Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Sự phát triển của ngành du lịch Việt Nam kéo theo sự mở rộng của các dịch vụ bổ sung, trong đó dịch vụ tiệc cưới tại các nhà hàng và trung tâm sự kiện ngày càng trở nên phổ biến. Tại Thành phố Hồ Chí Minh, áp lực không gian tổ chức tại tư gia và mức sống ngày càng cao khiến xu hướng thuê địa điểm chuyên nghiệp để tổ chức hôn lễ tăng mạnh cả về số lượng lẫn yêu cầu chất lượng. Trong bối cảnh cạnh tranh giữa các nhà hàng tiệc cưới ngày càng gay gắt, việc đo lường và nâng cao chất lượng dịch vụ trở thành yếu tố sống còn.

Tác giả lựa chọn Trung tâm sự kiện và Triển lãm White Palace - Phạm Văn Đồng (viết tắt: TTSK & TL White Palace) làm địa bàn nghiên cứu, xuất phát từ nhận định rằng dù trung tâm này đã có vị trí nhất định trong ngành nhà hàng - tiệc cưới, vẫn còn tồn tại những hạn chế làm giảm sự hài lòng của khách hàng.

Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định gồm ba nhiệm vụ cụ thể:

  1. Hệ thống hóa cơ sở lý luận về các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tiệc cưới.
  2. Đánh giá thực trạng về cơ sở vật chất, trang thiết bị, chất lượng vệ sinh và các yếu tố hữu hình ảnh hưởng đến sự hài lòng của khách hàng đối với dịch vụ tiệc cưới tại TTSK & TL White Palace.
  3. Đề xuất các giải pháp nhằm cải thiện và nâng cao chất lượng dịch vụ tiệc cưới của TTSK & TL White Palace.

Đối tượng nghiên cứu là các yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại TTSK & TL White Palace.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn về không gian tại địa chỉ 108 Phạm Văn Đồng, quận Thủ Đức, Tp.HCM; về thời gian thu thập số liệu từ năm 2020 đến đầu năm 2021; thời gian thực hiện đề tài trong 03 tháng, từ tháng 06 đến tháng 09 năm 2021.


Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khung lý thuyết

Nghiên cứu sử dụng hai mô hình đo lường chất lượng dịch vụ làm nền tảng lý luận chính:

  • Mô hình SERVQUAL (Parasuraman, Zeithaml và Berry, 1985, 1988): Xác định chất lượng dịch vụ là khoảng cách giữa sự mong đợi và nhận thức của khách hàng khi sử dụng dịch vụ, phân tích qua 5 khoảng cách (GAP) và 10 tiêu chí gốc gồm: tin cậy, đáp ứng, năng lực phục vụ, tiếp cận, lịch sự, thông tin, tín nhiệm, an toàn, hiểu biết khách hàng, phương tiện hữu hình. Công thức: Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận − Giá trị kỳ vọng.
  • Mô hình SERVPERF (Cronin và Taylor, 1992): Phiên bản rút gọn của SERVQUAL, chỉ đo lường chất lượng dịch vụ thông qua cảm nhận thực tế mà không so sánh với kỳ vọng, với công thức: Chất lượng dịch vụ = Mức độ cảm nhận. Mô hình này sử dụng 5 nhân tố: mức độ tin cậy, mức độ đáp ứng, năng lực phục vụ, mức độ đồng cảm và phương tiện hữu hình.

Ngoài ra, nghiên cứu tham khảo mô hình GAP của Parasuraman (1985), mô hình tổng hợp chất lượng của Brogowicz và cộng sự (1990), và mô hình tiền đề và trung gian của Dabholkar và cộng sự (2000). Khái niệm dịch vụ được xây dựng theo Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ (1960), Khoản 3 Điều 4 Luật giá (2012) và tiêu chuẩn Việt Nam ISO-9000.

Tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ tiệc cưới được cụ thể hóa theo 5 nhân tố: sự tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cảm và tính hữu hình — dựa trên quan điểm của Berry và Parasuraman thông qua mô hình SERVPERF.

Phương pháp nghiên cứu

Đề tài sử dụng kết hợp ba phương pháp:

  • Phương pháp quan sát: Tác giả tiếp xúc trực tiếp với đối tượng nghiên cứu, thu thập số liệu thông qua nghe, xem hoặc ghi âm.
  • Phương pháp phân tích: Phân chia vấn đề thành các bộ phận cụ thể, khai thác các khía cạnh lý thuyết để chọn lọc thông tin cần thiết.
  • Phương pháp điều tra bảng khảo sát: Sử dụng bảng hỏi cấu trúc, thực hiện trực tiếp và qua các kênh trực tuyến như Facebook, Zalo.

Nguồn dữ liệu

Dữ liệu sơ cấp được thu thập qua bảng khảo sát 100 khách hàng đã từng sử dụng dịch vụ tiệc cưới tại TTSK & TL White Palace, thực hiện trong 20 ngày từ ngày 01/08/2021 đến 20/08/2021, tỷ lệ phản hồi đạt 100%. Dữ liệu thứ cấp được thu thập từ tài liệu nội bộ của trung tâm và các công trình nghiên cứu đã công bố trong và ngoài nước.


Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận

Chương này xây dựng nền tảng lý luận cho toàn bộ đề tài. Tác giả hệ thống hóa khái niệm dịch vụ từ nhiều nguồn (Hiệp hội Tiếp thị Hoa Kỳ, Luật giá 2012, kinh tế học) và làm rõ bốn đặc điểm căn bản của dịch vụ: tính không hiện hữu, tính không đồng nhất, tính không tách rời và tính không thể tồn trữ.

Khái niệm nhà hàng được dẫn theo PGS. TS Trịnh Xuân Dũng (2003); chất lượng dịch vụ được xem xét theo quan điểm của Zeithaml (1987) và Parasuraman, Zeithaml và Berry (1985, 1988). Năm đặc điểm của chất lượng dịch vụ gồm tính vượt trội, tính đặc trưng của sản phẩm, tính cung ứng, tính thỏa mãn nhu cầu và tính tạo ra giá trị được trình bày theo phân tích của Cao Thị Thúy Hằng (2020).

Phần trọng tâm của chương là trình bày chi tiết hai thang đo SERVQUAL và SERVPERF, so sánh cách đo lường và ứng dụng của từng mô hình, đồng thời xây dựng bộ tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ tiệc cưới gồm 5 nhân tố phù hợp với đặc thù loại hình dịch vụ này.

Chương 2: Phân tích, đánh giá thực trạng chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại Trung tâm sự kiện và Triển lãm White Palace - Phạm Văn Đồng

Chương này cung cấp thông tin tổng quan về TTSK & TL White Palace. Trung tâm có nguồn gốc từ thương hiệu nhà hàng tiệc cưới Sinh Đôi (thành lập năm 1997), do hai ông Nguyễn Hữu Phú và Nguyễn Hữu Quý sáng lập. Năm 2007, Công ty cổ phần PQC được thành lập; từ giữa năm 2019, White Palace mở cơ sở thứ hai tại 108 Phạm Văn Đồng, quận Thủ Đức.

Về cơ sở vật chất, trung tâm tọa lạc trên khuôn viên khoảng 20.000 m², với tổng diện tích sàn 18.255 m², mật độ xây dựng 42,6%. Không gian đa chức năng đạt 8.800 m², khu sự kiện ngoài trời rộng 2.750 m², hai đại sảnh với trần cao hơn 9 m, sức chứa tối đa lên đến 2.300 khách. Trang thiết bị bao gồm hệ thống âm thanh, ánh sáng công nghệ cao, màn hình LED hiện đại và thang máy tải hàng đủ sức đưa xe hơi vào tận sảnh. Đội ngũ nhân sự hàng trăm người, đảm bảo phục vụ cùng lúc lên đến 6.500 khách.

Các loại hình tiệc tại trung tâm gồm: tiệc Buffet, tiệc Trà/Café (Teabreak), tiệc Set Menu, tiệc Finger Food, tiệc Cocktail và tiệc cưới. Đối tượng khách hàng chủ yếu đến từ giới thiệu qua truyền miệng (55%), các kênh khác (30%) và truyền thông (15%).

Kết quả khảo sát 100 khách hàng phản ánh cơ cấu người dùng dịch vụ như sau:

Tiêu chí Nhóm chiếm tỷ lệ cao nhất Tỷ lệ
Giới tính Nữ 46%
Độ tuổi 30–50 tuổi 40%
Nghề nghiệp Công nhân/Viên chức 44%
Kênh tiếp cận Qua bạn bè (truyền miệng) 55%

Phần quan trọng của chương là nhận diện các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ tiệc cưới, bao gồm bốn nhóm chính được phân tích theo thực trạng cụ thể tại trung tâm:

  • Cơ sở vật chất: Còn tồn tại bát, đĩa sứt mẻ chưa được loại bỏ; khăn ăn bẩn chưa được kiểm tra kỹ khi set up; bàn ghế chưa đảm bảo chắc chắn trước khi phục vụ.
  • Trình độ đội ngũ nhân viên: Nhân viên thời vụ không được đào tạo nghiệp vụ bài bản; thiếu tinh thần hỗ trợ lẫn nhau; phân công công việc thiếu minh bạch; mâu thuẫn nội bộ xuất hiện thường xuyên.
  • Quy trình phục vụ: Nhân viên dọn dẹp không xin phép khi khách còn ngồi; thiếu dụng cụ khi set up; nhân viên thời vụ không nắm rõ trình tự phục vụ; trang phục không đồng đều về kích cỡ, đôi khi rách hoặc đứt cúc; chưa kiểm soát tốt quy định về đầu tóc, móng tay và hình xăm.
  • Chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm: Nhân viên thời vụ không có giấy khám sức khỏe định kỳ; khăn bàn, bao ghế chưa được giặt sau mỗi buổi tiệc; một số nhân viên chưa đeo bao tay hoặc chụp tóc khi sơ chế; không sử dụng kẹp gắp khi thu dọn thức ăn thừa.

Chương này cũng đề cập đến tác động của dịch bệnh COVID-19 (Sars-CoV-2) đối với ngành du lịch và lĩnh vực F&B (Food and Beverage Service), được xem là yếu tố ngoại cảnh ảnh hưởng trực tiếp đến hoạt động kinh doanh tiệc cưới trong giai đoạn nghiên cứu.

Chương 3: Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại Trung tâm sự kiện và Triển lãm White Palace - Phạm Văn Đồng

Trên cơ sở phân tích thực trạng ở Chương 2, tác giả đề xuất bảy nhóm giải pháp cụ thể:

  1. Nâng cao cơ sở vật chất, trang thiết bị: Định kỳ kiểm tra và loại bỏ dụng cụ hư hỏng; tăng cường giám sát khâu set up trước mỗi buổi tiệc.
  2. Nâng cao trình độ đội ngũ nhân viên: Tổ chức đào tạo bài bản cho nhân viên thời vụ; xây dựng tiêu chuẩn kỹ năng nghiệp vụ nhà hàng.
  3. Nâng cao quy trình phục vụ: Chuẩn hóa trình tự phục vụ trước-trong-sau tiệc; tăng cường giám sát tác phong và đồng phục nhân viên.
  4. Nâng cao chất lượng vệ sinh an toàn thực phẩm: Bắt buộc nhân viên thời vụ có giấy khám sức khỏe; giặt khăn bàn sau mỗi buổi tiệc; thực hiện nghiêm các quy định sơ chế và chế biến.
  5. Đa dạng hóa chất lượng sản phẩm: Phong phú hóa thực đơn phù hợp với đa dạng nhu cầu.
  6. Nâng cao chất lượng lao động: Tăng cường đào tạo kỹ năng mềm, giao tiếp và xử lý tình huống.
  7. Khắc phục hậu quả sau dịch bệnh Sars-CoV-2: Xây dựng kế hoạch phục hồi kinh doanh và đảm bảo an toàn dịch tễ trong tổ chức sự kiện.

Chương này cũng phân tích ý nghĩa của việc nâng cao chất lượng dịch vụ trên hai phương diện: tăng khả năng cạnh tranh và tăng lợi nhuận cho trung tâm.


Kết quả và đóng góp

Kết quả chính từ khảo sát

Khảo sát 100 khách hàng trong 20 ngày (01/08–20/08/2021) với tỷ lệ phản hồi 100% cho thấy:

  • Kênh truyền miệng qua bạn bè là nguồn khách hàng chủ đạo, chiếm 55% — phản ánh tầm quan trọng của chất lượng phục vụ trong việc duy trì và mở rộng tệp khách.
  • Nhóm khách hàng chủ yếu là công nhân/viên chức (44%), độ tuổi 30–50 (40%) và nữ giới (46%), cung cấp dữ liệu xác định đúng phân khúc mục tiêu của trung tâm.
  • Bảng khảo sát bao gồm 23 biểu đồ đánh giá các tiêu chí cụ thể như: sự nhiệt tình của nhân viên, tiếp nhận phản ánh, đáp ứng kịp thời, tác phong phục vụ, sự đồng cảm, không gian, thiết kế bên ngoài, chất lượng âm thanh và ánh sáng, chất lượng vệ sinh, khẩu vị và cách bày trí món ăn, giá cả, vệ sinh an toàn thực phẩm, chất lượng khăn ăn, nghi thức tổ chức tiệc, sự chuyên nghiệp của MC và sự hài lòng tổng thể.

Giải pháp và kiến nghị tác giả đề xuất

Tác giả đề xuất cần tăng cường mối quan hệ giữa quản lý với nhân viên và mở rộng các chương trình đào tạo nghiệp vụ, đặc biệt cho lực lượng nhân viên thời vụ — nhóm được xác định là nguyên nhân chính gây ra các lỗi phục vụ trong thực tế.

Đóng góp so với nghiên cứu trước

Tác giả tự xác định đóng góp của đề tài ở hai phương diện:

  • Ý nghĩa thực tiễn: Làm rõ những khó khăn và tồn tại cụ thể của TTSK & TL White Palace - Phạm Văn Đồng; cung cấp cơ sở thực tiễn để trung tâm điều chỉnh chính sách vận hành.
  • Ý nghĩa khoa học: Vận dụng các lý thuyết chất lượng dịch vụ của Parasuraman, Cronin và Taylor, Brogowicz vào bối cảnh cụ thể của dịch vụ tiệc cưới tại Việt Nam, bổ sung minh chứng thực nghiệm cho nhóm nghiên cứu trong nước về ngành F&B.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Văn bản đề cập một số hạn chế trong quá trình nghiên cứu, cụ thể là:

  • Đề tài chỉ tập trung vào một địa điểm duy nhất (TTSK & TL White Palace - Phạm Văn Đồng), nên kết quả không đại diện cho toàn bộ ngành nhà hàng tiệc cưới tại Tp.HCM.
  • Quy mô mẫu khảo sát giới hạn ở 100 khách hàng, được thực hiện trực tuyến qua Facebook và Zalo trong bối cảnh dịch bệnh COVID-19, có thể ảnh hưởng đến tính đại diện của mẫu.
  • Thời gian thu thập dữ liệu (2020 – đầu 2021) trùng với giai đoạn dịch bệnh, khiến một số đánh giá về dịch vụ có thể bị chi phối bởi các yếu tố bất thường ngoài tầm kiểm soát của trung tâm.

Theo phạm vi nghiên cứu được xác định, các hướng mở tiếp theo có thể bao gồm mở rộng nghiên cứu so sánh giữa nhiều trung tâm tiệc cưới, tăng quy mô mẫu và áp dụng phân tích định lượng chuyên sâu hơn như hồi quy đa biến để xác định mức độ ảnh hưởng của từng nhân tố đến sự hài lòng khách hàng.


Giá trị tham khảo

Khóa luận phù hợp làm tài liệu tham khảo cho các đối tượng sau:

  • Sinh viên ngành Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống, ngành Du lịch, Quản trị dịch vụ du lịch và lữ hành: Phần Chương 1 về cơ sở lý luận, đặc biệt là so sánh mô hình SERVQUAL và SERVPERF, hữu ích cho việc xây dựng khung lý thuyết các đề tài về chất lượng dịch vụ.
  • Sinh viên đang thực hiện đề tài về tiệc cưới hoặc F&B: Phần Chương 2 cung cấp cách phân tích thực trạng theo từng nhân tố (cơ sở vật chất, nhân viên, quy trình, vệ sinh an toàn thực phẩm) có thể được tái sử dụng làm khung phân tích cho địa bàn khác.
  • Người làm công tác quản lý tại các nhà hàng và trung tâm tiệc cưới: Phần Chương 3 cung cấp bộ giải pháp thực hành theo từng nhóm vấn đề, có tính ứng dụng trực tiếp.
  • Người nghiên cứu về tác động của COVID-19 đến ngành F&B: Phần phân tích ảnh hưởng dịch bệnh trong Chương 2 có thể làm dữ liệu tình huống minh họa.

Câu hỏi thường gặp

1. TTSK & TL White Palace - Phạm Văn Đồng được thành lập từ khi nào và có quy mô như thế nào?

Cơ sở tại Phạm Văn Đồng bắt đầu hoạt động từ giữa năm 2019, là địa điểm thứ hai của thương hiệu White Palace (thuộc Công ty cổ phần PQC, tiền thân là nhà hàng Sinh Đôi thành lập năm 1997). Trung tâm tọa lạc trên khuôn viên khoảng 20.000 m², sức chứa tối đa 2.300 khách trong không gian trong nhà và phục vụ đồng thời lên đến 6.500 khách, với 8.800 m² không gian đa chức năng và 2.750 m² khu sự kiện ngoài trời.

2. Tác giả sử dụng mô hình nào để đo lường chất lượng dịch vụ tiệc cưới và áp dụng như thế nào?

Đề tài sử dụng đồng thời mô hình SERVQUAL (Parasuraman, 1985) và SERVPERF (Cronin và Taylor, 1992). Trong đó SERVQUAL đo chất lượng qua khoảng cách giữa kỳ vọng và cảm nhận, còn SERVPERF chỉ đo cảm nhận thực tế. Bộ tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ tiệc cưới được xây dựng từ 5 nhân tố của SERVPERF, gồm: sự tin cậy, khả năng đáp ứng, sự đảm bảo, sự đồng cảm và tính hữu hình, và được cụ thể hóa thành 23 câu hỏi trong bảng khảo sát.

3. Những hạn chế cụ thể nào trong chất lượng phục vụ tiệc cưới tại White Palace được xác định qua nghiên cứu?

Nghiên cứu xác định bốn nhóm hạn chế chính: (1) Cơ sở vật chất có bát đĩa sứt mẻ, bàn ghế chưa chắc chắn, khăn ăn bẩn chưa kiểm tra kỹ; (2) Nhân viên thời vụ thiếu nghiệp vụ, phân công công việc thiếu minh bạch, trang phục không đúng kích cỡ; (3) Quy trình phục vụ chưa nhất quán, đặc biệt ở khâu dọn bàn và trình tự phục vụ món; (4) Vệ sinh an toàn thực phẩm chưa đảm bảo do nhân viên thời vụ không có giấy khám sức khỏe và không tuân thủ quy định sử dụng dụng cụ khi tiếp xúc thực phẩm.

4. Kênh nào là nguồn khách hàng chủ yếu đến với TTSK & TL White Palace - Phạm Văn Đồng?

Theo kết quả khảo sát 100 khách hàng, 55% biết đến trung tâm qua giới thiệu từ bạn bè, 30% qua các kênh khác (anh chị em làm tại nhà hàng hoặc lý do cá nhân), và chỉ 15% qua truyền thông (website, Facebook). Kết quả này phản ánh marketing truyền miệng đóng vai trò chi phối, đặt ra yêu cầu cao đối với chất lượng trải nghiệm thực tế của khách.

5. Đề tài đề xuất giải pháp nào để ứng phó với tác động của dịch bệnh Sars-CoV-2 đối với hoạt động tiệc cưới?

Tác giả đề xuất giải pháp "Khắc phục hậu quả sau dịch bệnh Sars-CoV-2" như một trong bảy nhóm giải pháp của Chương 3. Tuy nhiên, văn bản không nêu chi tiết nội dung cụ thể của giải pháp này mà chỉ ghi nhận đây là hạn chế khách quan ảnh hưởng đến toàn ngành F&B trong giai đoạn 2020–2021 và cần có kế hoạch phục hồi phù hợp.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Nguyễn Thúy Duyên thuộc ngành Quản trị nhà hàng và dịch vụ ăn uống, Trường Đại học Nguyễn Tất Thành, tập trung phân tích thực trạng và đề xuất giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ tiệc cưới tại TTSK & TL White Palace - Phạm Văn Đồng trong giai đoạn 2020–2021. Nghiên cứu vận dụng hai mô hình SERVQUAL và SERVPERF làm khung lý thuyết, kết hợp khảo sát 100 khách hàng để đánh giá thực trạng trên bốn nhóm nhân tố: cơ sở vật chất, nhân viên, quy trình phục vụ và vệ sinh an toàn thực phẩm. Trên cơ sở đó, bảy nhóm giải pháp được đề xuất nhằm khắc phục các hạn chế đã nhận diện, phù hợp với điều kiện thực tế của một trung tâm tiệc cưới quy mô lớn tại Tp.HCM trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng gay gắt và chịu tác động của đại dịch COVID-19.