Tổng quan luận án

Luận án tiến sĩ chuyên ngành Lịch sử thế giới (mã số 9229011) với đề tài "Quan hệ giữa Nhà nước và Giáo hội ở Nhật Bản từ sau kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai tới năm 1995 qua trường hợp Soka Gakkai" được nghiên cứu sinh Dương Thị Kim Oanh thực hiện tại Học viện Khoa học Xã hội thuộc Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam, dưới sự hướng dẫn khoa học của PGS. Phạm Hồng Thái và PGS. Nguyễn Hồng Dương, bảo vệ vào năm 2022.

Về tính cấp thiết và khoảng trống nghiên cứu, tác giả chỉ rõ trong tiến trình lịch sử Nhật Bản, mối quan hệ giữa tôn giáo và nhà nước từng vận hành theo thể chế Thiên hoàng dựa trên nguyên tắc "tế chính nhất trí" (hoạt động tế lễ thần linh thống nhất với việc cai trị đất nước). Sự dung dưỡng và kết hợp chặt chẽ giữa tôn giáo (Thần đạo) và chính trị đã góp phần hình thành chủ nghĩa dân tộc cực đoan, đưa Nhật Bản bước vào con đường chủ nghĩa đế quốc phát xít và dẫn tới thất bại trong Chiến tranh Thế giới thứ hai. Sau khi Nhật Bản đầu hàng vô điều kiện năm 1945, Bộ Tổng tư lệnh tối cao quân Đồng minh (GHQ) đã tiến hành chiếm đóng và thực hiện hàng loạt cải cách nhằm phân tách tôn giáo khỏi nhà nước, xây dựng mô hình nhà nước thế tục. Tuy nhiên, dưới môi trường tự do và dân chủ mới, trào lưu tôn giáo mới (shin-shukyo) xuất hiện mạnh mẽ và tìm cách thâm nhập vào đời sống chính trị thông qua con đường nghị trường để khẳng định vị thế. Điển hình nhất cho trào lưu này là giáo phái Soka Gakkai (Sáng Giá Học Hội) với việc thành lập chính đảng Komeito (Đảng Công Minh). Mối quan hệ giữa Nhà nước và Soka Gakkai diễn ra trong bối cảnh các quy định pháp luật khẳng định nhất quán nguyên tắc chính giáo phân ly, tạo nên một hiện tượng lịch sử đặc thù. Tại Việt Nam, công cuộc đổi mới cũng đang trong quá trình xây dựng và hoàn thiện mô hình nhà nước thế tục trong điều kiện một quốc gia đa tôn giáo. Việc nghiên cứu kinh nghiệm ứng xử của Nhật Bản với tôn giáo mới và sự vận hành của luật pháp tôn giáo mang ý nghĩa lý luận và thực tiễn thiết thực.

Mục tiêu nghiên cứu của luận án là làm rõ mối quan hệ giữa Nhà nước và Giáo hội ở Nhật Bản giai đoạn từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai đến năm 1995 thông qua trường hợp Soka Gakkai; từ đó rút ra các đánh giá về tác động của mối quan hệ này đối với xã hội và đối với chính sách tôn giáo của Nhà nước Nhật Bản.

Nhiệm vụ nghiên cứu được văn bản xác định cụ thể gồm ba nội dung:

  1. Làm rõ cơ sở lý luận và thực tiễn của việc nghiên cứu mối quan hệ giữa nhà nước và giáo hội, phân tích quan hệ giữa nhà nước và giáo hội ở Nhật Bản và bối cảnh xã hội Nhật Bản giai đoạn 1945-1995.
  2. Phân tích, làm rõ mối quan hệ của Soka Gakkai với Komeito từ sau khi Komeito thành lập cho tới năm 1995 qua các giai đoạn lịch sử.
  3. Đưa ra một số nhận xét, đánh giá về mối quan hệ giữa Nhà nước và Giáo hội ở Nhật Bản giai đoạn 1945-1995 qua nghiên cứu trường hợp Soka Gakkai và liên hệ với Việt Nam.

Đối tượng nghiên cứu là mối quan hệ giữa Nhà nước và Giáo hội ở Nhật Bản, với trường hợp điển hình là quan hệ giữa Nhà nước Nhật Bản với giáo phái Soka Gakkai.

Phạm vi nghiên cứu được giới hạn như sau:

  • Về thời gian: Tập trung vào giai đoạn từ năm 1945 đến năm 1995. Năm 1945 đánh dấu bước ngoặt phục hồi hoạt động của Soka Gakkai dưới sự lãnh đạo của chủ tịch đời thứ hai sau khi gần như bị tiêu vong trong chiến tranh, đồng thời là thời điểm GHQ ban hành các chính sách tôn giáo mới tạo điều kiện cho các tôn giáo mới phát triển và tham chính. Năm 1995 là mốc thời gian đảng Komeito suy thoái, tan rã và hợp nhất tạm thời vào Đảng Tân Tiến; đồng thời đây là năm Nhật Bản tiến hành sửa đổi Luật Pháp nhân Tôn giáo lớn nhất trong lịch sử sau các biến cố xã hội nghiêm trọng do tôn giáo mới gây ra.
  • Về không gian: Tập trung nghiên cứu trên lãnh thổ Nhật Bản, đồng thời mở rộng liên hệ đối chiếu với thực tiễn tại Việt Nam.

Tổng quan tài liệu và vị trí của luận án

Tác giả luận án đã phân loại và điểm lại các công trình nghiên cứu trong và ngoài nước có liên quan theo ba nhóm chủ đề:

Nhóm thứ nhất: Các công trình nghiên cứu về quan hệ giữa Nhà nước và Giáo hội ở Nhật Bản.

  • Kishimoto Hideo (1976), trong tác phẩm "Tôn giáo và xã hội Nhật Bản sau chiến tranh" (NXB Keiei), làm rõ sự chuyển hướng của Thần đạo từ chỗ cổ xúy chủ nghĩa quân phiệt sang hoạt động tích cực trong cộng đồng và khảo cứu quá trình tiếp nhận tự do tôn giáo trong 20 năm đầu thế tục hóa.
  • Kazuyuki Takahashi (1945, tái bản 2020), trong "Chủ nghĩa lập pháp và Hiến pháp Nhật Bản" (NXB Yuhikaku), phân tích sự chuyển đổi từ thể chế Thần quyền (Thiên hoàng thao túng quyền lực chính trị) sang thể chế dân chủ (Thiên hoàng là biểu tượng văn hóa), làm rõ nội dung Điều 20 về tự do tôn giáo và nguyên tắc phân ly chính giáo.
  • Yoshiya Abe (1989, 2000), trong "Chính giáo Phân li, Nhà nước và Giáo hội ở Nhật Bản và Mỹ" (NXB Simul), chỉ ra sự phức tạp khi áp dụng mô hình phân ly chính giáo của Mỹ vào bối cảnh Thần đạo đã ăn sâu trong truyền thống văn hóa Nhật Bản.
  • William P. Woodard (1972, bản dịch tiếng Nhật của Abe Yoshiya năm 1988), trong tác phẩm "Thiên Hoàng và Thần đạo - Chính sách tôn giáo của GHQ" (NXB Simul), phân tích hai văn kiện nền tảng: Sắc lệnh Nhân quyền xác lập nguyên tắc tự do tôn giáo và Sắc lệnh Thần đạo xác lập nguyên tắc chính giáo phân ly.
  • Tamaru Noriyoshi và Kinoshita Yoshiaki (1996), trong "Tiếp điểm giữa tôn giáo và chính trị" (NXB Seikainipponsha), làm rõ những bất cập của Điều 20 Hiến pháp và sự can thiệp của chính trị vào tôn giáo.
  • Nhóm tác giả Phòng Thanh niên Soka Gakkai, với cuốn "Suy nghĩ về chính trị và tôn giáo", phân tích nguyên tắc chính giáo phân ly áp dụng cho đoàn thể tôn giáo và giải trình việc tổ chức tôn giáo tham gia cải cách xã hội.
  • Takeuchi Shigetoshi (2005), trong "Tự do tôn giáo và tham gia chính trị" (NXB Daisanbunmei), khảo cứu giới hạn pháp lý của người tôn giáo khi tham chính và các vụ việc viếng đền Yasukuni.
  • Hội liên hiệp Công giáo trung ương Nhật Bản (2007), trong "Tự do tôn giáo và Chính giáo phân li", thể hiện quan điểm ủng hộ việc duy trì thể chế phân ly từ góc độ một tôn giáo từng bị hạn chế lâu đời tại Nhật Bản.
  • Nakayama (1990), trong cuốn "Sự bất tự do bởi tự do tôn giáo và tín ngưỡng" (NXB Tobosho), khảo sát sáu tôn giáo truyền thống (Thần đạo, Phật giáo, Kitô giáo, Do Thái giáo, Hồi giáo, Hindu giáo) và chín tôn giáo mới (Hắc Trú giáo, Thiên Lý giáo, Kim Quang giáo, Đại Bản giáo, PL, Nhà của Sinh Trưởng, Linh Hữu hội, Risshokoseikai, Soka Gakkai).
  • Nakano Tsuyoshi với các công trình "Sự phục quyền của tôn giáo" (2002), "Tôn giáo và chính trị ở Nhật Bản sau chiến tranh" (2004), "Nhật Bản – vấn đề chính trị và thể chế Thiên Hoàng" và "Tôn giáo và thế giới toàn cầu" (2011), phân tích sự can dự chính trị của phe bảo thủ (Đảng Dân chủ Tự do - LDP) và phong trào tham chính của các tôn giáo mới, trong đó dành dung lượng khảo cứu trường hợp Soka Gakkai và Komeito.
  • Các công trình khác gồm Hikari Eiden (1981) về thể chế Thiên hoàng và đền Yasukuni; Gohyaku Hatagashira (1985) về chính sách chiếm đóng của Mỹ.
  • Tại Việt Nam, các công trình dịch thuật và chuyên khảo nền tảng gồm Murakami Shigeyoshi (Trần Văn Trình dịch, 2005), Joseph M. Kitagawa (Hoàng Thị Thơ dịch, 2002), Sueki Fumihiko (Phạm Thu Giang dịch, 2011) và Phạm Hồng Thái chủ biên (2005) về đời sống tôn giáo Nhật Bản hiện nay.

Nhóm thứ hai: Các công trình nghiên cứu về giáo phái Soka Gakkai và Đảng Komeito.

  • Anne Mette Fisker-Nielsen (2012, 2017), trong "Tôn giáo và chính trị ở Nhật Bản đương đại: thành viên trẻ của Soka Gakkai và Đảng Komeito", giải thích nguồn gốc tư tưởng tham chính của Soka Gakkai bắt nguồn từ Kinh Pháp Hoa (Hoa sen) và phân tích các chiến dịch vận động bầu cử của Komeito.
  • Kosakura (2004), trong cuốn "Soka Gakkai và Komeito nhất thể chính quyền: tại sao tham gia chính quyền?" (NXB Shinnippon), chỉ trích các biểu hiện tiêu cực của Soka Gakkai từ lập trường của nhánh Nichiren Shoshu (nhánh đã khai trừ Soka Gakkai vào năm 1991).
  • Takase Hiroi và Nozaki Isao (phó chủ tịch Soka Gakkai), trong "Tôn giáo và chính trị ở Nhật Bản – mục tiêu của Soka Gakkai và Komeito" (NXB Zaikaitsushin), bảo vệ lập trường của giáo phái và làm rõ phương châm hoạt động của Komeito đầu thập niên 1990.
  • Akiyoshi Yamamura (1993), với cuốn "Tham vọng giành chính quyền của Soka Gakkai và Komeito" (NXB Nisshin Hodo), phê phán các toan tính quyền lực của Ikeda Daisaku (chủ tịch đời thứ ba) và kế hoạch hợp tác chính trị với Đảng Tân Tiến.
  • Ogawa Kaoru (1996) và Masamoto Yamanaki (2001) phê phán các hành vi vi phạm pháp luật và gian lận bầu cử của các thành viên quá khích, cũng như phân tích phản ứng của giới tôn giáo trước việc siết chặt quản lý sau sự kiện Aum Shinrikyo (Chân Lý giáo Oumu).
  • Tại Việt Nam, Dương Ngọc Dũng trong "Nhật Bản luận" khảo cứu cơ cấu tổ chức của Soka Gakkai giai đoạn 1950-1970; Nguyễn Ngọc Phương Trang (2020) trong luận án tiến sĩ khảo sát trào lưu tôn giáo mới nhưng chưa đi sâu vào quan hệ chính trị của Soka Gakkai.

Nhóm thứ ba: Các công trình nhận xét về tác động xã hội và Luật Pháp nhân Tôn giáo.

  • Sato Masaru (2014), trong "Soka Gakkai và Chủ nghĩa hòa bình" (NXB Asahi Shinsho), phân tích tư tưởng của Ikeda Daisaku và hoạt động xã hội vì hòa bình của Soka Gakkai Quốc tế.
  • Cục Thanh niên Soka Gakkai (1994), trong tác phẩm "Suy ngẫm về tôn giáo và chính trị" (NXB Daisanbunmei), tập hợp các bài viết học thuật khẳng định giá trị dân chủ và vai trò cải cách xã hội của tổ chức.
  • Tsuji Kan chủ biên (1996), trong "Dựa trên Luật Pháp nhân tôn giáo mới của Nhật Bản: Thống kê pháp nhân tôn giáo và thuế" (NXB Shinhouken), cung cấp các quy định sửa đổi về thuế, quản lý tài sản và lý do điều chỉnh luật sau năm 1995.
  • Hội nghiên cứu đăng ký Pháp nhân Pháp lệnh Nhật Bản (2001) phân tích chi tiết quy trình đăng ký, sáp nhập và giải thể pháp nhân tôn giáo.
  • Tại Việt Nam có bản dịch Luật Pháp nhân Tôn giáo năm 1989 (Bình Thành nguyên niên) trong công trình của Phạm Hồng Thái (2005) và nghiên cứu của Onishi Kazuhiko (2012, 2014) về sửa đổi pháp luật tôn giáo.

Khoảng trống nghiên cứu mà luận án lựa chọn giải quyết: Phần lớn các công trình của học giả Nhật Bản và phương Tây tiếp cận vấn đề một cách phân tán (tập trung vào Thần đạo, hoặc mang tính thiên kiến bênh vực/chỉ trích Soka Gakkai). Tại Việt Nam, mảng đề tài về quan hệ giữa Nhà nước và Giáo hội ở Nhật Bản thông qua trường hợp Soka Gakkai và Komeito trong suốt chiều dài nửa thế kỷ (1945-1995) vẫn là một khoảng trống. Luận án giải quyết khoảng trống này bằng việc phân tích một cách khách quan, hệ thống dưới góc độ lịch sử thế giới.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp nghiên cứu

Về cơ sở lý luận, luận án làm rõ ba khái niệm và khung phân tích chủ đạo:

  • Khái niệm Nhà nước: Phân tích cơ chế vận hành của nhà nước tư sản hiện đại ở Nhật Bản dựa trên nguyên tắc tam quyền phân lập. Quyền lập pháp thuộc về Quốc hội (gồm Hạ viện và Thượng viện); quyền hành pháp do Nội các/Chính phủ nắm giữ, hoạt động theo nguyên tắc "thống nhất toàn thành viên", đứng đầu là Thủ tướng cùng các Bộ trưởng (tối đa 14 người, trường hợp đặc biệt lên 19 người); quyền tư pháp do Tòa án Tối cao và bốn cấp tòa án cấp dưới (Tòa án cao đẳng, Tòa án địa phương, Tòa án gia đình, Tòa án sơ thẩm) thực thi nhằm kiềm chế, đối trọng quyền lực. Đời sống chính trị bị chi phối sâu sắc bởi hệ thống các đảng phái, nổi bật là Đảng Dân chủ Tự do (LDP) thành lập tháng 11/1955, cầm quyền liên tục 38 năm cho đến tháng 7/1993, bên cạnh các đảng khác như Komeito, Đảng Xã hội Dân chủ (JSP), Đảng Cộng sản (JCP).
  • Khái niệm Giáo hội và Giáo phái: Giáo hội là tổ chức tôn giáo có cùng tín ngưỡng, nghi lễ và giáo luật, có phẩm trật chức sắc và tín đồ. Tại Nhật Bản, giáo hội được quy định dưới thuật ngữ "đoàn thể tôn giáo" (Điều 20 Hiến pháp) và "pháp nhân tôn giáo" (Luật Pháp nhân Tôn giáo 1951), phân chia thành hai cấp độ: "đoàn thể/pháp nhân tôn giáo bao quát" (các tông phái chính thống) và "đoàn thể/pháp nhân tôn giáo đơn vị" (đền thờ, tự viện, nhà thờ, giáo phái nhánh). Tôn giáo mới (shin-shukyo) được hiểu là các tổ chức tín ngưỡng ra đời từ thời kỳ cận đại hóa hoặc trong các giai đoạn khủng hoảng xã hội hậu chiến, có giáo chủ xuất thân là người thường và giáo lý đáp ứng nhu cầu thực tiễn. Soka Gakkai có nguồn gốc từ Phật giáo Nhật Liên Tông nhưng được xếp vào nhóm tôn giáo mới dạng đoàn thể đơn vị.
  • Khung phân tích quan hệ Nhà nước - Giáo hội: Vận dụng lý thuyết của W. Cole Durham Jr. và Brett G. Scharffs về sự tương quan giữa mức độ tự do tôn giáo và tính đồng nhất thể chế giữa nhà nước và giáo hội. Mối quan hệ này dịch chuyển theo mô hình vòng cung từ đồng nhất hoàn toàn tích cực (thần quyền), đi qua trạng thái không đồng nhất (nhà nước thế tục), đến đồng nhất hoàn toàn tiêu cực (nhà nước thù địch, đàn áp tôn giáo). Luận án cũng phân tích tiến trình ba giai đoạn hình thành nhà nước thế tục trong lịch sử nhân loại (sơ khai thần quyền, phân tranh thế quyền - thần quyền, và nhà nước thế tục hóa từ thế kỷ 18).

Về phương pháp nghiên cứu, luận án dựa trên nền tảng phương pháp luận duy vật biện chứng và duy vật lịch sử của chủ nghĩa Mác - Lênin, tư tưởng Hồ Chí Minh và quan điểm của Đảng Cộng sản Việt Nam về tôn giáo:

  • Phương pháp lịch sử: Đặt sự phát triển của Soka Gakkai và mối quan hệ với nhà nước vào tiến trình nửa thế kỷ (1945-1995) gắn liền với bối cảnh kinh tế - chính trị Nhật Bản.
  • Phương pháp logic: Làm rõ mối liên hệ nhân quả, biện chứng giữa các văn bản pháp lý (Hiến pháp, Luật Pháp nhân Tôn giáo) và hành vi chính trị của giáo phái.
  • Phương pháp nghiên cứu trường hợp (case study): Lấy Soka Gakkai làm đối tượng khảo sát trọng tâm nhằm đại diện cho trào lưu tham chính của các tôn giáo mới.
  • Phương pháp phân tích và tổng hợp: Xử lý các khối tư liệu lịch sử, chính sách để dựng lại bức tranh quan hệ giữa Soka Gakkai và đảng Komeito.
  • Phương pháp liên ngành: Kết hợp góc độ sử học với tôn giáo học, xã hội học và khu vực học; thực hiện so sánh, đối chiếu các nguồn tư liệu tiếng Nhật, tiếng Anh và tiếng Việt.
  • Nghiên cứu điền dã: Tác giả đã tiến hành nghiên cứu thực địa 6 tháng tại Nhật Bản, làm việc và trao đổi chuyên môn với các chuyên gia tôn giáo học như Giáo sư Nakano Tsuyoshi (Đại học Soka, thỉnh giảng Đại học Tokyo).

Nguồn dữ liệu của luận án bao gồm các văn bản pháp quy của Nhật Bản (Hiến pháp 1946, Sắc lệnh Thần đạo, Sắc lệnh Nhân quyền, Luật Pháp nhân Tôn giáo năm 1951 và bản sửa đổi năm 1995); số liệu thống kê từ Niên giám Tôn giáo Nhật Bản năm 2018 do Bộ Giáo dục - Văn hóa - Thể thao - Khoa học và Công nghệ Nhật Bản phát hành; cùng hệ thống sách chuyên khảo, bài báo học thuật của các tác giả Nhật Bản, Anh và Việt Nam.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan tình hình nghiên cứu

Chương này tập trung tổng thuật, phân loại và đánh giá có hệ thống ba nhóm tài liệu nghiên cứu:

  1. Nhóm công trình về mối quan hệ giữa Nhà nước và Giáo hội ở Nhật Bản từ sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, làm rõ các khía cạnh thế tục hóa, việc ban hành Sắc lệnh Thần đạo, Điều 20 và Điều 89 của Hiến pháp, cũng như các tranh luận pháp lý xoay quanh việc thủ tướng đến thăm đền Yasukuni.
  2. Nhóm công trình khảo cứu chuyên sâu về Soka Gakkai và Đảng Komeito, bao gồm các công trình nghiên cứu xã hội học phương Tây, các ấn phẩm tự trần tình của các chức sắc Soka Gakkai, và những tài liệu phê phán gay gắt từ nhánh Nichiren Shoshu hoặc các nhà quan sát chính trị độc lập.
  3. Nhóm công trình nghiên cứu về Luật Pháp nhân Tôn giáo và chính sách quản lý nhà nước đối với tôn giáo, đặc biệt là các quy định hành chính về đăng ký pháp nhân và cuộc cải cách luật năm 1995. Từ việc chỉ ra các kết quả đã đạt được và những điểm còn bỏ ngỏ, chương 1 xác lập nhiệm vụ của luận án là phân tích toàn diện mối quan hệ lịch sử giữa Nhà nước Nhật Bản và Soka Gakkai dưới góc nhìn khách quan của ngành Lịch sử thế giới.

Chương 2: Cơ sở lý luận và cơ sở thực tiễn

Chương này xác lập khung khái niệm và phân tích ba nhân tố thực tiễn hình thành nên mối quan hệ giữa Nhà nước và Giáo hội tại Nhật Bản:

  • Về cơ sở lý luận: Định nghĩa hệ thống quyền lực nhà nước Nhật Bản (tam quyền phân lập, hệ thống nội các, vai trò của LDP); phân biệt khái niệm giáo hội, giáo phái, đoàn thể tôn giáo và pháp nhân tôn giáo; phân tích các mô hình quan hệ nhà nước - giáo hội theo lý thuyết của Durham và Scharffs.
  • Về cơ sở thực tiễn: Khảo cứu ba cội nguồn chi phối đời sống tôn giáo hậu chiến:
    1. Ảnh hưởng của truyền thống "tế chính nhất trí": Di sản đồng nhất quyền lực chính trị và thần quyền dưới thể chế Thiên hoàng hàng nghìn năm để lại dấu ấn tâm lý xã hội sâu sắc, khiến ranh giới giữa tập quán văn hóa và hoạt động tôn giáo dễ bị xen lẫn.
    2. Tác động của chính sách thời kỳ chiếm đóng (1945-1952): GHQ ban hành Sắc lệnh Nhân quyền (thiết lập tự do tôn giáo), Sắc lệnh Thần đạo (giải thể Thần đạo nhà nước), Hiến pháp mới (Điều 20 quy định không tổ chức tôn giáo nào được nhận đặc quyền từ nhà nước hoặc thi hành quyền lực chính trị; Điều 89 cấm chi dùng công quỹ cho tôn giáo) và ban hành Luật Pháp nhân Tôn giáo tháng 3/1951 nhằm cấp tư cách pháp nhân bình đẳng cho các tổ chức tôn giáo.
    3. Nhu cầu mới trong đời sống tôn giáo: Sau thất bại quân sự năm 1945, xã hội Nhật Bản rơi vào khủng hoảng giá trị tinh thần và khó khăn kinh tế. Các tôn giáo truyền thống không đáp ứng kịp thời sự biến chuyển tâm lý, mở đường cho sự bùng nổ của các tôn giáo mới (shin-shukyo) với các nghi thức đơn giản, hứa hẹn đem lại lợi ích hiện sinh và sự gắn kết cộng đồng.

Bảng tổng hợp số lượng tổ chức tôn giáo có tư cách pháp nhân tại Nhật Bản (theo số liệu ngày 31 tháng 12 năm 2019, dẫn từ Niên giám Tôn giáo năm 2018):

Hệ phái tôn giáo Số tổ chức có tư cách pháp nhân
Hệ Thần đạo 84.803
Hệ Phật giáo 77.242
Hệ Kitô giáo 4.791
Các tôn giáo khác 14
Tổng số 181.142

Chương 3: Quan hệ của Soka Gakkai với Nhà nước Nhật Bản giai đoạn từ 1945 đến 1995

Chương 3 trình bày lịch sử hình thành của Soka Gakkai (thành lập năm 1930, suy vong trong chiến tranh do lãnh đạo bị bắt giữ, phục hồi sau năm 1945) và phân kỳ quá trình tham chính của giáo phái này qua ba giai đoạn lịch sử cụ thể:

  • Giai đoạn khởi đầu tham chính (1945-1963): Sau năm 1945, dưới sự dẫn dắt của chủ tịch đời thứ hai Toda Josei, Soka Gakkai được tái lập và nhanh chóng phát triển số lượng tín đồ. Nhận thấy cơ chế bầu cử dân chủ mang lại cơ hội mở rộng ảnh hưởng xã hội, giáo phái bắt đầu đưa các thành viên tham gia tranh cử vào các hội đồng địa phương và Thượng viện với tư cách ứng viên độc lập, đặt nền móng cho việc can dự vào chính trường.
  • Giai đoạn thành lập Đảng Komeito đến ly khai về tổ chức (1964-1972): Năm 1964, dưới sự lãnh đạo của chủ tịch đời thứ ba Ikeda Daisaku, Soka Gakkai chính thức thành lập đảng chính trị riêng là Đảng Komeito (Đảng Công Minh). Komeito nhanh chóng giành được nhiều ghế tại Hạ viện và Thượng viện, trở thành một lực lượng chính trị đáng kể. Tuy nhiên, việc một đoàn thể tôn giáo trực tiếp chỉ đạo một đảng chính trị đã làm dấy lên làn sóng phản đối mạnh mẽ từ các đảng đối lập và dư luận xã hội, cáo buộc vi phạm nguyên tắc chính giáo phân ly tại Điều 20 Hiến pháp. Đỉnh điểm là các vụ việc cản trở xuất bản sách phê phán Soka Gakkai vào cuối những năm 1960. Trước áp lực chính trị, giai đoạn 1970-1972, Soka Gakkai và Komeito tuyên bố chính thức tách rời (ly khai) về mặt tổ chức, nhân sự và tài chính.
  • Giai đoạn Komeito khẳng định vị thế đến khi tan rã (1972-1995): Dù đã tuyên bố tách bạch về mặt thể chế, Soka Gakkai vẫn đóng vai trò là khối cử tri nòng cốt hậu thuẫn vững chắc cho Komeito. Komeito củng cố vị thế đảng đối lập trung dung, giữ vai trò "con thoi" trên chính trường. Khi LDP mất quyền kiểm soát sau 38 năm cầm quyền liên tục vào năm 1993, Komeito đã tham gia liên minh cầm quyền ngắn hạn. Đến cuối năm 1994 và năm 1995, trước sự biến động sâu sắc của cơ cấu chính trị, Komeito quyết định giải thể tổ chức để sáp nhập vào Đảng Tân Tiến, chấm dứt giai đoạn tồn tại độc lập đầu tiên của đảng này. Đồng thời, năm 1995 xảy ra vụ tấn công bằng khí độc sarin trên tàu điện ngầm Tokyo của giáo phái Aum Shinrikyo, tạo ra cuộc khủng hoảng xã hội nghiêm trọng, thúc đẩy Quốc hội Nhật Bản họp liên tục trong một năm để tiến hành sửa đổi toàn diện Luật Pháp nhân Tôn giáo.

Chương 4: Một số nhận xét, đánh giá rút ra từ việc nghiên cứu mối quan hệ giữa Nhà nước và Giáo hội ở Nhật Bản từ sau kết thúc Chiến tranh Thế giới thứ hai đến năm 1995 qua trường hợp Soka Gakkai và liên hệ với Việt Nam

Chương 4 đúc kết những nhận định mang tính bản chất:

  • Phong trào tham chính thông qua hình thức bầu cử của các tôn giáo mới là hiện tượng đặc thù của nền chính trị Nhật Bản thời kỳ hậu chiến, trong đó Soka Gakkai là trường hợp thành công nhất nhờ tận dụng kỷ luật tổ chức nội bộ chặt chẽ và quyền tự do ứng cử của công dân.
  • Nguyên tắc chính giáo phân ly được duy trì như một nguyên tắc chủ đạo, đóng vai trò là "hàng rào pháp lý" ngăn chặn sự can thiệp trực tiếp của thần quyền vào thể chế thế quyền, buộc các tôn giáo tham chính phải điều chỉnh phương thức hoạt động (tuyên bố tách rời giữa Soka Gakkai và Komeito).
  • Mối quan hệ giữa nhà nước và giáo hội ở Nhật Bản sau năm 1945 được đánh giá là tiến bộ, giúp bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng của công dân và ngăn chặn sự trỗi dậy của chủ nghĩa quân phiệt tôn giáo, song vẫn mang nhiều nét đặc thù phức tạp do sự giằng co giữa pháp luật hiện đại và các tập quán lịch sử.
  • Về liên hệ với Việt Nam: Tác giả rút ra bài học kinh nghiệm cho Việt Nam trong quá trình củng cố mô hình nhà nước thế tục, bao gồm việc hoàn thiện hệ thống văn bản quy phạm pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo; quy định chặt chẽ điều kiện công nhận và cơ chế thanh tra, giám sát tư cách pháp nhân tôn giáo; phân định ranh giới giữa việc bảo đảm quyền tự do tín ngưỡng của cá nhân với việc ngăn ngừa các tổ chức tôn giáo lợi dụng hoạt động xã hội để thực hiện các mục tiêu chính trị bất hợp pháp.

Kết quả và những đóng góp mới

Luận án tự xác định các đóng góp mới về mặt khoa học như sau:

  • Thứ nhất, tổng hợp một cách có hệ thống các công trình nghiên cứu chủ yếu trong và ngoài nước liên quan đến quan hệ Nhà nước - Giáo hội ở Nhật Bản, phân loại thành các nhóm đề tài rõ ràng, chỉ rõ những kết quả đã đạt được cũng như các vấn đề còn bỏ ngỏ.
  • Thứ hai, làm sáng tỏ cơ sở lý luận và thực tiễn của mối quan hệ giữa nhà nước và giáo hội trong bối cảnh xã hội Nhật Bản từ năm 1945 đến năm 1995 thông qua việc phân tích trường hợp cụ thể của Soka Gakkai.
  • Thứ ba, phác dựng cấu trúc lịch sử và phân kỳ ba giai đoạn phát triển của mối quan hệ giữa Nhà nước Nhật Bản và Soka Gakkai trong nửa thế kỷ (1945-1963, 1964-1972, 1972-1995), làm rõ căn nguyên của liên minh bền chặt cũng như sự chia tách giữa Soka Gakkai và Đảng Komeito.
  • Thứ tư, khái quát những nét đặc thù và tính tiến bộ của mô hình nhà nước thế tục ở Nhật Bản, phân tích vai trò của Luật Pháp nhân Tôn giáo trong việc điều tiết quan hệ giữa chính trị và tôn giáo, đồng thời rút ra các bài học tham khảo đối với công tác xây dựng chính sách, pháp luật tôn giáo tại Việt Nam.

Về mặt kiến nghị và giải pháp, luận án đề xuất việc áp dụng các kinh nghiệm quản lý pháp lý của Nhật Bản vào thực tiễn Việt Nam: tăng cường quản lý nhà nước bằng công cụ pháp luật; hoàn thiện thủ tục công nhận, thay đổi và giải thể pháp nhân tôn giáo; kiểm soát tính minh bạch tài chính của các tổ chức tôn giáo; và giữ vững nguyên tắc phân lập quyền lực thế tục để bảo đảm trật tự xã hội.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Về mặt hạn chế, căn cứ theo phạm vi nghiên cứu được xác định trong văn bản, luận án dừng lại ở mốc thời gian năm 1995 (năm Đảng Komeito tạm thời giải thể để sáp nhập vào Đảng Tân Tiến và Quốc hội sửa đổi Luật Pháp nhân Tôn giáo). Do đó, công trình chưa bao quát diễn biến của giai đoạn sau khi Đảng Tân Komeito được tái lập và tham gia liên minh cầm quyền lâu dài với Đảng Dân chủ Tự do (LDP) từ cuối thập niên 1990 cho tới nay. Đồng thời, nguồn tài liệu tiếng Việt chuyên khảo về chủ đề này còn hạn chế, khiến việc nghiên cứu phụ thuộc phần lớn vào các tư liệu gốc bằng tiếng Nhật và tiếng Anh.

Về hướng nghiên cứu tiếp theo, văn bản gợi mở việc tiếp tục theo dõi diễn biến của mối quan hệ giữa Soka Gakkai, Komeito và chính quyền Nhật Bản trong thế kỷ XXI, cũng như khảo cứu sâu hơn tác động xã hội lâu dài của Luật Pháp nhân Tôn giáo sau lần sửa đổi năm 1995.

Giá trị tham khảo

Luận án là tài liệu tham khảo cho nhiều nhóm đối tượng:

  • Đối với nghiên cứu sinh, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Lịch sử thế giới, Tôn giáo học, Đông phương học và Nhật Bản học: Luận án cung cấp một hệ thống tư liệu chuyên sâu về cơ cấu chính trị Nhật Bản thời kỳ hậu chiến, phong trào tôn giáo mới và lịch sử phát triển của Soka Gakkai. Phần tổng quan tài liệu (Chương 1) và phân tích lịch sử ba giai đoạn tham chính (Chương 3) là nguồn tham khảo học thuật giá trị.
  • Đối với các nhà hoạch định chính sách, cán bộ làm công tác tôn giáo và chuyên gia xây dựng pháp luật tại Việt Nam: Nội dung phân tích về Luật Pháp nhân Tôn giáo Nhật Bản (Chương 2 và Chương 4) cung cấp cơ sở dữ liệu thực tiễn hữu ích cho việc hoàn thiện các văn bản pháp luật về tín ngưỡng, tôn giáo và xử lý mối quan hệ giữa nhà nước và các tổ chức tôn giáo trong quá trình phát triển đất nước.

Câu hỏi thường gặp

1. Khái niệm "tế chính nhất trí" trong lịch sử Nhật Bản được luận án giải thích như thế nào và tác động ra sao đến thể chế chính trị?
Theo luận án, "tế chính nhất trí" là mô hình truyền thống trong đó "tế" là hoạt động tế lễ thần linh (tôn giáo) và "chính" là công việc cai trị đất nước (chính trị). Dưới thể chế Thiên hoàng trước năm 1945, Thiên hoàng nắm giữ cả quyền chính trị tối cao lẫn quyền lực tôn giáo tối thượng (kết hợp thần quyền và thế quyền). Mối quan hệ khăng khít này đã bị giới cầm quyền lợi dụng để hình thành chủ nghĩa dân tộc cực đoan, đưa Nhật Bản vào con đường phát xít hóa và dẫn đến thất bại trong Chiến tranh Thế giới thứ hai.

2. Những văn kiện pháp lý nào của GHQ và Nhà nước Nhật Bản sau năm 1945 đã xác lập mô hình nhà nước thế tục?
Các văn kiện nền tảng bao gồm Sắc lệnh Nhân quyền (xác lập nguyên tắc tự do tôn giáo), Sắc lệnh Thần đạo (xác lập nguyên tắc phân ly giữa chính trị và tôn giáo, xóa bỏ Thần đạo nhà nước), Hiến pháp mới năm 1946 (Điều 20 quy định quyền tự do tôn giáo và cấm tổ chức tôn giáo thi hành quyền lực chính trị; Điều 89 cấm chi dùng tài sản công cho tôn giáo), và Luật Pháp nhân Tôn giáo ban hành vào tháng 3 năm 1951.

3. Tiến trình tham gia chính trị của giáo phái Soka Gakkai từ năm 1945 đến năm 1995 trải qua những giai đoạn nào?
Luận án phân chia quá trình này thành ba giai đoạn lịch sử:

  • Giai đoạn 1945-1963: Khởi đầu tham chính dưới thời chủ tịch đời thứ hai Toda Josei, đưa ứng viên độc lập tham gia các cuộc bầu cử địa phương và Thượng viện.
  • Giai đoạn 1964-1972: Thành lập chính đảng Komeito năm 1964 dưới sự lãnh đạo của Ikeda Daisaku, đạt đỉnh cao tham chính rồi buộc phải tuyên bố ly khai về mặt tổ chức và nhân sự vào giai đoạn 1970-1972 do áp lực phản đối từ dư luận.
  • Giai đoạn 1972-1995: Komeito khẳng định vị thế độc lập trên nghị trường với sự hậu thuẫn ngầm của Soka Gakkai, tham gia liên minh cầm quyền sau khi LDP thất bại năm 1993, cho đến khi giải thể để sáp nhập vào Đảng Tân Tiến năm 1994-1995.

4. Điều kiện pháp lý để một tổ chức được công nhận là pháp nhân tôn giáo theo Luật Pháp nhân Tôn giáo Nhật Bản là gì?
Căn cứ Điều 2 của Luật Pháp nhân Tôn giáo Nhật Bản được trích dẫn trong luận án, tổ chức tôn giáo phải có mục đích chính là truyền bá giáo nghĩa, thực hiện các hoạt động lễ nghi và bồi dưỡng giáo hóa cho tín đồ. Tổ chức phải có cơ sở cúng bái (đền thờ, tự viện, nhà thờ, tu viện), có giáo lý, giáo luật, cơ cấu tổ chức và người đại diện theo quy định của pháp luật.

5. Tại sao năm 1995 được luận án lựa chọn là mốc kết thúc phạm vi nghiên cứu?
Năm 1995 đánh dấu hai sự kiện quan trọng: Đảng Komeito thuộc Soka Gakkai bị suy thoái và tan rã (sáp nhập vào Đảng Tân Tiến), làm gián đoạn cánh tay chính trị trực tiếp của giáo phái; đồng thời, các vụ việc nghiêm trọng do giáo phái Aum Shinrikyo gây ra trong năm này đã buộc Quốc hội Nhật Bản phải tiến hành đợt sửa đổi lớn nhất trong lịch sử đối với Luật Pháp nhân Tôn giáo nhằm siết chặt quản lý nhà nước đối với các đoàn thể tôn giáo.

Kết luận

Luận án tiến sĩ của tác giả Dương Thị Kim Oanh là công trình nghiên cứu lịch sử chuyên sâu về sự tương tác giữa nhà nước thế tục và trào lưu tôn giáo mới tại Nhật Bản giai đoạn 1945-1995 qua trường hợp Soka Gakkai. Bằng việc phân tích quá trình hình thành, tham chính và chia tách giữa Soka Gakkai và Đảng Komeito, luận án đã làm rõ tính đặc thù của hiện tượng tôn giáo tham gia nghị trường dưới sự điều chỉnh của nguyên tắc chính giáo phân ly. Các kết quả nghiên cứu không chỉ góp phần bổ sung nguồn tư liệu học thuật về lịch sử thế giới và tôn giáo học mà còn cung cấp những kinh nghiệm thực tiễn có giá trị tham khảo cho công tác xây dựng, hoàn thiện pháp luật về tôn giáo tại Việt Nam.