Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Thị trường chứng khoán (TTCK) Việt Nam chính thức đi vào hoạt động từ năm 2000, đóng vai trò là kênh dẫn vốn trực tiếp quan trọng cho nền kinh tế và cung cấp các công cụ đầu tư tài chính đa dạng. Trong cấu trúc vận hành của TTCK, nghiệp vụ môi giới chứng khoán (MGCK) giữ vị trí trung gian thiết yếu, kết nối cung - cầu vốn, giảm thiểu chi phí tìm kiếm thông tin và hỗ trợ quyết định đầu tư của công chúng.
Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest (tiền thân là Công ty Cổ phần Chứng khoán Gia Anh, thành lập năm 2006) sau giai đoạn tái cấu trúc, đổi tên vào năm 2015 và tăng vốn điều lệ lên 310 tỷ đồng vào năm 2016 đã được cấp phép đầy đủ các nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán từ đầu năm 2017. Mặc dù đã đạt được những bước tăng trưởng nhất định về doanh thu và quy mô hoạt động, nghiệp vụ MGCK tại SmartInvest (SMARTSC) vẫn bộc lộ nhiều hạn chế về thị phần, cơ cấu khách hàng và tính ổn định của nguồn thu trong bối cảnh cạnh tranh ngày càng khốc liệt giữa các công ty chứng khoán.
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp tập trung giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu sau:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận cơ bản về công ty chứng khoán, nghiệp vụ môi giới chứng khoán và các tiêu chí đánh giá hiệu quả hoạt động môi giới.
- Phân tích thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest giai đoạn 2017 – 2019; đánh giá những kết quả đạt được, chỉ rõ những mặt hạn chế và nguyên nhân cốt lõi.
- Đề xuất các nhóm giải pháp và kiến nghị thực tiễn nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest trong giai đoạn tiếp theo.
- Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Về không gian: Nghiên cứu tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest (trụ sở tại đường Đại Cồ Việt, Hà Nội).
- Về thời gian: Dữ liệu hoạt động kinh doanh và số liệu nghiệp vụ môi giới được thu thập, phân tích chủ yếu trong giai đoạn 2017 – 2019.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và quy định pháp lý
Tài liệu tiếp cận hoạt động môi giới chứng khoán từ hệ thống lý luận tài chính - ngân hàng và khung pháp lý chứng khoán hiện hành tại Việt Nam:
- Khái niệm và điều kiện pháp định của công ty chứng khoán (CTCK): Là định chế tài chính trung gian thực hiện các nghiệp vụ kinh doanh có điều kiện. Theo quy định pháp luật Việt Nam, mức vốn pháp định tối thiểu đối với từng nghiệp vụ bao gồm: Môi giới chứng khoán (25 tỷ đồng), Tự doanh chứng khoán (100 tỷ đồng), Bảo lãnh phát hành chứng khoán (165 tỷ đồng - chỉ cấp cho công ty có giấy phép tự doanh), và Tư vấn đầu tư chứng khoán (10 tỷ đồng). Cán bộ quản trị và nhân viên kinh doanh phải có chứng chỉ hành nghề do Ủy ban Chứng khoán Nhà nước (UBCKNN) cấp.
- Bản chất và nguyên tắc hoạt động MGCK: Môi giới chứng khoán là hoạt động đại diện hoặc làm trung gian mua bán chứng khoán cho khách hàng để hưởng hoa hồng. Nghiệp vụ này vận hành dựa trên các nguyên tắc bắt buộc: giao dịch trung thực và công bằng; kinh doanh có kỹ năng và tinh thần trách nhiệm; nhân sự có chứng chỉ chuyên môn; ưu tiên lệnh của khách hàng trước lệnh tự doanh của công ty; công khai thông tin và tuân thủ tuyệt đối quy định pháp luật.
- Phân loại môi giới: Tiếp cận theo phạm vi cung cấp dịch vụ (môi giới dịch vụ đầy đủ - Full Service và môi giới chiết khấu - Discount Service); phân loại theo hoạt động của người môi giới (môi giới ủy nhiệm trên sàn - Floor Broker, môi giới hai đôla, nhà giao dịch có đăng ký, nhà môi giới chuyên môn).
- Hệ thống chỉ tiêu đánh giá hiệu quả MGCK:
- Chỉ tiêu định tính: Chất lượng dịch vụ tư vấn, tính kịp thời và chính xác của thông tin cung cấp; trình độ công nghệ thông tin và cơ sở vật chất kỹ thuật.
- Chỉ tiêu định lượng: Mức gia tăng số lượng tài khoản giao dịch (đặc biệt là tài khoản hoạt động thường xuyên); giá trị doanh số giao dịch; mức phí môi giới và doanh thu thu được; quy mô đội ngũ nhân viên môi giới.
- Các nhân tố ảnh hưởng: Nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, sự tăng trưởng của TTCK, khung khổ văn bản pháp luật) và nhóm nhân tố chủ quan (quy trình nghiệp vụ, trình độ nhân sự môi giới, hạ tầng công nghệ thông tin, sự phát triển của các sản phẩm phụ trợ như Repo, giao dịch ký quỹ, ứng trước tiền bán T+3).
Phương pháp nghiên cứu và nguồn dữ liệu
Tác giả sử dụng kết hợp các phương pháp nghiên cứu học thuật kinh tế:
- Phương pháp phân tích - tổng hợp: Hệ thống hóa lý thuyết về nghiệp vụ chứng khoán và tổng hợp các báo cáo hoạt động thực tế.
- Phương pháp thống kê mô tả và so sánh: Phân tích chuỗi số liệu tài chính, biến động tài khoản và doanh thu giai đoạn 2017 – 2019 qua các bảng biểu để chỉ ra xu hướng tăng giảm và tỷ trọng cơ cấu.
- Nguồn dữ liệu: Báo cáo tài chính đã kiểm toán của Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest từ năm 2017 đến năm 2019; số liệu thống kê nội bộ từ Phòng Kế toán và Phòng Môi giới của SmartInvest; biểu phí và thông tin niêm yết trên website chính thức của công ty; các văn bản pháp luật về chứng khoán của Nhà nước và UBCKNN.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Những vấn đề cơ bản về hoạt động môi giới của công ty chứng khoán
Chương này tập trung làm rõ vai trò của CTCK đối với tổ chức phát hành, nhà đầu tư, thị trường chứng khoán và cơ quan quản lý nhà nước. Tác giả phân tích chi tiết bốn nghiệp vụ kinh doanh nòng cốt của CTCK (môi giới, tự doanh, bảo lãnh phát hành, tư vấn đầu tư) cùng các dịch vụ phụ trợ như lưu ký, quản lý cổ tức, giao dịch Repo và ứng trước tiền bán chứng khoán.
Nội dung trọng tâm của chương là chuẩn hóa quy trình 6 bước trong nghiệp vụ môi giới chứng khoán:
- Mở tài khoản cho khách hàng.
- Nhận lệnh giao dịch (trực tiếp hoặc từ xa).
- Chuyển lệnh vào hệ thống khớp lệnh của Sở giao dịch.
- Xác nhận kết quả giao dịch cho khách hàng.
- Thực hiện thanh toán bù trừ.
- Hoàn tất thanh toán tiền và chuyển giao chứng khoán.
Chương 1 cũng thiết lập khung đánh giá hiệu quả MGCK thông qua các tiêu chí định tính, định lượng và phân tích tác động đa chiều từ môi trường vĩ mô, hạ tầng pháp lý đến năng lực nội tại của CTCK.
Chương 2: Thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest
Chương 2 trình bày chi tiết về quá trình hình thành, cơ cấu tổ chức và kết quả kinh doanh tổng thể của SmartInvest, sau đó đi sâu vào thực trạng hoạt động MGCK giai đoạn 2017 – 2019.
Khái quát về công ty và kết quả kinh doanh tổng thể:
Công ty Cổ phần Chứng khoán Gia Anh thành lập ngày 26/12/2006 với vốn điều lệ 22 tỷ đồng. Ngày 19/10/2015, công ty đổi tên thành Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest. Ngày 12/10/2016, vốn điều lệ tăng lên 310 tỷ đồng. Ngày 27/02/2017, công ty được UBCKNN cấp Giấy phép điều chỉnh số 07/GPĐC – UBCK cho phép thực hiện đầy đủ 4 nghiệp vụ kinh doanh chứng khoán.
| Chỉ tiêu tài chính (ĐVT: triệu đồng) |
Năm 2017 |
Năm 2018 |
Năm 2019 |
Tăng trưởng 2018/2017 (%) |
Tăng trưởng 2019/2018 (%) |
| Tổng tài sản |
307.225 |
339.688 |
521.225 |
110,6% |
153,4% |
| - Tài sản ngắn hạn |
225.585 |
262.890 |
472.351 |
116,5% |
179,7% |
| - Tài sản dài hạn |
81.640 |
76.798 |
48.874 |
94,1% |
63,6% |
| Tổng nguồn vốn |
307.225 |
339.688 |
521.225 |
110,6% |
153,4% |
| - Nợ phải trả |
3.010 |
15.564 |
178.011 |
517,1% |
1.143,7% |
| - Vốn chủ sở hữu |
304.215 |
324.124 |
343.214 |
106,5% |
105,9% |
| Doanh thu thuần |
11.691 |
77.443 |
134.700 |
662,4% |
173,9% |
| Lợi nhuận sau thuế |
2.450 |
22.810 |
19.090 |
931,0% |
83,7% |
Nguồn: Báo cáo tài chính đã kiểm toán của SmartInvest
Quy trình và hạ tầng thực hiện nghiệp vụ MGCK tại SmartInvest:
Quy trình giao dịch tại SmartInvest được cụ thể hóa thành 11 bước tác nghiệp liên thông giữa Khách hàng, Phòng Môi giới, Phòng Kế toán, Sở Giao dịch chứng khoán (HSX, HNX) và Ngân hàng chỉ định thanh toán.
- Cơ sở vật chất - kỹ thuật: Trụ sở đặt tại đường Đại Cồ Việt; vận hành phần mềm giao dịch SMARTINVEST TRADING do phòng IT tự lập trình; trang bị hơn 60 máy tính có bản quyền và hệ thống máy chủ ứng dụng đáp ứng lệnh giao dịch trực tuyến, qua điện thoại và tại quầy.
- Dịch vụ tài chính hỗ trợ: Triển khai Repo trái phiếu, ứng trước tiền bán chứng khoán và giao dịch ký quỹ (Margin) với mức lãi suất áp dụng là 0,038%/ngày.
Thực trạng phát triển tài khoản khách hàng:
| Nhóm khách hàng |
Năm 2017 (Tài khoản) |
Tỷ trọng 2017 (%) |
Năm 2018 (Tài khoản) |
Tỷ trọng 2018 (%) |
Năm 2019 (Tài khoản) |
Tỷ trọng 2019 (%) |
| Cá nhân trong nước |
163 |
95,3% |
197 |
90,4% |
137 |
91,3% |
| Tổ chức trong nước |
8 |
4,7% |
20 |
9,2% |
12 |
8,0% |
| Cá nhân ngoài nước |
0 |
0,0% |
1 |
0,4% |
1 |
0,7% |
| Tổng số tài khoản |
171 |
100% |
218 |
100% |
150 |
100% |
Nguồn: Phòng Kế toán SmartInvest
Số lượng tài khoản mở tại công ty đạt đỉnh 218 tài khoản năm 2018 (tăng 127,5% so với 2017), nhưng sang năm 2019 sụt giảm xuống còn 150 tài khoản (tương đương 68,8% so với năm 2018). Cơ cấu nhà đầu tư phụ thuộc lớn vào cá nhân trong nước (luôn chiếm trên 90%), trong khi khách hàng tổ chức và cá nhân nước ngoài chiếm tỷ lệ rất thấp.
Thực trạng doanh thu nghiệp vụ môi giới:
| Phân mục doanh thu (ĐVT: triệu đồng) |
Năm 2017 |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2018 |
Tỷ trọng (%) |
Năm 2019 |
Tỷ trọng (%) |
| Doanh thu môi giới chứng khoán |
669 |
4,7% |
60.298 |
81,1% |
68.300 |
49,2% |
| Doanh thu các nghiệp vụ khác |
13.473 |
95,3% |
14.040 |
18,9% |
70.480 |
50,8% |
| Tổng doanh thu |
14.142 |
100% |
74.338 |
100% |
138.780 |
100% |
Nguồn: Trích xuất báo cáo doanh thu SmartInvest
Doanh thu MGCK có sự tăng trưởng nhảy vọt trong năm 2018 đạt 60,298 tỷ đồng, đóng góp tới 81,1% tổng doanh thu hoạt động kinh doanh. Sang năm 2019, doanh thu MGCK đạt hơn 68,3 tỷ đồng (chủ yếu thu từ phí môi giới trái phiếu chính phủ), tuy nhiên tỷ trọng trong tổng doanh thu giảm xuống 49,2%.
Đánh giá chung:
- Kết quả đạt được: Xây dựng quy trình nghiệp vụ rõ ràng, an toàn; hoàn thiện hệ thống giao dịch SMARTINVEST TRADING; tích hợp các dịch vụ tiện ích (Repo, Margin 0,038%/ngày, ứng trước tiền bán); xây dựng bước đầu hình ảnh thương hiệu trên thị trường.
- Hạn chế và nguyên nhân: Quy mô tài khoản còn rất nhỏ và có xu hướng suy giảm trong năm 2019; doanh thu môi giới chưa ổn định và còn khoảng cách lớn so với các công ty đầu ngành (như SSI đạt 3.157,5 tỷ đồng doanh thu môi giới năm 2019); đội ngũ môi giới mỏng, độ tuổi trẻ (23 – 27 tuổi) dẫn đến hạn chế về kinh nghiệm thực tế; chính sách thu hút khách hàng mới chưa đủ linh hoạt; sự phối hợp giữa bộ phận phân tích dữ liệu và bộ phận môi giới chưa tạo được tính đồng bộ cao.
Chương 3: Giải pháp nâng cao hiệu quả nghiệp vụ môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest
Dựa trên định hướng phát triển của SmartInvest (nâng quy mô vốn điều lệ trên 1.000 tỷ đồng, mở rộng mạng lưới chi nhánh tại Hà Nội, Đà Nẵng, TP. Hồ Chí Minh, đưa thị phần môi giới vào nhóm dẫn đầu), tác giả đề xuất các giải pháp cụ thể:
-
Xây dựng đội ngũ chuyên viên môi giới chuyên nghiệp:
- Hoàn thiện chính sách lương thưởng mềm dẻo để thu hút và giữ chân nhân sự có năng lực.
- Tổ chức đào tạo bắt buộc các chứng chỉ chuyên môn do UBCKNN cấp; liên kết với các trường đại học tổ chức khóa đào tạo chuyên sâu.
- Triển khai đào tạo tại chỗ thông qua hình thức kèm cặp trực tiếp đối với các nghiệp vụ mới; tài trợ đào tạo sau đại học và đào tạo ngắn hạn tại nước ngoài.
- Duy trì các buổi sinh hoạt chuyên môn định kỳ đầu tuần/cuối tuần để thảo luận xu hướng thị trường và kỹ năng tiếp xúc khách hàng.
- Đưa nội dung chuẩn mực đạo đức nghề nghiệp vào chương trình sát hạch nội bộ.
-
Nâng cao nhận thức về vai trò của nghiệp vụ môi giới: Đẩy mạnh vai trò của nhân viên môi giới như một kênh phổ biến kiến thức tài chính, tư vấn giải pháp danh mục và xây dựng niềm tin cho nhà đầu tư đại chúng.
-
Xây dựng chính sách và chiến lược khách hàng toàn diện: Thiết lập hệ thống phân loại khách hàng (Risk Profile) dựa trên thu nhập, độ tuổi, mục tiêu tài chính; đưa ra các gói ưu đãi hợp lý để thu hút khách hàng mới mở tài khoản song song với việc chăm sóc nhóm khách hàng truyền thống.
-
Đa dạng hóa sản phẩm dịch vụ và cải tiến công nghệ: Tiếp tục nâng cấp hệ thống phần mềm SMARTINVEST TRADING, đảm bảo đường truyền kết nối thông suốt với các Sở giao dịch; nâng cấp cổng thông tin website và chất lượng báo cáo phân tích vĩ mô, ngành.
-
Tăng cường năng lực tài chính và kiến nghị vĩ mô: Từng bước gia tăng vốn chủ sở hữu nhằm nâng cao hạn mức cấp tín dụng hỗ trợ giao dịch; kiến nghị UBCKNN và Hiệp hội Kinh doanh Chứng khoán Việt Nam (VASB) tiếp tục hoàn thiện khung khổ pháp lý, đa dạng hóa công cụ tài chính và tăng cường công tác quản lý giám sát thị trường.
Kết quả và đóng góp
- Hệ thống hóa dữ liệu thực nghiệm: Khóa luận đã lượng hóa toàn diện bức tranh tài chính và hoạt động kinh doanh của SmartInvest trong giai đoạn bước ngoặt 2017 – 2019 sau khi tái cơ cấu và tăng vốn lên 310 tỷ đồng.
- Làm rõ đặc thù nguồn thu môi giới: Phản ánh chân thực cơ cấu doanh thu MGCK tại SMARTSC, trong đó chỉ rõ sự phụ thuộc lớn vào mảng môi giới trái phiếu chính phủ (đóng góp hơn 68,3 tỷ đồng năm 2019) trong khi mảng môi giới cổ phiếu cho khách hàng cá nhân còn chiếm tỷ trọng khiêm tốn.
- Nhận diện chính xác điểm nghẽn tổ chức: Chỉ ra được những hạn chế thực tế về mặt nhân sự (độ tuổi trung bình trẻ 23 – 27 tuổi, thiếu kinh nghiệm cọ xát) và sự sụt giảm số lượng tài khoản năm 2019 (từ 218 tài khoản xuống 150 tài khoản).
- Hệ thống giải pháp mang tính ứng dụng: Đề xuất 5 nhóm giải pháp bám sát thực tiễn hoạt động nội bộ của SmartInvest, chú trọng đồng thời cả 3 yếu tố: con người (đào tạo, đạo đức nghề nghiệp), công nghệ (phần mềm SMARTINVEST TRADING) và quy trình chính sách khách hàng.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
- Hạn chế của đề tài: Chuỗi số liệu phân tích dừng lại ở giai đoạn 2017 – 2019; chưa tiến hành khảo sát định lượng diện rộng về mức độ hài lòng của khách hàng đối với từng tiện ích dịch vụ; phạm vi khảo sát chủ yếu tập trung tại hội sở chính do mạng lưới chi nhánh thời điểm nghiên cứu chưa mở rộng.
- Hướng nghiên cứu tiếp theo: Mở rộng nghiên cứu đánh giá hiệu quả MGCK trong các giai đoạn biến động tiếp theo của thị trường (sau năm 2020); nghiên cứu chuyên sâu về mô hình môi giới kỹ thuật số (Digital Brokerage), các sản phẩm chứng khoán phái sinh và phương pháp quản trị rủi ro thanh khoản trong hoạt động cho vay ký quỹ.
Giá trị tham khảo
- Đối với sinh viên và người nghiên cứu: Tài liệu là tài liệu tham khảo phù hợp cho sinh viên chuyên ngành Tài chính - Ngân hàng, Chứng khoán và Quản trị kinh doanh khi thực hiện đồ án, chuyên đề thực tập về phân tích hiệu quả hoạt động kinh doanh của công ty chứng khoán.
- Đối với công tác thực tiễn tại doanh nghiệp: Cung cấp khung tham chiếu về quy trình tác nghiệp 11 bước trong hoạt động MGCK, biểu phí giao dịch chi tiết và các chương trình đào tạo nhân sự môi giới có thể áp dụng tại các CTCK quy mô vừa và nhỏ.
Câu hỏi thường gặp
1. Quá trình chuyển đổi pháp lý và quy mô vốn điều lệ của SmartInvest diễn ra như thế nào?
SmartInvest thành lập ngày 26/12/2006 với tên gọi ban đầu là CTCP Chứng khoán Gia Anh (vốn điều lệ 22 tỷ đồng). Đến ngày 19/10/2015, công ty chính thức đổi tên thành CTCP Chứng khoán SmartInvest. Ngày 12/10/2016, công ty nâng vốn điều lệ lên 310 tỷ đồng và ngày 27/02/2017 được UBCKNN cấp giấy phép điều chỉnh bổ sung đầy đủ 4 nghiệp vụ: Môi giới, Tự doanh, Bảo lãnh phát hành và Tư vấn đầu tư chứng khoán.
2. Số lượng tài khoản giao dịch tại SmartInvest biến động ra sao trong giai đoạn 2017 – 2019?
Năm 2017, công ty có 171 tài khoản. Năm 2018, số lượng tài khoản tăng 127,5% lên mức 218 tài khoản. Năm 2019, tổng số tài khoản giảm xuống còn 150 tài khoản (tương đương 68,8% so với 2018). Trong toàn bộ giai đoạn, tài khoản của cá nhân trong nước luôn chiếm tỷ trọng áp đảo trên 90%, khách hàng tổ chức chiếm dưới 10% và khách hàng nước ngoài chỉ có 1 tài khoản (chiếm dưới 1%).
3. Tỷ trọng đóng góp của doanh thu môi giới vào tổng doanh thu của SmartInvest thay đổi như thế nào?
Năm 2017, doanh thu MGCK đạt 669 triệu đồng (chiếm 4,7% tổng doanh thu). Năm 2018, doanh thu MGCK bùng nổ lên 60.298 triệu đồng (chiếm 81,1% tổng doanh thu). Năm 2019, doanh thu MGCK đạt hơn 68.300 triệu đồng (chủ yếu từ phí môi giới trái phiếu chính phủ), chiếm tỷ trọng 49,2% trong tổng doanh thu 138.780 triệu đồng.
4. Biểu phí giao dịch và lãi suất các dịch vụ tài chính tại SmartInvest được quy định ra sao?
Phí giao dịch cổ phiếu/chứng chỉ quỹ niêm yết có đăng ký Internet Trading là 0,20%; không đăng ký Internet Trading dao động từ 0,20% đến 0,30% tùy giá trị giao dịch; phí giao dịch trái phiếu tổ chức là 0,02%. Lãi suất áp dụng cho dịch vụ ứng trước tiền bán chứng khoán và giao dịch ký quỹ (Margin) là 0,038%/ngày.
5. Đâu là những nguyên nhân chính dẫn đến hạn chế của hoạt động môi giới tại công ty?
Nguyên nhân chủ yếu gồm: Đội ngũ nhân viên môi giới mỏng và có độ tuổi trung bình trẻ (23 – 27 tuổi) dẫn đến hạn chế về kinh nghiệm tư vấn chuyên sâu; chính sách khách hàng chưa đủ ưu đãi để thu hút tài khoản mới; sự phối hợp giữa bộ phận phân tích nghiên cứu và bộ phận môi giới chưa thực sự khép kín và cơ sở vật chất cần tiếp tục được nâng cấp.
Kết luận
Chuyên đề thực tập tốt nghiệp của tác giả Đinh Thị Thu Trang đã phản ánh toàn diện thực trạng hoạt động môi giới chứng khoán tại Công ty Cổ phần Chứng khoán SmartInvest giai đoạn 2017 – 2019. Bằng việc kết hợp giữa lý luận nghiệp vụ chứng khoán và chuỗi số liệu tài chính thực tế, tác giả đã làm rõ bức tranh tăng trưởng doanh thu, biến động quy mô tài khoản cũng như những điểm nghẽn nội tại của doanh nghiệp. Các nhóm giải pháp về đào tạo nhân lực, nâng cấp hệ thống SMARTINVEST TRADING và hoàn thiện chiến lược khách hàng được xây dựng có tính hệ thống, đóng góp cơ sở thực tiễn hữu ích cho mục tiêu nâng cao năng lực cạnh tranh của SmartInvest trên thị trường chứng khoán Việt Nam.