Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Hoạt động ngoại thương giữ vai trò quan trọng trong việc thúc đẩy tăng trưởng kinh tế, mở rộng phân công lao động quốc tế và khai thác tối đa lợi thế so sánh của mỗi quốc gia. Sau khi Việt Nam chính thức gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO), tiến trình tự do hóa thương mại diễn ra ngày càng sâu rộng, mang lại nhiều cơ hội nhưng đồng thời tạo ra áp lực cạnh tranh gay gắt cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu trong nước. Trong bối cảnh nguồn lực sản xuất trong nước còn nhiều giới hạn, nhập khẩu đóng vai trò bổ sung hàng hóa, chuyển giao máy móc, thiết bị, dây chuyền công nghệ cao và nguyên vật liệu phục vụ sản xuất cũng như nghiên cứu khoa học.
Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ thuật (TECHNIMEX) là đơn vị hoạt động chuyên sâu trong lĩnh vực kinh doanh thương mại các mặt hàng khoa học kỹ thuật và công nghệ. Hoạt động nhập khẩu đóng vai trò sống còn trong cơ cấu hoạt động của công ty. Tuy nhiên, giai đoạn 2006–2007 ghi nhận tình trạng sụt giảm về kim ngạch và lợi nhuận nhập khẩu, cùng với một số bất cập trong công tác tổ chức quản lý nhân sự và nghiên cứu thị trường. Xuất phát từ bối cảnh đó, tác giả Trần Kiều Linh đã thực hiện chuyên đề tốt nghiệp với đề tài: "Một số giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của Công ty cổ phần xuất nhập khẩu kỹ thuật Technimex".
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài gồm:
- Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về hiệu quả kinh doanh và hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp thương mại.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu và các chỉ tiêu phản ánh hiệu quả nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ thuật Technimex giai đoạn 2004–2007.
- Đề xuất hệ thống các giải pháp đối với doanh nghiệp và kiến nghị đối với Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của công ty trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng nghiên cứu là hiệu quả kinh doanh nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ thuật Technimex. Phạm vi nghiên cứu về mặt thời gian tập trung vào số liệu hoạt động thực tế từ năm 2004 đến năm 2007, gắn liền với các mảng hàng hóa kỹ thuật, công nghệ và thị trường nhập khẩu của doanh nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm
Chuyên đề tiếp cận hiệu quả kinh doanh dưới góc độ là một phạm trù kinh tế phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực sản xuất, trình độ tổ chức và quản lý của doanh nghiệp nhằm đạt được mục tiêu kinh tế - xã hội cao nhất với chi phí thấp nhất. Tác giả tổng hợp bốn quan điểm tiếp cận về hiệu quả kinh doanh:
- Quan điểm 1: Đồng nhất hiệu quả kinh doanh với kết quả đầu ra (doanh thu tiêu thụ hàng hóa).
- Quan điểm 2: So sánh tương quan giữa kết quả thu được và chi phí bỏ ra.
- Quan điểm 3: Xem xét tỷ lệ giữa phần tăng thêm của kết quả so với phần tăng thêm của chi phí.
- Quan điểm 4: Xem xét mối quan hệ giữa sự vận động của kết quả với sự vận động của chi phí, phản ánh trình độ sử dụng các nguồn lực sản xuất.
Về phân loại, hiệu quả kinh doanh được phân chia theo 4 căn cứ:
- Căn cứ vào phương pháp tính: Hiệu quả tuyệt đối và hiệu quả tương đối.
- Căn cứ vào thời gian: Hiệu quả trước mắt (ngắn hạn) và hiệu quả lâu dài (dài hạn).
- Căn cứ vào phạm vi tính toán: Hiệu quả kinh doanh tổng hợp và hiệu quả kinh doanh bộ phận.
- Căn cứ vào giác độ đánh giá: Hiệu quả tài chính và hiệu quả xã hội.
Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu được xây dựng cụ thể qua các công thức toán học:
- Chỉ tiêu lợi nhuận nhập khẩu:
$$\text{Lợi nhuận NK } (L_n) = \text{Doanh thu NK } (DT_{nk}) - \text{Chi phí NK } (C_{nk})$$
- Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu nhập khẩu:
$$T_1 = \left(\frac{L_n}{DT}\right) \times 100%$$
- Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận theo chi phí nhập khẩu (tỷ suất doanh lợi NK):
$$T_2 = \left(\frac{L_n}{C_n}\right) \times 100%$$
- Chỉ tiêu tỷ suất lợi nhuận theo vốn kinh doanh:
$$T_3 = \left(\frac{L_n}{V}\right) \times 100%$$
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn: Hiệu quả sử dụng vốn cố định ($T_4 = \frac{L_n}{VCD_n} \times 100%$), hiệu quả sử dụng vốn lưu động ($T_5 = \frac{L_n}{VLD_n} \times 100%$), số vòng quay vốn lưu động ($T_6 = \frac{DT}{VLD_n} \times 100%$), và số vòng quay toàn bộ vốn nhập khẩu ($T_7 = \frac{DT}{V_n} \times 100%$).
- Chỉ tiêu hiệu quả sử dụng lao động: Lợi nhuận bình quân một lao động ($T_8 = \frac{L_n}{LD_n}$) và doanh thu bình quân một lao động ($T_9 = \frac{D_n}{LD_n}$).
Khung lý thuyết cũng xác định các nhóm nhân tố ảnh hưởng:
- Nhân tố chủ quan: Tổ chức quản lý và trình độ lao động, năng lực huy động và quản lý vốn, hệ thống thông tin kinh doanh, cơ sở vật chất kỹ thuật.
- Nhân tố khách quan: Môi trường chính trị - luật pháp, môi trường kinh tế, chính sách thuế quan và phi thuế quan, tỷ giá hối đoái, sự phát triển của nền sản xuất trong nước, hệ thống tài chính - ngân hàng, giao thông vận tải và thông tin liên lạc, môi trường cạnh tranh, và các liên kết kinh tế khu vực/quốc tế (WTO, ASEAN, APEC, EU).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng kết hợp các phương pháp nghiên cứu cụ thể:
- Phương pháp phân tích và tổng hợp lý luận.
- Phương pháp thống kê mô tả, so sánh số liệu tuyệt đối và số liệu tương đối qua các năm (2004–2007).
- Phương pháp biểu bảng, đồ thị trực quan để phân tích xu hướng biến động của các chỉ tiêu kinh tế.
Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu được thu thập từ các báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh, báo cáo năng lực tài chính và số liệu thống kê của Phòng Kế toán, Phòng Kinh doanh Xuất nhập khẩu của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ thuật Technimex.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Lý luận về hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp
Chương 1 xây dựng khung lý luận hoàn chỉnh về hiệu quả kinh doanh nói chung và hoạt động nhập khẩu nói riêng trong nền kinh tế thị trường. Tác giả khẳng định nhập khẩu là một bộ phận hợp thành của hoạt động ngoại thương, thực hiện chức năng mua hàng hóa, dịch vụ từ nước ngoài nhằm phục vụ nhu cầu sản xuất, tiêu dùng trong nước hoặc tái sản xuất nhằm mục tiêu lợi nhuận.
Nội dung chương làm rõ ba biện pháp cơ bản để nâng cao hiệu quả kinh doanh: tăng doanh thu tiêu thụ, tiết giảm chi phí kinh doanh, hoặc điều tiết để tốc độ tăng doanh thu lớn hơn tốc độ tăng chi phí. Tác giả nhấn mạnh tính tất yếu của việc nâng cao hiệu quả nhập khẩu xuất phát từ ba lý do: đáp ứng yêu cầu cạnh tranh gay gắt trong điều kiện hội nhập quốc tế; giải quyết bài toán khan hiếm nguồn lực sản xuất; và cải thiện đời sống vật chất, tinh thần cho người lao động.
Chương 2: Thực trạng nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ thuật Technimex
Chương 2 tập trung phân tích lịch sử hình thành, cơ cấu tổ chức và thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu của Technimex:
Quá trình phát triển và cơ cấu tổ chức:
- Tiền thân là Công ty Xuất nhập khẩu Kỹ thuật thành lập tháng 10/1982 trực thuộc Ủy ban Khoa học và Kỹ thuật Nhà nước (theo Quyết định số 212/QĐ của GS. Đặng Hữu). Ban đầu đơn vị chỉ có 3 thành viên và cơ sở vật chất 16m² nhà tạm.
- Giai đoạn 1982–1992: Thực hiện các hiệp định hợp tác khoa học kỹ thuật với Liên Xô và các nước xã hội chủ nghĩa; cử hơn 10.000 lượt chuyên gia/cán bộ ra nước ngoài và đón hơn 1.000 chuyên gia quốc tế vào Việt Nam; xuất nhập khẩu hơn 200 chuyên gia văn hóa, ngôn ngữ.
- Giai đoạn 1993–2001: Thành lập lại theo Nghị định 388/HĐBT; sáp nhập Công ty Ứng dụng và Phát triển Năng lượng hạt nhân vào năm 1996.
- Giai đoạn từ tháng 12/2001: Chuyển đổi thành công ty cổ phần theo Quyết định số 2625/QĐ-BKHCNMT ngày 20/11/2001 của Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường; Giấy chứng nhận ĐKKD số 0103000693 cấp ngày 19/12/2001. Trụ sở tại 70 Trần Hưng Đạo, Hoàn Kiếm, Hà Nội.
- Tổng số lao động của công ty là 65 người (trình độ đại học và trên đại học: 61 người; trình độ phổ thông trung học: 4 người). Cơ cấu lao động chia thành: Bộ phận gián tiếp (8 người), Bộ phận nghiệp vụ (43 người), Bộ phận trực tiếp lắp đặt và bảo hành (10 người).
Thực trạng mặt hàng và thị trường nhập khẩu:
- Mặt hàng nhập khẩu: Tập trung vào các thiết bị công nghệ chuyên dụng. Thiết bị nghiên cứu công nghệ sinh học (CNSH) và y học chiếm tỷ trọng lớn nhất (năm 2005 đạt 3.094 nghìn USD, tương đương 48,2% tổng kim ngạch). Nhóm thiết bị phân tích hóa lý và kiểm tra vật liệu chiếm khoảng 25% (năm 2007 đạt 2.123 nghìn USD). Thiết bị nghiên cứu môi trường, nông nghiệp chiếm 14,1% (năm 2007 đạt 1.200 nghìn USD). Thiết bị cơ bản phòng thí nghiệm dao động từ 7,03% đến 8,33% (năm 2005: 524 nghìn USD; năm 2006: 734 nghìn USD; năm 2007: 601 nghìn USD).
- Thị trường nhập khẩu: Phân bổ đa dạng tại nhiều quốc gia phát triển. Mỹ là thị trường lớn nhất (năm 2007 chiếm 28,97% tổng kim ngạch). Các thị trường khác bao gồm Phần Lan (năm 2005: 180,0 nghìn USD; năm 2006: 261,4 nghìn USD; năm 2007: 240,0 nghìn USD), Thụy Điển (năm 2005: 201,0 nghìn USD; năm 2006: 220,0 nghìn USD; năm 2007: 200,9 nghìn USD), Nhật Bản (năm 2005: 155,0 nghìn USD; năm 2006: 214,9 nghìn USD; năm 2007: 214,4 nghìn USD), Hà Lan (năm 2005: 145,0 nghìn USD; năm 2006: 201,5 nghìn USD; năm 2007: 198,0 nghìn USD), Hàn Quốc (năm 2005: 124,0 nghìn USD; năm 2006: 235,4 nghìn USD; năm 2007: 199,9 nghìn USD), và Italia (năm 2005: 110,0 nghìn USD; năm 2006: 214,3 nghìn USD; năm 2007: 222,6 nghìn USD).
Cơ cấu loại hình và hiệu quả tài chính:
Doanh thu phân theo hình thức nhập khẩu của công ty giai đoạn 2004–2007 thể hiện sự áp đảo của hình thức nhập khẩu trực tiếp so với nhập khẩu ủy thác:
| STT |
Loại hình nhập khẩu |
2004 (triệu VNĐ) |
2005 (triệu VNĐ) |
2006 (triệu VNĐ) |
2007 (triệu VNĐ) |
| 1 |
Nhập khẩu trực tiếp |
54.320 |
66.459 |
82.043 |
81.420 |
| 2 |
Nhập khẩu ủy thác |
42.210 |
52.136 |
58.819 |
54.431 |
| Tổng |
Tổng doanh thu NK |
96.530 |
118.595 |
140.862 |
135.851 |
Về các chỉ tiêu sinh lời, lợi nhuận nhập khẩu tăng trưởng liên tục từ 2004 đến 2006 (năm 2005 tăng 1,78 lần so với 2004; năm 2006 tăng 2,14 lần so với 2005), nhưng đến năm 2007 bị sụt giảm 1,6 lần so với năm 2006:
- Tỷ suất lợi nhuận theo doanh thu nhập khẩu ($T_1$): Năm 2004 đạt 2,12%; năm 2005 tăng lên 3,09% (tăng 1,4 lần); năm 2006 đạt đỉnh 5,57% (tăng 1,8 lần so với 2005); năm 2007 giảm xuống còn 3,50%.
- Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí nhập khẩu ($T_2$): Năm 2004 đạt 2,17%; năm 2005 đạt 3,18% (tăng 1,46%); năm 2006 đạt 5,90% (tăng 1,9%); năm 2007 giảm xuống 3,62% (giảm 1,62 lần).
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ thuật Technimex
Dựa trên kết quả phân tích thực trạng, chương 3 đề xuất định hướng phát triển và hệ thống giải pháp chia thành hai nhóm chính:
Nhóm giải pháp đối với doanh nghiệp:
- Giải pháp trong khâu lựa chọn hàng hóa: Tập trung nhập khẩu các thiết bị khoa học kỹ thuật chuyên sâu, máy móc thí nghiệm và công nghệ sinh học phù hợp với nhu cầu nghiên cứu và chuyển giao công nghệ tại Việt Nam.
- Giải pháp về nguồn nhân lực: Bồi dưỡng nâng cao trình độ nghiệp vụ ngoại thương, ngoại ngữ và kiến thức kỹ thuật cho đội ngũ cán bộ; sắp xếp lại cơ cấu lao động hợp lý; áp dụng quy chế thưởng phạt minh bạch để tạo động lực.
- Giải pháp về thị trường: Mở rộng thị trường cung cấp hàng hóa ngoài các đối tác truyền thống (Mỹ, EU, Nhật Bản); chủ động nghiên cứu, tiếp cận các phân khúc thị trường nội địa mới tại miền Trung và miền Nam.
- Giải pháp về cơ sở hạ tầng và ứng dụng thương mại điện tử: Hiện đại hóa trang thiết bị văn phòng, ứng dụng Internet, thư điện tử và các nền tảng thương mại điện tử vào giao dịch, đàm phán hợp đồng nhằm giảm thiểu chi phí giao dịch.
- Giải pháp về vốn: Tối ưu hóa công tác huy động vốn, quản lý vốn lưu động, tận dụng các công cụ thanh toán quốc tế có lợi và chủ động phòng ngừa rủi ro tỷ giá hối đoái.
Nhóm kiến nghị đối với Nhà nước:
- Đơn giản hóa thủ tục hành chính, thủ tục hải quan và hoàn thiện hệ thống văn bản pháp luật điều chỉnh hoạt động thương mại quốc tế.
- Tăng cường công tác cung cấp thông tin thị trường thế giới và hỗ trợ xúc tiến thương mại cho các doanh nghiệp xuất nhập khẩu.
- Hỗ trợ kinh phí và chương trình đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao trong lĩnh vực kinh doanh quốc tế và khoa học công nghệ.
- Đầu tư nâng cấp cơ sở hạ tầng giao thông vận tải và hệ thống thông tin liên lạc quốc gia.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Hệ thống hóa toàn diện cơ cấu kim ngạch, mặt hàng, thị trường và loại hình nhập khẩu của Technimex giai đoạn 2004–2007. Số liệu cho thấy doanh thu nhập khẩu trực tiếp luôn chiếm ưu thế (chiếm hơn 56% đến 60% tổng doanh thu nhập khẩu hàng năm).
- Đánh giá chính xác diễn biến hiệu quả tài chính: Giai đoạn 2004–2006 ghi nhận sự tăng trưởng vượt bậc về hiệu quả sinh lời khi tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu tăng từ 2,12% lên 5,57%, tỷ suất lợi nhuận trên chi phí tăng từ 2,17% lên 5,90%. Năm 2007 chứng kiến sự suy giảm rõ rệt của cả hai chỉ tiêu (lần lượt còn 3,50% và 3,62%), phản ánh khó khăn của công ty trong việc kiểm soát chi phí và duy trì quy mô kinh doanh.
- Làm rõ đặc thù kinh doanh của Technimex là đơn vị có hàm lượng chuyên môn kỹ thuật cao, với tỷ lệ lao động có trình độ đại học và trên đại học chiếm 93,85% (61/65 lao động), tập trung vào các mặt hàng chuyên dụng như thiết bị công nghệ sinh học, y tế và phân tích hóa lý.
Đóng góp của đề tài
Chuyên đề cung cấp một nghiên cứu thực tiễn cụ thể về việc đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu trong một doanh nghiệp thương mại khoa học kỹ thuật đặc thù sau cổ phần hóa. Hệ thống 5 nhóm giải pháp quản trị nội bộ kết hợp 4 nhóm kiến nghị vĩ mô được xây dựng sát với thực trạng và số liệu hoạt động của Technimex, có giá trị ứng dụng trực tiếp cho ban điều hành công ty nhằm khắc phục tình trạng suy giảm hiệu quả sau năm 2006.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế về phạm vi dữ liệu: Nghiên cứu chỉ tập trung khai thác số liệu trong giai đoạn 2004–2007, chưa phản ánh được đầy đủ tác động dài hạn của cuộc khủng hoảng tài chính toàn cầu năm 2008 cũng như các biến động kinh tế sau khi Việt Nam thực hiện đầy đủ các cam kết cắt giảm thuế quan WTO.
- Hạn chế về phương pháp: Đề tài chủ yếu sử dụng phương pháp thống kê mô tả và so sánh số liệu tài chính cơ bản, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc phân tích định lượng chuyên sâu để lượng hóa mức độ tác động của từng nhân tố vĩ mô (tỷ giá, thuế quan) đến tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp.
- Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng phạm vi đánh giá giai đoạn sau 2007, phân tích sâu hơn về chuỗi cung ứng thiết bị kỹ thuật cao và xây dựng mô hình dự báo nhu cầu nhập khẩu thiết bị công nghệ sinh học, y tế tại thị trường Việt Nam.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho:
- Sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế và Quản trị kinh doanh khi thực hiện khóa luận, chuyên đề tốt nghiệp về đánh giá hiệu quả kinh doanh xuất nhập khẩu.
- Các nhà quản trị tại các doanh nghiệp thương mại hoạt động trong lĩnh vực vật tư, thiết bị khoa học kỹ thuật, y tế và công nghệ sinh học trong việc xây dựng hệ thống chỉ tiêu tài chính và giải pháp tối ưu hóa hoạt động nhập khẩu.
- Phần đáng tham khảo nhất là hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu hiệu quả sử dụng vốn/lao động và phương pháp phân tích cơ cấu mặt hàng, đối tác nhập khẩu theo bảng số liệu thực tế tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Công ty Technimex được chuyển đổi thành công ty cổ phần theo văn bản pháp lý nào và có cơ cấu nhân sự ra sao?
Công ty được chuyển đổi pháp nhân từ doanh nghiệp nhà nước sang công ty cổ phần theo Quyết định số 2625/QĐ-BKHCNMT ngày 20/11/2001 của Bộ trưởng Bộ Khoa học, Công nghệ và Môi trường. Tổng số lao động của công ty là 65 người, trong đó 61 người có trình độ đại học/trên đại học và 4 người có trình độ phổ thông trung học; phân bổ gồm 8 cán bộ gián tiếp, 43 nhân viên nghiệp vụ và 10 nhân viên trực tiếp lắp đặt, bảo hành.
2. Nhóm mặt hàng nào chiếm tỷ trọng lớn nhất trong cơ cấu kim ngạch nhập khẩu của Technimex?
Nhóm thiết bị nghiên cứu công nghệ sinh học (CNSH) và y học (như thiết bị phân tích máu, thiết bị phân tích sinh hóa tự động) chiếm tỷ trọng lớn nhất, đạt 3.094 nghìn USD (chiếm 48,2% tổng kim ngạch) vào năm 2005.
3. Thị trường quốc tế nào là đối tác cung cấp hàng hóa lớn nhất của Technimex trong giai đoạn nghiên cứu?
Mỹ là thị trường nhập khẩu lớn nhất của công ty, chiếm tỷ trọng 28,97% tổng giá trị nhập khẩu trong năm 2007.
4. Xu hướng biến động của tỷ suất lợi nhuận theo chi phí nhập khẩu ($T_2$) tại Technimex giai đoạn 2004–2007 diễn ra như thế nào?
Tỷ suất lợi nhuận theo chi phí nhập khẩu tăng liên tục từ năm 2004 (2,17%) lên năm 2005 (3,18%) và đạt đỉnh vào năm 2006 (5,90%). Tuy nhiên, đến năm 2007, chỉ tiêu này giảm mạnh xuống còn 3,62% (giảm 1,62 lần so với năm 2006).
5. Cơ cấu doanh thu theo loại hình nhập khẩu của công ty thể hiện ưu thế của hình thức nào?
Hình thức nhập khẩu trực tiếp chiếm ưu thế hoàn toàn so với nhập khẩu ủy thác qua tất cả các năm: năm 2004 đạt 54.320 triệu đồng (so với 42.210 triệu đồng ủy thác); năm 2005 đạt 66.459 triệu đồng (so với 52.136 triệu đồng ủy thác); năm 2006 đạt 82.043 triệu đồng (so với 58.819 triệu đồng ủy thác); và năm 2007 đạt 81.420 triệu đồng (so với 54.431 triệu đồng ủy thác).
Kết luận
Chuyên đề tốt nghiệp của tác giả Trần Kiều Linh đã phản ánh toàn diện bức tranh lý luận và thực tiễn về hiệu quả kinh doanh nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Xuất nhập khẩu Kỹ thuật Technimex giai đoạn 2004–2007. Thông qua việc phân tích chuỗi số liệu tài chính, cơ cấu mặt hàng thiết bị khoa học kỹ thuật và mạng lưới thị trường quốc tế, tác giả đã chỉ rõ những thành tựu đạt được cũng như nguyên nhân dẫn đến sự suy giảm hiệu quả trong năm 2007. Các giải pháp quản trị nội bộ và kiến nghị vĩ mô được đề xuất mang tính đồng bộ, cung cấp cơ sở tham khảo có giá trị thực tiễn cho doanh nghiệp thương mại kỹ thuật trong tiến trình hội nhập kinh tế quốc tế.