Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh nền kinh tế Việt Nam chuyển đổi mạnh mẽ từ cơ chế bao cấp sang kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa và đẩy mạnh chính sách mở cửa hội nhập quốc tế, hoạt động xuất nhập khẩu đã trở thành động lực then chốt thúc đẩy tăng trưởng kinh tế trong nước và giao thương toàn cầu. Sự gia tăng nhanh chóng của khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu đặt ra yêu cầu tất yếu đối với sự phát triển của hệ thống dịch vụ giao nhận vận tải. Trong các phương thức vận chuyển quốc tế, vận tải đường biển giữ vị trí chủ đạo khi đảm nhận hơn 80% tổng khối lượng hàng hóa xuất nhập khẩu, trong đó phương thức vận tải và giao nhận bằng container đóng vai trò đặc biệt quan trọng nhờ tính chuẩn hóa và hiệu quả kinh tế cao.

Khóa luận tốt nghiệp tập trung giải quyết các nhiệm vụ và mục tiêu nghiên cứu cụ thể sau:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về dịch vụ giao nhận, địa vị pháp lý của người giao nhận và các quy trình nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu vận chuyển bằng container đường biển.
  2. Phân tích quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức, nguồn lực và thực trạng hoạt động kinh doanh của Công ty TNHH Sagawa Express Việt Nam trong giai đoạn 2005 – 2007.
  3. Khảo sát, phân tích chi tiết quy trình tổ chức thực hiện dịch vụ giao nhận hàng container xuất khẩu và nhập khẩu tại doanh nghiệp, từ khâu tìm kiếm khách hàng, đàm phán hợp đồng, xử lý chứng từ đến khâu thực hiện thủ tục hải quan và giao nhận thực tế tại cảng.
  4. Đánh giá toàn diện các mặt thuận lợi, tồn tại và nguyên nhân trong hoạt động kinh doanh dịch vụ giao nhận của công ty; từ đó đề xuất 4 nhóm giải pháp hoàn thiện nghiệp vụ giao nhận hàng container và các kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước cùng các đơn vị hữu quan.
  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động dịch vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu đối với hàng đóng trong container của Công ty TNHH Sagawa Express Việt Nam.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu thực tế tại trụ sở chính và các chi nhánh trực thuộc phía Nam của Công ty TNHH Sagawa Express Việt Nam (TP. Hồ Chí Minh, Bình Dương), kết hợp xem xét mạng lưới hoạt động tại Hà Nội và Đà Nẵng.
  • Phạm vi thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và tài chính được thu thập, phân tích trong giai đoạn 2005 – 2007 cùng thực trạng quy trình nghiệp vụ trong thời gian tác giả thực tập (niên khóa 2005 – 2009).

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng nền tảng nghiên cứu dựa trên các văn bản pháp lý quốc tế, luật pháp thương mại Việt Nam và các chuẩn mực logistics chuyên ngành:

  • Khung pháp lý và quy tắc nghiệp vụ: Sử dụng "Quy tắc mẫu của FIATA về dịch vụ giao nhận" (FIATA Model Rules for Freight Forwarding Services) để xác định định nghĩa và phạm vi dịch vụ logistics; Điều 167 Luật Thương mại Việt Nam quy định về 6 quyền hạn và nghĩa vụ cơ bản của thương nhân kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng hóa; các quy định tiêu chuẩn kỹ thuật về container do Tổ chức Tiêu chuẩn hóa Quốc tế (ISO) ban hành từ tháng 6 năm 1964; hệ thống tập quán thương mại quốc tế và các phụ phí vận tải biển quốc tế.
  • Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp thống kê mô tả nhằm tổng hợp dữ liệu doanh thu, chi phí, lợi nhuận, năng suất lao động và cơ cấu nguồn vốn; phương pháp phân tích so sánh để đánh giá tốc độ tăng trưởng và hiệu quả sử dụng vốn qua các năm; phương pháp mô tả luồng quy trình nghiệp vụ (flowchart) để phân tích chi tiết từng bước giao dịch, luân chuyển chứng từ và xử lý thủ tục giữa các bên liên quan (chủ hàng, bộ phận Sales, bộ phận Customer Service, bộ phận Chứng từ, bộ phận Kế toán, hãng tàu, đại lý nước ngoài và hải quan); kết hợp phương pháp quan sát và trải nghiệm thực tế tại Bộ phận Thủ tục hải quan của công ty.
  • Nguồn dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp thu thập trực tiếp qua quá trình tham gia xử lý chứng từ và làm thủ tục hải quan tại doanh nghiệp; dữ liệu thứ cấp trích xuất từ các báo cáo tài chính nội bộ, tài liệu tổ chức nhân sự, danh mục trang thiết bị phương tiện của Công ty TNHH Sagawa Express Việt Nam và các tài liệu chuyên ngành ngoại thương.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Cơ sở lý luận về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container

Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý thuyết tổng quan về dịch vụ logistics và kỹ thuật vận tải container đường biển:

  • Khái niệm và chủ thể: Trình bày định nghĩa dịch vụ giao nhận theo FIATA và Luật Thương mại Việt Nam; phân định rõ hai tư cách pháp lý của người giao nhận: khi làm đại lý (Agent) phải tuân thủ Điều kiện kinh doanh chuẩn (Standard Trading Conditions) và khi làm người chuyên chở (Performing Carrier hoặc Contracting Carrier) chịu trách nhiệm như một nhà thầu độc lập theo các công ước quốc tế.
  • Đặc tính kỹ thuật của container và phương tiện xếp dỡ: Định nghĩa container theo ISO (dung tích tối thiểu từ 1 $m^3$, bền chắc, dùng nhiều lần); lấy loại container 20 feet (kích thước $19\text{ feet }10.5\text{ inch} \times 8\text{ feet} \times 8\text{ feet}$, trọng lượng tối đa cả bì 20 tấn, dung tích 30.8 $m^3$) làm đơn vị chuẩn TEU (Twenty-foot Equivalent Unit). Phân loại phương tiện vận chuyển gồm tàu LO-LO (Lift-on/Lift-off), tàu RO-RO (Roll-on/Roll-off), tàu bán container (Semi-container ship); phân biệt hai khu vực chức năng trọng yếu tại cảng container là bãi chứa container CY (Container Yard) dành cho hàng nguyên cont và trạm gom hàng lẻ CFS (Container Freight Station).
  • Phương thức gửi hàng và phụ phí cước biển: Làm rõ các phương thức gửi hàng FCL/FCL, LCL/LCL, FCL/LCL và LCL/FCL. Tổng hợp các loại phụ phí vận tải biển quốc tế như All Water, All In, MLB (Mini Land Bridge), DDC, WRS, AMS, PCS, CAF, BAF (phụ phí nhiên liệu tuyến châu Âu), EBS (phụ phí khẩn cấp tuyến châu Á), GRI và SS. Đồng thời, thống kê danh sách văn phòng đại diện và đại lý của hơn 20 hãng tàu lớn đang hoạt động tại thị trường Việt Nam (Maersk Sealand, NYK, Evergreen, APL, OOCL, MOL, Wanhai, Hanjin, Hapag-Lloyd...).

Chương 2: Giới thiệu về công ty và tình hình hoạt động kinh doanh của công ty trong thời gian gần đây

Chương 2 phân tích lịch sử hình thành, mô hình tổ chức bộ máy và hiệu quả kinh doanh của Công ty TNHH Sagawa Express Việt Nam:

  • Lịch sử và tư cách pháp lý: Tiền thân là Công ty Liên doanh Giao nhận Kho vận Ngoại thương Sagawa Express – Đại Việt thành lập ngày 12/06/1997 theo Giấy phép số 923/CP của Bộ Kế hoạch và Đầu tư (liên doanh giữa Công ty Đất Việt/Đại Việt thuộc Bộ Công an và Sagawa Express Co., Ltd. của Nhật Bản). Ngày 21/07/2008, công ty chuyển đổi theo Giấy chứng nhận đầu tư số 412022000262 do Ban Quản lý các Khu chế xuất và Khu công nghiệp TP.HCM cấp, đổi tên thành Công ty TNHH Sagawa Express VN với vốn đầu tư 6.000.000 USD, vốn pháp định trong đó phía Việt Nam góp 750.000 USD (chiếm 30%) và phía Sagawa Nhật Bản góp 70% bằng ngoại tệ.
  • Cơ cấu tổ chức và nhân sự: Tổng số nhân sự toàn quốc là 572 người (phía Nam 370 người, Hà Nội 195 người, Đà Nẵng 7 người). Đội ngũ lao động trẻ với độ tuổi trung bình là 27 tuổi. Cơ cấu nhân sự tại khu vực phía Nam gồm 10 bộ phận chuyên trách: Ban Giám đốc (4), Kế toán (12), Hành chính - Nhân sự (15), Phòng Kinh doanh và Kế hoạch (138), Hàng không (14), Đường biển (14), Vận tải (7), IT (4), Thủ tục Hải quan (27), Ban Quản lý và Bảo vệ (29).
  • Cơ sở vật chất: Hệ thống mạng lưới gồm trụ sở chính tại Linh Trung (Thủ Đức, TP.HCM) cùng các văn phòng: Cửu Long (Tân Bình), Lê Lai (Quận 1), Air Freight (Tân Bình và VSIP Bình Dương), Sóng Thần (Bình Dương), chi nhánh Hà Nội và chi nhánh Đà Nẵng. Trang thiết bị vận tải đường bộ gồm 85 xe tải (36 xe dưới 5 tấn, 27 xe trên 5 tấn), 22 xe đầu kéo và 65 xe kéo container.
  • Khách hàng mục tiêu: Tập trung phục vụ các doanh nghiệp xuất nhập khẩu quy mô vừa và nhỏ, doanh nghiệp nhận gia công cho nước ngoài thiếu kinh nghiệm làm thủ tục giao nhận. Khách hàng tiêu biểu gồm Công ty Wacoal Việt Nam (KCN Amata, may mặc đồ lót), Công ty TNHH Sợi TaiNan (KCN Biên Hòa II), Công ty Sakata, Hisamitsu Việt Nam, Thượng Phú, Shimada, Minh Trí, Bình Xuyên.
  • Phân tích chỉ tiêu tài chính: Lợi nhuận của chi nhánh phía Nam tăng trưởng liên tục trong giai đoạn 2005 – 2007:
Chỉ tiêu tài chính Năm 2005 Năm 2006 Năm 2007
Tốc độ tăng lợi nhuận so với năm trước - +26,13% (+225.902,43 USD) +28,80% (+314.090,00 USD)
Tỷ suất Lợi nhuận / Vốn kinh doanh (LN/VKD) 34,58% 43,62% 56,18%
Tỷ suất Lợi nhuận / Chi phí 41,24% 28,x% 33,x%
Lợi nhuận bình quân trên một lao động 2.336,94 USD Tăng 1,26 lần so với 2005 Tăng 1,288 lần (+848,4 USD so với 2006)

Chương 3: Phân tích thực trạng, đánh giá tình hình kinh doanh dịch vụ giao nhận hàng xuất nhập khẩu tại Công ty TNHH Sagawa Express VN

Chương 3 đi sâu vào giải phẫu toàn bộ quy trình vận hành và xử lý chứng từ thực tế của doanh nghiệp:

  • Quy trình dịch vụ giao nhận hàng xuất khẩu: Gồm 2 giai đoạn chính:
    1. Tìm kiếm, đàm phán và ký hợp đồng: Bộ phận Sales liên hệ bộ phận Booking của hãng tàu xin lịch tàu qua Email/Fax, tiến hành chào giá, tư vấn tuyến vận chuyển tối ưu cho khách hàng và ký kết hợp đồng dịch vụ.
    2. Thực hiện hợp đồng và cấp phát Booking: Bộ phận Dịch vụ khách hàng tiếp nhận Booking từ nhà xuất khẩu, liên hệ hãng tàu đặt chỗ (Booking Space), xin giá và đàm phán các điều kiện ưu đãi (gia hạn thời gian miễn phạt lưu bãi Free Demurrage, giờ chốt đóng hàng Closing Time). Sau khi thỏa thuận xong, chuyển "Lệnh cấp Container rỗng" (Booking Note/Confirmation) cho khách hàng, ghi sổ theo dõi Booking List và chuyển kế toán quản lý công nợ.
  • Quy trình xử lý chứng từ xuất khẩu: Phân chia thành hai trường hợp:
    • Trường hợp 1 (Khách hàng lấy House Bill of Lading do Sagawa phát hành): Bộ phận chứng từ tiếp nhận Shipping Request/Packing List từ khách hàng để lập House B/L (ghi rõ tên Shipper/Consignee thực tế). Sau khi khách duyệt B/L nháp, in bộ B/L gốc (gồm 3 bản Original và 3 bản Copy, hoặc 1 bản Surrendered), chuyển kế toán thu phí chứng từ (300.000 VNĐ/bộ thông thường, 600.000 VNĐ/bộ đối với tuyến Mỹ và Canada). Đồng thời gửi chi tiết làm Master B/L cho hãng tàu (trong đó Shipper là Sagawa Express, Consignee là đại lý Sagawa tại cảng dỡ). Gửi bộ chứng từ (Pre-Alert, Master B/L, House B/L, Statement of Account) cho đại lý nước ngoài, chi trả 10 USD phí hoa hồng cho đại lý nếu là cước Collect, và gửi điện giao hàng (Telex Release).
    • Trường hợp 2 (Khách hàng lấy trực tiếp Master Bill of Lading từ hãng tàu): Quy trình đơn giản hơn; Sagawa làm trung gian chuyển chi tiết B/L cho hãng tàu, nhận Draft B/L cho khách kiểm tra, ứng quỹ nộp phí hãng tàu lấy B/L gốc và xuất hóa đơn thu phí khách hàng.
    • Lưu ý nghiệp vụ đặc thù: Đối với hàng đi Brazil, chứng từ bắt buộc phải thể hiện giá cước vận tải biển trên vận đơn; đối với hàng đi Mexico, nhân viên phải hoàn tất việc gửi thông tin chi tiết lô hàng cho đại lý tại nước sở tại trước thời điểm tàu chạy 72 giờ tại cảng bốc (Port of Loading).
  • Quy trình dịch vụ giao nhận hàng nhập khẩu:
    • Phân loại hàng: Phân biệt hàng chỉ định (Nominated cargo - khách nước ngoài chỉ định hãng tàu, nhân viên chỉ thực hiện thủ tục chăm sóc) và hàng tự do (Freehand cargo - nhân viên Sales phải chủ động tìm kiếm nguồn, chào giá và khai thác). Thực hiện 4 phương thức tiếp cận: Sales từ Consignee (mua giá EXW/FOB), Sales trực tiếp Shipper, Sales gián tiếp (hàng mua giá CIF) và Sales qua mạng lưới đại lý chia sẻ lợi nhuận (Profit Share).
    • Quy trình nghiệp vụ tiếp nhận và khai báo hải quan hàng nhập: Thực hiện theo chuỗi: Ký hợp đồng $\rightarrow$ Nhận hồ sơ từ khách hàng $\rightarrow$ Hoàn chỉnh hồ sơ $\rightarrow$ Thủ tục hải quan $\rightarrow$ Giao nhận hàng $\rightarrow$ Thanh lý hợp đồng.
    • Hồ sơ hải quan bao gồm: Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract - 1 bản sao), Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice - 1 bản chính), Phiếu đóng gói (Packing List - 1 bản chính, 2 bản sao), Vận đơn đường biển (Bill of Lading - 1 bản chính), Giấy chứng nhận xuất xứ (C/O - 1 bản chính và 1 bản sao khi hưởng thuế ưu đãi đặc biệt; miễn nộp C/O nếu giá trị lô hàng FOB không vượt quá 200 USD), Giấy phép XNK, Giấy giới thiệu và Giấy chứng nhận ĐKKD.
    • Kỹ thuật xử lý hồ sơ: Doanh nghiệp áp dụng quy chế lập công văn xin nợ chứng từ đối với các bộ chứng từ đến chậm hoặc có sai sót kỹ thuật (cho phép nợ Invoice và B/L tối đa 30 ngày, nợ C/O tối đa 60 ngày) nhằm giải phóng hàng nhanh, tránh phát sinh phí lưu container, lưu bãi. Nhân viên giao nhận trực tiếp lập Tờ khai hải quan (gồm 2 mặt: Mặt 1 người khai tự tính thuế, Mặt 2 hải quan kiểm tra) và nộp tại các Chi cục Hải quan cửa khẩu tương ứng (như Chi cục Hải quan Khu vực 1 - Cát Lái, Tân Cảng...).

Chương 4: Một số giải pháp nhằm hoàn thiện hoạt động dịch vụ giao nhận hàng xuất nhập khẩu cho khách hàng của Công ty TNHH Sagawa Express VN

Trên cơ sở đánh giá thực trạng, Chương 4 đề xuất định hướng phát triển và các nhóm giải pháp:

  • Mục tiêu phát triển: Duy trì tập khách hàng truyền thống, khai thác tối đa nguồn hàng hai chiều trên tuyến vận chuyển Bắc – Nam, mở rộng quy mô kinh doanh, phối hợp liên phòng ban để triệt tiêu các sai sót nghiệp vụ ngay từ khâu đầu vào.
  • Bốn nhóm giải pháp cụ thể cho doanh nghiệp:
    1. Củng cố mối quan hệ với khách hàng cũ và tìm kiếm khách hàng mới: Xây dựng chính sách chăm sóc định kỳ cho nhóm khách hàng Nhật Bản hiện hữu, đồng thời mở rộng tiếp cận các doanh nghiệp sản xuất gia công tại các khu công nghiệp trọng điểm miền Nam.
    2. Nâng cao chất lượng dịch vụ: Tối ưu hóa thời gian thông quan, rút ngắn tiến độ luân chuyển chứng từ và đảm bảo an toàn tuyệt đối cho hàng hóa đóng trong container.
    3. Đầu tư vào hệ thống thông tin và trang thiết bị hiện đại: Ứng dụng phần mềm quản lý đơn hàng chuyên dụng, hiện đại hóa phương tiện vận tải đường bộ và thiết bị kiểm đếm kho bãi.
    4. Chú trọng tuyển dụng, đào tạo và phát triển nhân sự: Tổ chức các khóa đào tạo ngắn hạn nâng cao nghiệp vụ chứng từ, nghiệp vụ khai báo hải quan, kỹ năng đàm phán giá cước và trình độ ngoại ngữ chuyên ngành cho nhân viên.
  • Kiến nghị hỗ trợ vĩ mô: Đề xuất các cơ quan quản lý Nhà nước đơn giản hóa thủ tục hành chính hải quan, đầu tư nâng cấp hạ tầng giao thông và bến bãi cảng biển, tạo môi trường pháp lý thông thoáng hỗ trợ doanh nghiệp giao nhận phát triển.

Kết quả và đóng góp

  • Hệ thống hóa quy trình nghiệp vụ thực tế: Khóa luận đã mô tả chi tiết, tường tận từng khâu vận hành nghiệp vụ giao nhận hàng container đường biển (cả chiều xuất và nhập) tại một doanh nghiệp logistics liên doanh có quy mô lớn.
  • Minh chứng hiệu quả hoạt động bằng số liệu tài chính xác thực: Phản ánh bức tranh tài chính tăng trưởng ấn tượng của chi nhánh phía Nam công ty Sagawa Express trong giai đoạn 2005 – 2007 (lợi nhuận năm 2006 tăng 225.902,43 USD tương ứng 26,13%; năm 2007 tăng 314.090 USD tương ứng 28,8%; tỷ suất LN/VKD tăng từ 34,58% lên 56,18%).
  • Đóng góp về giải pháp ứng dụng: Đưa ra 4 nhóm giải pháp thực tiễn gắn liền với năng lực nội tại của doanh nghiệp, giúp rút ngắn thời gian xử lý thủ tục hải quan, hạn chế sai sót chứng từ và nâng cao năng suất phục vụ khách hàng.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Do thời gian thực tập có hạn, phạm vi nghiên cứu của đề tài tập trung chủ yếu vào các nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng đường biển đối với hàng container tại khu vực phía Nam (TP.HCM và Bình Dương), chưa đi sâu phân tích toàn diện mảng giao nhận vận tải hàng không và hệ thống vận tải nội địa Bắc – Nam của công ty.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình tổ chức dịch vụ vận tải đa phương thức kết hợp đường biển – hàng không – đường bộ, và đánh giá tác động của việc ứng dụng hệ thống hải quan điện tử đối với hiệu suất giao nhận tại doanh nghiệp trong các giai đoạn tiếp theo.

Giá trị tham khảo

  • Đối tượng sử dụng: Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các chuyên ngành Ngoại thương, Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp hoặc chuyên đề thực tập doanh nghiệp.
  • Nội dung giá trị: Cung cấp tài liệu thực tế chi tiết về bộ hồ sơ hải quan hàng nhập khẩu, các bước phân biệt và phát hành Master B/L – House B/L, quy định xin nợ chứng từ (Invoice, B/L, C/O), cùng các yêu cầu khai báo đặc thù đối với các tuyến vận chuyển quốc tế (Brazil, Mexico).

Câu hỏi thường gặp

1. Điểm khác biệt cơ bản giữa quy trình phát hành House B/L và Master B/L cho hàng xuất khẩu tại Sagawa Express là gì?
Khi khách hàng yêu cầu lấy House B/L (do Sagawa cấp), phần Shipper và Notify Party trên vận đơn là tên nhà xuất khẩu và nhập khẩu thực tế; Sagawa sẽ đứng tên Shipper trên Master B/L của hãng tàu và gửi bộ chứng từ cho đại lý tại cảng đến để giao hàng (thu phí 300.000 VNĐ/bộ hoặc 600.000 VNĐ/bộ đi Mỹ/Canada). Khi khách hàng chỉ lấy Master B/L trực tiếp từ hãng tàu, Sagawa chỉ đóng vai trò trung gian chuyển chi tiết B/L khớp số booking và ứng tiền lấy vận đơn gốc giao lại cho khách.

2. Công ty Sagawa Express xử lý như thế nào khi bộ chứng từ hải quan hàng nhập khẩu bị chậm hoặc có sai sót?
Nhân viên giao nhận thay mặt chủ hàng lập công văn xin nợ chứng từ gửi cơ quan hải quan với thời hạn cho phép nợ hóa đơn thương mại (Invoice) và vận đơn (B/L) tối đa 30 ngày, nợ giấy chứng nhận xuất xứ (C/O) tối đa 60 ngày. Việc này giúp doanh nghiệp giải phóng hàng nhanh, tránh phát sinh chi phí lưu container, lưu bãi mà vẫn bảo lưu quyền hưởng ưu đãi thuế quan.

3. Khách hàng xuất khẩu hàng container sang thị trường Brazil và Mexico cần lưu ý những quy định đặc thù nào?
Đối với hàng vận chuyển đi Brazil, vận đơn bắt buộc phải thể hiện giá cước tàu biển; nhân viên chứng từ phải bảo mật thông tin giá giữa công ty với hãng tàu. Đối với hàng đi Mexico, nhân viên phải gửi thông báo chi tiết về lô hàng (tên hàng, tên tàu, cảng bốc, cảng dỡ, số lượng, khối lượng) cho đại lý tại nước sở tại tối thiểu 72 giờ trước khi tàu chạy tại cảng bốc.

4. Khái niệm hàng chỉ định (Nominated cargo) và hàng tự do (Freehand cargo) được phân biệt ra sao trong hoạt động sales hàng nhập?
Hàng chỉ định (Nominated) là lô hàng đã được khách hàng nước ngoài ký hợp đồng trực tiếp với hãng tàu và chỉ định nhà xuất khẩu sử dụng hãng tàu đó, nhân viên sales chỉ thực hiện khâu chăm sóc khách hàng. Hàng tự do (Freehand) là đối tượng chính của hoạt động sales, đòi hỏi nhân viên phải chủ động tìm kiếm khách hàng, xác định tính khả thi, chào giá và theo đuổi toàn bộ quy trình dịch vụ.

5. Cơ cấu nhân sự và phương tiện vận tải của Sagawa Express tại thời điểm nghiên cứu có quy mô như thế nào?
Công ty có tổng cộng 572 nhân viên trên toàn quốc (khu vực phía Nam là 370 người, chi nhánh Hà Nội 195 người, chi nhánh Đà Nẵng 7 người) với độ tuổi trung bình là 27 tuổi. Về trang thiết bị vận tải đường bộ, công ty sở hữu 85 xe tải các loại (36 xe dưới 5 tấn, 27 xe trên 5 tấn), 22 xe đầu kéo và 65 xe kéo container.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Lê Thị Hoàng Quyên đã cung cấp một bức tranh toàn diện và có hệ thống về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu bằng container tại Công ty TNHH Sagawa Express Việt Nam. Thông qua việc phân tích sâu các quy trình thực tế từ đàm phán hợp đồng, xử lý chứng từ đến thủ tục thông quan hàng hóa, tác giả đã làm rõ các điểm mạnh về uy tín, hệ thống kho bãi cũng như các điểm nghẽn chi phí trong hoạt động vận hành của doanh nghiệp. Bốn nhóm giải pháp được đề xuất mang tính ứng dụng thực tiễn cao, đóng góp thiết thực vào việc hoàn thiện chất lượng dịch vụ giao nhận container cho công ty trong giai đoạn hội nhập kinh tế quốc tế.