Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Ngành công nghiệp nhựa Việt Nam là ngành sản xuất tương đối non trẻ nhưng ghi nhận tốc độ tăng trưởng nhanh trong giai đoạn 2010 – 2020 với mức tăng trưởng bình quân hàng năm từ 16% đến 18%, chỉ đứng sau viễn thông và dệt may. Theo số liệu được tác giả trích dẫn từ Báo cáo Tổng quan kinh tế xã hội năm 2021 của Chính phủ, sản lượng sản xuất các sản phẩm nhựa năm 2020 đạt khoảng 7,9 triệu tấn (tăng 6,8% so với năm 2019). Tuy nhiên, đến năm 2022, theo Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA), sản lượng toàn ngành đạt 9,54 triệu tấn, mức tăng trưởng chậm lại ở mức 1,9%. Nguyên nhân then chốt xuất phát từ sự phụ thuộc lớn vào nguồn nguyên liệu đầu vào là các sản phẩm hóa dầu nhập khẩu từ nước ngoài, dẫn đến giá thành sản xuất trong nước duy trì ở mức cao.

Công ty TNHH Thương mại quốc tế giải pháp toàn cầu là đơn vị chuyên nhập khẩu và phân phối hạt nhựa nguyên sinh, nguyên vật liệu và thiết bị phục vụ xây dựng và sản xuất công nghiệp. Trước giai đoạn nghiên cứu, thị trường nhập khẩu của công ty tập trung phần lớn vào Trung Quốc (chiếm khoảng 34% đến 40% kim ngạch). Mặc dù thị trường Trung Quốc có ưu thế về khoảng cách địa lý gần, chi phí vận chuyển thuận tiện và giá thành cạnh tranh, việc phụ thuộc vào một thị trường duy nhất tiềm ẩn nhiều rủi ro đứt gãy chuỗi cung ứng. Do đó, nhu cầu mở rộng sang các thị trường có ngành công nghiệp nhựa phát triển như Hàn Quốc, Thái Lan, Malaysia, Singapore, Ấn Độ và Nhật Bản trở thành yêu cầu cấp thiết.

Khóa luận xác định mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu cụ thể như sau:

  1. Mục tiêu lý thuyết: Hệ thống hóa các khái niệm, cơ sở lý luận về nhập khẩu, thị trường nhập khẩu và các phương thức, nhân tố ảnh hưởng đến hoạt động mở rộng thị trường nhập khẩu hàng hóa của doanh nghiệp thương mại.
  2. Mục tiêu thực tiễn:
    • Phân tích và đánh giá thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu cũng như công tác tiếp cận, mở rộng thị trường hạt nhựa nguyên sinh tại Công ty TNHH Thương mại quốc tế giải pháp toàn cầu giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023.
    • Chỉ rõ các kết quả đạt được, những hạn chế còn tồn tại cùng nguyên nhân xuất phát từ nội tại doanh nghiệp và môi trường kinh doanh quốc tế.
    • Đề xuất hệ thống giải pháp và kiến nghị có tính khả thi nhằm hỗ trợ công ty mở rộng hiệu quả thị trường nhập khẩu hạt nhựa nguyên sinh trong giai đoạn tiếp theo.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Hoạt động mở rộng thị trường nhập khẩu hạt nhựa nguyên sinh của Công ty TNHH Thương mại quốc tế giải pháp toàn cầu.
  • Phạm vi không gian: Nghiên cứu được thực hiện tại Công ty TNHH Thương mại quốc tế giải pháp toàn cầu và các thị trường cung ứng hạt nhựa trọng điểm gồm Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan cùng một số thị trường bổ trợ (Ấn Độ, Malaysia, Nhật Bản).
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động sản xuất kinh doanh, tài chính và kim ngạch nhập khẩu được khảo sát trong giai đoạn từ năm 2020 đến hết 6 tháng đầu năm 2023.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý thuyết dựa trên các văn bản quy phạm pháp luật và giáo trình thương mại quốc tế chuẩn mực. Tác giả trích dẫn định nghĩa về hoạt động nhập khẩu hàng hóa căn cứ theo Khoản 2 Điều 28 Luật Thương mại năm 2005 và Điều 28 Khoản 1 Luật Thương mại năm 2015, kết hợp quan điểm kinh tế học quốc tế của Feenstra và Taylor (2010), cùng khái niệm về thị trường của E. Jerome McCarthy.

Về mặt lý luận mở rộng thị trường nhập khẩu, tác giả phân định thành hai phương thức cơ bản:

  • Mở rộng thị trường theo chiều sâu: Tối ưu hóa các mối quan hệ hiện hữu với các nhà cung ứng trên thị trường truyền thống, gia tăng giá trị đơn hàng, nâng cao chất lượng và đa dạng hóa chủng loại dòng sản phẩm kỹ thuật cao mà thị trường đó có thế mạnh.
  • Mở rộng thị trường theo chiều rộng: Mở rộng phạm vi địa lý sang các quốc gia, vùng lãnh thổ mới nhằm tìm kiếm nguồn hàng thay thế, đa dạng hóa đối tác thương mại, phân tán rủi ro địa chính trị và tận dụng các ưu đãi thuế quan từ các hiệp định thương mại tự do (FTA).

Khung phân tích nhân tố ảnh hưởng được chia thành:

  • Nhóm nhân tố khách quan: Môi trường kinh tế toàn cầu (tăng trưởng GDP, lạm phát, biến động tỷ giá hối đoái, lãi suất tín dụng), hệ thống pháp luật và chính sách ngoại thương (thuế quan, thủ tục hải quan, hiệp định thương mại như AKFTA), rào cản kỹ thuật thương mại, điều kiện địa lý - hạ tầng logistics và sự ổn định chính trị - xã hội của nước đối tác.
  • Nhóm nhân tố chủ quan: Tiềm lực tài chính và quy mô vốn, chiến lược kinh doanh của doanh nghiệp, năng lực tổ chức bộ máy, trình độ và kỹ năng chuyên môn của đội ngũ nhân sự, cùng khả năng quản trị chuỗi cung ứng và kiểm soát rủi ro thương mại quốc tế.

Phương pháp nghiên cứu được triển khai kết hợp giữa nghiên cứu định tính và định lượng:

  • Phương pháp thu thập dữ liệu: Dữ liệu sơ cấp được tiếp cận qua quá trình thực tập tại công ty; dữ liệu thứ cấp được thu thập từ báo cáo tài chính nội bộ, báo cáo tổng kết kim ngạch nhập khẩu của công ty giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023, các báo cáo ngành của Hiệp hội Nhựa Việt Nam (VPA), Cổng thông tin điện tử Bộ Công Thương, cơ sở dữ liệu thương mại quốc tế Volza, UN-Comtrade, cùng các báo cáo kinh tế của Cục Thống kê Quốc gia Trung Quốc, Ngân hàng Trung ương Hàn Quốc (BoK), Ngân hàng Trung ương Thái Lan (BoT) và Hội đồng Phát triển Kinh tế và Xã hội Quốc gia Thái Lan.
  • Phương pháp phân tích và xử lý dữ liệu: Phương pháp thống kê mô tả, phương pháp so sánh số liệu tuyệt đối và tương đối qua các năm để đánh giá tốc độ tăng trưởng, cơ cấu mặt hàng và tỷ trọng thị trường; phương pháp phân tích - tổng hợp và suy luận logic để đối chiếu thực trạng hoạt động với cơ sở lý thuyết nền tảng.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan của vấn đề nghiên cứu

Chương đầu tiên tập trung làm rõ tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh các doanh nghiệp phân phối nguyên liệu nhựa đối mặt với tình trạng đứt gãy chuỗi cung ứng toàn cầu hậu Covid-19. Tác giả tiến hành lược khảo 6 công trình nghiên cứu tiêu biểu liên quan đến thị trường hạt nhựa và chiến lược mở rộng thị trường:

  1. Nghiên cứu của Rosato, D. (2005) về công nghệ, thị trường và chiến lược tăng trưởng ngành nhựa Trung Quốc (Plastics China: Technologies, markets and growth strategies to 2008).
  2. Nghiên cứu của Cheng Jinlu (2021) ứng dụng mô hình GTAP 10 để đánh giá tác động chính sách khi Trung Quốc mở rộng nhập khẩu từ Hoa Kỳ.
  3. Nghiên cứu của Ren, Y. và cộng sự (2020) phân tích tiến trình tiến hóa không gian - thời gian của mạng lưới thương mại hạt nhựa quốc tế dựa trên dữ liệu UN-Comtrade.
  4. Khóa luận của Trần Văn (2008) về giải pháp mở rộng thị trường nhập khẩu tại Công ty Cổ phần Điện tử và Truyền hình cáp Việt Nam (CEC).
  5. Nghiên cứu của Frändberg, A. (2004) về các nhân tố ảnh hưởng đến quyết định lựa chọn chiến lược mở rộng thị trường của doanh nghiệp vừa và nhỏ (SMEs).
  6. Khóa luận của Lưu Thị Lệ Quyên (Trường Đại học Ngoại thương) về hoạt động nhập khẩu máy móc thiết bị tại Công ty TNHH VNPhat.

Trên cơ sở kế thừa các kết quả nghiên cứu trước, tác giả xác định rõ khoảng trống học thuật: Chưa có công trình nào nghiên cứu toàn diện và đề xuất giải pháp mở rộng thị trường nhập khẩu mặt hàng hạt nhựa nguyên sinh cụ thể cho Công ty TNHH Thương mại quốc tế giải pháp toàn cầu. Từ đó, chương này định hình mục đích, đối tượng, phạm vi nghiên cứu và kết cấu 4 chương của toàn bài khóa luận.

Chương 2: Cơ sở lý luận về mở rộng thị trường nhập khẩu hàng hóa

Chương 2 xây dựng hệ thống lý luận hoàn chỉnh làm nền tảng cho việc phân tích thực trạng. Tác giả phân tích khái niệm và bản chất của hoạt động nhập khẩu theo luật định và lý thuyết kinh tế quốc tế, khẳng định vai trò sống còn của nhập khẩu đối với doanh nghiệp (nâng cao năng lực cạnh tranh, tiếp cận công nghệ, tối ưu hóa nguyên liệu) và quốc gia (bổ sung nguồn lực thiếu hụt, điều tiết vĩ mô, cân đối cung cầu nội địa).

Nội dung chương trình bày chi tiết 5 hình thức nhập khẩu chủ yếu trong thương mại quốc tế: nhập khẩu trực tiếp, tạm nhập tái xuất, nhập khẩu gia công, nhập khẩu ủy thác và nhập khẩu liên doanh. Đồng thời, tác giả làm rõ bản chất của việc mở rộng thị trường nhập khẩu: không chỉ là tiếp cận thêm các đối tác mới ở các quốc gia khác nhau mà còn bao gồm việc gia tăng hiệu quả thương mại tại các thị trường truyền thống nhằm tránh phụ thuộc vào một nhà cung ứng. Chương này cũng phân tích sâu hai phương thức mở rộng (theo chiều sâu và theo chiều rộng), đồng thời phân loại chi tiết các nhóm nhân tố khách quan và chủ quan chi phối trực tiếp đến quyết định chiến lược của doanh nghiệp thương mại.

Chương 3: Thực trạng của hoạt động mở rộng thị trường nhập khẩu hạt nhựa nguyên sinh của Công ty TNHH Thương mại quốc tế giải pháp toàn cầu

Chương 3 phản ánh bức tranh toàn diện về năng lực nội tại và hoạt động nhập khẩu của doanh nghiệp khảo sát. Công ty TNHH Thương mại quốc tế giải pháp toàn cầu thành lập ngày 23/04/2015, có trụ sở tại số 169 Láng Hạ, Đống Đa, Hà Nội, do bà Nguyễn Như Quỳnh làm Tổng Giám đốc, vốn điều lệ đạt 20.203.728.562 VNĐ. Quy mô nhân sự tăng từ 28 người (năm 2020) lên 41 người (đầu năm 2023), trong đó lao động có trình độ đại học trở lên chiếm hơn 81% và nhân sự trẻ chiếm trên 68%.

Về kết quả tài chính và kinh doanh: Doanh thu bán hàng và cung cấp dịch vụ tăng trưởng liên tục, đạt 37,56 tỷ VNĐ (2020), 52,06 tỷ VNĐ (2021, tăng 38,6%), 52,65 tỷ VNĐ (2022) và 53,18 tỷ VNĐ trong 6 tháng đầu năm 2023. Tổng tài sản của công ty tính đến 6 tháng đầu năm 2023 đạt 28,75 tỷ VNĐ (tài sản ngắn hạn chiếm 23,56 tỷ VNĐ), vốn chủ sở hữu đạt 6,74 tỷ VNĐ và nợ phải trả là 22,01 tỷ VNĐ.

Về kim ngạch và cơ cấu hàng hóa: Tổng kim ngạch nhập khẩu (KNNK) tăng từ 26,70 tỷ VNĐ (năm 2020) lên 34,31 tỷ VNĐ (năm 2021, tăng 28,53%), duy trì ở mức 35,81 tỷ VNĐ (năm 2022) và đạt 36,17 tỷ VNĐ trong 6 tháng đầu năm 2023. Hạt nhựa nguyên sinh là nhóm hàng chủ lực, chiếm 55,41% tổng kim ngạch nhập khẩu của doanh nghiệp với các chủng loại chính: HIPS 476L GR21, PC/ABS PC540A BK027, POM IUPITAL F20-03, Makrolon 2407 Natural, Makrolon ET3113 Natural, SABIC PC 0703R-GC9AT, HDPE 5502BN và Styrolution PS 476L GR21.

Về cơ cấu thị trường nhập khẩu:

  • Thị trường Trung Quốc: Luôn chiếm tỷ trọng lớn nhất nhưng có xu hướng giảm tỷ trọng từ 40% (năm 2020) xuống 39% (năm 2021) và ổn định ở mức 34% (giai đoạn 2022 – 6 tháng đầu năm 2023) nhằm giảm thiểu mức độ phụ thuộc.
  • Thị trường Thái Lan: Tăng trưởng liên tục từ 17,45% (năm 2020 với 4,66 tỷ VNĐ) lên 22,6% (năm 2021) và đạt 23,29% (năm 2022 với 8,34 tỷ VNĐ).
  • Thị trường Hàn Quốc: Tỷ trọng có xu hướng giảm từ 20,4% (năm 2020 với 5,45 tỷ VNĐ) xuống 19% (năm 2021) và giữ ở mức 16% (năm 2022 với 5,82 tỷ VNĐ).
  • Thị trường Ấn Độ: Ghi nhận mức tăng trưởng đột phá từ 3,0% (năm 2020 với 838 triệu VNĐ) lên 11,0% (năm 2022 với 4,02 tỷ VNĐ) nhờ nhu cầu nội địa tăng cao đối với dòng sản phẩm hạt nhựa Cation.
  • Thị trường Malaysia và Nhật Bản: Lần lượt chiếm tỷ trọng khoảng 10,37% - 14,3% và 4,7% - 5,0% trong cơ cấu kim ngạch nhập khẩu.

Bên cạnh phân tích nội bộ, tác giả dành dung lượng nghiên cứu chuyên sâu môi trường kinh tế (tăng trưởng GDP, lạm phát, tỷ giá, lãi suất và thị trường lao động) cùng các yếu tố phi kinh tế (thể chế chính trị, văn hóa kinh doanh) tại 3 thị trường mục tiêu trọng điểm:

  • Trung Quốc: Nền kinh tế phục hồi sau dịch (GDP 2020 tăng 2,3%, 2021 tăng 8,1%, 2022 tăng 3%), kiểm soát lạm phát thấp, lãi suất LPR duy trì ổn định, tuy nhiên đang đối mặt với già hóa dân số và thiếu hụt lao động sản xuất công nghiệp. Các đối tác lớn gồm Chimei, China Resources, Formosa Plastics, Sán Đầu Xinya, Huifeng.
  • Hàn Quốc: Đối mặt với biến động tỷ giá hối đoái, lạm phát năm 2022 tăng 5,09%, BoK duy trì lãi suất 3,5%. Ngành nhựa có trình độ kỹ thuật rất cao, hệ thống đối tác của công ty bao gồm SK Chemicals Ulsan, Hankook TRS, Daeyang, Dongmin, Doill Ecotec.
  • Thái Lan: GDP hồi phục chậm sau đại dịch (tăng 1,6% năm 2021 và 1,5% năm 2022), lạm phát 9 tháng đầu năm 2022 đạt 6,2%, lãi suất chính sách tăng lên 1,75%. Các đối tác cung ứng tiêu biểu gồm Bestver, DCL, Sam wise store, Universal chemicals SA.

Cuối chương, tác giả đánh giá công ty đã bước đầu đa dạng hóa được nguồn cung, mở rộng doanh thu nhưng vẫn bộc lộ hạn chế: chi phí nhập khẩu còn chịu áp lực lớn từ tỷ giá và cước vận tải, khả năng đàm phán hợp đồng hạn chế do rào cản ngôn ngữ, và chưa chủ động dự báo được chu kỳ bảo trì nhà máy của đối tác nước ngoài.

Chương 4: Giải pháp mở rộng thị trường nhập khẩu hạt nhựa nguyên sinh của Công ty TNHH Thương mại quốc tế giải pháp toàn cầu

Dựa trên những phát hiện tại Chương 3, Chương 4 đưa ra hệ thống giải pháp mang tính nghiệp vụ và đồng bộ:

  1. Nhóm giải pháp chuyên biệt:
    • Khắc phục các vấn đề liên quan đến chất lượng và quy trình sản xuất: Thiết lập tiêu chuẩn kiểm định độc lập trước khi giao hàng, kiểm soát chặt chẽ thông số kỹ thuật của các dòng hạt nhựa kỹ thuật (PC, POM, ABS).
    • Hạn chế cạnh tranh về giá: Đàm phán các điều khoản thanh toán dài hạn, lựa chọn nhập khẩu các dòng nhựa chuyên dụng có biên lợi nhuận ổn định thay vì các dòng hạt nhựa phổ thông biến động mạnh.
    • Đẩy mạnh theo dõi và thích ứng với biến động chính sách nước đối tác: Cập nhật thường xuyên các quy định thuế quan, chính sách hoàn thuế xuất khẩu của Trung Quốc và các tiêu chuẩn môi trường của Hàn Quốc.
    • Giảm thiểu áp lực lên nguồn cung Hàn Quốc và tối ưu hóa tính bền vững: Mở rộng tệp nhà cung ứng cấp 2 tại Hàn Quốc, tìm kiếm các nhà máy vệ tinh để duy trì nguồn hàng ổn định khi các tập đoàn lớn điều chỉnh hạn ngạch.
    • Tối ưu hóa chi phí nhập khẩu: Khai thác lợi thế địa lý bằng cách tối ưu hóa tuyến vận tải đường biển và đường bộ (cửa khẩu biên giới phía Bắc đối với hàng Trung Quốc, cảng Hải Phòng đối với hàng Hàn Quốc và Thái Lan); linh hoạt kết hợp nhập khẩu trực tiếp với các hình thức ủy thác và gom đơn để giảm cước logistics.
    • Khắc phục rào cản ngôn ngữ và đào tạo chuyên môn: Nâng cao năng lực tiếng Trung, tiếng Hàn và tiếng Anh thương mại cho bộ phận mua hàng (Purchasing/Procurement).
    • Tận dụng quy định xuất xứ và ưu đãi thuế quan FTA: Áp dụng triệt để C/O form AK (Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN – Hàn Quốc) và Form E để hưởng thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt 0%.
    • Xây dựng kế hoạch đặt hàng dự trữ theo chu kỳ bảo trì kỹ thuật: Thu thập lịch ngừng máy bảo dưỡng định kỳ của các tổ hợp hóa dầu tại Thái Lan, Hàn Quốc để chủ động tăng lượng tồn kho đệm trước 2 đến 3 tháng.
    • Tăng cường quy trình đánh giá và thẩm định nhà cung cấp mới: Thiết lập bộ chỉ số đánh giá về năng lực tài chính, năng lực sản xuất, chứng chỉ chất lượng quốc tế và mức độ tuân thủ hợp đồng.
  2. Nhóm giải pháp chung: Đẩy mạnh xúc tiến tiêu thụ tại thị trường nội địa để tăng quy mô lô hàng nhập khẩu, định kỳ tổ chức nghiên cứu thị trường thường niên tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan, kiện toàn cơ cấu nhân sự chất lượng cao và gia tăng khả năng dự phòng rủi ro biến động tỷ giá qua các công cụ tài chính phái sinh.

Kết quả và đóng góp

Khóa luận đã hệ thống hóa và lượng hóa được thực trạng hoạt động kinh doanh nhập khẩu hạt nhựa nguyên sinh của doanh nghiệp thông qua các bảng số liệu cụ thể:

Bảng 1: Cơ cấu nhập khẩu theo thị trường của Công ty giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023

Thị trường Năm 2020 (VNĐ) Tỷ trọng (%) Năm 2021 (VNĐ) Tỷ trọng (%) Năm 2022 (VNĐ) Tỷ trọng (%) 6T/2023 (VNĐ) Tỷ trọng (%)
Trung Quốc 10.572.016.311 40,00 13.316.986.913 39,00 12.205.597.133 34,00 12.328.885.993 34,00
Thái Lan 4.661.298.590 17,45 7.789.116.295 22,60 8.340.491.373 23,29 8.424.738.761 23,29
Hàn Quốc 5.446.190.289 20,40 6.416.584.778 19,00 5.823.907.235 16,00 5.882.734.580 16,00
Ấn Độ 838.286.153 3,00 1.094.593.874 3,20 4.020.414.171 11,00 4.061.024.415 11,00
Malaysia 3.817.672.737 14,30 3.911.714.769 11,40 3.714.176.332 10,37 3.751.693.265 10,37
Nhật Bản 1.361.547.572 5,00 1.784.290.955 5,00 1.706.158.739 5,00 1.723.392.666 4,70
Tổng cộng 26.697.011.221 100,00 34.313.287.584 100,00 35.810.744.984 100,00 36.172.469.680 100,00

Bảng 2: Một số chỉ tiêu tài chính và kết quả kinh doanh của Công ty giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023

Chỉ tiêu (Đơn vị: VNĐ) Năm 2020 Năm 2021 Năm 2022 6 tháng đầu năm 2023
Doanh thu bán hàng và CCDV 37.563.407.512 52.063.572.899 52.652.676.623 53.184.521.841
Tốc độ tăng trưởng doanh thu - +38,60% +1,13% +1,01%
Giá vốn hàng bán 31.694.198.005 42.547.380.866 42.075.465.337 42.500.470.037
Tốc độ tăng trưởng giá vốn - +34,24% -1,10% +1,01%
Tổng tài sản > 19.000.000.000 - - 28.750.603.886
Vốn chủ sở hữu - - - 6.740.993.353
Nợ phải trả - - - 22.009.610.532

Đóng góp chính của đề tài:

  • Về mặt lý luận: Cụ thể hóa khung lý thuyết mở rộng thị trường nhập khẩu vào một ngành hàng công nghiệp trung gian đặc thù là hạt nhựa nguyên sinh, kết hợp đồng thời hai hướng tiếp cận chiều sâu và chiều rộng.
  • Về mặt thực tiễn: Phản ánh bức tranh chân thực về sự chuyển dịch cơ cấu nhà cung ứng của một doanh nghiệp thương mại vừa và nhỏ tại Việt Nam; cung cấp hệ thống giải pháp vận hành chi tiết gắn liền với quy trình nghiệp vụ ngoại thương (đàm phán giá, chu kỳ bảo dưỡng nhà máy đối tác, áp dụng quy tắc xuất xứ AKFTA).

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

Khóa luận tồn tại một số giới hạn căn cứ theo phạm vi mà tác giả đã xác định:

  • Dữ liệu nghiên cứu tại doanh nghiệp chỉ được cập nhật đến hết 6 tháng đầu năm 2023, chưa phản ánh đầy đủ chu kỳ kinh doanh trọn vẹn của cả năm 2023 và các năm tiếp theo.
  • Nguồn dữ liệu đánh giá môi trường kinh tế và nhà cung cấp tại Trung Quốc, Hàn Quốc, Thái Lan chủ yếu dựa trên các báo cáo thứ cấp và cơ sở dữ liệu gián tiếp (Volza, cổng thông tin bộ ngành), chưa có điều kiện khảo sát thực địa trực tiếp tại nhà máy của các đối tác nước ngoài.
  • Hướng nghiên cứu mở rộng: Mở rộng phân tích sang các thị trường cung ứng tiềm năng khác như khu vực Trung Đông (nguồn nguyên liệu dầu mỏ dồi dào, giá thành cạnh tranh) hoặc Bắc Mỹ; đồng thời nghiên cứu tác động của xu hướng chuyển dịch sang hạt nhựa tái sinh và các quy định bảo vệ môi trường toàn cầu đối với chuỗi cung ứng nhựa nguyên sinh.

Giá trị tham khảo

Nội dung khóa luận mang lại giá trị tham khảo hữu ích cho:

  • Giảng viên và sinh viên các chuyên ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Thương mại quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng khi nghiên cứu về nghiệp vụ nhập khẩu và chiến lược phát triển thị trường nhà cung ứng.
  • Chuyên viên phòng Mua hàng (Procurement), phòng Xuất nhập khẩu tại các doanh nghiệp phân phối hạt nhựa và nguyên vật liệu công nghiệp, đặc biệt là các giải pháp xử lý vấn đề chu kỳ bảo dưỡng nhà máy đối tác và tối ưu hóa biểu thuế xuất xứ FTA.
  • Các phần đáng tham khảo nhất: Bảng tổng hợp số liệu kim ngạch chi tiết theo từng mã chủng loại hạt nhựa (Bảng 3.3), số liệu dịch chuyển cơ cấu thị trường nhập khẩu (Bảng 3.4), cùng khung phân tích môi trường vĩ mô so sánh giữa Trung Quốc, Hàn Quốc và Thái Lan.

Câu hỏi thường gặp

1. Cơ cấu thị trường nhập khẩu của công ty đã dịch chuyển như thế nào trong giai đoạn 2020 – 6 tháng đầu năm 2023?
Tỷ trọng nhập khẩu từ thị trường Trung Quốc giảm dần từ 40% (2020) xuống 39% (2021) và duy trì ở mức 34% (2022 - 6T/2023). Tỷ trọng thị trường Thái Lan tăng trưởng mạnh từ 17,45% lên 23,29%. Thị trường Hàn Quốc giảm từ 20,4% xuống 16%. Thị trường Ấn Độ tăng đột biến từ 3% lên 11% do nhu cầu hạt nhựa Cation trong nước tăng mạnh. Thị trường Malaysia và Nhật Bản duy trì lần lượt khoảng 10,37% và 4,7% - 5%.

2. Nhóm mặt hàng hạt nhựa nguyên sinh chiếm bao nhiêu phần trăm trong tổng kim ngạch nhập khẩu của doanh nghiệp?
Nhóm hàng hạt nhựa nguyên sinh là mặt hàng kinh doanh chủ lực, chiếm 55,41% tổng cơ cấu kim ngạch nhập khẩu của công ty, bao gồm các dòng nhựa kỹ thuật như HIPS, PC/ABS, POM, Makrolon, SABIC PC và HDPE.

3. Tình hình tăng trưởng doanh thu và quy mô tài sản của công ty ghi nhận mức biến động cụ thể ra sao?
Doanh thu thuần tăng mạnh 38,6% trong năm 2021 (từ 37,56 tỷ VNĐ lên 52,06 tỷ VNĐ) và đạt 53,18 tỷ VNĐ trong 6 tháng đầu năm 2023. Quy mô tổng tài sản tăng từ hơn 19 tỷ VNĐ (năm 2020) lên 28,75 tỷ VNĐ vào giữa năm 2023, trong đó tài sản ngắn hạn chiếm 23,56 tỷ VNĐ.

4. Tại sao tác giả đề xuất giải pháp tính toán thời điểm đặt hàng theo lịch bảo trì nhà máy đối tác nước ngoài?
Do các nhà máy và tổ hợp lọc hóa dầu sản xuất hạt nhựa tại Hàn Quốc và Thái Lan thường có đợt dừng máy định kỳ để bảo trì, bảo dưỡng kỹ thuật, gây gián đoạn nguồn cung đột ngột. Doanh nghiệp cần nắm bắt trước lịch trình này để chủ động đặt hàng tăng tồn kho đệm trước từ 2 đến 3 tháng.

5. Hiệp định thương mại tự do nào được tác giả nhấn mạnh nhằm tối ưu hóa chi phí nhập khẩu hạt nhựa từ Hàn Quốc?
Tác giả nhấn mạnh việc nghiên cứu và áp dụng đúng quy tắc xuất xứ để được cấp Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa Form AK theo Hiệp định khung về Hợp tác Kinh tế Toàn diện ASEAN – Hàn Quốc (AKFTA), qua đó hưởng mức thuế suất thuế nhập khẩu ưu đãi đặc biệt 0%.

Kết luận

Khóa luận của tác giả Vũ Thị Hoài Nhi đã giải quyết hoàn chỉnh các mục tiêu nghiên cứu đặt ra về giải pháp mở rộng thị trường nhập khẩu hạt nhựa nguyên sinh tại Công ty TNHH Thương mại quốc tế giải pháp toàn cầu. Bằng phương pháp nghiên cứu kết hợp giữa định tính và thống kê mô tả định lượng, tác giả đã chỉ rõ sự dịch chuyển tất yếu từ cơ cấu phụ thuộc vào Trung Quốc sang các thị trường tiềm năng như Thái Lan, Hàn Quốc và Ấn Độ. Hệ thống giải pháp được đề xuất từ kiểm soát chất lượng, tận dụng ưu đãi AKFTA đến dự phòng theo lịch bảo trì nhà máy cung ứng mang tính khả thi cao, gắn liền với thực tiễn quản trị ngoại thương của doanh nghiệp.