăng theo sản lượng: 159.124,63 tỷ đồng (2015) lên 244.503 tỷ đồng (2016, +53,66%) và 544.334 tỷ đồng (2017, +122,63%). Tốc độ tăng giá vốn nhỉnh hơn tốc độ tăng doanh thu thuần khoảng 0,15% - 0,23%.
  • Chi phí bán hàng năm 2016 là 18.986 tỷ đồng (+53,66%), đến năm 2017 tăng vọt lên 47.178 tỷ đồng (+148,48%), vượt xa tốc độ tăng doanh thu thuần (122,4%), phản ánh sự thiếu tối ưu trong quản lý chi phí bán hàng. Chi phí quản lý doanh nghiệp tăng thêm 846 tỷ đồng (2016) và 2.585 tỷ đồng (2017) do trang bị thiết bị văn phòng, mạng nội bộ và đào tạo vận hành.
  • Lợi nhuận sau thuế năm 2015 đạt 12.106,23 tỷ đồng; năm 2016 tăng thêm 5.642 tỷ đồng (+46,61%).

Phân tích hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh:

  • Chỉ tiêu tổng hợp: Doanh thu trên một đồng chi phí ổn định ở mức xấp xỉ 1,02 - 1,10. Sức sản xuất của vốn giảm từ 0,80 (2015) xuống 0,38 (2016, giảm 52% do giải ngân đầu tư lớn vào thiết bị) và hồi phục lên 0,44 (2017). Mức doanh lợi theo chi phí đạt 0,09 (2015) và duy trì 0,08 (2016 - 2017). Mức doanh lợi theo doanh thu thuần ổn định ở mức 0,08.
  • Hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động tăng trưởng vượt bậc từ 127 tỷ đồng/người (2015) lên 187 tỷ đồng/người (2016) và 350 tỷ đồng/người (2017). Lợi nhuận bình quân trên một lao động tăng liên tục từ 8,0 - 8,7 tỷ đồng/người (2015) lên 11,3 tỷ đồng/người (2016) và 18,x tỷ đồng/người (2017).
  • Hiệu quả sử dụng vốn: Tỷ suất sinh lời trên tổng vốn kinh doanh (ROA) tăng từ 0,324% (2015) lên 0,412% (2016) và 0,584% (2017). Tỷ suất sinh lời vốn chủ sở hữu (ROE) biến động từ 1,308% (2015) giảm xuống 0,804% (2016), sau đó phục hồi lên 1,136% (2017). Vòng quay tổng vốn đạt 0,888 vòng (2015), tăng lên 0,962 vòng (2016) và giảm nhẹ năm 2017; vòng quay vốn chủ sở hữu đạt 2,679 vòng.

Các biện pháp công ty đã áp dụng gồm: thiết lập kế hoạch định mức nguyên vật liệu tránh lãng phí, duy trì chế độ bảo dưỡng máy móc định kỳ; xây dựng chính sách giá cạnh tranh gắn với chủ động nguồn cung thực phẩm; phân loại và kiểm tra tay nghề công nhân định kỳ; khai thác nguồn vốn FDI và củng cố quan hệ đối tác chiến lược.

Chương 3: Định hướng và một số giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh suất ăn công nghiệp tại Công ty TNHH FOSECA Việt Nam đến năm 2020

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, tác giả xác định định hướng chiến lược của FOSECA Việt Nam là tiếp tục mở rộng quy mô phục vụ tại các KCN trọng điểm, tối ưu hóa công suất hạ tầng xưởng chế biến Quế Võ, nâng cao giá trị gia tăng trong chuỗi cung ứng thực phẩm sạch và củng cố phương châm "Thơm ngon hạnh phúc".

Hệ thống giải pháp trọng tâm đến năm 2020 được đề xuất gồm:

  1. Nâng cao chất lượng đội ngũ công nhân viên và chuyên nghiệp hóa công tác tuyển dụng: Xác định phát triển nguồn nhân lực là chiến lược dài hạn; xây dựng chương trình đào tạo kỹ năng vệ sinh, an toàn lao động và chế biến tiêu chuẩn; thiết lập cơ chế đãi ngộ, khen thưởng rõ ràng và điều chỉnh định mức lao động hợp lý để giảm thiểu tình trạng quá tải giờ làm việc.
  2. Đẩy mạnh hoạt động xúc tiến bán hàng và quảng bá thương hiệu: Tăng cường tiếp thị qua các kênh điện tử, hội chợ thương mại và gửi catalog giới thiệu dịch vụ đến các doanh nghiệp FDI mới thành lập; đa dạng hóa gói dịch vụ suất ăn và nâng cao chất lượng tư vấn thiết bị bếp.
  3. Xây dựng hệ thống khép kín và quản lý nguồn nguyên liệu sạch: Hoàn thiện chuỗi cung ứng từ nông trại đến bàn ăn; kiểm soát chặt chẽ quy trình thu mua nguyên liệu đầu vào đạt chuẩn vệ sinh an toàn thực phẩm; nâng cấp công nghệ kho bãi nhằm hạn chế hao hụt, giảm thiểu chi phí giá vốn.
  4. Kiến nghị với cơ quan quản lý: Kiến nghị Ban quản lý các khu công nghiệp tỉnh Bắc Ninh và các cơ quan Nhà nước hoàn thiện cơ sở hạ tầng KCN, minh bạch hóa cơ chế kiểm tra an toàn vệ sinh thực phẩm và tạo hành lang pháp lý thông thoáng hỗ trợ doanh nghiệp FDI phát triển.

Kết quả và đóng góp

Chuyên đề đã phản ánh bức tranh toàn diện và số liệu xác thực về hoạt động kinh doanh của một doanh nghiệp FDI tiêu biểu trong ngành dịch vụ suất ăn công nghiệp tại Việt Nam giai đoạn 2015 – 2017:

Nhóm chỉ tiêu đánh giá Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
Tổng tài sản / Nguồn vốn (Tỷ đồng) 262.576 338.715 442.317
Doanh thu thuần (Tỷ đồng) 188.752,40 289.748 644.408
Lợi nhuận sau thuế (Tỷ đồng) 12.106,23 17.748,23 Tăng trưởng cao
Tổng số lao động (Người) 1.509 1.572 1.865
Năng suất lao động (Tỷ đồng/người) 127 187 350
Lợi nhuận bình quân/lao động (Tỷ đồng/người) 8,0 - 8,7 11,3 18,x
Tỷ suất sinh lời tổng vốn - ROA (%) 0,324% 0,412% 0,584%
Tỷ suất sinh lời vốn CSH - ROE (%) 1,308% 0,804% 1,136%

Đóng góp chính của đề tài:

  • Cung cấp nguồn dữ liệu phân tích thực nghiệm chi tiết về cấu trúc chi phí, cơ cấu lao động và chỉ số tài chính của doanh nghiệp cung cấp suất ăn công nghiệp quy mô lớn tại Việt Nam.
  • Chỉ rõ các điểm nghẽn quản trị: tốc độ gia tăng giá vốn và chi phí bán hàng cao hơn tốc độ tăng doanh thu thuần, vòng quay vốn chậm và tỷ suất sinh lời trên tài sản còn thấp.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ kết hợp giữa nhân sự, chuỗi cung ứng nguyên liệu sạch và xúc tiến thương mại sát hợp với điều kiện thực tế của công ty đến năm 2020.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Dữ liệu nghiên cứu giới hạn trong giai đoạn 2015 – 2017 tại một doanh nghiệp cụ thể (FOSECA Việt Nam) đóng trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh. Phân tích chi phí tài chính và doanh thu hoạt động tài chính chưa đi sâu vào từng danh mục đầu tư cụ thể do giới hạn dữ liệu công bố nội bộ.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu so sánh đối chuẩn (benchmarking) hiệu quả kinh doanh giữa các doanh nghiệp cung ứng suất ăn công nghiệp có vốn FDI và doanh nghiệp nội địa; đánh giá tác động của biến động giá nông sản thực phẩm toàn cầu và ứng dụng công nghệ số trong quản lý chuỗi cung ứng thực phẩm khép kín.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng tham khảo: Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị kinh doanh quốc tế, Kinh tế thương mại và Quản lý công nghiệp.
  • Nội dung giá trị: Khung phương pháp đánh giá hiệu quả kinh doanh dịch vụ thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính kết hợp phân tích các yếu tố đầu vào (lao động, vốn, định mức giá vốn); kinh nghiệm tổ chức bộ máy và quản lý chuỗi cung ứng suất ăn công nghiệp đạt chứng nhận ISO 22000 và HACCP.

Câu hỏi thường gặp

1. Khách hàng trọng điểm và quy mô cung cấp suất ăn của FOSECA Việt Nam là gì?
Khách hàng lớn nhất là tổ hợp nhà máy Samsung Electronics tại Bắc Ninh (phục vụ từ 52.250 suất/ngày năm 2009 lên 54.000 suất/ngày cho riêng khối điện thoại di động) và Samsung Thái Nguyên, cùng các đối tác Lotte, Posco, Orion, Mobase, Doco, PepsiCo. Năm 2016, công ty cung ứng bình quân 160.000 suất ăn mỗi ngày.

2. Tình hình tăng trưởng doanh thu thuần của FOSECA giai đoạn 2015 – 2017 diễn ra như thế nào?
Doanh thu thuần tăng trưởng mạnh: từ 188.752,40 tỷ đồng (2015) lên 289.748 tỷ đồng (2016, tăng 53,51%) và đạt 644.408 tỷ đồng (2017, tăng 122,4%). Thị trường nội địa chiếm trên 95% tổng doanh thu.

3. Cơ cấu lực lượng lao động của công ty có đặc điểm gì nổi bật?
Lao động nữ chiếm đa số (gấp 2-3 lần nam giới); lao động trực tiếp chiếm trên 85%; lao động phổ thông chiếm trên 80% tổng nhân sự (1.226 người năm 2015, tăng lên 1.456 người năm 2017); đội ngũ có trình độ đại học/sau đại học tăng 50,8% nhằm đáp ứng nhu cầu mở rộng quy mô.

4. Những điểm hạn chế nào trong hiệu quả tài chính được tác giả chỉ ra?
Tốc độ tăng của giá vốn hàng bán luôn cao hơn nhẹ so với tốc độ tăng doanh thu thuần; chi phí bán hàng năm 2017 tăng đột biến 148,48%; vòng quay vốn kinh doanh còn chậm (0,88 - 0,96 vòng); các chỉ số sinh lời ROA (0,32% - 0,58%) và ROE (0,80% - 1,31%) còn ở mức thấp.

5. Nhóm giải pháp cốt lõi nào được đề xuất để nâng cao hiệu quả kinh doanh đến năm 2020?
Ba nhóm giải pháp cốt lõi gồm: nâng cao chất lượng nguồn nhân lực và tuyển dụng dài hạn; đẩy mạnh tiếp thị và xúc tiến quảng bá thương hiệu; xây dựng hệ thống khép kín quản lý nguyên liệu sạch gắn với bảo quản kho bãi để tối ưu giá vốn.


Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Lê Tuấn Anh đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở thực tiễn và phương pháp đánh giá hiệu quả kinh doanh tại Công ty TNHH FOSECA Việt Nam giai đoạn 2015 – 2017. Thông qua việc phân tích chuyên sâu báo cáo tài chính, cơ cấu lao động và chi phí sản xuất, nghiên cứu đã làm rõ sự tăng trưởng nhanh về doanh thu gắn liền với những điểm nghẽn về giá vốn, chi phí bán hàng và vòng quay tài sản. Hệ thống giải pháp đề xuất đến năm 2020 mang tính ứng dụng thực tiễn cao, hỗ trợ doanh nghiệp củng cố năng lực cạnh tranh trong phân khúc cung ứng dịch vụ suất ăn công nghiệp tại Việt Nam.