Tổng quan luận án

Công trình nghiên cứu khoa học của tác giả Phùng Thị Thu Hà mang tên Ecological Concern and Sustainability in the Selected Works of Al Gore (Mối quan tâm sinh thái và tính bền vững trong các tác phẩm chọn lọc của Al Gore) là luận án tiến sĩ chuyên ngành Tiếng Anh (Doctor of Philosophy Major in English), được bảo vệ năm 2015 tại Đại học Bang Batangas (Batangas State University, Philippines) theo Chương trình Hợp tác Học thuật Quốc tế với Đại học Thái Nguyên (Thai Nguyen University, Việt Nam) dưới sự hướng dẫn của TS. Maria Luisa A. Valdez.

Tính cấp thiết của đề tài xuất phát từ cuộc khủng hoảng môi trường quy mô hành tinh đang đe dọa trực tiếp nền tảng tài nguyên và sự sinh tồn của nhân loại. Văn bản xác định mười lăm vấn đề môi trường cấp bách hiện nay gồm: ô nhiễm, bùng nổ dân số, cạn kiệt tài nguyên thiên nhiên, xử lý chất thải, biến đổi khí hậu, suy giảm đa dạng sinh học, nạn phá rừng, axit hóa đại dương, suy giảm tầng ozone, mưa axit, ô nhiễm nước, mở rộng đô thị tự phát, các vấn đề sức khỏe cộng đồng, kỹ thuật di truyền và hiện tượng nóng lên toàn cầu. Tại khu vực Đông Nam Á và đặc biệt là Việt Nam – một quốc gia bán đảo nhiệt đới gió mùa có nền kinh tế phụ thuộc nhiều vào tài nguyên tự nhiên, tác động tiêu cực của biến đổi khí hậu biểu hiện rõ rệt: trong vòng 50 năm qua, nhiệt độ trung bình bề mặt đã tăng khoảng 0,7°C, mực nước biển dọc bờ biển dâng khoảng 20 cm, các hiện tượng El-Nino, La-Nina, bão, lũ lụt và hạn hán xuất hiện với tần suất và cường độ ngày càng nghiêm trọng. Khoảng trống nghiên cứu được tác giả xác định là việc tiếp cận các tác phẩm văn học phi hư cấu mang tính diễn ngôn chính luận về môi trường của Albert Arnold Al Gore để phân tích các giá trị thẩm mỹ, xã hội học, triết học và rút ra những bài học về quản trị sinh thái phục vụ công tác giáo dục sinh viên đại học tại Việt Nam.

Mục tiêu nghiên cứu được cụ thể hóa thành sáu câu hỏi nghiên cứu đánh số theo văn bản luận án:

  1. Những suy ngẫm nào của tác giả về môi trường được rút ra trong các tác phẩm chọn lọc: 1.1 Earth in the Balance; và 1.2 The Inconvenient Truth: The Planetary Emergency of Global Warming and What We Can Do About It?
  2. Mối quan tâm sinh thái được phản ánh như thế nào trong các tác phẩm chọn lọc xét theo các khía cạnh: 2.1 tôn trọng Trái Đất và sự sống trong toàn bộ tính đa dạng; 2.2 bảo vệ năng lực tái sinh của Trái Đất; 2.3 chăm sóc đời sống cộng đồng; và 2.4 trân trọng vẻ đẹp cùng sự trù phú của Trái Đất?
  3. Tính bền vững được biểu hiện như thế nào trong các tác phẩm chọn lọc liên quan đến việc dung hòa các nhu cầu: 3.1 nhu cầu môi trường; 3.2 nhu cầu công bằng xã hội; và 3.3 nhu cầu kinh tế?
  4. Những biện pháp nghệ thuật nào đã được Al Gore sử dụng trong việc làm sáng tỏ chủ đề mối quan tâm sinh thái và tính bền vững?
  5. Những khuynh hướng tiếp cận văn học nào chiếm ưu thế trong việc xử lý các tác phẩm chọn lọc xét theo: 5.1 xã hội học; và 5.2 triết học?
  6. Những bài học nào về quản trị sinh thái có thể được rút ra từ phân tích nhằm mang lại lợi ích cho sinh viên Việt Nam?

Đối tượng nghiên cứu trực tiếp là hai tác phẩm tiêu biểu của Al Gore: cuốn sách Earth in the Balance xuất bản năm 1992 và cuốn sách An Inconvenient Truth: The Planetary Emergency of Global Warming and What We Can Do About It xuất bản năm 2006. Về phạm vi giới hạn, luận án loại trừ các tác phẩm khác của Al Gore như The Future: Six Drivers of Global Change, An Inconvenient Truth: The Crisis of Global Warming, Our Choice: A Plan to Solve the Climate Crisis, Our Choice: How We Can Solve the Climate Crisis, và Earth in the Balance: Forging a New Common Purpose. Đồng thời, luận án chỉ tập trung vào hướng tiếp cận xã hội học và triết học, không áp dụng các trường phái phê bình văn học khác như Phê bình Hình thức luận (Formalist Criticism), Phê bình Tiểu sử (Biographical Criticism), Phê bình Lịch sử (Historical Criticism) hay Phê bình Tâm lý học (Psychological Criticism).

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tổng quan tài liệu trong luận án được tổ chức xoay quanh các mạch nghiên cứu khoa học tự nhiên, lý luận sinh thái học và phê bình văn học:

Thứ nhất, nhóm tài liệu khoa học về khủng hoảng khí hậu và sự nóng lên toàn cầu: Miller (1998) phân tích sự suy thoái môi trường sống với tốc độ tuyệt chủng ước tính từ hai đến tám loài hoang dã mỗi giờ. Bradford (2014) và Sobel (2014) giải thích cơ chế gia tăng cường độ của bão nhiệt đới bắt nguồn từ sự chênh lệch nhiệt độ giữa bề mặt đại dương ấm và tầng khí quyển trên lạnh do hiện tượng ấm lên toàn cầu gây ra. Báo cáo của Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC, 2013) xác định độ tin cậy khoa học đạt ít nhất 95% về tác động do con người gây ra đối với sự nóng lên của đại dương, băng tan và nước biển dâng; dự báo mực nước biển có thể tăng tới 3 feet (khoảng 0,9 mét) vào năm 2100 nếu lượng khí thải nhà kính không được kiểm soát (tăng so với mức dự báo 0,8 mét của báo cáo năm 2007). Báo cáo của Tổ chức Khí tượng Thế giới (WMO, 2014) ghi nhận tốc độ dâng mực nước biển toàn cầu đạt 3 mm (0,12 inch) mỗi năm, gấp đôi mức bình quân 0,6 mm mỗi năm của thế kỷ 20, và tính từ năm 1870 mực nước biển toàn cầu đã dâng khoảng 8 inch. Các báo cáo từ Viện Hàn lâm Khoa học Quốc gia Mỹ (2015) và tạp chí Nature Climate Change (2013) chỉ ra hiện tượng dịch chuyển sinh cảnh của các loài về phía hai cực và cảnh báo nguy cơ biến mất của 50% loài thực vật cùng 33% loài động vật vào năm 2080. Hiệp hội Y khoa Hoa Kỳ ghi nhận sự gia tăng các bệnh truyền nhiễm qua muỗi như sốt rét, sốt xuất huyết và bệnh hen suyễn mãn tính dưới tác động của nhiệt độ tăng cao. Tại Việt Nam, các dữ liệu từ Viện Chiến lược và Chính sách Tài nguyên và Môi trường (2009) cùng Trang thông tin Hiện trạng Môi trường Việt Nam (2014) được trích dẫn để chứng minh các hiểm họa suy thoái đất, suy thoái rừng, ô nhiễm không khí và chất thải rắn.

Thứ hai, nhóm tài liệu về đạo đức sinh thái, trách nhiệm cộng đồng và quản trị môi trường: Aldo Leopold (1949) với khái niệm "đạo đức đất đai" (land ethic) đặt nền móng cho nghĩa vụ của con người đối với tự nhiên. John Rawls cung cấp cơ sở về sự công bằng thủ tục (procedural fairness). Brown (2001) định nghĩa sự quan tâm đến con người và động vật không chỉ dừng lại ở việc bảo vệ khỏi bạo lực mà phải đảm bảo phúc lợi và sự duy trì bền vững. Nightingale (2006) phân tích thái độ phản kháng trước các hành vi hủy hoại sinh thái. Dunlap và Jones (2002) xác lập thang đo mức độ nhận thức và sự sẵn sàng đóng góp cá nhân để giải quyết các vấn đề môi trường. Chichilnisky, Heal và Starrett (2000) cùng Rauner (2000) phát triển mô hình chăm sóc cộng đồng dựa trên các tiêu chí: sự chú tâm (attentiveness), khả năng phản hồi (responsiveness) và năng lực thực thi (competence). Svendsen và Campbell (2008) xác định hành động quản trị sinh thái bao gồm việc tái chế, bảo tồn, tái sinh và phục hồi hệ sinh thái bị tổn thương. Panwar (2011) nhấn mạnh con người là bộ phận gắn liền với tự nhiên và có trách nhiệm bảo vệ các nguồn tài nguyên đã nuôi dưỡng sự tiến hóa của nhân loại.

Thứ ba, nhóm tài liệu về giáo dục môi trường và phát triển bền vững: Báo cáo Brundtland (1987) khẳng định vai trò của giáo dục trong chuyển đổi xã hội hướng tới tính bền vững. Chiến lược Bảo tồn Thế giới (1980) và báo cáo Caring for the Earth (1991) của IUCN, UNEP và WWF đặt nền tảng đạo đức sống hài hòa giữa con người và thiên nhiên. Nghị trình 21 (Agenda 21) tại Hội nghị Thượng đỉnh Trái Đất Rio de Janeiro (1992) dành riêng một chương về giáo dục môi trường. Tuyên bố Tbilisi (1977; UNESCO-UNEP 1978) và Đại hội Moscow (1987; UNESCO-UNEP 1988) thiết lập năm mục tiêu cốt lõi: Nhận thức (Awareness), Tri thức (Knowledge), Thái độ (Attitudes), Kỹ năng (Skills) và Sự tham gia (Participation), cùng mười hai nguyên tắc thực hiện. Fien (1993) và Orr (1992) hệ thống hóa các định nghĩa đa dạng về phát triển bền vững.

Thứ tư, nhóm tài liệu về lý luận văn học và chức năng xã hội: Ogundokun (2014) lập luận văn học là một thiết chế xã hội, phản ánh hiện thực khách quan và giữ vai trò công cụ thông tin, tái thiết quốc gia và thúc đẩy hòa bình. Stott (2014) xác lập bảy tiêu chuẩn thẩm mỹ và chức năng để thẩm định một tác phẩm văn học.

Nhóm tài liệu lý luận Tác giả tiêu biểu trong văn bản Nội dung học thuật được trích dẫn
Khoa học khí hậu và biến đổi môi trường Miller (1998); IPCC (2013); WMO (2014); Sobel (2014); Bradford (2014) Dữ liệu tăng nhiệt độ, nước biển dâng, sự tuyệt chủng loài, cường độ bão và sự suy giảm diện tích sông băng.
Đạo đức sinh thái và quản trị môi trường Leopold (1949); Brown (2001); Nightingale (2006); Rauner (2000); Svendsen & Campbell (2008) Khái niệm đạo đức đất đai, chăm sóc đời sống cộng đồng, bảo vệ phúc lợi muôn loài và các hành động phục hồi sinh thái.
Giáo dục môi trường và tính bền vững UNESCO-UNEP (1978, 1988); Báo cáo Brundtland (1987); IUCN, UNEP, WWF (1980, 1991); Agenda 21 (1992) Năm mục tiêu giáo dục (Nhận thức, Tri thức, Thái độ, Kỹ năng, Tham gia) và các nguyên tắc chuyển đổi xã hội bền vững.
Phê bình văn học và xã hội học Ogundokun (2014); Stott (2014) Chức năng xã hội của văn học, mối quan hệ giữa văn học và hoàn cảnh sáng tác, bảy tiêu chuẩn đánh giá tác phẩm văn học.

Khoảng trống mà luận án lựa chọn giải quyết là đặt các tác phẩm phi hư cấu của Al Gore vào vị trí các tài liệu xã hội học - triết học, giải mã cấu trúc nghệ thuật ngôn từ và hình ảnh của chúng, từ đó chuyển hóa thành các nguyên tắc quản trị sinh thái ứng dụng cho sinh viên Việt Nam trong bối cảnh nước này chịu tác động nặng nề của biến đổi khí hậu.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Luận án xây dựng khung lý thuyết dựa trên sự kết hợp giữa phê bình văn học xã hội học (Sociological approach) và phê bình văn học triết học (Philosophical approach), được hỗ trợ bởi Thuyết Đồng tiến hóa Xã hội - Tự nhiên (Society-Nature Coevolution Theory) của Paul R. Ehrlich và Peter H. Raven. Lý thuyết này cung cấp cơ sở để giải thích sự tác động qua lại không thể tách rời giữa các hệ thống xã hội loài người và các hệ sinh thái tự nhiên. Bảy tiêu chuẩn đánh giá văn học của Stott (2014) được áp dụng làm thước đo để xác định tính văn học trong các tác phẩm phi hư cấu mang tính tư liệu và chính luận của Al Gore.

Luận án sử dụng phương pháp nghiên cứu định tính (Qualitative method of research). Kỹ thuật thu thập và phân tích dữ liệu trọng tâm là phân tích nội dung (Content analysis) - một kỹ thuật mang tính hệ thống nhằm phân tích nội dung thông điệp và cách thức thông điệp được xử lý trong văn bản. Quá trình xử lý dữ liệu tập trung vào việc tìm kiếm mô hình (pattern seeking) và trích xuất ý nghĩa (extraction of meaning) từ các dữ liệu tự sự (narrative) và dữ liệu hình ảnh (image data) trong các tác phẩm của Al Gore.

Quy trình xử lý tư liệu của tác giả bao gồm sáu bước tuần tự:

  1. Ghi chép văn bản và lập chú thích thông qua các khái niệm và phân loại (recording texts or making notes through concepts and categories);
  2. Kết nối và phối hợp các khái niệm trừu tượng (linking and combining abstract concepts);
  3. Chắt lọc bản chất cốt lõi của dữ liệu (extracting the essence);
  4. Sắp xếp và tổ chức hệ thống ý nghĩa (organizing meaning);
  5. Viết giải trình nội dung nghiên cứu (writing an understanding);
  6. Rút ra kết luận khoa học (drawing conclusions).

Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm hai tác phẩm chính và song hành (primary and twining sources): cuốn sách Earth in the Balance (1992) và cuốn sách The Inconvenient Truth: The Planetary Emergency of Global Warming and What We Can Do About It? (2006).

Nội dung chính theo từng chương

Cấu trúc nội dung của luận án được trình bày trong năm chương cụ thể:

CHAPTER I: THE PROBLEM

Chương này thiết lập toàn bộ cơ sở học thuật của đề tài. Tác giả trình bày thực trạng khủng hoảng sinh thái toàn cầu, mười lăm vấn đề môi trường cốt lõi và các dữ liệu khí hậu cụ thể của Việt Nam (nhiệt độ tăng 0,7°C, mực nước biển tăng 20 cm). Chương này trình bày tiểu sử học thuật và hoạt động của Al Gore: Phó Tổng thống Hoa Kỳ giai đoạn 1993–2001, đồng nhận giải Nobel Hòa bình năm 2007 cùng Ủy ban Liên chính phủ về Biến đổi Khí hậu (IPCC), tác phẩm An Inconvenient Truth đạt giải Oscar cho phim tài liệu hay nhất và giải Grammy năm 2009 cho Album Lời nói xuất sắc nhất (Best Spoken Word Album). Chương xác định sáu câu hỏi nghiên cứu cụ thể, phạm vi tư liệu (giới hạn ở hai tác phẩm chọn lọc), các phương pháp tiếp cận bị loại trừ (hình thức luận, tiểu sử, lịch sử, tâm lý học), đồng thời nêu rõ ý nghĩa của nghiên cứu đối với sáu nhóm đối tượng thụ hưởng: cán bộ quản lý học thuật, chuyên gia đang làm việc, giảng viên giảng dạy văn học đại học, sinh viên văn học, cộng đồng và các nhà nghiên cứu.

CHAPTER II: REVIEW OF RELATED LITERATURE

Chương hai hệ thống hóa toàn bộ văn liệu khái niệm và nghiên cứu theo sáu chủ đề: hiện tượng nóng lên toàn cầu; mối quan tâm môi trường và quản trị sinh thái; giáo dục môi trường và tính bền vững; tác giả Al Gore cùng các tác phẩm tiêu biểu; tiếp cận xã hội học và triết học trong phê bình văn học; và phần định nghĩa các thuật ngữ thao tác. Tác giả tổng hợp các chứng cứ thực nghiệm về sự nóng chảy băng vùng cực, việc mực nước biển dâng với tốc độ 3 mm/năm (WMO, 2014), sự suy giảm các sông băng ở Công viên Quốc gia Glacier thuộc bang Montana từ 150 xuống còn 25 sông băng lớn hơn 25 mẫu Anh, và các dự báo ngập lụt tại các thành phố duyên hải (dự báo mực nước dâng 2,7 m tại Thành phố New York, 2,88 m tại Hampton Roads bang Virginia). Đồng thời, chương này tổng kết các nguyên tắc giáo dục môi trường từ Tuyên bố Tbilisi năm 1977 và Nghị trình 21 năm 1992, kết hợp với các lý thuyết đạo đức sinh thái của Leopold, Rauner và Brown.

CHAPTER III: RESEARCH METHOD AND PROCEDURE

Chương ba mô tả phương pháp luận định tính và kỹ thuật phân tích nội dung được triển khai trong luận án. Tác giả luận giải việc áp dụng bảy tiêu chuẩn văn học của Stott (2014) làm căn cứ lựa chọn văn bản nghiên cứu, phân tích cách thức xử lý dữ liệu văn bản và dữ liệu hình ảnh, đồng thời thuyết minh quy trình xử lý tư liệu sáu bước từ việc mã hóa khái niệm đến trích xuất ý nghĩa và tổng hợp kết luận. Chương này cũng giải thích việc lựa chọn Thuyết Đồng tiến hóa Xã hội - Tự nhiên của Ehrlich và Raven cùng hai hướng tiếp cận xã hội học và triết học làm khung phương pháp luận xuyên suốt.

CHAPTER IV: ANALYSIS AND INTERPRETATION

Chương bốn là chương phân tích thực nghiệm văn bản, thực hiện giải mã các tác phẩm của Al Gore theo các câu hỏi nghiên cứu đã đề ra:

  • Khảo sát các suy ngẫm môi trường của Al Gore trong Earth in the Balance và An Inconvenient Truth: làm rõ sự chuyển đổi nhận thức từ những khủng hoảng cá nhân sang cam kết bảo vệ môi trường, phản ánh thực trạng suy thoái các hệ sinh thái và tình trạng khẩn cấp toàn cầu.
  • Phân tích bốn khía cạnh của mối quan tâm sinh thái: tôn trọng Trái Đất và sự đa dạng sinh học, bảo vệ khả năng tự tái sinh của hành tinh, tinh thần trách nhiệm chăm sóc cộng đồng nhân loại và muôn loài, và sự chiêm ngưỡng, trân trọng vẻ đẹp tự nhiên.
  • Làm rõ tính bền vững thông qua việc hòa giải ba chiều kích: bảo đảm các giới hạn chịu tải sinh thái của môi trường, đáp ứng sự công bằng xã hội (bảo vệ các nhóm dân cư dễ bị tổn thương), và duy trì nhu cầu kinh tế mà không phá hủy tương lai.
  • Nhận diện các biện pháp nghệ thuật được Al Gore sử dụng: sự kết hợp phong cách tự sự (narrative) và miêu tả (descriptive), việc sử dụng hình ảnh trực quan đối chiếu (vết nứt băng, biểu đồ nhiệt độ CO2, hình ảnh vệ tinh), ngôn ngữ ẩn dụ và các thủ pháp tu từ nhằm khơi gợi trí tưởng tượng của độc giả.
  • Phân tích văn bản dưới hai lăng kính phê bình: tiếp cận xã hội học (văn học như tài liệu xã hội phản ánh hiện thực và định hướng hành động tập thể) và tiếp cận triết học (đạo đức sinh thái, trách nhiệm liên thế hệ và sự chung sống hài hòa).
  • Xây dựng hệ thống các bài học về quản trị sinh thái ứng dụng cho sinh viên Việt Nam nhằm thúc đẩy lối sống thân thiện với môi trường trong đời sống hằng ngày.

CHAPTER V: SUMMARY, CONCLUSIONS AND RECOMMENDATIONS

Chương năm đúc kết các phát hiện nghiên cứu chính: khẳng định sự nóng lên toàn cầu là mối đe dọa sinh thái nghiêm trọng nhất trong các tác phẩm của Al Gore; các tác phẩm được xác định là tài liệu mang tính xã hội học - triết học phản ánh trung thực hiện thực thời đại; các biện pháp nghệ thuật đã góp phần hình tượng hóa các số liệu khoa học; và đề xuất các khuyến nghị cụ thể nhằm tích hợp tinh thần quản trị sinh thái vào chương trình đào tạo đại học tại Việt Nam.

Kết quả và những đóng góp mới

Về mặt lý luận, luận án chứng minh rằng các tác phẩm phi hư cấu chính luận như Earth in the Balance và An Inconvenient Truth của Al Gore đáp ứng các tiêu chuẩn thẩm mỹ của Stott (2014) để được khảo sát như những văn bản văn học hoàn chỉnh. Luận án đã vận dụng Thuyết Đồng tiến hóa Xã hội - Tự nhiên của Ehrlich và Raven kết hợp với quan điểm văn học là thiết chế xã hội của Ogundokun (2014), xác lập một khung phân tích liên ngành giữa xã hội học và triết học trong việc nghiên cứu văn học sinh thái. Công trình xác định các tác phẩm của Al Gore giữ vai trò như một văn kiện xã hội học - triết học (socio-philosophical document) kết nối giữa tri thức khoa học thực nghiệm và đạo đức sinh thái nhân văn.

Về mặt thực tiễn, luận án làm rõ bốn thành tố của mối quan tâm sinh thái (tôn trọng Trái Đất, bảo vệ năng lực tái sinh, chăm sóc cộng đồng, trân trọng vẻ đẹp) và ba trụ cột bền vững (môi trường, công bằng xã hội, kinh tế) thể hiện trong văn bản. Luận án rút ra các bài học về quản trị sinh thái (ecological stewardship) định hướng trực tiếp cho sinh viên Việt Nam:

  1. Nâng cao nhận thức về tính cấp bách của biến đổi khí hậu thông qua các hiện tượng thực tế tại Việt Nam như nhiệt độ tăng, nước biển dâng và thiên tai cực đoan;
  2. Chuyển hóa nhận thức thành hành động hàng ngày thông qua việc thực hành các nguyên tắc bảo vệ môi trường, tiết kiệm tài nguyên và bảo tồn sự đa dạng sinh thái;
  3. Khuyến nghị các nhà quản lý giáo dục đại học tích hợp nội dung sinh thái và văn học môi trường vào chương trình giảng dạy ngôn ngữ và văn học nhằm hình thành ý thức công dân sinh thái cho người học.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, văn bản xác định rõ các giới hạn phạm vi nghiên cứu:

  • Giới hạn về ngữ liệu: Luận án chỉ khảo sát hai cuốn sách chọn lọc của Al Gore là Earth in the Balance và An Inconvenient Truth: The Planetary Emergency of Global Warming and What We Can Do About It?, không khảo sát các ấn phẩm khác của cùng tác giả như The Future: Six Drivers of Global Change, Our Choice: A Plan to Solve the Climate Crisis, hay các phiên bản phái sinh khác.
  • Giới hạn về khung lý thuyết: Luận án chỉ áp dụng hướng tiếp cận xã hội học và triết học, có chủ ý loại trừ các cách tiếp cận phê bình văn học khác như Phê bình Hình thức luận, Phê bình Tiểu sử, Phê bình Lịch sử và Phê bình Tâm lý học.
  • Giới hạn về phạm vi ứng dụng: Các bài học quản trị sinh thái được xây dựng hướng đến đối tượng người học cụ thể là sinh viên Việt Nam trong bối cảnh khí hậu và môi trường tại địa phương.

Về hướng nghiên cứu tiếp, các nhà nghiên cứu có thể mở rộng khảo sát sang các tác phẩm còn lại của Al Gore hoặc các tác giả văn học môi trường khác; áp dụng các lý thuyết phê bình văn học đa dạng để phân tích sâu hơn cấu trúc văn bản; hoặc thực hiện các nghiên cứu thực nghiệm đo lường sự thay đổi hành vi môi trường của sinh viên sau khi tiếp nhận các bài học quản trị sinh thái.

Giá trị tham khảo

Luận án mang lại giá trị tham khảo học thuật cho các nhóm đối tượng cụ thể được nêu rõ trong văn bản:

  • Cán bộ quản lý học thuật (Academic managers): Cung cấp căn cứ thực tiễn để định hướng xây dựng chương trình giảng dạy tích hợp các hoạt động và nội dung bảo vệ môi trường, phát triển bền vững vào môi trường học thuật.
  • Chuyên gia đang làm việc trong các ngành (Working professionals): Cung cấp tư liệu và gợi ý để triển khai các sáng kiến nâng cao trách nhiệm sinh thái và phát triển bền vững tại nơi làm việc thuộc nhiều lĩnh vực xã hội.
  • Giảng viên giảng dạy văn học (College instructors of literature): Là tài liệu tham khảo phương pháp luận giảng dạy văn học như một diễn ngôn xã hội, chỉ dẫn cách thức vận dụng các lý thuyết xã hội học và triết học để khai thác các chủ đề sinh thái trong văn bản phi hư cấu.
  • Sinh viên chuyên ngành văn học và sinh viên đại học (Students of literature and Vietnamese students): Mở rộng nhãn quan về chức năng xã hội của văn học, nâng cao năng lực thẩm định các biện pháp nghệ thuật và định hình lối sống quản trị sinh thái trong thực tiễn.
  • Các nhà nghiên cứu (Researchers): Cung cấp quy trình sáu bước xử lý tư liệu định tính trong phân tích nội dung văn bản và hình ảnh, gợi mở các hướng tiếp cận liên ngành giữa khoa học môi trường và phê bình văn học.

Câu hỏi thường gặp

1. Luận án lựa chọn phân tích những tác phẩm nào của Al Gore và loại trừ những tác phẩm nào? Luận án phân tích hai tác phẩm chính là cuốn Earth in the Balance (xuất bản năm 1992) và cuốn The Inconvenient Truth: The Planetary Emergency of Global Warming and What We Can Do About It? (xuất bản năm 2006). Luận án loại trừ các tác phẩm khác của Al Gore gồm: The Future: Six Drivers of Global Change, An Inconvenient Truth: The Crisis of Global Warming, Our Choice: A Plan to Solve the Climate Crisis, Our Choice: How We Can Solve the Climate Crisis, và Earth in the Balance: Forging a New Common Purpose.

2. Luận án đã dựa trên những lý thuyết và hướng tiếp cận phê bình văn học nào? Luận án sử dụng phương pháp tiếp cận xã hội học (sociological approach) và triết học (philosophical approach) làm nền tảng phân tích, được hỗ trợ bởi Thuyết Đồng tiến hóa Xã hội - Tự nhiên (Society-Nature Coevolution Theory) của Ehrlich và Raven. Tiêu chuẩn đánh giá văn học của Stott (2014) được dùng làm căn cứ thẩm định văn bản. Các trường phái phê bình hình thức luận, tiểu sử, lịch sử và tâm lý học bị loại trừ khỏi nghiên cứu.

3. Tác giả đã trích dẫn những dữ liệu khí hậu thực tế nào về Việt Nam trong phần đặt vấn đề? Tác giả dẫn số liệu từ Viện Chiến lược và Chính sách Tài nguyên và Môi trường (2009) và Trang thông tin Hiện trạng Môi trường Việt Nam (2014): trong 50 năm qua, nhiệt độ trung bình bề mặt của Việt Nam đã tăng khoảng 0,7°C, mực nước biển dọc bờ biển dâng khoảng 20 cm, các hiện tượng thời tiết cực đoan như bão nhiệt đới, lũ lụt, hạn hán, El-Nino và La-Nina xảy ra ngày càng nghiêm trọng.

4. Khái niệm quản trị sinh thái (ecological stewardship) được định nghĩa dựa trên các cơ sở học thuật nào? Khái niệm này dựa trên lý thuyết "đạo đức đất đai" (land ethic) của Aldo Leopold (1949), nguyên tắc công bằng thủ tục của John Rawls, và định nghĩa của Svendsen và Campbell (2008) về trách nhiệm bảo vệ môi trường thông qua các hành động tái chế, bảo tồn, tái sinh và phục hồi hệ sinh thái.

5. Luận án đã viện dẫn năm mục tiêu giáo dục môi trường nào từ Tuyên bố Tbilisi (1977)? Năm mục tiêu được trích dẫn gồm: Nhận thức (Awareness - nhận thức và sự nhạy cảm với môi trường toàn diện), Tri thức (Knowledge - hiểu biết cơ bản về môi trường và vai trò trách nhiệm của con người), Thái độ (Attitudes - hình thành giá trị và động lực tham gia bảo vệ môi trường), Kỹ năng (Skills - kỹ năng xác định và giải quyết vấn đề), và Sự tham gia (Participation - tham gia chủ động vào việc giải quyết các thách thức môi trường).

Kết luận

Luận án tiến sĩ của Phùng Thị Thu Hà là công trình nghiên cứu định tính phân tích nội dung hai tác phẩm tiêu biểu của Al Gore dưới góc độ xã hội học và triết học văn học. Bằng việc kết hợp Thuyết Đồng tiến hóa Xã hội - Tự nhiên của Ehrlich và Raven với các tiêu chuẩn thẩm mỹ của Stott, tác giả đã làm sáng tỏ bốn khía cạnh của mối quan tâm sinh thái, ba chiều kích bền vững cùng các biện pháp nghệ thuật được Al Gore sử dụng để phản ánh hiểm họa nóng lên toàn cầu. Công trình đã chuyển hóa các phân tích văn bản thành hệ thống bài học về quản trị sinh thái có giá trị ứng dụng thực tiễn cho sinh viên Việt Nam, đồng thời cung cấp tài liệu tham khảo phương pháp luận cho công tác nghiên cứu và giảng dạy văn học môi trường.