Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong quá trình phát triển kinh tế và đẩy mạnh công nghiệp hóa, hiện đại hóa tại Việt Nam, hạ tầng giao thông vận tải đóng vai trò thiết yếu nhằm đảm bảo lưu thông hàng hóa và nhu cầu đi lại của người dân. Sự gia tăng nhanh chóng của số lượng phương tiện cơ giới đường bộ đặt ra nhiều thách thức lớn về trật tự an toàn giao thông. Tình trạng ùn tắc và tai nạn giao thông diễn biến phức tạp, gây ra thiệt hại nghiêm trọng về tính mạng, sức khỏe con người và tài sản xã hội. Thống kê từ Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia cho thấy trong giai đoạn 2010–2018, cả nước đã xảy ra 232.755 vụ tai nạn giao thông đường bộ, làm chết 84.597 người, trung bình mỗi ngày có 72 vụ tai nạn khiến 26 người tử vong và 69 người bị thương; ước tính thiệt hại kinh tế hàng năm lên tới hàng nghìn tỷ đồng.

Trong bối cảnh đó, bảo hiểm vật chất xe cơ giới đóng vai trò là cơ chế chuyển giao rủi ro và khắc phục khó khăn tài chính cho chủ phương tiện khi sự cố bất ngờ xảy ra. Tuy nhiên, tỷ lệ tham gia loại hình bảo hiểm tự nguyện này vẫn còn thấp so với tổng lượng xe lưu hành. Nguyên nhân bắt nguồn từ nhận thức bảo hiểm của người dân còn hạn chế, mức phí bảo hiểm tự nguyện tương đối cao so với bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc, cũng như công tác khai thác, giám định và giải quyết bồi thường tại một số đơn vị còn gặp bất cập. Do đó, việc nghiên cứu thực trạng và tìm kiếm giải pháp nâng cao hiệu quả hoạt động nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm MIC Thủ Đô mang ý nghĩa thực tiễn rõ rệt.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận chung về nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới và xây dựng hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh nghiệp vụ.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại Công ty Bảo hiểm MIC Thủ Đô trong giai đoạn 2014–2018 qua các khâu khai thác, giám định, bồi thường, đề phòng hạn chế tổn thất và hiệu quả tài chính.
  3. Đề xuất các nhóm giải pháp nghiệp vụ nhằm hoàn thiện quy trình, nâng cao hiệu quả khai thác, kiểm soát chi phí giám định - bồi thường và ngăn chặn trục lợi bảo hiểm tại đơn vị.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới.
  • Phạm vi không gian: Công ty Bảo hiểm MIC Thủ Đô (đơn vị trực thuộc Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội - MIC) trên địa bàn thành phố Hà Nội.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu thực nghiệm được thu thập và phân tích trong giai đoạn 5 năm từ năm 2014 đến năm 2018 (kèm số liệu thống kê tai nạn giao thông toàn quốc giai đoạn 2010–2018).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Nghiên cứu được xây dựng trên nền tảng lý luận kinh tế bảo hiểm phi nhân thọ và các quy tắc nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới:

  • Khái niệm và đối tượng: Xe cơ giới được xác định là nguồn nguy hiểm cao độ, hoạt động trên đất liền bằng động cơ tự thân và có tối thiểu một chỗ ngồi cho người điều khiển. Về mặt kỹ thuật, xe ô tô được cấu thành từ 7 tổng thành chính: tổng thành thân vỏ, tổng thành động cơ, tổng thành hộp số, tổng thành cầu trước, tổng thành trục sau, tổng thành hệ thống lái và tổng thành săm lốp. Đối tượng bảo hiểm có thể là toàn bộ xe hoặc từng bộ phận (thân vỏ).
  • Phạm vi bảo hiểm và loại trừ: Quy định bồi thường các thiệt hại vật chất do đâm va, lật đổ, cháy nổ, thiên tai bất khả kháng (bão, lũ, sét đánh, động đất, mưa đá) và mất cắp/mất cướp toàn bộ xe; đồng thời quy định rõ các trường hợp loại trừ (hao mòn tự nhiên, hư hỏng động cơ do thủy kích ngập nước, hành vi cố ý, vi phạm nồng độ cồn, không có giấy phép lái xe hợp lệ).
  • Giá trị bảo hiểm (GTBH), Số tiền bảo hiểm (STBH) và Phí bảo hiểm: $$\text{GTBH} = \text{Giá trị ban đầu} - \text{Khấu hao}$$ $$\text{Phí bảo hiểm } P = f + d = S_o \times R$$ Trong đó $f$ là phí bồi thường, $d$ là phụ phí, $S_o$ là số tiền bảo hiểm và $R$ là tỷ lệ phí theo quy định.
  • Quy trình giám định và bồi thường 3 giai đoạn: Tiếp nhận khai báo thông tin; Giám định hiện trường (trực tiếp hoặc gián tiếp) xác định nguyên nhân và mức độ thiệt hại; Xét duyệt bồi thường (thực hiện nguyên tắc bồi thường ngang/dưới giá trị, bồi thường tổn thất bộ phận hoặc tổn thất toàn bộ khi thiệt hại vượt quá 75% giá trị xe) và truy đòi người thứ ba.
  • Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả kinh doanh:
    • Chỉ tiêu kinh tế: Hiệu quả theo doanh thu $H_d = D/C$ (hoặc $C/D$) và hiệu quả theo lợi nhuận $H_{ln} = L/C$ (hoặc $C/L$).
    • Chỉ tiêu xã hội: Tỷ lệ giải quyết khiếu nại $H_x = K_{hg}/C_n$ và tỷ lệ bồi thường $H_x = K_{bt}/C_n$.
    • Chỉ tiêu theo khâu nghiệp vụ: Chi phí khai thác trên một đầu xe, chi phí giám định bình quân trên một vụ, tỷ lệ giải quyết bồi thường và tỷ lệ hồ sơ tồn đọng.

Phương pháp nghiên cứu được tác giả áp dụng bao gồm: phương pháp thống kê mô tả, phương pháp phân tích - tổng hợp, phương pháp so sánh số tuyệt đối và số tương đối, cùng phương pháp phân tích tốc độ tăng trưởng liên hoàn nhằm đánh giá biến động của các chỉ tiêu kinh doanh.

Nguồn dữ liệu phục vụ nghiên cứu gồm các báo cáo thống kê của Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia, báo cáo tổng kết hoạt động kinh doanh hàng năm của Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (MIC) và số liệu nghiệp vụ chi tiết của Phòng Giám định - Bồi thường Công ty Bảo hiểm MIC Thủ Đô giai đoạn 2014–2018.

Nội dung chính theo từng chương

CHƯƠNG 1: KHÁI QUÁT CHUNG VỀ BẢO HIỂM VẬT CHẤT XE CƠ GIỚI

Chương 1 làm rõ sự cần thiết khách quan của bảo hiểm vật chất xe cơ giới thông qua việc phân tích vị trí huyết mạch của ngành giao thông vận tải, nguyên nhân gây tai nạn và các số liệu thiệt hại thực tế tại Việt Nam.

Năm Số vụ tai nạn Tăng/giảm tuyệt đối Tăng/giảm tương đối (%) Số người chết Tăng/giảm tuyệt đối Tăng/giảm tương đối (%) Số người bị thương Tăng/giảm tuyệt đối Tăng/giảm tương đối (%)
2010 13.713 +1.915 +16,23 11.060 -31 -0,28 10.306 +2.652 +34,65
2011 44.548 +30.835 +224,80 11.395 +335 +3,02 48.734 +38.428 +372,80
2012 36.376 -8.172 -17,00 9.838 -1.557 -14,00 38.060 -10.674 -20,00
2013 29.385 -6.991 -5,19 9.369 -475 -0,58 29.500 -8.560 -9,36
2014 25.322 -4.063 -13,80 8.996 -373 -3,98 24.417 -5.083 -17,23
2015 22.827 -2.495 -9,85 8.727 -269 -2,99 21.069 -3.348 -13,71
2016 21.568 -1.259 -5,52 8.685 -42 -0,46 19.280 -1.789 -8,50
2017 20.280 -1.288 -5,97 8.279 -406 -4,67 17.040 -2.240 -11,62
2018 18.736 -1.544 -7,61 8.248 -31 -0,38 14.802 -2.238 -13,13

Tác giả phân tích 5 tác dụng cơ bản của nghiệp vụ đối với nền kinh tế - xã hội: ổn định tài chính cho chủ xe khi xảy ra tai nạn; đóng góp ngân sách nhà nước qua thuế và tái đầu tư hạ tầng; hỗ trợ ngăn ngừa tai nạn; tạo doanh thu và việc làm cho doanh nghiệp bảo hiểm; tạo chỗ dựa tâm lý ổn định cho các tổ chức, cá nhân tham gia giao thông. Bên cạnh đó, chương này chuẩn hóa các quy định pháp lý, hợp đồng bảo hiểm, điều khoản loại trừ, nguyên tắc tính toán bồi thường và hệ thống chỉ tiêu đo lường hiệu quả hoạt động của doanh nghiệp bảo hiểm.

CHƯƠNG 2: TÌNH HÌNH TRIỂN KHAI NGHIỆP VỤ BẢO HIỂM VẬT CHẤT XE CƠ GIỚI TẠI CÔNG TY BẢO HIỂM MIC THỦ ĐÔ (GIAI ĐOẠN 2014–2018)

Chương 2 trình bày khái quát về sự hình thành, phát triển của Tổng công ty Cổ phần Bảo hiểm Quân đội (vốn điều lệ đạt 1.300 tỷ đồng năm 2018, doanh thu toàn hệ thống 2.169 tỷ đồng, lợi nhuận trước thuế hơn 135 tỷ đồng, ROE đạt 11,5%) và đi sâu phân tích thực trạng tại Công ty Bảo hiểm MIC Thủ Đô.

Công tác khai thác nghiệp vụ: Số lượng xe ô tô tham gia bảo hiểm tại MIC Thủ Đô tăng trưởng liên tục từ 435 chiếc năm 2014 lên 613 chiếc năm 2018. Doanh thu phí nghiệp vụ toàn năm tăng từ 1.862 triệu đồng lên 3.365 triệu đồng.

Chỉ tiêu 2014 2015 2016 2017 2018
Số xe ô tô tham gia bảo hiểm tại MIC Thủ Đô (chiếc) 435 467 523 586 613
Doanh thu phí nghiệp vụ cả năm (triệu đồng) 1.862 1.998 2.745 3.176 3.365
Doanh thu phí bình quân 1 xe (triệu đồng/chiếc) 4,28 4,26 5,25 5,42 4,49

Về thực hiện kế hoạch, công ty hoàn thành vượt mức kế hoạch trong hầu hết các năm: năm 2015 đạt 105,15%, năm 2016 đạt 100,33%, năm 2017 đạt 152,24% (đạt 1.903 triệu đồng so với kế hoạch 1.250 triệu đồng) và năm 2018 đạt 101,24%. Doanh thu nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới đóng góp tỷ trọng đáng kể trong tổng doanh thu toàn chi nhánh, duy trì từ 17,81% đến 26,67%.

Chỉ tiêu 2014 2015 2016 2017 2018
Số xe tham gia bảo hiểm (chiếc) 226 255 233 431 435
Doanh thu phí nghiệp vụ (triệu đồng) 967,60 1.185,00 1.224,00 1.903,00 1.954,00
Chi phí khai thác (triệu đồng) 21,13 23,52 26,81 42,58 42,46
Chi phí khai thác / xe (triệu đồng/xe) 0,093 0,092 0,115 0,022 0,021
Hiệu quả khai thác $D/C$ (lần) 45,79 50,38 45,69 44,69 46,02

Công tác giám định và bồi thường tổn thất:

  • Giám định: Số vụ được giám định tăng từ 146 vụ (2014) lên 245 vụ (2018). Chi phí giám định bình quân dao động từ 42,40 nghìn đồng/vụ (năm 2015) lên 74,69 nghìn đồng/vụ (năm 2018) do phát sinh các vụ tổn thất phức tạp.
  • Bồi thường: Tỷ lệ giải quyết hồ sơ bồi thường đạt mức cao, tăng từ 92,11% (2014) lên 98,90% (2018). Tỷ lệ tồn đọng hồ sơ giảm từ 3,29% xuống còn 1,20%. Số tiền bồi thường thực tế ghi nhận mức cao nhất vào năm 2017 (1.100,72 triệu đồng) và năm 2018 (1.050,66 triệu đồng).
Chỉ tiêu 2014 2015 2016 2017 2018
Hồ sơ năm trước chuyển sang (vụ) 6 5 3 7 4
Hồ sơ phát sinh trong năm (vụ) 146 125 168 223 245
Hồ sơ đã giải quyết bồi thường (vụ) 140 127 164 226 246
Số tiền bồi thường (triệu đồng) 485,70 406,77 362,68 1.100,72 1.050,66
Tỷ lệ giải quyết bồi thường (%) 92,11 97,69 95,91 98,26 98,90
Số hồ sơ tồn đọng (vụ) 5 3 7 4 3
Tỷ lệ tồn đọng (%) 3,29 2,31 4,14 1,74 1,20

Kết quả và hiệu quả tài chính tổng hợp: Chi phí bồi thường luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất trong tổng chi phí của nghiệp vụ (từ 72,52% đến 81,29%). Lợi nhuận trước thuế của nghiệp vụ đạt mức cao nhất vào năm 2016 (723,90 triệu đồng) và đạt 549,48 triệu đồng vào năm 2018.

Chỉ tiêu (Đơn vị: Triệu đồng) 2014 2015 2016 2017 2018
1. Tổng chi phí 597,51 533,28 500,10 1.407,95 1.404,52
- Chi khai thác 21,13 23,52 26,81 42,58 42,46
- Chi giám định 7,40 5,30 9,60 12,50 18,30
- Chi bồi thường 485,70 406,77 362,68 1.100,72 1.050,66
- Chi đề phòng và hạn chế tổn thất 0,48 0,59 0,61 0,95 0,98
- Chi quản lý 35,30 37,90 39,20 156,10 195,40
- Chi hoa hồng 47,50 59,20 61,20 95,10 97,70
2. Tỷ trọng chi bồi thường / Tổng chi (%) 81,29 76,28 72,52 78,18 74,81
3. Doanh thu 967,60 1.185,00 1.224,00 1.903,00 1.954,00
4. Lợi nhuận trước thuế 370,09 651,72 723,90 495,05 549,48

CHƯƠNG 3: MỘT SỐ Ý KIẾN ĐỀ XUẤT NHẰM NÂNG CAO HIỆU QUẢ HOẠT ĐỘNG CỦA NGHIỆP VỤ BẢO HIỂM VẬT CHẤT XE CƠ GIỚI TẠI CÔNG TY BẢO HIỂM MIC THỦ ĐÔ

Dựa trên kết quả phân tích thực trạng và nhận diện các hạn chế, tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Đối với công tác khai thác: Đẩy mạnh khảo sát phân đoạn thị trường, phân loại đối tượng khách hàng cá nhân và đội xe kinh doanh vận tải; nâng cao chất lượng tư vấn sản phẩm; duy trì chính sách chăm sóc sau bán hàng và ưu đãi giảm phí tái tục hợp đồng nhằm giữ chân khách hàng truyền thống.
  2. Đối với công tác giám định: Bồi dưỡng nâng cao trình độ kỹ thuật cơ khí ô tô cho đội ngũ giám định viên; trang bị phương tiện kỹ thuật hiện đại; áp dụng nghiêm ngặt quy trình tiếp nhận thông tin và tiếp cận hiện trường nhanh chóng để xác định chính xác tổn thất ban đầu.
  3. Đối với công tác bồi thường: Đảm bảo thời gian xét duyệt bồi thường đúng quy định (dưới 5 ngày từ khi đủ hồ sơ và không quá 20 ngày từ khi phát sinh tai nạn); mở rộng mạng lưới liên kết với các garage sửa chữa chính hãng uy tín; thực hiện nghiêm túc công tác truy đòi bồi thường từ người thứ ba có lỗi.
  4. Đối với tình hình trục lợi bảo hiểm: Tăng cường kiểm tra, thẩm định kỹ thuật đối với xe tham gia bảo hiểm ngay từ khâu cấp đơn (chà số khung, số máy, chụp ảnh hiện trạng xe); phối hợp chặt chẽ với cơ quan Cảnh sát giao thông để xác minh hồ sơ hiện trường; thiết lập hệ thống dữ liệu theo dõi lịch sử tai nạn nhằm phát hiện các hành vi gian lận bồi thường.

Kết quả và đóng góp

Nghiên cứu đạt được các kết quả cụ thể sau:

  • Phản ánh trung thực thực trạng kinh doanh nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại MIC Thủ Đô qua các chỉ tiêu tài chính và nghiệp vụ giai đoạn 2014–2018: số xe bảo hiểm tăng từ 435 lên 613 xe, doanh thu phí nghiệp vụ tăng từ 1.862 triệu đồng lên 3.365 triệu đồng, tỷ lệ giải quyết bồi thường cải thiện từ 92,11% lên 98,90%.
  • Chỉ ra đặc điểm cơ cấu chi phí nghiệp vụ: chi bồi thường luôn là khoản mục chiếm tỷ trọng chi phối (72,52% – 81,29%), chi phí quản lý có xu hướng tăng nhanh từ 35,3 triệu đồng (2014) lên 195,4 triệu đồng (2018).
  • Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ theo 4 mắt xích nghiệp vụ (khai thác, giám định, bồi thường và chống trục lợi) gắn liền với điều kiện thực tế tại chi nhánh.

Về mặt đóng góp, chuyên đề đã vận dụng các chỉ tiêu lý thuyết kinh tế bảo hiểm để đánh giá toàn diện chuỗi quy trình cung ứng dịch vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại một đơn vị cơ sở, cung cấp số liệu thực tế làm căn cứ cải tiến quy trình quản lý bồi thường tại công ty.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu sử dụng số liệu thứ cấp trong phạm vi một chi nhánh cụ thể (MIC Thủ Đô) trên địa bàn Hà Nội, chưa so sánh đối chiếu sâu với số liệu của các doanh nghiệp bảo hiểm đối thủ cùng địa bàn (như Bảo Việt, PTI, PJICO). Phương pháp phân tích chủ yếu là thống kê mô tả, chưa xây dựng mô hình định lượng đánh giá các yếu tố tác động đến rủi ro bồi thường.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng khảo sát định lượng sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ giám định - bồi thường; nghiên cứu ứng dụng công nghệ thông tin và phần mềm giám định số trong quy trình xử lý hồ sơ tai nạn xe cơ giới.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Kinh tế Bảo hiểm, Tài chính doanh nghiệp và Quản trị Kinh doanh khi thực hiện các đề tài nghiên cứu về bảo hiểm phi nhân thọ, nghiệp vụ bảo hiểm xe cơ giới và quản trị chi phí bồi thường. Ngoài ra, cán bộ nghiệp vụ khai thác, giám định tại các chi nhánh bảo hiểm có thể tham khảo quy trình phân loại tổn thất, cách thức tính toán số tiền bồi thường và các biện pháp kiểm soát trục lợi bảo hiểm trình bày trong tài liệu.

Câu hỏi thường gặp

1. Doanh thu và lợi nhuận trước thuế của nghiệp vụ bảo hiểm vật chất xe cơ giới tại MIC Thủ Đô biến động như thế nào trong giai đoạn 2014–2018?

Theo số liệu tại Bảng 2.7, doanh thu nghiệp vụ tăng trưởng đều qua các năm: đạt 967,60 triệu đồng (2014), 1.185,00 triệu đồng (2015), 1.224,00 triệu đồng (2016), 1.903,00 triệu đồng (2017) và đạt 1.954,00 triệu đồng (2018). Lợi nhuận trước thuế đạt 370,09 triệu đồng (2014), tăng lên 651,72 triệu đồng (2015), đạt đỉnh 723,90 triệu đồng (2016), sau đó giảm xuống 495,05 triệu đồng (2017) do chi bồi thường và chi quản lý tăng, rồi phục hồi lên 549,48 triệu đồng (2018).

2. Chi bồi thường chiếm tỷ trọng bao nhiêu trong tổng chi phí của nghiệp vụ tại MIC Thủ Đô?

Chi bồi thường là khoản chi phí lớn nhất của nghiệp vụ tại đơn vị, chiếm tỷ trọng lần lượt là: 81,29% (năm 2014 với 485,70 triệu đồng), 76,28% (năm 2015 với 406,77 triệu đồng), 72,52% (năm 2016 với 362,68 triệu đồng), 78,18% (năm 2017 với 1.100,72 triệu đồng) và 74,81% (năm 2018 với 1.050,66 triệu đồng).

3. Quy định về thời hạn giải quyết hồ sơ bồi thường và điều kiện xác định tổn thất toàn bộ được nêu trong văn bản như thế nào?

Thời gian giải quyết hồ sơ bồi thường tại đơn vị không quá 05 ngày kể từ khi nhận đủ chứng từ hợp lệ và không quá 20 ngày kể từ thời điểm xảy ra tai nạn. Xe được xác định là tổn thất toàn bộ khi bị thiệt hại trên 75% giá trị hoặc chi phí phục hồi bằng/lớn hơn giá trị thực tế của xe, hoặc xe bị mất cắp, mất cướp có kết luận của cơ quan chức năng.

4. Bốn nhóm giải pháp được đề xuất trong Chương 3 gồm những nội dung trọng tâm nào?

Tác giả đề xuất 4 nhóm giải pháp bao gồm: (1) Hoàn thiện công tác khai thác và phân loại khách hàng; (2) Nâng cao năng lực chuyên môn và phương tiện kỹ thuật cho giám định viên; (3) Chuẩn hóa quy trình xét duyệt bồi thường và mở rộng liên kết garage; (4) Tăng cường các biện pháp kỹ thuật và phối hợp với cơ quan công an để phòng ngừa trục lợi bảo hiểm.

5. Số vụ tai nạn giao thông đường bộ toàn quốc giai đoạn 2010–2018 được tác giả thống kê nhằm mục đích gì?

Số liệu thống kê 232.755 vụ tai nạn giao thông (làm chết 84.597 người) từ Ủy ban An toàn Giao thông Quốc gia được tác giả sử dụng để chứng minh tính cấp thiết khách quan của bảo hiểm vật chất xe cơ giới như một công cụ tài chính chuyển giao rủi ro, bảo vệ tài sản cho chủ phương tiện và ổn định kinh tế xã hội.

Kết luận

Chuyên đề tốt nghiệp đã hệ thống hóa cơ sở lý luận về bảo hiểm vật chất xe cơ giới và phân tích chi tiết kết quả hoạt động kinh doanh nghiệp vụ tại Công ty Bảo hiểm MIC Thủ Đô giai đoạn 2014–2018. Số liệu thực tế cho thấy doanh thu và chất lượng giải quyết bồi thường của đơn vị có sự tăng trưởng tích cực, song chi phí bồi thường và quản lý vẫn chiếm tỷ trọng cao. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 tập trung vào việc hoàn thiện quy trình khai thác, nâng cao chất lượng giám định và kiểm soát gian lận bảo hiểm, góp phần cải thiện hiệu quả kinh doanh của đơn vị trong thời gian tới.