Nâng Cao Chất Lượng Dịch Vụ Chăm Sóc Khách Hàng Của Công Ty Cổ Phần Viễn Thông FPT Huế

Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại công ty cổ phần viễn thông FPT Huế, mang đến trải nghiệm tốt nhất cho khách hàng.

Trường đại học

FPT University

Chuyên ngành

Quản Trị Kinh Doanh

Người đăng

Ẩn danh

Thể loại

Đề Tài Tốt Nghiệp

2023

155
6
0

Phí lưu trữ

45 Point

Mục lục chi tiết

LỜI CẢM ƠN

1. CHƯƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG

1.1. Khái quát về khách hàng và dịch vụ chăm sóc khách hàng

1.1.1. Khái quát về khách hàng

1.1.2. Khái quát về dịch vụ

1.1.3. Khái quát chung về chất lượng dịch vụ và dịch vụ chăm sóc khách hàng

1.2. Dịch vụ viễn thông

1.2.1. Khái niệm dịch vụ viễn thông

1.2.2. Các đặc điểm của dịch vụ viễn thông

1.2.3. Chăm sóc khách hàng trong các doanh nghiệp kinh doanh dịch vụ viễn thông

1.3. Các mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và khách hàng

1.3.1. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ, sự thỏa mãn và lòng trung thành của khách hàng

1.3.2. Mối quan hệ giữa chất lượng dịch vụ và sự hài lòng của khách hàng

1.4. Các mô hình chất lượng dịch vụ

1.4.1. Mô hình đánh giá chất lượng kỹ thuật/chức năng

1.4.2. Mô hình năm khoảng cách chất lượng dịch vụ

1.4.3. Mô hình đánh giá dựa trên kết quả thực hiện

1.4.4. Mô hình RSQS của Dabholkar (1996)

1.4.5. Các mô hình nghiên cứu liên quan đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng

1.4.5.1. Mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ khách hàng tại công ty điện lực Gia Định
1.4.5.2. Mô hình nghiên cứu chất lượng dịch vụ di động Thừa Thiên Huế

1.5. Mô hình nghiên cứu và thang đo

1.5.1. Mô hình đề xuất

1.5.2. Cơ sở thực tiễn

1.5.2.1. Tổng quan về thị trường viễn thông Việt Nam
1.5.2.2. Tổng quan về thị trường viễn thông tại Huế

1.6. TÓM TẮT CHƯƠNG 1

2. CHƯƠNG 2: ĐÁNH GIÁ CHẤT LƯỢNG CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT, CHI NHÁNH HUẾ

2.1. Tổng quan về công ty cổ phần viễn thông FPT

2.1.1. Quá trình hình thành và phát triển

2.1.2. Tầm nhìn và sứ mệnh của công ty

2.1.3. Các sản phẩm, dịch vụ của FPT đang cung cấp

2.2. Tổng quan về công ty cổ phần viễn thông FPT Telecom, chi nhánh Huế

2.2.1. Quá trình hình thành và phát triển của công ty

2.2.2. Cơ cấu tổ chức và bộ máy quản lý tại FPT Telecom, chi nhánh Huế

2.3. Tình hình hoạt động của FPT Telecom, chi nhánh Huế

2.3.1. Tình hình nguồn nhân lực của công ty giai đoạn 2018 – 2020

2.3.2. Tình hình tài sản và nguồn vốn của công ty FPT Telecom Huế giai đoạn 2018 – 2020

2.3.3. Tình hình hoạt động kinh doanh của công ty FPT Telecom Huế giai đoạn 2018 – 2020

2.3.4. Tình hình hoạt động dịch vụ chăm sóc khách hàng công ty FPT Telecom Huế

2.4. Đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại FPT Telecom Huế

2.4.1. Thống kê mô tả số liệu khảo sát

2.4.2. Kiểm định độ tin cậy thang đo

2.4.3. Phân tích nhân tố khám phá

2.4.3.1. Phân tích EFA đối với thang đo chất lượng dịch vụ (CLDV)
2.4.3.2. Phân tích EFA với thang đo sự hài lòng

2.4.4. Đánh giá mức độ ảnh hưởng của các nhân tố đến sự hài lòng của khách hàng đối với chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại công ty FPT Telecom Huế

2.4.4.1. Kiểm định hệ số tương quan
2.4.4.2. Kiểm định mức độ phù hợp của mô hình
2.4.4.3. Phân tích ANOVA
2.4.4.4. Phân tích mô hình hồi quy tuyến tính
2.4.4.5. Kiểm định sự khác biệt về đặc điểm của khách hàng đến sự thỏa mãn của khách hàng
2.4.4.6. Đánh giá của khách hàng về các nhân tố ảnh hưởng đến chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng

2.5. TÓM TẮT CHƯƠNG 2

3. CHƯƠNG 3: ĐỊNH HƯỚNG VÀ GIẢI PHÁP NÂNG CAO CHẤT LƯỢNG DỊCH VỤ CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG TẠI CÔNG TY CỔ PHẦN VIỄN THÔNG FPT, CHI NHÁNH HUẾ

3.1. Đánh giá chung về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng sử dụng các sản phẩm của FPT

3.2. Thách thức

3.3. Giải pháp nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại công ty FPT, chi nhánh Huế

3.3.1. Giải pháp chung

3.3.2. Giải pháp cụ thể

3.3.2.1. Nhóm giải pháp cải thiện thành phần Sự tin cậy
3.3.2.2. Nhóm giải pháp cải thiện thành phần Sẵn sàng đáp ứng
3.3.2.3. Nhóm giải pháp cải thiện thành phần Năng lực phục vụ
3.3.2.4. Nhóm giải pháp cải thiện thành phần Sự đồng cảm
3.3.2.5. Nhóm giải pháp cải thiện thành phần Phương tiện hữu hình

PHẦN III: KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ

TÀI LIỆU THAM KHẢO

Tóm tắt

I. Toàn cảnh dịch vụ chăm sóc khách hàng tại FPT Telecom Huế

Trong bối cảnh thị trường viễn thông cạnh tranh gay gắt, việc nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại FPT Telecom Huế không chỉ là một mục tiêu mà là yếu tố sống còn quyết định sự tồn tại và phát triển. Dịch vụ khách hàng không còn đơn thuần là hoạt động hỗ trợ sau bán hàng. Nó đã trở thành một bộ phận cấu thành, tạo ra giá trị gia tăng cho sản phẩm cốt lõi. Khách hàng ngày nay không chỉ mua một gói cước internet hay truyền hình, họ mua một trải nghiệm khách hàng (CX) toàn diện. Một trải nghiệm tích cực sẽ tạo ra lòng trung thành, biến khách hàng thành đại sứ thương hiệu và là lợi thế cạnh tranh bền vững nhất. Nghiên cứu của Lê Thị Mỹ Nhung (2021) đã chỉ ra rằng, việc giữ chân một khách hàng cũ tiết kiệm chi phí gấp nhiều lần so với tìm kiếm khách hàng mới. Do đó, đầu tư vào việc cải thiện dịch vụ khách hàng FPT là một chiến lược đầu tư mang tính dài hạn. Bài viết này sẽ phân tích sâu thực trạng, chỉ ra các thách thức và đề xuất các giải pháp cụ thể dựa trên mô hình nghiên cứu khoa học, nhằm mục tiêu cuối cùng là gia tăng chỉ số hài lòng khách hàng (CSAT) và củng cố vị thế của FPT Telecom tại thị trường Huế. Việc hệ thống hóa các vấn đề lý luận và thực tiễn sẽ cung cấp một cái nhìn tổng quan, làm cơ sở cho các chiến lược cải tiến sau này.

1.1. Vai trò chiến lược của trải nghiệm khách hàng CX

Trải nghiệm khách hàng (CX) là toàn bộ tương tác của khách hàng với FPT Telecom Huế, từ lúc tìm hiểu thông tin, đăng ký dịch vụ, cho đến quá trình sử dụng và nhận hỗ trợ khách hàng FPT Huế. Một trải nghiệm xuất sắc sẽ tạo ra kết nối cảm xúc, làm tăng sự gắn bó và giảm tỷ lệ khách hàng rời bỏ. Trong ngành viễn thông, nơi sản phẩm có xu hướng bị bão hòa, chính CX là yếu tố tạo ra sự khác biệt. Khách hàng sẵn sàng trả giá cao hơn cho một dịch vụ có quy trình hỗ trợ tốt, nhân viên thân thiện và giải quyết vấn đề nhanh chóng. Việc chú trọng vào CX giúp doanh nghiệp không chỉ bán được sản phẩm mà còn xây dựng được một cộng đồng khách hàng trung thành, sẵn sàng giới thiệu dịch vụ cho người khác.

1.2. Phân tích mô hình chất lượng dịch vụ SERVQUAL

Để đánh giá chất lượng FPT một cách khoa học, nghiên cứu đã áp dụng mô hình SERVQUAL. Mô hình này đánh giá chất lượng dịch vụ dựa trên 5 thành phần chính: Sự tin cậy (Reliability), Sẵn sàng đáp ứng (Responsiveness), Năng lực phục vụ (Assurance), Sự đồng cảm (Empathy), và Phương tiện hữu hình (Tangibles). Việc phân tích chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của FPT Telecom Huế qua lăng kính của mô hình này giúp xác định chính xác các yếu tố đang làm tốt và các khía cạnh cần cải thiện. Ví dụ, 'Sự tin cậy' đo lường khả năng thực hiện dịch vụ đúng như cam kết, trong khi 'Năng lực phục vụ' đánh giá kiến thức và sự chuyên nghiệp của nhân viên. Đây là nền tảng để xây dựng các giải pháp cải tiến có trọng tâm.

II. Thách thức trong việc nâng cao chất lượng dịch vụ tại FPT Huế

Mặc dù đã có những nỗ lực nhất định, quá trình nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại FPT Telecom Huế vẫn đối mặt với nhiều thách thức đáng kể. Các thách thức này không chỉ đến từ yếu tố nội tại của doanh nghiệp mà còn từ sự thay đổi trong kỳ vọng của khách hàng và áp lực từ đối thủ cạnh tranh. Một trong những vấn đề cốt lõi là việc đảm bảo tính nhất quán trong trải nghiệm trên mọi điểm chạm, từ tổng đài FPT Telecom Huế đến các văn phòng giao dịch FPT Huế và đội ngũ kỹ thuật tại nhà. Sự thiếu đồng bộ có thể dẫn đến việc khách hàng nhận được các mức độ phục vụ khác nhau, gây ra sự không hài lòng. Thêm vào đó, việc đo lường và phân tích phản hồi của khách hàng một cách hệ thống vẫn còn hạn chế, khiến việc xác định gốc rễ vấn đề trở nên khó khăn. Tốc độ xử lý sự cố và khiếu nại đôi khi chưa đáp ứng được kỳ vọng 'tức thì' của người dùng trong thời đại số. Việc giải quyết những thách thức này đòi hỏi một chiến lược tổng thể, kết hợp giữa cải tiến quy trình, đầu tư công nghệ và nâng cao năng lực con người, nhằm mang lại một dịch vụ vượt trội và đồng nhất.

2.1. Phân tích phản hồi của khách hàng về quy trình hiện tại

Dựa trên khảo sát 150 khách hàng, một số điểm yếu đã được chỉ ra. Mặc dù nhân viên được đánh giá cao về thái độ, nhưng thời gian chờ đợi để được giải quyết khiếu nại hoặc kết nối với hỗ trợ kỹ thuật FPT đôi khi còn kéo dài. Khách hàng mong muốn một quy trình hỗ trợ kỹ thuật FPT rõ ràng, minh bạch hơn và được cập nhật tiến độ xử lý thường xuyên. Các phản hồi này cho thấy cần phải tối ưu hóa dịch vụ từ khâu tiếp nhận yêu cầu đến khi hoàn tất xử lý, giảm thiểu các bước không cần thiết và trao quyền nhiều hơn cho nhân viên tuyến đầu để giải quyết vấn đề ngay từ lần tương tác đầu tiên.

2.2. Điểm yếu về phương tiện hữu hình và cơ sở vật chất

Thành phần 'Phương tiện hữu hình' trong mô hình SERVQUAL bao gồm cơ sở vật chất tại văn phòng giao dịch, trang phục của nhân viên, và các công cụ hỗ trợ. Mặc dù FPT Telecom đã đầu tư, nhưng một số văn phòng giao dịch FPT Huế có thể cần được nâng cấp để tạo không gian hiện đại, thoải mái hơn cho khách hàng. Ngoài ra, việc trang bị công cụ, thiết bị hiện đại cho đội ngũ kỹ thuật viên cũng là một yếu tố quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến tốc độ và chất lượng sửa chữa, lắp đặt. Sự chuyên nghiệp trong hình ảnh bên ngoài góp phần củng cố niềm tin và sự đảm bảo cho khách hàng về chất lượng dịch vụ.

III. Giải pháp tối ưu dịch vụ qua nhân sự và quy trình hỗ trợ

Con người và quy trình là hai trụ cột chính trong chiến lược nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại FPT Telecom Huế. Một quy trình dù được thiết kế tốt đến đâu cũng sẽ thất bại nếu không có đội ngũ nhân sự đủ năng lực để thực thi. Ngược lại, những nhân viên xuất sắc cũng sẽ gặp khó khăn nếu bị bó buộc trong một quy trình cứng nhắc và thiếu hiệu quả. Do đó, giải pháp cần được triển khai đồng bộ trên cả hai phương diện này. Trọng tâm của giải pháp là xây dựng một đội ngũ CSKH chuyên nghiệp, am hiểu sản phẩm và thấu hiểu tâm lý khách hàng. Song song đó là việc tái cấu trúc và tối ưu hóa dịch vụ hỗ trợ, đặc biệt là quy trình hỗ trợ kỹ thuật FPT và quy trình giải quyết khiếu nại. Mục tiêu là giảm thời gian xử lý, tăng tỷ lệ giải quyết thành công ngay từ lần đầu (First Call Resolution) và đảm bảo mọi tương tác đều để lại ấn tượng tích cực. Việc đầu tư vào đào tạo nhân viên CSKH không chỉ trang bị kỹ năng mà còn xây dựng văn hóa lấy khách hàng làm trung tâm trong toàn bộ chi nhánh.

3.1. Tầm quan trọng của đào tạo nhân viên CSKH chuyên nghiệp

Chương trình đào tạo nhân viên CSKH cần tập trung vào ba mảng chính: kiến thức sản phẩm, kỹ năng mềm (giao tiếp, lắng nghe, xử lý tình huống) và văn hóa dịch vụ. Nhân viên cần được trao quyền để đưa ra quyết định trong một phạm vi nhất định nhằm giải quyết nhanh vấn đề cho khách hàng mà không cần leo thang. Các buổi đào tạo định kỳ, đóng vai tình huống và chia sẻ kinh nghiệm thực tế sẽ giúp nâng cao năng lực phục vụ, tạo nên một đội ngũ hỗ trợ đồng đều về chất lượng. Theo nghiên cứu, nhân viên có năng lực và thái độ tốt là yếu tố tác động mạnh mẽ nhất đến sự hài lòng của khách hàng.

3.2. Cải thiện quy trình hỗ trợ kỹ thuật và giải quyết khiếu nại

Quy trình giải quyết khiếu nại cần được chuẩn hóa, đảm bảo mọi phản ánh đều được ghi nhận, phân loại và chuyển đến đúng bộ phận xử lý trong thời gian nhanh nhất. Cần có hệ thống theo dõi (ticketing system) để cả khách hàng và nhân viên đều có thể giám sát tiến độ. Đối với hỗ trợ kỹ thuật FPT, việc áp dụng công nghệ để chẩn đoán sự cố từ xa có thể giúp giải quyết nhiều vấn đề mà không cần kỹ thuật viên đến tận nơi, tiết kiệm thời gian cho cả hai bên. Đồng thời, cần có một chính sách hậu mãi FPT rõ ràng, cam kết về thời gian khắc phục sự cố, tạo sự tin tưởng tuyệt đối cho người dùng.

IV. Phương pháp nâng cao chất lượng dịch vụ bằng công nghệ

Công nghệ là đòn bẩy không thể thiếu trong nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại FPT Telecom Huế. Việc ứng dụng công nghệ không chỉ giúp tự động hóa các tác vụ lặp đi lặp lại mà còn giúp thu thập, phân tích dữ liệu để cá nhân hóa trải nghiệm người dùng. Một giải pháp chăm sóc khách hàng hiện đại cần tích hợp đa kênh, cho phép khách hàng tương tác qua điện thoại, website, ứng dụng di động (Hi FPT) hay mạng xã hội một cách liền mạch. Dữ liệu từ các kênh này cần được tổng hợp vào một hệ thống Quản lý quan hệ khách hàng (CRM) duy nhất. Điều này giúp nhân viên có cái nhìn 360 độ về khách hàng, từ lịch sử sử dụng dịch vụ, các lần liên hệ trước đó cho đến các vấn đề đã gặp phải. Việc đầu tư vào công nghệ giúp FPT Huế cung cấp dịch vụ hỗ trợ 24/7 hiệu quả hơn, giảm tải cho tổng đài FPT Telecom Huế vào giờ cao điểm và nâng cao khả năng đáp ứng tức thì, một yếu tố ngày càng được khách hàng coi trọng.

4.1. Tối ưu hóa hệ thống tổng đài FPT Telecom Huế và kênh online

Hệ thống tổng đài FPT Telecom Huế cần được nâng cấp với công nghệ IVR (Interactive Voice Response) thông minh, giúp định tuyến cuộc gọi chính xác và nhanh chóng. Ngoài ra, việc phát triển các kênh tự phục vụ (self-service) trên ứng dụng Hi FPT và website là rất quan trọng. Khách hàng có thể tự kiểm tra cước, thanh toán, báo hỏng, hay thay đổi gói cước một cách dễ dàng. Việc tích hợp chatbot ứng dụng AI để trả lời các câu hỏi thường gặp sẽ giúp giải phóng nhân viên khỏi các tác vụ đơn giản, để họ tập trung vào những vấn đề phức tạp hơn, đòi hỏi sự can thiệp của con người.

4.2. Số hóa quy trình để tăng cường sự tin cậy và đáp ứng

Số hóa hợp đồng, hóa đơn điện tử và quy trình thanh toán online giúp giao dịch trở nên nhanh chóng, minh bạch và tiện lợi. Đối với hoạt động hỗ trợ kỹ thuật FPT, việc trang bị ứng dụng di động cho kỹ thuật viên giúp họ nhận lịch, cập nhật trạng thái công việc, ghi nhận phản hồi và chữ ký điện tử của khách hàng ngay tại chỗ. Dữ liệu này được đồng bộ về hệ thống theo thời gian thực, giúp nhà quản lý giám sát hiệu quả công việc và nâng cao sự tin cậy trong mắt khách hàng. Việc này trực tiếp cải thiện hai yếu tố 'Sự tin cậy' và 'Sẵn sàng đáp ứng' trong mô hình SERVQUAL.

V. Cách đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng FPT

Để đảm bảo các nỗ lực nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại FPT Telecom Huế đi đúng hướng, việc xây dựng một hệ thống đo lường và đánh giá hiệu quả là bắt buộc. Hoạt động này không chỉ dừng lại ở việc thu thập phản hồi của khách hàng một cách thụ động, mà phải chủ động triển khai các công cụ đo lường định kỳ và phân tích dữ liệu chuyên sâu. Việc đánh giá chất lượng FPT cần dựa trên các chỉ số định lượng rõ ràng, có thể theo dõi theo thời gian để thấy được sự tiến bộ. Các chỉ số quan trọng bao gồm Chỉ số hài lòng khách hàng (CSAT), Chỉ số nỗ lực của khách hàng (CES), và Tỷ lệ giải quyết cuộc gọi đầu tiên (FCR). Kết quả từ các cuộc khảo sát và phân tích dữ liệu không chỉ là một bản báo cáo, mà phải là cơ sở để ban lãnh đạo đưa ra các quyết định điều chỉnh chiến lược, tối ưu hóa dịch vụ và khen thưởng những cá nhân, tập thể làm tốt. Một chu trình 'Thực hiện - Đo lường - Phân tích - Cải tiến' liên tục sẽ tạo ra văn hóa dịch vụ xuất sắc và bền vững.

5.1. Đo lường chỉ số hài lòng khách hàng CSAT và NPS

Chỉ số hài lòng khách hàng (CSAT) nên được đo lường ngay sau mỗi lần tương tác quan trọng, chẳng hạn như sau một cuộc gọi hỗ trợ tới tổng đài FPT Telecom Huế hoặc sau khi kỹ thuật viên hoàn tất sửa chữa. Câu hỏi đơn giản như 'Bạn có hài lòng với dịch vụ vừa nhận được không?' sẽ cung cấp phản hồi tức thì. Bên cạnh đó, Chỉ số khách hàng thiện cảm (NPS - Net Promoter Score) nên được khảo sát định kỳ (hàng quý hoặc 6 tháng) để đo lường lòng trung thành và khả năng khách hàng giới thiệu dịch vụ. NPS giúp phân loại khách hàng thành ba nhóm (Promoters, Passives, Detractors), từ đó có chính sách chăm sóc phù hợp.

5.2. Phân tích dữ liệu để tối ưu hóa dịch vụ liên tục

Dữ liệu thu thập từ hệ thống CRM, kết quả khảo sát, và các kênh tương tác là một mỏ vàng. Việc phân tích các dữ liệu này giúp nhận diện các vấn đề lặp lại, xác định nguyên nhân gốc rễ của các khiếu nại, và khám phá nhu cầu tiềm ẩn của khách hàng. Ví dụ, phân tích lý do cuộc gọi đến hỗ trợ khách hàng FPT Huế có thể chỉ ra một vấn đề chung về sản phẩm hoặc quy trình cần được cải thiện. Việc tối ưu hóa dịch vụ dựa trên dữ liệu thực tế sẽ mang lại hiệu quả cao hơn nhiều so với các quyết định cảm tính, đảm bảo rằng mọi thay đổi đều hướng tới việc cải thiện thực chất trải nghiệm khách hàng (CX).

Tóm tắt và mô tả trên trang này được tạo với sự hỗ trợ của AI từ nội dung tài liệu gốc; tài liệu do người dùng đóng góp và được kiểm duyệt trước khi xuất bản. Báo lỗi nội dung.

10/07/2025
Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng của công ty cổ phần viễn thông fpt huế

Trích đoạn nội dung tài liệu

Chương 1: Những vấn đề lý luận và thực tiễn về chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng. Chương 2: Đánh giá chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại công ty cổ phần viễn thông FPT, chi nhánh Huế. Chương 3: Định hướng và giải pháp nhằm nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng tại công ty cổ phần viễn thông FPT, chi nhánh Huế. Phần III: Kết luận và kiến nghị PHẦN II: NỘI DUNG VÀ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CHƢƠNG 1: NHỮNG VẤN ĐỀ LÝ LUẬN VÀ THỰC TIỄN VỀ CHẤT LƢỢNG DỊCH VỤ CHĂM SÓC KHÁCH HÀNG 1.1 Khái quát về khách hàng và dịch vụ chăm sóc khách hàng: 1.1 Khái quát về khách hàng: a) Khách hàng là gì? Khách hàng là một tập hợp những cá nhân, nhóm người hoặc tổ chức,… họ có sự quan tâm đến một hay nhiều loại hàng hóa dịch vụ nào đó của doanh nghiệp mà sự quan tâm này có thể dẫn đến hành động mua.

Vấn đề ở đây là làm sao biết được ai sẽ là khách hàng của doanh nghiệp và làm thế nào để có thể hiểu rõ khách hàng và đáp ứng tốt nhất nhu cầu của khách hàng? Có rất nhiều khái niệm về khách hàng:  Khách hàng là người trả lương cho chúng ta ( những người bán hàng ).  Khách hàng không phụ thuộc vào chúng ta mà chính chúng ta mới phụ thuộc vào họ. Thế nên, khách hàng không đi tìm chúng ta, mà chúng ta phải đi tìm họ. Chúng ta phải bán cái mà họ thích mua, và cho họ biết ta có cái mà họ thích.

Một cách chung nhất, khái niệm về khách hàng được hiểu như sau: “Khách hàng là khái niệm để chỉ người mà kết quả công việc của người khác hướng tới. Đó có thể là người mà doanh nghiệp cung cấp một số sản phẩm hay dịch vụ – bao gồm cả thông tin – và họ có thể nằm trong hay nằm ngoài doanh nghiệp của chúng ta.” Khách hàng không nhất thiết là những người mua sản phẩm của doanh nghiệp. Họ có thể là các nhà đầu tư, cơ quan quản lý và cả những người làm việc trong doanh nghiệp. Khách hàng của một doanh nghiệp bao gồm khách hàng cá nhân và khách hàng tổ chức, có nhu cầu sử dụng sản phẩm của doanh nghiệp và mong muốn được thỏa mãn nhu cầu đó.

Khách hàng cá nhân - người tiêu dùng: là người mua sắm và tiêu dùng những sản phẩm và dịch vụ nhằm thỏa mãn nhu cầu và mong muốn của họ. Họ là nguời cuối cùng tiêu dùng sản phẩm do quá trình sản xuất tạo ra. Người tiêu dùng có thể là một cá nhân, một hộ gia đình hoặc một nhóm người. Khách hàng tổ chức: Bao gồm những người mua sắm sản phẩm, dịch vụ không nhằm cho mục đích tiêu dùng cá nhân mà để sử dụng cho hoạt động của tổ chức.

Khách hàng tổ chức phụ thuộc và chịu ảnh hưởng từ tổ chức của họ. Khách hàng tổ chức bao gồm: Các doanh nghiệp sản xuất, các nhà trung gian bán sỉ và lẻ, các cơ quan chính phủ, khách hàng là các tổ chức phi lợi nhuận: Là các tổ chức hoạt động không vì lợi nhuận, họ mua sản phẩm hàng hóa để phục vụ cho các hoạt động xã hội. Trong nền kinh tế thị trường khách hàng có vị trí rất quan trọng, khách hàng là người cho ta tất cả. Khách hàng là “ tài sản làm tăng thêm giá trị ”.

Đó là tài sản quan trọng nhất mặc dù giá trị của họ không có ghi trong số sách của công ty. Trong bất cứ hoạt động kinh doanh nào của doanh nghiệp, khách hàng cũng đóng một vai trò rất quan trọng, vì thế muốn kinh doanh thành công thì khách hàng luôn phải được đặt ở vị trí trung tâm của doanh nghiệp, tức là doanh nghiệp phải hiểu và hoạt động dựa trên các nhu cầu của khách hàng. b) Phân loại khách hàng: + Khách hàng bên ngoài: Đây là những người thực hiện các giao dịch với doanh nghiệp, bằng nhiều hình thức: gặp gỡ trực tiếp, giao dịch qua điện thoại hay giao dịch trực tuyến. Đây chính là cách hiểu truyền thống về khách hàng, không có những khách hàng như thế này, doanh nghiệp cũng không thể tồn tại.

Những khách hàng được thỏa mãn là những người mua và nhận sản phẩm, dịch vụ của chúng ta cung cấp. Khách hàng có quyền lựa chọn, nếu sản phẩm và dịch vụ của chúng ta không làm hài lòng khách hàng thì họ sẽ lựa chọn một nhà cung cấp khác. Khi đó doanh nghiệp sẽ chịu thiệt hại. Những khách hàng được thỏa mãn là nguồn tạo ra lợi nhuận cho doanh nghiệp và họ chính là người tạo nên sự thành công cho doanh nghiệp.

Khách hàng chính là ông chủ của doang nghiệp, họ là người trả lương cho chúng ta bằng cách tiêu tiền của họ khi dùng sản phẩm, dịch vụ của doanh nghiệp. + Khách hàng nội bộ: nhân viên chính là “khách hàng” của doanh nghiệp, và các nhân viên cũng chính là khách hàng của nhau. Về phía doanh nghiệp, họ phải đáp ứng được nhu cầu của nhân viên, có những chính sách nhằm phát huy lòng trung thành của nhân viên. Bên cạnh đó, giữa các nhân viên cũng cần có sự quan tâm, giúp đỡ lẫn nhau trong công việc.

Với khái niệm về khách hàng được hiểu theo một nghĩa rộng, doanh nghiệp sẽ có thể tạo ra một dịch vụ hoàn hảo hơn bởi chỉ khi nào doanh nghiệp có sự quan tâm tới nhân viên, xây dựng được lòng trung thành của nhân viên, đồng thời, các nhân viên trong doanh nghiệp có khả năng làm việc với nhau, quan tâm đáp ứng nhu cầu và làm hài lòng đồng nghiệp thì họ mới có được tinh thần làm việc tốt, mới có thể phục vụ các khách hàng bên ngoài của doanh nghiệp một cách hiệu quả, thống nhất. c) Kỳ vọng và sự thỏa mãn của khách hàng: Peter Drucker ( 2008, trang 76) cho rằng: “ Chỉ có một mục đích đúng về định nghĩa kinh doanh: tạo ra khách hàng. Thị trường không phải do Thượng đế, thiên nhiên hay các động lực kinh tế tạo ra, mà do chính các doanh nhân hình thành. Doanh nhân giúp khách hàng thỏa mãn sự ham muốn của mình”.

Như vậy, kỳ vọng được hình thành trước khi sử dụng dịch vụ. Nhận thức là sự đánh giá của khách hàng về dịch vụ đó. Khi sử dụng dịch vụ, khách hàng so sánh dịch vụ cảm nhận được với dịch vụ mong muốn và nếu thực tế sử dụng dịch vụ được đáp ứng hơn những mong muốn thì khách hàng thấy hài lòng. Mức độ thỏa mãn là hàm của sự khác biệt giữa kết quả nhận được và kỳ vọng.

Nếu kết quả thực tế tương xứng với kỳ vọng thì khách hàng sẽ hài lòng, nếu kết quả thực tế vượt quá sự mong đợi thì khách hàng rất hài lòng, vui sướng và thích thú. Thông tn truyềền miệ ng Nhu cầều cá nhần Kinh nghiệ m đã trảQu i quang ả cáo, khuềếch tr ương truyềền miệ n D ch ị v ục ủa đôếi thủ cạ nh tranh D ịch v ụ c ủa công ty Kỳ v ọng c ủa khách hàng( d ch ị v ụmong muôến) Hình 1.1: Sự hình thành kỳ vọng của khách hàng (Nguồn: Peter Drucker, 2008, trang 12) Trong 4 nguồn thông tin tạo nên kỳ vọng của khách hàng bao gồm: thông tin truyền miệng, các nhu cầu cá nhân, kinh nghiệm đã trải qua, và các thông tin giao tiếp quảng cáo của doanh nghiệp, thì chỉ có nguồn thông tin thứ tư là nằm trong tầm kiểm soát của doanh nghiệp. Vì vậy, giao tiếp khuếch trương như thế nào là vấn đề rất quan trọng. Quảng cáo cần hấp dẫn để thu hút khách hàng, nhưng đồng thời cũng không được phóng đại quá những gì doanh nghiệp phục vụ bởi vì khi đó dễ tạo nên kỳ vọng quá cao cho khách hàng, doanh nghiệp không đáp ứng được, kết quả là khách hàng không được thỏa mãn.

Theo nghiên cứu TS. Hà Nam Khánh Giao ( 2005, trang 57) các kỳ vọng của khách hàng: + Lý tưởng – mức ao ước + Mong đợi – muốn hay kỳ vọng nhận được + Đầy đủ - Mức dịch vụ tối thiểu mà khách hàng chấp nhận + Vùng chấp nhận – Giữa dịch vụ đầy đủ và lý tưởng + Dự đoán – tin tưởng sẽ nhận được trong mọi tình huống Dịch vụ lý tưởng Dịch vụ dự đoán Dịch vụ mong đợi Vùng chấp nhận Dịch vụ đầy đủ Hình 1.2: Mô hình kỳ vọng khách hàng ( Nguồn: TS. Hà Nam Khánh Giao, 2005, trang 75) Kỳ vọng của khách hàng cần được quản lý để doanh nghiệp đáp ứng kỳ vọng của khách hàng phù hợp với thực tế của doanh nghiệp. d) Vai trò của khách hàng đối với doanh nghiệp: Khách hàng là vấn đề sống còn của bất kỳ tổ chức nào.

Các doanh nghiệp thành công là các doanh nghiệp quản lý được toàn bộ chu kỳ mua sắm của khách hàng chứ không phải là thực hiện thành công từng thương vụ mua bán. Khách hàng tạo nên thị trường, quy mô của khách hàng tạo nên quy mô của thị trường. Mục đích chính của một doanh nghiệp là tạo ra một khách hàng bởi vì đó là khách hàng sẽ xác định tiềm năng tăng trưởng của một doanh nghiệp. Bất kì một doanh nghiệp nào cũng đều ưu tiên việc làm hài lòng và giữ mối quan hệ dài lâu cùng khách hàng.

Không một doanh nghiệp kinh doanh nào mất đi khách hàng có thể tồn tại được. Vì vậy, không chỉ tạo ra doanh thu cho doanh nghiệp, chăm sóc khách hàng tiềm năng còn giúp rất nhiều về mặt thương hiệu, nghiệp vụ, chiến lược và tăng trưởng. Vai trò của khách hàng đối với doanh nghiệp: Giúp doanh nghiệp cải thiện sản phẩm, dịch vụ, có chiến lược kinh doanh tốt hơn. Mở rộng công ty, tăng trưởng khả năng sinh lời.

Khách hàng là một nhân tố bán hàng tiềm năng, giúp cải thiện và duy trì mối quan hệ khách hàng. Là thước đo giá trị của khách hàng về doanh nghiệp.2 Khái quát về dịch vụ a) Khái niệm: Dịch vụ là một khái niệm phổ biến trong marketing và kinh doanh. Có rất nhiều định nghĩa về dịch vụ: theo Zeithaml & Bitner ( 2000 ), dịch vụ là những hành vi, quá trình, cách thức thực hiện của một công việc nào đó nhằm tạo giá trị sử dụng cho khách hàng làm thỏa mãn nhu cầu và mong đợi của khách hàng. Còn theo Kotler & Armstrong (2004), dịch vụ là những hoạt động hay lợi ích mà doanh nghiệp có thể cống hiến cho khách hàng nhằm thiết lập, củng cố và mở rộng những quan hệ và hợp tác lâu dài với khách hàng.

b) Đặc tính dịch vụ: Dịch vụ bao gồm 4 đặc tính: Tính vô hình, tính không đồng nhất, tính không thể tách rời, tính không lưu trữ được.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Nâng cao chất lượng dịch vụ chăm sóc khách hàng là yếu tố then chốt giúp FPT Telecom Huế duy trì lợi thế cạnh tranh và tăng sự hài lòng của người dùng. Nghiên cứu cho thấy việc áp dụng mô hình đánh giá hài lòng dựa trên phản hồi thực tế, tương tự như nghiên cứu sự hài lòng Viettel, giúp xác định được các điểm cần cải thiện. Đồng thời, việc tham khảo các phương pháp đánh giá thương hiệu như fuzzy MCDM đánh giá thương hiệu cũng hỗ trợ xác định vị trí thương hiệu trên thị trường. Các giải pháp cụ thể bao gồm đào tạo nhân viên, tối ưu quy trình phản ánh và áp dụng công nghệ CRM để cá nhân hóa trải nghiệm, như được minh hoạ trong hài lòng khách hàng BigC.