Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu
Ngành sản xuất và kinh doanh hoa cây cảnh tại Việt Nam đang có sự chuyển dịch cơ cấu cây trồng từ đất lúa sang các mô hình trồng hoa mang lại giá trị kinh tế cao. Cùng với sự gia tăng nhu cầu thưởng ngoạn và trang trí cảnh quan, các loài hoa thân củ nhập nội ngày càng nhận được sự quan tâm của người sản xuất và người tiêu dùng. Cây Huệ mưa (Zephyranthes sp.), thuộc họ Thủy tiên (Amaryllidaceae), là loài cây cảnh thân hành lâu năm có khả năng thích ứng tốt, màu sắc đa dạng, được ứng dụng rộng rãi trong trồng viền cảnh quan sân vườn, trồng chậu trang trí nội ngoại thất và thanh lọc không khí (hấp thụ aldehyde formic).
Trước thực tế thị trường xuất hiện nhiều giống Huệ mưa thương mại nhập nội và lai tạo nhưng thiếu các dữ liệu đánh giá bài bản về khả năng thích nghi và đặc điểm nông sinh học tại miền Bắc, đề tài “Đánh giá sinh trưởng, phát triển của một số giống Huệ mưa thương mại năm 2021 tại Gia Lâm – Hà Nội” đã được thực hiện.
Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu
Văn bản xác định 2 mục tiêu nghiên cứu cụ thể:
- Đánh giá một số chỉ tiêu về sinh trưởng của các giống Huệ mưa thương mại năm 2021 tại Gia Lâm – Hà Nội.
- Đánh giá đặc điểm hình thái của các mẫu giống Huệ mưa thương mại năm 2021 tại Gia Lâm – Hà Nội.
Để đạt được mục tiêu trên, khóa luận đặt ra 3 yêu cầu và nhiệm vụ:
- Nắm được yêu cầu sinh thái, kỹ thuật trồng và chăm sóc cho cây Huệ mưa.
- Đo đếm, theo dõi có hệ thống các chỉ tiêu về sinh trưởng và phát triển của cây Huệ mưa.
- Đánh giá tình hình sâu, bệnh hại chính phát sinh trên các giống Huệ mưa trong quá trình canh tác.
Đối tượng và phạm vi nghiên cứu
- Đối tượng nghiên cứu: 10 giống Huệ mưa thương mại (ký hiệu từ GTM1 đến GTM10), bao gồm: Rose perfection (GTM1), Singapore slim (GTM2), Pink beauty (GTM3), Summer chill (GTM4), Sunset (GTM5), Z. paradee (GTM6), Pride of Singapore (GTM7), Lai Nông nghiệp (GTM8), Hồng khủng (GTM9), Cherry pink (GTM10).
- Phạm vi không gian: Nhà lưới số 2, Bộ môn Thực vật, Khoa Nông học, Học viện Nông nghiệp Việt Nam (Thị trấn Trâu Quỳ, huyện Gia Lâm, Thành phố Hà Nội).
- Phạm vi thời gian: Từ tháng 2 năm 2021 đến tháng 7 năm 2021 (vụ Xuân Hè).
Cơ sở lý thuyết và phương pháp
Khung lý thuyết và tổng quan tài liệu
Cơ sở phân loại học của đề tài dựa trên hệ thống phân loại APG III, xếp chi Zephyranthes vào họ Amaryllidaceae. Chi này được William Herbert mô tả năm 1821 với khởi đầu khoảng 40 loài có nguồn gốc từ châu Mỹ, đến nay đã ghi nhận hơn 70 loài cùng nhiều dòng lai tự nhiên và nhân tạo.
Về mặt sinh lý - sinh thái học, khóa luận kế thừa các nghiên cứu về chu kỳ sinh trưởng của cây thân củ:
- Camila Bruto Paula (2006) chỉ ra mối liên hệ giữa động thái ra lá và xuất hiện ngồng hoa, sự thay đổi nhu cầu phân bón khi cây chuyển từ pha sinh dưỡng sang pha sinh thực.
- Karen Demboski và cộng sự (1960), Kaplina (1976) cung cấp cơ sở về cơ chế phối trộn giá thể (giữ ẩm, thoáng khí) và kỹ thuật bón phân vô cơ/hữu cơ kết hợp.
- Nguyễn Anh Đức và cộng sự (2016) tại Học viện Nông nghiệp Việt Nam chứng minh khả năng thích nghi và tiềm năng lai tạo biến dị hình thái của các giống Huệ mưa trong điều kiện khí hậu Hà Nội.
- Huỳnh Kim Diệu và Võ Thị Tuyết (2014) xác định tính đa dạng di truyền ADN và hoạt tính kháng khuẩn của các mẫu Huệ mưa tại Đồng bằng sông Cửu Long.
Phương pháp nghiên cứu thực nghiệm
- Bố trí thí nghiệm: Thí nghiệm đơn yếu tố được bố trí theo phương pháp khối tuần tự không lặp lại. Quy mô gồm 10 khối tương ứng với 10 giống thương mại, mỗi khối trồng 10 cây (tổng cộng 100 cá thể thí nghiệm). Các điều kiện ngoại cảnh (đất đai, ánh sáng, độ ẩm, nhiệt độ) và chế độ chăm sóc được chuẩn hóa đồng đều trên toàn bộ các công thức.
- Quy trình giá thể và chăm sóc: Sử dụng hỗn hợp giá thể gồm xơ dừa hoai mục, trấu hun, xỉ than và đất phù sa sạch bệnh. Bón kết hợp phân vi sinh Sông Danh (30% độ ẩm, 15% hữu cơ, 1% $\text{P}_2\text{O}_5$) và phân vô cơ N-P-K Đầu Trâu Bình Điền (13-13-13+TE). Toàn bộ thí nghiệm được che chắn bằng lưới đen (cường độ ánh sáng 70–80% tự nhiên), tưới nước vào sáng sớm và chiều mát.
- Phương pháp thu thập chỉ tiêu:
- Chỉ tiêu sinh dưỡng: Đo đếm định kỳ 7 ngày/lần hoặc 2 tuần/lần trên 10 lá/cây đại diện; sử dụng thước thẳng đo chiều dài lá, chiều cao cây (CCC); thước panme đo độ dày phiến lá; thước đo độ xác định góc lá; đo đường kính thân hành tại vị trí lớn nhất; đếm số lá mới và số nhánh con.
- Chỉ tiêu sinh thực: Theo dõi ngày xuất hiện mầm hoa, ngày nở hoa, ngày tàn hoa; tính độ bền hoa; đo chiều dài trục hoa, đường kính hoa; đếm số cánh hoa, số lượng nhị, nhụy và số hoa/củ; ghi nhận màu sắc và hương thơm.
- Chỉ tiêu sâu bệnh hại: Đánh giá tỷ lệ cây bị hại (%) đối với sâu bệnh nhỏ và mật độ ($\text{con/m}^2$) đối với động vật gây hại.
- Xử lý số liệu: Tính toán các giá trị trung bình và độ lệch chuẩn bằng phần mềm Microsoft Excel.
Nội dung chính theo từng chương
Mở đầu: Đặt vấn đề, mục đích và yêu cầu nghiên cứu
Nêu rõ vị trí kinh tế, giá trị cảnh quan và tiềm năng dược liệu của hoa Huệ mưa. Xác định tính cấp thiết của việc đánh giá khả năng thích nghi của 10 giống Huệ mưa thương mại tại Gia Lâm – Hà Nội nhằm chọn lọc nguồn gen phục vụ sản xuất và làm vật liệu lai tạo giống mới.
Chương 1: Tổng quan tài liệu
Phân tích nguồn gốc, phân loại thực vật học, hình thái thân - rễ - lá - hoa - quả của chi Zephyranthes. Tổng hợp các yêu cầu sinh thái: nhiệt độ thích hợp ban ngày $20\text{–}28^\circ\text{C}$, ban đêm $13\text{–}17^\circ\text{C}$; cường độ ánh sáng $13.000\text{–}15.000\text{ lux}$; độ ẩm đất $70\text{–}85%$. Đánh giá tình hình sản xuất và thương mại hoa thân củ trên thế giới (với diện tích hoa củ toàn cầu đạt trên $32.153\text{ ha}$ năm 2013) và hiện trạng phát triển hoa cây cảnh tại Việt Nam (khoảng $3.500\text{ ha}$). Khái quát các kết quả nghiên cứu trong và ngoài nước về nhân giống, phân bón và hoạt tính kháng khuẩn của cây Huệ mưa.
Chương 2: Nội dung và phương pháp nghiên cứu
Trình bày chi tiết vật liệu nghiên cứu (10 giống GTM, phân bón, giá thể, dụng cụ đo đạc), địa điểm (Nhà lưới số 2, Khoa Nông học, VNUA) và khung thời gian thực hiện (2/2021 – 7/2021). Mô tả chi tiết sơ đồ bố trí thí nghiệm khối tuần tự, các công thức tính toán và phương pháp đo đạc từng chỉ tiêu sinh trưởng thân lá, ra hoa và sâu bệnh hại.
Chương 3: Kết quả và thảo luận
Chương này tập trung phân tích 4 nhóm dữ liệu thực nghiệm thu được sau 5 tháng theo dõi:
- Đặc điểm hình thái và sinh trưởng thân lá:
- Góc lá dao động từ $12,3^\circ$ (GTM6) đến $37,2^\circ$ (GTM10). Màu sắc lá thể hiện từ xanh trung bình (GTM4, GTM5, GTM7) đến xanh đậm (GTM1, GTM2, GTM3, GTM6, GTM8, GTM9, GTM10). Toàn bộ 10 giống trong giai đoạn thí nghiệm đều chưa xuất hiện hiện tượng đẻ nhánh củ con ($0\text{ củ/cây}$).
- Tăng trưởng thân hành: GTM10 có đường kính thân hành lớn nhất và tốc độ tăng trưởng cao nhất (tăng $0,627\text{ cm}$, từ $0,743\text{ cm}$ lên $1,370\text{ cm}$); GTM3 có mức tăng thấp nhất ($0,179\text{ cm}$, từ $0,204\text{ cm}$ lên $0,383\text{ cm}$).
- Động thái tăng trưởng lá: Chiều dài lá tăng nhanh và đạt giá trị cực đại chủ yếu ở tuần thứ 6 và thứ 7. GTM10 đạt chiều dài lá lớn nhất ($38,1 \pm 2,7\text{ cm}$), tiếp theo là GTM1 ($35,6 \pm 2,1\text{ cm}$); GTM3 đạt kích thước thấp nhất ($16,5 \pm 2,3\text{ cm}$). Chiều rộng lá của GTM10 vượt trội ($1,29 \pm 0,20\text{ cm}$), trong khi GTM7 nhỏ nhất ($0,30 \pm 0,08\text{ cm}$).
- Động thái ra lá mới và độ dày lá: Các giống ra lá mới đều đặn từ $1\text{–}2\text{ lá}$ qua các lần đo, GTM1 và GTM6 có số lá mới cao nhất ($3\text{ lá}$ ở lần đo thứ 7). Độ dày phiến lá dao động từ $0,093\text{ cm}$ (GTM3) đến $0,170\text{ cm}$ (GTM10).
- Chiều cao cây: Chiều cao cây cực đại ở lần 7 đạt từ $24,0 \pm 3,6\text{ cm}$ (GTM3) đến $35,6 \pm 2,4\text{ cm}$ (GTM10).
| Ký hiệu |
Tên giống |
Góc lá ($^\circ$) |
Màu sắc lá |
Tăng trưởng thân hành (cm) |
Chiều dài lá cực đại (cm) |
Chiều rộng lá cực đại (cm) |
Chiều cao cây cực đại (cm) |
| GTM1 |
Rose perfection |
31,2 |
Xanh đậm |
0,205 |
35,6 ± 2,1 |
0,39 ± 0,09 |
30,2 ± 3,7 |
| GTM2 |
Singapore slim |
29,5 |
Xanh đậm |
0,227 |
33,6 ± 3,6 |
0,62 ± 0,85 |
32,9 ± 2,3 |
| GTM3 |
Pink beauty |
23,2 |
Xanh đậm |
0,179 |
16,5 ± 2,3 |
0,45 ± 0,11 |
24,0 ± 3,6 |
| GTM4 |
Summer chill |
24,2 |
Xanh TB |
0,185 |
34,5 ± 5,0 |
0,43 ± 0,07 |
24,3 ± 2,0 |
| GTM5 |
Sunset |
28,7 |
Xanh TB |
0,229 |
29,1 ± 3,4 |
0,34 ± 0,06 |
33,6 ± 2,9 |
| GTM6 |
Z. paradee |
12,3 |
Xanh đậm |
0,277 |
31,2 ± 1,1 |
0,41 ± 0,03 |
30,8 ± 1,2 |
| GTM7 |
Pride of Singapore |
27,3 |
Xanh TB |
0,217 |
33,2 ± 4,6 |
0,30 ± 0,08 |
29,7 ± 2,3 |
| GTM8 |
Lai Nông nghiệp |
27,2 |
Xanh đậm |
0,197 |
24,5 ± 3,7 |
0,35 ± 0,03 |
28,8 ± 3,6 |
| GTM9 |
Hồng khủng |
29,2 |
Xanh đậm |
0,193 |
34,4 ± 0,9 |
0,44 ± 0,03 |
24,3 ± 2,0 |
| GTM10 |
Cherry pink |
37,2 |
Xanh đậm |
0,627 |
38,1 ± 2,7 |
1,29 ± 0,20 |
35,6 ± 2,4 |
- Đặc điểm sinh thái hoa và các chỉ tiêu sinh thực:
- Thời gian phân hóa và nở hoa: Mầm hoa xuất hiện từ tháng 6 đến tháng 8; thời gian từ khi nhú nụ đến khi hoa nở dao động từ 3 đến 4 ngày.
- Cấu trúc bao hoa: 8/10 giống có hoa cánh đơn ($6\text{ cánh}$), riêng GTM6 có hoa bán kép ($9,6\text{ cánh}$) và GTM9 có hoa cánh kép ($15,6\text{ cánh}$). Toàn bộ các giống đều có 6 chỉ nhị và 1 vòi nhụy.
- Kích thước và số lượng hoa: GTM10 có trục hoa dài nhất ($40,42\text{ cm}$), đường kính hoa lớn nhất ($7,82\text{ cm}$) và số lượng hoa trên củ cao nhất ($3\text{ hoa/củ}$). GTM3 có trục hoa ngắn nhất ($19,39\text{ cm}$), GTM5 có đường kính hoa nhỏ nhất ($4,40\text{ cm}$).
- Độ bền hoa: Tất cả các giống có độ bền hoa trung bình là 2 ngày (riêng mô tả chi tiết của GTM4 ghi nhận khoảng 1 ngày).
| Giống |
Độ bền hoa (ngày) |
Chiều dài trục hoa (cm) |
Đường kính hoa (cm) |
Số cánh hoa (cánh) |
Số nhị |
Số nhụy |
Hoa/củ (hoa) |
Thời gian xuất hiện mầm hoa |
Thời gian nụ đến nở (ngày) |
| GTM1 |
2 |
28,22 |
7,26 |
6,0 |
6 |
1 |
1 |
01/6 – 20/6 |
4 |
| GTM2 |
2 |
30,57 |
5,60 |
6,0 |
6 |
1 |
1 |
01/7 – 13/7 |
3 |
| GTM3 |
2 |
19,39 |
4,78 |
6,0 |
6 |
1 |
1 |
15/6 – 24/6 |
4 |
| GTM4 |
2 |
21,96 |
4,86 |
6,0 |
6 |
1 |
1 |
25/6 – 06/7 |
4 |
| GTM5 |
2 |
20,76 |
4,40 |
6,0 |
6 |
1 |
1 |
02/7 – 30/7 |
4 |
| GTM6 |
2 |
21,89 |
6,73 |
9,6 |
6 |
1 |
1 |
03/7 – 20/7 |
3 |
| GTM7 |
2 |
24,94 |
6,15 |
6,0 |
6 |
1 |
1 |
23/7 – 10/8 |
4 |
| GTM8 |
2 |
24,08 |
5,42 |
6,0 |
6 |
1 |
1 |
14/6 – 30/7 |
4 |
| GTM9 |
2 |
27,56 |
6,67 |
15,6 |
6 |
1 |
1 |
20/7 – 15/8 |
3 |
| GTM10 |
2 |
40,42 |
7,82 |
6,0 |
6 |
1 |
3 |
15/6 – 10/7 |
3 |
-
Hình thái chi tiết một số giống tiêu biểu:
- GTM1 (Rose perfection): Hoa màu hồng sen, lòng hoa vàng nhạt, cánh mũi mác, 3 cánh ngoài lớn hơn 3 cánh trong, có sọc trắng tạo dải giữa cánh, hương thơm trung bình, nhụy cao hơn nhị.
- GTM2 (Singapore slim): Hoa màu đỏ đậm, lòng hoa vàng đậm, cánh elip có vân sọc, hương thơm rất nhẹ, nhụy cao hơn nhị.
- GTM3 (Pink beauty): Hoa màu hồng sen, lòng hoa trắng, cánh elip mỏng mịn, hương thơm đậm, nhụy cao hơn nhị.
- GTM4 (Summer chill): Cánh hoa phân nửa ngoài màu hồng cánh sen, nửa trong màu trắng; cánh hình mũi mác mỏng; hoa ít thơm; nhụy ngắn và thấp hơn nhị, các bao phấn bao quanh nhụy.
- GTM5 (Sunset): Hoa màu trắng thuần, cánh mũi mác dày và cứng cáp, hương thơm trung bình, nhụy cao hơn nhị.
-
Tình hình sâu bệnh hại:
Đối tượng gây hại chủ yếu trong vụ Xuân Hè là sâu xám và ốc sên. Độ ẩm cao tạo điều kiện cho ốc sên phát triển mạnh, cắn phá phiến lá non (làm sụt giảm số đo chiều dài lá ở lần đo thứ 7 tại các giống GTM3 và GTM8).
Chương 4: Kết luận và đề nghị
Khái quát các đặc điểm sinh thái cây và hoa của 10 giống thương mại; xác định các giống nổi trội về sinh trưởng và thẩm mỹ hoa làm cơ sở khuyến cáo ứng dụng thực tiễn.
Kết quả và đóng góp
Kết quả nghiên cứu chính
- Khả năng thích ứng: Toàn bộ 10 giống Huệ mưa thương mại đều có khả năng sinh trưởng, phát triển tốt trong điều kiện nhà lưới tại Gia Lâm – Hà Nội, hoàn thành chu kỳ ra lá và phân hóa mầm hoa trong vụ Xuân Hè.
- Sự phân hóa đặc tính sinh dưỡng: Giống GTM10 (Cherry pink) thể hiện ưu thế sinh trưởng mạnh nhất với chiều cao cây ($35,6\text{ cm}$), chiều dài lá ($38,1\text{ cm}$), chiều rộng lá ($1,29\text{ cm}$) và tốc độ tăng trưởng đường kính thân hành ($0,627\text{ cm}$). Giống GTM3 (Pink beauty) có tầm vóc nhỏ nhất ($CCC = 24,0\text{ cm}$, chiều dài lá $16,5\text{ cm}$).
- Đặc tính trang trí hoa:
- Giống có kích thước hoa lớn, trục hoa vươn cao: GTM10 (trục hoa $40,42\text{ cm}$, đường kính $7,82\text{ cm}$, đạt 3 hoa/củ) và GTM1 (trục hoa $28,22\text{ cm}$, đường kính $7,26\text{ cm}$).
- Giống có cấu trúc cánh đặc sắc: GTM9 (hoa kép, $15,6\text{ cánh}$), GTM6 (hoa bán kép, $9,6\text{ cánh}$), GTM4 (hoa 2 màu hồng - trắng).
- Đa số các giống có độ bền hoa duy trì trong 2 ngày, thời gian từ nụ đến nở từ 3–4 ngày.
- Sâu hại chính: Xác định sâu xám và ốc sên là hai tác nhân gây hại chủ yếu đối với bộ lá trong điều kiện nóng ẩm mùa hè.
Giải pháp và biện pháp kỹ thuật đề xuất
- Kỹ thuật che phủ và tưới tiêu: Sử dụng lưới đen che sáng để duy trì mức ánh sáng $70\text{–}80%$, tránh ánh nắng trực tiếp gây cháy lá; tưới ẩm đều đặn vào sáng sớm và chiều mát trong giai đoạn phân hóa mầm hoa.
- Phòng trừ sinh vật hại: Chủ động làm sạch cỏ dại, xử lý đất/giá thể kỹ lưỡng bằng xơ dừa hoai mục và đất phù sa sạch khuẩn; áp dụng biện pháp thủ công hoặc dùng bả diệt ốc sên kịp thời khi thời tiết mưa ẩm kéo dài.
Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn
Cung cấp bộ dữ liệu thực nghiệm có hệ thống đầu tiên về đặc tính nông sinh học, động thái sinh trưởng thân lá và đặc điểm nở hoa của 10 giống Huệ mưa thương mại trồng tại Hà Nội. Kết quả là nguồn tư liệu cơ sở giúp phân loại nhóm giống phục vụ các mục đích cảnh quan khác nhau (trồng thảm, trồng viền, trồng chậu) và làm nguồn vật liệu khởi đầu cho công tác lai tạo giống hoa thân củ.
Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp
-
Hạn chế:
- Thí nghiệm được thực hiện trong khung thời gian 5 tháng (từ tháng 2 đến tháng 7 năm 2021) trên một vụ duy nhất (Xuân Hè), chưa theo dõi được trọn vẹn chu kỳ ngủ nghỉ qua mùa đông của thân hành.
- Thiết kế thí nghiệm theo khối tuần tự không lặp lại với dung lượng mẫu 10 cây/giống, chưa bố trí các công thức lặp lại ngẫu nhiên để phân tích phương sai thống kê (ANOVA).
- Chưa theo dõi được chỉ tiêu nhân giống vô tính do các giống chưa bước vào giai đoạn đẻ nhánh củ con trong thời gian thực nghiệm.
- Hiện tượng ốc sên cắn phá cục bộ tại tuần thứ 7 làm gián đoạn số liệu sinh trưởng lá của giống GTM3 và GTM8.
-
Hướng nghiên cứu tiếp:
- Mở rộng theo dõi chu kỳ sinh trưởng qua nhiều năm và nhiều mùa vụ khác nhau (Thu Đông, Đông Xuân).
- Bố trí thí nghiệm lặp lại (RCBD) để kiểm định thống kê sự sai khác giữa các giống; nghiên cứu các công thức phối trộn giá thể và tỷ lệ phân bón N-P-K tối ưu cho từng nhóm giống.
- Khảo nghiệm khả năng nhân giống vô tính (tách củ con, chẻ củ) và nhân giống in vitro.
Giá trị tham khảo
- Đối tượng tham khảo:
- Sinh viên, học viên cao học và giảng viên chuyên ngành Nông học, Khoa học cây trồng, Hoa viên cảnh quan và Sinh học thực vật.
- Kỹ sư cảnh quan, các trang trại và nhà vườn kinh doanh hoa cây cảnh.
- Nội dung có giá trị ứng dụng cao:
- Bảng dữ liệu định lượng về động thái tăng trưởng thân lá, chiều dài trục hoa, đường kính hoa và số lượng cánh hoa của từng giống cụ thể.
- Mô tả hình thái chi tiết các giống thương mại làm cơ sở chọn giống phù hợp: GTM10, GTM1 thích hợp trồng chậu đơn hoặc điểm nhấn cảnh quan; GTM6, GTM9 thích hợp cho nhu cầu chơi hoa cánh kép/bán kép; GTM2, GTM5, GTM7 phù hợp trồng thảm, trồng viền đô thị.
Câu hỏi thường gặp
1. Trong 10 giống khảo nghiệm, giống Huệ mưa nào có kích thước thân lá và hoa phát triển mạnh nhất?
Giống GTM10 (Cherry pink) có các chỉ tiêu vượt trội nhất: chiều dài lá đạt $38,1 \pm 2,7\text{ cm}$, chiều rộng lá $1,29 \pm 0,20\text{ cm}$, độ dày lá $0,170\text{ cm}$, chiều cao cây $35,6 \pm 2,4\text{ cm}$, đường kính thân hành tăng trưởng $0,627\text{ cm}$, trục hoa dài $40,42\text{ cm}$, đường kính hoa $7,82\text{ cm}$ và ra được 3 hoa/củ.
2. Khóa luận ghi nhận những giống Huệ mưa nào có cấu trúc hoa khác biệt so với dạng hoa 6 cánh đơn thông thường?
Có 2 giống có cấu trúc hoa đặc biệt: GTM6 (Z. paradee) thuộc dạng hoa bán kép với trung bình $9,6\text{ cánh/hoa}$; GTM9 (Hồng khủng) thuộc dạng hoa cánh kép với trung bình $15,6\text{ cánh/hoa}$. Tám giống còn lại đều mang dạng hoa cánh đơn ($6\text{ cánh/hoa}$).
3. Động thái tăng trưởng chiều dài phiến lá của các giống Huệ mưa diễn ra như thế nào trong 7 lần theo dõi?
Chiều dài phiến lá tăng trưởng rất nhanh ở giai đoạn đầu, đạt cực đại chủ yếu ở tuần thứ 6 hoặc thứ 7, sau đó chậm lại và ngừng tăng trưởng. Kích thước lá dài nhất thuộc về GTM10 ($38,1\text{ cm}$) và ngắn nhất là GTM3 ($16,5\text{ cm}$).
4. Thời gian phân hóa mầm hoa và độ bền hoa của các giống thương mại kéo dài bao lâu?
Mầm hoa của các giống bắt đầu xuất hiện rải rác từ ngày 01/6 (GTM1) đến ngày 15/8 (GTM9). Thời gian từ khi nhú nụ đến khi hoa nở hoàn toàn kéo dài từ 3 đến 4 ngày. Sau khi nở, độ bền của hoa duy trì trung bình khoảng 2 ngày trước khi tàn.
5. Các tác nhân sâu bệnh hại chính nào đã xuất hiện trong quá trình thí nghiệm tại Gia Lâm?
Sâu xám và ốc sên là hai đối tượng gây hại chủ yếu. Trong đó, ốc sên phát triển mạnh khi độ ẩm đất và không khí cao, cắn phá các phiến lá non làm sụt giảm kích thước lá ở một số giống như GTM3 và GTM8 vào giai đoạn cuối thí nghiệm.
Kết luận
Khóa luận tốt nghiệp của sinh viên Phạm Thị Mai Duyên đã hoàn thành việc đánh giá thực nghiệm các đặc điểm sinh trưởng sinh dưỡng, sinh thái hoa và tình hình sâu bệnh hại của 10 giống Huệ mưa thương mại trong vụ Xuân Hè 2021 tại Gia Lâm – Hà Nội. Kết quả cho thấy toàn bộ các giống khảo nghiệm đều sinh trưởng ổn định, thích ứng tốt với điều kiện nhà lưới che mát, trong đó giống GTM10 (Cherry pink) thể hiện ưu thế vượt trội về kích thước thân lá và chất lượng hoa, còn GTM6 và GTM9 thể hiện sự đa dạng về số lượng cánh hoa (hoa bán kép và kép). Công trình là tài liệu thực nghiệm có giá trị tham khảo khoa học và thực tiễn cho công tác tuyển chọn, nhân giống và ứng dụng cây Huệ mưa trong thiết kế cảnh quan tại Việt Nam.