Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ năm 2000. So với lịch sử hình thành và phát triển của thị trường tài chính thế giới từ thế kỷ 15 tại Bỉ hay thế kỷ 18–19 tại châu Âu, Mỹ và châu Á, thị trường Việt Nam vẫn còn non trẻ. Trong cấu trúc thị trường chứng khoán, các công ty chứng khoán giữ vai trò định chế tài chính trung gian kết nối giữa nhà đầu tư với các tổ chức phát hành và giữa các nhà đầu tư với nhau.
Tại Việt Nam, số lượng nhà đầu tư cá nhân chiếm tỷ trọng áp đảo trong tổng số lượng chủ thể tham gia giao dịch. Hoạt động môi giới chứng khoán vì vậy trở thành nghiệp vụ kinh doanh cốt lõi, đóng góp tỷ trọng thu nhập lớn nhất cho các công ty chứng khoán. Tuy nhiên, trước sự cạnh tranh gay gắt từ hơn 100 công ty chứng khoán trên thị trường, cùng với sự biến động liên tục của thị trường tài chính, các công ty chứng khoán phải đối mặt với nhiều áp lực trong việc duy trì thị phần và nâng cao chất lượng dịch vụ.
Công ty Cổ phần Chứng khoán MB (MBS) là một trong sáu công ty chứng khoán đầu tiên tại Việt Nam. Dù từng có giai đoạn dẫn đầu thị phần (2009–2010), công ty cũng trải qua những giai đoạn thăng trầm do biến động chung của thị trường trước khi tái cơ cấu và tăng trưởng trở lại. Việc nghiên cứu thực trạng chất lượng dịch vụ môi giới đối với nhóm khách hàng cá nhân tại MBS nhằm tìm ra giải pháp củng cố vị thế cạnh tranh là một yêu cầu cấp thiết từ thực tiễn.
Khóa luận xác định các nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể sau:
- Hệ thống hóa cơ sở lý luận về công ty chứng khoán, nghiệp vụ môi giới chứng khoán và các tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ môi giới tại công ty chứng khoán.
- Phân tích thực trạng hoạt động kinh doanh và chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán đối với khách hàng cá nhân tại Công ty Cổ phần Chứng khoán MB trong giai đoạn 2015–2017.
- Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán cho khách hàng cá nhân tại MBS trong thời gian tới.
- Đối tượng nghiên cứu: Chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán đối với khách hàng cá nhân.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Công ty Cổ phần Chứng khoán MB (MBS).
- Về thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và dịch vụ môi giới giai đoạn từ năm 2015 đến năm 2017.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và khái niệm sử dụng
Khóa luận sử dụng các khái niệm và nền tảng lý thuyết chuyên ngành tài chính - chứng khoán:
- Khái niệm công ty chứng khoán: Dẫn chiếu theo Giáo trình Thị trường chứng khoán của Viện Ngân hàng – Tài chính, Trường Đại học Kinh tế Quốc dân (Nguyễn & Vương, 2015) và Quyết định số 03/1998/QĐ-UBCK3 ngày 13/10/1998 của Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN). Công ty chứng khoán được định nghĩa là định chế tài chính trung gian thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán được cấp phép.
- Khái niệm chất lượng dịch vụ: Tác giả trích dẫn định nghĩa của Armand Feigenbaum (1945), xác định chất lượng dịch vụ là tập hợp các đánh giá, cảm nhận của khách hàng dựa trên trải nghiệm thực tế so với mong đợi đối với sản phẩm/dịch vụ trong môi trường cạnh tranh.
- Khung tiêu chí đánh giá chất lượng dịch vụ môi giới: Được xây dựng dựa trên 4 chỉ tiêu trọng yếu: Độ tin cậy của khách hàng; Khả năng hiểu và đồng cảm với khách hàng của nhân viên môi giới; Tính đa dạng và chất lượng các tiện ích/sản phẩm cung cấp; Trình độ hiểu biết chuyên môn của nhân viên tư vấn đầu tư.
- Khung nhân tố tác động: Phân loại thành 2 nhóm:
- Nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế vĩ mô; Môi trường chính trị, pháp luật và cơ chế chính sách; Môi trường công nghệ; Diễn biến của thị trường chứng khoán.
- Nhân tố chủ quan: Tiềm lực tài chính; Cơ sở vật chất kỹ thuật; Uy tín hoạt động; Năng lực quản trị kinh doanh; Chất lượng nguồn nhân lực.
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
- Phương pháp nghiên cứu: Tác giả sử dụng phương pháp phân tích - tổng hợp lý thuyết, phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh đối chiếu số liệu tài chính qua các năm (2015–2017) và phương pháp phân tích cơ cấu tỷ trọng doanh thu, chi phí, thị phần.
- Nguồn dữ liệu:
- Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán MB giai đoạn 2015–2017.
- Dữ liệu quản lý tài khoản và thị phần từ Trung tâm Lưu ký Chứng khoán Việt Nam (VSD), Sở Giao dịch Chứng khoán Hà Nội (HNX) và Sở Giao dịch Chứng khoán TP. Hồ Chí Minh (HOSE).
- Các văn bản quy phạm pháp luật và tài liệu giáo trình chuyên ngành thị trường chứng khoán.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán tại công ty chứng khoán
Chương 1 tập trung làm rõ bản chất kinh tế của công ty chứng khoán và dịch vụ môi giới trên thị trường tài chính:
- Tổng quan về công ty chứng khoán: Khẳng định 4 chức năng cơ bản của công ty chứng khoán gồm: tạo cơ chế huy động vốn linh hoạt giữa người có vốn nhàn rỗi và người cần vốn; cung cấp cơ chế giá cả giao dịch; tạo lập tính thanh khoản cho chứng khoán; góp phần điều tiết, bình ổn thị trường. Về vai trò, công ty chứng khoán đóng vai trò cầu nối đối với tổ chức phát hành, nhà đầu tư, toàn bộ thị trường chứng khoán và cơ quan quản lý nhà nước. Danh mục dịch vụ cơ bản gồm: môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, quản lý danh mục đầu tư, tư vấn đầu tư và các dịch vụ phụ trợ (lưu ký, quản lý thu nhập, tín dụng chứng khoán, quản lý quỹ).
- Dịch vụ môi giới chứng khoán: Là hoạt động đại diện hoặc trung gian mua bán chứng khoán cho khách hàng để hưởng hoa hồng. Hoạt động này đòi hỏi 3 nhóm kỹ năng nền tảng của nhà môi giới: kỹ năng truyền đạt thông tin (đặt lợi ích khách hàng lên trên), kỹ năng tìm kiếm khách hàng (qua mạng lưới, hội thảo, liên hệ trực tiếp) và kỹ năng khai thác thông tin (thấu hiểu khẩu vị rủi ro và khả năng tài chính của khách hàng). Dịch vụ có các đặc trưng: phải được thực hiện bởi tổ chức/cá nhân có chứng chỉ hành nghề và được cấp phép; xác lập thông qua hợp đồng pháp lý; vận dụng kiến thức chuyên môn sâu và nghiêm cấm hành vi tư lợi gây thiệt hại cho khách hàng.
- Chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán: Tác giả chỉ rõ 5 đặc điểm cốt lõi cấu thành chất lượng dịch vụ: tính vượt trội, tính đặc trưng, tính cung ứng, tính thỏa mãn nhu cầu và tính tạo ra giá trị. Đồng thời, chương 1 phân tích chi tiết tác động hai chiều của các nhóm nhân tố khách quan (kinh tế, pháp lý, công nghệ, diễn biến thị trường) và nhóm nhân tố chủ quan nội bộ (tài chính, công nghệ thông tin, quản trị, nhân lực) đến chất lượng dịch vụ.
Chương 2: Thực trạng chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán đối với khách hàng cá nhân ở Công ty CP Chứng khoán MB
Chương 2 phản ánh toàn diện bức tranh hoạt động và phân tích thực trạng chất lượng dịch vụ môi giới khách hàng cá nhân tại MBS:
- Quá trình phát triển và cơ cấu tổ chức: MBS thành lập tháng 5/2000 bởi Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) với số vốn ban đầu 9 tỷ đồng. Qua các đợt tăng vốn (đạt 43 tỷ năm 2003, 120 tỷ năm 2006, 300 tỷ năm 2007, 420 tỷ năm 2008, 800 tỷ năm 2009, 1.200 tỷ năm 2010), đến năm 2013, công ty sáp nhập với Chứng khoán VIT, nâng vốn lên 1.221 tỷ đồng và chính thức niêm yết trên HNX vào năm 2016. Bộ máy quản trị được chia thành 3 khối nghiệp vụ chính: Đơn vị Quản trị và kiểm soát (Pháp chế, Kiểm soát nội bộ, Quản trị rủi ro, Tài chính), Đơn vị hỗ trợ (Nhân sự tổng hợp, Nghiệp vụ, TT Công nghệ thông tin, TT Nghiên cứu) và Đơn vị kinh doanh (Khối Dịch vụ CK Khách hàng cá nhân, Khối Dịch vụ CK Khách hàng tổ chức, Khối Ngân hàng đầu tư, Ban đầu tư, Các chi nhánh).
- Hệ thống sản phẩm dịch vụ phục vụ khách hàng cá nhân:
- Dịch vụ giao dịch và mở tài khoản: Thực hiện trực tiếp tại mạng lưới 1 Hội sở, 1 Trung tâm chăm sóc khách hàng, 6 chi nhánh, 16 điểm giao dịch trực tuyến hoặc trực tuyến qua trang web
open24.vn.
- Hệ sinh thái công nghệ: Phần mềm giao dịch trực tuyến trên điện thoại
Stock24, ứng dụng trên máy tính Home24, công cụ trích xuất dữ liệu phân tích kỹ thuật Data24, cổng thông tin điện thoại Contact 24 và hệ thống thông báo SMS24.
- Sản phẩm đòn bẩy tài chính: Sản phẩm Margin (áp dụng từ 16/05/2017, hạn mức mặc định 5 tỷ đồng/khách hàng, tối đa 36 tỷ đồng/khách hàng, thời hạn vay 90 ngày, gia hạn tối đa không quá 6 tháng); Sản phẩm M-Credit (áp dụng từ 01/03/2017, hạn mức tối đa 15 tỷ đồng/khách hàng, thời hạn hạn mức 12 tháng, thời hạn khoản vay tối đa 180 ngày, tỷ lệ cho vay lên tới 70% giá trị tài khoản); cùng các gói hợp tác cấp vốn tín dụng từ ngân hàng mẹ MB.
- Sản phẩm mới: Sản phẩm Hợp tác kinh doanh chứng khoán, Ứng trước tiền bán, Sức mua ứng trước, Trái phiếu MBond, Chứng quyền có bảo đảm và giao dịch Chứng khoán phái sinh (ra mắt năm 2017 với trang web
D24.vn).
- Kết quả kinh doanh và hoạt động môi giới (2015–2017):
- Chỉ tiêu tài chính: Lợi nhuận kế toán sau thuế tăng từ hơn 8,27 tỷ đồng (2015) lên gần 24 tỷ đồng (2017). Tỷ suất sinh lời trên tổng tài sản (ROA) tăng liên tục từ 0,32% (2015) lên 0,47% (2016) và 0,56% (2017). Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu (ROE) tăng từ 0,63% (2015) lên 1,26% (2016) và 1,87% (2017). Biên lợi nhuận hoạt động (Operating profit margin) duy trì ở mức cao: 24,48% (2015), 26,00% (2016) và 25,55% (2017). Biên lợi nhuận ròng đạt 2,12% (2015), 3,26% (2016) và 2,86% (2017).
- Doanh thu và chi phí môi giới: Doanh thu môi giới tăng trưởng vượt bậc từ 110,58 tỷ đồng (2015) lên 315 tỷ đồng (2017), đưa tỷ trọng đóng góp của nghiệp vụ môi giới trong tổng doanh thu hoạt động từ 28,39% (2015) lên 29,13% (2016) và đạt 37,68% (2017). Chi phí nghiệp vụ môi giới tăng từ 151,95 tỷ đồng (2015) lên 152,27 tỷ đồng (2016) và 245 tỷ đồng (2017), tuy nhiên tỷ trọng chi phí môi giới trên tổng chi phí hoạt động giảm từ 60,30% (2015) xuống 48,22% (2016) và 46,36% (2017).
- Quy mô thị phần và khách hàng cá nhân: MBS duy trì vị trí trong Top 5 công ty chứng khoán có thị phần môi giới lớn nhất toàn thị trường trong cả 3 năm. Số lượng tài khoản khách hàng cá nhân tăng từ gần 67.000 tài khoản (2015) lên hơn 77.000 tài khoản (2016, tăng gần 10.000 tài khoản) và đạt gần 94.000 tài khoản (2017, tăng thêm khoảng 17.000 tài khoản), đưa MBS thành đơn vị quản lý số lượng tài khoản cá nhân dẫn đầu thị trường.
Chương 3: Đề xuất một số giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán đối với khách hàng cá nhân của Công ty Cổ phần Chứng khoán MB
Dựa trên kết quả đánh giá thực trạng, chương 3 đưa ra các nhóm định hướng và giải pháp cụ thể:
- Giải pháp nội bộ tại MBS:
- Phát triển nguồn nhân lực: Xây dựng chiến lược đào tạo, bồi dưỡng kiến thức chuyên môn phân tích và kỹ năng mềm cho đội ngũ hơn 200 chuyên viên quản lý quan hệ khách hàng; thực hiện đánh giá, kiểm tra định kỳ chất lượng nhân sự môi giới.
- Nâng cao năng lực phục vụ và chiến lược khách hàng: Phát triển các sản phẩm tư vấn chuyên biệt, phân nhóm khách hàng cá nhân theo khẩu vị rủi ro và quy mô vốn; mở rộng hệ thống báo cáo phân tích độc lập từ Trung tâm Nghiên cứu.
- Phát huy liên kết với MB Group: Tận dụng thế mạnh nguồn vốn và mạng lưới từ ngân hàng mẹ (Ngân hàng TMCP Quân đội) để mở rộng hạn mức đòn bẩy tài chính, thiết kế các sản phẩm liên kết tài chính an toàn.
- Hiện đại hóa công nghệ thông tin: Tiếp tục nâng cấp hạ tầng giao dịch trực tuyến, tối ưu hóa tốc độ xử lý lệnh, nâng cao tính bảo mật dữ liệu khách hàng và phát triển các nền tảng chuyên biệt (như nền tảng phái sinh
D24.vn).
- Nhóm kiến nghị với các cơ quan bên ngoài:
- Kiến nghị với Chính phủ và Bộ Tài chính/UBCKNN: Tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, minh bạch hóa thông tin thị trường, kiểm soát các hành vi thao túng và triển khai thêm các sản phẩm tài chính mới.
- Kiến nghị với Ngân hàng TMCP Quân đội (MB): Hỗ trợ tối đa về cơ chế hạn mức tín dụng và liên kết dữ liệu phục vụ các giao dịch tài chính cho nhà đầu tư cá nhân.
Kết quả và đóng góp
Bảng tổng hợp số liệu hoạt động kinh doanh và dịch vụ môi giới của MBS (2015–2017)
| Chỉ tiêu |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
| Lợi nhuận sau thuế TNDN (tỷ đồng) |
> 8,27 |
— |
~ 24,00 |
| Tỷ suất sinh lời trên tài sản - ROA (%) |
0,32 |
0,47 |
0,56 |
| Tỷ suất sinh lời trên vốn chủ sở hữu - ROE (%) |
0,63 |
1,26 |
1,87 |
| Biên lợi nhuận hoạt động (%) |
24,48 |
26,00 |
25,55 |
| Biên lợi nhuận ròng (%) |
2,12 |
3,26 |
2,86 |
| Doanh thu nghiệp vụ môi giới (tỷ đồng) |
110,58 |
— |
315,00 |
| Tỷ trọng doanh thu môi giới trong tổng doanh thu (%) |
28,39 |
29,13 |
37,68 |
| Tỷ trọng chi phí môi giới trong tổng chi phí (%) |
60,30 |
48,22 |
46,36 |
| Số lượng tài khoản cá nhân tại MBS (tài khoản) |
~ 67.000 |
> 77.000 |
~ 94.000 |
| Số lượng tài khoản cá nhân tăng thêm tại MBS (tài khoản) |
— |
~ 10.000 |
~ 17.000 |
| Số tài khoản cá nhân tăng thêm toàn thị trường (tài khoản) |
— |
140.236 |
204.924 |
| Vị thế thị phần môi giới |
Top 5 |
Top 5 |
Top 5 |
Đóng góp chính của khóa luận
- Tổng hợp cơ sở lý luận thực tiễn: Khóa luận làm rõ các tiêu chí đo lường chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán phi tài chính kết hợp tài chính, gắn lý thuyết chất lượng dịch vụ vào môi trường định chế tài chính trung gian.
- Cung cấp dữ liệu vận hành chi tiết: Phản ánh chân thực sự chuyển dịch cơ cấu sản phẩm của MBS sau giai đoạn tái cơ cấu và sáp nhập (2013–2017), minh chứng qua sự tăng trưởng của quy mô tài khoản cá nhân và tỷ trọng đóng góp của doanh thu môi giới.
- Đề xuất hệ thống giải pháp đồng bộ: Kết hợp giữa giải pháp nội lực (nhân sự, công nghệ, quy trình chăm sóc) và giải pháp liên kết định chế (ngân hàng mẹ MB, chính sách cơ quan quản lý).
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế:
- Dữ liệu nghiên cứu thực nghiệm dừng lại ở mốc thời gian 2015–2017, chưa phản ánh đầy đủ tác động dài hạn của thị trường chứng khoán phái sinh và chứng quyền có bảo đảm trong các giai đoạn sau.
- Nghiên cứu tập trung chuyên sâu vào phân khúc khách hàng cá nhân, chưa đi sâu phân tích tương quan so sánh với chất lượng dịch vụ dành cho nhóm khách hàng tổ chức.
- Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng phạm vi khảo sát định lượng thông qua bảng hỏi (survey) trực tiếp để đo lường mức độ hài lòng của khách hàng cá nhân đối với từng kênh giao dịch điện tử.
- Phân tích sâu hơn rủi ro quản trị ký quỹ (margin) khi kết hợp nguồn vốn giữa công ty chứng khoán và ngân hàng mẹ trong các giai đoạn thị trường biến động mạnh.
Giá trị tham khảo
Tài liệu là nguồn tham khảo phù hợp cho:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán: Tham khảo khung lý thuyết về nghiệp vụ môi giới, cơ cấu tổ chức bộ máy và hệ thống chỉ tiêu tài chính của một công ty chứng khoán thực tế tại Việt Nam.
- Nhà nghiên cứu và nhân viên phân tích ngành dịch vụ tài chính: Tham khảo bức tranh chuyển dịch công nghệ giao dịch chứng khoán (các nền tảng giao dịch trực tuyến Stock24, Home24, Open24, D24) và cách thức quản lý chi phí nghiệp vụ môi giới.
Câu hỏi thường gặp
1. Quá trình thay đổi vốn điều lệ của MBS từ khi thành lập đến năm 2013 diễn ra như thế nào?
MBS thành lập tháng 5/2000 với vốn điều lệ 9 tỷ đồng. Công ty lần lượt tăng vốn lên 43 tỷ đồng (2003), 120 tỷ đồng (2006), 300 tỷ đồng khi cổ phần hóa (2007), 420 tỷ đồng (2008), 800 tỷ đồng (2009), 1.200 tỷ đồng (2010). Đến năm 2013, sau khi sáp nhập với Công ty Chứng khoán VIT, vốn điều lệ của MBS đạt 1.221 tỷ đồng.
2. Các sản phẩm đòn bẩy tài chính chủ lực của MBS dành cho khách hàng cá nhân có những quy định gì?
MBS cung cấp hai gói dịch vụ chính:
- Giao dịch ký quỹ (Margin): Hạn mức mặc định 5 tỷ đồng/khách hàng, tối đa 36 tỷ đồng/khách hàng; thời hạn vay 90 ngày, có thể gia hạn tối đa 3 tháng và tổng thời hạn một khoản vay không quá 6 tháng.
- Sản phẩm M-Credit: Hạn mức tối đa 15 tỷ đồng/khách hàng, thời hạn hạn mức 12 tháng, thời hạn khoản vay tối đa 180 ngày, tỷ lệ cho vay lên tới 70% tài khoản.
3. Doanh thu và tỷ trọng doanh thu môi giới của MBS thay đổi như thế nào trong giai đoạn 2015–2017?
Doanh thu môi giới của MBS tăng liên tục từ 110,58 tỷ đồng năm 2015 lên 315 tỷ đồng năm 2017. Tỷ trọng doanh thu môi giới trong tổng doanh thu hoạt động tăng tương ứng từ 28,39% (năm 2015) lên 29,13% (năm 2016) và đạt 37,68% (năm 2017).
4. Tình hình phát triển số lượng tài khoản khách hàng cá nhân tại MBS diễn biến ra sao so với toàn thị trường?
Trong năm 2016, toàn thị trường tăng 140.236 tài khoản, MBS tăng gần 10.000 tài khoản (đạt trên 77.000 tài khoản). Năm 2017, toàn thị trường tăng 204.924 tài khoản, MBS tăng thêm khoảng 17.000 tài khoản (đạt gần 94.000 tài khoản), trở thành công ty chứng khoán quản lý số lượng tài khoản cá nhân lớn hàng đầu thị trường.
5. Tác giả đề xuất những nhóm giải pháp nội bộ nào để nâng cao chất lượng dịch vụ môi giới tại MBS?
Bốn nhóm giải pháp nội bộ được đề xuất gồm: (1) Xây dựng chiến lược phát triển nguồn nhân lực môi giới chất lượng cao và đồng đều; (2) Phát triển các dịch vụ hỗ trợ và xây dựng chiến lược chăm sóc khách hàng theo phân khúc; (3) Tận dụng thế mạnh nguồn vốn từ ngân hàng mẹ MB; (4) Hiện đại hóa hạ tầng công nghệ thông tin và hệ thống thông tin quản lý.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về chất lượng dịch vụ môi giới chứng khoán và phản ánh chi tiết thực trạng kinh doanh của Công ty Cổ phần Chứng khoán MB giai đoạn 2015–2017. Các số liệu phân tích chứng minh sự tăng trưởng vượt bậc về doanh thu môi giới, quy mô tài khoản khách hàng cá nhân và vị thế thị phần Top 5 của MBS. Hệ thống giải pháp đề xuất tập trung vào nhân lực, công nghệ và liên kết định chế ngân hàng mẹ mang tính thực tiễn cao đối với hoạt động của doanh nghiệp.