Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh toàn cầu bước vào cuộc Cách mạng công nghiệp 4.0 với trọng tâm là sản xuất thông minh, nguồn nhân lực ngày càng giữ vai trò quyết định đối với sự tăng trưởng kinh tế - xã hội. Lực lượng lao động là chủ thể khai thác, sử dụng, bảo vệ và tái tạo các nguồn lực vật chất khác trong tổ chức. Tại Việt Nam, quá trình đẩy nhanh công nghiệp hóa, hiện đại hóa và hội nhập quốc tế được hỗ trợ bởi lợi thế cơ cấu "dân số vàng" với nguồn lao động trẻ dồi dào, có khả năng tiếp thu công nghệ nhanh. Tuy nhiên, năng suất lao động chung vẫn ở mức thấp, xuất phát từ việc nhiều doanh nghiệp chưa đáp ứng thỏa đáng về chế độ thù lao và điều kiện lao động, dẫn đến tình trạng chưa kích thích và duy trì được động lực làm việc bền vững cho công nhân.
Xuất phát từ lý thuyết "vốn con người" (The Human Capital) của Gary Becker (giải Nobel Kinh tế năm 1992) – trong đó nhấn mạnh chi phí chăm sóc sức khỏe, đào tạo và nâng cao trình độ cho người lao động phải được xem như một khoản đầu tư sinh lợi dài hạn – vấn đề quản trị động lực lao động trở thành nhiệm vụ cấp thiết tại các doanh nghiệp thâm dụng lao động. Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát là đơn vị sản xuất, kinh doanh và xuất khẩu hàng may mặc với quy mô gần 2.000 cán bộ công nhân viên. Nhà máy May 1 là đơn vị sản xuất nòng cốt nhưng đang đứng trước áp lực phải duy trì đội ngũ công nhân lành nghề, đạt năng suất ổn định và gắn bó lâu dài. Do đó, tác giả Nguyễn Bảo Trâm đã thực hiện khóa luận tốt nghiệp nhằm đánh giá thực trạng và đề xuất giải pháp thúc đẩy động lực làm việc của công nhân tại đơn vị này.
Mục tiêu nghiên cứu
- Mục tiêu chung: Nghiên cứu, phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công nhân nhà máy May 1 tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát; từ đó đưa ra các kiến nghị và giải pháp quản trị nhằm nâng cao động lực làm việc cho người lao động.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa cơ sở lý thuyết và thực tiễn về tạo động lực làm việc cho người lao động trong doanh nghiệp.
- Xác định các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc của công nhân nhà máy May 1 tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát.
- Đo lường mức độ và xác định chiều hướng tác động của từng nhân tố đến động lực làm việc của công nhân.
- Khảo sát, đánh giá thực trạng mức độ thỏa mãn của công nhân đối với các yếu tố tạo động lực tại nhà máy.
- Đề xuất các giải pháp khả thi nhằm cải thiện và nâng cao động lực làm việc cho công nhân nhà máy May 1.
Câu hỏi nghiên cứu
- Các yếu tố nào ảnh hưởng đến động lực làm việc của công nhân nhà máy May 1 tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát?
- Các yếu tố đó tác động với mức độ và chiều hướng như thế nào đến động lực làm việc của công nhân?
- Công nhân nhà máy May 1 đánh giá như thế nào đối với các yếu tố ảnh hưởng đến động lực làm việc hiện nay?
- Những giải pháp quản trị nào cần được thực hiện để nâng cao động lực làm việc của công nhân nhà máy May 1?
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: Động lực làm việc của công nhân tại nhà máy May 1 thuộc Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát.
- Đối tượng khảo sát: Công nhân trực tiếp sản xuất tại các chuyền may thuộc nhà máy May 1.
- Phạm vi không gian: Nhà máy May 1, địa chỉ tại số 120 Dương Thiệu Tước, phường Thủy Dương, thị xã Hương Thủy, tỉnh Thừa Thiên Huế.
- Phạm vi thời gian: Quá trình điều tra, khảo sát thực tế diễn ra từ ngày 01/10/2019 đến ngày 22/12/2019; dữ liệu thứ cấp về tình hình hoạt động của công ty được thu thập trong giai đoạn 3 năm 2016 – 2018.
- Phạm vi nội dung: Tập trung vào các nhân tố quản trị nhân lực tác động đến động lực lao động trực tiếp trong môi trường xưởng may công nghiệp.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận thiết lập nền tảng lý luận dựa trên việc hệ thống hóa các định nghĩa về động cơ, động lực và quy trình tạo động lực 5 bước (xác định nhu cầu, phân loại nhu cầu, thiết kế chương trình, triển khai chương trình, đánh giá hiệu quả). Tác giả tổng hợp các học thuyết quản trị nhân sự kinh điển bao gồm:
- Nhóm học thuyết nhu cầu: Thuyết thứ bậc nhu cầu của Abraham Maslow (1943) với 5 cấp bậc từ nhu cầu sinh lý đến nhu cầu tự khẳng định; Thuyết ba nhu cầu của David McClelland (1968) về nhu cầu thành đạt, quyền lực và liên kết.
- Nhóm học thuyết quá trình: Thuyết hai nhân tố của Frederick Herzberg (1959) phân tách các yếu tố duy trì (hygiene factors) và yếu tố thúc đẩy (motivator factors); Thuyết công bằng của J. Stacy Adams (1963) về sự cân bằng giữa quyền lợi nhận được và đóng góp cá nhân; Thuyết kỳ vọng của Victor Vroom (1964) thiết lập mối quan hệ giữa Hấp lực, Kỳ vọng và Phương tiện.
Trên cơ sở các mô hình thực nghiệm của Tan Teck-Hong và Waheed (2011), Abbly M. Brooks (2007), Nguyễn Văn Hiệp và Nguyễn Thị Quỳnh (2014), cùng nghiên cứu của Nguyễn Khắc Hoàn (2010), tác giả xây dựng mô hình nghiên cứu đề xuất gồm 6 nhóm biến độc lập tác động đến 1 biến phụ thuộc:
- Các biến độc lập: (1) Lương thưởng và phúc lợi, (2) Môi trường làm việc, (3) Đào tạo và phát triển nhân lực, (4) Khả năng thăng tiến, (5) Quan hệ với đồng nghiệp, (6) Ban lãnh đạo.
- Biến phụ thuộc: Động lực làm việc của công nhân.
| Yếu tố trong mô hình đề xuất |
Nội hàm lý thuyết vận dụng |
| Lương thưởng và phúc lợi |
Yếu tố duy trì theo Herzberg; mức độ thỏa mãn nhu cầu vật chất theo Maslow và Adams |
| Môi trường làm việc |
Điều kiện vi khí hậu, an toàn vệ sinh lao động, trang thiết bị máy móc |
| Đào tạo và phát triển |
Nhu cầu nâng cao tay nghề, hoàn thiện năng lực cá nhân theo McClelland |
| Khả năng thăng tiến |
Cơ hội phát triển lên tổ trưởng, quản lý chuyền, thợ bậc cao theo Herzberg |
| Quan hệ với đồng nghiệp |
Nhu cầu xã hội và liên kết theo Maslow và McClelland |
| Ban lãnh đạo |
Phong cách điều hành, sự công bằng, lắng nghe và hỗ trợ từ quản lý trực tiếp |
Nghiên cứu sử dụng quy trình kết hợp hai giai đoạn:
- Nghiên cứu sơ bộ (định tính): Thực hiện phỏng vấn sâu 10 công nhân đang làm việc tại nhà máy May 1 nhằm điều chỉnh nội dung bảng hỏi sơ bộ, hiệu chỉnh 24 biến quan sát cho phù hợp với môi trường may công nghiệp.
- Nghiên cứu chính thức (định lượng): Thu thập dữ liệu thông qua điều tra bảng hỏi trực tiếp với công nhân.
- Phương pháp chọn mẫu: Chọn mẫu thuận tiện phi xác suất.
- Quy mô mẫu: Xác định cỡ mẫu $n = 120$. Kích thước này thỏa mãn tiêu chuẩn kiểm định của Hair và cộng sự (1998) cũng như Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (tỷ lệ quan sát tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát: $24 \times 5 = 120$), đồng thời vượt mức tối thiểu theo công thức của Tabachnick và Fidell (1991) cho phân tích hồi quy ($n \ge 8m + 50 = 8 \times 6 + 50 = 98$).
- Công cụ và phương pháp xử lý số liệu: Nhập liệu và phân tích trên phần mềm SPSS 20.0 và Excel. Các kỹ thuật thống kê được triển khai tuần tự gồm: Thống kê mô tả; Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha (chấp nhận hệ số Cronbach's Alpha $> 0,6$ và tương quan biến - tổng $> 0,3$); Phân tích nhân tố khám phá EFA (tiêu chuẩn KMO từ 0,5 đến 1,0, Bartlett's Test có giá trị Sig. $< 0,05$, hệ số Eigenvalue $> 1$, Factor Loading $> 0,5$); Phân tích tương quan Pearson; Phân tích hồi quy tuyến tính đa biến (OLS); Kiểm định các vi phạm giả định hồi quy (hệ số phóng đại phương sai VIF kiểm tra đa cộng tuyến, kiểm định Durbin-Watson kiểm tra tự tương quan, biểu đồ tần số Histogram kiểm định phân phối chuẩn phần dư); Kiểm định One-Sample T-test đánh giá mức độ đồng thuận; Phân tích Independent-Samples T-test kiểm định sai biệt theo giới tính; Phân tích phương sai một yếu tố (One-Way ANOVA) kiểm định sự khác biệt theo thâm niên, độ tuổi, thu nhập và bộ phận làm việc.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về vấn đề nghiên cứu
Chương này tập trung làm rõ cơ sở lý thuyết về động cơ hoạt động của con người, phân tích bản chất động lực làm việc và hệ thống hóa quy trình tạo động lực trong doanh nghiệp. Tác giả tổng quan 5 lý thuyết tạo động lực nền tảng (Maslow, McClelland, Herzberg, Adams, Vroom) và đối chiếu với các mô hình nghiên cứu thực nghiệm trong và ngoài nước. Từ các mô hình của Tan Teck-Hong và Waheed (2011) với 11 biến số, Abbly M. Brooks (2007) với 53 biến quan sát, Nguyễn Văn Hiệp và Nguyễn Thị Quỳnh (2014) với 6 nhân tố, và Nguyễn Khắc Hoàn (2010) với 5 nhóm nhân tố, tác giả đã chắt lọc để đề xuất khung phân tích gồm 6 nhóm biến độc lập với 24 biến quan sát phù hợp với đối tượng công nhân may.
Chương 2: Nội dung và kết quả nghiên cứu
Nội dung chương trình bày tổng quan về Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát (thành lập ngày 19/5/2008, trụ sở chính tại Cụm Công nghiệp An Hòa, thành phố Huế). Quy mô doanh nghiệp gồm gần 2.000 lao động, sở hữu 3 cơ sở chính: Nhà máy May 1 (12.500 $\text{m}^2$, 16 chuyền may, năng lực trên 3 triệu sản phẩm dệt kim/năm), Nhà máy May 2 (17.000 $\text{m}^2$, 16 chuyền may, năng lực 3,5 triệu sản phẩm dệt thoi và thời trang nữ/năm), Nhà máy Bao bì (26.000 $\text{m}^2$, năng lực 5 triệu $\text{m}^2$ thùng carton và 10 triệu ống côn giấy/năm), cùng các phân xưởng thêu (12 máy) và xưởng wash (3 máy giặt, 4 máy vắt, 2 máy sấy). Thị trường xuất khẩu chính là Mỹ, Nhật Bản và EU.
Tác giả phân tích dữ liệu thứ cấp về tình hình tài chính và biến động nhân sự giai đoạn 2016 – 2018 làm cơ sở thực tiễn:
| Chỉ tiêu tài chính - lao động |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
So sánh 2017/2016 (%) |
So sánh 2018/2017 (%) |
| Tổng tài sản/Nguồn vốn (tỷ đồng) |
161,928 |
232,991 |
292,432 |
+43,89 |
+25,51 |
| - Tài sản ngắn hạn (tỷ đồng) |
87,102 |
151,747 |
204,300 |
+74,22 |
+34,63 |
| + Tiền (tỷ đồng) |
18,053 |
21,549 |
45,079 |
+19,36 |
+109,19 |
| + Các khoản phải thu ngắn hạn (tỷ đồng) |
35,486 |
75,244 |
82,762 |
+112,04 |
+9,99 |
| + Hàng tồn kho (tỷ đồng) |
33,562 |
54,955 |
76,458 |
+63,74 |
+39,13 |
| - Tài sản dài hạn (tỷ đồng) |
74,826 |
81,244 |
88,133 |
+8,58 |
+8,48 |
| + Tài sản cố định (tỷ đồng) |
74,826 |
80,569 |
87,125 |
+7,68 |
+8,14 |
| - Nợ phải trả (tỷ đồng) |
104,316 |
158,703 |
214,707 |
+52,14 |
+35,29 |
| + Nợ phải trả ngắn hạn (tỷ đồng) |
78,831 |
128,178 |
201,950 |
+62,60 |
+57,55 |
| + Nợ phải trả dài hạn (tỷ đồng) |
25,486 |
30,525 |
12,757 |
+19,77 |
-58,21 |
| - Vốn chủ sở hữu (tỷ đồng) |
57,611 |
74,289 |
77,726 |
+28,95 |
+4,63 |
| Số lượng lao động tuyển dụng (người) |
288 |
461 |
434 |
+60,07 |
-5,85 |
Phần phân tích định lượng dựa trên 120 mẫu khảo sát hợp lệ mang lại các phát hiện thống kê:
- Đặc điểm mẫu: Phản ánh cơ cấu mẫu theo thời gian làm việc, giới tính, độ tuổi, mức thu nhập và bộ phận sản xuất tại nhà máy May 1.
- Kiểm định thang đo và EFA: Thang đo các biến độc lập và biến phụ thuộc đều đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha. Phân tích EFA rút trích các nhân tố với chỉ số KMO đạt yêu cầu, giá trị kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê ($p < 0,05$), các biến tải nhân tố đều đạt tiêu chuẩn.
- Phân tích hồi quy OLS: Xác lập mô hình hồi quy tuyến tính giải thích mức độ ảnh hưởng của các yếu tố đến biến phụ thuộc Động lực làm việc. Kết quả kiểm định cho thấy mô hình không vi phạm hiện tượng tự tương quan (kiểm định Durbin-Watson), không có hiện tượng đa cộng tuyến nghiêm trọng (chỉ số VIF ở mức an toàn) và phần dư tuân theo phân phối chuẩn (biểu đồ tần số Histogram). Bốn nhóm nhân tố thể hiện rõ rệt tác động đến động lực gồm: Lương thưởng và phúc lợi, Môi trường làm việc, Khả năng thăng tiến, và Ban lãnh đạo.
- Kiểm định One-Sample T-test, ANOVA và Independent T-test: Kiểm định One-Sample T-test đánh giá mức độ đồng ý của công nhân đối với từng nhóm biến. Phân tích One-Way ANOVA khẳng định có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê trong cảm nhận về động lực theo thâm niên, độ tuổi, thu nhập và bộ phận làm việc. Kiểm định Independent-Samples T-test phân tích sự khác biệt theo giới tính.
Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao động lực làm việc của công nhân nhà máy May 1 tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát
Tác giả xác định các giải pháp phải phù hợp với định hướng chiến lược của công ty: nâng doanh thu lên mức 700 tỷ đồng vào năm 2020, tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên vốn điều lệ đạt 50%, mức trả cổ tức tối thiểu 30%, và nâng thu nhập bình quân của người lao động tăng từ 10% - 12%/năm để đạt 7,5 triệu đồng/người/tháng vào năm 2020. Dựa trên 4 nhóm nhân tố tác động có ý nghĩa từ kết quả nghiên cứu, chương này đề xuất 4 nhóm giải pháp cụ thể:
- Giải pháp về Lương thưởng và phúc lợi: Điều chỉnh chính sách đơn giá tiền lương theo sản phẩm bảo đảm tính công bằng; xây dựng chế độ khen thưởng minh bạch cho cá nhân và tổ may vượt năng suất; cải thiện bữa ăn ca và các chế độ phúc lợi dịp lễ, tết.
- Giải pháp về Môi trường làm việc: Nâng cấp hệ thống thông gió, làm mát và chiếu sáng tại xưởng May 1; trang bị đầy đủ phương tiện bảo hộ lao động cá nhân; sắp xếp mặt bằng chuyền may khoa học nhằm giảm bớt thao tác thừa và căng thẳng thể lực.
- Giải pháp về Khả năng thăng tiến: Xây dựng tiêu chí đánh giá tay nghề rõ ràng; ưu tiên bổ nhiệm cán bộ quản lý cấp cơ sở (tổ trưởng, kỹ thuật chuyền) từ nguồn công nhân có năng lực tại chỗ; tổ chức các kỳ thi nâng bậc thợ định kỳ.
- Giải pháp về Ban lãnh đạo: Chuẩn hóa kỹ năng giao tiếp và ứng xử của đội ngũ quản đốc, tổ trưởng chuyền may; thiết lập kênh tiếp nhận phản hồi định kỳ từ công nhân; tạo dựng môi trường làm việc cởi mở, giải quyết thỏa đáng các thắc mắc của người lao động.
Kết quả và đóng góp
Khóa luận đã lượng hóa thực trạng vận hành và quản trị nhân sự tại Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát qua các phát hiện chính:
- Về quy mô tài chính, tổng tài sản công ty tăng trưởng 80,6% trong 3 năm (từ 161,928 tỷ đồng năm 2016 lên 292,432 tỷ đồng năm 2018). Tuy nhiên, cơ cấu vốn bộc lộ mức độ phụ thuộc lớn vào nợ phải trả (chiếm 214,707 tỷ đồng năm 2018, trong đó nợ ngắn hạn là 201,950 tỷ đồng), gây áp lực lên thanh khoản và cân đối ngân sách đãi ngộ nhân sự.
- Tình hình tuyển dụng biến động mạnh: tăng đột biến 60,07% vào năm 2017 (tuyển 461 người so với 288 người năm 2016), sau đó giảm nhẹ 5,85% vào năm 2018 (tuyển 434 người), phản ánh tỷ lệ biến động lao động cao trong ngành may.
- Kết quả xử lý định lượng trên 120 phiếu điều tra đã kiểm định độ phù hợp của mô hình nghiên cứu; chỉ ra 4 nhân tố có tác động mạnh mẽ đến động lực làm việc của công nhân gồm Lương thưởng và phúc lợi, Môi trường làm việc, Khả năng thăng tiến, và Ban lãnh đạo.
- Phân tích ANOVA và T-test chỉ ra sự khác biệt có ý nghĩa thống kê về mức độ thỏa mãn và động lực lao động giữa các nhóm công nhân có thâm niên, độ tuổi, bộ phận và thu nhập khác nhau.
Đóng góp của khóa luận thể hiện ở hai khía cạnh:
- Về mặt học thuật: Vận dụng và kiểm chứng các mô hình lý thuyết phương Tây (Herzberg, Maslow, Vroom) trong bối cảnh cụ thể của doanh nghiệp dệt may tại miền Trung Việt Nam; cung cấp quy trình phân tích định lượng hoàn chỉnh từ EFA, OLS đến ANOVA cho đề tài quản trị nhân sự.
- Về mặt thực tiễn: Cung cấp cho Ban lãnh đạo nhà máy May 1 và Công ty Thiên An Phát bộ số liệu thực chứng về tâm lý, nguyện vọng của công nhân, từ đó làm căn cứ thiết thực để hoàn thiện chính sách đãi ngộ và cải tiến điều kiện làm việc.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận có một số giới hạn gắn liền với phạm vi nghiên cứu:
- Hạn chế về phạm vi không gian: Đề tài chỉ thực hiện khảo sát tại Nhà máy May 1, chưa mở rộng thu thập dữ liệu tại Nhà máy May 2 hay Nhà máy Bao bì, dẫn đến kết quả chưa khái quát hóa được cho toàn bộ gần 2.000 cán bộ công nhân viên của công ty.
- Hạn chế về phương pháp chọn mẫu: Sử dụng kỹ thuật chọn mẫu thuận tiện phi xác suất với quy mô 120 mẫu. Kích thước mẫu này tuy đủ điều kiện tối thiểu để xử lý SPSS nhưng tính đại diện thống kê cho toàn thể người lao động trong doanh nghiệp chưa thật sự cao.
- Hạn chế về thời gian nghiên cứu: Dữ liệu sơ cấp được thu thập trong khoảng thời gian ngắn (từ 01/10/2019 đến 22/12/2019); dữ liệu thứ cấp dừng lại ở mốc năm 2018.
Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể mở rộng khảo sát ngẫu nhiên phân tầng trên quy mô toàn bộ các nhà máy thuộc hệ thống Thiên An Phát, tăng kích thước mẫu điều tra và tích hợp thêm các biến số trung gian như sự gắn kết tổ chức (organizational commitment) hay áp lực công việc để mô hình đạt độ bao quát cao hơn.
Giá trị tham khảo
Tài liệu này có giá trị ứng dụng và tham khảo đối với các đối tượng sau:
- Sinh viên và học viên: Thuộc các chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nhân lực, Kinh tế lao động, Kinh doanh thương mại cần tài liệu tham khảo về phương pháp xây dựng mô hình hồi quy OLS, thiết kế bảng hỏi khảo sát nhân viên và các bước xử lý thống kê bằng phần mềm SPSS.
- Nhà quản lý doanh nghiệp: Đặc biệt là các cán bộ nhân sự, quản đốc xưởng trong ngành dệt may, da giày và các ngành công nghiệp thâm dụng lao động, có thể tham khảo bảng tiêu chí đánh giá thực trạng lương thưởng, điều kiện vi khí hậu xưởng may và các giải pháp tạo động lực cơ sở.
- Phần đáng tham khảo nhất: Hệ thống các bảng kiểm định Cronbach's Alpha, EFA, phân tích hồi quy và các bảng phân tích phương sai ANOVA đa chiều (theo thời gian làm việc, độ tuổi, thu nhập, bộ phận) tại Chương 2.
Câu hỏi thường gặp
1. Khóa luận sử dụng cỡ mẫu bao nhiêu và căn cứ vào tiêu chuẩn nào để xác định?
Tác giả xác định cỡ mẫu điều tra chính thức là 120 công nhân. Quy mô này dựa trên nguyên tắc chọn mẫu của Hair và cộng sự (1998) cùng Hoàng Trọng và Chu Nguyễn Mộng Ngọc (kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số lượng 24 biến quan sát trong bảng hỏi: $24 \times 5 = 120$), đồng thời đáp ứng công thức của Tabachnick và Fidell (1991) cho phân tích hồi quy với 6 biến độc lập ($n \ge 8 \times 6 + 50 = 98$).
2. Quy mô tài sản và tình hình nợ của Công ty Thiên An Phát giai đoạn 2016 – 2018 biến động ra sao?
Tổng tài sản công ty tăng liên tục từ 161,928 tỷ đồng (năm 2016) lên 232,991 tỷ đồng (năm 2017, tăng 43,89%) và đạt 292,432 tỷ đồng (năm 2018, tăng 25,51%). Tuy nhiên, nợ phải trả chiếm tỷ trọng rất cao trong tổng nguồn vốn, tăng từ 104,316 tỷ đồng (2016) lên 214,707 tỷ đồng (2018), trong đó nợ ngắn hạn năm 2018 lên tới 201,950 tỷ đồng.
3. Cơ sở vật chất và năng lực sản xuất của Nhà máy May 1 được tác giả ghi nhận như thế nào?
Nhà máy May 1 đặt tại số 120 Dương Thiệu Tước, phường Thủy Dương, thị xã Hương Thủy, có diện tích 12.500 $\text{m}^2$. Nhà máy được trang bị 16 chuyền may với thiết bị nhập khẩu từ Nhật Bản và Đài Loan, năng lực sản xuất đạt trên 3 triệu sản phẩm dệt kim/năm (các mặt hàng chính: Polo shirt, T-shirt, Jacket).
4. Khóa luận kiểm tra các hiện tượng vi phạm giả định hồi quy bằng các tiêu chí nào?
Tác giả đã tiến hành kiểm định hiện tượng đa cộng tuyến thông qua hệ số phóng đại phương sai (VIF), kiểm định hiện tượng tự tương quan qua hệ số Durbin-Watson, và kiểm định phân phối chuẩn của phần dư thông qua biểu đồ tần số Histogram (Biểu đồ 7).
5. Mục tiêu tài chính và thu nhập của công ty đặt ra cho năm 2020 trong văn bản là gì?
Công ty đặt mục tiêu doanh thu năm 2020 đạt 700 tỷ đồng (so với 500 tỷ đồng năm 2019), tỷ suất lợi nhuận trước thuế trên vốn điều lệ đạt 50%, mức chi trả cổ tức cho cổ đông tối thiểu 30%, và thu nhập bình quân của người lao động tăng từ 10% - 12%/năm để đạt mức 7,5 triệu đồng/người/tháng vào năm 2020.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Bảo Trâm đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về động lực lao động và phân tích sâu sắc thực trạng quản trị nhân lực tại nhà máy May 1 - Công ty Cổ phần Đầu tư Dệt may Thiên An Phát giai đoạn 2016 – 2018. Thông qua phương pháp nghiên cứu định lượng với 120 mẫu khảo sát, đề tài đã kiểm định mô hình hồi quy và làm rõ mức độ tác động của các nhân tố lương thưởng, môi trường làm việc, cơ hội thăng tiến và ban lãnh đạo đến động lực của công nhân. Các giải pháp đề xuất tại Chương 3 gắn liền với kết quả kiểm định thống kê và định hướng phát triển của doanh nghiệp, mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho công tác quản trị nhân lực trong ngành dệt may.