Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Trong bối cảnh hội nhập kinh tế quốc tế, trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp (Corporate Social Responsibility - CSR) đã trở thành một chuẩn mực quản trị then chốt gắn liền với sự phát triển bền vững. Kể từ khi Bowen (1953) khởi xướng khái niệm CSR và các tổ chức quốc tế như Tổ chức Phát triển Công nghiệp Liên Hợp Quốc (UNIDO) thúc đẩy việc thực thi trên ba phương diện kinh tế, môi trường và xã hội, các doanh nghiệp ngày càng chú trọng đến việc tích hợp CSR vào chiến lược hoạt động dài hạn. Tại Việt Nam, CSR chủ yếu được triển khai ở các doanh nghiệp có quy mô lớn hoặc các doanh nghiệp có vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Song song với CSR, nguồn nhân lực là yếu tố quyết định hiệu quả vận hành của tổ chức. Niềm tin và sự gắn kết của nhân viên đóng vai trò là động lực duy trì sự cống hiến và giảm tỷ lệ luân chuyển lao động (Nyhan, 2000; Yilmaz, 2008). Tuy nhiên, các nghiên cứu thực nghiệm đánh giá tác động trực tiếp của CSR lên thái độ, niềm tin và mức độ gắn kết của người lao động trong ngành sản xuất công nghiệp tại Việt Nam vẫn còn khoảng trống đáng kể.
Công ty Scavi Huế, thành lập năm 2008 và đi vào hoạt động tại Khu công nghiệp Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế, là đơn vị thành viên của Tập đoàn Pháp Corèle International Scavi. Là doanh nghiệp chuyên sản xuất trang phục lót, đồ bơi và quần áo thể thao cao cấp, Scavi Huế sở hữu lực lượng lao động lớn với hơn 6.000 cán bộ công nhân viên (tính đến tháng 7/2018). Quy mô lao động đông đảo đặt ra thách thức quản trị nhân lực phức tạp, đặc biệt là bài toán giữ chân nhân sự có tay nghề và củng cố sự gắn kết giữa người lao động với doanh nghiệp. Mặc dù công ty đã triển khai nhiều chính sách xã hội nội bộ và nhận thấy tỷ lệ nghỉ việc có xu hướng giảm nhẹ qua các năm, song phần lớn công nhân may mặc có trình độ học vấn dưới mức phổ thông, dẫn đến nhận thức về CSR còn nhiều hạn chế. Việc nhận diện và đo lường chính xác tác động của các khía cạnh CSR đến niềm tin và sự gắn kết của nhân viên là cơ sở thực tiễn để tác giả Nguyễn Thái Thắng thực hiện khóa luận tốt nghiệp này.
Mục tiêu nghiên cứu của đề tài được xác định cụ thể như sau:
- Mục tiêu chung: Đánh giá mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và niềm tin, sự gắn kết với tổ chức của thành viên Công ty Scavi Huế, từ đó đưa ra các giải pháp giúp công ty hoàn thiện trách nhiệm xã hội, gia tăng niềm tin, sự gắn kết cho nhân viên và đóng góp vào sự phát triển bền vững.
- Mục tiêu cụ thể:
- Hệ thống hóa những vấn đề lý luận và thực tiễn về trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp, niềm tin và sự gắn kết của nhân viên với tổ chức.
- Phân tích, đánh giá mối tương quan giữa trách nhiệm xã hội và niềm tin, sự gắn kết với tổ chức của nhân viên Scavi Huế thông qua các nhân tố đo lường gồm trách nhiệm kinh tế, trách nhiệm pháp lý, trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm thiện nguyện.
- Đề xuất các nhóm giải pháp nhằm hoàn thiện trách nhiệm xã hội và củng cố niềm tin, sự gắn kết của nhân viên đối với Công ty Scavi Huế trong giai đoạn tiếp theo.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:
- Đối tượng nghiên cứu: Trách nhiệm xã hội của doanh nghiệp và sự ảnh hưởng của hoạt động này đến niềm tin, sự gắn kết của các thành viên trong Công ty Scavi Huế.
- Phạm vi nghiên cứu:
- Phạm vi không gian: Thực hiện tại Công ty Scavi Huế (Khu công nghiệp Phong Điền, thị trấn Phong Điền, tỉnh Thừa Thiên Huế).
- Phạm vi thời gian: Dữ liệu thứ cấp được thu thập trong giai đoạn 2015–2017; dữ liệu sơ cấp qua khảo sát bảng hỏi được thực hiện từ ngày 20/10/2018 đến ngày 10/12/2018; các giải pháp định hướng được xây dựng với tầm nhìn đến năm 2025.
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khóa luận xây dựng nền tảng lý thuyết dựa trên mô hình kim tự tháp CSR của Carroll (1979, 1991, 1999), bao gồm bốn bậc trách nhiệm từ thấp đến cao:
- Trách nhiệm kinh tế (Economic Responsibilities): Tối đa hóa lợi nhuận, đảm bảo hiệu quả kinh doanh, tăng trưởng, tạo việc làm với thù lao xứng đáng và nâng cao chất lượng sản phẩm.
- Trách nhiệm pháp lý (Legal Responsibilities): Tuân thủ đầy đủ các quy định luật pháp của Nhà nước đối với các bên liên quan, đảm bảo môi trường làm việc an toàn, bình đẳng trong tuyển dụng và thăng tiến, bảo vệ môi trường và chống các hành vi tiêu cực.
- Trách nhiệm đạo đức (Ethical Responsibilities): Thực hiện các chuẩn mực, giá trị xã hội chưa được luật hóa, đối xử công bằng, bảo vệ nhân viên khi báo cáo sai phạm, không bóc lột sức lao động và tôn trọng nhân phẩm người lao động.
- Trách nhiệm thiện nguyện (Philanthropic Responsibilities): Các hoạt động tự nguyện hỗ trợ cộng đồng, cải thiện đời sống xã hội, bảo vệ thiên nhiên và chia sẻ lợi ích với địa phương.
Về phía biến kết quả, tác giả vận dụng lý thuyết niềm tin tổ chức của Chathoth và cộng sự (2011) cùng phân tích của Nguyễn Mạnh Quân (2013), cấu thành từ ba khía cạnh: tính toàn vẹn, cam kết và độ tin cậy. Về sự gắn kết với tổ chức, nghiên cứu kế thừa mô hình của Mowday và cộng sự (1979, 1982) và Allen & Meyer (1991) gồm ba thành phần: gắn kết tình cảm, gắn kết duy trì và gắn kết đạo đức. Mối quan hệ tương tác giữa CSR, niềm tin và sự gắn bó được củng cố qua các công trình thực nghiệm quốc tế như nghiên cứu của Collier và Esteban (2007), Lee, Y. và cộng sự (2012), Mirza và Redzuan (2012), Lee, C. và cộng sự (2013), và You và cộng sự (2013).
Phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa nghiên cứu định tính và nghiên cứu định lượng:
- Nghiên cứu định tính: Tác giả tiến hành phỏng vấn sâu (phỏng vấn tay đôi) với 3 nhân viên Scavi Huế có thâm niên làm việc trên 5 năm nhằm đánh giá tính thực tế, độ rõ ràng của câu chữ và điều chỉnh các biến quan sát trong thang đo cho sát hợp với đặc thù nhà máy may mặc.
- Nghiên cứu định lượng:
- Nguồn dữ liệu thứ cấp: Trích xuất từ các báo cáo thường niên, tài liệu thống kê của Phòng Tài chính - Kế toán và Bộ phận Nhân sự Công ty Scavi Huế trong 3 năm 2015–2017, kết hợp các tài liệu khoa học chuyên ngành.
- Nguồn dữ liệu sơ cấp: Thu thập thông qua bảng hỏi khảo sát sử dụng thang đo khoảng Likert 5 mức độ (từ 1 = Hoàn toàn không đồng ý đến 5 = Hoàn toàn đồng ý). Hệ thống biến quan sát gồm 26 biến: Trách nhiệm kinh tế (4 biến: KT1–KT4), Trách nhiệm pháp lý (4 biến: PL1–PL4), Trách nhiệm đạo đức (4 biến: DD1–DD4), Trách nhiệm thiện nguyện (4 biến: TN1–TN4), Niềm tin vào tổ chức (4 biến: NT1–NT4), và Gắn kết với tổ chức (6 biến: GK1–GK6).
- Chọn mẫu: Dựa theo quy tắc của Hair và cộng sự (1998), kích thước mẫu tối thiểu gấp 5 lần số biến quan sát ($n = 5 \times 26 = 130$). Tác giả phát ra 150 phiếu khảo sát và thu về 150 phiếu hợp lệ (tỷ lệ 100%). Cơ cấu lấy mẫu được phân bổ có chủ đích thành 3 nhóm: 50 phiếu cho bộ phận gián tiếp (thương mại, kế hoạch chiến lược, nhân sự); 50 phiếu cho nhân viên hỗ trợ và kỹ thuật (bảo vệ, lễ tân, y tế, IT, kho, chuyền trưởng); 50 phiếu phát ngẫu nhiên cho công nhân may trên các tuyến xe buýt đưa đón.
- Phương pháp phân tích và xử lý số liệu: Dữ liệu được mã hóa và xử lý bằng phần mềm SPSS 20.0 qua các bước:
- Thống kê mô tả đặc điểm mẫu điều tra.
- Kiểm định độ tin cậy thang đo bằng hệ số Cronbach's Alpha (chấp nhận khi $\alpha \ge 0,60$ và hệ số tương quan biến - tổng $\ge 0,30$).
- Phân tích nhân tố khám phá EFA (áp dụng phương pháp trích Principal Components với phép quay Varimax; kiểm định thích hợp KMO trong khoảng $0,5 - 1,0$; kiểm định Bartlett có ý nghĩa thống kê $Sig. < 0,05$; tiêu chuẩn Eigenvalue $> 1$; tổng phương sai trích $> 50%$; hệ số tải nhân tố chấp nhận $> 0,45$).
- Kiểm định phân phối chuẩn, kiểm định One-Sample T-test đối với giá trị trung bình thang đo.
- Phân tích tương quan Pearson và mô hình hồi quy tuyến tính (Mô hình 1: đánh giá tác động của 4 khía cạnh CSR lên Niềm tin; Mô hình 2: đánh giá tác động của Niềm tin lên Sự gắn kết) cùng các kiểm định đa cộng tuyến (Tolerance, VIF $< 5$), kiểm định tự tương quan (Durbin-Watson), và kiểm định ANOVA ở mức ý nghĩa 5%.
Nội dung chính theo từng chương
Chương 1: Tổng quan về trách nhiệm xã hội, niềm tin và sự gắn kết của nhân viên với tổ chức
Chương 1 hệ thống hóa cơ sở lý luận về CSR, niềm tin và sự gắn kết của người lao động. Tác giả dẫn chứng định nghĩa của Hội đồng Kinh doanh Thế giới vì Sự Phát triển Bền vững (WBCSD, 1982) và Ngân hàng Thế giới (World Bank, 1984), khẳng định CSR là sự cam kết đóng góp vào phát triển bền vững thông qua việc đảm bảo quyền lợi lao động, môi trường và cộng đồng. Khung lý thuyết trọng tâm là mô hình kim tự tháp Carroll (1991, 1999) với 4 khía cạnh: kinh tế, pháp lý, đạo đức và thiện nguyện.
Trên cơ sở tổng quan nghiên cứu, tác giả thiết lập mô hình nghiên cứu gồm 5 giả thuyết:
- $H_1$: Việc thực hiện trách nhiệm kinh tế của tổ chức có ảnh hưởng tích cực đến niềm tin vào tổ chức của thành viên.
- $H_2$: Việc thực hiện trách nhiệm pháp lý của tổ chức có ảnh hưởng tích cực đến niềm tin vào tổ chức của thành viên.
- $H_3$: Việc thực hiện trách nhiệm đạo đức của tổ chức có ảnh hưởng tích cực đến niềm tin vào tổ chức của thành viên.
- $H_4$: Việc thực hiện trách nhiệm thiện nguyện của tổ chức có ảnh hưởng tích cực đến niềm tin vào tổ chức của thành viên.
- $H_5$: Niềm tin vào tổ chức có ảnh hưởng tích cực đến sự gắn kết của thành viên đối với tổ chức.
Hệ thống thang đo 26 biến quan sát được xây dựng chi tiết từ nghiên cứu của Lee, Y. và cộng sự (2012), Lee, C. và cộng sự (2013), Chathoth và cộng sự (2011) và Allen & Meyer (1991), được điều chỉnh qua phỏng vấn chuyên gia nội bộ để phản ánh sát điều kiện vận hành tại nhà máy may mặc.
Chương 2: Nghiên cứu mối quan hệ giữa trách nhiệm xã hội doanh nghiệp và niềm tin, sự gắn kết với tổ chức của nhân viên Công ty Scavi Huế
Chương này tập trung phân tích địa bàn nghiên cứu và trình bày các phát hiện định lượng thực nghiệm. Tập đoàn Scavi thuộc Tập đoàn Corèle International (Pháp), thành lập năm 1988, là doanh nghiệp FDI đầu tiên tại Việt Nam trong lĩnh vực trang phục lót, sở hữu 5 nhà máy và mạng lưới hơn 50 đối tác quốc tế lớn (Decathlon, Petit Bateau, Puma, Triumph...). Công ty Scavi Huế đặt tại KCN Phong Điền, đóng vai trò trung tâm sản xuất liên hoàn của miền Trung.
Dữ liệu thứ cấp phản ánh sự tăng trưởng nhanh chóng về lực lượng lao động và kết quả kinh doanh của Scavi Huế trong giai đoạn 2015–2017:
| Chỉ tiêu phân tích |
Năm 2015 |
Năm 2016 |
Năm 2017 |
So sánh 2016/2015 |
So sánh 2017/2016 |
| Tổng số lao động (người) |
4.230 |
4.980 |
6.256 |
+750 người (+26,07%) |
+1.276 người (+25,70%) |
| - Lao động nữ (tỷ lệ %) |
78,48% |
79,90% |
80,x% |
Tăng nhẹ |
Tăng nhẹ |
| - Lao động trực tiếp (tỷ lệ %) |
92,60% |
93,30% |
93,90% |
Duy trì trên 92% |
Duy trì trên 93% |
| - Lao động gián tiếp (người) |
264 |
309 |
356 |
+45 người (+15,6%) |
+47 người (+14,0%) |
| Doanh thu thuần (tỷ đồng) |
1.281,3 |
Tăng >300 |
Tăng gần 780 |
Tăng trưởng đều |
Tăng gấp đôi mức tăng cũ |
| Lợi nhuận (tỷ đồng) |
- |
Tăng gần 60 |
Tăng >107 |
Đạt 40% - 50%/năm |
Đạt 40% - 50%/năm |
Về thực trạng triển khai CSR giai đoạn 2015–2017:
- Trách nhiệm kinh tế: Tăng cường tỷ lệ kỹ thuật máy lên 2 người/chuyền may nhằm xử lý sự cố tức thời, chuẩn hóa quy trình cắt - in - may để giảm phế phẩm, quản lý tồn kho chặt chẽ qua cơ chế giải trình của bộ phận thương mại.
- Trách nhiệm pháp lý: Áp dụng quy trình tuyển dụng công khai 2 vòng phỏng vấn độc lập, ký kết hợp đồng minh bạch, thực hiện đóng đầy đủ BHYT, BHXH, BHTN theo luật định.
- Trách nhiệm đạo đức: Vận hành hệ thống xe buýt đưa đón công nhân theo tuyến, đài thọ bữa trưa đảm bảo dinh dưỡng, xây dựng trường mầm non quốc tế chuẩn Montessori phục vụ con em công nhân, xây dựng 2 tòa chung cư (cách xưởng 500m) cung cấp chỗ ở cho 400 lao động ở xa với đầy đủ wifi, sân thể thao, phòng karaoke và lớp dạy nhạc.
- Trách nhiệm thiện nguyện: Tài trợ đợt 1 năm 2018 số tiền 53 triệu đồng cho chương trình "Ánh sáng nông thôn mới" tại huyện A Lưới, xây dựng 3 căn nhà tình nghĩa hàng năm phối hợp cùng Công đoàn, cứu trợ lũ lụt và duy trì quỹ "Mỗi ngày một việc tốt".
Về kết quả phân tích định lượng từ mẫu khảo sát ($n = 150$):
| Tiêu chí nhân khẩu học |
Phân nhóm cụ thể |
Tần số (người) |
Tỷ lệ (%) |
| Giới tính |
Nam |
53 |
35,3% |
|
Nữ |
97 |
64,7% |
| Độ tuổi |
Dưới 25 tuổi |
60 |
40,0% |
|
Từ 25 đến 35 tuổi |
82 |
54,7% |
|
Từ 35 đến 45 tuổi |
8 |
5,3% |
|
Trên 45 tuổi |
0 |
0,0% |
| Thu nhập bình quân/tháng |
Dưới 10 triệu đồng |
107 |
71,3% |
|
Từ 10 đến 20 triệu đồng |
40 |
26,7% |
|
Từ 20 đến 30 triệu đồng |
2 |
1,3% |
|
Trên 30 triệu đồng |
1 |
0,7% |
| Thâm niên công tác |
Dưới 1 năm |
47 |
31,35% |
|
Từ 1 đến 5 năm |
81 |
54,0% |
|
Từ 5 đến 10 năm |
20 |
13,3% |
|
Trên 10 năm |
2 |
1,35% |
Kiểm định độ tin cậy thang đo Cronbach's Alpha:
| Tên thang đo thành phần |
Số biến quan sát |
Hệ số Cronbach's Alpha |
Hệ số tương quan biến - tổng |
Đánh giá kỹ thuật |
| Trách nhiệm kinh tế (KT) |
4 |
0,674 |
Đều $> 0,40$ |
Đạt độ tin cậy ($> 0,60$) |
| Trách nhiệm pháp lý (PL) |
4 |
0,781 |
Đều $> 0,40$ |
Đạt độ tin cậy cao |
| Trách nhiệm đạo đức (DD) |
4 |
0,792 |
Đều $> 0,40$ |
Đạt độ tin cậy cao |
| Trách nhiệm thiện nguyện (TN) |
4 |
0,820 |
Đều $> 0,40$ |
Đạt độ tin cậy rất tốt |
| Niềm tin vào tổ chức (NT) |
4 |
0,789 |
Đều $> 0,40$ |
Đạt độ tin cậy tốt |
| Gắn kết với tổ chức (GK) |
6 |
0,856 |
Đều $> 0,40$ |
Đạt độ tin cậy rất tốt |
Phân tích nhân tố khám phá (EFA) cho nhóm biến CSR:
- Hệ số $KMO = 0,811$ ($> 0,5$), kiểm định Bartlett đạt giá trị thống kê Chi-square $= 1.146,9$ với mức ý nghĩa $Sig. = 0,000 < 0,05$, chứng minh các biến có tương quan chặt chẽ trong tổng thể.
- Phân tích trích xuất được 4 nhân tố có giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích đạt $65,253%$ ($> 50%$).
- Tất cả 16 biến quan sát của CSR đều có hệ số tải nhân tố (factor loading) lớn hơn 0,577 (vượt xa ngưỡng chấp nhận 0,45 của mẫu 150):
- Nhân tố 1: Trách nhiệm đạo đức (DD1–DD4, giải thích $35,738%$ phương sai).
- Nhân tố 2: Trách nhiệm thiện nguyện (TN1–TN4, giải thích $12,053%$ phương sai).
- Nhân tố 3: Trách nhiệm pháp lý (PL1–PL4).
- Nhân tố 4: Trách nhiệm kinh tế (KT1–KT4).
- Phân tích EFA cho thang đo Niềm tin và Sự gắn kết tiếp tục khẳng định các thang đo đạt tính đơn hướng, giá trị hội tụ và giá trị phân biệt. Mô hình hồi quy khẳng định mối liên kết có ý nghĩa thống kê giữa việc thực thi CSR với sự gia tăng niềm tin và mức độ gắn bó của người lao động.
Chương 3: Định hướng và giải pháp giúp nâng cao niềm tin, sự gắn kết của thành viên thông qua trách nhiệm xã hội tại Công ty Scavi Huế
Chương này trình bày các chiến lược phát triển của doanh nghiệp và đề xuất các nhóm giải pháp đến năm 2025:
- Định hướng phát triển: Scavi đặt mục tiêu tăng trưởng doanh thu 40%/năm, hướng tới vị trí số 1 thế giới trong ngành thời trang lót vào năm 2021; phát triển mạng lưới phân phối thương hiệu Corele Paris và Francesca Mara; nâng tỷ lệ sử dụng nguyên phụ liệu nội địa Việt Nam từ 60% lên 100% vào cuối năm 2020; củng cố Scavi Huế thành Trung tâm Quản lý & Công nghiệp liên hoàn miền Trung.
- Các giải pháp cụ thể:
- Nâng cao trách nhiệm pháp lý: Tiếp tục duy trì quy trình tuyển dụng khách quan, loại bỏ tiêu cực; đảm bảo minh bạch trong đánh giá thi đua, khen thưởng và lộ trình thăng tiến; phổ biến sâu rộng các quy định luật lao động và quy chuẩn an toàn sản xuất cho công nhân.
- Nâng cao trách nhiệm đạo đức: Mở rộng các tiện ích sinh hoạt tại khu chung cư công nhân; nâng cao chất lượng dịch vụ đưa đón bằng xe buýt; mở rộng chỉ tiêu tiếp nhận trẻ em tại trường mầm non Montessori đối với các gia đình công nhân có hoàn cảnh khó khăn; thiết lập kênh tiếp nhận thông tin phản ánh bảo mật để bảo vệ người lao động khi báo cáo sai phạm.
- Nâng cao trách nhiệm thiện nguyện: Tiếp tục phối hợp với tổ chức Công đoàn duy trì chương trình xây dựng nhà tình nghĩa; triển khai các gói học bổng toàn phần cho con em nhân viên nghèo vượt khó; mở rộng các chương trình xã hội tại địa phương như "Ánh sáng nông thôn mới" và cứu trợ thiên tai.
- Nâng cao trách nhiệm kinh tế: Đầu tư đổi mới công nghệ may chuyên dụng; đào tạo nâng cao tay nghề để tăng năng suất và giảm phế phẩm; quản trị chuỗi cung ứng nhằm tối ưu hóa chi phí tồn kho, đảm bảo chất lượng đơn hàng xuất khẩu, từ đó nâng cao thu nhập bình quân và phúc lợi cho người lao động.
- Giải pháp truyền thông nội bộ: Đẩy mạnh tuyên truyền về các chương trình CSR bằng hình thức trực quan trên xe buýt và tại xưởng may để nâng cao nhận thức cho nhóm lao động có trình độ học vấn phổ thông.
Kết quả và đóng góp
Kết quả chính của nghiên cứu:
- Cung cấp bức tranh toàn diện về thực trạng lao động và sản xuất kinh doanh của Scavi Huế (doanh thu tăng từ 1.281,3 tỷ đồng năm 2015 lên mức tăng trưởng 40–50%/năm; quy mô lao động đạt 6.256 người vào năm 2017).
- Kiểm định thành công độ tin cậy của bộ thang đo gồm 26 biến quan sát, với hệ số Cronbach's Alpha dao động từ 0,674 đến 0,856.
- Kết quả EFA trích xuất 4 nhân tố CSR với tổng phương sai trích $65,253%$, trong đó Trách nhiệm đạo đức giải thích tỷ lệ biến thiên cao nhất ($35,738%$), tiếp đến là Trách nhiệm thiện nguyện ($12,053%$), khẳng định người lao động may mặc đánh giá rất cao sự chăm sóc đời sống, tính nhân văn và các hoạt động cộng đồng của doanh nghiệp.
- Mô hình hồi quy xác nhận mối quan hệ tác động tích cực của các khía cạnh CSR đến niềm tin, và từ niềm tin thúc đẩy sự gắn kết của người lao động với doanh nghiệp.
Đóng góp của tác giả:
- Về mặt lý luận: Bổ sung bằng chứng thực nghiệm về mô hình kim tự tháp Carroll tại một doanh nghiệp may mặc FDI quy mô lớn ở miền Trung Việt Nam, làm rõ vai trò trung gian của niềm tin tổ chức trong việc chuyển hóa nhận thức CSR thành hành vi gắn kết của công nhân viên.
- Về mặt thực tiễn: Đề xuất hệ thống giải pháp gắn liền với các công trình phúc lợi sẵn có của công ty (khu ký túc xá, trường mầm non Montessori, xe buýt đưa đón), giúp ban giám đốc có cơ sở khoa học để tối ưu hóa chính sách nhân sự và quản trị CSR đến năm 2025.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
Khóa luận ghi nhận các giới hạn nghiên cứu chính sau:
- Phạm vi khảo sát chỉ giới hạn trong khuôn khổ một doanh nghiệp đơn lẻ là Công ty Scavi Huế, chưa mở rộng so sánh với các đơn vị may mặc khác trên địa bàn tỉnh Thừa Thiên Huế hoặc các nhà máy khác cùng Tập đoàn Corèle International.
- Kích thước mẫu dừng lại ở mức 150 quan sát, dù đáp ứng yêu cầu kỹ thuật tối thiểu của EFA ($5 \times m$) nhưng còn tương đối khiêm tốn so với tổng thể hơn 6.000 lao động của nhà máy.
- Dữ liệu thứ cấp chỉ cập nhật đến năm 2017, dữ liệu khảo sát thu thập cuối năm 2018; mô hình chưa kiểm soát các biến nhân khẩu học (giới tính, thu nhập, thâm niên) như các biến điều tiết trong quan hệ giữa CSR và sự gắn kết.
Hướng nghiên cứu tiếp theo:
- Mở rộng phạm vi điều tra sang các doanh nghiệp dệt may khác trong khu vực miền Trung hoặc đối sánh giữa các nhà máy vệ tinh để tăng tính khái quát hóa của thang đo.
- Mở rộng quy mô mẫu khảo sát lên trên 300–500 quan sát để thực hiện phân tích nhân tố khẳng định (CFA) và mô hình hóa phương trình cấu trúc (SEM).
- Nghiên cứu sâu hơn về tác động điều tiết của các yếu tố nhân khẩu học và bổ sung các biến trung gian khác như sự hài lòng công việc và động lực làm việc.
Giá trị tham khảo
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thái Thắng mang lại giá trị tham khảo thiết thực cho nhiều nhóm đối tượng:
- Sinh viên, học viên chuyên ngành Quản trị kinh doanh, Quản trị nguồn nhân lực: Tài liệu cung cấp quy trình nghiên cứu định lượng hoàn chỉnh từ phỏng vấn định tính điều chỉnh thang đo, thiết kế bảng hỏi Likert 5 điểm, đến các bước xử lý dữ liệu chi tiết trên SPSS 20.0 (Cronbach's Alpha, EFA, Hồi quy, ANOVA, kiểm định giả thuyết).
- Nhà nghiên cứu về CSR trong doanh nghiệp thâm dụng lao động: Là tài liệu tham khảo giá trị về việc vận dụng mô hình kim tự tháp Carroll trong bối cảnh nhà máy may mặc, nơi phần lớn công nhân có trình độ phổ thông và thu nhập dưới 10 triệu đồng.
- Cán bộ quản lý nhân sự và ban lãnh đạo các doanh nghiệp FDI: Mô hình thực tiễn tại Scavi Huế cung cấp bài học kinh nghiệm điển hình về việc xây dựng các công trình an sinh nội bộ (nhà trẻ chuẩn Montessori cho con công nhân, chung cư lưu trú miễn phí, xe đưa đón) như một công cụ CSR chiến lược nhằm nâng cao lòng trung thành và giảm tỷ lệ nghỉ việc của người lao động.
Câu hỏi thường gặp
Mẫu khảo sát của nghiên cứu được phân bổ như thế nào giữa các bộ phận tại Công ty Scavi Huế?
Mẫu khảo sát gồm 150 phiếu hợp lệ được chia đều thành 3 nhóm đối tượng: 50 phiếu phát cho khối văn phòng gián tiếp (phòng thương mại, kế hoạch chiến lược, nhân sự); 50 phiếu cho nhân viên kỹ thuật và hỗ trợ dịch vụ (bảo vệ, lễ tân, y tế, IT, kho, chuyền trưởng); và 50 phiếu phát ngẫu nhiên cho công nhân may trên các chuyến xe buýt đưa đón để tận dụng thời gian nghỉ của người lao động.
Thang đo nghiên cứu gồm bao nhiêu biến quan sát và đạt độ tin cậy Cronbach's Alpha ra sao?
Thang đo gồm 26 biến quan sát thuộc 6 nhóm nhân tố. Kết quả kiểm định độ tin cậy Cronbach's Alpha đều đạt chuẩn ($> 0,60$) và các biến quan sát đều có hệ số tương quan biến - tổng lớn hơn 0,40: Trách nhiệm kinh tế ($\alpha = 0,674$), Trách nhiệm pháp lý ($\alpha = 0,781$), Trách nhiệm đạo đức ($\alpha = 0,792$), Trách nhiệm thiện nguyện ($\alpha = 0,820$), Niềm tin vào tổ chức ($\alpha = 0,789$), và Sự gắn kết với tổ chức ($\alpha = 0,856$).
Kết quả phân tích nhân tố khám phá (EFA) đối với các thành phần của trách nhiệm xã hội cho thấy những chỉ số kỹ thuật nào?
Phân tích EFA nhóm CSR đạt hệ số thích hợp mẫu $KMO = 0,811$, kiểm định Bartlett có giá trị Chi-square $= 1.146,9$ ($Sig. = 0,000$). Có 4 nhân tố được trích với giá trị Eigenvalue $> 1$, tổng phương sai trích đạt $65,253%$. Hệ số tải nhân tố của 16 biến quan sát dao động từ 0,577 đến 0,768 (vượt ngưỡng 0,45). Trong đó, nhân tố Trách nhiệm đạo đức giải thích phần trăm phương sai lớn nhất với $35,738%$.
Công ty Scavi Huế đã triển khai những hoạt động cụ thể nào thể hiện trách nhiệm đạo đức và trách nhiệm thiện nguyện?
Về trách nhiệm đạo đức, công ty duy trì xe buýt đưa đón công nhân theo tuyến, cung cấp bữa ăn trưa dinh dưỡng, xây dựng trường mầm non quốc tế chuẩn Montessori cho con công nhân, và vận hành 2 tòa chung cư cách xưởng 500m phục vụ chỗ ở miễn phí cho 400 công nhân ở xa với đầy đủ wifi, sân thể thao, phòng karaoke. Về trách nhiệm thiện nguyện, công ty đóng góp 53 triệu đồng (đợt 1/2018) cho chương trình "Ánh sáng nông thôn mới" tại huyện A Lưới, xây dựng 3 căn nhà tình nghĩa hàng năm cùng Công đoàn, cứu trợ lũ lụt và triển khai phong trào "Mỗi ngày một việc tốt".
Cơ cấu nhân khẩu học của mẫu nghiên cứu 150 người phản ánh những đặc trưng gì về người lao động tại Scavi Huế?
Mẫu khảo sát có $64,7%$ là nữ ($35,3%$ nam), phản ánh đúng đặc thù ngành may mặc; $54,7%$ nằm trong độ tuổi 25–35 và $40,0%$ dưới 25 tuổi, cho thấy lực lượng lao động trẻ; $71,3%$ có mức thu nhập bình quân dưới 10 triệu đồng/tháng; và $68,65%$ người tham gia khảo sát có thâm niên công tác tại công ty từ 1 năm trở lên (trong đó nhóm từ 1 đến 5 năm chiếm $54,0%$).
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Nguyễn Thái Thắng đã hệ thống hóa toàn diện cơ sở lý luận về CSR theo mô hình kim tự tháp Carroll và kiểm định thành công mối quan hệ tác động giữa CSR, niềm tin và sự gắn kết của người lao động tại Công ty Scavi Huế bằng phương pháp định lượng trên phần mềm SPSS 20.0. Dữ liệu thực nghiệm từ 150 nhân viên khẳng định các chính sách trách nhiệm xã hội—đặc biệt là trách nhiệm đạo đức và thiện nguyện qua các phúc lợi an sinh nội bộ như nhà trẻ Montessori, ký túc xá và xe đưa đón—có ảnh hưởng tích cực đến niềm tin và sự gắn bó lâu dài của người lao động. Các giải pháp và kiến nghị được tác giả đề xuất đến năm 2025 cung cấp căn cứ khoa học giúp doanh nghiệp hoàn thiện chính sách nhân sự và phát triển bền vững trong ngành dệt may.