Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh toàn cầu hóa và hội nhập kinh tế quốc tế ngày càng sâu rộng, hoạt động ngoại thương, đặc biệt là kinh doanh nhập khẩu, đóng vai trò then chốt trong việc cung ứng nguyên vật liệu, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất và đáp ứng nhu cầu tiêu dùng nội địa. Tại Việt Nam, ngành công nghiệp dệt nhuộm và sản xuất công nghiệp đang trên đà phát triển mạnh, kéo theo nhu cầu rất lớn về các mặt hàng hóa chất chuyên dụng mà nguồn cung trong nước chưa đáp ứng đủ về số lượng cũng như chủng loại. Tuy nhiên, khi mức độ bảo hộ của Nhà nước dần giảm theo các cam kết thương mại quốc tế, các doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực nhập khẩu phải đối mặt với áp lực cạnh tranh gay gắt từ các doanh nghiệp nhà nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài (FDI).

Công ty Cổ phần Hóa chất và thiết bị Phong Vân là một doanh nghiệp vừa và nhỏ hoạt động trong lĩnh vực kinh doanh xuất nhập khẩu hóa chất và thiết bị. Quá trình hoạt động thực tế cho thấy hiệu quả kinh doanh nhập khẩu nhóm mặt hàng hóa chất dệt nhuộm từ thị trường đối tác chủ lực (Trung Quốc) xuất hiện sự biến động về tỷ suất lợi nhuận và hiệu quả sử dụng vốn, đòi hỏi phải có sự đánh giá khoa học và giải pháp khắc phục.

Mục tiêu nghiên cứu của khóa luận được xác định cụ thể qua 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa và hoàn thiện cơ sở lý luận về hoạt động kinh doanh nhập khẩu và các chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu của doanh nghiệp thương mại.
  2. Phân tích thực trạng hoạt động và đánh giá hiệu quả kinh doanh nhập khẩu mặt hàng hóa chất dệt nhuộm từ thị trường Trung Quốc của Công ty Cổ phần Hóa chất và thiết bị Phong Vân trong giai đoạn 2014–2017; xác định những thành tựu, hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
  3. Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu nhóm mặt hàng này cho công ty trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả kinh doanh nhập khẩu mặt hàng hóa chất dệt nhuộm từ thị trường Trung Quốc của doanh nghiệp.
  • Phạm vi không gian: Khóa luận thực hiện tại Công ty Cổ phần Hóa chất và thiết bị Phong Vân (địa chỉ: Số 32, ngách 30, ngõ 109, phố Quan Nhân, phường Nhân Chính, quận Thanh Xuân, TP. Hà Nội).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thứ cấp phục vụ phân tích năng lực tài chính và kết quả kinh doanh nhập khẩu được thu thập trong giai đoạn từ năm 2014 đến năm 2017 (trong đó trọng tâm phân tích chuyên sâu hiệu quả nhập khẩu giai đoạn 2015–2017).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Khung lý thuyết và chỉ tiêu đánh giá

Khóa luận tiếp cận hoạt động nhập khẩu dưới góc độ thương mại quốc tế, phân loại hoạt động nhập khẩu theo hai tiêu thức:

  • Theo phương thức nhập khẩu: Nhập khẩu trực tiếp (doanh nghiệp tự bỏ vốn, chịu rủi ro, đàm phán và hưởng toàn bộ lợi nhuận); Nhập khẩu ủy thác (đóng vai trò trung gian nhận thù lao phí ủy thác, hạn chế rủi ro nhưng giá trị lô hàng không tính vào doanh thu); Tạm nhập tái xuất (hưởng chênh lệch cước và giá, không qua gia công nội địa).
  • Theo mặt hàng kinh doanh: Kinh doanh nhập khẩu tư liệu sản xuất (máy móc, nguyên vật liệu được Nhà nước khuyến khích, hưởng ưu đãi thuế và hạn ngạch) và kinh doanh hàng tiêu dùng (chịu sự kiểm soát chặt chẽ bằng thuế quan và rào cản hành chính).

Văn bản pháp quy được tác giả dẫn chiếu làm cơ sở phân nhóm hàng hóa quản lý xuất nhập khẩu là Nghị định số 57/1998/NĐ-CP của Chính phủ (phân loại thành danh mục cấm nhập khẩu, nhập khẩu theo giấy phép của Bộ Thương mại và nhập khẩu chịu sự quản lý chuyên ngành).

Hệ thống chỉ tiêu lượng hóa hiệu quả kinh doanh nhập khẩu được xây dựng dựa trên các công thức kinh tế học vi mô:

  • Lợi nhuận kinh doanh nhập khẩu: $$P = R - C$$ Trong đó: $R$ là doanh thu thuần từ hàng nhập khẩu; $C$ là tổng chi phí kinh doanh nhập khẩu (gồm chi phí mua hàng ngoại thương, chi phí lưu thông, bảo quản, vận chuyển, bán hàng và thuế).
  • Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu: $$\text{ROS}_{\text{NK}} = \frac{P}{R} \times 100%$$
  • Tỷ suất lợi nhuận trên chi phí: $$\text{ROC}_{\text{NK}} = \frac{P}{C} \times 100%$$
  • Hiệu quả sử dụng vốn lưu động nhập khẩu: $$H_{\text{VLĐ}} = \frac{P}{\text{Vốn lưu động bình quân}}$$
  • Tốc độ luân chuyển vốn: $$\text{Số vòng quay vốn} = \frac{R}{\text{Vốn lưu động bình quân}}$$ $$\text{Kỳ luân chuyển bình quân} = \frac{360}{\text{Số vòng quay vốn}}$$

Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

  • Phương pháp thu thập thông tin: Thu thập dữ liệu thứ cấp từ giáo trình Kinh tế quốc tế, sách chuyên ngành ngoại thương, văn bản pháp luật, internet và các báo cáo nội bộ của doanh nghiệp.
  • Phương pháp phân tích kinh tế: Sử dụng phương pháp so sánh (tuyệt đối, tương đối), phương pháp tỷ lệ nhằm đánh giá tốc độ tăng trưởng doanh thu, chi phí, lợi nhuận qua từng năm tài chính.
  • Phương pháp tổng hợp và đánh giá: Kết hợp phân tích định tính và định lượng nhằm khái quát hóa các ưu điểm, nhận diện tồn tại và tìm ra nguyên nhân của thực trạng.
  • Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính thường niên giai đoạn 2014–2016; Báo cáo kết quả kinh doanh nhập khẩu giai đoạn 2015–2017; tài liệu quản lý nhân sự và tổ chức do Phòng Hành chính Tổng hợp và Phòng Nghiệp vụ Công ty Cổ phần Hóa chất và thiết bị Phong Vân cung cấp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương 1 khẳng định tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các doanh nghiệp thương mại nhập khẩu hóa chất phải nâng cao năng lực cạnh tranh khi chính sách bảo hộ thu hẹp. Tác giả tiến hành tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước tại Trường Đại học Thương Mại có liên quan đến hiệu quả nhập khẩu:

  • Đề tài nhập khẩu máy vi tính từ Đông Nam Á của FPT (Lê Thị Huyền Trang, K44E).
  • Đề tài nhập khẩu vật tư máy móc của Công ty Cổ phần XNK Masimex (Nguyễn Hoàng Lương, K43E).
  • Đề tài nhập khẩu linh kiện điện tử của Công ty TNHH Sông Lô (Nguyễn Thị Thùy Linh, K45E).
  • Đề tài nhập khẩu vật tư y tế từ châu Âu của Công ty TNHH Việt Phan (Đỗ Khánh Linh, K45E5).

Tác giả chỉ ra điểm khác biệt của đề tài là đi sâu vào phân tích đặc thù của nhóm mặt hàng hóa chất dệt nhuộm nhập khẩu từ thị trường cụ thể là Trung Quốc tại Công ty Phong Vân, nơi có quy mô và cấu trúc tổ chức riêng biệt. Chương này cũng công bố kết cấu gồm 4 chương của khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận hoạt động kinh doanh xuất nhập khẩu và hiệu quả hoạt động kinh doanh nhập khẩu

Chương 2 làm rõ các khái niệm căn bản: kinh doanh thương mại, bản chất của hoạt động ngoại thương, các hình thức nhập khẩu (trực tiếp, ủy thác, tạm nhập tái xuất). Tác giả phân tích hai nhóm nhân tố chi phối hoạt động và hiệu quả nhập khẩu:

  • Nhân tố bên ngoài (vĩ mô và vi mô): Chính sách, pháp luật quản lý nhập khẩu của Nhà nước; khung pháp lý và thông lệ quốc tế; biến động cung - cầu, giá cả trên thị trường thế giới; rủi ro tỷ giá hối đoái (đặc biệt là biến động USD và CNY); hạ tầng logistics, dịch vụ ngân hàng thanh toán quốc tế và áp lực cạnh tranh.
  • Nhân tố bên trong: Năng lực tài chính, quy mô vốn, chất lượng nguồn nhân lực ngoại thương, hệ thống kênh phân phối và tập khách hàng mục tiêu.

Chương 3: Thực trạng hiệu quả kinh doanh nhập khẩu hóa chất của Công ty Cổ phần Hóa chất và thiết bị Phong Vân

Chương 3 trình bày bức tranh tổng thể về Công ty Cổ phần Hóa chất và thiết bị Phong Vân (thành lập ngày 17/08/2012 theo GPKD số 0105972764; văn phòng tại phố Quan Nhân, Hà Nội). Doanh nghiệp sở hữu 100 $m^2$ showroom trưng bày, 100 $m^2$ kho trữ hóa chất tinh khiết và 800 $m^2$ kho/téc trữ hóa chất công nghiệp. Nhân sự tính đến tháng 12/2017 có 120 nhân viên (100 người có trình độ Đại học và trên Đại học, 14 người trình độ cao đẳng/trung cấp, 6 lao động phổ thông). Thị trường nhập khẩu chính là Trung Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ.

Tình hình tài chính tổng thể của doanh nghiệp (2014–2016):

STT Chỉ tiêu Năm 2014 Năm 2015 Năm 2016
1 Vốn chủ sở hữu (tỉ đồng) 1,80 0,98 2,48
2 Lợi nhuận trước thuế (tỉ đồng) 1,27 1,72 2,54
3 Lợi nhuận sau thuế (tỉ đồng) 1,17 1,64 2,35

Tổng doanh thu toàn công ty ghi nhận sự tăng trưởng mạnh: năm 2014 đạt 130,345 tỉ đồng; năm 2015 đạt 145,676 tỉ đồng; năm 2016 đạt 175,549 tỉ đồng (tăng 35% so với 2015) và năm 2017 tăng trưởng 63,4% so với năm 2016 (lợi nhuận chung đạt 215,674 tỉ đồng).

Hiệu quả kinh doanh nhập khẩu hóa chất dệt nhuộm (2015–2017):

STT Chỉ tiêu Đơn vị Năm 2015 Năm 2016 Năm 2017
1 Doanh thu KDNK Tỉ VNĐ 145,676 175,549 257,898
2 Chi phí KDNK Tỉ VNĐ 142,547 171,449 252,163
3 Lợi nhuận KDNK Tỉ VNĐ 3,108 4,100 5,735
4 Vốn đầu tư KDNK Tỉ VNĐ 120,384 160,643 200,054
5 Vốn cố định đầu tư NK Tỉ VNĐ 105,094 123,087 180,924
6 Lao động trực tiếp NK Người 120 120 120
7 Tỷ suất LN/Doanh thu % 2,13 2,34 2,22
8 Tỷ suất LN/Chi phí % 2,18 2,39 2,27
9 Tỷ suất LN/Vốn đầu tư % 2,58 2,55 2,87
10 Hiệu quả sử dụng vốn NK % 2,17 2,55 2,17
11 Vòng quay vốn NK Vòng 1,21 1,09 1,16

(Ghi chú: Các tỷ lệ tài chính phản ánh theo bảng số liệu gốc và tính toán chi tiết của tác giả trong văn bản).

Về tốc độ tăng trưởng: Doanh thu KDNK năm 2016 tăng 16,94% so với 2015; năm 2017 tăng 46,26% so với 2016. Lợi nhuận KDNK năm 2016 tăng 31,87% (tương đương 0,992 tỉ đồng); năm 2017 tăng 39,88% (tương đương 1,635 tỉ đồng).

Đánh giá thực trạng cho thấy:

  • Thành tựu: Doanh thu và lợi nhuận nhập khẩu tăng trưởng liên tục; mạng lưới kênh phân phối mở rộng từ Bắc vào Nam; kho bãi và phương tiện vận tải chuyên dụng đáp ứng tốt yêu cầu bảo quản hóa chất; đội ngũ nhân viên trẻ, tỷ lệ có trình độ đại học chiếm 83,3%.
  • Hạn chế và tồn tại: Tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu và chi phí còn ở mức rất thấp (chỉ dao động quanh 1,7% - 2,3%); năm 2017 tỷ suất lợi nhuận có xu hướng giảm sút; hiệu quả sử dụng vốn thấp (vòng quay vốn chỉ đạt xấp xỉ 1,1 - 1,2 vòng); bộ máy tổ chức chưa có phòng xuất nhập khẩu độc lập mà ghép chung trong phòng kinh doanh; thanh toán quốc tế giao cho phòng kế toán dẫn đến thiếu đồng bộ; rủi ro biến động tỷ giá USD/CNY làm đội chi phí nhập khẩu.

Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp nâng cao hiệu quả kinh doanh nhập khẩu hóa chất của Công ty CP Hóa chất và thiết bị Phong Vân

Chương 4 vạch ra mục tiêu giai đoạn 2018–2020: Đưa kim ngạch nhập khẩu đạt từ 50.000 tỉ đến trên 70.000 tỉ đồng; đa dạng hóa thị trường ngoài Trung Quốc và Thổ Nhĩ Kỳ sang Nhật Bản, Singapore nhằm tiếp cận nguồn hàng công nghệ cao; kiểm soát sai sót nghiệp vụ (mục tiêu tối đa 1 lỗi/quý/nhân viên).

Các nhóm giải pháp do tác giả đề xuất gồm:

  1. Gia tăng doanh thu không làm tăng chi phí: Tập trung tăng sản lượng tiêu thụ thay vì tăng giá bán (do tính chất hàng hóa chất dệt nhuộm cạnh tranh gay gắt về giá); mở rộng đại lý phân phối tại miền Trung và miền Nam; kết hợp bán buôn trực tiếp với cung cấp dịch vụ hỗ trợ kỹ thuật tận nơi.
  2. Tiết giảm chi phí nhập khẩu: Doanh nghiệp đang nhập theo điều kiện FOB nên cần tối ưu hóa hợp đồng vận tải đường biển, đàm phán giảm đơn giá giao dịch với nhà sản xuất Trung Quốc; hạn chế chi phí phát sinh do lưu kho bãi bằng cách đẩy nhanh thủ tục thông quan.
  3. Tái cấu trúc tổ chức và nhân sự: Tách bộ phận xuất nhập khẩu khỏi phòng kinh doanh để thành lập Phòng Xuất nhập khẩu chuyên trách, thống nhất đầu mối đàm phán hợp đồng, theo dõi tiến độ giao hàng và thanh toán quốc tế; đào tạo chuyên sâu về ngoại thương và kỹ thuật ngành hóa chất.
  4. Nâng cao hiệu quả sử dụng vốn: Quy định chặt chẽ thời hạn thu hồi công nợ khách hàng (trong vòng 3 tháng đối với các công trình/hợp đồng lớn trên 1.000 tỉ đồng); tận dụng tín dụng thương mại của nhà cung cấp để kéo dài thời hạn thanh toán; quản trị rủi ro tỷ giá hối đoái.
  5. Kiến nghị hỗ trợ:
    • Với Nhà nước và Hải quan: Đơn giản hóa thủ tục hành chính, giải quyết nhanh khâu kiểm hóa và tham vấn giá đối với mặt hàng hóa chất thuộc danh mục rủi ro về giá; công khai, minh bạch biểu thuế nhập khẩu.
    • Với Ngân hàng thương mại: Giảm bớt thủ tục vay vốn, áp dụng mức lãi suất ưu đãi và chính sách tài trợ thương mại linh hoạt cho doanh nghiệp.
    • Với các Viện khoa học công nghệ: Tăng cường hợp tác tổ chức hội thảo kỹ thuật chuyên đề để cập nhật công nghệ sử dụng hóa chất tiên tiến.

Kết quả và đóng góp

Kết quả nghiên cứu cụ thể

  • Số liệu tăng trưởng quy mô kinh doanh: Khóa luận chứng minh sự mở rộng quy mô của công ty qua giai đoạn 2015–2017: doanh thu nhập khẩu tăng từ 145,676 tỉ đồng (2015) lên 175,549 tỉ đồng (2016) và đạt 257,898 tỉ đồng (2017). Lợi nhuận kinh doanh nhập khẩu tương ứng tăng từ 3,108 tỉ đồng lên 4,100 tỉ đồng và 5,735 tỉ đồng.
  • Lượng hóa các hạn chế về hiệu suất: Khóa luận chỉ ra rằng biên lợi nhuận của hoạt động nhập khẩu hóa chất của doanh nghiệp rất mỏng (tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu chỉ đạt 2,13% năm 2015; 2,34% năm 2016 và giảm xuống 2,22% năm 2017). Tốc độ quay vòng vốn chậm (1,09 – 1,21 vòng/năm), cho thấy vốn ứ đọng nhiều ở hàng tồn kho và công nợ.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Tác giả xây dựng 5 nhóm giải pháp xuất phát trực tiếp từ thực tế quản trị của công ty, bao gồm tái cấu trúc phòng xuất nhập khẩu độc lập, tối ưu hóa điều kiện vận chuyển FOB và siết chặt vòng quay công nợ khách hàng 3 tháng.

Đóng góp so với các nghiên cứu trước

Tác giả tự xác định đóng góp mới của khóa luận so với các công trình nghiên cứu đi trước tại Đại học Thương Mại (như các luận văn của Lê Thị Huyền Trang, Nguyễn Hoàng Lương, Nguyễn Thị Thùy Linh):

  • Khắc phục phạm vi nghiên cứu quá rộng hoặc chung chung về máy móc, vật tư của các đề tài trước bằng cách thu hẹp vào nhóm hàng ngách: hóa chất dệt nhuộm.
  • Xác định rõ thị trường nhập khẩu mục tiêu là Trung Quốc – một thị trường có đặc thù cạnh tranh khốc liệt về giá, nhiều rủi ro về phẩm cấp hàng hóa và biến động tỷ giá đồng Nhân dân tệ.
  • Đưa ra giải pháp gắn liền với mô hình doanh nghiệp thương mại tư nhân quy mô vừa và nhỏ (vốn chủ sở hữu dưới 3 tỉ đồng nhưng doanh số hàng trăm tỉ đồng), giải quyết mâu thuẫn giữa quy mô hoạt động mở rộng và năng lực quản trị bộ máy kiêm nhiệm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế về tính nhất quán trong văn bản gốc: Trong nội dung toàn văn xuất hiện một số đoạn văn sao chép/nhầm lẫn thuật ngữ từ các đề tài khác (đôi chỗ tác giả đề cập đến "mặt hàng âm thanh", "công ty Sao Mai", "thị trường Anh" hay thuật ngữ "TBĐL" - thiết bị đo lường/thiết bị điện), gây ảnh hưởng đến tính thuần nhất của công trình.
  • Hạn chế về nguồn dữ liệu và phương pháp: Số liệu tài chính mới dừng lại ở việc tổng hợp từ các bảng báo cáo kết quả kinh doanh nội bộ, chưa áp dụng các mô hình kinh tế lượng hoặc kiểm định thống kê chuyên sâu để đo lường mức độ tác động của từng nhân tố (như tỷ giá, thuế suất, chi phí vận tải) đến hiệu quả nhập khẩu.
  • Hạn chế về phạm vi thị trường: Nghiên cứu chỉ tập trung vào thị trường Trung Quốc và doanh nghiệp Phong Vân, chưa khảo sát mở rộng đối chiếu với các thị trường tiềm năng khác mà công ty đang thăm dò như Thổ Nhĩ Kỳ, Nhật Bản, Singapore.
  • Hướng mở: Các nghiên cứu tiếp theo cần tập trung phân tích sâu chuỗi cung ứng hóa chất dệt nhuộm xanh, rào cản kỹ thuật môi trường (REACH, tiêu chuẩn hóa chất quốc tế) và lượng hóa rủi ro biến động tỷ giá đối với các hợp đồng nhập khẩu thanh toán bằng ngoại tệ mạnh.

Giá trị tham khảo

Báo cáo khóa luận có giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Sinh viên chuyên ngành Thương mại quốc tế, Kinh tế đối ngoại, Logistics và Quản trị kinh doanh: Nguồn tư liệu thực tế về phương pháp tính toán hệ thống chỉ tiêu hiệu quả kinh doanh nhập khẩu (tỷ suất doanh thu, chi phí, vòng quay vốn lưu động) của một doanh nghiệp thương mại nhập khẩu cụ thể.
  • Cán bộ quản trị và nhân viên xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs): Tham khảo mô hình phân tích chi phí nhập khẩu theo điều kiện FOB, kinh nghiệm tổ chức bộ máy nhân sự nghiệp vụ ngoại thương và phương thức quản trị rủi ro dòng tiền trong nhập khẩu hàng hóa công nghiệp.
  • Các phần đáng tham khảo nhất trong văn bản:
    • Mục 2.2 và 2.3: Hệ thống công thức tính toán chỉ tiêu hiệu quả tài chính và phân loại hiệu quả kinh doanh nhập khẩu.
    • Các bảng số liệu 3.3, 3.5, 3.6: Số liệu thực tế phản ánh mối tương quan giữa doanh thu, chi phí, lợi nhuận và vòng quay vốn kinh doanh.
    • Mục 4.2: Các đề xuất cải tiến quy trình nghiệp vụ ngoại thương và phương án cơ cấu lại phòng xuất nhập khẩu độc lập.

Câu hỏi thường gặp

1. Khóa luận nghiên cứu hoạt động kinh doanh nhập khẩu mặt hàng gì và từ thị trường nào?
Khóa luận nghiên cứu về hiệu quả kinh doanh nhập khẩu nhóm mặt hàng hóa chất (trọng tâm là hóa chất dệt nhuộm) từ thị trường Trung Quốc tại Công ty Cổ phần Hóa chất và thiết bị Phong Vân.

2. Năng lực tài chính và quy mô nhân sự của Công ty Phong Vân trong giai đoạn nghiên cứu như thế nào?
Giai đoạn 2014–2016, vốn chủ sở hữu của công ty lần lượt là 1,8 tỉ đồng (2014), 0,98 tỉ đồng (2015) và 2,48 tỉ đồng (2016). Đến tháng 12/2017, công ty có 120 cán bộ nhân viên chính thức, trong đó 100 người có trình độ Đại học và trên Đại học, 14 người có trình độ cao đẳng/trung cấp và 6 lao động phổ thông. Cơ sở vật chất gồm 100 $m^2$ showroom, 100 $m^2$ kho hóa chất tinh khiết và 800 $m^2$ kho/téc hóa chất công nghiệp.

3. Doanh thu và lợi nhuận kinh doanh nhập khẩu của công ty giai đoạn 2015–2017 biến động ra sao?
Doanh thu kinh doanh nhập khẩu tăng liên tục: năm 2015 đạt 145,676 tỉ đồng; năm 2016 đạt 175,549 tỉ đồng (tăng 16,94%); năm 2017 đạt 257,898 tỉ đồng (tăng 46,26%). Lợi nhuận kinh doanh nhập khẩu cũng tăng trưởng tương ứng: năm 2015 đạt 3,108 tỉ đồng; năm 2016 đạt 4,100 tỉ đồng (tăng 31,87%) và năm 2017 đạt 5,735 tỉ đồng (tăng 39,88%).

4. Vì sao tỷ suất lợi nhuận kinh doanh nhập khẩu của công ty năm 2017 lại có xu hướng sụt giảm?
Mặc dù doanh thu tuyệt đối tăng mạnh, tỷ suất lợi nhuận trên doanh thu năm 2017 giảm xuống mức 2,22% (so với 2,34% của năm 2016) và hiệu quả sử dụng vốn giảm 0,16% do: thị trường cạnh tranh gay gắt khiến công ty khó tăng giá bán; chi phí nhập khẩu tăng do biến động tỷ giá ngoại tệ (USD, CNY); thủ tục hành chính, kiểm tra giá và kiểm hóa hải quan còn chậm làm phát sinh chi phí lưu kho bãi; đồng thời công ty dồn vốn đầu tư kho chứa và dự trữ hàng hóa.

5. Tác giả đề xuất giải pháp cốt lõi nào về mặt tổ chức bộ máy để nâng cao hiệu quả nhập khẩu?
Tác giả đề xuất ban giám đốc cần thành lập riêng một Phòng Xuất nhập khẩu độc lập, tách mảng nghiệp vụ ngoại thương ra khỏi phòng kinh doanh và bàn giao công tác thanh toán quốc tế chuyên biệt từ phòng kế toán, nhằm xóa bỏ tình trạng kiêm nhiệm, chồng chéo chức năng và hạn chế sai sót trong đàm phán, thực hiện hợp đồng ngoại thương.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Hà My đã hoàn thành việc hệ thống hóa cơ sở lý luận về hiệu quả kinh doanh nhập khẩu và phản ánh trung thực thực trạng tài chính - nghiệp vụ nhập khẩu hóa chất dệt nhuộm từ Trung Quốc của Công ty CP Hóa chất và thiết bị Phong Vân giai đoạn 2014–2017. Bằng các số liệu cụ thể, công trình đã chỉ ra nghịch lý giữa sự tăng trưởng mạnh về doanh thu với mức tỷ suất sinh lời rất mỏng và vòng quay vốn chậm của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp về tái cấu trúc bộ máy xuất nhập khẩu chuyên trách, kiểm soát công nợ 3 tháng và tối ưu hóa chi phí nhập khẩu theo điều kiện FOB là những đóng góp có ý nghĩa thực tiễn đối với sự phát triển của công ty. Mặc dù văn bản còn một số điểm thiếu sót về tính nhất quán thuật ngữ, đây vẫn là tài liệu tham khảo có giá trị học thuật và thực tiễn cho sinh viên kinh tế đối ngoại và các nhà quản trị doanh nghiệp nhập khẩu vừa và nhỏ.