Đề án thạc sĩ quản lý nhà nước về du lịch biển tại tỉnh Thừa Thiên Huế - Lê Hoàng Lân

Đề án thạc sĩ phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch biển tại tỉnh Thừa Thiên Huế hiệu quả.

Trường đại học

Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế

Chuyên ngành

Quản lý kinh tế

Tác giả

Lê Hoàng Lân

Thể loại

Đề án thạc sĩ

2026

165
0
0

Phí lưu trữ

45 Point

Tóm tắt

I. Tổng quan quản lý nhà nước về du lịch biển tại tỉnh Thừa Thiên Huế

Tỉnh Thừa Thiên Huế sở hữu dải bờ biển dài với nhiều thắng cảnh tự nhiên nổi tiếng. Du lịch biển giữ vai trò động lực trong chiến lược phát triển kinh tế của địa phương. Quản lý nhà nước là công cụ chủ chốt để duy trì trật tự và định hướng thị trường. Cơ quan quản lý ban hành các chính sách điều tiết hoạt động dịch vụ ven biển. Quy hoạch không gian du lịch biển được triển khai nhằm phân bổ tài nguyên hợp lý. Việc phân vùng chức năng giúp hạn chế tranh chấp mặt nước giữa các ngành kinh tế. Hệ thống văn bản quy phạm pháp luật tạo hành lang cho doanh nghiệp hoạt động minh bạch. Chính quyền địa phương trực tiếp thẩm định các dự án đầu tư nghỉ dưỡng biển. Cơ chế cấp phép kinh doanh dịch vụ bãi tắm được thực hiện chặt chẽ. Cơ quan chức năng theo dõi thường xuyên các chỉ số về chất lượng bãi biển. Kiểm soát sức chứa du khách tại từng điểm đến là nhiệm vụ cấp thiết. Hoạt động quản lý công bảo đảm quyền lợi hợp pháp cho cộng đồng cư dân ven biển. Hiệu quả quản lý quyết định tính bền vững của toàn bộ không gian kinh tế biển.

1.1. Khung thể chế điều hành du lịch biển

Khung thể chế quản lý nhà nước tại địa phương bao gồm hệ thống văn bản chỉ đạo và quy chế phối hợp liên ngành. Sở Du lịch tỉnh phối hợp chặt chẽ cùng các cơ quan chức năng để điều hành thống nhất. Các văn bản quy định rõ trách nhiệm kiểm tra chất lượng hạ tầng và an toàn bãi tắm. Quy trình hành chính liên tục được đơn giản hóa nhằm tạo thuận lợi cho doanh nghiệp đầu tư. Môi trường pháp lý rõ ràng giúp thị trường kinh doanh vận hành ổn định và trật tự. Cơ quan quản lý ban hành tiêu chuẩn về an toàn thực phẩm và cứu hộ bờ biển. Việc công khai thủ tục giúp hạn chế các chi phí phát sinh ngoài quy định. Thể chế minh bạch tạo tiền đề thu hút dòng vốn bền vững vào địa phương.

1.2. Mục tiêu chiến lược phát triển tài nguyên biển

Tỉnh định hướng phát triển du lịch biển trở thành ngành kinh tế mũi nhọn. Mục tiêu trọng tâm là khai thác hiệu quả lợi thế cảnh quan ven biển gắn liền với đầm phá Tam Giang - Cầu Hai. Nhà nước ưu tiên thu hút các dự án tổ hợp nghỉ dưỡng đẳng cấp quốc tế. Việc phát triển kinh tế biển phải đi đôi với bảo tồn hệ sinh thái nguyên sơ. Chính quyền chú trọng gia tăng thời gian lưu trú và mức chi tiêu của du khách. Chiến lược đề ra yêu cầu nâng cao đời sống dân sinh cho ngư dân vùng bãi ngang. Các mô hình sinh kế du lịch cộng đồng được khuyến khích phát triển song hành. Định hướng này khẳng định quyết tâm phát triển du lịch biển có trách nhiệm, hiện đại và bền vững.

II. Vấn đề quản lý nhà nước về du lịch biển tại tỉnh Thừa Thiên Huế

Thực tiễn quản lý du lịch biển tại Thừa Thiên Huế vẫn bộc lộ nhiều điểm nghẽn nghiêm trọng. Sự liên kết giữa các ngành và địa phương chưa đạt mức độ chặt chẽ cần thiết. Công tác quy hoạch tại một số dải bờ biển còn tình trạng manh mún và thiếu đồng bộ. Một số dự án ven biển triển khai chậm tiến độ gây lãng phí quỹ đất giá trị. Hoạt động kinh doanh ăn uống và lưu trú tư nhân nhiều nơi còn mang tính tự phát. Hiện tượng ép giá dịch vụ hoặc chèo kéo khách vẫn xuất hiện vào mùa cao điểm hè. Cơ sở hạ tầng kỹ thuật và giao thông kết nối bãi tắm chưa đáp ứng kịp nhu cầu thực tế. Tình trạng ô nhiễm rác thải sinh hoạt sau mỗi đợt du khách tập trung gây áp lực lớn cho môi trường. Năng lực ứng phó với sạt lở bờ biển do biến đổi khí hậu còn nhiều hạn chế. Lực lượng thanh tra chuyên ngành còn mỏng nên việc kiểm tra chưa bao quát toàn bộ địa bàn. Nhiều vi phạm trật tự xây dựng ven biển chưa được xử lý dứt điểm kịp thời. Những bất cập này làm suy giảm năng lực cạnh tranh du lịch của tỉnh.

2.1. Áp lực môi trường tại điểm đến Thuận An

Bãi biển Thuận An nằm gần trung tâm đô thị nên thu hút lượng lớn du khách nội tỉnh. Mức độ tập trung khách quá đông vào mùa cao điểm gây áp lực lớn lên không gian bãi tắm. Hạ tầng thu gom và xử lý rác thải sinh hoạt ven bờ chưa đáp ứng kịp thời. Nước thải từ các nhà hàng ăn uống ven biển đôi khi chưa được lắng lọc đạt chuẩn trước khi xả thải. Tình trạng lấn chiếm lòng lề đường để buôn bán tạo cảnh quan lộn xộn. Hoạt động cứu hộ bờ biển còn thiếu thốn trang thiết bị quan sát chuyên dụng. Cơ chế phối hợp quản lý giữa chính quyền phường và ban quản lý bãi tắm còn nhiều khoảng trống. Điều này khiến cảnh quan biển Thuận An dễ bị tổn thương sinh thái.

2.2. Hạn chế khai thác tài nguyên tại Cảnh Dương

Khu vực bãi biển Cảnh Dương sở hữu bờ cát dài và văn hóa làng chài đặc sắc. Tuy nhiên, mức độ khai thác du lịch tại đây hiện vẫn ở quy mô nhỏ lẻ. Hệ thống đường giao thông kết nối bãi tắm với trục quốc lộ còn nhiều đoạn chật hẹp. Các dịch vụ lưu trú chất lượng cao gần như chưa được hình thành đầy đủ. Người dân địa phương làm du lịch chủ yếu dựa vào kinh nghiệm tự phát, thiếu kỹ năng chuyên nghiệp. Sản phẩm trải nghiệm văn hóa miền biển chưa được xây dựng thành chuỗi giá trị hấp dẫn. Công tác xúc tiến hình ảnh Cảnh Dương đến thị trường khách quốc tế còn rất mờ nhạt. Tiềm năng du lịch biển to lớn tại khu vực này vẫn chưa được giải phóng tương xứng.

III. Đổi mới quản lý nhà nước về du lịch biển tại tỉnh Thừa Thiên Huế

Công tác quản lý nhà nước cần đổi mới toàn diện nhằm tạo bước đột phá cho du lịch biển. Cơ quan quản lý phải rà soát và hoàn thiện quy hoạch không gian biển phù hợp định hướng dài hạn. Việc phân định ranh giới giữa các phân khu chức năng cần thực hiện minh bạch và khoa học. Địa phương cần kiên quyết thu hồi các dự án ven biển chậm triển khai để giao cho nhà đầu tư có năng lực. Chính quyền thúc đẩy mô hình hợp tác công tư trong xây dựng hạ tầng kỹ thuật cảng biển và bãi đỗ xe. Hoạt động kiểm tra liên ngành đối với cơ sở kinh doanh dịch vụ biển phải diễn ra thường xuyên. Các quy định về niêm yết giá hàng hóa và vệ sinh an toàn thực phẩm phải được thực thi nghiêm minh. Địa phương cần đầu tư hệ thống quan trắc tự động để giám sát chất lượng nước biển theo thời gian thực. Các chương trình nâng cao năng lực chuyên môn cho cán bộ quản lý du lịch cấp cơ sở phải được tổ chức định kỳ. Sự vào cuộc đồng bộ của chính quyền sẽ kiến tạo môi trường du lịch biển chuyên nghiệp và an toàn.

3.1. Hoàn thiện chính sách và cơ chế giám sát

Tỉnh cần xây dựng bộ tiêu chí quản lý điểm đến du lịch biển thống nhất trên toàn địa bàn. Các cơ quan chức năng tăng cường thanh tra đột xuất việc niêm yết giá tại nhà hàng ven biển. Chính quyền thiết lập đường dây nóng tiếp nhận phản ánh của du khách về dịch vụ bãi tắm. Quy trình thẩm định hồ sơ môi trường cho dự án nghỉ dưỡng biển phải được siết chặt. Mức xử phạt hành chính đối với hành vi xả rác và vi phạm an toàn hàng hải cần nâng cao. Các sở, ngành phối hợp xây dựng cơ sở dữ liệu số về hoạt động kinh doanh lưu trú ven biển. Môi trường pháp lý nghiêm minh sẽ tạo niềm tin vững chắc cho nhà đầu tư chân chính.

3.2. Đẩy mạnh chuyển đổi số trong quản lý điểm đến

Ứng dụng công nghệ thông tin là giải pháp then chốt nâng cao hiệu lực quản lý nhà nước. Cơ quan chức năng triển khai lắp đặt hệ thống camera thông minh tại bãi biển Thuận An và Cảnh Dương. Dữ liệu hình ảnh hỗ trợ giám sát an ninh trật tự và phát hiện sớm sự cố cứu hộ. Bản đồ số du lịch biển cung cấp thông tin thời tiết và sức chứa bãi tắm cho người tham quan. Nền tảng số giúp chính quyền tiếp nhận đánh giá chất lượng dịch vụ trực tuyến từ người tiêu dùng. Việc số hóa quy trình quản lý bãi tắm giảm bớt gánh nặng nhân sự kiểm tra hiện trường. Công nghệ số tạo ra phương thức quản trị điểm đến thông minh, nhanh chóng và chính xác.

IV. Định hướng quản lý nhà nước du lịch biển tại tỉnh Thừa Thiên Huế

Quản lý nhà nước giữ vai trò quyết định đối với tương lai phát triển của du lịch biển Thừa Thiên Huế. Việc hoàn thiện bộ máy quản lý bảo đảm khai thác tài nguyên hiệu quả và giữ gìn môi trường sinh thái. Địa phương cần chuyển đổi mạnh mẽ từ tư duy quản lý hành chính sang tư duy kiến tạo phát triển. Cơ quan công quyền đóng vai trò đồng hành và tháo gỡ rào cản cho doanh nghiệp du lịch. Định hướng dài hạn đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa phát triển du lịch nghỉ dưỡng và bảo tồn văn hóa biển. Chính quyền địa phương ưu tiên hỗ trợ cộng đồng cư dân tham gia trực tiếp vào chuỗi cung ứng dịch vụ biển. Lợi ích kinh tế từ du lịch phải phân bổ hài hòa để nâng cao thu nhập cho ngư dân địa phương. Mô hình quản lý hiện đại sẽ định vị Thừa Thiên Huế thành trung tâm du lịch biển đặc sắc miền Trung. Tầm nhìn chiến lược này mở ra không gian phát triển kinh tế biển thịnh vượng, bền vững và trường tồn.

4.1. Nhân rộng mô hình du lịch sinh thái cộng đồng

Ứng dụng mô hình du lịch cộng đồng tại các làng chài ven biển là hướng đi bền vững. Chính quyền đóng vai trò tư vấn quy hoạch và hỗ trợ kinh phí đào tạo nghề dịch vụ cho người dân. Các hộ ngư dân được hướng dẫn tổ chức dịch vụ homestay và trải nghiệm đánh bắt thủy sản truyền thống. Quy chế quản lý cộng đồng giúp các gia đình phân chia doanh thu công bằng và giữ gìn vệ sinh chung. Cơ quan môi trường thường xuyên giám sát hoạt động để hạn chế xả thải ra biển. Mô hình này vừa giúp đa dạng hóa sản phẩm vừa bảo tồn bản sắc văn hóa bản địa. Đây là giải pháp kết hợp hiệu quả giữa quản lý nhà nước và năng lực tự quản cộng đồng.

4.2. Thúc đẩy liên kết vùng phát triển kinh tế biển

Thừa Thiên Huế cần tăng cường liên kết quản lý với thành phố Đà Nẵng và tỉnh Quảng Nam. Sự hợp tác liên vùng giúp thiết lập chuỗi sản phẩm du lịch biển miền Trung liền mạch và hấp dẫn. Các địa phương phối hợp chia sẻ dữ liệu quản lý tàu du lịch và kiểm soát an toàn hàng hải. Quy chế phối hợp phòng chống thiên tai và ứng phó sự cố tràn dầu ven biển được xây dựng chung. Công tác quảng bá xúc tiến thị trường quốc tế được thực hiện qua một đầu mối thống nhất. Sự liên kết này xóa bỏ tình trạng cạnh tranh triệt tiêu giữa các bãi biển lân cận. Hiệu lực quản lý nhà nước nhờ đó được lan tỏa trên quy mô toàn vùng kinh tế trọng điểm.

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI. Nếu bạn thấy nội dung không chính xác hoặc có vấn đề, vui lòng Báo lỗi nội dung.

25/10/2026
Hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch biển tại tỉnh thừa thiên huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

CHƯƠNG 1. CƠ SỞ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ QUẢN LÝ NHÀ NƯỚC TRONG DU LỊCH BIỂN 1. TỔNG QUAN VỀ DU LỊCH BIỂN 1. Các khái niệm cơ bản 1.

Khái niệm về du lịch Du lịch là một hiện tượng xã hội xuất hiện từ rất sớm trong tiến trình phát triển của loài người. Khi điều kiện kinh tế và đời sống tinh thần được cải thiện, nhu cầu di chuyển ra khỏi nơi cư trú thường xuyên để nghỉ ngơi, khám phá và giao lưu văn hóa dần trở nên phổ biến. Từ khoảng giữa thế kỷ mười chín, cùng với sự phát triển của nền kinh tế công nghiệp và hệ thống giao thông vận tải, du lịch bắt đầu phát triển mạnh mẽ và nhanh chóng lan rộng ở nhiều quốc gia trên thế giới. Trong bối cảnh hiện nay, du lịch đã trở thành một ngành kinh tế quan trọng, mang lại nguồn thu ngoại tệ lớn và góp phần thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

Ở nhiều quốc gia, mức độ tham gia du lịch của người dân còn được xem là một trong những tiêu chí phản ánh chất lượng cuộc sống. Chính vì vậy, du lịch ngày càng được xác định là ngành kinh tế mũi nhọn của nhiều nước, trong đó có Việt Nam [7]. Xét dưới góc độ kinh tế, du lịch là một ngành dịch vụ có những đặc điểm riêng biệt so với các ngành sản xuất vật chất. Sản phẩm du lịch chủ yếu là dịch vụ, không tồn tại dưới dạng hữu hình, không thể lưu kho hay vận chuyển, không làm phát sinh quyền sở hữu sau khi tiêu dùng.

Hoạt động du lịch mang tính thời vụ rõ rệt, sản phẩm thường được cung ứng theo hình thức trọn gói và chất lượng dịch vụ không đồng nhất, phụ thuộc vào nhiều yếu tố như điều kiện tự nhiên, cơ sở hạ tầng, trình độ phục vụ và cảm nhận của khách du lịch. Do tính chất phức tạp đó, cho đến nay vẫn chưa có sự thống nhất hoàn toàn về khái niệm du lịch giữa các nhà nghiên cứu và những người hoạt động trong lĩnh vực này [8]. Trong lịch sử nghiên cứu, nhiều học giả và tổ chức quốc tế đã đưa ra các cách tiếp cận khác nhau nhằm làm rõ bản chất của du lịch. Năm 1941, Hunziker và Kraff 6 cho rằng du lịch là tổng hợp các hiện tượng và mối quan hệ phát sinh từ sự di chuyển và lưu trú tạm thời của con người tại những nơi không phải là nơi cư trú thường xuyên của họ, với điều kiện người đi du lịch không định cư lâu dài và không tham gia các hoạt động tạo thu nhập tại nơi đến (Hunziker và Kraff, 1941).

Tại Hội nghị của Liên Hợp Quốc về du lịch tổ chức tại Rome vào năm 1963, các chuyên gia đã tiếp cận du lịch như một tập hợp các mối quan hệ, hiện tượng và hoạt động kinh tế phát sinh từ các chuyến đi và quá trình lưu trú của cá nhân hoặc tập thể bên ngoài nơi cư trú thường xuyên, với mục đích hòa bình, trong đó địa điểm đến không phải là nơi làm việc của người đi du lịch (Liên Hợp Quốc, 1963). Một số học giả Trung Quốc tiếp cận du lịch dưới góc độ hiện tượng kinh tế xã hội, cho rằng du lịch nảy sinh trong những điều kiện kinh tế xã hội nhất định và là sự tổng hòa các mối quan hệ phát sinh từ hoạt động lữ hành nhằm thỏa mãn nhu cầu nghỉ ngơi, giải trí và giới thiệu văn hóa của con người, với đặc điểm lưu trú mang tính tạm thời và không định cư lâu dài. Theo Liên hiệp quốc tế các tổ chức lữ hành chính thức, du lịch được hiểu là hành vi con người rời khỏi nơi cư trú thường xuyên để đến một địa điểm khác với mục đích không phải là lao động tạo thu nhập, mà nhằm đáp ứng các nhu cầu nghỉ ngơi, tham quan và giải trí (IUOTO). Tổ chức Du lịch Thế giới tiếp cận du lịch theo hướng bao quát hơn, coi du lịch là toàn bộ các hoạt động của những người di chuyển và lưu trú tạm thời bên ngoài môi trường sống thường xuyên của mình với mục đích tham quan, khám phá, trải nghiệm, nghỉ ngơi, giải trí hoặc thực hiện những mục đích hợp pháp khác, trong khoảng thời gian liên tục nhưng không quá một năm, đồng thời loại trừ các chuyến đi có mục đích chính là kiếm tiền tại nơi đến (UNWTO).

Tại Việt Nam, mặc dù du lịch là một lĩnh vực phát triển muộn hơn so với nhiều quốc gia, song các nhà nghiên cứu trong nước đã đưa ra những cách tiếp cận đa chiều về khái niệm du lịch. Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam đã phân chia nội hàm của du lịch thành hai phương diện cơ bản. Theo phương diện thứ nhất, du lịch được xem là hoạt động nghỉ dưỡng và tham quan của con người ngoài nơi cư 7 trú thường xuyên nhằm đáp ứng các nhu cầu nghỉ ngơi, giải trí và tìm hiểu các giá trị tự nhiên, lịch sử và văn hóa. Theo phương diện thứ hai, du lịch được coi là một ngành kinh doanh tổng hợp có hiệu quả cao, góp phần nâng cao hiểu biết về thiên nhiên và truyền thống văn hóa dân tộc, đồng thời mang lại lợi ích kinh tế lớn thông qua hình thức xuất khẩu hàng hóa và dịch vụ tại chỗ (Từ điển Bách khoa toàn thư Việt Nam, 2019).

Trên cơ sở tiếp thu các quan điểm lý luận và thực tiễn, Luật Du lịch Việt Nam được Quốc hội thông qua năm 2017 đã đưa ra định nghĩa chính thức về du lịch. Theo đó, du lịch được hiểu là các hoạt động liên quan đến chuyến đi của con người ra ngoài nơi cư trú thường xuyên nhằm đáp ứng nhu cầu tham quan, tìm hiểu, giải trí và nghỉ dưỡng trong một khoảng thời gian nhất định (Luật Du lịch Việt Nam, 2017) [12]. Từ các cách tiếp cận nêu trên, có thể khái quát một số luận điểm cơ bản về du lịch. Du lịch là hoạt động diễn ra ngoài nơi cư trú thường xuyên của con người, mang tính tạm thời và không gắn với mục đích định cư hay kiếm sống tại nơi đến.

Mục tiêu chủ yếu của hoạt động du lịch là thỏa mãn các nhu cầu về tham quan, nghỉ dưỡng, giải trí và trải nghiệm, đồng thời thiết lập các mối quan hệ giữa khách du lịch với các chủ thể cung ứng dịch vụ, chính quyền địa phương và cộng đồng dân cư sở tại. Việc nhận thức đầy đủ và toàn diện về khái niệm du lịch có ý nghĩa quan trọng trong quá trình hoạch định chính sách và quản lý phát triển du lịch. Trên thực tế, vẫn còn quan điểm cho rằng du lịch đơn thuần là một ngành kinh tế nhằm tối đa hóa lợi nhuận, dẫn đến xu hướng khai thác quá mức tài nguyên và cơ hội kinh doanh. Trong khi đó, du lịch không chỉ mang giá trị kinh tế mà còn là một hiện tượng xã hội có vai trò nâng cao dân trí, phục hồi sức khỏe cộng đồng, giáo dục tinh thần yêu nước và tăng cường sự gắn kết xã hội.

Do vậy, phát triển du lịch cần được nhìn nhận như một trách nhiệm chung của toàn xã hội, tương tự như các lĩnh vực giáo dục, văn hóa và thể thao, nhằm đảm bảo sự phát triển hài hòa và bền vững. Khái niệm du lịch biển Du lịch biển là một loại hình du lịch đặc thù, gắn liền với việc khai thác các hoạt động tham quan, nghỉ dưỡng và giải trí tại các khu vực ven biển, hải đảo và 8 không gian biển. Loại hình du lịch này dựa chủ yếu vào tài nguyên biển tự nhiên như bãi biển, cảnh quan ven biển, hệ sinh thái biển, khí hậu biển, đồng thời kết hợp với các giá trị văn hóa, lịch sử và sinh thái của cộng đồng cư dân ven biển nhằm tạo ra những trải nghiệm đặc trưng cho du khách. Theo Phạm Hồng Long (2018), du lịch biển là hoạt động du lịch được hình thành trên cơ sở khai thác tổng hợp tài nguyên biển tự nhiên gắn với các giá trị văn hóa, lịch sử và sinh thái của vùng ven biển, qua đó mang lại những sản phẩm và trải nghiệm du lịch mang tính đặc thù.

Hoạt động du lịch biển bao gồm nhiều hình thức phong phú như tắm biển, nghỉ dưỡng ven biển, lặn biển, ngắm san hô, tham quan các danh lam thắng cảnh ven biển, tham gia các hoạt động thể thao trên biển và thưởng thức ẩm thực đặc trưng của địa phương. Trong quá trình phát triển, du lịch biển không chỉ hướng tới mục tiêu đáp ứng nhu cầu nghỉ ngơi và giải trí của du khách mà còn đặt ra yêu cầu bảo vệ môi trường sinh thái biển và gìn giữ các giá trị văn hóa bản địa [11]. Xét trong tổng thể hoạt động du lịch, du lịch biển đóng vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy phát triển kinh tế và xã hội. Hoạt động du lịch nói chung và du lịch biển nói riêng góp phần phục hồi và nâng cao sức khỏe thể chất và tinh thần cho con người thông qua các hoạt động nghỉ dưỡng, giải trí trong môi trường tự nhiên trong lành.

Đồng thời, du lịch tạo điều kiện để đông đảo người dân và du khách tiếp cận với các giá trị văn hóa phong phú, góp phần bảo tồn và phát huy di sản văn hóa, phục hồi các ngành nghề truyền thống và nâng cao ý thức bảo vệ môi trường sinh thái. Thông qua quá trình giao lưu và tiếp xúc văn hóa, du lịch còn góp phần nâng cao dân trí, bồi dưỡng tinh thần yêu nước, tăng cường sự hiểu biết và đoàn kết giữa các dân tộc. Bên cạnh đó, du lịch biển là lĩnh vực có khả năng tạo ra nhiều việc làm và nguồn thu nhập cho người dân, đặc biệt là cư dân vùng ven biển, qua đó góp phần giải quyết vấn đề lao động và thúc đẩy phát triển kinh tế địa phương. Trên phạm vi rộng hơn, hoạt động du lịch còn đóng vai trò quan trọng trong việc tăng cường giao lưu quốc tế, quảng bá hình ảnh đất nước, con người và văn hóa dân tộc, góp phần củng cố hòa bình và hợp tác giữa các quốc gia.

9 Trong bối cảnh du lịch ngày càng được xác định là ngành kinh tế quan trọng trong nền kinh tế quốc dân, khái niệm về hoạt động du lịch cũng được tiếp cận một cách toàn diện hơn. Theo Luật Du lịch Việt Nam năm 2017, hoạt động du lịch được hiểu là tổng hợp các hoạt động của khách du lịch, các tổ chức và cá nhân kinh doanh du lịch, cộng đồng dân cư và các cơ quan, tổ chức, cá nhân có liên quan đến du lịch (Luật Du lịch, 2005).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Cách trích dẫn tài liệu này

Chuẩn Việt Nam
Lê Hoàng Lân (2026), Hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch biển tại tỉnh Thừa Thiên Huế, Đề án thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế.
APA 7
Lê, H. L. (2026). Hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch biển tại tỉnh Thừa Thiên Huế [Đề án thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế]. vn-document.net. https://vn-document.net/document/quan-ly-nha-nuoc-ve-du-lich-bien-tai-tinh-thua-thien-hue/9443648853
IEEE
H. L. Lê, "Hoàn thiện công tác quản lý nhà nước về du lịch biển tại tỉnh Thừa Thiên Huế," Đề án thạc sĩ, Trường Đại học Kinh tế, Đại học Huế, Huế, 2026. [Online]. Available: https://vn-document.net/document/quan-ly-nha-nuoc-ve-du-lich-bien-tai-tinh-thua-thien-hue/9443648853

Tạo trích dẫn cho tài liệu khác