Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Vũ Thị Hương (Khoa Kinh tế - Luật, Trường Đại học Thương mại, năm 2021) nghiên cứu đề tài "Nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An" trong bối cảnh nền kinh tế thị trường đòi hỏi các doanh nghiệp liên tục đổi mới quản lý, nâng cao năng lực cạnh tranh và thích ứng với biến động nhu cầu xã hội. Đối với ngành vận tải và dịch vụ logistics, việc tối ưu hóa chi phí đầu vào, khai thác hiệu quả cơ sở hạ tầng cảng biển và đội tàu có ý nghĩa quyết định đến sự tồn tại và phát triển bền vững của doanh nghiệp.
Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An được thành lập từ năm 2009 với vốn điều lệ ban đầu 150 tỷ đồng. Sau hơn 11 năm hoạt động, quy mô của công ty đã mở rộng mạnh mẽ với đội tàu container và hệ thống cảng, kho bãi tại các vùng kinh tế trọng điểm. Tuy nhiên, trước các biến động của thị trường vận tải biển quốc tế và nội địa, tác động của dịch bệnh COVID-19, cùng sự cạnh tranh gay gắt về giá cước giữa các cảng biển khu vực Hải Phòng, việc đánh giá toàn diện và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh trở thành nhiệm vụ cấp thiết.
Tác giả xác lập 8 câu hỏi/nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể trong văn bản:
- Hiệu quả hoạt động kinh doanh là gì?
- Bản chất, vai trò, công cụ của nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp là gì?
- Các nội dung, chỉ tiêu và nguyên tắc nâng cao hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp là gì?
- Những nhân tố nào ảnh hưởng đến nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An?
- Thực trạng về nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An giai đoạn 2017–2021 như thế nào?
- Các thành công đạt được và hạn chế còn tồn tại của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An là gì?
- Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An đã có những quan điểm và định hướng như thế nào nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh trong thời gian tới?
- Các đề xuất và kiến nghị nào được đưa ra nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An?
Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được phân định thành:
- Mục tiêu lý luận: Làm rõ hệ thống lý luận về hiệu quả kinh doanh và các nhân tố ảnh hưởng đến hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp thương mại, dịch vụ.
- Mục tiêu thực tiễn: Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An giai đoạn 2017–2021, chỉ ra các thành công, hạn chế và nguyên nhân; từ đó đề xuất hệ thống giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh đến năm 2024.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Hệ thống lý luận và thực tiễn về nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An.
- Phạm vi nội dung: Toàn bộ hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh thông qua các nhóm chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp và hiệu quả bộ phận (hiệu quả sử dụng lao động, tiền lương và vốn).
- Phạm vi không gian: Hoạt động sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An và các đơn vị thành viên, chi nhánh.
- Phạm vi thời gian: Đánh giá số liệu thực tế giai đoạn 2017–2021 (thu thập đến tháng 6/2021) và định hướng giải pháp giai đoạn 2020–2024.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng khung lý luận dựa trên các khái niệm kinh tế học về hiệu quả, hiệu quả kinh tế và hiệu quả xã hội. Hiệu quả kinh doanh được xác định bởi mối quan hệ tỷ lệ giữa kết quả đầu ra (doanh thu, lợi nhuận) với chi phí đầu vào (vốn, tài sản, lao động) phát sinh trong quá trình sản xuất kinh doanh.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá được tác giả chia thành hai nhóm chính:
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả tổng hợp:
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng nguồn lực: $HQ_M = \frac{M}{G_v + F}$ (với $M$ là doanh thu thuần, $G_v$ là giá vốn hàng hóa/dịch vụ, $F$ là chi phí kinh doanh phát sinh).
- Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận: $\text{Tỷ suất LN} = \frac{LN}{M} \times 100$ (với $LN$ là tổng lợi nhuận trước thuế).
- Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận trên tổng chi phí: $HQ_{LN} = \frac{LN}{G_v + F}$.
- Nhóm chỉ tiêu hiệu quả bộ phận:
- Hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động bình quân $W = \frac{M}{\overline{NV}}$ (với $\overline{NV}$ là số lao động bình quân trong kỳ).
- Hiệu quả sử dụng tiền lương: $HQ_{TL} = \frac{M}{QL}$ và Tỷ suất tiền lương $= \frac{QL}{M} \times 100$ (với $QL$ là tổng quỹ lương trong kỳ).
- Hiệu quả sử dụng vốn: Hiệu quả sử dụng vốn chung ($HQ_{VM} = \frac{M}{\overline{V}}$, $HQ_{VLN} = \frac{LN}{\overline{V}}$); Hiệu quả sử dụng vốn lưu động (Số vòng luân chuyển $L = \frac{M_v}{\overline{V}{LD}}$, Kỳ luân chuyển $N = \frac{\overline{V}{LD}}{m_v}$); Sức sản xuất và sức sinh lời của vốn cố định ($H_{VCĐ}^{M} = \frac{M}{\overline{V}{CĐ}}$, $H{VCĐ}^{LN} = \frac{LN}{\overline{V}_{CĐ}}$).
Về phương pháp nghiên cứu, tác giả kết hợp các phương pháp cụ thể sau:
- Phương pháp thu thập dữ liệu: Sử dụng nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo tài chính, báo cáo thường niên giai đoạn 2017–2020 của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An, cổng thông tin điện tử của doanh nghiệp (website: https://haiants.vn/), sách chuyên khảo và tạp chí khoa học.
- Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu:
- Phương pháp phân tích: Đối chiếu các dãy số liệu qua các năm để tìm quy luật biến động và nguyên nhân.
- Phương pháp lượng hóa: Ứng dụng phần mềm văn phòng (Excel, Word) để tính toán tỷ số tài chính, tốc độ tăng trưởng và mức chênh lệch.
- Phương pháp mô hình hóa: Trình bày dữ liệu dưới dạng bảng biểu so sánh trực quan.
- Phương pháp thống kê so sánh: So sánh số tương đối và số tuyệt đối giữa các kỳ kế toán 2017–2021.
Nội dung chính theo từng chương
CHƯƠNG I: Cơ sở lý luận chung về hiệu quả kinh doanh của Công ty Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Chương I hệ thống hóa toàn diện các vấn đề lý luận về hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp:
- Khái niệm và phân loại: Phân định rõ hiệu quả xã hội và hiệu quả kinh tế; phân biệt hiệu quả tổng hợp (phản ánh toàn bộ nguồn lực của doanh nghiệp) và hiệu quả bộ phận (đo lường từng nguồn lực riêng biệt như vốn, lao động, chi phí).
- Vai trò và sự cần thiết: Xác định hiệu quả kinh doanh vừa là công cụ quản trị giúp kiểm tra, định hướng hoạt động của doanh nghiệp, vừa là mục tiêu tối thượng đảm bảo sự tồn tại, tích lũy vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh trên thị trường.
- Nguyên tắc và công cụ nâng cao hiệu quả: Nêu rõ nguyên tắc tuân thủ pháp luật, dựa trên nguồn lực thực tế, bảo đảm tính đạo đức trong kinh doanh; phân tích yêu cầu đối với công cụ phân tích hoạt động kinh doanh (tính đầy đủ, tính chính xác, tính kịp thời).
- Các nhân tố ảnh hưởng:
- Nhân tố chủ quan: Lực lượng lao động; cơ sở vật chất kỹ thuật và tiến bộ công nghệ; trình độ tổ chức và quản trị doanh nghiệp; nguồn lực tài chính tích lũy.
- Nhân tố khách quan: Môi trường tự nhiên - xã hội (thời tiết biển, dịch bệnh, độ ẩm ảnh hưởng kho bãi); môi trường kinh tế (tốc độ tăng trưởng kinh tế, lạm phát, chính sách lãi suất của Ngân hàng Nhà nước và FED, biến động tỷ giá ngoại tệ khi vay mua tài sản cố định); môi trường chính trị - pháp luật; yếu tố khách hàng nội địa/nội Á; áp lực cạnh tranh từ các doanh nghiệp cùng ngành và các hãng tàu ngoại.
CHƯƠNG II: Thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh tại Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Chương II tập trung phân tích hoạt động kinh doanh thực tế của Hải An:
- Tổng quan doanh nghiệp:
- Thành lập ngày 08/05/2009 với 5 cổ đông sáng lập, vốn điều lệ ban đầu 150 tỷ đồng; chuyển đổi thành công ty cổ phần năm 2011; sáp nhập Công ty Cổ phần Đóng tàu Hải An năm 2012 nâng vốn lên 231,96 tỷ đồng; vốn điều lệ hiện tại đạt 487.000 tỷ đồng (theo văn bản).
- Trụ sở: Tầng 7, số 45 Triệu Việt Vương, Hai Bà Trưng, Hà Nội. Mã số thuế: 0103818809.
- Phát triển đội tàu container gồm các mốc chính: Tàu HAIAN PARK (2014), HAIAN TIME (2015), HAIAN BELL (2017), HAIAN WEST (2021). Đến năm 2021, công ty sở hữu đội tàu 8 chiếc với tổng trọng tải gần 11.000 TEU; Cảng Hải An công suất 350.000 TEU/năm; Trung tâm Logistics Pan Hải An (KCN Nam Đình Vũ) với 20.000 $m^2$ kho CFS và gần 10 ha Depot; áp dụng phần mềm quản lý khai thác thời gian thực PL-TOS RTC.
| Nhóm chỉ tiêu phân tích |
Dữ liệu và diễn biến thực tế (2017 – 2021) |
Đánh giá từ khóa luận |
| Kết quả kinh doanh tổng thể |
- Năm 2017: Doanh thu 777,355 tỷ VNĐ, Chi phí 605,418 tỷ VNĐ, LNTT 172,937 tỷ VNĐ. - Giai đoạn 2018–2020: Doanh thu và lợi nhuận duy trì xu hướng tăng trưởng qua các năm. |
Doanh nghiệp duy trì được đà tăng trưởng, song tốc độ tăng lợi nhuận có thời điểm chậm lại do áp lực chi phí nhiên liệu và ảnh hưởng của dịch bệnh COVID-19. |
| Hiệu quả sử dụng nguồn lực & Tỷ suất sinh lời |
- Hiệu quả sử dụng nguồn lực năm 2017 đạt 1,14 lần. - Tỷ suất lợi nhuận đạt mức 22,25% (năm 2017) và có sự biến động không đồng đều giữa các năm, tăng mạnh vào năm 2020 (đạt 29%). |
Doanh nghiệp kiểm soát chi phí tương đối tốt, tối ưu hóa năng lực đội tàu nhưng hiệu quả sinh lời giữa các năm chưa thực sự ổn định. |
| Hiệu quả sử dụng lao động |
- Lao động tăng từ 338 người (2017), 360 người (2018), 408 người (2019), 497 người (2020) lên 521 người (2021). - Năng suất lao động đạt đỉnh năm 2018 (2,928 tỷ VNĐ/người), năm 2017 đạt 2,301 tỷ VNĐ/người. |
Số lượng lao động tăng phù hợp quy mô mở rộng, nhưng năng suất lao động và sức sinh lời trên mỗi lao động có dấu hiệu biến động, giảm nhẹ sau năm 2018 do quản lý lao động chưa bắt kịp tốc độ tăng nhân sự. |
| Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương |
- Chi phí lương năm 2017 là 14,765 tỷ VNĐ, tăng mạnh giai đoạn 2018–2019, giảm còn 19 tỷ VNĐ trong năm 2020. - Tỷ suất tiền lương/doanh thu duy trì quanh mức 1,31% – 1,9%. |
Doanh nghiệp chú trọng đãi ngộ người lao động, tuy nhiên hiệu quả tạo doanh thu/lợi nhuận trên một đồng chi phí lương có sự trồi sụt. |
| Hiệu quả sử dụng vốn |
- Tổng vốn năm 2017 là 791,863 tỷ VNĐ (Vốn cố định 689,869 tỷ VNĐ). - Sức sản xuất của vốn cố định đạt 1,33 lần năm 2017; số vòng luân chuyển vốn lưu động dao động từ 7 đến 8 vòng/năm. |
Doanh nghiệp tận dụng tốt hiệu quả của tài sản cố định (đội tàu, cầu cảng), tuy nhiên vòng quay vốn lưu động và tỷ suất lợi nhuận trên tổng vốn còn phụ thuộc nhiều vào diễn biến thị trường cước biển. |
- Đánh giá thành công, hạn chế và nguyên nhân:
- Thành công: Doanh thu, lợi nhuận và tổng tài sản liên tục tăng; xây dựng được chuỗi logistics khép kín (vận tải container, khai thác cảng, dịch vụ kho bãi CFS và Depot); đội ngũ nhân lực có thâm niên và chuyên môn cao.
- Hạn chế: Hoạt động kinh doanh chủ yếu tập trung tại miền Bắc (Hà Nội, Hải Phòng) và miền Nam (Hồ Chí Minh, Bà Rịa - Vũng Tàu), chưa mở rộng tại khu vực miền Trung; tốc độ tăng trưởng lợi nhuận một số năm chưa tương xứng với doanh thu.
- Nguyên nhân/Rủi ro: Rủi ro chính sách biên mậu và kiểm tra chuyên ngành; rủi ro biến động giá nhiên liệu xăng dầu quốc tế; rủi ro cạnh tranh gay gắt khi các đối thủ tại khu vực cảng Hải Phòng sẵn sàng giảm 20% giá dịch vụ hoặc chấp nhận lỗ để thu hút khách hàng.
CHƯƠNG III: Các đề xuất và kiến nghị nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An
Chương III trình bày hệ thống mục tiêu và giải pháp của doanh nghiệp:
- Quan điểm và định hướng: Mở rộng thị trường vận tải nội Á; hợp tác với các đối tác quốc tế; tiếp tục đầu tư mở rộng đội tàu container; phát triển hạ tầng cảng tại khu vực phía Nam để hoàn thiện chuỗi logistics.
- Hệ thống mục tiêu cụ thể:
- Mục tiêu tổng quát giai đoạn 2020–2024: Tăng dần doanh thu thuần lên các mốc 1.000 tỷ VNĐ, kiểm soát chi phí, tăng quy mô lao động từ 550 người (2020) lên 730 người (2024), duy trì tỷ suất lợi nhuận 13% – 15%, nâng năng suất lao động lên 2.589,65 triệu VNĐ/người.
- Kế hoạch cụ thể năm 2021: Tổng sản lượng đạt 972.350 TEU (trong đó: khai thác cảng 370.600 TEU, khai thác tàu 481.750 TEU, sản lượng Depot 120.000 TEU); tổng doanh thu kế hoạch đạt 1.112 tỷ VNĐ; lợi nhuận hợp nhất sau thuế đạt 157,861 tỷ VNĐ.
- Các nhóm giải pháp đề xuất:
- Nâng cao hiệu quả sử dụng lao động: Chuẩn hóa công tác tuyển dụng theo từng vị trí (quản lý chuyên trách, không chuyên trách, công nhân trực tiếp); xây dựng chương trình đào tạo nâng cao tay nghề tiếp cận công nghệ mới; tối ưu hóa công tác bố trí, sử dụng lao động nhằm nâng cao năng suất.
- Mở rộng quy mô kinh doanh: Khai thác thêm các tuyến vận tải container khu vực nội Á và châu Âu; đầu tư thêm tàu mới và mở rộng mạng lưới Depot/kho ngoại quan.
- Hoàn thiện cơ chế tổ chức và năng lực quản lý: Cải tiến bộ máy điều hành, nâng cao trình độ nghiệp vụ cho cán bộ, chuẩn bị nguồn lực đón đầu sự phục hồi kinh tế.
- Đầu tư cơ sở vật chất kỹ thuật: Tiếp tục hiện đại hóa thiết bị xếp dỡ, ứng dụng công nghệ thông tin trong quản lý cảng và dịch vụ logistics.
- Kiến nghị đối với cơ quan quản lý Nhà nước: Đề xuất cơ quan Trung ương và địa phương hoàn thiện khung pháp lý về hàng hải, logistics và hỗ trợ cơ chế phát triển vận tải biển nội địa.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã tổng hợp và lượng hóa chi tiết các chỉ tiêu tài chính, hiệu quả sử dụng lao động và vốn của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An giai đoạn 2017–2021:
- Xác lập bức tranh tài chính với sự tăng trưởng về quy mô doanh thu, tổng tài sản và vốn điều lệ (đạt 487.000 tỷ đồng theo văn bản); phân tích hiệu quả đội tàu 8 chiếc (gần 11.000 TEU), Cảng Hải An (350.000 TEU/năm) và 20.000 $m^2$ kho CFS Nam Đình Vũ.
- Đưa ra hệ thống chỉ tiêu kế hoạch năm 2021 với mục tiêu sản lượng 972.350 TEU, doanh thu 1.112 tỷ VNĐ và LNST hợp nhất 157,861 tỷ VNĐ; cùng lộ trình mở rộng nhân sự đến 730 lao động vào năm 2024.
- Đề xuất 5 nhóm giải pháp đồng bộ gắn liền với chuỗi cung ứng logistics cảng biển và vận tải container thực tế tại Hải An.
Về mặt học thuật và thực tiễn, tác giả tự chỉ rõ đóng góp của đề tài so với 7 công trình nghiên cứu trước đây: Các nghiên cứu trước (như của Tạ Thị Kim Dung - 2016 về ngân hàng Techcombank, Nguyễn Tiến Nam - 2016 về Vinaconex 9, Nguyễn Hoàng Anh - 2017 về Cơ điện Conico, Trần Thị Hân - 2017 về May Vĩnh Thịnh, Nguyễn Thị Nhật - 2017 về Kim Long, Lại Phương Hoa - 2017 về Bia Sài Gòn Bắc Trung Bộ, Tăng Thị Thảo - 2018 về G9 Việt Nam) chỉ tập trung vào lĩnh vực ngân hàng, dệt may, xây dựng hoặc thương mại dịch vụ nói chung. Đề tài này là công trình nghiên cứu chuyên biệt về nâng cao hiệu quả kinh doanh cho mô hình doanh nghiệp tích hợp cảng biển - đội tàu container - logistics tại Việt Nam.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận phản ánh một số hạn chế do điều kiện nghiên cứu:
- Dữ liệu nghiên cứu thực tế tại doanh nghiệp mới cập nhật đến tháng 6 năm 2021, chưa bao quát trọn vẹn toàn bộ niên độ kế toán của năm 2021 do thời điểm hoàn thành khóa luận (tháng 11/2021).
- Nghiên cứu chủ yếu dựa trên nguồn dữ liệu thứ cấp từ các báo cáo thường niên công khai của công ty, chưa kết hợp khảo sát điều tra xã hội học định lượng sâu đối với từng nhóm khách hàng và người lao động trực tiếp tại cảng.
- Như tác giả đã nêu tại mục 3.4 và phần kết cấu, hướng nghiên cứu tiếp theo cần tập trung giải quyết các vấn đề về quản trị chuỗi cung ứng xanh, vật liệu thân thiện môi trường trong logistics cảng biển, cũng như chiến lược mở rộng mạng lưới dịch vụ logistics tại khu vực miền Trung và các tuyến vận tải xa hơn ngoài khu vực nội Á.
Giá trị tham khảo
Bản khóa luận có giá trị tham khảo thiết thực cho các nhóm đối tượng:
- Sinh viên và học viên chuyên ngành: Là tài liệu tham khảo bổ ích cho sinh viên các ngành Quản lý kinh tế, Quản trị kinh doanh, Kinh tế vận tải, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi làm đồ án, khóa luận tốt nghiệp về phân tích hiệu quả kinh doanh và hiệu quả sử dụng nguồn lực (vốn, lao động, chi phí).
- Nhà nghiên cứu và phân tích: Cung cấp hệ thống bảng biểu so sánh chi tiết, công thức tính toán chỉ tiêu kinh tế tổng hợp và bộ phận của một doanh nghiệp niêm yết trong ngành vận tải biển container tại Việt Nam.
- Phần đáng tham khảo nhất: Chương II với phương pháp tính toán và phân tích sâu sắc mối tương quan giữa năng suất lao động, chi phí tiền lương và hiệu quả sử dụng tài sản cố định (đội tàu, cầu bến, kho bãi) trong điều kiện thị trường biến động.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An được thành lập vào thời gian nào và các cổ đông sáng lập gồm những đơn vị nào?
Công ty được thành lập vào ngày 08/05/2009 (tiền thân là Công ty TNHH Vận tải và Xếp dỡ Hải An) với số vốn điều lệ ban đầu là 150 tỷ đồng. 5 thành viên sáng lập gồm: Công ty Cổ phần Hàng hải Hà Nội (MHC), Công ty Cổ phần Cung ứng và Dịch vụ kỹ thuật Hàng hải (MAC), Công ty Cổ phần Hải Minh (HMH), Công ty Cổ phần Đóng tàu Hải An và Công ty Cổ phần Đầu tư và Vận tải Hải Hà.
2. Quy mô đội tàu và cơ sở hạ tầng logistics của Hải An đến năm 2021 được ghi nhận như thế nào trong văn bản?
Đến năm 2021, công ty sở hữu đội tàu container 8 chiếc với tổng trọng tải gần 11.000 TEU (gồm các tàu như HAIAN PARK, HAIAN TIME, HAIAN BELL, HAIAN WEST). Về hạ tầng, công ty sở hữu Cảng Hải An tại Hải Phòng với công suất 350.000 TEU/năm, Trung tâm Logistics Pan Hải An tại KCN Nam Đình Vũ với 20.000 $m^2$ kho CFS và gần 10 ha Depot, ứng dụng hệ thống quản lý PL-TOS RTC thời gian thực.
3. Tác giả đã sử dụng các nhóm chỉ tiêu nào để đánh giá hiệu quả kinh doanh bộ phận của công ty?
Tác giả sử dụng 3 nhóm chỉ tiêu bộ phận:
- Hiệu quả sử dụng lao động: Năng suất lao động bình quân và hiệu quả sử dụng lao động.
- Hiệu quả sử dụng tiền lương: Hiệu quả sử dụng chi phí tiền lương ($M/QL$) và Tỷ suất tiền lương ($QL/M \times 100$).
- Hiệu quả sử dụng vốn: Hiệu quả vốn nói chung ($M/\overline{V}$, $LN/\overline{V}$), hiệu quả vốn lưu động (số vòng luân chuyển, kỳ luân chuyển) và hiệu quả vốn cố định (sức sản xuất, sức sinh lời của vốn cố định).
4. Kế hoạch chỉ tiêu sản lượng và tài chính của Công ty Hải An đặt ra cho năm 2021 trong khóa luận là bao nhiêu?
Theo Bảng 3.2 trong văn bản, kế hoạch năm 2021 gồm: Tổng sản lượng 972.350 TEU (Khai thác cảng: 370.600 TEU, Khai thác tàu: 481.750 TEU, Sản lượng Depot: 120.000 TEU); Tổng doanh thu: 1.112 tỷ VNĐ; Lợi nhuận hợp nhất sau thuế: 157,861 tỷ VNĐ.
5. Doanh nghiệp phải đối mặt với áp lực cạnh tranh cụ thể nào tại khu vực Hải Phòng theo phân tích của tác giả?
Tại khu vực cảng Hải Phòng, công ty phải đối mặt với tình trạng cạnh tranh gay gắt về giá giữa các cảng biển. Các doanh nghiệp đối thủ cùng ngành sẵn sàng giảm 20% giá dịch vụ hoặc chấp nhận kinh doanh lỗ để thu hút khách hàng, gây áp lực trực tiếp lên biên lợi nhuận của Hải An.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Vũ Thị Hương đã hệ thống hóa đầy đủ cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh và phương pháp phân tích chỉ tiêu tài chính - nguồn lực trong doanh nghiệp. Thông qua dữ liệu thực tế giai đoạn 2017–2021, công trình đã làm rõ bức tranh hoạt động, năng lực khai thác đội tàu, cảng biển của Công ty Cổ phần Vận tải và Xếp dỡ Hải An cùng những rủi ro cạnh tranh đặc thù ngành logistics. Trên cơ sở đó, khóa luận đề xuất hệ thống giải pháp và chỉ tiêu kế hoạch khả thi đến năm 2024 nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng lao động, tối ưu hóa vốn và mở rộng chuỗi dịch vụ vận tải container.