Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế thị trường với sự cạnh tranh gay gắt, mọi doanh nghiệp đều hướng tới mục tiêu bao trùm và lâu dài là tối đa hóa lợi nhuận song song với việc không ngừng nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh. Để tồn tại, phát triển và tránh nguy cơ tụt hậu, doanh nghiệp buộc phải khai thác triệt để các nguồn lực, hạ thấp chi phí sản xuất, đẩy nhanh tốc độ luân chuyển vốn và nâng cao năng lực cạnh tranh trong khuôn khổ pháp luật. Đối với Công ty Cổ phần Tập đoàn Kido, việc tìm kiếm các giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả sử dụng vốn, tài sản và kiểm soát chi phí là bài toán thực tiễn cấp thiết trong giai đoạn biến động kinh tế.
Mục tiêu nghiên cứu tổng quát của khóa luận là đề xuất các giải pháp phù hợp nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Kido. Để hiện thực hóa mục tiêu này, tác giả xác định 3 nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận và thực tiễn về hiệu quả sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp.
- Phân tích, đánh giá thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Kido giai đoạn 2021–2023.
- Đề xuất một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động sản xuất kinh doanh tại đơn vị trong thời gian tới.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu được xác định rõ:
- Đối tượng nghiên cứu: Hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Kido.
- Phạm vi nội dung: Hiệu quả kinh tế của doanh nghiệp thông qua hệ thống chỉ tiêu tài chính và hoạt động.
- Phạm vi không gian: Công ty Cổ phần Tập đoàn Kido.
- Phạm vi thời gian: Số liệu, thông tin và báo cáo tài chính thu thập trong giai đoạn 3 năm, từ năm 2021 đến năm 2023.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận tiếp cận phạm trù hiệu quả kinh doanh dựa trên các lý thuyết kinh tế học kinh điển và hiện đại:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Tác giả trích dẫn quan điểm của Karl Marx về phân công lao động xã hội và lưu thông hàng hóa; luận điểm của Paul A. Samuelson về việc sử dụng tối ưu nguồn lực khan hiếm để thỏa mãn nhu cầu xã hội; góc nhìn của Adam Smith về kết quả gắn với tiêu thụ hàng hóa; khái niệm hiệu quả kinh doanh của Phạm Công Đoàn và Nguyễn Cảnh Lịch (2012); cùng định nghĩa hoạt động kinh doanh theo Luật Doanh nghiệp 2022. Dưới góc độ tài chính, hiệu quả kinh doanh gắn liền với việc tạo ra giá trị gia tăng kinh tế (EVA dương) và gia tăng giá trị doanh nghiệp bền vững.
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá định lượng:
- Khả năng thanh toán: Hệ số thanh toán ngắn hạn (Tài sản ngắn hạn / Nợ ngắn hạn), hệ số thanh toán nhanh ((Tiền + Các khoản phải thu) / Nợ ngắn hạn), hệ số thanh toán tức thời (Tiền và tương đương tiền / Nợ phải trả).
- Khả năng sinh lời và mô hình Dupont: Tỷ suất sinh lời trên doanh thu (ROS = LNST / Doanh thu thuần), tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA = LNST / Tổng tài sản), tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE = LNST / VCSH). Mô hình phân tích tài chính Dupont phân rã ROA thành tích số giữa ROS và Vòng quay tổng tài sản; phân rã ROE thành tích số của ROS, Vòng quay tổng tài sản và Hệ số đòn bẩy tài chính (Tổng tài sản / VCSH).
- Hiệu quả hoạt động và quản trị tài sản: Số vòng quay và số ngày một vòng quay của hàng tồn kho, khoản phải thu khách hàng, khoản phải trả người bán; tỷ suất sinh lời và hiệu suất sử dụng của tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn và tổng tài sản.
- Hiệu quả sử dụng vốn và chi phí: Hệ số khả năng thanh toán lãi vay (EBIT / Lãi vay); tỷ suất sinh lời của giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng và chi phí quản lý doanh nghiệp.
- Hệ thống nhân tố ảnh hưởng: Phân định thành nhóm nhân tố chủ quan (trình độ tổ chức quản lý, cơ sở vật chất kỹ thuật, nguồn nhân lực, nguồn vốn, chất lượng và giá thành sản phẩm) và nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, môi trường pháp lý, môi trường văn hóa - xã hội - dân số, tiến bộ khoa học kỹ thuật, thị trường đầu vào - đầu ra và mức độ cạnh tranh ngành).
- Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp so sánh: Sử dụng so sánh tuyệt đối và so sánh tương đối kết hợp bảng biểu để đối chiếu các chỉ số tài chính qua các năm (2022 so với 2021, 2023 so với 2022).
- Phương pháp chỉ số: Phân tích sự biến động và mối liên hệ phụ thuộc lẫn nhau giữa các đại lượng kinh tế.
- Phương pháp thống kê mô tả: Thống kê, phân nhóm dữ liệu về tài sản, nguồn vốn, doanh thu, chi phí, lợi nhuận để nhận diện xu hướng cơ cấu.
- Nguồn dữ liệu: Bảng cân đối kế toán, Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2021–2023 do Phòng Tài chính – Kế toán Công ty Cổ phần Tập đoàn Kido cung cấp, cùng các tài liệu điều lệ, hồ sơ pháp lý công bố của doanh nghiệp.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1. Những lý luận chung về hiệu quả sản xuất kinh doanh trong doanh nghiệp
Chương này tập trung hệ thống hóa nền tảng lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh trong cơ chế thị trường. Tác giả phân biệt rõ hai khái niệm "kết quả kinh doanh" (phản ánh mặt lượng, quy mô đầu ra đạt được) và "hiệu quả kinh doanh" (phản ánh mặt chất, mối tương quan giữa kết quả thu được với chi phí và nguồn lực bỏ ra). Hiệu quả được phân loại theo nhiều giác độ: hiệu quả kinh tế, xã hội, kinh tế - xã hội; hiệu quả tổng hợp và hiệu quả từng lĩnh vực; hiệu quả ngắn hạn (chu kỳ 1 năm) và hiệu quả dài hạn gắn với chiến lược doanh nghiệp.
Tác giả xây dựng hoàn chỉnh hệ thống các công thức tính toán chỉ tiêu định lượng phục vụ phân tích tài chính doanh nghiệp, bao gồm: nhóm chỉ tiêu khả năng thanh toán (ngắn hạn, nhanh, tức thời); nhóm chỉ tiêu sinh lời (ROS, ROA, ROE) gắn với kỹ thuật phân tích biến động Dupont; nhóm chỉ tiêu quản trị hiệu quả hoạt động (vòng quay tồn kho, phải thu, phải trả và thời gian quay vòng tương ứng); nhóm chỉ tiêu hiệu suất khai thác tài sản ngắn hạn, tài sản dài hạn, tổng tài sản; cùng các chỉ tiêu phản ánh khả năng chi trả lãi vay (EBIT/lãi vay) và tỷ suất sinh lời của từng loại chi phí (giá vốn hàng bán, chi phí bán hàng, chi phí quản lý). Đồng thời, chương 1 phân tích chi tiết cơ chế tác động của 5 nhân tố chủ quan nội bộ và 6 nhóm nhân tố khách quan từ môi trường vĩ mô và môi trường ngành đến kết quả sản xuất kinh doanh.
Chương 2. Thực trạng hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Kido
Chương 2 trình bày tổng quan về quá trình hình thành, phát triển và cơ cấu tổ chức của Tập đoàn Kido (tiền thân là Công ty TNHH Xây dựng và Chế biến thực phẩm Kido thành lập ngày 01/01/1993 với số vốn ban đầu 1,4 tỷ đồng và 70 công nhân tại Quận 6, TP.HCM; đến nay có trụ sở tại 138–142 Hai Bà Trưng, Phường Đa Kao, Quận 1, TP.HCM; mã chứng khoán KDC). Bộ máy quản trị được tổ chức theo mô hình chức năng, gồm Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (9 thành viên), Ban kiểm soát (3 thành viên), Ban Tổng Giám đốc, Văn phòng, Khối doanh thu, Khối chi phí và Khối hỗ trợ (Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật, Phòng Nhân sự - Đào tạo). Doanh nghiệp sở hữu danh mục 9 nhóm ngành hàng chủ lực: bánh cookies (chiếm 27% thị phần năm 2011), bánh crackers (thương hiệu AFC chiếm 56% thị phần), bánh quế, bánh snack, bánh mì công nghiệp (bánh tươi và bánh bông lan Solite), bánh trung thu (chiếm 76% thị phần, sản lượng đạt gần 6,8 triệu cái/tháng), kẹo cứng/mềm (Crundy, Milkandy), chocolate, kem (Merino, Celano chiếm 29% thị phần) và sữa chua (WelYo chiếm 8% thị phần).
Trọng tâm của chương là phân tích thực trạng tài chính và hiệu quả kinh doanh giai đoạn 2021–2023:
| Chỉ tiêu tài chính / Cơ cấu |
Diễn biến giai đoạn 2021–2022 |
Diễn biến giai đoạn 2022–2023 |
| Tổng tài sản |
Giảm 0,48% (tương đương giảm 67.070 triệu đồng) |
Giảm 11,52% (tương đương giảm 1.374 tỷ đồng) |
| Tiền & tương đương tiền |
Giảm 69,85% (do chi trả nợ vay dài hạn) |
Tăng 1.691,88% (tăng 880.174 triệu đồng) |
| Các khoản phải thu ngắn hạn |
Tăng 15,53% (áp dụng chính sách tín dụng "3/20 net 45") |
Tăng nhẹ 0,29% (tăng 8.557 triệu đồng) |
| Hàng tồn kho |
Giảm 11,32% (giảm 282.661 triệu đồng) |
Giảm 51,53% (giảm 1.668 tỷ đồng) |
| Tài sản dài hạn |
Giảm 22,74% (giảm mạnh ở phải thu dài hạn và dở dang) |
Tiếp tục xu hướng giảm quy mô |
| Nợ phải trả & Nguồn vốn |
Nợ ngắn hạn và dài hạn giảm, tổng nguồn vốn giảm 0,49% |
Nợ phải trả tiếp tục giảm, tăng tính tự chủ |
| Vốn chủ sở hữu |
Tăng 2,29% |
Tăng 0,89% (nhờ thặng dư vốn cổ phần) |
| Doanh thu thuần |
Tăng 19,78% (mở rộng khách hàng cá nhân, đại lý, khuyến mãi) |
Giảm 30,36% (do suy thoái kinh tế và cạnh tranh) |
| Cơ cấu doanh thu |
Doanh thu bán hàng chiếm tỷ trọng tuyệt đối |
Doanh thu bán hàng chiếm tỷ trọng 86,88% |
Tác giả chỉ rõ việc hàng tồn kho giảm mạnh năm 2023 (giảm 51,53%) phản ánh nỗ lực tối ưu hóa vốn lưu động và đa dạng hóa mẫu mã; việc nợ phải trả giảm liên tục giúp doanh nghiệp nâng cao mức độ an toàn tài chính nhưng doanh thu năm 2023 sụt giảm 30,36% do sức mua thị trường suy giảm dưới tác động của suy thoái kinh tế.
Chương 3. Một số giải pháp chủ yếu nhằm nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh tại Công ty Cổ phần Tập đoàn Kido
Dựa trên mục tiêu cốt lõi và chiến lược phát triển dài hạn của công ty, tác giả đề xuất 7 nhóm giải pháp nhằm khắc phục các điểm nghẽn tài chính và quản trị:
- Quản lý và sử dụng hiệu quả nguồn vốn và tài sản của doanh nghiệp: Cân đối lượng tiền mặt dự trữ hợp lý nhằm vừa đảm bảo khả năng thanh toán tức thời vừa giảm thiểu chi phí cơ hội, tối ưu hóa cơ cấu tài sản ngắn hạn và dài hạn.
- Hạn chế tình trạng nợ xấu, nợ khó đòi trong công tác bán hàng: Rà soát, điều chỉnh chính sách tín dụng thương mại (đặc biệt là điều khoản chiết khấu thanh toán 3/20 net 45), thẩm định chặt chẽ khả năng thanh toán của khách hàng lớn và rút ngắn thời gian thu hồi nợ.
- Tăng cường biện pháp quản lý chi phí sản xuất kinh doanh và hạ giá thành sản phẩm: Kiểm soát chặt chẽ giá vốn hàng bán, định mức nguyên vật liệu đầu vào và tiết giảm chi phí bán hàng, chi phí quản lý doanh nghiệp.
- Nâng cao hiệu quả sử dụng tài sản cố định: Tăng cường khai thác công suất máy móc thiết bị, đẩy nhanh tiến độ xử lý các tài sản dở dang dài hạn và quản lý khấu hao khoa học.
- Chú trọng tới công tác phân tích tài chính: Nâng cao chất lượng dự báo tài chính, theo dõi thường xuyên các chỉ tiêu an toàn thanh toán, hệ số sinh lời và ứng dụng mô hình Dupont trong điều hành.
- Hoàn thiện quy định, quy chế làm việc, thi đua khen thưởng, đào tạo và nâng cao chất lượng nguồn nhân lực: Cải tiến chính sách đãi ngộ, đào tạo chuyên môn và nâng cao năng suất lao động cho đội ngũ cán bộ nhân viên.
- Làm tốt công tác nghiên cứu thị trường mục tiêu, nâng cao chất lượng chăm sóc khách hàng và khách hàng mục tiêu: Đẩy mạnh nghiên cứu thị hiếu tiêu dùng, mở rộng kênh phân phối và duy trì chính sách hậu mãi phù hợp cho từng phân khúc khách hàng.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả nghiên cứu thực nghiệm: Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh tài chính của Tập đoàn Kido qua chu kỳ 3 năm (2021–2023). Tác giả đã chỉ ra sự biến động mạnh của các khoản mục trọng yếu: tổng tài sản thu hẹp 0,48% trong năm 2022 và giảm tiếp 11,52% trong năm 2023; lượng tiền và tương đương tiền phục hồi tăng 1.691,88% vào năm 2023 sau khi sụt giảm 69,85% năm 2022 do thanh toán nợ dài hạn; hàng tồn kho giảm liên tục (11,32% năm 2022 và 51,53% năm 2023); nợ phải trả được cắt giảm giúp tỷ lệ tự chủ tài chính tăng lên với vốn chủ sở hữu tăng trưởng dương (2,29% năm 2022 và 0,89% năm 2023); doanh thu thuần sau khi tăng trưởng 19,78% năm 2022 đã giảm 30,36% trong năm 2023 (trong đó doanh thu bán hàng chiếm 86,88% cơ cấu).
- Hệ thống giải pháp đề xuất: Đưa ra 7 nhóm giải pháp đồng bộ gắn trực tiếp với các tồn tại thực tế tại Kido: từ tái cơ cấu vốn, siết chặt công nợ bán hàng trả chậm, kiểm soát chi phí giá vốn đến nâng cao hiệu suất máy móc thiết bị và đào tạo nhân lực.
- Đóng góp khoa học và ứng dụng: Công trình đóng góp một nghiên cứu tình huống (case study) chi tiết về ứng dụng hệ thống chỉ tiêu phân tích tài chính và mô hình Dupont để đánh giá hiệu quả sản xuất kinh doanh tại một doanh nghiệp thực phẩm - bánh kẹo quy mô lớn tại Việt Nam trong giai đoạn biến động kinh tế sau đại dịch.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Khóa luận tập trung nghiên cứu dữ liệu thứ cấp trong giới hạn thời gian 3 năm tài chính (2021–2023); nguồn dữ liệu dựa chủ yếu trên các báo cáo tài chính tổng hợp do công ty cung cấp, chưa đi sâu phân tích bóc tách chi tiết từng đơn vị thành viên hoặc từng nhãn hàng riêng biệt của tập đoàn.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu số liệu tài chính giai đoạn sau năm 2023 để đánh giá chu kỳ phục hồi kinh doanh của tập đoàn; kết hợp khảo sát định lượng sơ cấp đối với hệ thống đại lý và khách hàng nhằm lượng hóa mức độ hài lòng và hiệu quả của các chính sách bán hàng.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này là tài liệu tham khảo hữu ích cho sinh viên, học viên các chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Kế toán - Kiểm toán và Quản trị kinh doanh khi thực hiện chuyên đề thực tập hoặc khóa luận tốt nghiệp về đề tài phân tích hiệu quả sản xuất kinh doanh, phân tích báo cáo tài chính doanh nghiệp.
Các nội dung có giá trị tham khảo cao trong khóa luận bao gồm:
- Khung lý thuyết và phương pháp thiết lập hệ thống chỉ tiêu tài chính hoàn chỉnh (thanh toán, hoạt động, sinh lời, Dupont, chi phí).
- Kỹ thuật phân tích, lập bảng biểu so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối giữa các năm tài chính trên Bảng cân đối kế toán và Báo cáo kết quả kinh doanh.
- Cách thức đánh giá tác động của chính sách tín dụng thương mại (điều khoản chiết khấu thanh toán) và công tác luân chuyển hàng tồn kho đối với dòng tiền doanh nghiệp.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng những nhóm chỉ tiêu tài chính nào để đánh giá hiệu quả kinh doanh của Kido?
Tác giả thiết lập và tính toán 7 nhóm chỉ tiêu chính: Khả năng thanh toán (ngắn hạn, nhanh, tức thời); Khả năng sinh lời (ROS, ROA, ROE); Mô hình phân tích Dupont; Khả năng hoạt động (vòng quay và số ngày quay vòng của tồn kho, phải thu, phải trả); Hiệu suất sử dụng tài sản (ngắn hạn, dài hạn, tổng tài sản); Khả năng thanh toán lãi vay (EBIT/Lãi vay); và Hiệu quả sử dụng chi phí (sinh lời của giá vốn, chi phí bán hàng, chi phí quản lý).
2. Chính sách tín dụng nào được Kido áp dụng khiến khoản phải thu ngắn hạn gia tăng trong giai đoạn 2021–2022?
Doanh nghiệp đã áp dụng chính sách tín dụng bán hàng "3/20 net 45", tức là áp dụng tỷ lệ chiết khấu 3% khi khách hàng thanh toán trong vòng 20 ngày đầu kể từ ngày giao hàng, đồng thời toàn bộ tiền hàng phải được thanh toán dứt điểm trong vòng 45 ngày. Chính sách này cùng việc bán hàng trả chậm cho khách hàng lớn đã khiến khoản phải thu ngắn hạn năm 2022 tăng 15,53% (tương ứng tăng 396.378 triệu đồng) so với năm 2021.
3. Quy mô tài sản và hàng tồn kho của Kido biến động như thế nào qua các năm 2021, 2022 và 2023?
Tổng tài sản của công ty giảm liên tục: năm 2022 giảm 0,48% (tương đương 67.070 triệu đồng) so với 2021, năm 2023 tiếp tục giảm 11,52% (tương đương 1.374 tỷ đồng) so với 2022. Trong đó, hàng tồn kho giảm từ 11,32% (giảm 282.661 triệu đồng) trong năm 2022 xuống mức giảm 51,53% (giảm 1.668 tỷ đồng) trong năm 2023 do công ty đa dạng hóa mẫu mã và đẩy nhanh tốc độ giải phóng vốn lưu động.
4. Cơ cấu tổ chức của Công ty Cổ phần Tập đoàn Kido được xây dựng theo mô hình nào?
Tập đoàn Kido tổ chức bộ máy theo mô hình chuyên môn hóa theo chức năng, gồm: Đại hội đồng cổ đông, Hội đồng quản trị (9 thành viên), Ban kiểm soát (3 thành viên), Ban Tổng Giám đốc, Văn phòng, Khối doanh thu, Khối chi phí và Khối hỗ trợ (gồm Phòng Kế toán, Phòng Kỹ thuật và Phòng Nhân sự - Đào tạo).
5. Vì sao doanh thu bán hàng của Kido tăng trưởng trong năm 2022 nhưng lại sụt giảm trong năm 2023?
Năm 2022 doanh thu tăng 19,78% nhờ thay đổi cách thức bán hàng (mở rộng sang phân khúc cá nhân, hộ gia đình mua số lượng lớn, đẩy mạnh khuyến mãi và bán hàng trả chậm). Sang năm 2023, doanh thu giảm 30,36% do chịu ảnh hưởng tiêu cực từ suy thoái kinh tế toàn cầu khiến sức mua sụt giảm, kết hợp với áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường thực phẩm và bánh kẹo.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Trần Thị Kim Thoa đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về hiệu quả sản xuất kinh doanh và phương pháp phân tích tài chính doanh nghiệp. Thông qua số liệu thứ cấp giai đoạn 2021–2023, tác giả đã phản ánh trung thực thực trạng tài chính của Công ty Cổ phần Tập đoàn Kido, làm rõ những biến động về cơ cấu tài sản, nguồn vốn, doanh thu và các chính sách quản trị công nợ, tồn kho. Trên cơ sở nhận diện các hạn chế và nguyên nhân thực tế, công trình đã đề xuất 7 nhóm giải pháp có tính ứng dụng nhằm giúp doanh nghiệp tối ưu hóa nguồn lực, kiểm soát chi phí và nâng cao hiệu quả sản xuất kinh doanh trong các giai đoạn tiếp theo.