Bối cảnh và vấn đề nghiên cứu

Trong bối cảnh thương mại quốc tế phát triển và sự đổi mới kỹ thuật trong ngành in ấn, thiết bị máy in UV ngày càng được ứng dụng rộng rãi nhờ khả năng in trên đa dạng vật liệu và rút ngắn chu kỳ sản xuất. Đối với các doanh nghiệp thương mại thiết bị kỹ thuật tại Việt Nam, việc nhập khẩu máy in UV từ Trung Quốc—quốc gia có lợi thế về quy mô sản xuất và chi phí cạnh tranh—đòi hỏi sự hoàn thiện trong quy trình nghiệp vụ ngoại thương, từ quản lý chứng từ, cấp phép chuyên ngành đến logistics đường biển.

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Liễu Thị Lệ (Trường Đại học Thương Mại, 2024) tập trung giải quyết các bất cập trong quản trị quy trình nhập khẩu máy in UV tại Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghệ Kim Đô, nơi công tác giao nhận đường biển và thủ tục hành chính vẫn phát sinh sai sót gây chậm trễ tiến độ và tăng chi phí.

Mục tiêu và nhiệm vụ nghiên cứu được xác định cụ thể gồm 3 nhiệm vụ:

  1. Hệ thống hóa các vấn đề lý luận cơ bản về nhập khẩu hàng hóa và quản trị quy trình giao nhận hàng hóa nhập khẩu bằng đường biển.
  2. Phân tích, đánh giá thực trạng quản trị quy trình nhập khẩu máy in UV từ Trung Quốc của Công ty TNHH XNK Thiết bị Công nghệ Kim Đô giai đoạn 2021 – Quý I/2024, chỉ rõ những kết quả đạt được, hạn chế và nguyên nhân.
  3. Đề xuất các phương hướng và giải pháp cụ thể nhằm nâng cao hiệu quả quản trị quy trình thực hiện nhập khẩu mặt hàng máy in UV từ thị trường Trung Quốc cho doanh nghiệp.

Đối tượng và phạm vi nghiên cứu:

  • Đối tượng nghiên cứu: Quy trình nhập khẩu mặt hàng máy in UV của Công ty TNHH Xuất Nhập Khẩu Thiết Bị Công Nghệ Kim Đô.
  • Phạm vi không gian: Hoạt động nhập khẩu tại Công ty TNHH XNK Thiết bị Công nghệ Kim Đô và các đối tác cung ứng tại thị trường Trung Quốc qua tuyến vận tải đường biển về cảng Hải Phòng.
  • Phạm vi thời gian: Số liệu hoạt động kinh doanh và thực trạng nhập khẩu được thu thập, phân tích trong giai đoạn từ năm 2021 đến hết Quý I/2024.

Cơ sở lý thuyết và phương pháp

Khóa luận xây dựng hệ thống cơ sở lý luận dựa trên Giáo trình Quản trị giao nhận vận chuyển hàng hóa quốc tế (Trường Đại học Thương Mại, 2017) và các quy định pháp lý chuyên ngành của Việt Nam:

  • Khung lý thuyết: Lý luận về quy trình giao nhận vận chuyển quốc tế bằng đường biển; các giai đoạn quản trị quy trình gồm: Lập kế hoạch (chuẩn bị, tổ chức nhận hàng, lập chứng từ pháp lý, quyết toán); Tổ chức thực hiện (xin giấy phép, mở L/C, thuê tàu, mua bảo hiểm, làm thủ tục hải quan, nhận và kiểm tra hàng, thanh toán); Giám sát và điều hành quy trình.
  • Khung pháp lý và chứng từ: Quy định cấp phép nhập khẩu thiết bị in theo Nghị định số 32/2023/NĐ-CP (ngày 09/06/2023) và Nghị định số 72/2022/NĐ-CP thực hiện qua Cổng thông tin một cửa quốc gia (VNSW); phân loại mã HS nhóm 84; quy tắc xuất xứ hàng hóa để hưởng thuế suất ưu đãi theo Hiệp định Thương mại Tự do ASEAN - Trung Quốc (ACFTA) với C/O mẫu E; các điều kiện thương mại quốc tế Incoterms (FOB, CIF, CFR, EXW); hệ thống chứng từ vận tải biển (B/L gốc, Telex Release, Surrendered B/L, D/O, Arrival Notice).
  • Phương pháp thu thập dữ liệu:
    • Dữ liệu sơ cấp: Thu thập qua quan sát thực tế quy trình làm việc hàng ngày; phỏng vấn và thảo luận trực tiếp với cán bộ quản lý phụ trách các bộ phận liên quan (Trưởng phòng Kinh doanh, Trưởng phòng OPS, Trưởng phòng Kiểm toán nội bộ, nhân viên xuất nhập khẩu).
    • Dữ liệu thứ cấp: Báo cáo tài chính, báo cáo kết quả hoạt động kinh doanh của Công ty Kim Đô giai đoạn 2021 – 2024; các tài liệu nội bộ, quy chế làm việc, website công ty; các công trình nghiên cứu khóa luận, luận văn chuyên đề và giáo trình lưu trữ tại thư viện Trường Đại học Thương Mại.
  • Phương pháp xử lý và phân tích: Sử dụng phương pháp thống kê mô tả (phân loại, lập bảng số liệu, biểu đồ tỷ lệ) kết hợp phương pháp phân tích - tổng hợp và so sánh số liệu qua các năm để đánh giá biến động thực trạng quản trị.

Nội dung chính theo từng chương

Chương 1: Tổng quan về quản trị quy trình nhập khẩu máy in UV từ thị trường Trung Quốc tại Công ty TNHH Xuất nhập khẩu Thiết bị Công nghệ Kim Đô

Chương này trình bày tính cấp thiết của đề tài trong bối cảnh ứng dụng công nghệ in UV ngày càng tăng tại Việt Nam. Tác giả thực hiện tổng quan các công trình nghiên cứu đi trước về quản trị quy trình nhập khẩu và giao nhận vận tải đường biển (các đề tài của Trần Thị Lan Anh 2022, Cao Tuyết Nhi 2021, Doãn Kế Bôn 2021, Bùi Thị Thúy Điệp 2021, Hoàng Thị Trà 2023), xác định khoảng trống nghiên cứu thực tế tại Công ty Kim Đô. Đồng thời, chương 1 xác lập mục tiêu, đối tượng, phạm vi không gian - thời gian, phương pháp nghiên cứu và bố cục tổng thể của khóa luận.

Chương 2: Một số vấn đề lý luận về quản trị quy trình nhập khẩu máy in UV từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH XNK Thiết bị Công nghệ Kim Đô

Tác giả hệ thống hóa các khái niệm về giao nhận hàng hóa quốc tế, vai trò của quản trị quy trình nhập khẩu đường biển đối với chủ hàng, người chuyên chở và người nhận hàng. Nội dung quản trị được làm rõ qua 3 giai đoạn:

  1. Lập kế hoạch: Dự kiến tiến độ, chuẩn bị nhận hàng, tổ chức dỡ hàng từ tàu và quyết toán chi phí.
  2. Tổ chức thực hiện: Chuẩn bị chứng từ, xin giấy phép nhập khẩu, ký kết hợp đồng vận tải, mua bảo hiểm hàng hải, làm thủ tục thông quan hải quan, tổ chức tiếp nhận đối với hàng nguyên container (FCL) hoặc hàng lẻ (LCL), lập các biên bản pháp lý ban đầu (Biên bản kiểm tra sơ bộ, Thư dự kháng LOR, Biên bản đổ vỡ hàng hóa) và quyết toán hợp đồng.
  3. Giám sát và điều hành: Kiểm soát khối lượng, chất lượng, lịch trình nhận hàng, cước phí, kiểm tra chứng từ thanh toán và xử lý các sự cố phát sinh (thay đổi lịch tàu, hư hỏng hàng, chậm giao hàng).

Chương 2 cũng phân tích các nhân tố ảnh hưởng trực tiếp đến quản trị quy trình, chia thành nhóm nhân tố chủ quan (năng lực tài chính, năng lực quản lý, trình độ nhân sự, hệ thống công nghệ thông tin, quan hệ đối tác) và nhóm nhân tố khách quan (môi trường kinh tế vĩ mô, biến động tỷ giá, chính sách thương mại quốc tế, hạ tầng logistics cảng biển, hệ thống pháp lý hải quan và yếu tố văn hóa giao tiếp).

Chương 3: Phân tích thực trạng về quản trị quy trình nhập khẩu máy in UV từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH XNK Thiết bị Công nghệ Kim Đô

Chương 3 tập trung phân tích toàn diện tình hình hoạt động kinh doanh và thực tế tổ chức quy trình nhập khẩu tại Công ty Kim Đô (thành lập năm 2015, trụ sở tại Hoàng Mai, Hà Nội):

  • Kết quả kinh doanh và kim ngạch: Giai đoạn 2021–2023, doanh thu đạt mức xấp xỉ 100 tỷ đồng; lợi nhuận sau thuế năm 2021 đạt 2,19 tỷ đồng, tăng lên 5,77 tỷ đồng năm 2022 và đạt 1,96 tỷ đồng trong Quý I/2024. Thị trường Trung Quốc chiếm tỷ trọng lớn nhất trong hoạt động nhập khẩu (đạt 33,60% vào năm 2023). Mặt hàng máy in UV phẳng chiếm tỷ trọng cao nhất trong cơ cấu kim ngạch nhập khẩu (khoảng 22% – 23%/năm, đạt 5,765 tỷ đồng vào năm 2022).
Chỉ tiêu theo dõi Năm 2021 Năm 2022 Năm 2023 Quý I/2024
Kim ngạch nhập khẩu (VNĐ) 20.352.595.566 25.206.836.824 24.942.389.924 —
Tốc độ tăng trưởng kim ngạch — +23,85% -1,05% —
Số lô nhập khẩu máy in 13 lô 18 lô 15 lô 8 lô
Trong đó: Vận tải đường biển 9 lô 15 lô 14 lô 8 lô
Phương thức khác (sắt, bay, bộ) 4 lô 3 lô 1 lô 0 lô
Tỷ lệ sai sót khi mở L/C 13% 11% 6% 5%
Số lô hàng giao chậm từ đối tác 45 lô ~60 lô <40 lô 21 lô
Tỷ lệ sai sót kiểm tra từ phía Kim Đô 41% 50% 70% 61%
  • Thực trạng thực hiện từng bước nghiệp vụ:
    • Xin giấy phép: Khai báo qua Cổng thông tin một cửa quốc gia theo Nghị định 32/2023/NĐ-CP và Nghị định 72/2022/NĐ-CP cho các dòng máy in kỹ thuật số, flexo, offset, photocopy màu (máy in nhiệt, in 3D được miễn cấp phép).
    • Thanh toán: Sử dụng hình thức L/C không hủy ngang trả ngay (Irrevocable L/C at sight) bằng đồng USD qua Vietcombank chi nhánh Thanh Trì hoặc Agribank; tỷ lệ ký quỹ từ 2% đến 30%. Tỷ lệ sai sót chứng từ mở L/C giảm mạnh từ 13% (2021) xuống 5% (Quý I/2024).
    • Vận tải và bảo hiểm: Trên 90% khối lượng hàng vận chuyển bằng đường biển về cảng Hải Phòng, doanh nghiệp trước đây chủ yếu mua theo điều kiện CIF/CFR và đang chuyển dần sang FOB/EXW. Hàng hóa đường biển được mua bảo hiểm hàng hải loại B; vận chuyển nội địa từ cảng về kho sử dụng bảo hiểm của PTI với mức phí 0,02% giá trị hàng hóa. Chi phí kéo container về kho trung bình 1.000.000 VNĐ/container.
    • Thông quan hải quan: Mã HS mặt hàng thuộc nhóm 84; thuế nhập khẩu ưu đãi từ 0% đến 10%, thuế VAT 10%. Tổng số 55 lô hàng nhập khẩu giai đoạn 2021 – Quý I/2024 có 48 lô thông quan luồng xanh (chiếm 87,27%), 6 lô luồng vàng (12,73%) và không có lô nào thuộc luồng đỏ.
    • Kiểm tra hàng hóa: Hàng hóa được kiểm tra thực tế thủ công với tỷ lệ 10% tại cảng Hải Phòng dưới sự giám định của Công ty Cổ phần Chứng nhận và Giám định Vinacontrol.
Tổng số 55 lô hàng nhập khẩu (2021 - Q1/2024):
  • Hạn chế và nguyên nhân: Công tác kiểm tra chứng từ hải quan còn lỗi không khớp thông tin; sự phối hợp giữa phòng Kinh doanh, Xuất nhập khẩu và Kỹ thuật chưa đồng bộ; đội ngũ nhân viên mới còn thiếu kỹ năng và ngoại ngữ; số lô hàng bị đối tác giao chậm vẫn ở mức cao (do biến động vận tải quốc tế và gián đoạn chuỗi cung ứng từ xung đột Nga - Ukraina); chưa triển khai phần mềm quản lý chuyên dụng phục vụ điều hành và giám sát quy trình.

Chương 4: Định hướng quản trị và đề xuất nâng cao hiệu quả quản trị quy trình thực hiện nhập khẩu mặt hàng máy in UV từ thị trường Trung Quốc của Công ty TNHH XNK Thiết bị Công nghệ Kim Đô

Tác giả đề ra định hướng phát triển chung: giữ vững thị phần máy in UV tại Việt Nam, duy trì phân phối độc quyền các thương hiệu (Longke, Benson, Gold Win, SKY, SEIDO, Kanco), mở rộng thị trường nhập khẩu sang các nhà cung cấp mới, đào tạo nhân sự để giảm dần sự phụ thuộc vào các công ty giao nhận (Forwarder).

Các nhóm giải pháp đề xuất đối với doanh nghiệp gồm:

  1. Giải pháp nhân sự và tổ chức: Nâng cao chuyên môn cho đội ngũ nhân sự (tận dụng nền tảng 80% nhân viên có trình độ từ đại học trở lên theo thống kê năm 2023), xây dựng cơ chế khen thưởng - phạt gắn với trách nhiệm giảm thiểu sai sót chứng từ; xem xét thành lập Phòng Logistics chuyên trách để chủ động quản trị vận tải nội địa và quốc tế.
  2. Nâng cao hiệu quả giám sát, điều hành: Tăng cường liên kết thông tin đa chiều giữa các bộ phận (Kinh doanh, Kế toán, Xuất nhập khẩu, Kỹ thuật), lập biên bản và báo cáo định kỳ tình trạng thực hiện hợp đồng lên ban giám đốc.
  3. Chuyển đổi điều kiện thương mại và phương thức vận tải: Chuyển đổi thói quen ký hợp đồng nhập khẩu từ điều kiện CIF/CFR sang điều kiện FOB nhằm giành quyền thuê phương tiện vận tải, chủ động kiểm soát chi phí cước biển, tránh ứ đọng vốn và không phải trả lãi vay ngân hàng cho phần chi phí cước thanh toán trước. Linh hoạt chuyển đổi sang vận tải đường hàng không khi có yêu cầu hàng gấp.
  4. Tối ưu hóa thủ tục hải quan và C/O: Nâng cao kỹ năng kiểm tra tính đồng bộ của bộ chứng từ (Hóa đơn thương mại, Vận đơn, Phiếu đóng gói) đối chiếu với Giấy chứng nhận xuất xứ hàng hóa C/O mẫu E để đảm bảo 100% được cơ quan hải quan chấp nhận miễn giảm thuế theo ACFTA; theo dõi sát các cập nhật biểu thuế của cơ quan hải quan.

Khóa luận đồng thời nêu một số kiến nghị đối với cơ quan quản lý nhà nước về việc đơn giản hóa thủ tục thông quan điện tử, ổn định chính sách quản lý chuyên ngành và nâng cấp hạ tầng cầu bãi tại các cảng biển.


Kết quả và đóng góp

  • Kết quả thực nghiệm dựa trên số liệu thực tế: Khóa luận đã phân tích chi tiết dữ liệu nhập khẩu của 55 lô hàng trong hơn 3 năm. Tỷ lệ thông quan luồng xanh đạt 87,27%, không có lô hàng nào rơi vào luồng đỏ. Tỷ lệ sai sót trong khâu mở thư tín dụng L/C đã giảm từ 13% (năm 2021) xuống 5% (Quý I/2024). Công ty đã bước đầu giảm được 20% thời gian chờ và tiết kiệm 15% chi phí vận chuyển trong năm 2023 nhờ tối ưu quy trình giám sát.
  • Hệ thống giải pháp ứng dụng: Tác giả đã xây dựng quy trình kiểm soát đối ứng giữa các phòng ban, đề xuất lộ trình chuyển đổi điều kiện giao hàng sang FOB giúp doanh nghiệp giảm chi phí vốn và kiểm soát nhà vận chuyển. Khóa luận cung cấp các bước nghiệp vụ cụ thể về thủ tục cấp phép thiết bị in trên Cổng thông tin một cửa quốc gia theo Nghị định 32/2023/NĐ-CP và xử lý C/O mẫu E hưởng thuế ưu đãi ACFTA.
  • Đóng góp về mặt học thuật và thực tiễn: Khóa luận là công trình đầu tiên nghiên cứu có hệ thống và toàn diện về quy trình nhập khẩu nhóm hàng thiết bị in UV tại Công ty TNHH XNK Thiết bị Công nghệ Kim Đô, bổ sung dữ liệu thực tế về nhập khẩu hàng công nghệ chuyên ngành bằng đường biển từ thị trường Trung Quốc về Việt Nam.

Hạn chế và hướng nghiên cứu tiếp

  • Hạn chế: Nghiên cứu chỉ tập trung khảo sát hoạt động tại một doanh nghiệp thương mại quy mô vừa (Công ty TNHH XNK Thiết bị Công nghệ Kim Đô) với mặt hàng đặc thù là máy in UV nhập khẩu từ Trung Quốc bằng đường biển về cảng Hải Phòng. Số liệu chi tiết dừng lại ở giai đoạn 2021 đến hết Quý I/2024.
  • Hướng nghiên cứu tiếp: Mở rộng nghiên cứu quy trình quản trị nhập khẩu đối với các thị trường khác của công ty như Nhật Bản, Hàn Quốc, Châu Âu; đánh giá việc ứng dụng các phần mềm chuyên dụng (hệ thống ERP, quản lý chuỗi cung ứng SCM) trong việc theo dõi thời gian thực và quản trị rủi ro chuỗi cung ứng đường biển khi mở rộng danh mục thiết bị công nghệ.

Giá trị tham khảo

Tài liệu là nguồn tham khảo hữu ích cho sinh viên các ngành Kinh tế quốc tế, Kinh doanh quốc tế, Logistics và Quản trị chuỗi cung ứng, Xuất nhập khẩu tại các trường đại học khối kinh tế khi thực hiện khóa luận tốt nghiệp về quy trình nhận hàng nhập khẩu.

Các nội dung có giá trị ứng dụng cao gồm:

  • Hướng dẫn chi tiết thủ tục xin giấy phép nhập khẩu máy in theo Nghị định 32/2023/NĐ-CP trên Cổng thông tin một cửa quốc gia (VNSW).
  • Trình tự nghiệp vụ mở và kiểm soát chứng từ L/C trả ngay bằng đồng USD, kinh nghiệm đối soát C/O mẫu E theo hiệp định ACFTA để tránh bị từ chối ưu đãi thuế quan.
  • Quy trình phối hợp kiểm tra hàng hóa FCL tại cảng với cơ quan giám định độc lập (Vinacontrol) và phương án xử lý hàng hóa giao chậm, giao sai từ đối tác Trung Quốc.

Câu hỏi thường gặp

1. Thủ tục xin giấy phép nhập khẩu máy in UV của Công ty Kim Đô được quy định theo văn bản pháp luật nào và thực hiện ở đâu?

Thủ tục nhập khẩu máy in được thực hiện theo Nghị định số 32/2023/NĐ-CP ngày 09/06/2023 (và Nghị định 72/2022/NĐ-CP). Hồ sơ khai báo nộp cho Bộ Thông tin và Truyền thông thông qua Cổng thông tin một cửa quốc gia (VNSW). Các dòng máy in kỹ thuật số, flexo, offset, photocopy màu phải xin giấy phép, trong khi máy in nhiệt, in 3D được miễn giấy phép.

2. Phương thức thanh toán quốc tế chủ yếu mà Công ty Kim Đô sử dụng cho các hợp đồng nhập khẩu máy in từ Trung Quốc là gì?

Công ty sử dụng phương thức Tín dụng chứng từ với Thư tín dụng không hủy ngang trả ngay (Irrevocable L/C at sight), thực hiện bằng đồng USD qua các ngân hàng như Vietcombank chi nhánh Thanh Trì và Agribank. Tỷ lệ ký quỹ mở L/C dao động từ 2% đến 30%, và công ty thanh toán từ 70% đến 80% giá trị hợp đồng khi ngân hàng ký hậu bộ vận đơn.

3. Tình hình phân luồng hải quan các lô hàng nhập khẩu của công ty giai đoạn 2021 – Quý I/2024 diễn ra như thế nào?

Trong tổng số 55 lô hàng nhập khẩu (máy in và linh kiện, vật tư) giai đoạn 2021 – Quý I/2024:

  • Có 48 lô hàng được phân vào Luồng Xanh (chiếm tỷ lệ 87,27%).
  • Có 6 lô hàng thuộc Luồng Vàng (chiếm 12,73%).
  • Không có lô hàng nào rơi vào Luồng Đỏ (0%).

4. Công ty Kim Đô sử dụng loại hình bảo hiểm nào cho các lô hàng máy in nhập khẩu bằng đường biển và vận chuyển nội địa?

Đối với chặng vận tải quốc tế đường biển, công ty mua hợp đồng bảo hiểm hàng hóa loại B để bảo hiểm các rủi ro mất mát, hư hỏng trên biển. Đối với chặng vận tải nội địa từ cảng Hải Phòng về kho Hà Nội, công ty mua bảo hiểm của Tổng công ty cổ phần Bảo hiểm Bưu Điện (PTI) với mức phí bảo hiểm bằng 0,02% tổng giá trị hàng hóa đóng trong container.

5. Cơ quan nào được chỉ định để giải quyết các tranh chấp thương mại phát sinh giữa Kim Đô và đối tác Trung Quốc theo hợp đồng?

Theo điều khoản thỏa thuận trong các hợp đồng thương mại, nếu phát sinh tranh chấp mà hai bên không tự thương lượng giải quyết được, vụ việc sẽ được đưa ra giải quyết tại Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) bên cạnh Liên đoàn Thương mại và Công nghiệp Việt Nam (VCCI). Phán quyết của VIAC là chung quyết có hiệu lực bắt buộc đối với cả hai bên.


Kết luận

Khóa luận tốt nghiệp của tác giả Liễu Thị Lệ đã hệ thống hóa toàn diện lý luận và phân tích sâu sắc thực trạng quản trị quy trình nhập khẩu máy in UV bằng đường biển tại Công ty TNHH XNK Thiết bị Công nghệ Kim Đô giai đoạn 2021 – Quý I/2024. Bằng việc xử lý nguồn số liệu thực tế về kim ngạch, phân luồng hải quan, tỷ lệ sai sót L/C và kiểm tra hiện trường, công trình đã chỉ rõ các điểm nghẽn trong khâu chứng từ và phối hợp nội bộ. Các giải pháp đề xuất như chuyển đổi sang điều kiện giao hàng FOB, thành lập bộ phận logistics chuyên trách và siết chặt kiểm soát C/O form E có giá trị thực tiễn cao đối với hoạt động kinh doanh của doanh nghiệp.