Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh nền kinh tế toàn cầu đẩy mạnh liên kết và Việt Nam hội nhập sâu rộng thông qua các Hiệp định thương mại tự do (FTA) thế hệ mới như EVFTA, UKVFTA, RCEP, CPTPP cùng việc nâng cấp quan hệ Đối tác Chiến lược Toàn diện với Hoa Kỳ, hoạt động thương mại quốc tế có sự gia tăng nhanh chóng. Sự chuyển dịch chuỗi cung ứng sản xuất của các tập đoàn đa quốc gia (Intel, Foxconn, Apple, Lego, Samsung...) sang Việt Nam thúc đẩy nhu cầu nhập khẩu nguyên nhiên vật liệu, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất tại các khu công nghiệp. Theo số liệu thống kê năm 2022, kim ngạch nhập khẩu hàng hóa của Việt Nam ước đạt 360,65 tỷ USD (tăng 8,4% so với năm 2021), trong đó nhóm tư liệu sản xuất chiếm tỷ trọng 93,5% (máy móc thiết bị, dụng cụ phụ tùng chiếm 44,7%; nguyên, nhiên, vật liệu chiếm 48,8%), với Trung Quốc là thị trường nhập khẩu lớn nhất đạt 119,3 tỷ USD.
Tại Công ty TNHH Tiếp Vận Liên Minh Việt Nam (Alliance Logistics Viet Nam Co., Ltd) – một doanh nghiệp giao nhận vận tải vừa và nhỏ hoạt động từ năm 2015, thị trường nhập khẩu hàng hóa bằng đường biển chủ yếu từ Trung Quốc (chiếm trên 50% cơ cấu thị trường đường biển của doanh nghiệp), tập trung vào mặt hàng máy móc, nguyên liệu phục vụ sản xuất. Tuy nhiên, qua quá trình thực tập và tham gia tác nghiệp thực tế, tác giả nhận thấy quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại công ty vẫn tồn tại một số điểm nghẽn về nhân sự, luồng thông tin và thủ tục kiểm tra chuyên ngành, làm giảm hiệu suất vận hành và tăng chi phí phát sinh. Do đó, việc nghiên cứu hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển mang tính cấp thiết nhằm nâng cao năng lực cạnh tranh và hiệu quả kinh doanh của doanh nghiệp.
Mục tiêu nghiên cứu:
- Mục tiêu tổng quát: Nghiên cứu thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Tiếp Vận Liên Minh Việt Nam, xác định ưu điểm và hạn chế, từ đó đề xuất các giải pháp nhằm hoàn thiện quy trình giao nhận tại công ty.
- Mục tiêu cụ thể (gồm 3 mục tiêu):
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp cung ứng dịch vụ logistics.
- Phân tích và đánh giá thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Tiếp Vận Liên Minh Việt Nam giai đoạn 2020–2022.
- Đề xuất các giải pháp và kiến nghị khả thi nhằm hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển cho công ty.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Tiếp Vận Liên Minh Việt Nam.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Không gian: Các bước nghiệp vụ trong quy trình giao nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại trụ sở chính và các chi nhánh thuộc Công ty TNHH Tiếp Vận Liên Minh Việt Nam.
- Thời gian: Dữ liệu thứ cấp và thực tiễn hoạt động thu thập từ năm 2016 đến năm 2023, trọng tâm phân tích số liệu tài chính - kinh doanh giai đoạn 2020–2022.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng hệ thống lý thuyết dựa trên khung khổ quy ước quốc tế và thực tiễn ngành logistics:
- Khung lý thuyết và khái niệm: Áp dụng Quy tắc mẫu của Liên đoàn các Hiệp hội Giao nhận Quốc tế (FIATA) về định nghĩa dịch vụ giao nhận; hệ thống hóa 6 đặc điểm cốt lõi của dịch vụ giao nhận đường biển (tính vô hình, tính không lưu trữ, tính không sở hữu, tính không thể chia cắt – sản xuất đi đôi với tiêu thụ, tính thay đổi, tính thích ứng); phân loại các loại hình dịch vụ hỗ trợ (khai thuê hải quan và đại lý hải quan, dịch vụ vận chuyển nội địa, dịch vụ kho bãi/kho ngoại quan).
- Hệ thống chứng từ vận tải đường biển: Phân tích chi tiết chức năng pháp lý và nghiệp vụ của Vận đơn đường biển (B/L) bao gồm Vận đơn gốc (Original B/L), Vận đơn giao hàng bằng điện (Telex Release B/L), Vận đơn đã xuất trình (Surrendered B/L); Giấy báo hàng đến (Arrival Notice - A/N); Lệnh giao hàng (Delivery Order - D/O) và Lệnh giao hàng điện tử (EDO).
- Các nhân tố ảnh hưởng: Phân tách nhóm nhân tố bên ngoài (môi trường kinh tế, môi trường chính trị - pháp lý, đối thủ cạnh tranh, thời tiết, khách hàng) và nhóm nhân tố bên trong (nguồn nhân lực, cơ sở hạ tầng, năng lực tài chính).
Phương pháp nghiên cứu:
- Phương pháp thu thập dữ liệu thứ cấp: Thu thập báo cáo thống kê vĩ mô từ Bộ Kế hoạch và Đầu tư, Bộ Tài chính, Tổng cục Hải quan Việt Nam; khai thác dữ liệu tài chính nội bộ gồm Báo cáo tài chính và Báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh giai đoạn 2020–2022 do Phòng Kế toán Công ty TNHH Tiếp Vận Liên Minh Việt Nam cung cấp.
- Phương pháp thu thập dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quan sát thực tế tại các bộ phận tác nghiệp, trao đổi trực tiếp với cán bộ nhân viên phụ trách hiện trường, chứng từ, khai báo hải quan và kinh doanh trong quá trình trực tiếp tham gia xử lý các lô hàng nhập khẩu.
- Phương pháp xử lý dữ liệu: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả để phân loại chỉ tiêu, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu theo chuỗi thời gian (2020–2022) và phương pháp tổng hợp phân tích nhằm đánh giá hiệu quả từng công đoạn trong quy trình.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển
Chương 1 làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh thương mại quốc tế, đặt vấn đề nghiên cứu gắn liền với đặc thù hoạt động của doanh nghiệp giao nhận vận tải (freight forwarder). Tác giả thực hiện tổng quan 5 công trình nghiên cứu tiêu biểu trong nước liên quan đến quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển (luận văn của Nguyễn Thùy Trang, 2021; Nguyễn Vũ Hà, 2021; Doãn Kế Bôn, 2021; Hoàng Thị Huệ, 2021; Lê Bùi Chí Hữu, 2015). Qua đó, tác giả chỉ ra khoảng trống nghiên cứu: phần lớn các nghiên cứu trước chưa cập nhật đầy đủ bối cảnh thị trường biến động sau đại dịch COVID-19 và chưa có nghiên cứu cụ thể về quy trình nghiệp vụ tại Công ty TNHH Tiếp Vận Liên Minh Việt Nam. Từ đó, xác định rõ mục tiêu, đối tượng, phạm vi, phương pháp nghiên cứu và kết cấu tổng thể 4 chương của khóa luận.
Chương 2: Cơ sở lý luận về quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của doanh nghiệp cung cấp dịch vụ
Chương 2 thiết lập nền tảng lý luận toàn diện về dịch vụ nhận hàng nhập khẩu đường biển, xác định rõ vai trò ở cấp độ vĩ mô (thúc đẩy thương mại quốc tế, liên kết chuỗi cung ứng) và cấp độ vi mô (giúp doanh nghiệp nhập khẩu tối ưu chi phí, quản lý lịch trình). Tác giả mô tả khung quy trình lý thuyết chuẩn hóa gồm 4 giai đoạn:
- Nắm tình hình hàng hóa và phương tiện vận tải: Tiếp nhận thông tin lô hàng, thỏa thuận điều kiện giao hàng (Incoterms), kiểm tra lịch trình phương tiện.
- Chuẩn bị chứng từ nhận hàng nhập khẩu: Tiếp nhận Pre-alert, đối chiếu HB/L và MB/L, tiếp nhận thông báo hàng đến và xác định chi phí địa phương (Local Charges: THC, CIC, LSS, CFS, D/O fee...).
- Nhận hàng hóa tại địa điểm quy định: Khai báo hải quan, tiếp nhận kết quả phân luồng (Luồng Xanh - thông quan trực tiếp; Luồng Vàng - kiểm tra hồ sơ giấy; Luồng Đỏ - kiểm tra thực tế hàng hóa theo 3 mức độ), kiểm tra chuyên ngành và giao hàng cho người nhận.
- Quyết toán chi phí: Lập Debit note, thanh quyết toán các khoản cước, local charges, trucking, lưu kho bãi, hoa hồng đại lý và lưu trữ hồ sơ.
Chương 3: Phân tích thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Tiếp Vận Liên Minh Việt Nam
Chương 3 tập trung phân tích thực tế hoạt động tại doanh nghiệp với các nội dung trọng tâm:
Tổng quan doanh nghiệp: Công ty thành lập ngày 14/08/2015 (MST: 0106939978, trụ sở chính tại 27/161 Thái Hà, Đống Đa, Hà Nội; chi nhánh tại Hải Phòng và TP. Hồ Chí Minh), là thành viên của VCCI, VLA, tham gia các mạng lưới logistics quốc tế như WCA, AON. Cơ cấu tổ chức gồm Ban Giám đốc và 5 phòng ban: Nhân sự, Kinh doanh, Chăm sóc khách hàng, Dịch vụ Hải quan (gồm Điều phối vận tải, Container kết hợp, Hiện trường), Kế toán.
| Tiêu chí |
Năm 2020 |
Năm 2021 |
Năm 2022 |
Tăng trưởng 2021/2020 (%) |
Tăng trưởng 2022/2021 (%) |
| Tổng doanh thu (tỷ đồng) |
25,498 |
28,544 |
29,861 |
11,95% |
4,62% |
| Chi phí (tỷ đồng) |
17,370 |
19,210 |
20,055 |
10,59% |
4,40% |
| Lợi nhuận ròng (tỷ đồng) |
8,127 |
9,333 |
9,805 |
14,84% |
5,06% |
| Loại hình dịch vụ |
Năm 2020 (tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2020 (%) |
Năm 2021 (tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2021 (%) |
Năm 2022 (tỷ đồng) |
Tỷ trọng 2022 (%) |
| GNVT quốc tế (đường biển) |
12,520 |
49,1% |
14,358 |
50,3% |
15,468 |
51,8% |
| GNVT nội địa |
5,482 |
21,5% |
5,994 |
21,0% |
5,136 |
17,2% |
| Thủ tục hải quan |
4,564 |
17,9% |
5,252 |
18,4% |
5,763 |
19,3% |
| Dịch vụ khác |
2,932 |
11,5% |
2,940 |
10,3% |
3,792 |
12,7% |
| Cơ cấu hàng hóa / Thị trường |
Năm 2020 (%) |
Năm 2021 (%) |
Năm 2022 (%) |
| Cơ cấu mặt hàng đường biển: |
|
|
|
| Máy móc, thiết bị phục vụ sản xuất |
44,3% |
41,7% |
40,3% |
| Hàng tiêu dùng |
29,55% |
~30,0% |
~30,0% |
| Hàng tạm xuất tái nhập, phi mậu dịch |
11,9% |
- |
- |
| Lĩnh vực khác |
14,3% |
- |
- |
| Cơ cấu thị trường đường biển: |
|
|
|
| Trung Quốc |
52,0% |
50,0% |
52,5% |
| Châu Á (tổng hợp) |
>84,0% |
>84,0% |
>84,0% |
| Khu vực EU |
11,7% |
10,8% |
10,5% |
Quy trình 8 bước nhận hàng nhập khẩu đường biển theo điều kiện EXW tại công ty:
- Bước 1: Nhận yêu cầu từ khách hàng: Tiếp nhận thông tin lô hàng (loại hàng, trọng lượng, số kiện, cảng đi/đến, thời gian sẵn sàng); nhân viên Làm giá gửi hỏi giá đại lý nước ngoài (qua hệ thống WCA, AON); lập bảng giá Excel gửi khách và ký hợp đồng dịch vụ.
- Bước 2: Gửi thông tin cho Đại lý nước ngoài (Agent): Chuyển thông tin người xuất khẩu cho đại lý tại nước xuất xứ để liên hệ lấy hàng, thu thập Invoice, Packing List, đặt chỗ hãng tàu (booking), xác định cut-off time, ETD/ETA.
- Bước 3: Theo dõi, kiểm tra xác nhận vận đơn và chứng từ: Theo dõi tiến độ chuyển hàng về cảng xuất; kiểm tra Vận đơn nháp (Draft B/L), C/O draft với khách hàng để chỉnh sửa trước khi phát hành chính thức.
- Bước 4: Nhận Pre-Alert từ Đại lý: Tiếp nhận bộ hồ sơ trước khi tàu chạy gồm HB/L, MB/L final, Debit note/Credit note thể hiện các local charges tại đầu xuất.
- Bước 5: Nhận phân quyền khai Manifest và Thông báo hàng đến (Arrival Notice): Kiểm tra phân quyền từ hãng tàu/co-loader trên Cổng thông tin một cửa Quốc gia; thực hiện khai báo Manifest điện tử (tải file mẫu hoặc nhập trực tiếp). Với hàng LCL, gửi bổ sung HB/L và file Excel cho co-loader.
- Bước 6: Phát hành Arrival Notice và Debit note cho khách hàng: Lập thông báo hàng đến và Debit note (gồm chi phí EXW đầu xuất, cước biển O/F, local charges tại Việt Nam) gửi người nhập khẩu trước khi tàu cập cảng 1–2 ngày.
- Bước 7: Dịch vụ hải quan, thông quan hàng hóa và trucking: Tiếp nhận bộ chứng từ chính thức, mở tờ khai hải quan điện tử; nhận phân luồng (Xanh, Vàng, Đỏ). Đối với Luồng Đỏ, nhân viên hiện trường phối hợp cán bộ hải quan kiểm hóa theo 3 mức độ (Mức 1: kiểm 100%; Mức 2: kiểm 10%; Mức 3: kiểm 5%); thực hiện thủ tục kiểm tra chuyên ngành/chất lượng (nếu có) và điều phối xe tải/container kéo hàng về kho khách.
- Bước 8: Khách hàng thanh toán và quyết toán chi phí: Tập hợp hóa đơn chứng từ, phát hành hóa đơn dịch vụ, thu tiền từ khách hàng, quyết toán chi phí cho hãng tàu, đại lý nước ngoài và bàn giao tờ khai hải quan gốc cho khách hàng.
Đánh giá thực trạng:
- Kết quả đạt được: Xây dựng được mạng lưới đối tác rộng khắp (hãng tàu MAERSK, YML, ONE, Wanhai, COSCO, CMA CGM; liên minh WCA, AON); ứng dụng Lệnh giao hàng điện tử (EDO) và hệ thống email đồng bộ Outlook; năng lực xử lý đa dạng mặt hàng (máy móc quá khổ, hàng lạnh socola, hóa chất, thủy hải sản).
- Tồn tại và nguyên nhân:
- Đội ngũ nhân sự thiếu ổn định do vừa cắt giảm tinh gọn và tuyển mới nhiều thực tập sinh chưa vững chuyên môn.
- Đứt gãy luồng thông tin giữa khách hàng và nhân viên Kinh doanh - Chứng từ - Hiện trường dẫn đến sai sót mã HS Code và sửa tờ khai hải quan.
- Thủ tục nộp hồ sơ kiểm tra chất lượng chuyên ngành còn chậm do thiếu sót giấy tờ hành chính (như giấy giới thiệu).
- Phối hợp giữa nhân viên Kinh doanh và nhân viên Làm giá chưa nhịp nhàng, làm chậm tốc độ báo giá cho khách.
- Tỷ lệ phân luồng đỏ còn cao do người xuất khẩu cung cấp sai lệch mã hiệu, model kỹ thuật trên nhãn mác so với chứng từ, khiến hàng bị chậm 2–3 ngày tại cửa khẩu và phát sinh tiền phạt.
Chương 4: Định hướng phát triển và đề xuất giải pháp hoàn thiện quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển của Công ty TNHH Tiếp Vận Liên Minh Việt Nam
Chương 4 phân tích bối cảnh phát triển của hạ tầng cảng biển Việt Nam (đường bờ biển 3.260 km, định hướng phát triển cảng nước sâu Lạch Huyện, Cái Mép – Thị Vải, Vân Phong tầm nhìn đến 2050) và 16 hiệp định FTA thế hệ mới đã ký kết tính đến tháng 8/2023. Tác giả trình bày định hướng của công ty trong việc đón đầu làn sóng chuyển dịch nhà máy từ Trung Quốc sang Việt Nam và tổ chức lại mô hình làm việc nhóm khép kín (mỗi team phụ trách trọn vẹn một lô hàng từ Kinh doanh - Làm giá - Chứng từ - Hiện trường). Trên cơ sở đó, khóa luận đề xuất các nhóm giải pháp:
- Nâng cao và phát triển nguồn nhân lực: Xây dựng chương trình đào tạo nghiệp vụ chuyên sâu cho nhân sự mới, chuẩn hóa kỹ năng xử lý tình huống hải quan và chứng từ.
- Cải thiện hạ tầng và ứng dụng công nghệ: Mở rộng khai thác phần mềm quản lý logistics, tận dụng triệt để EDO, tối ưu hóa hệ thống dữ liệu chia sẻ qua email và nền tảng số.
- Nghiên cứu và phát triển thị trường: Khai thác sâu thị trường trọng điểm Trung Quốc và mở rộng mạng lưới khách hàng doanh nghiệp tại các khu công nghiệp vệ tinh quanh Hà Nội.
- Tối ưu hóa quy trình trao đổi thông tin: Chuẩn hóa biểu mẫu thu thập thông tin lô hàng ban đầu giữa Kinh doanh và khách hàng; thắt chặt quy trình kiểm tra thông số kỹ thuật hàng hóa thông qua đại lý nước ngoài trước khi hàng lên tàu.
- Kiến nghị: Đề xuất doanh nghiệp hoàn thiện quy chế phối hợp nội bộ; kiến nghị cơ quan quản lý nhà nước đơn giản hóa thủ tục hành chính và đẩy nhanh tiến độ kiểm tra chuyên ngành tại các chi cục hải quan.
Kết quả và đóng góp
- Kết quả thực tiễn: Khóa luận lượng hóa đầy đủ bức tranh kinh doanh của Công ty TNHH Tiếp Vận Liên Minh Việt Nam giai đoạn 2020–2022 với tổng doanh thu tăng từ 25,498 tỷ đồng lên 29,861 tỷ đồng; lợi nhuận ròng tăng từ 8,127 tỷ đồng lên 9,805 tỷ đồng; khẳng định dịch vụ giao nhận đường biển là mảng kinh doanh cốt lõi (chiếm 51,8% tổng doanh thu năm 2022).
- Đóng góp về mặt quy trình: Hệ thống hóa chi tiết và trực quan hóa quy trình nhận hàng nhập khẩu đường biển thực tế theo điều kiện EXW thành 8 bước nghiệp vụ tuần tự, làm rõ trách nhiệm cụ thể của từng bộ phận (Kinh doanh, Làm giá, Chứng từ, Hiện trường, Kế toán).
- Giải pháp ứng dụng: Đưa ra các biện pháp cụ thể xử lý 5 điểm nghẽn thực tế tại doanh nghiệp, đặc biệt là giải pháp kiểm soát thông số hàng hóa từ đầu nước ngoài để giảm tỷ lệ luồng đỏ hải quan và phương án tái cấu trúc nhân sự theo nhóm tác nghiệp khép kín.
- Đóng góp so với các nghiên cứu trước: Khóa luận phản ánh chính xác thực tế vận hành của một forwarder vừa và nhỏ trong giai đoạn phục hồi kinh tế hậu COVID-19 (2022–2023), cập nhật việc triển khai Lệnh giao hàng điện tử (EDO) và khai báo Manifest qua Cổng thông tin một cửa Quốc gia – những yếu tố chưa được đào sâu trong các công trình công bố giai đoạn trước năm 2021.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của nghiên cứu: Phạm vi khảo sát thực tế giới hạn trong phạm vi một doanh nghiệp vừa và nhỏ (Công ty TNHH Tiếp Vận Liên Minh Việt Nam); quy trình phân tích tập trung chủ yếu vào điều kiện giao hàng EXW và hàng nguyên container (FCL)/hàng lẻ (LCL) tuyến đường biển; chuỗi số liệu tài chính chuyên sâu dừng lại ở giai đoạn 2020–2022.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu quy trình giao nhận nhập khẩu đường biển theo các điều kiện thương mại quốc tế khác (FOB, CIF, CFR, DDP); khảo sát quy trình tích hợp vận tải đa phương thức (kết hợp đường biển - đường sắt - đường bộ); xây dựng mô hình định lượng đánh giá mức độ hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ logistics tại doanh nghiệp.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo thiết thực cho sinh viên các ngành Kinh tế đối ngoại, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản lý chuỗi cung ứng khi thực hiện báo cáo thực tập, khóa luận tốt nghiệp về nghiệp vụ giao nhận hàng hóa xuất nhập khẩu.
Nội dung đặc biệt hữu ích gồm:
- Toàn bộ quy trình tác nghiệp 8 bước chi tiết đối với hàng nhập khẩu đường biển theo điều kiện EXW tại Chương 3.
- Hướng dẫn thực tế về các bước kiểm tra chứng từ (B/L, Arrival Notice, Debit Note), phân quyền khai báo Manifest điện tử trên Cổng thông tin một cửa Quốc gia và nghiệp vụ xử lý phân luồng hải quan (Xanh, Vàng, Đỏ).
- Cẩm nang tác nghiệp hữu ích cho nhân viên mới, thực tập sinh tại các công ty logistics và các doanh nghiệp forwarder đang tìm kiếm giải pháp tối ưu hóa luồng trao đổi thông tin nội bộ.
Câu hỏi thường gặp
1. Quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển theo điều kiện EXW tại Công ty TNHH Tiếp Vận Liên Minh Việt Nam gồm mấy bước?
Quy trình thực tế tại công ty gồm 8 bước tuần tự: (1) Nhận yêu cầu từ khách hàng và báo giá; (2) Gửi thông tin cho Đại lý nước ngoài để lấy hàng và book tàu; (3) Theo dõi, kiểm tra xác nhận vận đơn và chứng từ liên quan; (4) Nhận Pre-Alert từ Đại lý; (5) Nhận phân quyền khai Manifest và Thông báo hàng đến từ hãng tàu; (6) Lập Thông báo hàng đến và Debit note gửi khách hàng; (7) Thực hiện thủ tục hải quan, thông quan và vận chuyển nội địa (trucking); (8) Quyết toán chi phí và hoàn tất giao dịch.
2. Mảng dịch vụ giao nhận vận tải quốc tế bằng đường biển đóng góp như thế nào vào kết quả kinh doanh của công ty giai đoạn 2020–2022?
Dịch vụ giao nhận đường biển quốc tế là mảng kinh doanh chủ lực, luôn chiếm tỷ trọng chi phối khoảng 50% tổng doanh thu toàn công ty trong cả 3 năm: đạt 12,520 tỷ đồng (chiếm 49,1%) năm 2020; đạt 14,358 tỷ đồng (chiếm 50,3%) năm 2021; và đạt 15,468 tỷ đồng (chiếm 51,8%) năm 2022.
3. Đâu là nguyên nhân chính khiến tỷ lệ hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển của công ty bị phân vào Luồng Đỏ hải quan ở mức cao?
Nguyên nhân chủ yếu do nhà cung cấp (người xuất khẩu ở nước ngoài) cung cấp sai lệch thông tin kỹ thuật, sai mã hiệu, mã kiểu (model) in trên bảng thông số máy móc/hàng hóa so với hồ sơ khai báo. Điều này dẫn đến việc hải quan yêu cầu kiểm tra thực tế hàng hóa, làm chậm tiến độ giao hàng từ 2–3 ngày và khiến công ty phải nộp các khoản thuế phạt phát sinh.
4. Thủ tục khai báo Manifest trên Cổng thông tin một cửa Quốc gia được công ty thực hiện theo những cách nào?
Nhân viên chứng từ thực hiện khai Manifest theo 2 cách: Cách thứ nhất là tải tệp tin mẫu đã có sẵn thông tin lên hệ thống (phương thức chuẩn, tiết kiệm thời gian); Cách thứ hai là nhập thủ công dữ liệu trực tiếp lên cổng thông tin (chỉ áp dụng khi không có sẵn tệp tin, dễ xảy ra sai sót hoặc thiếu mô tả hàng hóa). Đối với hàng LCL, công ty phải gửi bổ sung file Excel Manifest và HB/L chính thức cho đơn vị gom hàng (co-loader).
5. Cơ cấu thị trường và mặt hàng giao nhận nhập khẩu đường biển của công ty có đặc điểm gì?
Về thị trường, khu vực Châu Á chiếm trên 84% sản lượng, trong đó Trung Quốc là thị trường lớn nhất (chiếm từ 50% đến 52,5% giai đoạn 2020–2022), tiếp theo là Thái Lan, Nhật Bản và khối EU (khoảng 10,5%–11,7%). Về mặt hàng, máy móc thiết bị phục vụ sản xuất chiếm tỷ trọng lớn nhất (trên 40%), hàng tiêu dùng chiếm trung bình khoảng 30%, phần còn lại là hàng tạm xuất tái nhập và các lĩnh vực khác.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Huy Hoàng đã hoàn thành mục tiêu hệ thống hóa cơ sở lý luận và phản ánh chân thực thực trạng quy trình nhận hàng nhập khẩu bằng đường biển tại Công ty TNHH Tiếp Vận Liên Minh Việt Nam giai đoạn 2020–2022. Thông qua việc phân tích chuyên sâu 8 bước nghiệp vụ thực tế theo điều kiện EXW, tác giả đã chỉ rõ các điểm nghẽn về nhân sự, luồng trao đổi thông tin, khâu báo giá và tỷ lệ kiểm hóa luồng đỏ. Các giải pháp và kiến nghị được đề xuất mang tính đồng bộ, bám sát thực tiễn hoạt động của một doanh nghiệp forwarder vừa và nhỏ, đóng góp giá trị ứng dụng thiết thực cho công tác hoàn thiện quy trình giao nhận logistics đường biển trong bối cảnh thương mại quốc tế hiện nay.