Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ kinh tế chuyên ngành Kinh tế chính trị (Mã số: 62310102) với đề tài "Nâng cao hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước ở Việt Nam" do nghiên cứu sinh Nguyễn Thanh Đoàn thực hiện tại Trường Đại học Kinh tế - Luật, Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS.TS. Nguyễn Chí Hải, hoàn thành năm 2021.

Tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu

Trên phạm vi quốc tế, các công ty đầu tư vốn nhà nước hay Quỹ đầu tư quốc gia (Sovereign Wealth Fund - SWF) đã phát triển qua hơn 5 thập kỷ và gia tăng mạnh về quy mô cũng như số lượng. SWF vừa đảm nhận vai trò cung ứng nguồn vốn dài hạn cho các doanh nghiệp mục tiêu, vừa là công cụ thực hiện các mục tiêu chiến lược, chính sách kinh tế - xã hội của chính phủ. Tuy nhiên, các kết quả thực nghiệm quốc tế về tác động của sở hữu SWF đến hiệu quả doanh nghiệp vẫn chưa có sự thống nhất, đồng thời hầu hết các công trình trước đây chỉ đo lường hiệu quả qua các chỉ tiêu tài chính đơn thuần mà bỏ qua các thước đo trách nhiệm xã hội.

Tại Việt Nam, nhằm tách bạch chức năng quản lý hành chính nhà nước về kinh tế với chức năng kinh doanh của chủ sở hữu vốn nhà nước, Chính phủ đã thành lập Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC). Qua 15 năm hoạt động (2006 - 2020), SCIC đã đạt được nhiều kết quả trong việc tiếp nhận quyền đại diện vốn, thoái vốn và quản lý danh mục đầu tư. Dù vậy, hiệu quả hoạt động đầu tư của SCIC vẫn chịu nhiều ràng buộc từ cơ chế pháp lý, tính minh bạch thông tin còn hạn chế và danh mục đầu tư dài hạn chưa thật sự tối ưu. Luận án được thực hiện nhằm giải quyết khoảng trống về việc đánh giá toàn diện hoạt động của SCIC kết hợp cả hai khía cạnh tài chính và phi tài chính dưới góc độ kinh tế chính trị, so sánh với các SWF phi hàng hóa trên thế giới.

Mục tiêu và câu hỏi nghiên cứu

Mục tiêu nghiên cứu:

  • Mục tiêu tổng quát: Phân tích, đánh giá hiệu quả hoạt động đầu tư của SCIC một cách toàn diện trên cả phương diện tài chính và phi tài chính, từ đó đề xuất các giải pháp nâng cao hiệu quả đầu tư và kinh doanh vốn nhà nước của SCIC.
  • Mục tiêu cụ thể:
    1. Xây dựng khung lý thuyết và xác định các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động đầu tư của công ty đầu tư vốn nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
    2. Xác định các nhân tố ảnh hưởng đến mức sở hữu và chiến lược đầu tư của SCIC tại các doanh nghiệp mục tiêu ở Việt Nam trong sự so sánh với các SWF trên thế giới.
    3. Đề xuất hệ thống các quan điểm và giải pháp ở cấp độ sở hữu, cấp độ doanh nghiệp (SCIC) và cấp độ quản lý nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của SCIC.

Câu hỏi nghiên cứu:

  1. Cơ sở lý thuyết nào dùng để đánh giá hiệu quả hoạt động đầu tư của SCIC, và hiệu quả tài chính cũng như phi tài chính của SCIC được đo lường cụ thể qua các tiêu chí nào?
  2. Những nhân tố nào tác động đến mức sở hữu của SCIC tại các doanh nghiệp mục tiêu? Chiến lược lựa chọn doanh nghiệp mục tiêu của SCIC có đặc điểm gì và khác biệt như thế nào so với các SWF trên thế giới?
  3. Cần thực hiện những giải pháp nào để nâng cao hiệu quả hoạt động của SCIC trong giai đoạn hiện nay?

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu

  • Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả hoạt động đầu tư của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC) tại Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Tập trung vào SCIC và các doanh nghiệp niêm yết nhận vốn đầu tư từ SCIC tại thị trường Việt Nam; mở rộng khảo sát, đối chiếu với các quỹ đầu tư quốc gia phi hàng hóa tại 4 quốc gia: Singapore (Temasek), Malaysia (Khazanah), Trung Quốc (SASAC, SDIC, CIC) và Pháp.
  • Phạm vi nội dung: Đánh giá hiệu quả đầu tư theo hai chiều kích: hiệu quả tài chính (khả năng sinh lời, giá trị thị trường) và hiệu quả phi tài chính (nộp ngân sách/thuế, giải quyết việc làm, tiền lương cho người lao động); quan hệ sở hữu và cơ chế quản trị của SCIC.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu thực nghiệm được thu thập trong giai đoạn 2008 - 2018; các đề xuất giải pháp có tầm nhìn định hướng đến năm 2025, tầm nhìn đến năm 2030 và 2035.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Các hướng nghiên cứu thực nghiệm trên thế giới

  1. Các yếu tố ảnh hưởng đến mức sở hữu và chiến lược đầu tư của SWF:

    • Mục đích và kỳ hạn đầu tư: Kotter và Lel (2011) nhận định hành vi và mục tiêu của SWF không hoàn toàn tường minh do chịu sự điều chỉnh của chính phủ; Chesterman (2008) chỉ ra SWF thường theo đuổi các mục tiêu chiến lược dài hạn hơn so với các quỹ tương hỗ (mutual fund) hay quỹ mạo hiểm (hedge fund); Blundell-Wignall và cộng sự (2008) so sánh SWF với các quỹ hưu trí công và nhận thấy SWF có mục tiêu rộng hơn và ít bị ràng buộc bởi nghĩa vụ chi trả cụ thể trong ngắn hạn. Gangi và cộng sự (2018) phân loại các quỹ theo nguồn gốc tài sản (quỹ dự phòng, quỹ tiết kiệm, quỹ phi hàng hóa) và kết luận các quỹ phi hàng hóa có xu hướng ưu tiên chọn các doanh nghiệp có hiệu quả hoạt động tốt.
    • Áp lực chính trị và thể chế: Shleifer và Vishny (1994), Alsweilem và cộng sự (2015), Knill và cộng sự (2012a) khẳng định quan hệ và áp lực chính trị chi phối mạnh mẽ đến quyết định phân bổ vốn của SWF, chấp nhận sự đánh đổi giữa lợi ích kinh tế và trách nhiệm xã hội. Ngược lại, Avendano và Santiso (2009) cho rằng quyết định đầu tư của SWF không bị chi phối bởi yếu tố chính trị. Kaminski (2016) nghiên cứu SWF Trung Quốc đầu tư vào ngành năng lượng và cơ sở hạ tầng châu Âu; Grira và cộng sự (2018) phân tích 302 doanh nghiệp mục tiêu và 527 khoản đầu tư, nhận thấy xung đột và xu hướng dân chủ tác động rõ nét đến đầu tư của SWF; Candelon và cộng sự (2011), Chhaochharia và Laeven (2009) chỉ ra SWF có xu hướng phân bổ vốn vào các quốc gia có thể chế pháp lý bảo vệ nhà đầu tư vững chắc.
    • Đặc điểm doanh nghiệp mục tiêu: Dyck và Morse (2011), Chhaochharia và Laeven (2008) cho thấy SWF tập trung vào các ngành viễn thông, vận tải, năng lượng, tài chính và nhóm doanh nghiệp có quy mô vốn hóa lớn. Bortolotti và cộng sự (2009), Dewenter và cộng sự (2010) cho rằng SWF có xu hướng nắm giữ cổ phần chi phối để can thiệp quản trị, trong khi Fernandes (2009), Rose (2008) lại chứng minh SWF chỉ nắm giữ tỷ lệ nhỏ (bình quân khoảng 0,74%) và mang tính chất đầu tư thụ động.
  2. Tác động từ đầu tư và hiệu quả hoạt động của SWF:

    • Tác động ngắn hạn và dài hạn: Raymond (2008) chia tác động của SWF thành ba nhóm: không tác động, tác động ngắn hạn và tác động dài hạn lên giá trị doanh nghiệp. Kotter và Lel (2011) trên mẫu 417 khoản đầu tư (1980 - 2009) cùng Dewenter và cộng sự (2010) phát hiện phản ứng giá cổ phiếu tăng từ 1,52% đến 2,25% trong ngắn hạn xung quanh sự kiện công bố đầu tư. Megginson và cộng sự (2013), Megginson và Fotak (2015) ghi nhận tác động tích cực ngắn hạn (1-3%) nhưng mức tăng này thấp hơn so với các nhà đầu tư tư nhân (khoảng 5%). Về dài hạn, Knill và cộng sự (2012b), Chhaochharia và Laeven (2009), Park và cộng sự (2018) chỉ ra tỷ suất sinh lời của doanh nghiệp nhận vốn SWF thường có xu hướng giảm sút hoặc biến động kém tích cực hơn mặt bằng chung của thị trường trong khung thời gian 3 - 5 năm.
    • Lợi ích phi tài chính và quản trị: Anderloni và Vandone (2012) nhận thấy các ngân hàng nhận vốn SWF có tỷ lệ an toàn vốn tốt hơn sau khủng hoảng tài chính 2008; Bertoni và Lugo (2014) chỉ ra doanh nghiệp được giảm chi phí hoán đổi rủi ro tín dụng (CDS).
  3. Vấn đề minh bạch và cơ chế quản trị của SWF:

    • Aggarwal và cộng sự (2018) chỉ ra tính minh bạch của các SWF còn hạn chế và phụ thuộc vào đặc điểm văn hóa quốc gia; Johnson (2015) nhấn mạnh việc áp dụng Các nguyên tắc Santiago nhằm thúc đẩy trách nhiệm giải trình của SWF. Chen, Harford và Li (2007), Bortolotti và cộng sự (2009), Dinc và Erel (2013), Megginson và cộng sự (2013) ghi nhận các rào cản trong việc thực hiện vai trò giám sát của SWF tại nước ngoài do quy mô nhân sự nhỏ và áp lực chính trị.

Các nghiên cứu thực nghiệm trong nước

  • Vị trí và mô hình của SCIC: Nguyễn Đức Thọ và cộng sự (2012) đánh giá SCIC thuộc mô hình quỹ phát triển, có nét tương đồng với SASAC (Trung Quốc) nhưng hướng tới mô hình Temasek (Singapore). Kim, Nam, & Cuong (2010) đề xuất mở rộng vai trò của SCIC và có thể phân nhánh thành SCIC I, SCIC II, SCIC III để quản lý theo vùng miền. Trần Du Lịch (2013), Phạm Phú Quốc (2015) phân tích mô hình quản lý vốn nhà nước tại SCIC và HFIC (Thành phố Hồ Chí Minh).
  • Thực trạng quản trị và hiệu quả: Phạm Thị Hương (2016) chỉ ra danh mục của SCIC phân tán ở nhiều doanh nghiệp quy mô nhỏ, gặp khó khăn tài chính, đồng thời vai trò của người đại diện vốn còn lỏng lẻo. Lê Việt Hà (2015), Nguyễn Ngọc Sơn (2012) nhấn mạnh việc SCIC chịu nhiều ràng buộc hành chính, chưa thật sự độc lập như một định chế đầu tư chuyên nghiệp. Bùi Đức Long (2016), Võ Thanh Hà (2016), Ngô Văn Vũ (2016) khuyến nghị SCIC cần tập trung vốn vào các ngành then chốt, ứng dụng công nghệ. Đinh Ngọc Bảo (2016) sử dụng phương pháp nghiên cứu sự kiện trên thị trường chứng khoán; Kubo & Phan (2019) sử dụng dữ liệu bảng giai đoạn 2006 - 2010 cho thấy sở hữu nhà nước dưới dạng SWF có tác động tích cực phi tuyến đến hiệu quả tài chính của doanh nghiệp niêm yết tại Việt Nam. Báo cáo JICA / Dự án Umbrella (2014, 2017) đề xuất các giải pháp giúp SCIC chuyển từ mô hình "Người quản lý" sang "Nhà đầu tư".

Khoảng trống nghiên cứu được luận án giải quyết

  1. Khoảng trống về phương pháp định lượng chuyên sâu cho SCIC: Các nghiên cứu tại Việt Nam trước đây chủ yếu dừng ở mức phân tích định tính hoặc thống kê mô tả; một số nghiên cứu định lượng sử dụng mẫu sự kiện rất nhỏ (Đinh Ngọc Bảo, 2016) hoặc bộ dữ liệu đã cũ (Kubo & Phan, 2019) và chưa tách bạch rõ đặc thù sở hữu của SCIC với sở hữu nhà nước nói chung.
  2. Khoảng trống về so sánh đối chiếu quốc tế: Chưa có nghiên cứu nào thực hiện so sánh trực tiếp, cùng hệ phương pháp giữa SCIC và các SWF phi hàng hóa tại Singapore, Malaysia, Trung Quốc và Pháp.
  3. Khoảng trống về hệ tiêu chí đánh giá hiệu quả toàn diện: Chưa có công trình nào kết hợp đánh giá đồng thời cả chỉ tiêu hiệu quả tài chính và các chỉ tiêu hiệu quả xã hội (nộp thuế, việc làm, tiền lương) của các doanh nghiệp mục tiêu thuộc sở hữu của SWF/SCIC.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Cơ sở lý thuyết và khung phân tích

Luận án vận dụng một hệ thống các lý thuyết kinh tế học và quản trị học hiện đại kết hợp với quan điểm kinh tế chính trị học Mác - Lênin:

Tên lý thuyết Nội dung cốt lõi áp dụng trong luận án
Lý thuyết tích tụ và tập trung vốn của C. Mác Giải thích quy luật vận động, tích tụ tư bản và sự cần thiết phải tập trung nguồn lực tài chính nhà nước để đầu tư vào các ngành then chốt của nền kinh tế.
Lý luận về vai trò kinh tế của Nhà nước Cơ sở khẳng định vai trò chủ đạo của kinh tế nhà nước trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa tại Việt Nam; giải quyết yêu cầu tách bạch chức năng quản lý nhà nước và chức năng kinh doanh vốn.
Lý thuyết quyền sở hữu và Người đại diện (Agency Theory) Phân tích quan hệ ủy quyền giữa nhà nước, ban lãnh đạo SCIC và người đại diện phần vốn nhà nước tại các doanh nghiệp mục tiêu; xung đột lợi ích và chi phí đại diện.
Lý thuyết các bên liên quan (Stakeholder Theory) Giải thích vì sao SWF/SCIC không chỉ tối đa hóa lợi nhuận cho chủ sở hữu mà phải hài hòa lợi ích xã hội (người lao động, ngân sách, cộng đồng).
Lý thuyết phục vụ (Stewardship Theory) Xem xét động cơ cống hiến, trách nhiệm xã hội và tính tự chủ của các nhà quản lý doanh nghiệp nhà nước.
Lý thuyết quản lý tài chính & Tối đa hóa tự chủ Đánh giá cơ cấu vốn, khả năng phân bổ dòng tiền, quản trị rủi ro và mức độ độc lập trong các quyết định giải ngân đầu tư của quỹ.

Hệ thống các tiêu chí đánh giá hiệu quả:

  • Hiệu quả tài chính: Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản ($ROA$), Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu ($ROE$), Chỉ số thị giá trên giá trị sổ sách ($PTB$ - Price-to-Book).
  • Hiệu quả phi tài chính (xã hội): Thuế hiệu quả ($EFFTAX$ - đo lường đóng góp thuế cho ngân sách), Biến động số lượng lao động ($D_EMP$ - khả năng tạo việc làm), Mức tiền lương bình quân logarit ($LNWAGE$ - đảm bảo thu nhập cho người lao động).

Phương pháp nghiên cứu

Luận án kết hợp phương pháp nghiên cứu định tính và định lượng theo một quy trình chặt chẽ:

[Khung lý thuyết & Tổng quan nghiên cứu]
[Kết quả thực nghiệm & Giải pháp nâng cao hiệu quả SCIC]
  1. Phương pháp nghiên cứu định tính:

    • Sử dụng phương pháp luận duy vật biện chứng và phương pháp trừu tượng hóa khoa học để nhìn nhận bản chất kinh tế chính trị của sở hữu nhà nước.
    • Thống kê mô tả, phân tích tổng hợp các văn bản pháp quy, dữ liệu báo cáo tài chính và báo cáo thường niên của SCIC qua các năm.
    • Phương pháp phỏng vấn sâu chuyên gia (Phụ lục 1 và Phụ lục 2) với các câu hỏi mở đối với lãnh đạo SCIC, cán bộ quản lý doanh nghiệp có vốn SCIC, cùng các chuyên gia trong lĩnh vực tài chính và quản lý vốn nhà nước.
  2. Phương pháp nghiên cứu định lượng:

    • Hồi quy GMM hệ thống (System GMM): Dùng để phân tích các nhân tố ảnh hưởng đến mức sở hữu của SWF/SCIC tại các doanh nghiệp mục tiêu, khắc phục hiện tượng nội sinh (endogeneity) và tự tương quan trong dữ liệu bảng.
      • Các biến giải thích: Quy mô doanh nghiệp ($SIZE$), Khả năng sinh lời ($ROA$), Đòn bẩy tài chính ($LEV$), Cơ hội tăng trưởng ($GROW$), Tỷ lệ tiền mặt ($CASH$), Quy mô lao động ($EMP$).
    • Hồi quy phân vị (Quantile Regression): Dùng để đánh giá tác động của mức sở hữu SWF/SCIC đến hiệu quả tài chính ($ROA, ROE, PTB$) và hiệu quả phi tài chính ($EFFTAX, D_EMP, LNWAGE$) của doanh nghiệp mục tiêu ở các phân vị khác nhau (phân vị thấp, trung bình và cao).
    • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu bảng thu thập từ cơ sở dữ liệu Thomson Reuters trong giai đoạn 2008 - 2018 của các doanh nghiệp niêm yết có SWF đầu tư tại 5 quốc gia: Việt Nam, Singapore, Malaysia, Trung Quốc và Pháp.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan nghiên cứu về công ty đầu tư vốn nhà nước

Chương 1 hệ thống hóa các nghiên cứu trong và ngoài nước liên quan đến SWF và SCIC theo 3 nhóm chủ đề: nhân tố ảnh hưởng đến mức sở hữu, tác động của SWF đến hiệu quả doanh nghiệp mục tiêu, và vấn đề minh bạch - quản trị. Tác giả tổng hợp các trường phái tranh luận đối nghịch: một mặt, SWF giúp giảm chi phí vốn và mở rộng thị trường; mặt khác, mục tiêu chính trị và năng lực quản trị hạn chế có thể làm tổn hại giá trị cổ đông thiểu số. Chương này xác định rõ 3 khoảng trống nghiên cứu chính và định hình hướng tiếp cận mới: đánh giá đồng thời cả hiệu quả tài chính và phi tài chính của SCIC trong sự đối sánh với các SWF phi hàng hóa quốc tế.

Chương 2: Cơ sở lý thuyết về hiệu quả hoạt động công ty đầu tư vốn nhà nước

Chương 2 làm rõ các khái niệm cơ bản về SWF, công ty đầu tư vốn nhà nước tại Việt Nam và doanh nghiệp mục tiêu. Tác giả phân tích sâu sắc các lý thuyết nền tảng (Tích tụ và tập trung vốn của C. Mác; Vai trò kinh tế nhà nước; Lý thuyết đại diện; Lý thuyết các bên liên quan; Lý thuyết phục vụ). Trên cơ sở đó, chương 2 xây dựng khung phân tích toàn diện, chỉ ra mối liên hệ giữa các nhân tố đặc trưng của doanh nghiệp với quyết định phân bổ sở hữu của SCIC, cũng như tác động lan tỏa của SCIC đến hiệu quả tài chính ($ROA, ROE, PTB$) và hiệu quả xã hội ($EFFTAX, D_EMP, LNWAGE$) của các doanh nghiệp mục tiêu.

Chương 3: Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu

Chương 3 trình bày toàn bộ quy trình nghiên cứu, mô hình kinh tế lượng và hệ thống các giả thuyết nghiên cứu.

  • Mô hình 1: Sử dụng phương pháp System GMM để ước lượng các yếu tố tác động đến tỷ lệ sở hữu của SWF/SCIC tại doanh nghiệp mục tiêu.
  • Mô hình 2: Sử dụng phương pháp hồi quy phân vị để kiểm định tác động của mức sở hữu lên hiệu quả doanh nghiệp theo hai giả thuyết chính:
    • Giả thuyết 1: Tác động của SWF đến hiệu quả doanh nghiệp mục tiêu thể hiện tốt hơn ở những doanh nghiệp có hiệu quả tài chính cao.
    • Giả thuyết 2: Tác động tiêu cực của SWF đến hiệu quả phi tài chính thể hiện rõ hơn ở những doanh nghiệp có hiệu quả phi tài chính quá cao.
  • Nguồn dữ liệu bảng 11 năm (2008 - 2018) từ Thomson Reuters được xử lý và kiểm định thống kê nghiêm ngặt.

Chương 4: Phân tích thực trạng hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước ở Việt Nam

Chương 4 cung cấp bức tranh thực nghiệm chi tiết về SCIC từ quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, kết quả kinh doanh đến các phân tích kinh tế lượng:

  • Kết quả hoạt động của SCIC:
    • Lũy kế giai đoạn 2006 - 2019, SCIC tiếp nhận quyền đại diện vốn tại 1.075 doanh nghiệp với tổng giá trị vốn nhà nước hơn 30.275 tỷ đồng (chiếm khoảng 2% tổng vốn nhà nước tại các doanh nghiệp), trong đó có 24 tổng công ty/tập đoàn và 34 công ty TNHH một và hai thành viên.
    • Tổng thu cổ tức cho nhà nước giai đoạn 2006 - 2019 đạt 38.813 tỷ đồng. Thoái vốn thành công tại 995 doanh nghiệp và bán quyền mua tại 19 doanh nghiệp, giá vốn hơn 11.000 tỷ đồng, thu về hơn 47.000 tỷ đồng.
    • Năm 2020: Doanh thu đạt 7.945 tỷ đồng (115% kế hoạch); Lợi nhuận trước thuế đạt 6.588 tỷ đồng (136% kế hoạch); Lợi nhuận sau thuế đạt 6.197 tỷ đồng; Nộp ngân sách nhà nước đạt 9.337 tỷ đồng (gấp 2,7 lần kế hoạch). Danh mục quản lý còn 147 doanh nghiệp với vốn nhà nước hơn 39.000 tỷ đồng.
  • Kết quả ước lượng định lượng:
    • Về nhân tố sở hữu: Khác với các SWF quốc tế như Temasek (Singapore) hay Khazanah (Malaysia) vốn chủ động lựa chọn đầu tư vào các doanh nghiệp quy mô lớn, có lợi nhuận cao và cơ hội tăng trưởng tốt, mức sở hữu của SCIC tại các doanh nghiệp mục tiêu chủ yếu do yếu tố lịch sử tiếp nhận bàn giao vốn chi phối.
    • Về hiệu quả tài chính ($ROA, ROE, PTB$): Hồi quy phân vị cho thấy sự tham gia sở hữu của SCIC có tác động tích cực đáng kể ở các phân vị hiệu quả tài chính cao, chứng minh vai trò hỗ trợ vốn và bình ổn cho các doanh nghiệp đầu ngành (như Vinamilk).
    • Về hiệu quả phi tài chính ($EFFTAX, D_EMP, LNWAGE$): SCIC có đóng góp tích cực vào việc đảm bảo nộp ngân sách nhà nước ($EFFTAX$) và duy trì thu nhập người lao động ($LNWAGE$), tuy nhiên tốc độ gia tăng lao động mới ($D_EMP$) có phần bị kiềm chế do yêu cầu tái cơ cấu và tinh giản bộ máy.
  • Đánh giá thành công và hạn chế: Luận án chỉ ra thành công của SCIC trong việc bảo toàn và phát triển vốn, nộp ngân sách lớn; đồng thời chỉ ra hạn chế: tính tự chủ đầu tư còn thấp, vốn chủ yếu là tài sản tiếp nhận chứ không phải dòng tiền tự do để giải ngân dự án mới, sự thiếu vắng cơ chế pháp lý đặc thù cho mô hình công ty đầu tư vốn.

Chương 5: Quan điểm và giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước ở Việt Nam

Chương 5 xây dựng 3 nhóm giải pháp trọng tâm dựa trên đường lối của Đảng, bài học kinh nghiệm quốc tế và kết quả nghiên cứu thực nghiệm:

  1. Nhóm giải pháp về sở hữu và chức năng đại diện vốn: Phân loại rõ danh mục doanh nghiệp cần nắm giữ dài hạn (ngành chiến lược) và danh mục cần đẩy mạnh thoái vốn theo giá thị trường; kiện toàn cơ chế tuyển chọn, đánh giá và đãi ngộ đối với Người đại diện vốn nhà nước.
  2. Nhóm giải pháp cấp doanh nghiệp SCIC: Nâng cao hiệu quả quản trị tài chính; cân đối hài hòa giữa chỉ tiêu lợi nhuận và trách nhiệm xã hội; chủ động tìm kiếm cơ hội đầu tư dự án mới trong bối cảnh Cách mạng công nghiệp lần thứ tư; phát triển quan hệ hợp tác quốc tế với các SWF trong khu vực.
  3. Nhóm giải pháp cấp Nhà nước: Tăng cường tính tự chủ và tự chịu trách nhiệm cho SCIC trong hoạt động giải ngân đầu tư; hoàn thiện khung pháp lý đồng bộ phù hợp với bản chất công ty đầu tư tài chính; làm rõ mối quan hệ quản lý và thẩm quyền giữa SCIC và Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC).

Kết quả và những đóng góp mới

Đóng góp về mặt lý luận và khoa học

  • Hệ thống hóa và phát triển khung phân tích đánh giá hiệu quả của công ty đầu tư vốn nhà nước (SWF) dưới lăng kính kinh tế chính trị trong nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.
  • Mở rộng lý thuyết đánh giá hiệu quả đầu tư vốn nhà nước bằng việc tích hợp đồng thời hai hệ thống chỉ tiêu: hiệu quả tài chính và hiệu quả phi tài chính (trách nhiệm xã hội, nộp ngân sách, tiền lương, việc làm), khắc phục góc nhìn phiến diện chỉ dựa vào lợi nhuận tài chính của các nghiên cứu trước đây.

Đóng góp về mặt phương pháp tiếp cận

  • Luận án xây dựng mô hình kiểm định thực nghiệm kết hợp giữa hồi quy đa biến System GMM (giải quyết triệt để vấn đề nội sinh trong việc xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sở hữu) và hồi quy phân vị (Quantile Regression) trên bộ dữ liệu bảng kéo dài 11 năm (2008 - 2018) từ Thomson Reuters.
  • Thực hiện so sánh thực nghiệm xuyên quốc gia giữa SCIC của Việt Nam với các SWF tiêu biểu tại châu Á (Temasek - Singapore, Khazanah - Malaysia, SASAC/SDIC - Trung Quốc) và châu Âu (Pháp).

Đóng góp về mặt thực tiễn và chính sách

  • Cung cấp bằng chứng thực nghiệm rõ ràng về thực trạng sở hữu và hoạt động đầu tư của SCIC: khẳng định sự tham gia của SCIC có tác động nâng cao hiệu quả đối với các doanh nghiệp niêm yết quy mô lớn, đóng góp nguồn thu ngân sách quan trọng và bảo đảm thu nhập cho người lao động.
  • Đề xuất hệ thống giải pháp toàn diện 3 cấp độ (sở hữu, nội tại SCIC, thể chế quản lý nhà nước), tạo cơ sở khoa học giúp các cơ quan quản lý hoàn thiện thể chế và nâng cao năng lực hoạt động của SCIC đến năm 2030, tầm nhìn 2035.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Hạn chế của đề tài

  • Bộ dữ liệu định lượng thu thập từ Thomson Reuters chỉ giới hạn ở các doanh nghiệp đã niêm yết trên thị trường chứng khoán trong giai đoạn 2008 - 2018, chưa bao quát được toàn bộ các doanh nghiệp quy mô nhỏ và chưa niêm yết mà SCIC đã tiếp nhận bàn giao.
  • Tính công khai và minh bạch trong các báo cáo tài chính chi tiết của SCIC còn hạn chế, khiến việc tiếp cận dữ liệu về các danh mục đầu tư chưa niêm yết gặp rào cản nhất định.

Hướng nghiên cứu tiếp theo

  • Mở rộng khung thời gian nghiên cứu cập nhật cho giai đoạn sau năm 2018 nhằm đánh giá các biến động mới của thị trường và tác động của đại dịch COVID-19.
  • Nghiên cứu sâu hơn về tác động của mô hình Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC) đối với vị thế, quyền tự chủ và cơ chế phối hợp trong hoạt động đầu tư của SCIC.

Giá trị tham khảo

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên: Luận án là tài liệu tham khảo có giá trị cao về mặt phương pháp luận kinh tế chính trị ứng dụng, kỹ thuật xử lý dữ liệu bảng với mô hình System GMM và Hồi quy phân vị, cũng như cách thức xây dựng hệ chỉ tiêu đo lường hiệu quả phi tài chính.
  • Đối với các cơ quan quản lý nhà nước (Chính phủ, Bộ Tài chính, CMSC): Cung cấp cơ sở thực nghiệm vững chắc để hoạch định chính sách, hoàn thiện khung pháp lý về quản lý và kinh doanh vốn nhà nước, định vị lại vai trò của SCIC trong tiến trình cổ phần hóa và tái cơ cấu doanh nghiệp nhà nước.
  • Đối với Ban lãnh đạo SCIC và các doanh nghiệp có vốn nhà nước: Cung cấp các khuyến nghị thực tiễn về tối ưu hóa danh mục đầu tư, quản trị người đại diện phần vốn và chuẩn hóa chiến lược đầu tư theo chuẩn mực của các quỹ đầu tư quốc gia trong khu vực.

Câu hỏi thường gặp

1. Quỹ đầu tư quốc gia (SWF) và SCIC khác biệt như thế nào so với các quỹ đầu tư tư nhân về mục tiêu và thời hạn đầu tư?

Các quỹ đầu tư tư nhân (như quỹ tương hỗ, quỹ đầu tư mạo hiểm) chủ yếu tập trung vào mục tiêu tối đa hóa lợi nhuận tài chính trong ngắn và trung hạn. Ngược lại, SWF và SCIC là các định chế thuộc sở hữu nhà nước, theo đuổi các mục tiêu chiến lược dài hạn, phục vụ lợi ích phát triển kinh tế - xã hội của quốc gia, chấp nhận đầu tư vào các ngành then chốt mà khu vực tư nhân chưa tham gia hoặc đòi hỏi vốn lớn.

2. Những chỉ tiêu phi tài chính nào được luận án sử dụng để đánh giá hiệu quả hoạt động của SCIC và SWF?

Luận án sử dụng 3 chỉ tiêu phi tài chính đại diện cho hiệu quả xã hội:

  • $EFFTAX$ (Thuế hiệu quả): Đo lường mức độ đóng góp nghĩa vụ thuế vào ngân sách nhà nước.
  • $D_EMP$ (Biến động lao động): Đo lường khả năng tạo mới và duy trì công ăn việc làm.
  • $LNWAGE$ (Logarit tiền lương): Đo lường mức độ đảm bảo thu nhập và đời sống cho người lao động tại doanh nghiệp mục tiêu.

3. Kết quả kinh doanh và tái cơ cấu vốn nhà nước nổi bật của SCIC giai đoạn 2006 - 2020 được ghi nhận như thế nào?

  • Tiếp nhận quyền đại diện vốn tại 1.075 doanh nghiệp với giá trị vốn nhà nước hơn 30.275 tỷ đồng.
  • Thu cổ tức cho nhà nước giai đoạn 2006 - 2019 đạt 38.813 tỷ đồng.
  • Thoái vốn tại 995 doanh nghiệp và bán quyền mua tại 19 doanh nghiệp, giá vốn hơn 11.000 tỷ đồng, thu về hơn 47.000 tỷ đồng.
  • Năm 2020: Doanh thu đạt 7.945 tỷ đồng, Lợi nhuận sau thuế đạt 6.197 tỷ đồng, nộp ngân sách nhà nước 9.337 tỷ đồng, quản lý danh mục 147 doanh nghiệp với vốn nhà nước hơn 39.000 tỷ đồng.

4. Luận án sử dụng những mô hình kinh tế lượng nào để giải quyết các mục tiêu nghiên cứu định lượng?

Luận án sử dụng hai mô hình kinh tế lượng chính trên dữ liệu bảng (2008 - 2018) từ Thomson Reuters:

  • Hồi quy GMM hệ thống (System GMM) để xác định các nhân tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sở hữu của SWF/SCIC tại các doanh nghiệp mục tiêu, khắc phục hiện tượng nội sinh.
  • Hồi quy phân vị (Quantile Regression) để kiểm định tác động của mức sở hữu SWF/SCIC lên các thước đo hiệu quả tài chính ($ROA, ROE, PTB$) và phi tài chính ($EFFTAX, D_EMP, LNWAGE$) ở các phân vị khác nhau.

5. Nhóm giải pháp cấp Nhà nước nhằm nâng cao hiệu quả cho SCIC gồm những nội dung trọng tâm nào?

Tăng cường quyền tự chủ và tự chịu trách nhiệm cho SCIC trong các quyết định đầu tư kinh doanh vốn theo cơ chế thị trường; hoàn thiện thể chế pháp lý riêng biệt cho mô hình SCIC; xác lập rõ vai trò nòng cốt của SCIC trong tiến trình cổ phần hóa doanh nghiệp nhà nước; đồng thời làm rõ mối quan hệ phân cấp, thẩm quyền giữa SCIC và Ủy ban Quản lý vốn nhà nước tại doanh nghiệp (CMSC).


Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Nguyễn Thanh Đoàn là công trình nghiên cứu toàn diện và có hệ thống về hiệu quả hoạt động của Tổng công ty Đầu tư và Kinh doanh vốn nhà nước (SCIC) dưới giác độ kinh tế chính trị. Bằng việc kết hợp phương pháp định tính và định lượng hiện đại (System GMM, Hồi quy phân vị) trên bộ dữ liệu bảng so sánh quốc tế giai đoạn 2008 - 2018, luận án đã làm rõ các nhân tố ảnh hưởng đến sở hữu và tác động hai chiều của SCIC lên cả hiệu quả tài chính lẫn hiệu quả xã hội. Hệ thống các quan điểm và giải pháp 3 cấp độ được đề xuất trong luận án có giá trị khoa học và thực tiễn cao, đóng góp thiết thực cho quá trình hoàn thiện thể chế quản trị vốn nhà nước tại Việt Nam trong giai đoạn phát triển mới.