Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong nền kinh tế thị trường hội nhập, hoạt động kinh doanh của hệ thống ngân hàng thương mại chịu áp lực cạnh tranh ngày càng gay gắt. Trong các mảng nghiệp vụ ngân hàng, tín dụng đóng vai trò là hoạt động kinh doanh chủ yếu và mang lại nguồn thu nhập, lợi nhuận cốt lõi, quyết định sự tồn tại và phát triển bền vững của mỗi tổ chức tín dụng. Cùng với sự phát triển kinh tế và nhu cầu nâng cao chất lượng cuộc sống của người dân, mảng cho vay khách hàng cá nhân đang phát triển mạnh mẽ nhằm đáp ứng kịp thời các mục đích tiêu dùng cũng như sản xuất kinh doanh quy mô vừa và nhỏ.

Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện Kỳ Anh - Hà Tĩnh II (Agribank Kỳ Anh) là đơn vị có quy mô nguồn vốn và dư nợ lớn trên địa bàn. Tuy nhiên, hoạt động tín dụng cá nhân tại chi nhánh vẫn gặp nhiều trở ngại: người vay gặp khó khăn trong việc tiếp cận các gói vay, tính liên kết trong dịch vụ cho vay cá nhân, hộ gia đình và tổ hợp tác còn hạn chế, hiệu quả tín dụng cá nhân chưa tương xứng với kỳ vọng và tiềm năng của khu vực. Xuất phát từ bối cảnh đó, việc nhận diện và đo lường các nhân tố tác động đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân là yêu cầu cấp thiết để chi nhánh xây dựng chiến lược kinh doanh phù hợp.

Mục tiêu chung của nghiên cứu là phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Agribank Kỳ Anh, từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao khả năng thu hút khách hàng vay vốn trong giai đoạn tiếp theo.

Mục tiêu cụ thể của đề tài bao gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hoạt động cho vay cá nhân và các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh, thực trạng tín dụng cá nhân và kiểm định mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Agribank Kỳ Anh.
  3. Đề xuất một số định hướng và giải pháp cụ thể nhằm gia tăng sức hút đối với khách hàng cá nhân tham gia vay vốn tại Agribank Kỳ Anh.

Đối tượng nghiên cứu của đề tài là các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại.

Phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:

  • Phạm vi không gian: Thực hiện tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển Nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện Kỳ Anh - Hà Tĩnh II (địa chỉ: Tiểu khu 1, TDP Hưng Hòa, Phường Sông Trí, Thị xã Kỳ Anh, Tỉnh Hà Tĩnh).
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp phản ánh tình hình hoạt động kinh doanh và tín dụng được thu thập trong giai đoạn 3 năm từ 2019 đến 2021; dữ liệu sơ cấp được điều tra qua bảng hỏi khảo sát khách hàng cá nhân trong khoảng thời gian từ tháng 3 đến tháng 4 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng các văn bản pháp lý và lý thuyết chuyên ngành ngân hàng:

  • Cơ sở pháp lý và khái niệm nền tảng: Luật Các tổ chức tín dụng năm 2010 (quy định về hoạt động ngân hàng và cấp tín dụng), Thông tư số 39/2016/TT-NHNN của Ngân hàng Nhà nước Việt Nam quy định về hoạt động cho vay của tổ chức tín dụng đối với khách hàng; khái niệm cho vay ngân hàng theo giáo trình Ngân hàng thương mại của Trường Đại học Kinh tế Quốc dân; lý thuyết tiến trình ra quyết định của người tiêu dùng của Philip Kotler (tiến trình từ khi nhận thức nhu cầu, tìm kiếm thông tin đến đưa ra quyết định vay hoặc lặp lại quyết định vay).
  • Tổng quan mô hình nghiên cứu tiền bối: Tác giả kế thừa và tổng hợp kết quả từ các nghiên cứu quốc tế và trong nước: Hafeez Ur Rehman và Ahmed (2008) tại Pakistan; Martin Owusu Ansa (2014) tại Ghana; Vũ Bùi Quang Chiến và Nguyễn Khánh Ly (2021) tại Vietcombank Đông Đồng Nai; Trần Khánh Bảo (2015) tại VietinBank TP. Hồ Chí Minh; Hồ Phạm Thanh Lan (2015) tại Eximbank Cần Thơ; Trần Thị Tố Anh (2019) tại Vietcombank Cần Thơ.

Mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 5 biến độc lập và 1 biến phụ thuộc, tương ứng với 5 giả thuyết nghiên cứu ($H_1$ đến $H_5$ đều giả định tác động cùng chiều (+)):

  1. Nhân viên ngân hàng ($H_1$): đo lường bởi 3 biến quan sát (trình độ chuyên môn, kỹ năng giao tiếp, sự am hiểu quy trình).
  2. Thương hiệu ngân hàng ($H_2$): đo lường bởi 3 biến quan sát (độ tin cậy, thời gian cung cấp dịch vụ đúng cam kết, tính bảo mật thông tin).
  3. Phong cách phục vụ ($H_3$): đo lường bởi 4 biến quan sát (lắng nghe khách hàng, thái độ niềm nở tích cực, giải đáp thắc mắc, đặt lợi ích khách hàng lên hàng đầu).
  4. Sự thuận tiện ($H_4$): đo lường bởi 5 biến quan sát (thủ tục nhanh gọn, điều kiện vay linh hoạt, sản phẩm đa dạng, mức lãi suất phù hợp, cung cấp hồ sơ đầy đủ).
  5. Phương tiện hữu hình ($H_5$): đo lường bởi 3 biến quan sát (mạng lưới rộng khắp, cơ sở vật chất trang thiết bị hiện đại, trang phục nhân viên gọn gàng).
  • Biến phụ thuộc: Quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân, được đo lường qua 3 biến quan sát (tiếp tục vay vốn, giới thiệu dịch vụ cho người khác, thường xuyên sử dụng dịch vụ khi có nhu cầu). Bảng khảo sát sử dụng thang đo Likert 5 mức độ (từ 1: "Hoàn toàn không đồng ý" đến 5: "Hoàn toàn đồng ý").

Phương pháp thu thập và xử lý dữ liệu:

  • Quy mô và phương pháp chọn mẫu: Dựa trên quy tắc chọn mẫu của Hair và cộng sự (2014) cho EFA ($N \ge 5 \times m$) và công thức của Green (1991) cho hồi quy bội ($N \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 5 = 90$). Tác giả đã thực hiện chọn mẫu ngẫu nhiên trực tiếp đối với khách hàng cá nhân đến giao dịch và thu về 120 phiếu khảo sát hợp lệ ($N = 120$).
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu thứ cấp được cung cấp bởi Bộ phận Văn phòng - Hành chính và Phòng Tín dụng cá nhân Agribank Kỳ Anh (báo cáo thường niên, báo cáo tài chính giai đoạn 2019-2021). Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp từ 120 khách hàng cá nhân vay vốn.
  • Phương pháp phân tích số liệu: Nhập liệu và xử lý trên phần mềm SPSS 26.0 qua các bước: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0.3$, Cronbach's Alpha $\ge 0.7$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO từ 0.5 đến 1.0, kiểm định Bartlett có Sig. < 0.05, Eigenvalue $\ge 1$, tổng phương sai trích $\ge 50%$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính bội OLS; Đánh giá độ phù hợp qua $R^2$ hiệu chỉnh và kiểm định ANOVA (F-test); Kiểm định One Sample T-Test.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại ngân hàng thương mại

Chương 1 hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về hoạt động cho vay cá nhân tại các ngân hàng thương mại. Tác giả phân tích rõ 5 tiêu chí phân loại tín dụng cá nhân: theo hình thức bảo đảm (có tài sản bảo đảm và không có tài sản bảo đảm), theo thời hạn (ngắn hạn dưới 12 tháng, trung và dài hạn từ 1 năm trở lên), theo phương thức hoàn trả (trả góp, thông thường, tuần hoàn), theo mục đích vay (tiêu dùng, sản xuất kinh doanh), và theo phương thức cho vay (trực tiếp, gián tiếp, thấu chi). Chương này cũng làm rõ vai trò 3 chiều của tín dụng cá nhân: đối với khách hàng (thỏa mãn nhu cầu tài chính tiêu dùng và kinh doanh, cải thiện chất lượng sống), đối với ngân hàng (tạo nguồn thu lợi nhuận chủ lực, đa dạng hóa danh mục tài sản, mở rộng thương hiệu), và đối với nền kinh tế - xã hội (kích cầu tiêu dùng, thúc đẩy tăng trưởng sản xuất, giải quyết việc làm).

Tiếp đó, chương phân tích ba nhóm nhân tố tác động đến hành vi vay vốn của khách hàng cá nhân: nhóm nhân tố từ ngân hàng (chính sách tín dụng, cơ sở vật chất công nghệ, sản phẩm cho vay, trình độ và thái độ của nhân viên tín dụng), nhóm nhân tố từ phía khách hàng (lý do vay vốn, năng lực tài chính, uy tín cá nhân, khả năng thanh toán), và nhóm nhân tố khách quan môi trường (tăng trưởng kinh tế, chính sách tiền tệ của Ngân hàng Trung ương, địa bàn hoạt động, mức độ cạnh tranh giữa các tổ chức tín dụng, tình hình chính trị - xã hội và tác động sau dịch bệnh Covid-19). Phần cuối chương tổng thuật 6 công trình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước để làm căn cứ đề xuất mô hình nghiên cứu gồm 5 nhóm nhân tố với 18 biến quan sát.

Chương 2: Phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện Kỳ Anh

Chương 2 tập trung trình bày tổng quan về Agribank Kỳ Anh, phân tích số liệu hoạt động kinh doanh giai đoạn 2019-2021 và trình bày kết quả phân tích định lượng từ mẫu khảo sát 120 khách hàng.

Agribank Kỳ Anh được thành lập ngày 18/07/2013 và khai trương trụ sở mới tại Phường Sông Trí, Thị xã Kỳ Anh vào ngày 11/06/2019. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 3 bộ phận chuyên môn: Phòng Kế hoạch kinh doanh (gồm Tín dụng doanh nghiệp và Tín dụng cá nhân), Phòng Dịch vụ khách hàng (gồm Phòng Giao dịch, Kế toán, Kho quỹ), và Bộ phận Văn phòng - Hành chính.

Chỉ tiêu lao động Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (%)
Tổng số lao động (người) 36 38 40 +5,55 +5,26
- Nam 20 22 22 +10,00 0,00
- Nữ 16 16 18 0,00 +12,50
- Trình độ trên đại học 3 3 3 0,00 0,00
- Trình độ đại học 32 33 35 +3,125 +6,06
- Trình độ cao đẳng, trung cấp 1 2 2 +50,00 0,00

Quy mô tài sản, nguồn vốn và kết quả kinh doanh của chi nhánh tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2019 - 2021:

Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: Tỷ đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 So sánh 2020/2019 (%) So sánh 2021/2020 (%)
Tổng tài sản / Nguồn vốn 838 911 1.126 +8,71 +23,60
- Đầu tư và cho vay 242 310 372 +28,09 +20,00
- Tiền gửi của khách hàng 727 801 993 +10,17 +23,97
Tổng thu nhập 132,xx 141,68 163,33 +7,13 +15,28
Tổng chi phí 103,57 - 127,97 - +23,55
- Chi phí hoạt động tín dụng 84,55 91,xx 101,93 - +11,18

Về thực trạng cho vay khách hàng cá nhân, chi nhánh triển khai 4 nhóm sản phẩm chính: cho vay tín dụng tiêu dùng, cho vay hạn mức quy mô nhỏ, cho vay lưu vụ và cho vay thấu chi tài khoản.

Doanh số cho vay KHCN (ĐVT: Tỷ đồng) Năm 2019 Năm 2020 Năm 2021 Tăng trưởng 2020/2019 (%) Tăng trưởng 2021/2020 (%)
Cho vay tín dụng tiêu dùng 77,xx 83,12 91,88 +6,76 +10,53
Cho vay hạn mức quy mô nhỏ 25,xx - - - -
Cho vay lưu vụ 14,xx - - - -
Cho vay thấu chi tài khoản 6,xx - - +33,38 +44,07
Tổng doanh số cho vay KHCN 124,47 137,17 153,59 +10,20 +11,97

Về cơ cấu dư nợ theo thời gian, dư nợ ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng lớn hơn dư nợ trung và dài hạn. Dư nợ ngắn hạn tăng 13,04% trong năm 2020 và 18,13% trong năm 2021. Dư nợ trung và dài hạn tăng 15,15% năm 2020 và 19,65% - 21,39% năm 2021.

Về kết quả khảo sát mẫu 120 khách hàng cá nhân:

  • Thời gian tham gia dịch vụ vay: Dưới 1 năm có 33 người (27,5%); từ 1 đến 3 năm có 47 người (39,2%); trên 3 năm có 40 người (33,3%).
  • Kết quả kiểm định định lượng cho thấy sau khi đánh giá độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha và phân tích nhân tố khám phá EFA, mô hình hồi quy tuyến tính xác định các nhân tố ảnh hưởng có ý nghĩa thống kê đến quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân, trong đó các nhân tố như Phong cách phục vụ và Chất lượng dịch vụ/Sự thuận tiện đóng vai trò tác động then chốt. Kiểm định One Sample T-Test khẳng định mức độ đánh giá tích cực của khách hàng đối với các yếu tố dịch vụ của Agribank Kỳ Anh.

Chương 3: Giải pháp thu hút khách hàng cá nhân vay vốn tại Ngân hàng Nông nghiệp và Phát triển nông thôn Việt Nam - Chi nhánh huyện Kỳ Anh - Hà Tĩnh II

Căn cứ vào kết quả hồi quy và kiểm định thực nghiệm, chương 3 đề ra định hướng phát triển tín dụng cá nhân và 2 nhóm giải pháp trọng tâm:

  1. Nhóm giải pháp về phong cách phục vụ: Nâng cao tinh thần trách nhiệm, thái độ tiếp đón niềm nở, văn minh; đào tạo kỹ năng lắng nghe và giải quyết thỏa đáng vướng mắc của khách hàng; xây dựng văn hóa giao dịch lấy khách hàng làm trung tâm nhằm củng cố niềm tin và sự hài lòng.
  2. Nhóm giải pháp nâng cao sự thuận tiện cho khách hàng cá nhân: Rút ngắn thời gian thẩm định và giải ngân; đơn giản hóa hồ sơ thủ tục vay vốn nhưng vẫn đảm bảo quy chuẩn an toàn tín dụng; thiết kế linh hoạt các gói vay phù hợp với đặc thù sản xuất nông nghiệp, kinh doanh mùa vụ và tiêu dùng tại địa bàn huyện Kỳ Anh; áp dụng chính sách lãi suất cạnh tranh và linh hoạt.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể gắn liền với dữ liệu thực tế tại Agribank Kỳ Anh:

  • Số liệu tăng trưởng thực tế: Làm rõ bức tranh tài chính của chi nhánh giai đoạn 2019-2021 với tổng tài sản tăng từ 838 tỷ đồng lên 1.126 tỷ đồng (+34,37% sau 2 năm); tiền gửi khách hàng tăng từ 727 tỷ đồng lên 993 tỷ đồng; doanh số cho vay khách hàng cá nhân tăng từ 124,47 tỷ đồng (2019) lên 153,59 tỷ đồng (2021); dư nợ cho vay tăng trưởng đều từ 13% đến hơn 21% qua các năm. Trong đó, sản phẩm cho vay thấu chi tài khoản ghi nhận mức tăng trưởng doanh số vượt bậc từ 33,38% lên 44,07%.
  • Kết quả kiểm định định lượng: Khảo sát 120 khách hàng cá nhân vay vốn, kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha, phân tích nhân tố khám phá EFA và phân tích hồi quy tuyến tính chỉ ra các yếu tố trọng yếu ảnh hưởng đến quyết định vay vốn, đặc biệt là phong cách phục vụ của nhân viên và tính thuận tiện trong sản phẩm/dịch vụ ngân hàng.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Cung cấp các kiến nghị có tính ứng dụng trực tiếp cho Ban Giám đốc và Phòng Tín dụng Agribank Kỳ Anh trong việc cải thiện phong cách giao dịch, tối ưu hóa quy trình tín dụng cá nhân và phát triển các sản phẩm vay phù hợp với địa bàn nông thôn - đô thị hóa.
  • Đóng góp học thuật: Kiểm chứng mô hình các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định vay vốn khách hàng cá nhân trong bối cảnh cụ thể của một chi nhánh ngân hàng nông nghiệp cấp huyện tại khu vực Bắc Trung Bộ (Hà Tĩnh).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận còn tồn tại một số hạn chế gắn liền với phạm vi triển khai:

  • Hạn chế về không gian và cỡ mẫu: Nghiên cứu chỉ tiến hành khảo sát tại một đơn vị duy nhất là Agribank Chi nhánh huyện Kỳ Anh - Hà Tĩnh II với quy mô mẫu dừng ở mức 120 khách hàng cá nhân, do giới hạn về thời gian và nguồn lực thực tập.
  • Hạn chế về thời gian khảo sát: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (tháng 3 đến tháng 4 năm 2022), chưa theo dõi được biến động hành vi tiêu dùng tín dụng theo chu kỳ dài hạn qua các mùa vụ sản xuất nông nghiệp khác nhau.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo: Các nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng địa bàn khảo sát sang toàn bộ hệ thống Agribank Hà Tĩnh II hoặc so sánh đối sánh giữa các khối ngân hàng TMCP trên cùng địa bàn; gia tăng kích thước mẫu điều tra ($N > 300$); đồng thời bổ sung thêm các biến số tác động mới như chuyển đổi số ngân hàng, dịch vụ ngân hàng điện tử (E-Banking/Mobile Banking) và chính sách hỗ trợ lãi suất sau đại dịch.

Giá trị tham khảo

Công trình là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán, Quản trị kinh doanh: Tham khảo cấu trúc khóa luận tốt nghiệp hoàn chỉnh; phương pháp kết hợp phân tích số liệu thứ cấp (báo cáo tài chính, báo cáo tín dụng) với nghiên cứu định lượng sơ cấp (thiết kế thang đo Likert, xử lý Cronbach's Alpha, EFA, hồi quy tuyến tính trên SPSS 26.0).
  • Cán bộ quản lý và nhân viên tín dụng tại Agribank Kỳ Anh và các chi nhánh ngân hàng thương mại: Sử dụng nguồn số liệu thực tế giai đoạn 2019-2021 và các phát hiện về mức độ quan tâm của khách hàng để điều chỉnh quy trình giao dịch, nâng cao chất lượng dịch vụ khách hàng cá nhân.
  • Người nghiên cứu các đề tài tương tự: Kế thừa bảng câu hỏi 18 biến quan sát thuộc 5 nhóm nhân tố và khung lý thuyết tổng quan về hành vi vay vốn của khách hàng cá nhân tại thị trường tài chính nông nghiệp - nông thôn.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận sử dụng mô hình nghiên cứu nào và bao gồm bao nhiêu biến đo lường? Khóa luận xây dựng mô hình nghiên cứu gồm 5 biến độc lập (Nhân viên ngân hàng, Thương hiệu ngân hàng, Phong cách phục vụ, Sự thuận tiện, Phương tiện hữu hình) với tổng cộng 18 biến quan sát, tác động đến 1 biến phụ thuộc là Quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân (được đo lường bởi 3 biến quan sát).

2. Quy mô mẫu khảo sát là bao nhiêu và được tính toán dựa trên căn cứ khoa học nào? Quy mô mẫu khảo sát thực tế là 120 khách hàng cá nhân vay vốn tại Agribank Kỳ Anh. Cỡ mẫu này được xác định dựa trên tiêu chuẩn phân tích nhân tố khám phá EFA của Hair và cộng sự (2014) ($N \ge 5 \times m = 5 \times 18 = 90$) và công thức hồi quy bội của Green (1991) ($N \ge 50 + 8 \times m = 50 + 8 \times 5 = 90$). Tác giả đã nâng lên 120 phiếu để phòng ngừa sai sót và toàn bộ 120 phiếu thu về đều hợp lệ (100%).

3. Tình hình tài sản và nguồn vốn của Agribank Kỳ Anh biến động ra sao trong giai đoạn 2019 - 2021? Tổng tài sản và nguồn vốn của chi nhánh tăng trưởng liên tục: năm 2019 đạt 838 tỷ đồng, năm 2020 tăng 8,71% lên 911 tỷ đồng, và năm 2021 tăng 23,60% đạt 1.126 tỷ đồng. Trong đó, tiền gửi của khách hàng luôn chiếm tỷ trọng chủ đạo trên 80% nguồn vốn, tăng từ 727 tỷ đồng (2019) lên 993 tỷ đồng (2021).

4. Cơ cấu dư nợ tín dụng cá nhân theo thời gian tại Agribank Kỳ Anh có đặc điểm gì nổi bật? Trong suốt giai đoạn 2019 - 2021, dư nợ ngắn hạn luôn chiếm tỷ trọng cao hơn so với dư nợ trung và dài hạn. Dư nợ ngắn hạn tăng 13,04% (năm 2020) và 18,13% (năm 2021). Dư nợ trung và dài hạn tăng 15,15% (năm 2020) và đạt mức tăng 19,65% - 21,39% (năm 2021). Cả hai nhóm dư nợ đều duy trì mức tăng trưởng dương liên tục.

5. Sản phẩm cho vay cá nhân nào có tốc độ tăng trưởng doanh số cao nhất tại chi nhánh? Sản phẩm cho vay dưới hình thức thấu chi tài khoản có tốc độ tăng trưởng mạnh nhất trong các sản phẩm tín dụng cá nhân, với mức tăng trưởng doanh số từ 33,38% trong giai đoạn 2019 - 2020 lên 44,07% trong giai đoạn 2020 - 2021, phản ánh xu hướng gia tăng thanh toán không dùng tiền mặt và chi tiêu qua thẻ của người dân địa phương.

Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lâm Huy Hoàng đã hệ thống hóa thành công cơ sở lý luận về hoạt động tín dụng cá nhân và phản ánh chi tiết thực trạng tài chính, kinh doanh tại Agribank Chi nhánh huyện Kỳ Anh - Hà Tĩnh II giai đoạn 2019 - 2021. Bằng phương pháp nghiên cứu định lượng chặt chẽ trên phần mềm SPSS 26.0 với mẫu khảo sát 120 khách hàng, đề tài đã chỉ ra các nhân tố then chốt chi phối quyết định vay vốn của khách hàng cá nhân. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào nâng cao phong cách phục vụ và cải thiện sự thuận tiện trong quy trình cho vay mang lại giá trị thực tiễn cao cho công tác quản trị tín dụng tại đơn vị.