Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Gà Liên Minh là một giống gà bản địa quý hiếm có nguồn gốc và được nuôi dưỡng lâu đời tại thôn Liên Minh, xã Trân Châu, huyện đảo Cát Hải, thành phố Hải Phòng. Khu vực này nằm trong quần thể sinh quyển Cát Bà với địa hình núi đá vôi cô lập, khí hậu và thổ nhưỡng mang tính đặc thù. Giống gà này sở hữu ngoại hình to lớn (gà trống trưởng thành đạt 4,5 – 5,0 kg, gà mái đạt 2,5 – 3,0 kg), thịt săn chắc, da vàng giòn, khả năng chống chịu tốt với điều kiện dinh dưỡng nghèo nàn và có sức đề kháng cao trước các bệnh gia cầm phổ biến. Nhờ chất lượng thịt đặc sản, giá thương phẩm của gà Liên Minh dao động ở mức cao (200.000 – 300.000 đồng/kg), trở thành vật nuôi mang lại giá trị kinh tế quan trọng cho người dân địa phương.

Tuy nhiên, việc mở rộng quy mô chăn nuôi gà Liên Minh hiện gặp trở ngại lớn do tốc độ sinh trưởng tự nhiên chậm, chu kỳ nuôi từ khi nở đến khi xuất chuồng kéo dài 7 – 8 tháng. Bên cạnh các giải pháp về khẩu phần dinh dưỡng và hoàn thiện quy trình chăn nuôi, việc ứng dụng chỉ thị phân tử hỗ trợ chọn giống (Marker-Assisted Selection - MAS) là hướng đi cần thiết để rút ngắn thời gian chọn lọc và nâng cao năng suất thịt. Trên thế giới và tại Việt Nam, nhiều nghiên cứu đã chứng minh các đa hình nucleotide chèn/xóa (indel) hoặc đột biến điểm (SNP) trên gen GH (Growth Hormone) và gen GOLGB1 có liên quan mật thiết đến khối lượng và kích thước cơ thể gia cầm. Dù vậy, trên đối tượng gà Liên Minh, chưa từng có công bố nào đánh giá biến dị của hai locus GH indel 50 và GH indel 65.

Khóa luận được thực hiện nhằm giải quyết các mục tiêu và nhiệm vụ cụ thể sau:

  1. Mục tiêu nghiên cứu:
    • Xác định được đa hình của gen GH indel 50 và đánh giá mối quan hệ của các kiểu gen này đối với khả năng sinh trưởng của giống gà Liên Minh.
    • Xác định được đa hình của gen GH indel 65 và đánh giá mối quan hệ của các kiểu gen này đối với khả năng sinh trưởng của giống gà Liên Minh.
  2. Nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể:
    • Theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng của 60 cá thể gà Liên Minh trong 20 tuần (từ 01 ngày tuổi đến 20 tuần tuổi).
    • Tách chiết DNA tổng số đạt tiêu chuẩn từ mẫu máu của 60 cá thể gà thí nghiệm.
    • Khuếch đại đoạn gen GH indel 50 và GH indel 65 bằng kỹ thuật PCR.
    • Phân tích đa hình, xác định tần số alen và tần số kiểu gen tại hai locus nghiên cứu.
    • Đánh giá thống kê mối liên quan giữa các kiểu gen xác định được với khối lượng và kích thước các chiều đo cơ thể ở đàn gà Liên Minh.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: 60 cá thể gà Liên Minh được nuôi đồng nhất về chế độ dinh dưỡng, quy trình thú y và chăm sóc; vật liệu sinh học là mẫu máu lấy từ tĩnh mạch cánh.
  • Phạm vi không gian: Thí nghiệm nuôi dưỡng, theo dõi kiểu hình được triển khai tại Trung tâm Ứng dụng Tiến bộ Khoa học và Công nghệ thành phố Hải Phòng; các phân tích sinh học phân tử được tiến hành tại Phòng thực hành Bộ môn Công nghệ Sinh học Động vật, Khoa Công nghệ Sinh học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam.
  • Phạm vi thời gian: Nghiên cứu được thực hiện từ tháng 01 năm 2022 đến tháng 09 năm 2022.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Cơ sở lý thuyết và các gen ứng viên

  • Hệ gen gà và bản đồ QTL: Hệ gen lưỡng bội của gà có kích thước phân tử khoảng 1.200 Mb với 32 cặp nhiễm sắc thể thường và 1 cặp nhiễm sắc thể giới tính (ZZ ở con trống, ZW ở con mái). Dữ liệu bản đồ QTL (Quantitative Trait Loci) gia cầm chứa hơn 11.340 QTL liên quan đến 418 tính trạng, trong đó có hàng trăm chỉ thị liên quan trực tiếp đến trọng lượng cơ thể, chiều cao và kích thước các chiều đo cơ thể thuộc trục kích thích sinh dưỡng (somatotrophic axis).
  • Gen GH indel 50: Hormone sinh trưởng (Growth Hormone - GH) thuộc họ somatotropin/prolactin gồm chuỗi polypeptide 191 axit amin (22 kDa), tiết ra từ tuyến yên, kiểm soát quá trình đồng hóa protein, phát triển cơ xương và chuyển hóa lipid. Đoạn đột biến chèn/mất đoạn GH indel 50 (locus C3199T) từng được chứng minh có liên quan đến các chỉ tiêu năng suất ở 8 giống gà bản địa Trung Quốc (Nie et al., 2005).
  • Gen GH indel 65 (GOLGB1): Gen mã hóa protein Golgin phân họ B thành viên 1 (Golgin subfamily B member 1) định vị trên nhiễm sắc thể số 1 của gà, đóng vai trò liên kết cấu trúc màng bộ máy Golgi và vận chuyển túi tiết nội bào. Đột biến indel 65 bp trên gen này đã được Rong Fu et al. (2020) chỉ ra có liên quan tới khối lượng cơ thể, trọng lượng thân thịt và sắc tố màu da vàng ở gà.

Phương pháp nghiên cứu

  • Phương pháp theo dõi kiểu hình và đo đạc chỉ tiêu: Đàn gà 60 cá thể được nuôi thịt thương phẩm bán chăn thả sau 2 tháng tuổi. Khối lượng cơ thể được cân định kỳ hàng tuần từ tuần 1 đến tuần 8, sau đó cân 2 tuần/lần đến tuần 20 (dùng cân phân tích độ chính xác 0,01 g cho 4 tuần đầu, cân đồng hồ 0,5 g cho các tuần tiếp theo). Tại tuần thứ 20, tiến hành đo 7 kích thước cơ thể theo phương pháp của Bùi Hữu Đoàn (2011) bằng thước dây và compa chuyên dụng: chiều dài thân, chiều dài lườn, chiều dài đùi, chiều dài cẳng chân, chiều dài bàn chân, chiều sâu ngực và chiều dài cánh.
  • Tách chiết DNA tổng số: Thực hiện theo phương pháp Phenol : Chloroform : Isoamyl alcohol (tỷ lệ 24:1) cải tiến từ Ausubel et al. (1995). Mẫu máu chống đông bằng EDTA-K được phá màng bằng Lysis buffer (Tris-HCl, EDTA, NaCl, SDS 2,1%) kết hợp ủ enzyme Proteinase K (20 mg/ml) ở 56°C qua đêm (12 – 18 giờ). DNA được tủa bằng cồn tuyệt đối ở -20°C, rửa sạch với ethanol 70% và hòa tan lại trong đệm TE (pH 8,0).
  • Kiểm tra chất lượng và khuếch đại gen (PCR): Kiểm tra độ nguyên vẹn của DNA bằng điện di trên gel agarose 1%; đo độ tinh sạch và nồng độ qua tỷ số quang phổ kế $OD_{260}/OD_{280}$ trên máy NanoDrop. Phản ứng PCR thực hiện với tổng thể tích 20 µl gồm: 12 µl nước khử ion, 5 µl Master Mix, 1 µl mồi xuôi (10 pM), 1 µl mồi ngược (10 pM) và 1 µl DNA khuôn (pha loãng chuẩn 100 ng/µl).
Locus gen Ký hiệu mồi Trình tự mồi (5’ - 3’) Nhiệt độ gắn mồi ($T_m$) Kích thước sản phẩm (bp) Tài liệu tham khảo
GH indel 50 F
R
GCGGGAGTGGGTTGGGGTTG
GGGGCCTCTGAGATCATGGAACC
60°C 538 Nie et al. (2005)
GH indel 65 F
R
TGTGGTAGCTCTCTCCTCCC
AGGCTCTCCTGCTGACCATA
61°C 311 / 246 Rong Fu et al. (2020)
  • Xử lý số liệu và phân tích thống kê:
    • Tần số alen ($p, q$) được tính theo công thức: $p = \frac{2 \cdot II + ID}{2N}$ và $q = \frac{2 \cdot DD + ID}{2N}$.
    • Trạng thái cân bằng Hardy-Weinberg (HWE) được kiểm định bằng tiêu chuẩn $\chi^2$ theo Rodriguez et al. (2009).
    • Tốc độ sinh trưởng tương đối ($R%$) tính theo công thức của Bùi Hữu Đoàn et al. (2011): $R = \frac{P_2 - P_1}{(P_2 + P_1)/2} \times 100$.
    • Mối liên quan giữa các kiểu gen và tính trạng khối lượng, kích thước cơ thể được phân tích bằng mô hình tuyến tính tổng quát (General Linear Model - GLM) trên phần mềm Minitab 16.

Nội dung chính theo từng chương

Đặt vấn đề

Chương mở đầu phân tích tổng quan vị trí kinh tế - sinh học của các giống gà bản địa Việt Nam, đặc biệt là nguồn gen gà Liên Minh tại huyện đảo Cát Hải, Hải Phòng. Tác giả chỉ ra mâu thuẫn giữa nhu cầu tiêu thụ thịt gà chất lượng cao với chu kỳ nuôi kéo dài (7 – 8 tháng) do tốc độ lớn chậm của giống. Từ việc tổng hợp các hướng nghiên cứu hiện đại về việc ứng dụng công nghệ sinh học phân tử trong chăn nuôi, tác giả xác định tính cấp thiết của việc sàng lọc các đa hình indel trên gen hormone sinh trưởng nhằm phục vụ công tác tuyển chọn giống gà Liên Minh.

Tổng quan tài liệu

Tác giả hệ thống hóa các tài liệu khoa học liên quan đến:

  1. Đặc điểm sinh vật học loài gà và gà Liên Minh: Mô tả chi tiết biến đổi ngoại hình của gà trống và gà mái Liên Minh theo các mốc phát triển 01 ngày tuổi, 08 tuần tuổi và 20 tuần tuổi về màu lông, chân, mào, da và khối lượng.
  2. Lý luận về sinh trưởng ở gia cầm: Các pha của đường cong sinh trưởng (Brody, 1945; Chambers, 1990), chỉ tiêu sinh trưởng tuyệt đối, tương đối và các yếu tố ảnh hưởng (dòng giống, di truyền liên kết giới tính, tốc độ mọc lông, chế độ dinh dưỡng).
  3. Hệ gen gà và các gen ứng viên: Cấu trúc trục sinh dưỡng somatotrophic axis; đặc tính phân tử của biến dị Indel; vai trò sinh lý của gen GH và gen GOLGB1 (GH indel 65).
  4. Tổng quan các công trình nghiên cứu di truyền liên quan: Bảng tổng hợp các nghiên cứu về đa hình gen liên quan đến sinh trưởng ở gà trong và ngoài nước (các locus trên GH, GHR, PIT1, GHSR, TGF-$\beta2$, IGFBP2, IGF-I, IGF-II).

Vật liệu và phương pháp

Chương này mô tả chi tiết nguồn gốc đàn gà thí nghiệm gồm 60 con gà Liên Minh; danh mục hóa chất, dung dịch đệm (đệm Lysis, đệm TE, TAE 1X) và trang thiết bị thực hiện (máy PCR Eppendorf Mastercycler personal, máy ly tâm Mikro 120, tủ lạnh sâu -20°C, quang phổ kế NanoDrop). Nội dung trình bày cụ thể quy trình 8 bước chiết tách DNA máu ngoại vi; phương pháp điện di kiểm tra chất lượng; thành phần và chu trình nhiệt PCR 35 chu kỳ; quy chuẩn kỹ thuật đo 7 kích thước ngoại hình gà 20 tuần tuổi và các công thức toán học, mô hình thống kê sinh học áp dụng để xử lý dữ liệu.

Kết quả và thảo luận

Chương 4 trình bày toàn bộ số liệu thực nghiệm thu được từ đàn gà nghiên cứu:

  • Chất lượng DNA tổng số: Ảnh điện di gel agarose 1% cho thấy các vệt DNA đồng đều, không bị đứt gãy; phép đo quang phổ kế trên 30 mẫu đại diện cho tỷ số $OD_{260}/OD_{280}$ đạt từ 1,81 đến 1,95 (chuẩn sạch), nồng độ dao động từ 124,6 ng/µl đến 476,8 ng/µl.
  • Đa hình gen GH indel 50: Sản phẩm khuếch đại PCR trên gel agarose 2% chỉ xuất hiện một băng duy nhất với kích thước 538 bp ở tất cả các cá thể; không phát hiện thấy tính đa hình (đơn hình) tại locus này ở đàn gà Liên Minh.
  • Đa hình gen GH indel 65: Phản ứng PCR ghi nhận 2 phân đoạn kích thước gồm 311 bp (alen I - chèn) và 246 bp (alen D - xóa), phân tách thành 3 kiểu gen: đồng hợp chèn (II - 311 bp), dị hợp tử (ID - 311 bp và 246 bp) và đồng hợp xóa (DD - 246 bp).
  • Tần số kiểu gen và alen: Trong 60 cá thể, kiểu gen DD chiếm ưu thế với tần số 0,533 (32 con); ID đạt 0,267 (16 con) và II đạt 0,200 (12 con). Tần số alen D đạt 0,667, cao gấp đôi alen I (0,333). Quần thể tuân theo định luật cân bằng Hardy-Weinberg với $\chi^2 = 9,17^{ns}$ ($P > 0,05$).
  • Động thái sinh trưởng tương đối: Tốc độ sinh trưởng tương đối ($R%$) của cả gà trống và mái đạt đỉnh ở tuần thứ 2 (gà trống đạt 65%, gà mái đạt 67%), sau đó giảm mạnh đến tuần thứ 7, tăng nhẹ từ tuần 7 đến tuần 10 (gà trống tăng lên 25%, gà mái lên khoảng 34%), rồi giảm đều đến tuần 20 (gà trống đạt 9%).
  • Phân tích mối liên quan kiểu hình - kiểu gen: Kết quả phân tích phương sai bằng mô hình GLM (Minitab 16) chỉ ra không có sự khác biệt có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$) giữa các kiểu gen II, ID, DD với khối lượng cơ thể qua các tuần tuổi cũng như các chiều đo kích thước cơ thể (dài thân, dài lườn, cẳng chân, bàn chân, đùi, sâu ngực, cánh) ở cả gà trống và gà mái Liên Minh tại tuần thứ 20.

Kết quả và đóng góp

Số liệu thực nghiệm chính

Quá trình phân tích di truyền phân tử và theo dõi tăng trưởng trên 60 cá thể gà Liên Minh mang lại các thông số định lượng cụ thể:

Chỉ số theo dõi Thông số / Kết quả ghi nhận trong nghiên cứu
Độ tinh sạch DNA ($OD_{260}/OD_{280}$) 1,81 – 1,95
Nồng độ DNA sau tách chiết 124,6 – 476,8 ng/µl
Đa hình locus GH indel 50 Đơn hình (100% mẫu có kích thước 538 bp)
Kích thước alen GH indel 65 Alen I: 311 bp (Chèn); Alen D: 246 bp (Xóa)
Tần số kiểu gen GH indel 65 ($n=60$) II: 0,200 (12 con); ID: 0,267 (16 con); DD: 0,533 (32 con)
Tần số alen GH indel 65 Alen I: 0,333; Alen D: 0,667
Kiểm định Hardy-Weinberg $\chi^2 = 9,17^{ns}$ ($P > 0,05$ — trạng thái cân bằng di truyền)
Đỉnh sinh trưởng tương đối ($R%$) Tuần thứ 2: Gà trống đạt 65%, gà mái đạt 67%
Tương quan kiểu gen GH indel 65 - Khối lượng Không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$)
Tương quan kiểu gen GH indel 65 - Kích thước cơ thể Không có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$)

Đóng góp khoa học của đề tài

  • Đây là nghiên cứu thực nghiệm đầu tiên công bố dữ liệu về đặc điểm đa hình phân tử tại hai locus GH indel 50 và GH indel 65 (GOLGB1) trên đối tượng gà bản địa Liên Minh.
  • Cung cấp dữ liệu thực chứng cho thấy locus GH indel 50 không mang tính đa hình ở đàn gà Liên Minh nghiên cứu.
  • Xác định được cấu trúc di truyền của locus GH indel 65 ở gà Liên Minh có tần số alen D chiếm ưu thế vượt trội ($0,667$) so với alen I ($0,333$), khác biệt rõ nét so với các giống gà bản địa Trung Quốc (như gà Mahuang có tần số alen I đạt 0,76; gà Tianlu đạt 0,77 theo công bố của Rong Fu et al., 2020).
  • Khẳng định locus GH indel 65 không thể hiện mối tương quan có ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$) với khối lượng và kích thước cơ thể ở giai đoạn nuôi từ 0 đến 20 tuần tuổi trên đàn gà khảo nghiệm.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế được ghi nhận:
    • Dung lượng mẫu khảo sát còn khiêm tốn (60 cá thể gà Liên Minh), tập trung trong một đợt thí nghiệm tại Trung tâm Ứng dụng Tiến bộ Khoa học và Công nghệ Hải Phòng, chưa phản ánh toàn bộ các dòng phụ hoặc quy mô toàn quần thể tại đảo Cát Bà.
    • Nghiên cứu chỉ tập trung đánh giá 2 chỉ thị indel đơn lẻ (GH indel 50 và GH indel 65), chưa bao quát các vùng chỉ thị di truyền tiềm năng khác trên trục soma-totrophic axis.
    • Chưa tìm thấy mối tương quan có ý nghĩa thống kê giữa kiểu gen phân tích với tính trạng năng suất sinh trưởng mong muốn.
  • Hướng nghiên cứu tiếp theo:
    • Cần mở rộng quy mô dung lượng mẫu nghiên cứu trên quần thể lớn hơn để kiểm tra lại tính đơn hình của locus GH indel 50.
    • Mở rộng phân tích sang các vị trí đa hình đơn nucleotide (SNP) hoặc các indel khác trên gen GH, thụ thể hormone tăng trưởng (GHR), yếu tố phiên mã tuyến yên (PIT1) hoặc các yếu tố tăng trưởng giống insulin (IGF-I, IGF-II) nhằm tìm kiếm các chỉ thị phân tử thực sự liên kết với khả năng sinh trưởng ở gà Liên Minh.

Giá trị tham khảo

Khóa luận là nguồn tài liệu hữu ích cho:

  • Sinh viên và học viên cao học chuyên ngành Công nghệ Sinh học, Công nghệ Sinh học Động vật, Chăn nuôi và Thú y: Tham khảo quy trình tách chiết DNA hệ gen từ máu gia cầm (tế bào hồng cầu có nhân) bằng phương pháp phenol-chloroform đạt độ tinh sạch cao; phương pháp thiết kế và tối ưu nhiệt độ chu trình PCR cho các biến dị chèn/xóa (indel).
  • Cán bộ nghiên cứu chọn giống vật nuôi bản địa: Sử dụng dữ liệu về tần số alen, tần số kiểu gen của gen GH indel 65 và tốc độ sinh trưởng tương đối ($R%$) từ 0 đến 20 tuần tuổi của giống gà Liên Minh phục vụ các chương trình bảo tồn nguồn gen vật nuôi quý hiếm tại Hải Phòng.
  • Phần đáng tham khảo nhất trong văn bản: Quy trình tối ưu hóa phản ứng PCR phát hiện biến dị kích thước đoạn phân tử trên gel agarose 2% và phương pháp áp dụng mô hình tuyến tính tổng quát (GLM) trên Minitab 16 để phân tích mối tương quan giữa kiểu gen và kiểu hình số lượng.

Câu hỏi thường gặp

1. Giống gà Liên Minh trong nghiên cứu có đặc điểm ngoại hình và giá trị kinh tế như thế nào?

Gà Liên Minh là giống gà bản địa có nguồn gốc từ thôn Liên Minh, xã Trân Châu, huyện đảo Cát Hải, Hải Phòng, đã được chứng nhận nhãn hiệu và chỉ dẫn địa lý. Gà có vóc dáng cao to, chân và mỏ màu vàng, da vàng, thịt thơm dai. Gà trống trưởng thành đạt 4,5 – 5 kg, gà mái đạt 2,5 – 3 kg. Giá thương phẩm dao động từ 200.000 – 300.000 đồng/kg. Nhược điểm chính của giống là thời gian nuôi kéo dài 7 – 8 tháng mới đạt khối lượng xuất bán.

2. Kết quả khuếch đại gen GH indel 50 trên đàn gà Liên Minh cho thấy điều gì?

Kỹ thuật PCR với cặp mồi đặc hiệu khuếch đại đoạn gen GH indel 50 cho ra sản phẩm kích thước 538 bp ở cả 60 mẫu thử nghiệm. Kết quả điện di trên gel agarose 2% cho thấy 100% mẫu chỉ xuất hiện một băng duy nhất, chứng minh locus GH indel 50 không xuất hiện tính đa hình (đơn hình) trên đàn gà Liên Minh được khảo sát.

3. Tần số kiểu gen và alen của đoạn gen GH indel 65 được phân bố như thế nào?

Đoạn gen GH indel 65 xuất hiện 3 kiểu gen với tỷ lệ phân bố: kiểu gen đồng hợp xóa DD chiếm tỷ lệ cao nhất với 0,533 (32/60 con), kiểu gen dị hợp ID chiếm 0,267 (16/60 con) và kiểu gen đồng hợp chèn II chiếm 0,200 (12/60 con). Tần số alen D đạt 0,667 và alen I đạt 0,333. Tần số phân bố này tuân theo định luật cân bằng Hardy-Weinberg ($\chi^2 = 9,17^{ns}$, $P > 0,05$).

4. Đa hình gen GH indel 65 có ảnh hưởng đến khả năng sinh trưởng của gà Liên Minh không?

Phân tích mô hình tuyến tính tổng quát (GLM) trên Minitab 16 cho thấy không có mối liên quan mang ý nghĩa thống kê ($P > 0,05$) giữa các kiểu gen II, ID, DD của locus GH indel 65 với khối lượng cơ thể hàng tuần (từ 0 đến 20 tuần tuổi) cũng như kích thước 7 chiều đo cơ thể (thân, lườn, cẳng chân, bàn chân, đùi, sâu ngực, cánh) ở cả gà trống và gà mái Liên Minh tại thời điểm 20 tuần tuổi.

5. Tốc độ sinh trưởng tương đối của gà Liên Minh biến động ra sao qua 20 tuần tuổi?

Tốc độ sinh trưởng tương đối ($R%$) của gà Liên Minh đạt mức cao nhất ở tuần tuổi thứ 2 (gà trống đạt 65%, gà mái đạt 67%), sau đó giảm dần đến tuần thứ 7. Trong giai đoạn từ tuần 7 đến tuần 10, tốc độ sinh trưởng có sự phục hồi nhẹ (gà trống tăng từ 18% lên 25%), rồi tiếp tục giảm dần về các tuần cuối; đến tuần thứ 20, tốc độ sinh trưởng của gà trống chậm lại chỉ còn 9%.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Đặng Văn Đại đã hoàn thành việc theo dõi các chỉ tiêu sinh trưởng và phân tích di truyền phân tử đối với hai locus GH indel 50 và GH indel 65 trên 60 cá thể gà bản địa Liên Minh tại Hải Phòng. Kết quả thực nghiệm xác định locus GH indel 50 không có tính đa hình, trong khi locus GH indel 65 biểu hiện 3 kiểu gen (II, ID, DD) tuân theo định luật cân bằng Hardy-Weinberg với tần số alen D chiếm ưu thế (0,667). Phân tích thống kê cho thấy chưa tìm thấy mối liên quan có ý nghĩa ($P > 0,05$) giữa kiểu gen GH indel 65 với khối lượng và kích thước cơ thể của gà Liên Minh, cung cấp luận cứ thực nghiệm định hướng cho việc tiếp tục sàng lọc các chỉ thị phân tử tiềm năng khác phục vụ công tác chọn giống.